Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển

Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển – Bảo vệ hàng hóa trước rủi ro

Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển là giải pháp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để hạn chế thiệt hại tài chính khi hàng hóa gặp sự cố trên đường vận chuyển. Trong thực tế, hàng hóa có thể được vận chuyển bằng đường biển, đường bộ, đường sắt hoặc đường hàng không và mỗi phương thức đều có những rủi ro riêng.

Một lô hàng có giá trị hàng trăm triệu, vài tỷ hoặc thậm chí hàng chục tỷ đồng chỉ cần gặp một sự cố nghiêm trọng cũng có thể tạo ra khoản tổn thất rất lớn cho doanh nghiệp.

Vì vậy, việc tìm hiểu mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển trước khi giao hàng là bước quan trọng trong quản trị rủi ro chuỗi cung ứng.


1. Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển là gì?

Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển là việc chủ hàng hoặc bên có quyền lợi liên quan đến hàng hóa tham gia hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ quyền lợi tài chính đối với hàng hóa trong phạm vi, thời gian và điều kiện đã thỏa thuận.

Hàng hóa có thể được bảo hiểm trong hành trình:

Kho người bán → phương tiện vận chuyển → cảng → tàu → cảng đến → kho người mua

tùy theo phạm vi được thỏa thuận.

Khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp có thể yêu cầu giải quyết bồi thường theo hợp đồng.


2. Vì sao nên mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa có thể gặp:

  • Tai nạn giao thông;

  • Cháy;

  • Nổ;

  • Lật xe;

  • Va chạm;

  • Tàu mắc cạn;

  • Tàu chìm;

  • Nước biển xâm nhập;

  • Bão;

  • Lũ;

  • Ngập;

  • Rơi vỡ;

  • Hư hỏng khi xếp dỡ.

Đối với hàng hóa giá trị cao, một sự cố có thể khiến doanh nghiệp mất một khoản tiền rất lớn.

Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển giúp doanh nghiệp chuyển giao một phần rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bảo hiểm theo điều kiện hợp đồng.


3. Những loại hàng hóa nào có thể mua bảo hiểm?

Tùy chương trình và điều kiện nhận bảo hiểm, có thể xem xét bảo hiểm nhiều loại hàng hóa như:

Hàng nông sản

  • Lúa mì;

  • Gạo;

  • Cà phê;

  • Hạt điều;

  • Ngô;

  • Sắn;

  • Đậu nành;

  • Nông sản xuất khẩu.

Hàng thực phẩm

  • Thực phẩm đông lạnh;

  • Thịt đông lạnh;

  • Hải sản;

  • Nguyên liệu thực phẩm.

Hàng công nghiệp

  • Máy móc;

  • Thiết bị;

  • Linh kiện;

  • Nguyên vật liệu;

  • Hạt nhựa;

  • Sắt thép.

Hàng tiêu dùng

  • Điện tử;

  • Đồ gia dụng;

  • Hàng may mặc;

  • Nội thất.


4. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển

Đường biển là phương thức phổ biến đối với các lô hàng xuất nhập khẩu có khối lượng lớn.

Hành trình có thể kéo dài nhiều ngày hoặc nhiều tuần.

Các rủi ro có thể bao gồm:

  • Bão;

  • Sóng lớn;

  • Tàu mắc cạn;

  • Tàu chìm;

  • Va chạm;

  • Nước biển;

  • Cháy nổ;

  • Hư hỏng trong quá trình xếp dỡ.

Do đó, mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu.


5. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường bộ

Hàng hóa đường bộ có thể được vận chuyển bằng:

  • Xe tải;

  • Container;

  • Xe chuyên dụng.

Các rủi ro thường được doanh nghiệp quan tâm:

  • Lật xe;

  • Đâm va;

  • Tai nạn;

  • Cháy xe;

  • Hàng rơi xuống đường;

  • Thiên tai;

  • Hư hỏng do sự cố vận chuyển.

Phạm vi bảo hiểm cụ thể phải được xác định trong hợp đồng.


6. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường hàng không

Đối với hàng hóa có giá trị cao hoặc yêu cầu giao hàng nhanh, đường hàng không là lựa chọn phổ biến.

Các mặt hàng có thể vận chuyển:

  • Điện tử;

  • Linh kiện;

  • Dược phẩm;

  • Hàng công nghệ;

  • Hàng mẫu;

  • Hàng giá trị cao.

