Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng: Nội dung, điều khoản, mẫu và lưu ý khi ký

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là văn bản quan trọng xác lập thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo hiểm cho công trình trong quá trình xây dựng. Đây là căn cứ để xác định đối tượng được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, phạm vi rủi ro, mức phí, mức khấu trừ, quyền và nghĩa vụ của các bên cũng như nguyên tắc giải quyết khi công trình xảy ra tổn thất.

Đối với những dự án có giá trị lớn như chung cư, nhà xưởng, nhà máy, trung tâm thương mại, khách sạn, bệnh viện, công trình hạ tầng, hợp đồng bảo hiểm càng cần được kiểm tra kỹ trước khi ký.

Một hợp đồng có phí thấp nhưng phạm vi bảo hiểm không phù hợp có thể không mang lại hiệu quả như chủ đầu tư kỳ vọng. Ngược lại, một hợp đồng được thiết kế đúng với đặc điểm công trình sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn khi xảy ra các sự cố như cháy, nổ, sập đổ, thiên tai, tai nạn thi công hoặc tổn thất vật chất bất ngờ thuộc phạm vi bảo hiểm.

Vậy hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng gồm những nội dung gì? Mẫu hợp đồng có những điều khoản nào? Ai là người ký? Số tiền bảo hiểm xác định ra sao? Khi công trình thay đổi giá trị hoặc kéo dài tiến độ thì xử lý thế nào?

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết.

hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng


1. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là thỏa thuận bảo hiểm giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm nhận trách nhiệm bảo hiểm theo các điều kiện đã thống nhất và bên mua có nghĩa vụ thanh toán phí bảo hiểm.

Hợp đồng thường gắn với một công trình hoặc dự án cụ thể.

Thông tin cơ bản có thể bao gồm:

  • tên dự án;

  • địa điểm xây dựng;

  • chủ đầu tư;

  • nhà thầu;

  • giá trị công trình;

  • thời gian thi công;

  • số tiền bảo hiểm;

  • mức phí;

  • mức khấu trừ;

  • phạm vi bảo hiểm;

  • điều khoản loại trừ;

  • điều khoản bổ sung;

  • quy trình thông báo tổn thất;

  • nguyên tắc bồi thường.

Điểm quan trọng là không nên chỉ nhìn vào tên “hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng”.

Quyền lợi thực tế phải được xác định bằng toàn bộ bộ hồ sơ bảo hiểm.


2. Hợp đồng bảo hiểm công trình gồm những giấy tờ nào?

Trong thực tế, một chương trình bảo hiểm có thể không chỉ có một văn bản duy nhất.

Bộ hồ sơ thường có thể bao gồm:

  1. Hợp đồng hoặc đơn bảo hiểm.

  2. Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  3. Quy tắc bảo hiểm.

  4. Phụ lục hợp đồng.

  5. Điều khoản bổ sung.

  6. Bảng kê tài sản hoặc hạng mục.

  7. Bảng tính phí.

  8. Các tài liệu liên quan đến dự án.

Vì vậy, khi ký hợp đồng, cần đọc toàn bộ tài liệu được dẫn chiếu trong hợp đồng, chứ không chỉ đọc trang đầu tiên.


3. Ai ký hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng?

Bên mua bảo hiểm thường là chủ thể có quyền và nghĩa vụ liên quan đến công trình theo quy định pháp luật và thỏa thuận trong dự án.

Đối với dự án xây dựng, cần xác định rõ:

  • chủ đầu tư;

  • nhà thầu;

  • bên được bảo hiểm;

  • người thụ hưởng nếu có;

  • các bên liên quan khác.

Trong một số trường hợp, chủ đầu tư có thể giao cho nhà thầu thực hiện việc mua bảo hiểm theo hợp đồng xây dựng.

Tuy nhiên, việc ai thực hiện thủ tục mua bảo hiểm và ai chịu trách nhiệm theo pháp luật là hai vấn đề cần phân biệt.

Do đó, không nên chỉ ghi chung chung:

“Nhà thầu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm.”

Mà nên xác định rõ:

  • ai là bên mua bảo hiểm;

  • ai là người được bảo hiểm;

  • tên dự án;

  • phạm vi trách nhiệm;

  • số tiền bảo hiểm;

  • thời hạn.


4. Nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Một hợp đồng bảo hiểm công trình thường cần thể hiện rõ những nhóm thông tin sau:

Thông tin các bên

  • tên doanh nghiệp;

  • địa chỉ;

  • đại diện;

  • thông tin liên hệ;

  • tư cách ký kết.

Thông tin công trình

  • tên công trình;

  • địa điểm;

  • quy mô;

  • loại công trình;

  • cấp công trình;

  • thời gian thi công.

Giá trị bảo hiểm

  • giá trị xây dựng;

  • thiết bị;

  • lắp đặt;

  • các hạng mục liên quan.

Phạm vi bảo hiểm

Xác định những rủi ro nào được bảo hiểm.

Loại trừ

Xác định những trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm.

Phí bảo hiểm

  • tỷ lệ phí;

  • số tiền phí;

  • thuế;

  • thời hạn thanh toán.

Mức khấu trừ

Xác định số tiền hoặc tỷ lệ mà bên mua tự chịu đối với mỗi tổn thất theo điều kiện hợp đồng.

