Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng

Chi phí bảo hiểm công trình phụ thuộc vào giá trị công trình xây dựng công trình lớn giá trị cao số tiền bảo hiểm cao thì chi phí bảo hiểm công trình xây dựng sẽ cao ngoài ra chi phí bảo hiểm công trình xây dựng còn phụ thuộc vào mức độ rủi ro của công trình độ sâu mấy tầng hầm...vui lòng liên hệ nhân viên tư vấn của chúng tôi để được báo giá nhanh nhất

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026: Cách tính, mức phí và những khoản cần biết

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 là khoản chi phí mà chủ đầu tư cần tính toán ngay từ giai đoạn lập dự toán và chuẩn bị triển khai dự án. Đối với những công trình có giá trị lớn như chung cư, tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại, nhà xưởng, nhà máy hoặc các dự án hạ tầng, chi phí bảo hiểm có thể lên đến hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng tùy giá trị công trình và mức độ rủi ro.

Tuy nhiên, rất nhiều chủ đầu tư vẫn nhầm lẫn giữa giá bảo hiểm công trình xây dựng, phí bảo hiểm, chi phí bảo hiểm trong tổng mức đầu tư và các khoản chi phí bảo hiểm bổ sung như trách nhiệm bên thứ ba, bảo hiểm thiết bị hoặc các loại bảo hiểm khác.

Năm 2026 còn đặc biệt quan trọng bởi từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Vì vậy, khi lập chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026, doanh nghiệp không nên sử dụng máy móc các bảng phí của những năm trước.

Bài viết này phân tích chi tiết chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026, bao gồm cách tính phí, số tiền bảo hiểm, tỷ lệ phí, mức khấu trừ, công trình có tầng hầm, công trình có thiết bị lắp đặt, dự án trên 1.000 tỷ đồng, chi phí gia hạn và những khoản chủ đầu tư cần dự phòng.


1. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 là gì?

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng là khoản tiền mà bên mua bảo hiểm phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm để được bảo hiểm công trình theo phạm vi và thời hạn đã thỏa thuận.

Có thể hiểu đơn giản:

Chi phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Tuy nhiên, trong thực tế năm 2026, việc xác định chi phí không đơn giản chỉ là lấy giá trị công trình nhân với một tỷ lệ.

Doanh nghiệp bảo hiểm còn phải xem xét:

  • Loại công trình.

  • Giá trị công trình.

  • Tỷ lệ lắp đặt.

  • Số tầng.

  • Số tầng hầm.

  • Giá trị thiết bị.

  • Thời gian thi công.

  • Điều kiện địa chất.

  • Biện pháp thi công.

  • Mức độ rủi ro.

  • Mức khấu trừ.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Quy mô dự án.

Đặc biệt đối với công trình có giá trị lớn, việc xác định phí có thể phải thực hiện theo cơ chế riêng.


2. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng có phải là một khoản trong tổng mức đầu tư?

Có.

Trong quá trình lập tổng mức đầu tư và dự toán dự án, chi phí bảo hiểm công trình cần được tính toán phù hợp với quy định quản lý chi phí đầu tư xây dựng và quy định về bảo hiểm áp dụng cho dự án.

Điều này có nghĩa là chủ đầu tư không nên coi bảo hiểm là khoản chi phí phát sinh ngoài kế hoạch.

Ngay từ khi lập dự án nên dự kiến:

  • Chi phí bảo hiểm công trình.

  • Chi phí bảo hiểm trách nhiệm nếu có.

  • Chi phí bảo hiểm người lao động nếu thuộc trường hợp áp dụng.

  • Các loại bảo hiểm khác liên quan đến dự án.

Việc dự toán sớm giúp chủ đầu tư tránh tình trạng đến thời điểm khởi công mới phát hiện ngân sách chưa bố trí chi phí bảo hiểm.


3. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 tính như thế nào?

Công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Trong đó:

Số tiền bảo hiểm

Là giá trị công trình được bảo hiểm theo quy định và hợp đồng.

Tỷ lệ phí

Là tỷ lệ áp dụng cho loại công trình và điều kiện tương ứng.

Ví dụ minh họa:

Một công trình có số tiền bảo hiểm:

300 tỷ đồng

Giả sử tỷ lệ phí:

1‰

Phí bảo hiểm trước thuế:

300 tỷ × 1‰ = 300 triệu đồng

Nếu tỷ lệ là:

1,2‰

thì:

300 tỷ × 1,2‰ = 360 triệu đồng

Nếu tỷ lệ:

1,5‰

thì:

300 tỷ × 1,5‰ = 450 triệu đồng

Các con số trên chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải bảng báo giá cố định áp dụng cho mọi công trình.


4. Vì sao không thể đưa ra một mức chi phí bảo hiểm công trình cố định?

Có ba công trình cùng giá trị:

500 tỷ đồng

nhưng phí có thể khác nhau.

Ví dụ:

Công trình A

Tòa nhà văn phòng 10 tầng, không tầng hầm, ít thiết bị.

Công trình B

Chung cư 25 tầng, có 2 tầng hầm.

Công trình C

Nhà máy có dây chuyền sản xuất và nhiều thiết bị lắp đặt.

Mặc dù cùng giá trị 500 tỷ đồng nhưng:

  • Mức độ rủi ro khác.

