Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

 

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020: Mức phí, cách tính và quy định năm 2020

 

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 là từ khóa được nhiều doanh nghiệp, nhà xưởng, kho hàng, khách sạn, siêu thị, tòa nhà và cơ sở sản xuất tìm kiếm khi cần tra cứu lại mức phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đã áp dụng trong năm 2020.

 

Điểm cần lưu ý đầu tiên là năm 2020 phải được xem xét theo quy định pháp luật có hiệu lực tại thời điểm đó. Trong năm 2020, Nghị định 23/2018/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Nghị định này được ban hành ngày 23/02/2018 và có hiệu lực từ ngày 15/04/2018.

 

Đến cuối năm 2020, Chính phủ ban hành Nghị định 136/2020/NĐ-CP ngày 24/11/2020, nhưng văn bản này có hiệu lực từ ngày 10/01/2021, nên không thể lấy các quy định mới của Nghị định 136 để áp dụng ngược cho toàn bộ năm 2020.

 

Đây là điểm rất quan trọng đối với người đang tìm kiếm các cụm từ như:

 

  • Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020.

  • Mức phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2020.

  • Tỷ lệ phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020.

  • Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo Nghị định 23.

  • Cách tính phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2020.

  • Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc nhà xưởng năm 2020.

  • Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc kho hàng năm 2020.

 

Bài viết dưới đây tập trung giải thích giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trong năm 2020, cách xác định số tiền bảo hiểm, cách tính phí, ví dụ theo từng loại cơ sở và sự khác nhau giữa quy định năm 2020 với quy định hiện hành.

 


 

1. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 được quy định thế nào?

 

Trong năm 2020, mức phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc được thực hiện theo Nghị định 23/2018/NĐ-CP và phụ lục về mức phí, mức khấu trừ ban hành kèm theo.

 

Theo quy định của Nghị định 23/2018/NĐ-CP, đối với cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ có tổng số tiền bảo hiểm của các tài sản tại một địa điểm dưới 1.000 tỷ đồng, mức phí được xác định dựa trên:

 

Số tiền bảo hiểm tối thiểu × tỷ lệ phí bảo hiểm

 

Phụ lục II của Nghị định 23/2018 cũng quy định mức phí là chưa bao gồm thuế GTGT.

 

Như vậy, không thể trả lời “giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 là bao nhiêu tiền” bằng một con số duy nhất.

 

Muốn tính được phí phải xác định:

 

  1. Cơ sở thuộc nhóm nào.

  2. Tổng giá trị tài sản.

  3. Số tiền bảo hiểm.

  4. Tỷ lệ phí áp dụng.

  5. Thuế GTGT.

  6. Các điều kiện liên quan đến hợp đồng.

 


 

2. Công thức tính giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

 

Đối với trường hợp thuộc khung tính phí theo tỷ lệ, có thể hiểu công thức cơ bản như sau:

 

Phí bảo hiểm trước thuế = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

 

Sau đó:

 

Tổng tiền thanh toán = Phí bảo hiểm trước thuế + Thuế GTGT

 

Ví dụ minh họa:

 

Một cơ sở có số tiền bảo hiểm là:

 

100 tỷ đồng

 

Giả sử tỷ lệ phí được áp dụng để minh họa là:

 

0,1%/năm

 

Khi đó:

 

100 tỷ × 0,1% = 100 triệu đồng/năm

 

Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải mức giá cố định áp dụng cho mọi cơ sở trong năm 2020.

 

Muốn tính đúng phải xác định cơ sở thuộc danh mục nào và tỷ lệ phí tương ứng theo quy định tại thời điểm đó.

 


 

3. Bảng giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có giống nhau cho mọi cơ sở không?

 

Không.

 

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến khi tìm kiếm giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020.

 

Nhà xưởng, kho hàng, khách sạn, chung cư, siêu thị, cơ sở sản xuất và các loại công trình khác có đặc điểm rủi ro khác nhau.

 

Ví dụ:

 

Nhà xưởng sản xuất

 

Có thể có:

 

  • Máy móc.

  • Dây chuyền.

  • Nguyên liệu.