Thời hạn

Xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm.


5. Mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng gồm những phần nào?

Một mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng tham khảo có thể được bố trí theo cấu trúc:

Phần 1: Thông tin các bên

Bên mua bảo hiểm: Chủ đầu tư hoặc chủ thể được xác định trong hợp đồng.

Doanh nghiệp bảo hiểm: Doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp chương trình bảo hiểm.

Phần 2: Đối tượng bảo hiểm

Tên công trình, địa điểm, hạng mục và phạm vi được bảo hiểm.

Phần 3: Thời hạn

Ngày bắt đầu và ngày kết thúc.

Phần 4: Số tiền bảo hiểm

Giá trị được bảo hiểm.

Phần 5: Phí bảo hiểm

Phí trước thuế, thuế và tổng phí.

Phần 6: Mức khấu trừ

Mức bên mua tự chịu.

Phần 7: Phạm vi

Các rủi ro được bảo hiểm.

Phần 8: Loại trừ

Các trường hợp không thuộc trách nhiệm.

Phần 9: Bồi thường

Nguyên tắc xử lý khi xảy ra tổn thất.

Phần 10: Quyền và nghĩa vụ

Trách nhiệm của các bên.

Phần 11: Điều khoản khác

Giải quyết tranh chấp, sửa đổi, bổ sung và hiệu lực.


6. Có nên dùng mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng trên mạng?

Có thể dùng tài liệu tham khảo để hiểu cấu trúc.

Tuy nhiên, không nên lấy một mẫu hợp đồng trên Internet rồi sử dụng nguyên bản cho dự án thực tế.

Lý do là mỗi công trình có đặc điểm khác nhau.

Ví dụ:

  • nhà ở thấp tầng;

  • chung cư 30 tầng;

  • nhà máy;

  • nhà xưởng;

  • bệnh viện;

  • trung tâm thương mại;

không thể sử dụng một bộ điều khoản giống nhau một cách máy móc.

Đặc biệt với dự án có giá trị hàng trăm hoặc hàng nghìn tỷ đồng, hợp đồng cần được xây dựng dựa trên:

  • hồ sơ kỹ thuật;

  • giá trị;

  • thời gian;

  • phương pháp thi công;

  • mức độ rủi ro;

  • yêu cầu của chủ đầu tư;

  • điều kiện bảo hiểm.


7. Số tiền bảo hiểm ghi trong hợp đồng là bao nhiêu?

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất.

Số tiền bảo hiểm cần phù hợp với giá trị đối tượng được bảo hiểm và quy định pháp luật áp dụng.

Đối với bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng theo quy định hiện hành, đối với các trường hợp thuộc phạm vi áp dụng, số tiền bảo hiểm tối thiểu của công trình được xác định theo giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành theo quy định.

Giá trị này có thể liên quan đến:

  • vật liệu;

  • nhân công;

  • thiết bị lắp đặt;

  • vận chuyển;

  • thuế, phí;

  • các khoản khác thuộc phạm vi theo quy định.

Do đó, không nên tùy tiện ghi số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị cần thiết chỉ để giảm phí.


8. Hợp đồng bảo hiểm công trình có được bảo hiểm từng hạng mục không?

Có thể có phương án bảo hiểm toàn bộ công trình hoặc theo từng hạng mục tùy điều kiện và quy định áp dụng.

Ví dụ dự án chung cư có:

  • móng;

  • tầng hầm;

  • khối đế;

  • tháp căn hộ;

  • khu thương mại;

  • hệ thống kỹ thuật.

Nếu bảo hiểm theo từng hạng mục, cần xác định rõ:

  • tên hạng mục;

  • giá trị;

  • phạm vi;

  • số tiền bảo hiểm.

Không nên ghi một cách chung chung rằng:

“Bảo hiểm toàn bộ dự án”

nhưng không có bảng kê hoặc mô tả đầy đủ.


9. Hợp đồng bảo hiểm công trình có bảo hiểm tầng hầm không?

Tầng hầm có thể thuộc đối tượng bảo hiểm nếu được đưa vào phạm vi bảo hiểm.

Đối với chung cư hoặc trung tâm thương mại có tầng hầm, cần khai báo rõ:

  • số tầng hầm;

  • độ sâu;

  • phương pháp đào;

  • biện pháp chống đỡ;

  • điều kiện địa chất;

  • mực nước ngầm;

  • công trình xung quanh.

Đây là nhóm thông tin quan trọng để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro.


10. Hợp đồng bảo hiểm phần xây dựng và phần lắp đặt

Một công trình có thể bao gồm cả:

phần xây dựng

và

phần lắp đặt.

Ví dụ chung cư có:

  • kết cấu;

  • điện;

  • nước;

  • thang máy;

  • máy phát điện;

  • PCCC;

  • điều hòa;

  • thiết bị kỹ thuật.

Khi ký hợp đồng, cần xác định rõ thiết bị nào thuộc phạm vi bảo hiểm.

Đặc biệt, tỷ trọng phần lắp đặt có thể ảnh hưởng đến việc phân loại rủi ro và mức phí.


11. Phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng công trình

Phạm vi bảo hiểm là phần cần đọc kỹ nhất.

