Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
ICC (B) là gì? Phạm vi bảo hiểm, quyền lợi và so sánh ICC A B C 2026

ICC (B) là gì? Phạm vi bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện Institute Cargo Clauses (B) năm 2026

ICC (B) là gì?

ICC (B) là viết tắt của Institute Cargo Clauses (B), là một trong những điều kiện bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế được sử dụng phổ biến hiện nay.

Trong hệ thống các điều kiện bảo hiểm hàng hóa theo Institute Cargo Clauses, ICC (B) có phạm vi bảo hiểm nằm giữa:

  • ICC (A): phạm vi bảo hiểm rộng nhất.

  • ICC (B): phạm vi bảo hiểm trung bình.

  • ICC (C): phạm vi bảo hiểm cơ bản nhất.

ICC (B) thường được doanh nghiệp lựa chọn khi muốn cân bằng giữa mức độ bảo vệ tài sản và chi phí bảo hiểm.

Thay vì bảo hiểm theo nguyên tắc "mọi rủi ro ngoại trừ loại trừ" như ICC (A), ICC (B) áp dụng nguyên tắc bảo hiểm theo những rủi ro được liệt kê cụ thể trong điều khoản bảo hiểm.


Vai trò của ICC (B) trong bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Trong hoạt động xuất nhập khẩu, hàng hóa có thể gặp nhiều rủi ro trong suốt quá trình vận chuyển như:

  • Cháy nổ.

  • Va chạm tàu.

  • Đắm tàu.

  • Thiên tai.

  • Nước biển xâm nhập.

  • Hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

Tùy thuộc vào loại hàng hóa và tuyến đường vận chuyển, doanh nghiệp có thể lựa chọn điều kiện bảo hiểm hàng hoá xuất nhập khẩu cho phù hợp.

ICC (B) được xem là lựa chọn trung gian, giúp doanh nghiệp:

  • Có phạm vi bảo vệ tốt hơn ICC (C).

  • Tiết kiệm chi phí hơn so với ICC (A).

  • Phù hợp với nhiều nhóm hàng hóa thông thường.


ICC (B) bảo hiểm những rủi ro nào?

Theo nguyên tắc chung, ICC (B) bảo hiểm các tổn thất hoặc hư hỏng phát sinh từ những rủi ro được quy định trong điều khoản bảo hiểm.

Một số rủi ro thường được xem xét bao gồm:

Cháy hoặc nổ

Hàng hóa bị tổn thất do cháy, nổ trong quá trình vận chuyển có thể thuộc phạm vi xem xét bồi thường nếu đáp ứng điều kiện hợp đồng.


Tàu hoặc phương tiện vận chuyển bị mắc cạn, chìm, đắm

Đây là nhóm rủi ro đặc trưng trong vận chuyển đường biển.

Ví dụ:

Một tàu chở hàng gặp sự cố trên biển khiến một phần container bị hư hỏng. Nếu nguyên nhân thuộc phạm vi bảo hiểm, tổn thất có thể được xem xét giải quyết.


Lật phương tiện vận chuyển

Hàng hóa có thể bị hư hỏng do phương tiện vận chuyển gặp tai nạn.

Ví dụ:

Xe vận chuyển container bị lật trên đường từ cảng về kho, gây tổn thất cho hàng hóa bên trong.


Va chạm với phương tiện khác

Các sự cố va chạm trong quá trình vận chuyển có thể gây thiệt hại đáng kể, đặc biệt với hàng dễ vỡ hoặc máy móc.


Động đất, núi lửa hoặc sét đánh

Một số rủi ro thiên nhiên được ICC (B) xem xét trong phạm vi bảo hiểm theo điều kiện cụ thể.


Nước biển, nước sông hoặc nước hồ xâm nhập

Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý của ICC (B) so với ICC (C).

ICC (B) có phạm vi bảo hiểm rộng hơn đối với một số rủi ro liên quan đến nước xâm nhập gây hư hỏng hàng hóa.


Ví dụ thực tế về ICC (B)

Ví dụ 1: Nhập khẩu nguyên liệu sản xuất

Một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc bằng đường biển.

Trong quá trình vận chuyển, tàu gặp thời tiết xấu khiến nước biển tràn vào container làm hư hỏng một phần hàng hóa.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm ICC (B), doanh nghiệp có thể yêu cầu xem xét bồi thường theo hợp đồng.


Ví dụ 2: Vận chuyển máy móc

Một doanh nghiệp nhập khẩu thiết bị sản xuất.

Trong quá trình vận chuyển từ cảng về nhà máy, xe container gặp tai nạn khiến máy móc bị biến dạng.

Việc bồi thường sẽ phụ thuộc vào nguyên nhân tổn thất, điều kiện hợp đồng và các điều khoản áp dụng.