Do thời gian vận chuyển ngắn nhưng giá trị hàng có thể lớn, doanh nghiệp vẫn nên đánh giá nhu cầu bảo hiểm.


7. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường sắt

Đường sắt cũng được sử dụng để vận chuyển một số loại hàng hóa.

Rủi ro có thể liên quan đến:

  • Tai nạn;

  • Trật bánh;

  • Cháy;

  • Va chạm;

  • Hư hỏng hàng hóa.

Doanh nghiệp cần khai báo rõ phương thức vận chuyển khi mua bảo hiểm.


8. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa

Không chỉ hàng xuất nhập khẩu mới cần bảo hiểm.

Doanh nghiệp vận chuyển hàng giữa:

  • TPHCM;

  • Bình Dương;

  • Đồng Nai;

  • Long An;

  • Tây Ninh;

  • Bà Rịa – Vũng Tàu;

  • Các tỉnh miền Tây;

  • Các tỉnh miền Trung;

  • Miền Bắc

cũng có thể cân nhắc mua bảo hiểm hàng hóa nội địa.


9. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu

Hàng xuất khẩu thường trải qua nhiều công đoạn:

Kho → cảng → tàu → cảng nước ngoài → kho người mua.

Mỗi công đoạn có thể phát sinh rủi ro.

Doanh nghiệp xuất khẩu cần xác định:

  • Điều kiện Incoterms;

  • Ai chịu rủi ro;

  • Ai mua bảo hiểm;

  • Điểm bắt đầu bảo hiểm;

  • Điểm kết thúc bảo hiểm.


10. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu

Đối với hàng nhập khẩu, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện mua bán.

Ví dụ:

  • FOB;

  • CFR;

  • CIF;

  • CIP;

  • DAP;

  • DDP.

Đặc biệt với CIF, cần kiểm tra chứng từ bảo hiểm do bên bán thu xếp.

Không nên mặc định rằng chỉ cần mua hàng theo CIF là doanh nghiệp đã có phạm vi bảo hiểm phù hợp với mọi nhu cầu.


11. Mua bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện CIF

Trong giao dịch CIF, người bán thường có nghĩa vụ mua bảo hiểm theo điều kiện được quy định trong Incoterms và hợp đồng.

Tuy nhiên, doanh nghiệp nên kiểm tra:

Số tiền bảo hiểm

Điều kiện bảo hiểm

Thời hạn

Quyền lợi bảo hiểm

Các điều khoản loại trừ

Nếu phạm vi bảo hiểm không đáp ứng nhu cầu, doanh nghiệp cần xem xét phương án phù hợp.


12. Mua bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện FOB

Với FOB, người mua thường chịu trách nhiệm về hàng hóa từ thời điểm rủi ro chuyển giao theo điều kiện giao hàng.

Do đó, doanh nghiệp nhập khẩu cần chủ động thu xếp bảo hiểm nếu muốn bảo vệ hàng hóa trong hành trình.

Đây là lý do các doanh nghiệp nhập khẩu thường yêu cầu báo giá bảo hiểm ngay khi có thông tin lô hàng.


13. Điều kiện bảo hiểm hàng hóa đường biển

Khi mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển đường biển, doanh nghiệp có thể gặp các điều kiện bảo hiểm khác nhau.

Phổ biến có:

  • Điều kiện A;

  • Điều kiện B;

  • Điều kiện C.

Phạm vi của từng điều kiện khác nhau.

Doanh nghiệp không nên chỉ hỏi:

“Phí bảo hiểm bao nhiêu?”

mà cần hỏi:

“Phạm vi bảo hiểm cụ thể gồm những gì?”


14. Điều kiện bảo hiểm A

Điều kiện A thường có phạm vi rộng hơn so với B và C, nhưng vẫn chịu sự điều chỉnh của các điều khoản loại trừ.

Doanh nghiệp có hàng hóa:

  • Giá trị cao;

  • Nhạy cảm;

  • Dễ hư hỏng;

có thể cân nhắc phạm vi rộng hơn nếu phù hợp.


15. Điều kiện bảo hiểm B

Điều kiện B có phạm vi bảo hiểm khác điều kiện A.

Doanh nghiệp cần xem xét loại hàng và tuyến vận chuyển trước khi lựa chọn.