Tùy chương trình bảo hiểm, có thể xem xét các rủi ro như:

  • cháy;

  • nổ;

  • bão;

  • mưa;

  • lũ;

  • ngập;

  • sạt lở;

  • sập;

  • đổ;

  • các tổn thất vật chất bất ngờ.

Nhưng cần nhớ:

Danh sách rủi ro nêu trên không đồng nghĩa với việc mọi hợp đồng đều tự động bảo hiểm tất cả.

Phạm vi thực tế phải căn cứ vào:

  • quy tắc;

  • hợp đồng;

  • giấy chứng nhận;

  • điều khoản bổ sung.


12. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm công trình

Điều khoản loại trừ có vai trò đặc biệt quan trọng.

Đây là những trường hợp mà doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm hoặc chỉ chịu trách nhiệm trong giới hạn nhất định theo hợp đồng.

Một số nhóm loại trừ thường cần được xem xét như:

  • hao mòn;

  • khuyết tật vốn có;

  • lỗi thiết kế trong phạm vi bị loại trừ;

  • thiệt hại mang tính chất bảo trì;

  • hành vi cố ý;

  • chiến tranh;

  • một số rủi ro đặc biệt;

  • các trường hợp được quy định cụ thể trong quy tắc.

Không nên chỉ đọc phần “phạm vi bảo hiểm” mà bỏ qua phần loại trừ.


13. Lỗi thiết kế có được bảo hiểm không?

Đây là câu hỏi thường gặp.

Không nên trả lời đơn giản rằng:

“Có” hoặc “không”.

Phải xem:

  • nguyên nhân;

  • điều khoản;

  • phần thiệt hại;

  • điều khoản mở rộng;

  • loại trừ.

Ví dụ:

Thiết kế có sai sót dẫn đến một bộ phận phải tháo ra làm lại.

Đây có thể là vấn đề khác với trường hợp một sự cố bất ngờ xảy ra gây tổn thất vật chất cho công trình.

Vì vậy, khi ký hợp đồng, cần hỏi rõ doanh nghiệp bảo hiểm:

Nếu công trình xảy ra tổn thất liên quan đến sai sót thiết kế hoặc thi công thì phần nào được bảo hiểm và phần nào bị loại trừ?


14. Hợp đồng bảo hiểm có bảo hiểm sập công trình không?

Có thể bảo hiểm nếu sự kiện và nguyên nhân thuộc phạm vi bảo hiểm.

Các tình huống có thể gặp:

  • sập một phần;

  • sập mái;

  • sập tầng;

  • sập giàn giáo;

  • sập tầng hầm;

  • đổ kết cấu.

Khi xảy ra sập công trình, doanh nghiệp bảo hiểm thường cần xác định:

  • nguyên nhân;

  • mức độ;

  • giá trị thiệt hại;

  • trách nhiệm các bên;

  • điều khoản áp dụng.

Đây là lý do hợp đồng cần quy định rõ phạm vi và loại trừ.


15. Hợp đồng bảo hiểm khi công trình cháy

Cháy là một trong những rủi ro cần được đặc biệt lưu ý tại công trường.

Nguồn cháy có thể đến từ:

  • hàn cắt;

  • điện;

  • máy móc;

  • vật liệu;

  • kho chứa;

  • thiết bị tạm;

  • hoạt động thi công.

Nếu xảy ra cháy, cần thực hiện đồng thời:

  • cứu người;

  • chữa cháy;

  • hạn chế tổn thất;

  • thông báo bảo hiểm;

  • bảo vệ hiện trường;

  • lập hồ sơ.

Không nên tự ý tháo dỡ toàn bộ hiện trường trước khi có sự thống nhất cần thiết với doanh nghiệp bảo hiểm, trừ các biện pháp bắt buộc để bảo đảm an toàn và hạn chế thiệt hại.


16. Thời hạn hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Thời hạn bảo hiểm phải phù hợp với thời gian thi công.

Thông tin cần thể hiện:

Ngày bắt đầu:

...

Ngày kết thúc:

...

Tuy nhiên, thời điểm bắt đầu trách nhiệm bảo hiểm phải được xác định theo điều khoản hợp đồng và quy tắc áp dụng.

Đối với dự án kéo dài nhiều năm, cần đặc biệt chú ý đến thời hạn.


17. Công trình chậm tiến độ thì hợp đồng bảo hiểm xử lý thế nào?

Đây là tình huống rất phổ biến.

Ví dụ:

Dự án dự kiến thi công:

24 tháng

nhưng thực tế cần:

30 tháng.

Khi đó chủ đầu tư cần kiểm tra thời hạn bảo hiểm.

Nếu thời hạn bảo hiểm sắp hết, cần liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để:

  • thông báo;

  • đánh giá lại rủi ro;

  • thỏa thuận gia hạn;

  • điều chỉnh phí nếu có;

  • lập phụ lục nếu cần.

Không nên tự hiểu rằng hợp đồng tự động kéo dài.


18. Công trình tăng giá trị có cần sửa hợp đồng không?

Có thể cần.

Ví dụ ban đầu:

Giá trị công trình: 500 tỷ đồng.

Sau đó:

  • bổ sung hạng mục;

  • tăng giá vật tư;

  • thay đổi thiết kế;

  • tăng thiết bị;

làm giá trị được bảo hiểm tăng lên.