  • Cấu trúc công trình khác.

  • Tỷ lệ lắp đặt khác.

  • Điều kiện thi công khác.

  • Khả năng gây thiệt hại cho bên thứ ba khác.

Vì vậy, chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 phải được xác định theo từng dự án.


5. Số tiền bảo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí

Đây là yếu tố dễ hiểu nhất.

Nếu cùng một tỷ lệ phí:

Công trình 100 tỷ

sẽ có phí thấp hơn:

Công trình 500 tỷ.

Và công trình:

1.000 tỷ

sẽ có quy mô phí lớn hơn nữa.

Tuy nhiên, số tiền bảo hiểm không phải con số chủ đầu tư muốn đặt bao nhiêu cũng được.

Đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, số tiền bảo hiểm tối thiểu phải đáp ứng nguyên tắc về giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành, bao gồm các thành phần giá trị theo quy định.

Đồng thời, số tiền bảo hiểm không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, bao gồm cả các phần điều chỉnh, bổ sung thuộc trường hợp áp dụng.

Do đó, giảm số tiền bảo hiểm để giảm chi phí chưa chắc là giải pháp phù hợp.


6. Giá trị công trình dùng để tính chi phí bảo hiểm gồm những gì?

Khi xác định giá trị bảo hiểm, cần xem xét tổng thể dự án.

Có thể bao gồm:

  • Vật liệu xây dựng.

  • Nhân công.

  • Thiết bị lắp đặt.

  • Chi phí vận chuyển.

  • Thuế.

  • Phí.

  • Các hạng mục do chủ đầu tư cung cấp.

  • Các giá trị điều chỉnh, bổ sung nếu thuộc trường hợp phải cập nhật.

Ví dụ:

Một dự án tòa nhà có:

  • Xây dựng: 400 tỷ.

  • Thiết bị: 80 tỷ.

  • Lắp đặt: 20 tỷ.

  • Các giá trị liên quan: 10 tỷ.

Tổng giá trị có thể lên đến:

510 tỷ đồng

Việc xác định số tiền bảo hiểm phải căn cứ hồ sơ dự án và quy định áp dụng, không nên chỉ lấy riêng giá trị xây dựng 400 tỷ đồng.


7. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng chung cư 2026

Chung cư là nhóm công trình thường được tìm kiếm nhiều khi chủ đầu tư cần tính chi phí bảo hiểm.

Các yếu tố quan trọng gồm:

  • Số tầng.

  • Số tầng hầm.

  • Giá trị xây dựng.

  • Giá trị thiết bị.

  • Công việc lắp đặt.

  • Thời gian thi công.

  • Điều kiện địa chất.

Đặc biệt, tầng hầm có thể ảnh hưởng đến mức phí trong biểu phí áp dụng cho các nhóm công trình dân dụng tương ứng.

Trong một số nhóm công trình dân dụng, biểu phí quy định các mức khác nhau theo số tầng hầm.

Ví dụ tham khảo:

  • Không tầng hầm: 0,8‰.

  • 1–2 tầng hầm: 1,2‰.

  • Trên 2 tầng hầm: 1,5‰.

Đây là các mức trong biểu phí đối với nhóm công trình tương ứng, không phải khẳng định mọi dự án chung cư năm 2026 đều có đúng các mức phí trên.

Khi báo giá thực tế vẫn phải xác định đầy đủ điều kiện dự án.


8. Chi phí bảo hiểm công trình tòa nhà

Tòa nhà văn phòng, khách sạn, trung tâm thương mại và các công trình cao tầng thường có nhiều hệ thống kỹ thuật.

Ví dụ:

  • Thang máy.

  • Điều hòa.

  • Máy phát điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống cấp thoát nước.

  • Hệ thống thông gió.

  • Thang cuốn.

Các thiết bị và phần lắp đặt có thể ảnh hưởng đến việc phân loại và xác định phí.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá cho tòa nhà, chủ đầu tư nên cung cấp:

Giá trị xây dựng + giá trị thiết bị + giá trị lắp đặt.


9. Chi phí bảo hiểm công trình nhà xưởng

Nhà xưởng là một nhóm công trình cần đánh giá khá kỹ vì có thể có:

  • Máy móc.

  • Dây chuyền.

  • Thiết bị công nghệ.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Bồn chứa.

  • Đường ống.

  • Khu vực sản xuất.

Đối với nhà máy, tỷ trọng lắp đặt có thể ảnh hưởng lớn đến cách xác định phí.

Ví dụ:

Tổng giá trị hạng mục:

800 tỷ đồng

Chi phí lắp đặt:

300 tỷ đồng

Tỷ lệ lắp đặt:

300 / 800 = 37,5%

Không nên lấy:

300 / 500 = 60%

nếu 500 tỷ chỉ là phần xây dựng.

Việc xác định tỷ lệ lắp đặt phải thực hiện theo đúng cách tính pháp luật quy định.


10. Tỷ lệ lắp đặt ảnh hưởng thế nào đến chi phí bảo hiểm?

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất đối với công trình công nghiệp.

Quy định hiện hành có phân biệt công trình:

  • Không có công việc lắp đặt.

  • Có lắp đặt nhưng tỷ lệ lắp đặt thấp hơn 50%.

  • Có lắp đặt từ 50% trở lên.