16. Điều kiện bảo hiểm C

Điều kiện C thường có phạm vi hẹp hơn A và B.

Ưu điểm có thể là mức phí phù hợp hơn trong một số trường hợp.

Tuy nhiên, phạm vi bảo vệ thấp hơn nên doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ.


17. Phí bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển

Không có một mức phí cố định cho mọi lô hàng.

Phí phụ thuộc vào:

  • Giá trị hàng hóa;

  • Loại hàng;

  • Phương thức vận chuyển;

  • Tuyến đường;

  • Điều kiện bảo hiểm;

  • Tình trạng bao bì;

  • Phương tiện vận chuyển;

  • Lịch sử tổn thất;

  • Điều khoản mở rộng.

Vì vậy, muốn báo phí chính xác cần cung cấp thông tin lô hàng.


18. Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa

Có thể hình dung công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ phí

Ví dụ:

Giá trị cần bảo hiểm:

5 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,1%

Phí:

5 tỷ × 0,1% = 5 triệu đồng.

Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải mức phí thực tế.


19. Số tiền bảo hiểm hàng hóa là bao nhiêu?

Số tiền bảo hiểm cần được xác định phù hợp với giá trị hàng hóa và các chi phí liên quan theo thỏa thuận.

Có thể xem xét:

  • Giá hàng;

  • Cước vận chuyển;

  • Chi phí liên quan;

  • Phần lợi ích dự kiến nếu được chấp thuận.

Doanh nghiệp không nên tự ý khai thấp giá trị hàng để giảm phí nếu điều đó làm ảnh hưởng đến quyền lợi khi xảy ra tổn thất.


20. Bảo hiểm hàng hóa có bảo hiểm 110% giá trị hàng không?

Trong thực tế bảo hiểm hàng hóa quốc tế, doanh nghiệp có thể gặp cách xác định số tiền bảo hiểm cao hơn giá trị hóa đơn theo thỏa thuận.

Tuy nhiên, không nên mặc định một tỷ lệ cố định cho mọi trường hợp.

Cần căn cứ:

  • Hợp đồng mua bán;

  • Điều kiện Incoterms;

  • Quy tắc bảo hiểm;

  • Thỏa thuận giữa các bên.


21. Những rủi ro thường gặp trong vận chuyển hàng hóa

Cháy

Có thể xảy ra trên tàu, xe, kho hoặc trong quá trình xếp dỡ.

Tai nạn

Đặc biệt phổ biến với vận chuyển đường bộ.

Lật xe

Có thể gây hư hỏng hoặc mất toàn bộ hàng.

Nước biển

Đặc biệt quan trọng với hàng vận chuyển đường biển.

Ngập

Có thể ảnh hưởng đến hàng hóa trong kho hoặc phương tiện.

Bão

Có thể gây thiệt hại trong hành trình.


22. Hàng hóa bị ướt có được bồi thường không?

Không phải mọi trường hợp hàng bị ướt đều được bồi thường.

Cần xác định:

  • Nguồn nước;

  • Nguyên nhân;

  • Thời điểm;

  • Điều kiện bảo hiểm;

  • Điều khoản loại trừ;

  • Trách nhiệm của các bên.

Ví dụ, hàng bị nước biển xâm nhập do một sự cố hàng hải sẽ được đánh giá khác với hàng bị ẩm do đặc tính tự nhiên hoặc đóng gói không phù hợp.


23. Hàng hóa bị vỡ có được bảo hiểm không?

Có thể, tùy:

  • Nguyên nhân;

  • Loại hàng;

  • Điều kiện bảo hiểm;

  • Bao bì;

  • Phương thức xếp dỡ.

Doanh nghiệp cần lưu lại:

  • Hình ảnh;

  • Biên bản giao nhận;

  • Biên bản tổn thất;

  • Chứng từ vận chuyển.


24. Hàng hóa bị thiếu có được bồi thường không?

Cần xác định nguyên nhân thiếu hàng.

Có thể liên quan đến:

  • Mất mát trong vận chuyển;

  • Hao hụt tự nhiên;

  • Sai số cân;

  • Giao nhận;

  • Thất thoát.

Không phải mọi trường hợp thiếu trọng lượng đều thuộc phạm vi bảo hiểm.


25. Hàng hóa bị mất trong quá trình vận chuyển

Nếu hàng hóa bị mất do một sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp có thể yêu cầu bồi thường theo hợp đồng.