  • Nguồn nhiệt.

  • Hệ thống điện.

 

Kho hàng

 

Có thể có:

 

  • Hàng hóa.

  • Bao bì.

  • Kệ chứa hàng.

  • Xe nâng.

  • Thiết bị điện.

 

Khách sạn

 

Có:

 

  • Phòng khách.

  • Nhà hàng.

  • Bếp.

  • Hệ thống điện.

  • Máy phát điện.

  • Khu kỹ thuật.

 

Siêu thị

 

Có:

 

  • Hàng hóa.

  • Kho.

  • Khu bán hàng.

  • Hệ thống lạnh.

  • Thiết bị điện.

  • Khu vực kỹ thuật.

 

Do đó, không nên lấy một tỷ lệ phí của cơ sở này để áp dụng máy móc cho cơ sở khác.

 


 

4. Nghị định 23/2018 là căn cứ quan trọng để xác định giá năm 2020

 

Nghị định 23/2018/NĐ-CP được ban hành ngày 23/02/2018 và có hiệu lực từ 15/04/2018. Đây là văn bản quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc trong giai đoạn năm 2020.

 

Nghị định quy định các nội dung quan trọng như:

 

  • Đối tượng áp dụng.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm tối thiểu.

  • Mức phí.

  • Mức khấu trừ.

  • Trách nhiệm của bên mua.

  • Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Quyền và nghĩa vụ liên quan.

 

Đối với người tìm kiếm giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020, cần đọc đúng quy định lịch sử thay vì sử dụng bảng phí của các năm sau.

 


 

5. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 tính trên tài sản nào?

 

Một nội dung quan trọng là xác định tài sản được bảo hiểm.

 

Tài sản tại cơ sở có thể bao gồm:

 

5.1. Nhà và công trình

 

Ví dụ:

 

  • Nhà xưởng.

  • Nhà kho.

  • Văn phòng.

  • Tòa nhà.

  • Khách sạn.

  • Cửa hàng.

  • Siêu thị.

  • Công trình phụ trợ.

 

5.2. Máy móc thiết bị

 

Ví dụ:

 

  • Máy sản xuất.

  • Dây chuyền.

  • Máy đóng gói.

  • Máy in.

  • Máy ép.

  • Máy chế biến.

  • Thiết bị điện.

 

5.3. Hàng hóa

 

Ví dụ:

 

  • Nguyên vật liệu.

  • Bán thành phẩm.

  • Thành phẩm.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Hàng điện tử.

  • Hàng may mặc.

  • Hàng thực phẩm.

 

Việc xác định tài sản có ý nghĩa trực tiếp đối với số tiền bảo hiểm và phí bảo hiểm.

 


 

6. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho nhà xưởng

 

Nhà xưởng là một trong những nhóm được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

 

Ví dụ một nhà xưởng năm 2020 có:

 

  • Nhà xưởng: 40 tỷ.

  • Máy móc: 30 tỷ.

  • Hàng hóa: 20 tỷ.

  • Thiết bị: 10 tỷ.

 

Tổng giá trị:

 

40 + 30 + 20 + 10 = 100 tỷ đồng.

 

Nếu số tiền bảo hiểm được xác định là 100 tỷ đồng, phí sẽ được tính dựa trên tỷ lệ phí áp dụng cho loại cơ sở tương ứng.

 

Không nên lấy ví dụ 0,1% ở trên làm “giá nhà xưởng năm 2020”.

 

Tỷ lệ thực tế phải căn cứ vào danh mục và quy định tương ứng.

 


 

7. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho kho hàng

 

Kho hàng cũng cần xác định rõ loại hàng hóa.

 

Ví dụ:

 

  • Kho giấy.

  • Kho nhựa.

  • Kho vải.

  • Kho điện tử.

  • Kho bánh kẹo.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Kho logistics.

 

Mỗi loại hàng có đặc điểm rủi ro khác nhau.

 

Ngoài giá trị hàng hóa, còn cần xem xét:

 

  • Kết cấu kho.

  • Diện tích.

  • Chiều cao.

  • Cách xếp hàng.