Điều này có thể làm thay đổi nhóm tỷ lệ phí.

Vì vậy, doanh nghiệp khi yêu cầu báo giá không nên chỉ gửi:

“Nhà máy trị giá 500 tỷ.”

Nên gửi thêm:

  • Giá trị xây dựng.

  • Giá trị thiết bị.

  • Giá trị lắp đặt.

  • Tỷ lệ lắp đặt.

Điều này giúp việc báo giá chính xác hơn.


11. Chi phí bảo hiểm công trình dưới 1.000 tỷ đồng

Đối với các công trình có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, biểu phí có các nhóm tỷ lệ khác nhau tùy:

  • Loại công trình.

  • Có hay không có lắp đặt.

  • Tỷ lệ lắp đặt.

  • Đặc điểm hạng mục.

Các nhóm công trình dân dụng có thể bao gồm:

  • Nhà ở.

  • Chung cư.

  • Văn phòng.

  • Trường học.

  • Bệnh viện.

  • Công trình văn hóa.

  • Công trình thể thao.

Nhóm công trình công nghiệp cũng được phân loại theo từng đặc điểm.

Do đó, không có một tỷ lệ duy nhất cho tất cả công trình dưới 1.000 tỷ đồng.


12. Chi phí bảo hiểm công trình từ 1.000 tỷ đồng trở lên

Đối với dự án có giá trị từ 1.000 tỷ đồng trở lên, cách xác định phí có cơ chế riêng.

Không nên áp dụng máy móc:

Giá trị × tỷ lệ của công trình nhỏ.

Đối với nhóm công trình này, việc xác định phí có thể liên quan đến:

  • Đánh giá rủi ro chuyên sâu.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Năng lực nhận bảo hiểm.

  • Tái bảo hiểm.

Theo cơ chế hiện hành, phí và mức khấu trừ đối với công trình từ 1.000 tỷ đồng trở lên có thể được thỏa thuận trên cơ sở xác nhận của doanh nghiệp/tổ chức bảo hiểm nước ngoài đứng đầu nhận tái bảo hiểm theo quy định.

Đây là lý do chủ đầu tư dự án lớn nên chuẩn bị hồ sơ bảo hiểm từ sớm.


13. Mức khấu trừ có phải là chi phí bảo hiểm không?

Không.

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Phí bảo hiểm

Là khoản tiền bên mua trả cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Mức khấu trừ

Là phần tổn thất mà người được bảo hiểm phải tự chịu theo điều kiện hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường phần thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Ví dụ:

Tổn thất:

2 tỷ đồng

Mức khấu trừ:

200 triệu đồng

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và các điều kiện khác được đáp ứng, phần bồi thường có thể được tính trên cơ sở:

2 tỷ - 200 triệu = 1,8 tỷ đồng

Đây chỉ là ví dụ minh họa.


14. Có phải tăng mức khấu trừ thì phí sẽ giảm?

Trong nhiều chương trình bảo hiểm thương mại, mức khấu trừ có thể là một yếu tố được xem xét khi định phí.

Tuy nhiên, đối với bảo hiểm bắt buộc, mức phí và mức khấu trừ phải tuân thủ cơ chế pháp luật áp dụng.

Do đó, chủ đầu tư không nên tự đặt:

“Tăng khấu trừ lên thì chắc chắn được giảm phí.”

Cần hỏi doanh nghiệp bảo hiểm:

  • Mức khấu trừ nào áp dụng?

  • Có được lựa chọn không?

  • Tỷ lệ phí có thay đổi không?

  • Điều kiện pháp luật nào điều chỉnh?


15. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng có bao gồm VAT không?

Khi lập ngân sách cần phân biệt:

Phí bảo hiểm trước thuế

và

Tổng số tiền thanh toán.

Ví dụ:

Phí bảo hiểm trước thuế:

500 triệu đồng

Tổng số tiền thanh toán thực tế sẽ được xác định theo mức thuế GTGT áp dụng tại thời điểm phát hành hóa đơn.

Do chính sách thuế có thể thay đổi theo từng thời kỳ, không nên sử dụng một tỷ lệ thuế cũ cho mọi hợp đồng năm 2026.


16. Chi phí bảo hiểm công trình kéo dài tiến độ

Một công trình dự kiến thi công:

24 tháng

nhưng thực tế kéo dài:

30 tháng

thì thời gian bảo hiểm cũng cần được xem xét.

Nếu cần gia hạn, có thể phát sinh thêm phí tùy:

  • Số tháng gia hạn.

  • Tình trạng công trình.

  • Mức độ rủi ro.

  • Tiến độ thực tế.

  • Điều kiện hợp đồng.

Do đó, khi lập ngân sách dự án dài hạn, chủ đầu tư nên dự phòng khả năng phát sinh chi phí gia hạn.


17. Chi phí bảo hiểm khi giá trị công trình tăng

Đây là khoản phát sinh thường gặp.

Ví dụ ban đầu:

Giá trị công trình: 500 tỷ đồng

Sau đó phát sinh:

100 tỷ đồng

Giá trị mới:

600 tỷ đồng

Nếu số tiền bảo hiểm tối thiểu phải điều chỉnh theo giá trị công trình, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục điều chỉnh bảo hiểm.

Phí bảo hiểm có thể phải điều chỉnh tương ứng.