ICC (B) khác ICC (A) như thế nào?

Điểm khác biệt lớn nhất:

ICC (A)

Bảo hiểm theo nguyên tắc:

"Bao gồm mọi rủi ro mất mát, hư hỏng trừ các trường hợp bị loại trừ."

ICC (B)

Bảo hiểm theo nguyên tắc:

"Chỉ bảo hiểm các rủi ro được liệt kê trong điều khoản."

Điều này khiến phạm vi bảo hiểm ICC (B) hẹp hơn ICC (A), nhưng chi phí thường thấp hơn.


Khi nào doanh nghiệp nên chọn ICC (B)?

ICC (B) có thể phù hợp với:

  • Hàng hóa có giá trị trung bình.

  • Hàng ít nhạy cảm với tổn thất.

  • Doanh nghiệp muốn tối ưu chi phí bảo hiểm.

  • Tuyến vận chuyển có mức rủi ro vừa phải.

  • Các mặt hàng thông thường trong thương mại quốc tế.

Tuy nhiên, với các loại hàng giá trị cao như máy móc chính xác, thiết bị công nghệ hoặc linh kiện điện tử, doanh nghiệp nên cân nhắc phạm vi rộng hơn.

ICC (B) là gì? Phạm vi bảo hiểm hàng hóa theo Institute Cargo Clauses (B) năm 2026 (Phần 2)

So sánh ICC (A), ICC (B) và ICC (C)

Để lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp, doanh nghiệp cần hiểu rõ sự khác biệt giữa ba điều kiện bảo hiểm phổ biến nhất trong bảo hiểm hàng hóa quốc tế.

Tiêu chíICC (A)ICC (B)ICC (C)
Phạm vi bảo hiểm Rộng nhất Trung bình Cơ bản
Nguyên tắc bảo hiểm Mọi rủi ro trừ loại trừ Rủi ro được liệt kê Rủi ro được liệt kê hạn chế
Mức phí Cao nhất Trung bình Thấp nhất
Đối tượng phù hợp Hàng giá trị cao Hàng thông thường Hàng ít rủi ro
Mức độ bảo vệ Cao Khá Cơ bản

Có thể hiểu đơn giản:

  • ICC (A) phù hợp khi doanh nghiệp muốn bảo vệ tối đa.

  • ICC (B) phù hợp khi doanh nghiệp muốn cân bằng giữa quyền lợi và chi phí.

  • ICC (C) phù hợp khi doanh nghiệp chỉ cần bảo vệ trước các rủi ro lớn nhất.


ICC (B) có bồi thường mất mát hàng hóa không?

Đây là câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm.

Câu trả lời là: Có thể được bồi thường nếu nguyên nhân tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm của ICC (B) và đáp ứng các điều kiện trong hợp đồng bảo hiểm.

Ví dụ:

Một container hàng xuất khẩu bị hư hỏng do tàu vận chuyển gặp tai nạn trên biển.

Nếu nguyên nhân thuộc nhóm rủi ro được ICC (B) bảo hiểm, doanh nghiệp có thể yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm xem xét giải quyết quyền lợi.

Tuy nhiên, nếu tổn thất xảy ra do nguyên nhân không thuộc phạm vi bảo hiểm hoặc thuộc điều khoản loại trừ, doanh nghiệp có thể không được bồi thường.


Những trường hợp ICC (B) thường không bảo hiểm

Mặc dù có phạm vi rộng hơn ICC (C), ICC (B) vẫn có các giới hạn nhất định.

Một số trường hợp thường nằm ngoài phạm vi bảo hiểm gồm:

Hao hụt tự nhiên

Ví dụ:

  • Bay hơi.

  • Giảm trọng lượng tự nhiên.

  • Hao hụt do đặc tính hàng hóa.


Đóng gói không phù hợp

Nếu hàng hóa bị hư hỏng do lỗi đóng gói từ trước khi vận chuyển, trách nhiệm bảo hiểm có thể bị ảnh hưởng.

Ví dụ:

Một thiết bị điện tử bị hỏng do doanh nghiệp không sử dụng vật liệu chống ẩm phù hợp.


Chậm trễ trong vận chuyển

Thiệt hại phát sinh chỉ do giao hàng chậm thường không thuộc phạm vi bảo hiểm hàng hóa thông thường.


Lỗi cố ý của người được bảo hiểm

Các hành vi cố tình gây tổn thất hoặc gian lận bảo hiểm sẽ không được chấp nhận.


ICC (B) phù hợp với loại hàng hóa nào?

Không có một điều kiện bảo hiểm chung cho tất cả hàng hóa. Việc lựa chọn ICC (B) cần dựa trên đặc điểm từng loại hàng.

