Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026

Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là gì? Đối tượng, quyền lợi, mức phí và quy định mới nhất 2026

Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc – Giải pháp bảo vệ tài sản và tuân thủ pháp luật

Cháy, nổ luôn là một trong những rủi ro gây thiệt hại nghiêm trọng nhất đối với tài sản, nhà xưởng, kho hàng, khách sạn, trung tâm thương mại, chung cư và nhiều cơ sở sản xuất kinh doanh. Chỉ trong vài phút, một vụ cháy có thể thiêu rụi toàn bộ tài sản tích lũy trong nhiều năm, gây gián đoạn hoạt động, ảnh hưởng đến người lao động và tạo ra những tổn thất tài chính rất lớn.

Để giảm thiểu hậu quả của các vụ cháy, pháp luật Việt Nam quy định một số cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ phải tham gia bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc (hay còn gọi là bảo hiểm cháy nổ bắt buộc). Đây không chỉ là yêu cầu pháp lý mà còn là công cụ quản trị rủi ro hiệu quả, giúp doanh nghiệp có nguồn tài chính để khắc phục hậu quả sau sự cố.

 

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giúp bạn hiểu rõ bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là gì, đối tượng phải tham gia, phạm vi bảo hiểm, cách tính phí, quy trình bồi thường và những lưu ý quan trọng trước khi mua bảo hiểm.

Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là gì?


Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là gì?

Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là loại hình bảo hiểm tài sản được pháp luật quy định đối với các cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ thuộc danh mục phải mua bảo hiểm. Khi xảy ra cháy hoặc nổ thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường thiệt hại vật chất theo hợp đồng và quy định của pháp luật.

Mục tiêu của loại hình bảo hiểm này là:

  • Bảo vệ tài sản của tổ chức và cá nhân.

  • Hỗ trợ doanh nghiệp nhanh chóng phục hồi hoạt động sau tổn thất.

  • Nâng cao ý thức đầu tư cho công tác phòng cháy chữa cháy.

  • Giảm gánh nặng tài chính cho chủ cơ sở và xã hội khi xảy ra sự cố.


Căn cứ pháp lý

Việc tham gia bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc hiện được điều chỉnh bởi các văn bản pháp luật liên quan đến kinh doanh bảo hiểm và phòng cháy, chữa cháy, bao gồm các nghị định của Chính phủ về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và các văn bản hướng dẫn thi hành đang có hiệu lực.

Ngoài quy định về đối tượng phải tham gia, pháp luật còn quy định về mức trách nhiệm, nguyên tắc tính phí, hồ sơ bồi thường và trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm cũng như chủ cơ sở.


Đối tượng phải mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc

Không phải mọi công trình đều bắt buộc tham gia. Theo quy định, các cơ sở thuộc danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ do cơ quan có thẩm quyền ban hành phải tham gia bảo hiểm.

Một số nhóm cơ sở phổ biến gồm:

Nhà máy và xí nghiệp

  • Nhà máy sản xuất.

  • Xưởng gia công.

  • Nhà máy thực phẩm.

  • Nhà máy dệt may.

  • Nhà máy gỗ.

  • Nhà máy hóa chất.

  • Nhà máy nhựa.

  • Nhà máy điện tử.

Kho hàng

  • Kho logistics.

  • Kho nguyên vật liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Kho lạnh.

  • Kho hóa chất.

  • Kho xăng dầu theo quy định.

Gara và trung tâm dịch vụ ô tô

  • Gara sửa chữa ô tô.

  • Xưởng đồng sơn.

  • Trung tâm chăm sóc xe.

  • Đại lý ô tô có xưởng dịch vụ.

Công trình thương mại

  • Trung tâm thương mại.

  • Siêu thị.

  • Cửa hàng bách hóa lớn.

  • Chợ có quy mô thuộc diện quản lý.

Cơ sở lưu trú

  • Khách sạn.

  • Nhà nghỉ.

  • Resort.

  • Ký túc xá thuộc diện áp dụng.