Vì vậy, khi quản lý dự án, cần theo dõi song song:

Giá trị hợp đồng xây dựng

và

số tiền bảo hiểm.


18. Chi phí bảo hiểm khi giảm giá trị công trình

Ngược lại, nếu giá trị thực tế của phần công trình được bảo hiểm giảm theo điều kiện áp dụng, phí có thể được điều chỉnh.

Việc điều chỉnh phải dựa trên:

  • Hồ sơ quyết toán.

  • Giá trị thực tế.

  • Điều kiện hợp đồng.

  • Quy định áp dụng.

Do đó, không phải lúc nào phí bảo hiểm cũng là một con số cố định từ ngày đầu đến ngày cuối dự án.


19. Chi phí bảo hiểm công trình và thời gian thi công

Thời gian bảo hiểm thường gắn với thời gian xây dựng theo điều kiện hợp đồng và quy định áp dụng.

Ví dụ:

  • Công trình A: 12 tháng.

  • Công trình B: 24 tháng.

  • Công trình C: 36 tháng.

Cùng một giá trị nhưng thời gian thi công khác nhau có thể dẫn đến đánh giá rủi ro khác nhau.

Đặc biệt:

Thời gian thi công càng dài

thì thời gian công trình phải đối mặt với rủi ro càng lâu.

Do đó, thời gian là một trong những thông tin bắt buộc nên cung cấp khi yêu cầu báo giá.


20. Chi phí bảo hiểm tòa nhà có tầng hầm

Tầng hầm là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Một tòa nhà:

Không có tầng hầm

khác với:

2 tầng hầm

và khác nữa với:

4 tầng hầm.

Rủi ro có thể liên quan đến:

  • Đào đất.

  • Tường vây.

  • Nước ngầm.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

  • Sụt lún.

  • Nhà liền kề.

Đối với công trình cao tầng trong khu đô thị, phần tầng hầm thường cần được đánh giá kỹ khi lập phương án bảo hiểm.


21. Chi phí bảo hiểm công trình có công trình lân cận

Nếu tòa nhà xây dựng trong khu vực đông dân cư, rủi ro bên thứ ba cần được xem xét.

Ví dụ:

Một dự án đào tầng hầm sát:

  • Nhà dân.

  • Chung cư.

  • Văn phòng.

  • Đường giao thông.

Nếu xảy ra sụt lún hoặc sự cố thi công, thiệt hại có thể ảnh hưởng đến tài sản của bên thứ ba.

Do đó, ngoài bảo hiểm công trình, chủ đầu tư có thể cần xem xét bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.

Chi phí của phần trách nhiệm này cần được xác định riêng theo phạm vi và hạn mức trách nhiệm.


22. Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có nằm trong phí công trình không?

Không nên mặc định.

Có thể có:

Bảo hiểm công trình

và:

Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba

là các phạm vi bảo hiểm khác nhau.

Nếu chủ đầu tư yêu cầu mở rộng phạm vi trách nhiệm, cần kiểm tra:

  • Hạn mức trách nhiệm.

  • Đối tượng bên thứ ba.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi.

  • Điều khoản loại trừ.

Chi phí bổ sung sẽ phụ thuộc vào điều kiện được chấp thuận.


23. Chi phí bảo hiểm công trình nhà máy có thiết bị

Nhà máy thường có giá trị thiết bị rất lớn.

Ví dụ:

Tổng dự án:

1.000 tỷ đồng

Trong đó:

  • Xây dựng: 400 tỷ.

  • Thiết bị: 400 tỷ.

  • Lắp đặt: 200 tỷ.

Đây không còn là công trình chỉ có phần xây dựng đơn thuần.

Việc xác định tỷ lệ lắp đặt và phân loại rủi ro cần được thực hiện chính xác.

Ngoài ra, doanh nghiệp cần phân biệt:

  • Thiết bị đang vận chuyển.

  • Thiết bị tại công trường.

  • Thiết bị đang lắp đặt.

  • Thiết bị đang chạy thử.

  • Thiết bị đã đưa vào vận hành.

Các giai đoạn có thể có yêu cầu bảo hiểm khác nhau.


24. Chi phí bảo hiểm công trình chung cư cao tầng

Đối với chung cư cao tầng, cần đặc biệt chú ý:

  • Tầng hầm.

  • Cẩu tháp.

  • Giàn giáo.

  • Thi công trên cao.

  • Thang máy.

  • Hệ thống PCCC.

  • Hệ thống điện.

  • Công trình lân cận.

Nếu dự án có giá trị lớn, nên chuẩn bị hồ sơ:

  • Bản vẽ.

  • Thiết kế.

  • Tiến độ.

  • Biện pháp thi công.

  • Hồ sơ địa chất.

  • Bảng giá trị.

Hồ sơ đầy đủ giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro chính xác hơn.


25. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng tòa nhà văn phòng

Tòa nhà văn phòng có thể bao gồm:

  • Khối đế.

  • Khối tháp.

  • Tầng hầm.

  • Bãi xe.

  • Thang máy.

  • Điều hòa.

  • Hệ thống điện.

Do đó, khi lập chi phí bảo hiểm, không nên chỉ lấy giá trị xây dựng phần thô.

Cần xem xét toàn bộ giá trị thuộc đối tượng bảo hiểm.