Một số nhóm hàng có thể cân nhắc ICC (B):

Nguyên vật liệu sản xuất

Ví dụ:

  • Hạt nhựa.

  • Kim loại.

  • Nguyên liệu công nghiệp.

  • Hóa chất thông thường.


Hàng tiêu dùng đóng kiện

Ví dụ:

  • Quần áo.

  • Đồ gia dụng.

  • Một số sản phẩm thương mại thông thường.


Hàng có bao bì và quy trình vận chuyển ổn định

Nếu doanh nghiệp có kinh nghiệm kiểm soát logistics tốt, ICC (B) có thể là lựa chọn cân bằng chi phí.


Những sai lầm khi lựa chọn ICC (B)

Chỉ quan tâm đến phí bảo hiểm thấp

Nhiều doanh nghiệp lựa chọn ICC (B) vì mức phí thấp hơn ICC (A), nhưng lại không đánh giá đầy đủ mức độ rủi ro của hàng hóa.

Đối với hàng giá trị cao, khoản tiết kiệm phí bảo hiểm có thể không đáng kể so với nguy cơ tổn thất lớn.


Không kiểm tra điều khoản hợp đồng

Cùng là ICC (B), nhưng doanh nghiệp vẫn cần xem xét:

  • Quy tắc bảo hiểm áp dụng.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Mức miễn thường.

  • Điều khoản loại trừ.


Nghĩ rằng ICC (B) giống ICC (A)

Đây là nhầm lẫn phổ biến.

ICC (A) có cách tiếp cận bảo hiểm rộng hơn, trong khi ICC (B) chỉ bảo hiểm các rủi ro được liệt kê.


Kinh nghiệm lựa chọn ICC (B) cho doanh nghiệp

Trước khi quyết định mua bảo hiểm theo ICC (B), doanh nghiệp nên đánh giá:

Giá trị hàng hóa

Hàng hóa càng có giá trị cao thì nhu cầu bảo vệ càng lớn.


Khả năng chịu tổn thất

Doanh nghiệp cần xác định nếu xảy ra tổn thất lớn thì khả năng tài chính có đủ để xử lý hay không.


Tuyến vận chuyển

Các tuyến đường dài, nhiều lần chuyển tải hoặc đi qua khu vực có rủi ro cao cần cân nhắc phạm vi bảo hiểm rộng hơn.


Điều kiện giao hàng

FOB, CIF và các điều kiện Incoterms khác có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm mua bảo hiểm của các bên.


Câu hỏi thường gặp về ICC (B)

ICC (B) có rẻ hơn ICC (A) không?

Thông thường ICC (B) có mức phí thấp hơn ICC (A) do phạm vi bảo hiểm hẹp hơn.


ICC (B) có phù hợp với hàng xuất khẩu không?

Có. ICC (B) có thể phù hợp với nhiều loại hàng xuất khẩu thông thường, tuy nhiên cần đánh giá từng trường hợp cụ thể.


Nên chọn ICC (A) hay ICC (B)?

Không có câu trả lời chung cho mọi doanh nghiệp.

Nếu ưu tiên bảo vệ tối đa → có thể cân nhắc ICC (A).

Nếu muốn cân bằng chi phí và quyền lợi → ICC (B) có thể là lựa chọn phù hợp.


Kết luận

ICC (B) là điều kiện bảo hiểm hàng hóa quốc tế có phạm vi bảo vệ trung gian, phù hợp với những doanh nghiệp muốn cân bằng giữa chi phí bảo hiểm và mức độ bảo vệ tài sản.

Tuy nhiên, việc lựa chọn ICC (B) cần dựa trên nhiều yếu tố như loại hàng hóa, giá trị lô hàng, tuyến vận chuyển, điều kiện giao hàng và khả năng chấp nhận rủi ro của doanh nghiệp.

Một chương trình bảo hiểm hiệu quả không phải là chương trình có phí thấp nhất, mà là chương trình phù hợp nhất với nhu cầu quản trị rủi ro thực tế.

#ICCB #BaoHiemHangHoa #CargoInsurance #XuatNhapKhau #Logistics

 

ICC (B) là gì? Phạm vi bảo hiểm, cách tính phí và những điều cần biết

 

6. ICC (B) là gì?

 

ICC (B) là viết tắt của Institute Cargo Clauses (B), là một trong các điều kiện bảo hiểm hàng hóa thuộc bộ điều khoản bảo hiểm hàng hóa của Viện Bảo hiểm London.

 

Trong bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế, ICC (B) thường được xem là điều kiện có phạm vi bảo hiểm ở mức trung gian giữa ICC (A) và ICC (C).