Nhà chung cư

Nhiều tòa nhà chung cư thuộc danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ cũng phải tham gia bảo hiểm theo quy định.

Ngoài ra còn có bệnh viện, trường học, rạp chiếu phim, nhà thi đấu, trung tâm hội nghị, văn phòng, cơ sở sản xuất và nhiều loại hình khác nếu thuộc danh mục phải quản lý về phòng cháy, chữa cháy.


Đối tượng được bảo hiểm

Tài sản được bảo hiểm có thể bao gồm:

  • Nhà cửa và công trình xây dựng.

  • Máy móc thiết bị.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Hệ thống điện.

  • Kho hàng.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

  • Nội thất.

  • Các tài sản hợp pháp khác được kê khai trong hợp đồng.

Việc kê khai đầy đủ và chính xác giá trị tài sản là rất quan trọng để tránh tình trạng bảo hiểm dưới giá trị, dẫn đến số tiền bồi thường bị giảm khi xảy ra tổn thất.


Phạm vi bảo hiểm

Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét bồi thường đối với những tổn thất vật chất phát sinh từ các rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm.

Cháy

Bao gồm các trường hợp:

  • Cháy do chập điện.

  • Cháy do quá tải hệ thống điện.

  • Cháy phát sinh từ hoạt động sản xuất.

  • Cháy do tia lửa hàn.

  • Cháy lan từ công trình lân cận.

Nổ

Bao gồm tổn thất do:

  • Nổ bình chịu áp lực.

  • Nổ bình khí.

  • Nổ thiết bị áp lực.

  • Một số trường hợp nổ khác theo điều khoản hợp đồng.

Sét

Nếu sét đánh trực tiếp gây cháy hoặc làm hư hỏng tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét bồi thường theo điều khoản hợp đồng.


Có thể mở rộng thêm quyền lợi không?

Ngoài phạm vi bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, nhiều doanh nghiệp bảo hiểm còn cung cấp các điều khoản mở rộng để tăng mức độ bảo vệ, chẳng hạn:

  • Bão, áp thấp nhiệt đới.

  • Lũ lụt, ngập nước.

  • Giông, lốc.

  • Động đất.

  • Va chạm xe.

  • Hành động ác ý.

  • Chi phí chữa cháy.

  • Chi phí dọn dẹp hiện trường.

  • Chi phí ngăn ngừa tổn thất.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau cháy.

Việc mở rộng phạm vi bảo hiểm giúp doanh nghiệp được bảo vệ toàn diện hơn trước các rủi ro thực tế.


Vì sao doanh nghiệp nên tham gia bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc?

Nhiều chủ doanh nghiệp chỉ xem bảo hiểm là yêu cầu pháp lý. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc nằm ở khả năng bảo vệ dòng tiền và duy trì hoạt động kinh doanh.

Một vụ cháy có thể gây thiệt hại hàng tỷ hoặc hàng chục tỷ đồng. Nếu không có bảo hiểm, doanh nghiệp phải tự chi trả toàn bộ chi phí sửa chữa, thay thế tài sản và khôi phục sản xuất. Trong khi đó, với hợp đồng bảo hiểm phù hợp, doanh nghiệp sẽ có nguồn tài chính để nhanh chóng ổn định hoạt động và giảm thiểu tác động của sự cố.

Những trường hợp không được bồi thường

Mặc dù bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc mang lại sự bảo vệ quan trọng đối với tài sản, nhưng không phải mọi tổn thất đều thuộc phạm vi bồi thường. Chủ tài sản cần hiểu rõ các trường hợp loại trừ để tránh những tranh chấp không đáng có khi xảy ra sự cố.

Một số trường hợp phổ biến thường không thuộc phạm vi bảo hiểm bao gồm:

  • Người được bảo hiểm hoặc đại diện hợp pháp cố ý gây cháy, nổ.

  • Tổn thất phát sinh do chiến tranh, bạo loạn quy mô lớn hoặc các sự kiện đặc biệt theo quy định của hợp đồng.

  • Thiệt hại do phản ứng hạt nhân, phóng xạ hoặc ô nhiễm phóng xạ.