Chủ đầu tư cần thông báo để xem xét điều chỉnh:

  • số tiền bảo hiểm;

  • phí;

  • phụ lục;

  • điều kiện liên quan.

Đặc biệt với bảo hiểm bắt buộc, cần tuân thủ thời hạn thông báo theo quy định áp dụng.


19. Điều chỉnh số tiền bảo hiểm trong hợp đồng

Khi giá trị dự án thay đổi, có thể cần lập phụ lục hợp đồng.

Phụ lục nên thể hiện:

  • số tiền cũ;

  • số tiền mới;

  • nguyên nhân;

  • thời điểm thay đổi;

  • phí bổ sung hoặc hoàn phí nếu có;

  • hiệu lực.

Việc điều chỉnh bằng văn bản giúp tránh tranh chấp khi xảy ra tổn thất.


20. Phí bảo hiểm ghi trong hợp đồng

Hợp đồng cần thể hiện rõ:

  • số tiền bảo hiểm;

  • tỷ lệ phí;

  • phí trước thuế;

  • thuế;

  • tổng phí;

  • thời hạn thanh toán.

Cách hiểu cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ phí

Tuy nhiên, tỷ lệ phí phụ thuộc vào từng loại công trình và điều kiện rủi ro.


21. Mức khấu trừ trong hợp đồng bảo hiểm

Mức khấu trừ là khoản tổn thất mà bên được bảo hiểm phải tự chịu theo điều kiện hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện bồi thường phần thuộc trách nhiệm.

Ví dụ minh họa:

Thiệt hại:

10 tỷ đồng

Mức khấu trừ:

500 triệu đồng

Nếu các điều kiện khác đáp ứng trách nhiệm bảo hiểm, phần bồi thường có thể được xem xét sau khi áp dụng mức khấu trừ theo hợp đồng.

Không nên chỉ hỏi:

“Phí bảo hiểm bao nhiêu?”

Mà nên hỏi thêm:

“Mức khấu trừ bao nhiêu?”

Hai hợp đồng cùng số tiền bảo hiểm nhưng khác mức khấu trừ có thể có mức phí khác nhau.


22. Hợp đồng bảo hiểm công trình có trách nhiệm bên thứ ba không?

Không nên mặc định.

Bảo hiểm công trình chủ yếu liên quan đến tổn thất vật chất của đối tượng được bảo hiểm.

Trong khi đó, trách nhiệm đối với bên thứ ba là một nhóm trách nhiệm khác.

Ví dụ công trình xây dựng làm:

  • nứt nhà bên cạnh;

  • hư hỏng tài sản;

  • gây thương tích;

  • gây thiệt hại cho người khác.

Chủ đầu tư nên xem xét chương trình bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba phù hợp.


23. Có nên ghi bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba vào hợp đồng?

Nếu có nhu cầu, nên thể hiện rõ:

  • giới hạn trách nhiệm;

  • phạm vi;

  • địa điểm;

  • đối tượng;

  • mức khấu trừ;

  • loại trừ.

Không nên chỉ ghi:

“Có bảo hiểm trách nhiệm.”

Câu này quá chung và dễ gây hiểu nhầm.


24. Hợp đồng bảo hiểm cho công trình chung cư

Đối với chung cư, hợp đồng có thể cần mô tả:

  • số tầng;

  • số tầng hầm;

  • khối đế;

  • tháp;

  • khu kỹ thuật;

  • thang máy;

  • hệ thống PCCC;

  • điện;

  • nước;

  • thiết bị.

Các thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá phạm vi càng rõ.

Đặc biệt, nếu công trình nằm trong khu dân cư đông đúc, nên xem xét thêm trách nhiệm đối với bên thứ ba.


25. Hợp đồng bảo hiểm cho nhà xưởng

Đối với nhà xưởng, cần chú ý:

  • kết cấu thép;

  • mái;

  • dây chuyền;

  • thiết bị;

  • lắp đặt;

  • vật liệu;

  • kho;

  • hệ thống điện;

  • nguy cơ cháy.

Nếu có dây chuyền sản xuất được lắp đặt trong quá trình xây dựng, cần xác định rõ phần thiết bị này có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.


26. Hợp đồng bảo hiểm cho nhà máy

Nhà máy có thể có giá trị rất lớn và phần thiết bị chiếm tỷ trọng cao.

Hồ sơ nên thể hiện:

  • giá trị xây dựng;

  • máy móc;

  • thiết bị;

  • dây chuyền;

  • lắp đặt;

  • chạy thử;

  • thời gian thi công.

Việc phân biệt xây dựng và lắp đặt có thể ảnh hưởng đáng kể đến đánh giá rủi ro và mức phí.


27. Hợp đồng bảo hiểm công trình năm 2019

Nếu đang tìm hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng năm 2019, cần xác định đây là tài liệu thuộc bối cảnh pháp luật lịch sử.

Trong năm 2019, khung pháp lý quan trọng về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng gồm Nghị định 119/2015/NĐ-CP và Thông tư 329/2016/TT-BTC.

Nghị định 119/2015/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 10/02/2016, còn Thông tư 329/2016/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/03/2017.

Do đó, nếu cần kiểm tra một hợp đồng được ký năm 2019, phải đối chiếu với quy định và điều khoản áp dụng tại thời điểm đó, không nên lấy mẫu hợp đồng năm 2026 áp dụng ngược lại.


28. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng năm 2026

Đối với hợp đồng hiện nay, cần cập nhật pháp luật hiện hành.

Đặc biệt từ 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung quy định liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Theo quy định hiện hành, việc xác định dự án thuộc diện bắt buộc bảo hiểm cần căn cứ vào:

  • tính chất dự án;

  • mức độ ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng;

  • nguy cơ môi trường;

  • quy mô;

  • tính phức tạp kỹ thuật;

  • các điều kiện pháp luật liên quan.

Vì vậy, khi lập hợp đồng năm 2026 cần kiểm tra đúng văn bản đang có hiệu lực tại thời điểm ký.


29. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng có phải hợp đồng bắt buộc không?

Cần phân biệt:

bảo hiểm bắt buộc

và

hợp đồng bảo hiểm thương mại tự nguyện.

Nếu công trình thuộc đối tượng phải mua bảo hiểm bắt buộc thì chủ đầu tư cần thực hiện theo quy định.

Ngoài phần bắt buộc, các bên có thể xem xét thêm những phạm vi bảo hiểm phù hợp với nhu cầu quản trị rủi ro.

Ví dụ:

  • trách nhiệm bên thứ ba;

  • thiết bị;

  • một số rủi ro bổ sung;

  • các điều khoản mở rộng phù hợp.


30. Những điều khoản không nên bỏ qua khi ký hợp đồng

Có ít nhất 10 nhóm nội dung cần kiểm tra.

1. Tên công trình

Có đúng tên pháp lý không?

2. Địa điểm

Có đúng địa điểm thi công không?

3. Số tiền bảo hiểm

Có đúng giá trị không?

4. Thời hạn

Có đủ thời gian không?

5. Phạm vi

Rủi ro nào được bảo hiểm?

6. Loại trừ

Rủi ro nào không được bảo hiểm?

7. Mức khấu trừ

Bao nhiêu cho mỗi sự cố?

8. Phần lắp đặt

Thiết bị nào được bảo hiểm?

9. Trách nhiệm bên thứ ba

Có mua không?

10. Quy trình bồi thường

Thông báo thế nào?


31. 10 lỗi thường gặp khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình

Lỗi 1: Ghi sai tên công trình

Tên trong hợp đồng bảo hiểm khác hồ sơ dự án.

Lỗi 2: Ghi sai địa điểm

Đặc biệt nguy hiểm đối với doanh nghiệp có nhiều dự án.

Lỗi 3: Số tiền bảo hiểm quá thấp

Có thể dẫn đến vấn đề khi tổn thất.

Lỗi 4: Không khai báo tầng hầm

Trong khi dự án có nhiều tầng hầm.

Lỗi 5: Không khai báo phần lắp đặt

Dẫn đến phạm vi không rõ.

Lỗi 6: Không đọc loại trừ

Chỉ nhìn vào phí.

Lỗi 7: Không kiểm tra mức khấu trừ

Phí thấp nhưng mức tự chịu rất cao.

Lỗi 8: Không kiểm tra thời hạn

Dự án chậm tiến độ nhưng bảo hiểm hết hạn.

Lỗi 9: Không cập nhật thay đổi

Giá trị dự án tăng nhưng hợp đồng không điều chỉnh.

Lỗi 10: Không lưu hồ sơ

Khi xảy ra sự cố mới tìm chứng từ.


32. Hợp đồng bảo hiểm công trình có được sửa đổi không?

Có.

Trong quá trình xây dựng, dự án có thể thay đổi.

Khi đó các bên có thể lập:

  • phụ lục;

  • văn bản sửa đổi;

  • xác nhận điều chỉnh;

  • chứng từ bảo hiểm mới.

Các thay đổi có thể liên quan:

  • số tiền bảo hiểm;

  • thời gian;

  • địa điểm;

  • hạng mục;

  • phạm vi;

  • mức khấu trừ;

  • điều khoản.

Mọi thay đổi quan trọng nên được xác nhận bằng văn bản.


33. Khi công trình kéo dài tiến độ có phải ký lại hợp đồng?

Không nhất thiết phải ký lại toàn bộ hợp đồng.

Tùy trường hợp có thể thực hiện:

phụ lục gia hạn

hoặc

văn bản điều chỉnh

theo thỏa thuận.

Điều quan trọng là phải có xác nhận rõ ràng về:

  • thời gian gia hạn;

  • phí bổ sung;

  • phạm vi;

  • hiệu lực.


34. Khi công trình hoàn thành sớm thì sao?

Nếu công trình hoàn thành sớm hơn kế hoạch, cần kiểm tra điều kiện hợp đồng.

Một số trường hợp có thể cần xác nhận:

  • ngày hoàn thành;

  • thời điểm chuyển sang giai đoạn vận hành;

  • thời điểm kết thúc trách nhiệm bảo hiểm xây dựng.

Không nên tự ý kết luận rằng bảo hiểm kết thúc ngay khi một phần công trình hoàn thành.

Phải xem điều khoản cụ thể.


35. Quy trình ký hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Có thể thực hiện theo các bước:

Bước 1: Xác định nhu cầu

Xác định loại công trình và phạm vi cần bảo hiểm.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Bao gồm hồ sơ dự án, giá trị và tiến độ.