 

Nếu ICC (A) có phạm vi bảo hiểm rộng hơn và ICC (C) tập trung vào các rủi ro được liệt kê cơ bản, thì ICC (B) mở rộng phạm vi bảo hiểm đối với nhiều nhóm rủi ro hơn so với ICC (C).

 

Tuy nhiên, ICC (B) không phải là bảo hiểm mọi rủi ro. Người mua bảo hiểm cần căn cứ vào điều khoản cụ thể để biết tổn thất nào thuộc phạm vi bảo hiểm, tổn thất nào bị loại trừ và những điều kiện nào phải đáp ứng khi xảy ra sự cố.

 

Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, việc hiểu rõ ICC (B) là gì giúp lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp với:

 

  • Loại hàng hóa.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Điều kiện giao hàng.

  • Mức độ rủi ro.

  • Khả năng tự chịu tổn thất của doanh nghiệp.

 


 

7. ICC (B) nằm ở đâu trong các điều kiện bảo hiểm hàng hóa?

 

Có thể hình dung ba điều kiện phổ biến như sau:

 

ICC (A) → phạm vi bảo hiểm rộng

 

ICC (B) → phạm vi bảo hiểm trung gian

 

ICC (C) → phạm vi bảo hiểm cơ bản hơn

 

Tuy nhiên, cách gọi “A rộng nhất, B trung gian, C hẹp hơn” chỉ mang tính khái quát.

 

Điều quan trọng vẫn là phải đọc chính xác điều khoản được ghi trên đơn bảo hiểm.

 

ICC (B) bảo hiểm các rủi ro được quy định trong điều khoản và có thể bao gồm một số rủi ro mà ICC (C) không bao phủ.

 

Do đó, ICC (B) thường được cân nhắc khi doanh nghiệp muốn mức bảo vệ cao hơn ICC (C) nhưng không nhất thiết lựa chọn phạm vi rộng của ICC (A).

 


 

8. Phạm vi bảo hiểm của ICC (B)

 

Điểm quan trọng khi tìm hiểu ICC (B) là gì chính là phạm vi các rủi ro được bảo hiểm.

 

ICC (B) có thể bảo hiểm những tổn thất hoặc thiệt hại phát sinh từ các nhóm rủi ro được quy định trong điều khoản, bao gồm các rủi ro lớn như:

 

  • Cháy hoặc nổ.

  • Tàu hoặc phương tiện vận chuyển bị mắc cạn.

  • Tàu hoặc phương tiện vận chuyển bị mắc kẹt.

  • Tàu bị chìm hoặc lật.

  • Phương tiện vận chuyển bị đâm va.

  • Tàu hoặc phương tiện vận chuyển va chạm với vật thể bên ngoài.

  • Dỡ hàng tại cảng lánh nạn.

  • Động đất.

  • Núi lửa phun trào.

  • Sét đánh.

  • Hàng hóa bị nước biển, nước sông hoặc hồ xâm nhập vào phương tiện vận chuyển, container, khoang tàu hoặc nơi chứa hàng trong những trường hợp thuộc phạm vi điều khoản.

  • Hàng hóa bị cuốn khỏi tàu.

  • Nước biển, nước sông hoặc hồ cuốn hàng khỏi tàu trong những trường hợp thuộc điều khoản.

  • Tổn thất chung.

  • Ném hàng khỏi tàu.

 

Ngoài ra, tùy bộ điều khoản và phiên bản áp dụng, phạm vi cụ thể có thể có những quy định khác nhau.

 

Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào danh sách rủi ro phổ biến mà cần kiểm tra bản điều khoản ICC (B) thực tế được áp dụng trong hợp đồng bảo hiểm.

 


 

9. ICC (B) có phải là bảo hiểm mọi rủi ro không?

 

Không.

 

Đây là điểm cần phân biệt rõ.

 

ICC (B) là điều kiện bảo hiểm theo các rủi ro được liệt kê, chứ không phải nguyên tắc bảo hiểm mọi rủi ro.

 

Ví dụ, hàng hóa bị:

 

  • Trầy xước.

  • Móp méo.

  • Vỡ.

  • Thiếu hụt.

  • Hư hỏng.

 

không có nghĩa tự động được bồi thường.

 

Doanh nghiệp phải xác định:

 

Nguyên nhân gây tổn thất là gì?

 

Sau đó đối chiếu với:

 

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Các điều khoản bổ sung.

  • Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.

 

Đây là lý do tại sao việc đọc kỹ điều khoản bảo hiểm trước khi mua rất quan trọng.

 


 

10. ICC (B) có phạm vi rộng hơn ICC (C) không?

 

Về nguyên tắc, ICC (B) có phạm vi bảo hiểm rộng hơn ICC (C).