  • Hao mòn tự nhiên, mục nát, ăn mòn, gỉ sét hoặc xuống cấp của tài sản theo thời gian.

  • Thiệt hại gián tiếp như mất lợi nhuận, mất hợp đồng, mất khách hàng nếu không tham gia bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

  • Tài sản không được kê khai hoặc không thuộc đối tượng bảo hiểm.

  • Thiệt hại vượt quá số tiền bảo hiểm đã tham gia.

Ngoài ra, nếu chủ cơ sở vi phạm nghiêm trọng các quy định về phòng cháy, chữa cháy và hành vi đó là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến tổn thất, việc bồi thường sẽ được xem xét theo điều khoản hợp đồng và quy định pháp luật.


Cách xác định số tiền bảo hiểm

Một trong những yếu tố quan trọng nhất khi tham gia bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc là xác định đúng số tiền bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm nên phản ánh sát giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm tham gia bảo hiểm, bao gồm:

Nhà cửa và công trình xây dựng

  • Nhà xưởng.

  • Văn phòng.

  • Nhà kho.

  • Nhà điều hành.

  • Công trình phụ trợ.

Máy móc và thiết bị

  • Máy sản xuất.

  • Dây chuyền công nghệ.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy.

  • Thiết bị văn phòng.

Hàng hóa

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

  • Bán thành phẩm.

  • Hàng lưu kho.

Việc kê khai thấp hơn giá trị thực tế để giảm phí bảo hiểm có thể dẫn đến áp dụng nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị, khiến số tiền bồi thường bị giảm theo tỷ lệ.

Ví dụ: tài sản thực tế trị giá 20 tỷ đồng nhưng chỉ tham gia bảo hiểm 10 tỷ đồng. Nếu xảy ra tổn thất 4 tỷ đồng, doanh nghiệp có thể chỉ được bồi thường khoảng 2 tỷ đồng theo nguyên tắc bồi thường tỷ lệ (tùy điều khoản hợp đồng).


Phí bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc được tính như thế nào?

Mức phí bảo hiểm không giống nhau giữa các cơ sở mà được xác định dựa trên nhiều yếu tố như:

  • Giá trị tài sản được bảo hiểm.

  • Loại hình hoạt động.

  • Mức độ nguy hiểm về cháy, nổ.

  • Kết cấu công trình.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Hệ thống điện.

  • Khoảng cách an toàn với công trình lân cận.

  • Hệ thống báo cháy và chữa cháy.

  • Lịch sử tổn thất của cơ sở.

Những doanh nghiệp đầu tư tốt cho công tác phòng cháy chữa cháy, thường xuyên bảo trì hệ thống điện và tuân thủ quy định an toàn thường được đánh giá rủi ro thấp hơn, từ đó có thể nhận được mức phí phù hợp hơn.


Hồ sơ yêu cầu bồi thường

Khi xảy ra cháy hoặc nổ, chủ cơ sở cần nhanh chóng thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm và thực hiện các biện pháp cần thiết để hạn chế tổn thất.

Hồ sơ bồi thường thường bao gồm:

  • Văn bản yêu cầu bồi thường.

  • Hợp đồng hoặc Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Biên bản xác minh vụ việc của cơ quan có thẩm quyền (nếu có).

  • Biên bản giám định tổn thất.

  • Danh mục tài sản bị thiệt hại.

  • Hóa đơn, chứng từ chứng minh quyền sở hữu và giá trị tài sản.

  • Hình ảnh, video hiện trường.

  • Các tài liệu khác theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ sẽ giúp quá trình giải quyết bồi thường diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.


Quy trình bồi thường

Thông thường, quy trình bồi thường gồm các bước:

Bước 1: Thông báo ngay cho lực lượng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy và doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 2: Thực hiện các biện pháp cần thiết để cứu người, cứu tài sản và hạn chế tổn thất.

Bước 3: Doanh nghiệp bảo hiểm cử giám định viên đến hiện trường để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại.