Bước 3: Yêu cầu báo giá

Gửi thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 4: Đánh giá rủi ro

Doanh nghiệp bảo hiểm xem xét công trình.

Bước 5: Nhận báo giá

Kiểm tra:

  • phí;

  • phạm vi;

  • khấu trừ;

  • loại trừ.

Bước 6: Đàm phán

Thống nhất điều khoản.

Bước 7: Ký hợp đồng

Hai bên hoàn tất hồ sơ.

Bước 8: Thanh toán phí

Theo thỏa thuận.

Bước 9: Nhận chứng từ

Lưu giữ đầy đủ hồ sơ.


36. Hồ sơ cần chuẩn bị để ký hợp đồng bảo hiểm

Chủ đầu tư nên chuẩn bị:

  • tên dự án;

  • địa điểm;

  • tổng mức đầu tư;

  • giá trị xây dựng;

  • giá trị thiết bị;

  • giá trị lắp đặt;

  • thời gian thi công;

  • số tầng;

  • số tầng hầm;

  • hồ sơ kỹ thuật;

  • phương án thi công;

  • thông tin nhà thầu;

  • thông tin tổn thất trước đây nếu có.

Đối với dự án lớn, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm hồ sơ.


37. Có cần khảo sát trước khi ký hợp đồng không?

Tùy từng dự án.

Đối với công trình:

  • giá trị lớn;

  • phức tạp;

  • nhiều tầng hầm;

  • điều kiện địa chất đặc biệt;

  • phần lắp đặt lớn;

  • rủi ro cao;

doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần đánh giá hoặc khảo sát thực tế.

Khảo sát giúp xác định:

  • điều kiện công trường;

  • biện pháp an toàn;

  • nguy cơ cháy;

  • nguy cơ ngập;

  • thiết bị;

  • phương án thi công.


38. Hợp đồng bảo hiểm công trình và biên bản khảo sát

Biên bản khảo sát có thể chứa những thông tin quan trọng.

Chủ đầu tư nên kiểm tra xem:

  • thông tin có chính xác không;

  • công trình có đúng hiện trạng không;

  • số tầng hầm có đúng không;

  • giá trị có đúng không;

  • phương pháp thi công có đúng không.

Nếu có sai sót, nên yêu cầu điều chỉnh trước khi ký.


39. Hợp đồng bảo hiểm công trình và hồ sơ mời thầu

Trong các dự án lớn, yêu cầu bảo hiểm có thể được đưa vào hồ sơ mời thầu.

Ví dụ chủ đầu tư yêu cầu nhà thầu:

  • mua bảo hiểm công trình;

  • mua trách nhiệm bên thứ ba;

  • mua bảo hiểm người lao động.

Khi đó, hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm cần thống nhất với nhau.

Không nên để:

hợp đồng xây dựng yêu cầu một đằng

nhưng

hợp đồng bảo hiểm lại thể hiện một nẻo.


40. Hợp đồng bảo hiểm công trình và hợp đồng xây dựng

Hai loại hợp đồng này có mối quan hệ chặt chẽ nhưng không phải là một.

Hợp đồng xây dựng

Quy định:

  • công việc;

  • giá;

  • tiến độ;

  • trách nhiệm nhà thầu;

  • nghiệm thu;

  • thanh toán.

Hợp đồng bảo hiểm

Quy định:

  • rủi ro;

  • số tiền bảo hiểm;

  • phí;

  • khấu trừ;

  • loại trừ;

  • bồi thường.

Chủ đầu tư cần kiểm tra để hai bộ hồ sơ không mâu thuẫn.


41. Hợp đồng bảo hiểm công trình khi có nhiều nhà thầu

Một dự án chung cư có thể có:

  • tổng thầu;

  • nhà thầu xây dựng;

  • nhà thầu cơ điện;

  • nhà thầu PCCC;

  • nhà thầu thang máy;

  • nhà thầu hoàn thiện.

Khi đó cần xác định rõ:

  • ai được bảo hiểm;

  • phần việc nào được bảo hiểm;

  • ai chịu trách nhiệm mua;

  • trách nhiệm giữa các bên.

Việc này giúp hạn chế tranh chấp khi xảy ra sự cố.


42. Khi xảy ra tổn thất, hợp đồng bảo hiểm có vai trò gì?

Hợp đồng là cơ sở quan trọng để xác định:

  • có thuộc phạm vi bảo hiểm không;

  • mức trách nhiệm;

  • mức khấu trừ;

  • nghĩa vụ thông báo;

  • hồ sơ cần cung cấp;

  • nguyên tắc xác định tổn thất.

Do đó, khi xảy ra sự cố, cần lấy ngay:

hợp đồng + giấy chứng nhận + quy tắc + phụ lục.

Không nên chỉ dựa vào lời tư vấn miệng.


43. Quy trình yêu cầu bồi thường theo hợp đồng

Khi xảy ra tổn thất:

Bước 1

Thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 2

Thực hiện biện pháp hạn chế thiệt hại.

Bước 3

Bảo vệ hiện trường trong điều kiện an toàn.

Bước 4

Ghi nhận hình ảnh.

Bước 5

Cung cấp hồ sơ.

Bước 6

Phối hợp giám định.

Bước 7

Xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất.

Bước 8

Hoàn thiện hồ sơ yêu cầu bồi thường.