 

ICC (C) tập trung vào một nhóm rủi ro cơ bản được liệt kê.

 

ICC (B) bổ sung thêm nhiều rủi ro, trong đó có các rủi ro tự nhiên như:

 

  • Động đất.

  • Núi lửa.

  • Sét.

  • Một số trường hợp nước xâm nhập.

  • Một số trường hợp hàng hóa bị cuốn khỏi tàu.

 

Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang cân nhắc giữa ICC (B) và ICC (C), cần xem loại rủi ro nào có khả năng xảy ra trên tuyến vận chuyển.

 

Ví dụ, nếu doanh nghiệp vận chuyển hàng hóa bằng đường biển trên tuyến có nguy cơ thời tiết hoặc thiên tai cao, ICC (B) có thể cung cấp phạm vi bảo hiểm phù hợp hơn ICC (C), tùy điều kiện cụ thể.

 


 

11. So sánh ICC (A), ICC (B) và ICC (C)

 

Tiêu chíICC (A)ICC (B)ICC (C)
Phạm vi Rộng Trung gian Cơ bản hơn
Cách xác định Rộng, chủ yếu theo nguyên tắc loại trừ Liệt kê các rủi ro Liệt kê các rủi ro
Mức độ bảo vệ Cao Trung bình – khá Cơ bản
Phí bảo hiểm Thường cao hơn Thường ở mức trung gian Thường thấp hơn
Đối tượng phù hợp Hàng giá trị cao, rủi ro đa dạng Hàng có nhu cầu bảo vệ trung bình Hàng hóa có nhu cầu bảo vệ cơ bản
Tính linh hoạt Cao Khá Thấp hơn

 

Bảng trên mang tính chất khái quát.

 

Phí bảo hiểm thực tế không chỉ phụ thuộc vào ICC (A), ICC (B) hay ICC (C), mà còn phụ thuộc vào:

 

  • Loại hàng.

  • Giá trị hàng.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Phương tiện.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Bao bì.

  • Phương thức xếp dỡ.

  • Điều khoản mở rộng.

 


 

12. ICC (B) có phù hợp với hàng hóa xuất nhập khẩu không?

 

Có thể.

 

ICC (B) thường được cân nhắc cho những lô hàng xuất nhập khẩu mà doanh nghiệp muốn có phạm vi bảo hiểm rộng hơn ICC (C), nhưng chưa nhất thiết cần phạm vi của ICC (A).

 

Ví dụ:

 

Một doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất bằng đường biển.

 

Lô hàng có giá trị khoảng 3 tỷ đồng.

 

Doanh nghiệp muốn bảo vệ trước các rủi ro lớn trong hành trình và một số rủi ro tự nhiên nhưng muốn kiểm soát chi phí.

 

Trong trường hợp này, ICC (B) có thể được xem xét.

 

Tuy nhiên, việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên loại hàng và rủi ro thực tế.

 


 

13. ICC (B) có phù hợp với hàng máy móc không?

 

Máy móc thiết bị nhập khẩu thường có giá trị cao và yêu cầu đóng gói, xếp dỡ tương đối nghiêm ngặt.

 

Một số rủi ro có thể xảy ra:

 

  • Va đập.

  • Rơi đổ.

  • Móp méo.

  • Nước xâm nhập.

  • Cháy.

  • Đắm tàu.

  • Tai nạn phương tiện.

  • Hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

 

ICC (B) có thể phù hợp với một số lô máy móc nếu những rủi ro mà doanh nghiệp quan tâm nằm trong phạm vi bảo hiểm.

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý rằng không phải mọi hư hỏng máy móc trong quá trình vận chuyển đều được ICC (B) bồi thường.

 

Ví dụ, máy móc bị hư do đóng gói không phù hợp hoặc do bản chất vốn có của máy có thể thuộc trường hợp loại trừ tùy điều khoản.

 


 

14. ICC (B) có bảo hiểm hàng hóa bị nước biển xâm nhập không?

 

Có thể, nếu nguyên nhân và hoàn cảnh tổn thất đáp ứng điều kiện được quy định trong ICC (B).

 

Đây là một điểm khác biệt đáng chú ý khi so sánh với ICC (C).

 

Ví dụ:

 

Một container chứa hàng bị nước biển xâm nhập trong một sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm.

 

Nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện của ICC (B), tổn thất có thể được xem xét trách nhiệm.

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần phân biệt:

 

Nước biển xâm nhập do một rủi ro được bảo hiểm

 

với

 

Hàng hóa bị ẩm do tính chất hàng hóa hoặc do đóng gói không phù hợp.

 

Hai trường hợp này có thể có kết quả bồi thường hoàn toàn khác nhau.