Bước 4: Người được bảo hiểm cung cấp hồ sơ theo yêu cầu.

Bước 5: Doanh nghiệp bảo hiểm xem xét phạm vi bảo hiểm, xác định số tiền bồi thường theo hợp đồng.

Bước 6: Thực hiện chi trả bồi thường sau khi hoàn tất hồ sơ và thống nhất kết quả giải quyết.


Kinh nghiệm khi mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc

Để đảm bảo quyền lợi tốt nhất, doanh nghiệp nên lưu ý:

  • Kê khai đầy đủ và trung thực giá trị tài sản.

  • Tham gia bảo hiểm đúng với giá trị thực tế để tránh bảo hiểm dưới giá trị.

  • Đọc kỹ điều khoản bảo hiểm và các trường hợp loại trừ.

  • Lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm có năng lực tài chính và dịch vụ bồi thường tốt.

  • Cân nhắc mua thêm các điều khoản mở rộng như thiên tai, ngập lụt hoặc bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

  • Thường xuyên kiểm tra, bảo dưỡng hệ thống điện và thiết bị phòng cháy chữa cháy.

  • Tổ chức huấn luyện và diễn tập phòng cháy chữa cháy định kỳ cho người lao động.

Đầu tư vào công tác phòng ngừa kết hợp với bảo hiểm sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể rủi ro tài chính khi có sự cố.


Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Cơ sở nào bắt buộc phải mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc?

Là các cơ sở thuộc danh mục có nguy hiểm về cháy, nổ theo quy định của pháp luật về phòng cháy, chữa cháy.

2. Có thể mua bảo hiểm với số tiền thấp hơn giá trị tài sản không?

Có thể, nhưng khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp có thể bị áp dụng nguyên tắc bồi thường theo tỷ lệ nếu hợp đồng quy định.

3. Bảo hiểm có bồi thường toàn bộ thiệt hại không?

Việc bồi thường phụ thuộc vào phạm vi bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, điều khoản hợp đồng và mức độ thiệt hại thực tế.

4. Sau khi xảy ra cháy cần làm gì đầu tiên?

Ưu tiên cứu người, thông báo lực lượng Cảnh sát Phòng cháy chữa cháy, hạn chế tổn thất và thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm.

5. Có nên mua thêm điều khoản mở rộng không?

Có. Các điều khoản mở rộng như bão, lũ lụt, giông lốc hoặc bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sẽ giúp doanh nghiệp được bảo vệ toàn diện hơn.


Kết luận

Trong bối cảnh hoạt động sản xuất, kinh doanh ngày càng phát triển, nguy cơ cháy, nổ luôn hiện hữu và có thể gây thiệt hại rất lớn về tài sản cũng như ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Việc tham gia bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc không chỉ giúp tuân thủ quy định pháp luật mà còn là giải pháp tài chính hiệu quả để bảo vệ tài sản và duy trì hoạt động khi xảy ra rủi ro.

Để tối ưu quyền lợi, doanh nghiệp cần xác định đúng giá trị tài sản, lựa chọn chương trình bảo hiểm phù hợp, tuân thủ các quy định về phòng cháy chữa cháy và hợp tác chặt chẽ với doanh nghiệp bảo hiểm trong quá trình đánh giá rủi ro cũng như giải quyết bồi thường.

Nếu bạn cần tư vấn về bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc cho nhà xưởng, kho hàng, khách sạn, chung cư, trung tâm thương mại hoặc gara ô tô, hãy liên hệ với đội ngũ chuyên gia để được khảo sát rủi ro, xây dựng chương trình bảo hiểm phù hợp và hỗ trợ nhanh chóng trong suốt thời gian tham gia bảo hiểm.