26. Chi phí bảo hiểm khách sạn

Khách sạn thường có nhiều thiết bị:

  • Điều hòa.

  • Thang máy.

  • Bếp.

  • Thiết bị phòng.

  • Máy phát điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Hệ thống nước.

Nếu phần thiết bị và lắp đặt lớn, cách xác định phí cần được thực hiện theo nhóm phù hợp.

Ngoài ra, sau khi khách sạn đi vào hoạt động, chủ đầu tư có thể cần xem xét thêm:

  • Bảo hiểm tài sản.

  • Bảo hiểm cháy nổ.

  • Bảo hiểm trách nhiệm.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

Không nên nhầm bảo hiểm trong giai đoạn xây dựng với bảo hiểm tài sản khi vận hành.


27. Chi phí bảo hiểm trung tâm thương mại

Trung tâm thương mại có đặc điểm:

  • Diện tích lớn.

  • Nhiều tầng.

  • Tầng hầm.

  • Thang cuốn.

  • Thang máy.

  • Hệ thống điều hòa.

  • Điện.

  • PCCC.

Do đó, việc tính phí bảo hiểm cần xem xét toàn bộ cấu trúc dự án.

Đặc biệt, nếu công trình nằm trong khu vực đông dân cư, trách nhiệm đối với bên thứ ba cũng cần được cân nhắc.


28. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng tại TPHCM

TPHCM là khu vực có rất nhiều dự án:

  • Chung cư.

  • Cao ốc.

  • Văn phòng.

  • Khách sạn.

  • Trung tâm thương mại.

Các công trình trong khu vực trung tâm thường có:

  • Mật độ xây dựng cao.

  • Công trình liền kề.

  • Đường giao thông đông.

  • Nhiều nhà dân.

Do đó, việc đánh giá rủi ro cần chú ý đến công trình lân cận và trách nhiệm bên thứ ba.

Không có một mức phí riêng áp dụng cho tất cả công trình tại TPHCM.


29. Chi phí bảo hiểm công trình tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An

Các địa phương này có nhiều dự án:

  • Khu công nghiệp.

  • Nhà máy.

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Khu đô thị.

Đối với nhà máy, các yếu tố như:

  • Ngành nghề sản xuất.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hóa chất.

  • Hệ thống điện.

  • Công nghệ;

có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro.

Do đó, khi hỏi:

“Chi phí bảo hiểm nhà xưởng xây dựng ở Bình Dương bao nhiêu?”

thì thông tin về tỉnh/thành phố vẫn chưa đủ để báo giá.


30. Chi phí bảo hiểm công trình năm 2026 có thay đổi so với các năm trước không?

Có thể có, vì quy định pháp luật và cơ chế áp dụng thay đổi theo từng thời kỳ.

Đặc biệt, từ 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Vì vậy, khi tính chi phí bảo hiểm công trình năm 2026, cần sử dụng quy định hiện hành tại thời điểm hợp đồng được giao kết.

Không nên lấy bảng phí của:

để áp dụng máy móc cho hợp đồng năm 2026.


31. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 theo quy định mới

Một nội dung quan trọng của quy định hiện hành là xác định trách nhiệm mua bảo hiểm của chủ đầu tư đối với các dự án thuộc phạm vi bảo hiểm bắt buộc.

Từ ngày 01/07/2026, chủ đầu tư thuộc trường hợp phải mua bảo hiểm có trách nhiệm thực hiện.

Chủ đầu tư có thể giao nhà thầu thực hiện việc mua bảo hiểm theo thỏa thuận.

Tuy nhiên:

Trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư không vì thế mà chuyển hoàn toàn sang nhà thầu.

Chủ đầu tư vẫn phải theo dõi và giám sát việc mua bảo hiểm.

Đây là nội dung cần được lưu ý khi lập hồ sơ mời thầu và hợp đồng xây dựng.


32. Chi phí bảo hiểm công trình có được đưa vào hồ sơ mời thầu không?

Trong quá trình lập hồ sơ dự án và lựa chọn nhà thầu, chi phí bảo hiểm cần được xác định rõ trách nhiệm của bên nào.

Có thể xảy ra trường hợp:

Chủ đầu tư mua

hoặc:

Nhà thầu thực hiện mua theo hợp đồng.

Điều quan trọng là phải thống nhất rõ:

  • Ai mua?

  • Ai trả phí?

  • Ai cung cấp hồ sơ?

  • Ai đứng tên?

  • Ai là người được bảo hiểm?

  • Phạm vi bảo hiểm là gì?

  • Thời hạn đến đâu?

Không nên chỉ ghi chung chung:

“Nhà thầu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm.”

mà không quy định chi tiết.


33. Chi phí bảo hiểm và hợp đồng xây dựng

Hợp đồng xây dựng nên xác định rõ chi phí bảo hiểm.

Ví dụ:

Giá trị hợp đồng: 500 tỷ đồng

Trong hợp đồng cần xác định:

  • Chi phí bảo hiểm đã bao gồm hay chưa?

  • Bên nào mua?

  • Bên nào thanh toán?

  • Phí phát sinh do gia hạn do ai chịu?

  • Điều chỉnh giá trị bảo hiểm xử lý thế nào?

Nếu không làm rõ, khi dự án phát sinh chi phí bảo hiểm có thể xảy ra tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu.