 


 

15. ICC (B) có bảo hiểm động đất không?

 

ICC (B) có thể bao gồm rủi ro động đất theo phạm vi điều khoản.

 

Đây là một trong những điểm khiến ICC (B) có phạm vi rộng hơn ICC (C).

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính xác:

 

  • Phiên bản ICC áp dụng.

  • Điều khoản trên đơn bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Khu vực địa lý.

  • Các điều kiện đặc biệt.

 

Không nên chỉ dựa vào tên ICC (B) mà bỏ qua các điều khoản cụ thể của hợp đồng.

 


 

16. ICC (B) có bảo hiểm sét đánh không?

 

Rủi ro sét đánh nằm trong nhóm rủi ro có thể được bảo hiểm theo ICC (B).

 

Ví dụ, hàng hóa bị thiệt hại do sự kiện sét đánh trong quá trình vận chuyển thuộc phạm vi điều khoản.

 

Tuy nhiên, để xác định có được bồi thường hay không, cần chứng minh:

 

  • Có sự kiện xảy ra.

  • Sự kiện là nguyên nhân gây thiệt hại.

  • Hàng hóa thuộc đối tượng bảo hiểm.

  • Tổn thất xảy ra trong thời hạn bảo hiểm.

  • Không thuộc trường hợp loại trừ.

 

Đây là nguyên tắc chung khi giải quyết tổn thất bảo hiểm hàng hóa.

 


 

17. ICC (B) có bảo hiểm núi lửa phun trào không?

 

ICC (B) có thể bao gồm núi lửa phun trào trong nhóm rủi ro được bảo hiểm.

 

Điều này có ý nghĩa đối với một số tuyến vận chuyển quốc tế đi qua khu vực có hoạt động địa chất.

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần xem xét tuyến vận chuyển cụ thể.

 

Ví dụ:

 

Hàng hóa vận chuyển qua một khu vực có nguy cơ thiên tai cao.

 

Doanh nghiệp cần đánh giá liệu ICC (B) đã đáp ứng nhu cầu bảo vệ hay cần lựa chọn điều kiện bảo hiểm rộng hơn.

 


 

18. ICC (B) có bảo hiểm hàng hóa bị vỡ không?

 

Không thể khẳng định mọi trường hợp hàng hóa bị vỡ đều được bồi thường.

 

Ví dụ:

 

Hàng thủy tinh bị vỡ do tàu gặp sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm.

 

Trường hợp này có thể được xem xét.

 

Nhưng nếu hàng bị vỡ vì:

 

  • Đóng gói không đúng.

  • Xếp hàng không phù hợp.

  • Bao bì yếu.

  • Hàng có khuyết tật sẵn.

  • Hao mòn tự nhiên.

 

thì cần kiểm tra điều khoản loại trừ.

 

Vì vậy, khi hỏi ICC (B) có bảo hiểm vỡ hàng không, câu trả lời đúng phải là:

 

Cần xác định nguyên nhân gây vỡ và đối chiếu với điều khoản bảo hiểm.

 


 

19. ICC (B) có bảo hiểm mất cắp không?

 

Không nên mặc định.

 

ICC (B) không phải là điều kiện bảo hiểm mọi rủi ro.

 

Nếu hàng hóa bị mất cắp, doanh nghiệp cần xác định:

 

  • Mất ở đâu?

  • Mất trong giai đoạn nào?

  • Nguyên nhân là gì?

  • Có thuộc rủi ro được bảo hiểm không?

  • Có điều khoản bổ sung về trộm cắp không?

  • Có điều khoản loại trừ áp dụng không?

 

Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể cần mua thêm điều khoản mở rộng để đáp ứng nhu cầu bảo hiểm về trộm cắp.

 


 

20. ICC (B) có bảo hiểm thiếu hàng không?

 

Thiếu hàng là một vấn đề thường gặp trong vận chuyển hàng hóa.

 

Tuy nhiên, thiếu hàng không đồng nghĩa với được bồi thường.

 

Doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân:

 

  • Mất nguyên kiện.

  • Container bị phá seal.

  • Giao thiếu.

  • Sai số lượng từ đầu.

  • Hao hụt tự nhiên.

  • Thất thoát trong quá trình vận chuyển.

  • Chứng từ không chính xác.

 

Sau đó mới xác định trách nhiệm bảo hiểm.

 

Doanh nghiệp nên kiểm đếm hàng hóa ngay khi nhận hàng và lập biên bản bất thường nếu phát hiện thiếu.

 


 

21. ICC (B) có áp dụng cho vận chuyển container không?

 

Có thể.

 

ICC (B) có thể được áp dụng đối với hàng hóa vận chuyển bằng container nếu được thỏa thuận và cấp bảo hiểm phù hợp.