#BaoHiemPhongChayChuaChay #BaoHiemChayNoBatBuoc #BaoHiemTaiSan #PhongChayChuaChay #BaoHiemDoanhNghiep

 

Được anh Lương. Em viết phần 2 theo hướng tiếp nối bài “Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc”, tập trung vào đối tượng phải mua, tài sản được bảo hiểm, cách tính số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm, mức khấu trừ và những trường hợp chủ cơ sở dễ mua sai. Nội dung dưới đây cập nhật theo quy định đang áp dụng năm 2026, trong đó Nghị định 105/2025/NĐ-CP có Phụ lục VI về mức phí, mức khấu trừ và Phụ lục VII về danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. (Cơ sở dữ liệu Chính phủ)

 

BẢO HIỂM PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY BẮT BUỘC – PHẦN 2: ĐỐI TƯỢNG, PHÍ BẢO HIỂM VÀ QUYỀN LỢI BỒI THƯỜNG

 

6. Những cơ sở nào phải mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc?

 

Một trong những câu hỏi được rất nhiều chủ doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, chủ cơ sở sản xuất kinh doanh quan tâm là:

 

Cơ sở của tôi có bắt buộc phải mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy hay không?

 

Cần lưu ý rằng cách gọi phổ biến trên thị trường là “bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc”, trong khi tên pháp lý của sản phẩm là bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

 

Theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, danh mục cơ sở phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc được quy định tại Phụ lục VII. Đồng thời, Nghị định cũng ban hành Phụ lục VI quy định mức phí bảo hiểm và mức khấu trừ.

 

Nhóm cơ sở thường gặp có thể bao gồm:

 

  • Nhà máy sản xuất.

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Kho nguyên vật liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Cơ sở sản xuất thực phẩm.

  • Nhà máy nhựa.

  • Nhà máy gỗ.

  • Nhà máy giấy.

  • Nhà máy dệt may.

  • Nhà máy sản xuất bao bì.

  • Nhà máy sản xuất linh kiện.

  • Nhà máy cơ khí.

  • Nhà máy sản xuất kim loại.

  • Trung tâm thương mại.

  • Siêu thị.

  • Nhà hàng, cơ sở kinh doanh thuộc diện quy định.

  • Khách sạn.

  • Chung cư.

  • Nhà đa năng, công trình hỗn hợp thuộc trường hợp quy định.

  • Một số cơ sở kinh doanh, dịch vụ có nguy hiểm về cháy, nổ.

 

Tuy nhiên, không nên chỉ căn cứ vào tên ngành nghề để kết luận có phải mua hay không.

 

Chủ cơ sở cần đối chiếu với danh mục pháp luật hiện hành, đặc biệt là Phụ lục VII của Nghị định 105/2025/NĐ-CP.

 


 

7. Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc bảo hiểm những tài sản nào?

 

Đây là vấn đề cực kỳ quan trọng khi doanh nghiệp mua bảo hiểm.

 

Nhiều chủ doanh nghiệp chỉ cung cấp cho công ty bảo hiểm một con số tổng giá trị tài sản, nhưng không phân loại rõ tài sản là gì.

 

Điều này có thể gây khó khăn khi xác định số tiền bảo hiểm và phạm vi bồi thường nếu xảy ra sự cố.

 

Thông thường, đối với một nhà máy hoặc nhà xưởng, tài sản cần được xem xét có thể bao gồm:

 

7.1. Nhà xưởng và công trình

 

Ví dụ:

 

  • Nhà xưởng sản xuất.

  • Nhà kho.

  • Văn phòng.

  • Nhà bảo vệ.

  • Nhà ăn.

  • Công trình phụ trợ.

  • Nhà để xe.

  • Khu vực kỹ thuật.

 

Giá trị công trình cần được xác định phù hợp với cơ sở thực tế và nguyên tắc xác định số tiền bảo hiểm.

 

7.2. Máy móc thiết bị

 

Đây thường là nhóm tài sản có giá trị rất lớn tại các nhà máy.

 

Ví dụ:

 

  • Máy sản xuất.

  • Dây chuyền tự động.

  • Máy đóng gói.

  • Máy ép.

  • Máy cắt.

  • Máy CNC.

  • Máy nén khí.

  • Máy phát điện.

  • Hệ thống điều khiển.

  • Thiết bị điện.

  • Thiết bị phụ trợ.