Cần cung cấp:

  • Chứng từ giao hàng;

  • Vận đơn;

  • Hóa đơn;

  • Biên bản mất hàng;

  • Hồ sơ vận chuyển;

  • Các tài liệu liên quan.


26. Bảo hiểm hàng hóa và bao bì

Bao bì có vai trò rất quan trọng.

Bao bì không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ:

  • Vỡ;

  • Méo;

  • Ướt;

  • Hư hỏng;

  • Rơi hàng.

Doanh nghiệp cần tuân thủ yêu cầu đóng gói phù hợp với tính chất hàng hóa và phương thức vận chuyển.


27. Bảo hiểm hàng hóa dễ vỡ

Các mặt hàng như:

  • Kính;

  • Gốm sứ;

  • Thiết bị;

  • Điện tử;

cần được đóng gói phù hợp.

Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên khai báo rõ tính chất hàng hóa.


28. Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh

Hàng đông lạnh có rủi ro đặc thù:

  • Mất điện;

  • Hỏng hệ thống lạnh;

  • Tăng nhiệt độ;

  • Hư container lạnh;

  • Chậm vận chuyển.

Doanh nghiệp cần kiểm tra phạm vi bảo hiểm liên quan đến nhiệt độ và máy lạnh.

Không nên mặc định rằng mọi tổn thất do tăng nhiệt đều được bảo hiểm.


29. Bảo hiểm hàng hóa nông sản

Nông sản có đặc điểm:

  • Dễ thay đổi chất lượng;

  • Nhạy cảm với độ ẩm;

  • Có thể phát sinh hao hụt;

  • Có nguy cơ nấm mốc.

Khi bảo hiểm:

  • Gạo;

  • Cà phê;

  • Lúa mì;

  • Ngô;

  • Hạt điều;

  • Đậu;

cần xác định rõ nguyên nhân tổn thất và điều khoản bảo hiểm.


30. Bảo hiểm máy móc thiết bị vận chuyển

Máy móc có thể gặp:

  • Va đập;

  • Rơi;

  • Lật;

  • Hư hỏng khi cẩu;

  • Hư hỏng trong vận chuyển.

Đối với máy móc giá trị cao, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin kỹ thuật và phương án đóng gói/xếp dỡ khi cần thiết.


31. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên, bảo hiểm hàng hóa giúp quản lý rủi ro trên nhiều tuyến.

Có thể thiết kế:

Bảo hiểm từng chuyến

hoặc

Chương trình bảo hiểm theo hợp đồng bao/khai báo

tùy nhu cầu và điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm.


32. Bảo hiểm hàng hóa theo chuyến

Phù hợp với doanh nghiệp:

  • Nhập khẩu không thường xuyên;

  • Chỉ có vài chuyến mỗi năm;

  • Mỗi lô có giá trị khác nhau.

Doanh nghiệp cung cấp thông tin từng chuyến để cấp bảo hiểm.


33. Bảo hiểm hàng hóa theo năm

Doanh nghiệp có lượng hàng xuất nhập khẩu thường xuyên có thể xem xét chương trình theo năm.

Ưu điểm:

  • Quản lý tập trung;

  • Tiện khai báo;

  • Phù hợp nhiều chuyến;

  • Dễ theo dõi.

Điều kiện cụ thể cần được thỏa thuận trước.


34. Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ kho đến kho

Nếu doanh nghiệp muốn bảo hiểm:

Kho người bán → cảng → tàu → cảng đến → kho người mua

cần khai báo toàn bộ hành trình.

Đây là phạm vi thường được doanh nghiệp quan tâm khi vận chuyển hàng hóa quốc tế.


35. Điểm bắt đầu và kết thúc bảo hiểm

Đây là nội dung cực kỳ quan trọng.

Doanh nghiệp cần biết:

Bảo hiểm bắt đầu từ đâu?

Bảo hiểm kết thúc ở đâu?

Ví dụ:

Nếu bảo hiểm chỉ áp dụng từ cảng đi đến cảng đến, thì chặng:

Cảng → kho

có thể cần xem xét riêng.


36. Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển tại TPHCM

TPHCM là khu vực tập trung nhiều:

  • Doanh nghiệp xuất nhập khẩu;

  • Nhà máy;

  • Kho logistics;

  • Trung tâm phân phối;

  • Doanh nghiệp thương mại.

Nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển tại TPHCM vì vậy rất lớn.

Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin lô hàng để được tư vấn phạm vi phù hợp.


37. Mua bảo hiểm hàng hóa tại TPHCM ở đâu?

Doanh nghiệp có thể liên hệ đơn vị bảo hiểm để được tư vấn:

  • Hàng hóa nội địa;

  • Hàng xuất khẩu;

  • Hàng nhập khẩu;

  • Hàng đường biển;

  • Hàng đường bộ;

  • Hàng đông lạnh;

  • Hàng nông sản;

  • Máy móc thiết bị.

PJICO Sài Gòn

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh

Điện thoại tư vấn: 0932 377 7138


38. Hồ sơ cần chuẩn bị để mua bảo hiểm hàng hóa

Thông thường cần:

  • Tên hàng;

  • Giá trị hàng;

  • Số lượng;

  • Hợp đồng mua bán;

  • Invoice;

  • Packing List nếu có;

  • Bill of Lading đối với đường biển;

  • Tên tàu;

  • Cảng đi;

  • Cảng đến;

  • Điều kiện Incoterms;

  • Ngày vận chuyển.

Tùy lô hàng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm thông tin.


39. Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa

Bước 1: Cung cấp thông tin

Doanh nghiệp gửi thông tin lô hàng.

Bước 2: Tư vấn

Đơn vị bảo hiểm xác định phạm vi phù hợp.

Bước 3: Báo phí

Phí được tính dựa trên các thông tin thực tế.

Bước 4: Thống nhất điều khoản

Hai bên xác định phạm vi và điều kiện.

Bước 5: Cấp bảo hiểm

Giấy chứng nhận/hợp đồng được phát hành.

Bước 6: Theo dõi tổn thất

Khi có sự cố, doanh nghiệp thông báo ngay cho bên bảo hiểm.


40. Khi xảy ra tổn thất cần thông báo ngay

Đây là nguyên tắc rất quan trọng.

Doanh nghiệp nên:

Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm càng sớm càng tốt.

Đồng thời:

  • Giữ nguyên hiện trường trong khả năng có thể;

  • Hạn chế tổn thất;

  • Thông báo đơn vị vận chuyển;

  • Lập biên bản;

  • Chụp ảnh;

  • Giữ chứng từ.


41. Giám định hàng hóa bị tổn thất

Giám định có thể xác định:

  • Nguyên nhân;

  • Mức độ;

  • Số lượng;

  • Giá trị;

  • Tình trạng hàng;

  • Khả năng phục hồi.

Đối với hàng hóa giá trị cao, việc giám định có thể đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình giải quyết bồi thường.


42. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm hàng hóa

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm;

  • Hợp đồng;

  • Invoice;

  • Packing List;

  • Bill of Lading;

  • Biên bản giao nhận;

  • Biên bản tổn thất;

  • Chứng thư giám định;

  • Hình ảnh;

  • Chứng từ vận chuyển;

  • Chứng từ chứng minh giá trị hàng.

Tùy tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm tài liệu.


43. Bảo hiểm hàng hóa có bồi thường 100% không?

Không phải mọi tổn thất đều được bồi thường 100%.

Số tiền bồi thường phụ thuộc:

  • Mức độ thiệt hại;

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Phạm vi bảo hiểm;

  • Mức miễn thường;

  • Điều khoản hợp đồng;

  • Giá trị tổn thất thực tế.


44. Bảo hiểm hàng hóa dưới giá trị

Nếu doanh nghiệp mua bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế của hàng hóa, quyền lợi có thể bị ảnh hưởng tùy cơ chế áp dụng trong hợp đồng.

Ví dụ:

Giá trị hàng:

10 tỷ đồng

Nhưng số tiền bảo hiểm:

6 tỷ đồng

Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý vấn đề này khi khai báo.


45. Những điều khoản loại trừ cần chú ý

Khi mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp cần đọc kỹ:

  • Khuyết tật nội tại;

  • Hao hụt tự nhiên;

  • Chậm trễ;

  • Đóng gói không phù hợp;

  • Tổn thất do bản chất hàng hóa;

  • Rủi ro chiến tranh;

  • Đình công;

  • Hành vi cố ý;

  • Vi phạm nghĩa vụ bảo quản.

Phạm vi loại trừ cụ thể phụ thuộc quy tắc và hợp đồng.