  • Hệ thống điện.

  • Thiết bị PCCC.

  • Nguồn nhiệt.

  • Lịch sử tổn thất.

 

Do đó, khi tìm giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc kho hàng 2020, không nên chỉ hỏi “một tỷ lệ bao nhiêu phần trăm” mà cần xác định đúng loại kho.

 


 

8. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho khách sạn

 

Khách sạn có thể có nhiều khu vực:

 

  • Phòng nghỉ.

  • Nhà hàng.

  • Bếp.

  • Kho.

  • Phòng kỹ thuật.

  • Tầng hầm.

  • Khu vực máy phát điện.

  • Hệ thống điều hòa.

  • Hệ thống điện.

 

Đặc biệt khu vực bếp và phòng kỹ thuật có thể là những khu vực cần được đánh giá kỹ.

 

Số tiền bảo hiểm có thể bao gồm các tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm như:

 

  • Công trình.

  • Nội thất.

  • Thiết bị.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

 

Sau khi xác định số tiền bảo hiểm, tỷ lệ phí phù hợp mới được áp dụng.

 


 

9. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho siêu thị

 

Siêu thị thường có lượng hàng hóa lớn và đa dạng.

 

Có thể bao gồm:

 

  • Thực phẩm.

  • Đồ uống.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Điện máy.

  • Hàng gia dụng.

  • Bao bì.

  • Hàng tồn kho.

 

Ngoài khu vực bán hàng, siêu thị còn có:

 

  • Kho.

  • Hệ thống lạnh.

  • Phòng kỹ thuật.

  • Hệ thống điện.

  • Bãi xe.

 

Vì vậy, giá bảo hiểm không thể xác định chỉ dựa trên diện tích siêu thị.

 

Giá trị tài sản và đặc điểm rủi ro mới là những yếu tố quan trọng để xác định phương án bảo hiểm.

 


 

10. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho tòa nhà

 

Đối với tòa nhà, cần xác định:

 

  • Số tầng.

  • Khối tích.

  • Công năng.

  • Khu vực thương mại.

  • Văn phòng.

  • Khu kỹ thuật.

  • Tầng hầm.

  • Hệ thống PCCC.

 

Ngoài ra, cần xác định tài sản nào thuộc quyền sở hữu của chủ tòa nhà và tài sản nào thuộc khách thuê.

 

Ví dụ:

 

Tòa nhà trị giá 200 tỷ đồng.

 

Tài sản của khách thuê trị giá 50 tỷ đồng.

 

Không nên tự động coi tổng 250 tỷ đồng đều thuộc quyền lợi của một bên mua bảo hiểm.

 

Quyền lợi và đối tượng bảo hiểm phải được xác định cụ thể.

 


 

11. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có bao gồm VAT không?

 

Một điểm cần chú ý khi đọc bảng phí lịch sử là mức phí trong Phụ lục II Nghị định 23/2018 được quy định chưa bao gồm thuế GTGT.

 

Vì vậy, khi tính số tiền khách hàng phải thanh toán cần phân biệt:

 

Phí bảo hiểm trước thuế

 

và

 

Tổng số tiền thanh toán sau thuế.

 

Ví dụ minh họa:

 

Phí trước thuế:

 

100 triệu đồng

 

Nếu áp dụng mức thuế GTGT tương ứng theo quy định tại thời điểm giao dịch:

 

Tổng thanh toán = phí trước thuế + thuế GTGT

 

Do thuế có thể thay đổi theo chính sách từng thời kỳ, bài viết lịch sử về năm 2020 cần tách rõ phần phí bảo hiểm và thuế.

 


 

12. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có được thương lượng không?

 

Có một điểm cần phân biệt.

 

Đối với các cơ sở thuộc nhóm có tổng số tiền bảo hiểm tại một địa điểm dưới 1.000 tỷ đồng, mức phí được xác định theo số tiền bảo hiểm tối thiểu và tỷ lệ phí theo quy định; căn cứ mức độ rủi ro, doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua có thể thỏa thuận tỷ lệ phí theo quy định.