 

Nếu xảy ra cháy lớn, thiệt hại máy móc có thể chiếm phần lớn tổng tổn thất.

 

7.3. Hàng hóa

 

Hàng hóa trong kho cũng là nhóm tài sản cần đặc biệt lưu ý.

 

Ví dụ:

 

  • Nguyên vật liệu.

  • Bán thành phẩm.

  • Thành phẩm.

  • Bao bì.

  • Linh kiện.

  • Hàng hóa thương mại.

 

Đối với doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho lớn, việc xác định giá trị bảo hiểm cần được thực hiện cẩn thận để tránh tình trạng mua bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế.

 

7.4. Nội thất và tài sản văn phòng

 

Một số doanh nghiệp còn có:

 

  • Bàn ghế.

  • Máy tính.

  • Máy in.

  • Thiết bị văn phòng.

  • Hệ thống camera.

  • Thiết bị mạng.

  • Tủ hồ sơ.

 

Các tài sản này cần được xác định có thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng hay không.

 


 

8. Số tiền bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc được xác định như thế nào?

 

Số tiền bảo hiểm là một trong những yếu tố quan trọng nhất của hợp đồng bảo hiểm.

 

Có thể hiểu đơn giản:

 

Số tiền bảo hiểm là mức trách nhiệm tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm có thể phải chi trả theo phạm vi và điều kiện của hợp đồng đối với tài sản được bảo hiểm.

 

Nếu doanh nghiệp có tổng giá trị tài sản rất lớn nhưng khai báo số tiền bảo hiểm thấp, doanh nghiệp có thể đối mặt với rủi ro thiếu bảo hiểm.

 

Ví dụ:

 

Một nhà máy có:

 

  • Nhà xưởng: 20 tỷ đồng.

  • Máy móc: 30 tỷ đồng.

  • Hàng hóa: 10 tỷ đồng.

  • Tài sản khác: 5 tỷ đồng.

 

Tổng giá trị tài sản là khoảng 65 tỷ đồng.

 

Nếu doanh nghiệp chỉ mua bảo hiểm với số tiền bảo hiểm 30 tỷ đồng thì cần xem xét rất kỹ phạm vi bảo hiểm và nguyên tắc bồi thường, bởi số tiền bảo hiểm thấp hơn đáng kể so với tổng giá trị tài sản.

 

Do đó, khi mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến việc “phí bao nhiêu tiền”.

 

Quan trọng hơn là:

 

Mua bao nhiêu tiền bảo hiểm và bảo hiểm cho những tài sản nào?

 


 

9. Cách tính phí bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc năm 2026

 

Theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ thuộc danh mục quy định, mức phí bảo hiểm tối thiểu được xác định theo công thức cơ bản:

 

Phí bảo hiểm tối thiểu = Số tiền bảo hiểm tối thiểu × Tỷ lệ phí bảo hiểm tối thiểu/năm

 

Mức phí nêu trong Phụ lục VI là mức chưa bao gồm thuế GTGT.

 

Điểm rất đáng chú ý là tỷ lệ phí không giống nhau cho mọi loại hình cơ sở.

 

Mức phí phụ thuộc vào đặc điểm và mức độ rủi ro của từng loại cơ sở.

 

Ví dụ, trong bảng phí có những nhóm cơ sở áp dụng tỷ lệ phí tối thiểu 0,05%/năm

 

Vì vậy, khi khách hàng hỏi:

 

“Nhà xưởng của tôi 20 tỷ thì bảo hiểm cháy nổ bao nhiêu tiền?”

 

Chưa thể trả lời chính xác chỉ dựa trên con số 20 tỷ.

 

Cần biết thêm:

 

  • Loại hình sản xuất.

  • Diện tích.

  • Công năng công trình.

  • Giá trị tài sản.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Hệ thống PCCC.

  • Loại cơ sở theo danh mục.

  • Tổng số tiền bảo hiểm.

  • Các yếu tố rủi ro liên quan.

 


 

10. Ví dụ cách tính phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

 

Giả sử một cơ sở thuộc nhóm có tỷ lệ phí tối thiểu 0,05%/năm.