Bước 9

Giải quyết theo trách nhiệm hợp đồng.


44. Có được tự sửa chữa công trình sau khi xảy ra tổn thất không?

Khi xảy ra tổn thất, việc sửa chữa khẩn cấp để đảm bảo an toàn và hạn chế thiệt hại là cần thiết trong nhiều tình huống.

Tuy nhiên, với những tổn thất lớn, cần:

  • thông báo doanh nghiệp bảo hiểm;

  • ghi nhận hiện trường;

  • phối hợp giám định;

  • lưu chứng từ.

Không nên tự ý thay đổi hiện trường khiến việc xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất trở nên khó khăn.


45. Hợp đồng bảo hiểm công trình có bồi thường toàn bộ thiệt hại không?

Không phải lúc nào cũng vậy.

Số tiền bồi thường phụ thuộc vào:

  • thiệt hại thực tế;

  • số tiền bảo hiểm;

  • phạm vi;

  • loại trừ;

  • mức khấu trừ;

  • quy tắc;

  • điều khoản bổ sung.

Do đó:

Số tiền bảo hiểm 500 tỷ đồng không có nghĩa mọi tổn thất đều được bồi thường 500 tỷ đồng.

Đây là điểm nhiều chủ đầu tư hiểu nhầm.


46. Có thể mua thêm điều khoản mở rộng không?

Tùy chương trình bảo hiểm.

Các điều khoản mở rộng có thể được xem xét dựa trên nhu cầu thực tế của dự án.

Ví dụ:

  • trách nhiệm bên thứ ba;

  • một số rủi ro thiên tai;

  • chi phí liên quan đến tổn thất;

  • các điều khoản đặc thù khác.

Tuy nhiên, không nên tự hiểu tên điều khoản là phạm vi bảo hiểm.

Phải đọc chính xác nội dung điều khoản.


47. Hợp đồng bảo hiểm công trình có giá trị lớn cần lưu ý gì?

Đối với dự án hàng trăm hoặc hàng nghìn tỷ đồng, nên kiểm tra:

  • số tiền bảo hiểm;

  • tỷ lệ phí;

  • mức khấu trừ;

  • giới hạn trách nhiệm;

  • điều khoản loại trừ;

  • điều khoản mở rộng;

  • thời hạn;

  • gia hạn;

  • tăng giảm giá trị;

  • trách nhiệm bên thứ ba;

  • thiết bị;

  • lắp đặt;

  • quy trình bồi thường.

Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của dự án.


48. Có nên chọn hợp đồng bảo hiểm công trình có phí thấp nhất?

Không nên.

Một hợp đồng bảo hiểm tốt phải được đánh giá trên:

Phí + phạm vi + khấu trừ + loại trừ + điều khoản + năng lực giải quyết tổn thất.

Ví dụ:

Phương án A:

  • phí thấp;

  • khấu trừ cao;

  • phạm vi hẹp.

Phương án B:

  • phí cao hơn;

  • khấu trừ thấp hơn;

  • phạm vi phù hợp hơn.

Nếu dự án có giá trị rất lớn, phương án B có thể phù hợp hơn dù phí cao hơn.


49. Checklist kiểm tra hợp đồng bảo hiểm công trình trước khi ký

Chủ đầu tư có thể sử dụng checklist:

Thông tin

  • Tên chủ đầu tư đúng

  • Tên doanh nghiệp bảo hiểm đúng

  • Tên dự án đúng

  • Địa điểm đúng

Công trình

  • Quy mô

  • Số tầng

  • Số tầng hầm

  • Giá trị xây dựng

  • Thiết bị

  • Lắp đặt

Bảo hiểm

  • Số tiền bảo hiểm

  • Phạm vi

  • Loại trừ

  • Điều khoản bổ sung

  • Mức khấu trừ

  • Thời hạn

Tài chính

  • Tỷ lệ phí

  • Phí trước thuế

  • Thuế

  • Tổng phí

  • Lịch thanh toán

Bồi thường

  • Thời hạn thông báo

  • Hồ sơ yêu cầu

  • Quy trình giám định

  • Nguyên tắc bồi thường


50. Những câu hỏi nên hỏi doanh nghiệp bảo hiểm trước khi ký

Chủ đầu tư nên hỏi ít nhất:

1. Công trình của tôi được bảo hiểm những rủi ro nào?

2. Những trường hợp nào bị loại trừ?

3. Tầng hầm có nằm trong phạm vi không?

4. Phần thang máy và thiết bị có được bảo hiểm không?

5. Nếu công trình bị sập thì xử lý thế nào?

6. Nếu cháy công trường thì sao?

7. Nếu dự án chậm tiến độ thì gia hạn thế nào?

8. Nếu giá trị công trình tăng thì phải làm gì?

9. Mức khấu trừ là bao nhiêu?

10. Trách nhiệm bên thứ ba có được bảo hiểm không?

Đây là những câu hỏi thực tế hơn rất nhiều so với việc chỉ hỏi:

“Phí bảo hiểm bao nhiêu?”


51. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng ở TPHCM

Đối với dự án tại TPHCM, đặc biệt là chung cư và công trình cao tầng trong khu dân cư, cần chú ý:

  • tầng hầm;

  • công trình lân cận;

  • giao thông;

  • mật độ dân cư;

  • điều kiện thi công;

  • thoát nước;

  • nguy cơ cháy;

  • trách nhiệm bên thứ ba.