 

Đối với trường hợp tổng số tiền bảo hiểm tại một địa điểm từ 1.000 tỷ đồng trở lên, cơ chế xác định phí có quy định riêng.

 

Nghị định 97/2021 sau này tiếp tục sửa đổi nội dung liên quan đến trường hợp từ 1.000 tỷ đồng trở lên.

 

Nhưng cần lưu ý:

 

Nghị định 97/2021 có hiệu lực từ 23/12/2021, không phải quy định của năm 2020.

 


 

13. Trường hợp tài sản từ 1.000 tỷ đồng trở lên

 

Đây là nhóm cần được phân biệt khi nghiên cứu giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.

 

Trong cơ chế của Nghị định 23/2018, trường hợp có tổng số tiền bảo hiểm của tài sản tại một địa điểm từ 1.000 tỷ đồng trở lên có cách xác định phí riêng.

 

Do đó, doanh nghiệp có tài sản rất lớn không nên sử dụng công thức đơn giản:

 

Tổng tài sản × một tỷ lệ bất kỳ

 

để tự tính giá.

 

Cần căn cứ quy định tại thời điểm giao kết và cơ chế phê duyệt/tái bảo hiểm tương ứng.

 


 

14. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có phụ thuộc mức khấu trừ không?

 

Có.

 

Phí bảo hiểm và mức khấu trừ là hai nội dung cần được xem xét cùng nhau.

 

Mức khấu trừ có ý nghĩa khi xảy ra tổn thất.

 

Ví dụ:

 

Thiệt hại được xác định là:

 

5 tỷ đồng

 

Nếu hợp đồng có mức khấu trừ theo điều kiện áp dụng, số tiền giải quyết thực tế cần tính đến mức khấu trừ đó.

 

Vì vậy, khi so sánh hai báo giá bảo hiểm, không nên chỉ nhìn vào phí.

 

Cần so sánh cả:

 

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi.

  • Tỷ lệ phí.

  • Mức khấu trừ.

  • Điều khoản.

  • Loại trừ.

  • Điều kiện PCCC.

 


 

15. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho cơ sở sản xuất

 

Cơ sở sản xuất thường có:

 

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Dây chuyền.

  • Hệ thống điện.

  • Nguồn nhiệt.

 

Các ngành có thể có đặc điểm rủi ro rất khác nhau:

 

  • Dệt may.

  • Nhựa.

  • Bao bì.

  • In ấn.

  • Gỗ.

  • Thực phẩm.

  • Bánh kẹo.

  • Điện tử.

  • Cơ khí.

 

Do đó, khi tính giá bảo hiểm năm 2020 cần xác định đúng danh mục cơ sở và tỷ lệ phí tương ứng.

 


 

16. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho công ty bánh kẹo

 

Công ty bánh kẹo có thể có:

 

  • Nhà máy.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Máy móc.

  • Bao bì.

  • Hệ thống điện.

  • Khu vực sản xuất.

  • Khu vực đóng gói.

 

Nếu giá trị tài sản lớn, phí bảo hiểm có thể đáng kể.

 

Ví dụ giả định:

 

  • Nhà xưởng: 80 tỷ.

  • Máy móc: 70 tỷ.

  • Hàng hóa: 50 tỷ.

 

Tổng:

 

200 tỷ đồng.

 

Đây là cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm, sau đó mới áp dụng tỷ lệ phí tương ứng với loại cơ sở.

 

Không thể lấy 200 tỷ nhân một tỷ lệ bất kỳ để kết luận đó là “giá bảo hiểm năm 2020”.

 


 

17. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho xưởng in

 

Xưởng in thường có:

 

  • Máy in.

  • Máy cắt.

  • Máy sấy.

  • Giấy.

  • Mực.

  • Bao bì.

  • Thiết bị điện.

 

Khi xác định rủi ro, cần xem xét:

 

  • Loại máy.

  • Công suất.

  • Hệ thống điện.

  • Cách lưu trữ giấy.

  • Mực in.

  • Dung môi nếu có.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

 

Đây là lý do tỷ lệ phí bảo hiểm không nên được xác định chỉ dựa vào tên “xưởng in”.