 

Giá trị tài sản được bảo hiểm là:

 

20 tỷ đồng.

 

Khi đó, phí bảo hiểm tối thiểu trước thuế có thể tính theo công thức:

 

20.000.000.000 × 0,05% = 10.000.000 đồng/năm

 

Sau đó cộng thuế GTGT theo quy định để xác định tổng số tiền khách hàng phải thanh toán.

 

Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải báo giá áp dụng cho mọi nhà xưởng.

 

Trong thực tế, tỷ lệ phí phải được xác định đúng theo loại hình cơ sở và các quy định hiện hành.

 

Đối với cơ sở có tổng số tiền bảo hiểm rất lớn, cách xác định phí có thể khác và doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá, thỏa thuận theo quy định.

 


 

11. Mức khấu trừ bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì?

 

Một khái niệm chủ doanh nghiệp cần hiểu trước khi ký hợp đồng là:

 

Mức khấu trừ bảo hiểm.

 

Hiểu đơn giản, đây là phần tổn thất mà bên mua bảo hiểm phải tự chịu trong mỗi sự kiện bảo hiểm.

 

Ví dụ:

 

Tổn thất được xác định là:

 

1 tỷ đồng

 

Mức khấu trừ theo hợp đồng là:

 

100 triệu đồng

 

Thì phần trách nhiệm bồi thường có thể được xác định sau khi áp dụng mức khấu trừ theo điều khoản hợp đồng và quy định liên quan.

 

Theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP, mức khấu trừ được quy định theo từng nhóm cơ sở. Đối với một số nhóm, mức khấu trừ được xác định theo tỷ lệ nhất định trên số tiền bảo hiểm và có mức tối thiểu theo quy định. 

 

Do đó, khi so sánh hai báo giá bảo hiểm, không nên chỉ nhìn vào:

 

“Công ty nào báo phí rẻ hơn?”

 

Mà cần xem cả:

 

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Tỷ lệ phí.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Đối tượng tài sản.

  • Điều kiện bồi thường.

 


 

12. Mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc có được bảo hiểm toàn bộ thiệt hại không?

 

Đây là một hiểu nhầm khá phổ biến.

 

Mua bảo hiểm không đồng nghĩa với việc mọi thiệt hại đều được bồi thường 100%.

 

Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ bồi thường đối với:

 

  1. Tài sản thuộc đối tượng bảo hiểm.

  2. Nguyên nhân tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

  3. Tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

  4. Hợp đồng còn hiệu lực.

  5. Bên mua đáp ứng các nghĩa vụ theo hợp đồng.

  6. Không thuộc các trường hợp loại trừ.

 

Ví dụ:

 

Một nhà máy mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

 

Sau đó xảy ra hỏa hoạn.

 

Tài sản bị thiệt hại gồm:

 

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Một số tài sản khác.

 

Không phải cứ tất cả tài sản này bị cháy là doanh nghiệp bảo hiểm mặc nhiên thanh toán toàn bộ.

 

Cần xác định từng tài sản có nằm trong số tiền bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm hay không.

 


 

13. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khác gì bảo hiểm mọi rủi ro tài sản?

 

Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với các doanh nghiệp lớn.

 

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

 

Mục tiêu chính là đáp ứng yêu cầu bảo hiểm bắt buộc theo quy định đối với các cơ sở thuộc diện phải mua.

 

Phạm vi bảo hiểm được xác định theo quy định pháp luật và hợp đồng.

 

Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản

 

Đây là sản phẩm bảo hiểm tài sản có phạm vi rộng hơn, tùy chương trình và điều khoản cụ thể.

 

Doanh nghiệp có thể lựa chọn thêm các sản phẩm bảo hiểm phù hợp với nhu cầu quản trị rủi ro.

 

Ví dụ:

 

Một nhà máy trị giá 100 tỷ đồng có thể không nên chỉ nhìn vào yêu cầu mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

 

Doanh nghiệp còn có thể xem xét:

 

  • Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

  • Bảo hiểm máy móc.