Các dự án nằm trong khu đô thị hiện hữu có thể cần đánh giá kỹ hơn những rủi ro ảnh hưởng đến tài sản xung quanh.


52. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng ở Bình Dương, Đồng Nai, Long An

Các khu vực có nhiều khu công nghiệp và dự án nhà máy cũng có nhu cầu lớn về bảo hiểm công trình.

Đối với:

  • nhà máy;

  • nhà xưởng;

  • kho;

  • trung tâm logistics;

cần đặc biệt chú ý đến:

  • giá trị dây chuyền;

  • thiết bị;

  • lắp đặt;

  • chạy thử;

  • PCCC;

  • kho vật liệu;

  • tiến độ.

Không nên sử dụng một mẫu hợp đồng chung cho mọi loại dự án.


53. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng và chứng từ điện tử

Doanh nghiệp cần lưu trữ đầy đủ:

  • hợp đồng;

  • giấy chứng nhận;

  • phụ lục;

  • hóa đơn;

  • chứng từ thanh toán;

  • email trao đổi;

  • hồ sơ dự án.

Trong trường hợp có tranh chấp hoặc tổn thất, những tài liệu này có thể rất quan trọng.


54. Bảo hiểm công trình xây dựng và thanh toán phí

Trước khi ký, cần kiểm tra:

  • phí phải thanh toán bao nhiêu;

  • thanh toán một lần hay nhiều lần;

  • thời hạn thanh toán;

  • điều kiện hiệu lực;

  • chứng từ.

Không nên chỉ quan tâm đến ngày ký mà bỏ qua điều kiện liên quan đến thanh toán phí và hiệu lực bảo hiểm theo hợp đồng.


55. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng có thể hủy không?

Việc chấm dứt, hủy hoặc thay đổi hợp đồng phải căn cứ vào:

  • pháp luật;

  • quy tắc;

  • hợp đồng;

  • thỏa thuận giữa các bên.

Không nên tự ý dừng hợp đồng chỉ vì công trình đã tạm ngừng thi công.

Nếu dự án tạm dừng, cần thông báo để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá lại tình trạng rủi ro.


56. Công trình tạm dừng thi công có còn được bảo hiểm không?

Đây là vấn đề cần kiểm tra riêng.

Khi công trường ngừng hoạt động:

  • máy móc có thể không được bảo vệ đúng cách;

  • vật liệu tồn kho;

  • công trình chưa hoàn thiện;

  • hệ thống thoát nước;

  • bảo vệ công trường;

có thể tạo ra rủi ro khác so với giai đoạn thi công bình thường.

Vì vậy, chủ đầu tư nên thông báo khi dự án tạm dừng trong thời gian đáng kể.


57. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng cho dự án BOT, PPP

Các dự án có cơ cấu đầu tư đặc thù có thể có nhiều bên tham gia.

Do đó, hợp đồng bảo hiểm cần xác định rõ:

  • bên mua;

  • người được bảo hiểm;

  • bên tài trợ;

  • chủ đầu tư;

  • nhà thầu;

  • trách nhiệm của từng bên.

Đặc biệt với dự án có nhiều bên liên quan, việc xác định đúng tên và quyền lợi bảo hiểm là rất quan trọng.


58. Vì sao hợp đồng bảo hiểm quan trọng hơn báo giá?

Báo giá chỉ thể hiện một phần thông tin.

Hợp đồng mới là căn cứ quan trọng để xác định:

  • phạm vi;

  • quyền lợi;

  • nghĩa vụ;

  • điều khoản;

  • loại trừ;

  • khấu trừ;

  • thời hạn.

Một báo giá có thể ghi:

“Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng.”

Nhưng chủ đầu tư vẫn phải đọc quy tắc và điều khoản.

Không nên hiểu cụm từ “mọi rủi ro” theo nghĩa:

mọi thiệt hại đều được bồi thường.


59. Kinh nghiệm thực tế khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình

Có 7 nguyên tắc nên áp dụng:

Một là: khai báo trung thực

Thông tin dự án phải chính xác.

Hai là: xác định đủ giá trị

Không cố tình giảm số tiền bảo hiểm.

Ba là: đọc loại trừ

Đây là phần thường bị bỏ qua.

Bốn là: kiểm tra khấu trừ

Phí thấp chưa chắc là tốt.

Năm là: kiểm tra thời hạn

Đặc biệt với dự án kéo dài nhiều năm.

Sáu là: cập nhật thay đổi

Giá trị, thiết kế, tiến độ thay đổi phải được rà soát.

Bảy là: lưu toàn bộ hồ sơ

Không chỉ lưu giấy chứng nhận.


60. Kết luận

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là nền tảng để xác định quyền lợi bảo hiểm và trách nhiệm của các bên trong suốt quá trình thực hiện dự án.

Một hợp đồng tốt không chỉ nằm ở mức phí thấp mà phải phù hợp với:

  • loại công trình;

  • giá trị;

  • thời gian;

  • phương pháp thi công;

  • tầng hầm;

  • phần lắp đặt;

  • thiết bị;

  • rủi ro cháy;

  • rủi ro sập;

  • thiên tai;

  • trách nhiệm bên thứ ba.

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138