 


 

18. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho nhà kho

 

Nhà kho cần được phân loại theo công năng và hàng hóa.

 

Ví dụ:

 

Kho hàng điện tử

 

Có giá trị hàng hóa cao.

 

Kho giấy

 

Có lượng vật liệu dễ cháy lớn.

 

Kho vải

 

Có lượng hàng dệt may đáng kể.

 

Kho logistics

 

Có thể chứa hàng hóa của nhiều chủ hàng.

 

Kho nguyên liệu

 

Phụ thuộc vào loại nguyên liệu.

 

Do đó, cùng là “nhà kho” nhưng mức độ rủi ro có thể khác nhau.

 


 

19. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho kho logistics

 

Kho logistics có một đặc điểm đặc biệt là:

 

Hàng hóa trong kho có thể không thuộc sở hữu của doanh nghiệp vận hành kho.

 

Ví dụ:

 

Công ty A sở hữu kho logistics.

 

Công ty B gửi hàng điện tử.

 

Công ty C gửi hàng tiêu dùng.

 

Công ty D gửi hàng thực phẩm.

 

Khi mua bảo hiểm cần xác định:

 

  • Ai sở hữu kho?

  • Ai sở hữu hàng?

  • Ai chịu trách nhiệm bảo quản?

  • Giá trị hàng tối đa?

  • Hàng hóa gồm những loại nào?

 

Đây là yếu tố rất quan trọng để xây dựng chương trình bảo hiểm phù hợp.

 


 

20. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho nhà máy nhựa

 

Nhà máy nhựa thường có:

 

  • Hạt nhựa.

  • Sản phẩm nhựa.

  • Máy ép.

  • Máy đùn.

  • Máy cắt.

  • Hệ thống điện.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

 

Khi đánh giá rủi ro cần xem xét toàn bộ quy trình.

 

Không nên chỉ khai báo:

 

“Nhà máy sản xuất nhựa.”

 

Mà nên mô tả rõ:

 

  • Sản phẩm.

  • Nguyên liệu.

  • Máy móc.

  • Công suất.

  • Diện tích.

  • Kho.

  • Hệ thống PCCC.

 


 

21. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho nhà máy may

 

Nhà máy may thường có:

 

  • Vải.

  • Sợi.

  • Quần áo.

  • Máy may.

  • Máy cắt.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

 

Đặc điểm đáng chú ý là lượng hàng dệt may có thể lớn.

 

Do đó, giá trị tài sản không chỉ nằm ở nhà xưởng mà còn ở:

 

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

 

Khi tính số tiền bảo hiểm nên kiểm tra cả ba nhóm này.

 


 

22. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho cửa hàng

 

Cửa hàng có thể có quy mô nhỏ hơn nhà máy nhưng vẫn cần xác định đúng đối tượng.

 

Ví dụ:

 

  • Cửa hàng điện máy.

  • Cửa hàng nội thất.

  • Cửa hàng thời trang.

  • Cửa hàng mỹ phẩm.

  • Siêu thị mini.

 

Giá bảo hiểm phụ thuộc vào:

 

  • Giá trị hàng.

  • Nhà/công trình.

  • Thiết bị.

  • Điều kiện PCCC.

  • Đặc điểm ngành hàng.

 

Do đó, không có một mức giá chung cho mọi cửa hàng.

 


 

23. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho chung cư

 

Đối với chung cư, cần xác định:

 

  • Chiều cao.

  • Khối tích.

  • Công năng.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khu vực để xe.

  • Khu kỹ thuật.

  • Khu thương mại nếu có.

 

Đồng thời phải phân biệt:

 

Tài sản chung

 

và

 

tài sản riêng của cư dân.

 

Khi xác định số tiền bảo hiểm cần căn cứ vào phạm vi tài sản được bảo hiểm theo hợp đồng.

 


 

24. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho khách sạn

 

Khách sạn thường có tài sản lớn:

 

  • Công trình.

  • Nội thất.

  • Thiết bị.

  • Nhà hàng.

  • Bếp.

  • Kho.

  • Hệ thống điện.

  • Máy phát điện.