  • Bảo hiểm trách nhiệm.

  • Bảo hiểm hàng hóa.

  • Bảo hiểm xây dựng/lắp đặt đối với dự án đang triển khai.

 

Việc lựa chọn sản phẩm nào phụ thuộc vào nhu cầu và đặc điểm rủi ro của doanh nghiệp.

 


 

14. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có bảo hiểm mất doanh thu không?

 

Thông thường, doanh nghiệp cần phân biệt rất rõ giữa:

 

Thiệt hại tài sản

 

 

Thiệt hại do gián đoạn hoạt động kinh doanh.

 

Ví dụ:

 

Một nhà máy bị cháy và phải ngừng hoạt động 6 tháng.

 

Doanh nghiệp có thể chịu:

 

  • Chi phí sửa chữa nhà xưởng.

  • Chi phí thay máy móc.

  • Chi phí mua lại nguyên vật liệu.

  • Chi phí dọn dẹp.

  • Mất doanh thu.

  • Mất lợi nhuận.

  • Chi phí thuê địa điểm tạm thời.

  • Chi phí phát sinh khác.

 

Trong đó, thiệt hại trực tiếp đối với tài sản và thiệt hại do gián đoạn kinh doanh là hai vấn đề cần được xem xét riêng.

 

Nếu doanh nghiệp muốn bảo vệ lợi nhuận và dòng tiền trong thời gian phải ngừng hoạt động, có thể cần xem xét sản phẩm/điều khoản bảo hiểm gián đoạn kinh doanh phù hợp.

 

Đây là lý do một doanh nghiệp lớn không nên chỉ mua gói bảo hiểm bắt buộc với mục tiêu “có giấy chứng nhận bảo hiểm”.

 


 

15. Tại sao nhà xưởng cần đặc biệt quan tâm đến bảo hiểm cháy nổ?

 

Nhà xưởng thường tập trung nhiều yếu tố làm tăng nguy cơ cháy:

 

  • Điện.

  • Máy móc.

  • Dầu nhớt.

  • Hóa chất.

  • Bao bì.

  • Nhựa.

  • Gỗ.

  • Giấy.

  • Vải.

  • Nguyên vật liệu dễ cháy.

  • Hàng hóa tồn kho.

  • Công việc hàn cắt.

  • Nguồn nhiệt.

  • Thiết bị sinh nhiệt.

 

Đặc biệt, nhiều nhà máy có giá trị tài sản lên tới hàng chục, hàng trăm tỷ đồng.

 

Một sự cố cháy lớn có thể khiến doanh nghiệp chịu thiệt hại rất lớn chỉ trong vài giờ.

 

Vì vậy, bảo hiểm cháy nổ không chỉ là vấn đề tuân thủ quy định, mà còn là một công cụ quản trị rủi ro tài chính.

 


 

16. Những sai lầm thường gặp khi mua bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc

 

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm đến giá rẻ

 

Một số doanh nghiệp lựa chọn đơn vị báo phí thấp nhất.

 

Đây là cách tiếp cận chưa đầy đủ.

 

Cần so sánh cả:

 

Phí + số tiền bảo hiểm + phạm vi + khấu trừ + điều khoản + loại trừ.

 


 

Sai lầm 2: Khai báo thiếu tài sản

 

Ví dụ nhà máy có:

 

  • Nhà xưởng 30 tỷ.

  • Máy móc 40 tỷ.

  • Hàng hóa 20 tỷ.

 

Nhưng doanh nghiệp chỉ khai báo tài sản 50 tỷ.

 

Khi xảy ra tổn thất lớn, doanh nghiệp có thể gặp vấn đề về bảo hiểm dưới giá trị và việc xác định trách nhiệm bồi thường.

 


 

Sai lầm 3: Không cập nhật giá trị máy móc

 

Sau vài năm hoạt động, doanh nghiệp thường:

 

  • Mua thêm máy.

  • Mở rộng nhà xưởng.

  • Tăng hàng tồn kho.

  • Đầu tư dây chuyền mới.

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138