 

Khi mua bảo hiểm container, doanh nghiệp nên cung cấp:

 

  • Tên hàng.

  • Số lượng container.

  • Số container.

  • Số seal.

  • Giá trị hàng.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Tên tàu.

  • Ngày khởi hành.

  • Hành trình.

  • Phương thức đóng gói.

 

Các thông tin này giúp xác định chính xác đối tượng và hành trình bảo hiểm.

 


 

22. ICC (B) và CIF có gì khác nhau?

 

ICC (B) là điều kiện bảo hiểm.

 

CIF là điều kiện thương mại quốc tế.

 

Hai khái niệm này không giống nhau.

 

Trong giao dịch CIF, người bán có trách nhiệm thu xếp bảo hiểm theo yêu cầu của điều kiện giao hàng và hợp đồng.

 

Nhưng CIF không đồng nghĩa với ICC (B).

 

Các bên có thể thỏa thuận điều kiện bảo hiểm cụ thể phù hợp với giao dịch.

 

Do đó, khi doanh nghiệp nhập khẩu theo CIF, vẫn cần kiểm tra:

 

  • Ai mua bảo hiểm?

  • Bảo hiểm từ thời điểm nào?

  • Điều kiện bảo hiểm nào?

  • Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

  • Người được bảo hiểm là ai?

  • Chứng từ bảo hiểm được cung cấp như thế nào?

 


 

23. ICC (B) và FOB có gì khác nhau?

 

FOB là điều kiện thương mại.

 

ICC (B) là điều kiện bảo hiểm.

 

Ví dụ doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu theo FOB.

 

Doanh nghiệp cần xác định thời điểm rủi ro chuyển giao theo hợp đồng và từ đó thu xếp bảo hiểm phù hợp.

 

Nếu doanh nghiệp muốn bảo hiểm hàng hóa từ kho người bán đến kho của mình, cần yêu cầu phạm vi hành trình phù hợp thay vì chỉ nghĩ rằng FOB đã bao gồm bảo hiểm.

 


 

24. Thời hạn bảo hiểm ICC (B)

 

Thời hạn bảo hiểm hàng hóa theo ICC (B) cần được xác định dựa trên điều khoản bảo hiểm áp dụng và hành trình thực tế.

 

Thông thường cần quan tâm đến:

 

Điểm bắt đầu hành trình

 

và

 

Điểm kết thúc hành trình.

 

Ví dụ:

 

Kho người bán → xe tải → cảng xuất → tàu biển → cảng nhập → xe tải → kho người mua.

 

Doanh nghiệp cần xác định rõ bảo hiểm bắt đầu và kết thúc tại đâu.

 

Nếu hàng hóa lưu kho lâu bất thường hoặc thay đổi hành trình, cần kiểm tra lại phạm vi bảo hiểm.

 


 

25. ICC (B) có bảo hiểm từ kho đến kho không?

 

Có thể thiết lập phạm vi bảo hiểm phù hợp với hành trình từ kho đến kho, tùy điều khoản và thỏa thuận bảo hiểm.

 

Doanh nghiệp cần khai báo rõ:

 

  • Địa điểm kho đi.

  • Cảng xuất.

  • Cảng nhập.

  • Địa điểm kho đến.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Hành trình.

 

Không nên tự mặc định rằng mọi hợp đồng ICC (B) đều có phạm vi kho đến kho giống nhau.

 


 

26. Phí bảo hiểm ICC (B) được tính như thế nào?

 

Phí bảo hiểm thường được xác định dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí.

 

Công thức minh họa:

 

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

 

Ví dụ:

 

Giá trị được bảo hiểm: 2 tỷ đồng.

 

Tỷ lệ phí giả định: 0,12%.

 

Phí bảo hiểm:

 

2 tỷ × 0,12% = 2,4 triệu đồng.

 

Đây chỉ là ví dụ để minh họa cách tính.

 

Mức phí thực tế có thể thay đổi theo:

 

  • Loại hàng.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Giá trị lô hàng.

  • Điều kiện ICC.

  • Bao bì.

  • Phương tiện.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Mức miễn thường.

  • Điều khoản mở rộng.

 


 

27. Số tiền bảo hiểm ICC (B) xác định như thế nào?

 

Số tiền bảo hiểm cần được xác định dựa trên giá trị hàng hóa và thỏa thuận giữa các bên.

 

Đối với hàng xuất nhập khẩu, doanh nghiệp có thể cần cung cấp:

 

  • Giá trị invoice.

  • Cước vận chuyển.

  • Chi phí liên quan.

  • Điều kiện thương mại.

  • Yêu cầu của hợp đồng mua bán.