 

Khi mua bảo hiểm cần xác định rõ toàn bộ tài sản cần bảo hiểm.

 

Không nên chỉ tính giá trị phần xây dựng mà bỏ qua nội thất, thiết bị và các tài sản khác thuộc phạm vi.

 


 

25. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có áp dụng cho hàng hóa không?

 

Có thể có.

 

Nghị định 23/2018 quy định đối tượng bảo hiểm gồm các tài sản thuộc phạm vi được xác định theo quy định.

 

Đối với doanh nghiệp sản xuất và kho hàng, hàng hóa có thể chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng giá trị tài sản.

 

Ví dụ:

 

Nhà xưởng: 30 tỷ.

 

Máy móc: 20 tỷ.

 

Hàng hóa: 50 tỷ.

 

Nếu tổng số tiền bảo hiểm chỉ được xác định dựa trên nhà xưởng và máy móc thì có thể không phản ánh toàn bộ giá trị tài sản cần bảo hiểm.

 


 

26. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có phụ thuộc vào PCCC không?

 

Có thể.

 

PCCC là một trong những yếu tố quan trọng khi đánh giá rủi ro.

 

Các nội dung thường được quan tâm:

 

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy.

  • Bình chữa cháy.

  • Nguồn nước.

  • Hệ thống điện.

  • Lối thoát nạn.

  • Khoảng cách an toàn.

  • Phân khu cháy.

  • Công tác kiểm tra.

 

Đối với cùng một loại hình cơ sở, điều kiện PCCC khác nhau có thể dẫn tới cách đánh giá rủi ro khác nhau.

 


 

27. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có phải giá cố định không?

 

Không nên hiểu là một “bảng giá bán lẻ” giống như một sản phẩm tiêu dùng thông thường.

 

Mức phí được xác định dựa trên:

 

Đối tượng + số tiền bảo hiểm + tỷ lệ phí + điều kiện hợp đồng.

 

Đặc biệt, phụ lục phí của Nghị định 23/2018 quy định tỷ lệ phí theo từng nhóm cơ sở.

 

Do đó, muốn biết chính xác giá của một cơ sở cụ thể cần xác định:

 

  • Loại cơ sở.

  • Giá trị tài sản.

  • Địa điểm.

  • Điều kiện rủi ro.

  • Thời điểm giao kết hợp đồng.

 


 

28. Vì sao không nên lấy giá bảo hiểm năm 2020 áp dụng cho năm 2026?

 

Đây là phần rất quan trọng đối với người đang tìm kiếm thông tin lịch sử.

 

Quy định pháp luật về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đã thay đổi theo thời gian.

 

Nghị định 23/2018 là văn bản áp dụng trong giai đoạn trước đây.

 

Sau đó:

 

  • Nghị định 97/2021 sửa đổi Nghị định 23/2018 và có hiệu lực từ 23/12/2021.

  • Nghị định 67/2023 ban hành khung quy định mới về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

  • Các quy định tiếp tục được sửa đổi, bổ sung trong các năm sau.

 

Vì vậy:

 

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 là thông tin lịch sử.

 

Nếu doanh nghiệp cần mua bảo hiểm trong năm 2026 thì phải xác định theo quy định đang có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng, không lấy bảng phí năm 2020 để áp dụng trực tiếp.

 


 

29. Nghị định 136/2020 có làm thay đổi giá bảo hiểm trong năm 2020 không?

 

Đây là điểm rất dễ nhầm.

 

Nghị định 136/2020/NĐ-CP được ban hành ngày 24/11/2020 nhưng có hiệu lực từ ngày 10/01/2021. Chính phủ cũng xác nhận Nghị định 136/2020 thay thế Nghị định 79/2014 từ thời điểm có hiệu lực.

 

Do đó, nếu bài viết tập trung vào:

 

“Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020”

 

thì không nên lấy danh mục cơ sở theo Nghị định 136/2020 rồi trình bày như thể nó đã áp dụng xuyên suốt năm 2020.

 

Đây là lỗi rất dễ xảy ra khi viết các bài SEO về giá bảo hiểm theo năm.