46. Kinh nghiệm mua bảo hiểm hàng hóa tiết kiệm

Muốn tối ưu chi phí, doanh nghiệp nên:

Chọn đúng phạm vi

Không mua quá rộng nếu không cần thiết.

Không mua quá thấp

Tránh rủi ro thiếu bảo hiểm.

Cung cấp thông tin chính xác

Giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá đúng.

Kiểm soát đóng gói

Giảm khả năng tổn thất.

Kiểm tra phương tiện vận chuyển

Đặc biệt với hàng giá trị cao.


47. Những sai lầm thường gặp

Chỉ mua bảo hiểm khi hàng sắp đến

Nên chủ động từ trước hành trình.

Không kiểm tra điều kiện Incoterms

Dễ nhầm trách nhiệm mua bảo hiểm.

Không kiểm tra phạm vi

Có bảo hiểm không có nghĩa là mọi rủi ro đều được bảo hiểm.

Không xác định điểm kết thúc

Có thể bỏ sót chặng vận chuyển.

Không thông báo tổn thất kịp thời

Có thể ảnh hưởng đến quá trình giải quyết.


48. Doanh nghiệp nào nên mua bảo hiểm hàng hóa?

Đặc biệt phù hợp với:

  • Nhà nhập khẩu;

  • Nhà xuất khẩu;

  • Nhà phân phối;

  • Công ty thương mại;

  • Nhà máy;

  • Công ty logistics;

  • Doanh nghiệp sản xuất;

  • Doanh nghiệp vận chuyển hàng giá trị cao.


49. Mua bảo hiểm hàng hóa số lượng lớn

Đối với các lô hàng:

10 tỷ – 50 tỷ – 100 tỷ đồng

doanh nghiệp càng cần chú ý đến:

  • Hạn mức;

  • Điều khoản;

  • Năng lực nhận bảo hiểm;

  • Tái bảo hiểm;

  • Quy trình giám định.

Không nên chỉ quan tâm đến phí bảo hiểm.


50. Tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển

Nếu doanh nghiệp đang có nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển, có thể chuẩn bị các thông tin:

Tên hàng:
Ví dụ: lúa mì, gạo, máy móc, hạt nhựa, sắt thép...

Giá trị:
Ví dụ: 5 tỷ đồng.

Phương thức:
Đường biển/đường bộ/đường hàng không/đường sắt.

Tuyến vận chuyển:
Từ đâu → đến đâu.

Điều kiện giao hàng:
FOB/CFR/CIF/CIP/DAP...

Ngày vận chuyển:
Ngày dự kiến khởi hành.

Từ những thông tin trên, đơn vị bảo hiểm có thể tư vấn phạm vi và báo phí phù hợp hơn.


Kết luận: Có nên mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

Mua bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển là giải pháp quan trọng đối với doanh nghiệp muốn chủ động quản trị rủi ro trong chuỗi cung ứng.

Từ hàng nông sản, thực phẩm, máy móc, thiết bị đến hàng công nghiệp, mỗi loại hàng có đặc điểm và rủi ro khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng một chương trình bảo hiểm giống nhau cho mọi loại hàng.

Trước khi mua, cần xác định rõ:

Loại hàng → giá trị → phương thức vận chuyển → tuyến đường → điều kiện giao hàng → điểm bắt đầu → điểm kết thúc → phạm vi bảo hiểm → điều khoản loại trừ → mức miễn thường.

Đặc biệt với các lô hàng có giá trị lớn, nên thu xếp bảo hiểm trước khi hàng bắt đầu vận chuyển để chủ động về phạm vi và chứng từ.

Liên hệ tư vấn bảo hiểm hàng hóa tại TPHCM

PJICO Sài Gòn
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP. Hồ Chí Minh
Điện thoại tư vấn: 0932 377 7138


 

 

#BaoHiemHangHoa #BaoHiemVanChuyen #BaoHiemHangHoaDuongBien #BaoHiemXuatNhapKhau #BaoHiemHangHoaTPHCM

Xem thêm: duyệt bồi thường bảo hiểm hỏa hoạn

Xem thêm: Giám định bảo hiểm hỏa hoạn

Xem thêm: Bảo hiểm hỏa hoạn chung cư

Xem thêm: Các điều khoản mở rộng bảo hiểm tài sản

Xem thêm: Bảo hiểm hàng lúa mì nhập khẩu

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138