34. Chi phí bảo hiểm khi công trình kéo dài do lỗi nhà thầu

Giả sử:

Thời gian ban đầu:

24 tháng

Nhưng nhà thầu chậm tiến độ thêm:

6 tháng.

Nếu phải gia hạn bảo hiểm và phát sinh phí, trách nhiệm chi phí giữa chủ đầu tư và nhà thầu cần căn cứ:

  • Hợp đồng xây dựng.

  • Nguyên nhân chậm tiến độ.

  • Thỏa thuận giữa các bên.

Không nên mặc định mọi khoản phí gia hạn đều do doanh nghiệp bảo hiểm chịu.


35. Chi phí bảo hiểm khi công trình thay đổi thiết kế

Thay đổi thiết kế có thể làm:

  • Tăng giá trị.

  • Tăng diện tích.

  • Tăng tầng.

  • Tăng tầng hầm.

  • Thay đổi thiết bị.

Nếu thay đổi làm tăng rủi ro hoặc số tiền bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm cần được rà soát.

Có thể phát sinh:

Phí bảo hiểm bổ sung.

Do đó, quản lý thay đổi thiết kế phải đi kèm quản lý bảo hiểm.


36. Chi phí bảo hiểm công trình và điều khoản bổ sung

Ngoài phạm vi cơ bản, một số chủ đầu tư có thể cần các điều khoản bổ sung tùy nhu cầu.

Ví dụ:

  • Mở rộng trách nhiệm.

  • Mở rộng thời gian.

  • Mở rộng một số rủi ro.

  • Điều khoản liên quan đến thiết bị.

  • Điều khoản liên quan đến chạy thử.

Mỗi điều khoản bổ sung có thể ảnh hưởng đến phí.

Vì vậy:

Phí bảo hiểm càng thấp chưa chắc phạm vi bảo hiểm càng phù hợp.


37. Cách dự toán chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026

Chủ đầu tư có thể lập bảng dự toán ban đầu:

Nội dungGiá trị dự kiến
Giá trị công trình 500 tỷ
Tỷ lệ phí giả định 1‰
Phí trước thuế 500 triệu
Thuế Theo quy định hiện hành
Tổng thanh toán Phí + thuế
Dự phòng gia hạn Tùy dự án
Trách nhiệm bên thứ ba Xác định riêng

Đây chỉ là mẫu dự toán minh họa, không phải báo giá chính thức.

Khi dự án hoàn thiện hồ sơ, cần thay bằng tỷ lệ và điều kiện thực tế.


38. Bảng ví dụ chi phí bảo hiểm theo giá trị công trình

Dưới đây là bảng để dễ hình dung cách tính:

Giá trị công trìnhTỷ lệ giả địnhPhí trước thuế
50 tỷ 0,8‰ 40 triệu
100 tỷ 0,8‰ 80 triệu
200 tỷ 1‰ 200 triệu
300 tỷ 1‰ 300 triệu
500 tỷ 1,2‰ 600 triệu
800 tỷ 1,5‰ 1,2 tỷ
1.000 tỷ 1,5‰ 1,5 tỷ

Lưu ý đặc biệt: Đây là bảng minh họa toán học, không phải bảng phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 áp dụng cho mọi dự án.

Đối với công trình thực tế phải xác định đúng loại công trình và quy định áp dụng.


39. Có nên chọn công ty bảo hiểm có chi phí thấp nhất?

Không nên chỉ dựa vào giá.

Khi so sánh, cần xem:

Phí

Bao nhiêu?

Số tiền bảo hiểm

Có đủ không?

Mức khấu trừ

Bao nhiêu?

Phạm vi

Bao phủ những rủi ro nào?

Loại trừ

Những trường hợp nào không được bảo hiểm?

Bồi thường

Quy trình xử lý tổn thất như thế nào?

Một hợp đồng rẻ nhưng phạm vi không phù hợp có thể khiến chủ đầu tư chịu thiệt hại lớn khi xảy ra sự cố.


40. Làm thế nào để tối ưu chi phí bảo hiểm công trình?

Tối ưu không có nghĩa là tìm mức phí thấp nhất.

Có thể tối ưu bằng cách:

  • Xác định đúng giá trị.

  • Phân loại đúng công trình.

  • Khai báo chính xác phần lắp đặt.

  • Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật đầy đủ.

  • Kiểm soát rủi ro công trường.

  • Xác định mức khấu trừ phù hợp.

  • Mua đúng phạm vi cần thiết.

  • Tránh mua trùng.

  • Chủ động mua sớm.

Đặc biệt, việc cung cấp thông tin chính xác giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá đúng rủi ro.


41. Hồ sơ cần có để tính chi phí bảo hiểm

Một bộ hồ sơ cơ bản có thể gồm:

Thông tin dự án

  • Tên dự án.

  • Địa điểm.

  • Chủ đầu tư.

  • Quy mô.

Giá trị

  • Tổng mức đầu tư.

  • Giá trị hợp đồng.

  • Giá trị xây dựng.

  • Giá trị thiết bị.

  • Giá trị lắp đặt.

Kỹ thuật

  • Thiết kế.

  • Bản vẽ.

  • Biện pháp thi công.

  • Tiến độ.

  • Hồ sơ địa chất.