 


 

30. Nghị định 97/2021 có liên quan đến giá bảo hiểm năm 2020 không?

 

Nghị định 97/2021 được ban hành ngày 08/11/2021 và có hiệu lực từ 23/12/2021.

 

Nghị định này sửa đổi, bổ sung Nghị định 23/2018, trong đó có quy định liên quan đến mức phí bảo hiểm.

 

Nhưng điều đó không có nghĩa là doanh nghiệp ký hợp đồng năm 2020 phải áp dụng Nghị định 97/2021.

 

Chính phủ nêu rõ các hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc đã giao kết trước khi Nghị định 97/2021 có hiệu lực tiếp tục thực hiện theo pháp luật tại thời điểm giao kết, trừ trường hợp sửa đổi, bổ sung có nội dung thuộc phạm vi điều chỉnh mới.

 

Đây là căn cứ quan trọng khi nghiên cứu các hợp đồng lịch sử.

 


 

31. Ví dụ cách tính giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

 

Giả sử một doanh nghiệp có:

 

  • Nhà xưởng: 50 tỷ.

  • Máy móc: 30 tỷ.

  • Hàng hóa: 20 tỷ.

 

Tổng tài sản:

 

100 tỷ đồng.

 

Giả sử tỷ lệ phí minh họa:

 

0,1%

 

Phí trước thuế:

 

100 tỷ × 0,1% = 100 triệu đồng.

 

Nếu có thuế GTGT theo mức áp dụng:

 

Tổng thanh toán = 100 triệu + thuế GTGT.

 

Lưu ý:

 

Đây chỉ là ví dụ để hiểu phương pháp tính, không phải kết luận rằng mọi nhà xưởng năm 2020 đều có tỷ lệ phí 0,1%.

 

Tỷ lệ phí thực tế phải xác định theo đúng danh mục cơ sở và phụ lục phí áp dụng tại thời điểm năm 2020.

 


 

32. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho tài sản 10 tỷ

 

Giả sử tài sản:

 

10 tỷ đồng

 

Nếu chỉ dùng tỷ lệ giả định 0,1% để minh họa:

 

10 tỷ × 0,1% = 10 triệu đồng/năm.

 

Đây là phép tính minh họa.

 

Không nên đưa con số 10 triệu đồng thành “giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho tài sản 10 tỷ” nếu chưa xác định loại cơ sở.

 

Bởi vì:

 

10 tỷ nhà xưởng

 

và

 

10 tỷ hàng hóa

 

có thể có đặc điểm rủi ro khác nhau.

 


 

33. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho tài sản 50 tỷ

 

Giả sử:

 

Số tiền bảo hiểm = 50 tỷ đồng.

 

Nếu minh họa với tỷ lệ 0,1%:

 

50 tỷ × 0,1% = 50 triệu đồng/năm.

 

Nhưng đây vẫn chỉ là ví dụ.

 

Để báo giá thực tế phải biết:

 

  • Cơ sở gì?

  • Ngành nghề gì?

  • Tài sản gì?

  • Hàng hóa gì?

  • PCCC thế nào?

  • Địa điểm ở đâu?

  • Tổng giá trị bao nhiêu?

 


 

34. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 cho tài sản 100 tỷ

 

Nếu tài sản có giá trị:

 

100 tỷ đồng

 

và chỉ minh họa tỷ lệ:

 

0,1%

 

thì:

 

100 tỷ × 0,1% = 100 triệu đồng/năm.

 

Đây là phép tính cơ bản giúp người đọc hiểu cách xác định phí.

 

Tuy nhiên, không nên dùng phép tính này để tự kết luận phí bảo hiểm của một cơ sở cụ thể.

 


 

35. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 và số tiền bảo hiểm tối thiểu

 

Một trong những nội dung quan trọng của bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc là xác định số tiền bảo hiểm tối thiểu.

 

Trong trường hợp tài sản được bảo hiểm có giá trị xác định theo quy định, người mua không nên tùy tiện đưa ra một con số thấp hơn thực tế chỉ để giảm phí.

 

Ví dụ:

 

Tổng giá trị tài sản thực tế là 100 tỷ.

 

Nếu chỉ mua 50 tỷ với mục đích giảm phí, doanh nghiệp cần hiểu rằng việc này có thể ảnh hưởng đến quyền lợi khi xảy ra tổn thất và việc xác định trách nhiệm bảo hiểm.

 

Do đó, khi nghiên cứu giá năm 2020, cần đặt giá bảo hiểm trong mối quan hệ với số tiền bảo hiểm.

 


 

36. Có nên tìm bảng giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 trên mạng?

 

Có thể dùng để tham khảo lịch sử, nhưng cần kiểm tra nguồn.

 

Rất nhiều bảng giá trên internet có thể:

 

  • Không ghi rõ năm.

  • Dùng quy định cũ.

  • Dùng quy định mới.

  • Trộn Nghị định 23/2018 với Nghị định 97/2021.

  • Trộn Nghị định 136/2020 với quy định áp dụng năm 2020.

 

Nếu mục đích là nghiên cứu hợp đồng hoặc tranh chấp lịch sử, cần căn cứ vào văn bản pháp luật tại thời điểm giao kết hợp đồng.

 


 

37. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 có áp dụng cho hợp đồng ký trước năm 2020 không?

 

Cần xem thời điểm giao kết hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng tại thời điểm đó.

 

Không nên mặc nhiên lấy bảng phí năm 2020 để áp dụng cho mọi hợp đồng được ký trước đó.

 

Tương tự, không nên lấy bảng phí năm 2021 hoặc 2023 để hồi tố cho hợp đồng năm 2020 nếu không có căn cứ pháp lý phù hợp.

 


 

38. Doanh nghiệp cần lưu gì nếu đang tra cứu giá bảo hiểm năm 2020?

 

Nếu doanh nghiệp đang kiểm tra một hợp đồng cũ, nên tìm:

 

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Phụ lục hợp đồng.

  • Bảng kê tài sản.

  • Báo giá.

  • Phiếu thu.

  • Hóa đơn.

  • Hồ sơ PCCC.

  • Biên bản khảo sát.

  • Các phụ lục sửa đổi.

  • Chứng từ thanh toán.

 

Những tài liệu này giúp xác định:

 

Hợp đồng ký khi nào – tài sản nào – số tiền bảo hiểm bao nhiêu – tỷ lệ phí bao nhiêu – điều kiện nào được áp dụng.

 


 

39. Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020 và giá hiện nay khác nhau thế nào?

 

Không nên so sánh đơn giản:

 

“Năm 2020 là X%, năm 2026 là Y%.”

 

Bởi vì không chỉ tỷ lệ phí thay đổi.

 

Còn có sự thay đổi về:

 

  • Danh mục cơ sở.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Quy định PCCC.

  • Cách xác định rủi ro.

  • Mức khấu trừ.

  • Cơ chế áp dụng phí.

 

Do đó, nếu doanh nghiệp đang nghiên cứu hợp đồng cũ năm 2020, cần phân tích theo pháp luật lịch sử.

 

Nếu đang mua hợp đồng mới thì phải căn cứ quy định hiện hành.

 


 

40. Câu hỏi thường gặp về giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2020

 

Giá bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2020 là bao nhiêu?

 

Không có một mức giá duy nhất. Phí phụ thuộc vào số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí tương ứng với loại cơ sở theo quy định áp dụng năm 2020.

 

Năm 2020 áp dụng Nghị định nào?

 

Nghị định 23/2018/NĐ-CP là văn bản quan trọng điều chỉnh bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc trong năm 2020.

 

Nghị định 136/2020 có áp dụng trong năm 2020 không?

 

Nghị định 136/2020 được ban hành ngày 24/11/2020 nhưng có hiệu lực từ 10/01/2021, nên cần phân biệt thời điểm hiệu lực khi nghiên cứu hợp đồng năm 2020.

 

Nghị định 97/2021 có áp dụng cho hợp đồng năm 2020 không?

 

Không nên áp dụng máy móc. Nghị định 97/2021 có hiệu lực từ 23/12/2021 và có quy định chuyển tiếp đối với hợp đồng đã giao k

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138