Thông tin rủi ro

  • Công trình lân cận.

  • Tầng hầm.

  • Chiều sâu đào.

  • Cẩu tháp.

  • Thiết bị.

  • Lịch sử tổn thất.

Hồ sơ càng đầy đủ thì việc tính phí càng chính xác.


42. Quy trình xác định chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026

Có thể thực hiện theo 8 bước:

Bước 1: Xác định công trình

Tòa nhà, chung cư, nhà xưởng, nhà máy hay hạ tầng.

Bước 2: Xác định giá trị

Tính toán số tiền bảo hiểm.

Bước 3: Phân tích lắp đặt

Xác định tỷ trọng phần lắp đặt.

Bước 4: Xác định thời gian

Ngày bắt đầu và kết thúc.

Bước 5: Đánh giá rủi ro

Tầng hầm, địa chất, công trình lân cận.

Bước 6: Xác định phí

Áp dụng quy định và điều kiện phù hợp.

Bước 7: Xác định khấu trừ

Xem mức khấu trừ tương ứng.

Bước 8: Phát hành bảo hiểm

Hoàn thiện hợp đồng và chứng nhận.


43. Những khoản chi phí chủ đầu tư nên dự phòng

Ngoài phí bảo hiểm cơ bản, chủ đầu tư nên rà soát khả năng phát sinh:

  • Phí gia hạn.

  • Phí do tăng giá trị công trình.

  • Phí do thay đổi phạm vi.

  • Phí cho điều khoản bổ sung.

  • Chi phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.

  • Các loại bảo hiểm khác của dự án.

Không phải khoản nào cũng chắc chắn phát sinh.

Nhưng việc dự phòng giúp ngân sách dự án chủ động hơn.


44. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng và bảo hiểm người lao động

Không nên gộp tất cả thành một khoản.

Bảo hiểm công trình, bảo hiểm trách nhiệm và bảo hiểm liên quan đến người lao động có thể là những nội dung khác nhau.

Chủ đầu tư nên lập danh mục riêng để xác định:

  • Loại bảo hiểm.

  • Đối tượng.

  • Người mua.

  • Mức bảo hiểm.

  • Phí.

  • Thời hạn.

Điều này đặc biệt quan trọng với các dự án có hàng trăm hoặc hàng nghìn công nhân.


45. Chi phí bảo hiểm công trình và bảo hiểm tư vấn

Đối với một số dự án, ngoài bảo hiểm công trình còn có thể có nhu cầu hoặc nghĩa vụ liên quan đến:

bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp của tư vấn.

Ví dụ:

  • Tư vấn khảo sát.

  • Tư vấn thiết kế.

Đây là phạm vi khác với bảo hiểm tài sản công trình.

Không nên gộp tất cả thành một loại “bảo hiểm xây dựng”.


46. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng có được tính một lần không?

Không nhất thiết.

Trong quá trình dự án thay đổi, có thể phát sinh:

  • Điều chỉnh giá trị.

  • Gia hạn.

  • Thay đổi phạm vi.

Khi đó phí có thể phải điều chỉnh theo điều kiện áp dụng.

Đặc biệt đối với dự án kéo dài nhiều năm, chủ đầu tư cần theo dõi hợp đồng bảo hiểm thường xuyên.


47. Chi phí bảo hiểm công trình khi quyết toán

Khi dự án hoàn thành, cần rà soát:

  • Giá trị hợp đồng.

  • Giá trị quyết toán.

  • Các phần tăng/giảm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí đã đóng.

Trong trường hợp giá trị phần công trình được bảo hiểm thay đổi theo quy định và điều kiện hợp đồng, phí có thể phải điều chỉnh.

Do đó, nên lưu đầy đủ:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Phụ lục.

  • Chứng từ thanh toán.

  • Hồ sơ điều chỉnh.

  • Hồ sơ quyết toán.


48. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng và hồ sơ kế toán

Doanh nghiệp nên lưu:

  • Báo giá.

  • Hợp đồng.

  • Hóa đơn.

  • Chứng từ thanh toán.

  • Phụ lục.

  • Chứng nhận bảo hiểm.

  • Hồ sơ bồi thường nếu có.

Đối với dự án lớn, nên tách riêng hồ sơ bảo hiểm theo từng hạng mục để dễ kiểm tra.


49. Những sai lầm khi dự toán chi phí bảo hiểm công trình 2026

Sai lầm 1: Lấy giá trị hợp đồng nhân với tỷ lệ tùy ý

Không phải tỷ lệ nào cũng áp dụng cho mọi công trình.

Sai lầm 2: Dùng bảng phí cũ

Năm 2026 cần cập nhật quy định hiện hành.

Sai lầm 3: Bỏ qua thiết bị

Đặc biệt đối với nhà máy.

Sai lầm 4: Tính sai tỷ lệ lắp đặt

Có thể dẫn đến áp dụng sai nhóm phí.

Sai lầm 5: Không tính tầng hầm

Đây là yếu tố quan trọng đối với tòa nhà.

Sai lầm 6: Không dự phòng gia hạn

Công trình có thể chậm tiến độ.

Sai lầm 7: Chỉ quan tâm đến phí

Không kiểm tra khấu trừ và phạm vi.


50. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026: Checklist nhanh

Trước khi lập ngân sách, hãy kiểm tra:

☐ Công trình thuộc loại nào?

☐ Có thuộc diện bảo hiểm bắt buộc không?

☐ Giá trị công trình bao nhiêu?

☐ Giá trị thiết bị bao nhiêu?

☐ Giá trị lắp đặt bao nhiêu?

☐ Tỷ lệ lắp đặt bao nhiêu?

☐ Có tầng hầm không?

☐ Có công trình lân cận không?

☐ Thời gian thi công bao lâu?

☐ Có cần trách nhiệm bên thứ ba không?

☐ Mức khấu trừ bao nhiêu?

☐ Có khả năng gia hạn không?

☐ Có khả năng tăng giá trị công trình không?

☐ Quy định pháp luật nào đang áp dụng?


51. Khi nào nên yêu cầu báo giá chi phí bảo hiểm?

Tốt nhất là trước khi khởi công.

Đối với dự án lớn, nên yêu cầu báo giá từ giai đoạn:

chuẩn bị hồ sơ mời thầu hoặc lập ngân sách dự án.

Việc này giúp:

  • Chủ động chi phí.

  • Chủ động tiến độ.

  • Có thời gian đánh giá rủi ro.

  • Có thời gian hoàn thiện hồ sơ.

  • Có thể xử lý tái bảo hiểm nếu cần.

Không nên chờ đến ngày khởi công mới bắt đầu tìm doanh nghiệp bảo hiểm.


52. Làm sao để nhận báo giá chi phí bảo hiểm công trình chính xác?

Một yêu cầu báo giá tốt nên có các thông tin:

Tên công trình: Tòa nhà văn phòng ABC

Địa điểm: TPHCM

Giá trị: 600 tỷ đồng

Số tầng: 20

Tầng hầm: 2

Giá trị thiết bị: 80 tỷ

Giá trị lắp đặt: 70 tỷ

Thời gian thi công: 24 tháng

Công trình lân cận: Có

Nhu cầu: Bảo hiểm công trình và xem xét trách nhiệm bên thứ ba.

Thông tin càng cụ thể thì báo giá càng sát.


53. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng tòa nhà khác gì nhà xưởng?

Tòa nhà thường tập trung vào:

  • Kết cấu.

  • Tầng hầm.

  • Thi công cao tầng.

  • Thang máy.

  • PCCC.

  • Công trình lân cận.

Nhà xưởng lại có thể tập trung vào:

  • Thiết bị.

  • Dây chuyền.

  • Lắp đặt.

  • Chạy thử.

  • Công nghệ.

  • Máy móc.

Do đó, cùng một giá trị 500 tỷ nhưng phí bảo hiểm có thể khác nhau.


54. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng có liên quan đến mức độ rủi ro không?

Có.

Đây là yếu tố rất quan trọng.

Một công trình:

  • Có thiết kế phức tạp.

  • Có tầng hầm sâu.

  • Nằm sát công trình khác.

  • Có thiết bị nặng.

  • Có điều kiện địa chất phức tạp.

có thể có mức độ rủi ro khác với công trình đơn giản.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá rủi ro để xác định điều kiện bảo hiểm và phí phù hợp theo cơ chế pháp luật.


55. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng có thể giảm bằng cách quản trị rủi ro không?

Quản trị rủi ro tốt có thể giúp doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở đánh giá rủi ro thuận lợi hơn.

Chủ đầu tư nên:

  • Quản lý PCCC.

  • Kiểm soát hàn cắt.

  • Kiểm soát điện tạm.

  • Quản lý cẩu.

  • Quản lý giàn giáo.

  • Chống ngập.

  • Chống sạt lở.

  • Bảo vệ vật tư.

  • Kiểm soát người ra vào công trường.

Tuy nhiên, việc điều chỉnh phí phải tuân thủ quy định áp dụng đối với bảo hiểm bắt buộc.


56. Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng 2026 có nên đưa vào ngân sách dự phòng?

Nên có kế hoạch dự phòng phù hợp.

Không phải vì chắc chắn sẽ phát sinh thêm phí, mà bởi dự án có thể thay đổi:

  • Tiến độ.

  • Giá trị.

  • Phạm vi.

  • Thiết kế.

  • Thiết bị.

Nếu không có dự phòng, khi phát sinh điều chỉnh bảo hiểm chủ đầu tư có thể bị động về tài chính.


57. Ví dụ lập ngân sách bảo hiểm cho tòa nhà 500 tỷ

Giả sử:

  • Giá trị công trình: 500 tỷ.

  • Thời gian thi công: 24 tháng.

  • 2 tầng hầm.

  • Có thiết bị.

  • Có lắp đặt.

Chủ đầu tư có thể lập ngân sách sơ bộ:

Chi phí bảo hiểm công trình: X đồng

Chi phí trách nhiệm bên thứ ba: Y đồng

Dự phòng gia hạn: Z đồng

Tổng ngân sách bảo hiểm:

X + Y + Z

Sau khi có hồ sơ chính thức, thay X/Y/Z bằng số liệu được doanh nghiệp bảo hiểm xác định.

Cách lập này thực tế hơn việc chỉ ghi một dòng:

“Bảo hiểm: 500 triệu.”


58. Có nên lấy giá bảo hiểm công trình năm 2025 để dự toán năm 2026?

Kh

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138