 

Ví dụ:

 

Giá trị hàng hóa: 1 tỷ đồng.

 

Cước vận chuyển: 50 triệu đồng.

 

Các chi phí liên quan khác: 20 triệu đồng.

 

Doanh nghiệp và đơn vị bảo hiểm sẽ căn cứ vào cơ sở được thỏa thuận để xác định số tiền bảo hiểm phù hợp.

 

Không nên áp dụng một công thức cố định cho mọi lô hàng.

 


 

28. Hồ sơ mua bảo hiểm hàng hóa ICC (B)

 

Khi yêu cầu cấp bảo hiểm hàng hóa, doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin:

 

Thông tin hàng hóa

 

  • Tên hàng.

  • Số lượng.

  • Trọng lượng.

  • Giá trị.

  • Quy cách đóng gói.

 

Thông tin vận chuyển

 

  • Nơi đi.

  • Nơi đến.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Tên tàu.

  • Ngày khởi hành.

  • Phương thức vận chuyển.

 

Chứng từ

 

  • Invoice.

  • Packing list.

  • Hợp đồng.

  • Vận đơn khi có.

  • Chứng từ liên quan đến lô hàng.

 

Thông tin đầy đủ giúp hạn chế sai sót khi cấp đơn bảo hiểm.

 


 

29. Khi xảy ra tổn thất ICC (B), cần làm gì?

 

Khi phát hiện hàng hóa bị tổn thất, doanh nghiệp nên:

 

1. Hạn chế tổn thất

 

Thực hiện biện pháp hợp lý để tránh thiệt hại tiếp tục tăng.

 

2. Thông báo ngay

 

Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị có trách nhiệm tiếp nhận thông báo tổn thất.

 

3. Chụp hình và ghi nhận hiện trường

 

Hình ảnh có thể rất hữu ích trong quá trình xác định nguyên nhân.

 

4. Giữ lại hàng hóa và bao bì

 

Không nên tự ý tiêu hủy hoặc loại bỏ hàng hóa hư hỏng khi chưa có hướng dẫn phù hợp.

 

5. Lập biên bản

 

Có thể cần biên bản giao nhận, biên bản bất thường, biên bản tổn thất hoặc xác nhận của đơn vị vận chuyển.

 

6. Phối hợp giám định

 

Cung cấp đầy đủ thông tin để phục vụ việc giám định.

 


 

30. Những trường hợp thường bị loại trừ trong ICC (B)

 

ICC (B) có những điều khoản loại trừ nhất định.

 

Tùy phiên bản và hợp đồng áp dụng, các nhóm loại trừ có thể liên quan đến:

 

  • Hành vi cố ý của người được bảo hiểm.

  • Hao mòn thông thường.

  • Khuyết tật vốn có của hàng hóa.

  • Đóng gói không phù hợp.

  • Chậm trễ.

  • Một số rủi ro chiến tranh.

  • Một số rủi ro đình công, bạo loạn.

  • Một số trường hợp mất mát hoặc tổn thất không thuộc phạm vi bảo hiểm.

 

Một số rủi ro có thể được mua thêm bằng điều khoản bổ sung.

 

Do đó, khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần yêu cầu giải thích rõ:

 

Điều gì được bảo hiểm?

 

Điều gì không được bảo hiểm?

 

Có thể mua thêm điều khoản nào?

 


 

31. ICC (B) có phù hợp với hàng nông sản không?

 

Có thể cân nhắc nhưng cần đánh giá kỹ.

 

Hàng nông sản có những đặc điểm đặc thù:

 

  • Dễ hư hỏng.

  • Dễ hút ẩm.

  • Nhạy cảm với nhiệt độ.

  • Có thể phát sinh hao hụt.

  • Có thể bị biến chất.

  • Có thời hạn bảo quản.

 

Vì vậy, chỉ lựa chọn ICC (B) dựa trên mức phí thấp có thể chưa đủ.

 

Doanh nghiệp cần xác định nguyên nhân tổn thất có khả năng xảy ra nhất.

 

Ví dụ:

 

Nếu hàng nông sản dễ hư hỏng do bản chất tự nhiên thì cần kiểm tra kỹ điều khoản loại trừ.

 

Nếu doanh nghiệp muốn bảo hiểm rộng hơn, có thể cần xem xét ICC (A) hoặc các điều khoản mở rộng phù hợp.

 


 

32. ICC (B) có phù hợp với hàng đông lạnh không?

 

Hàng đông lạnh thường có rủi ro đặc thù liên quan đến:

 

  • Nhiệt độ.

  • Thiết bị lạnh.

  • Mất điện.

  • Hỏng hệ thống làm lạnh.

  • Chậm trễ.

  • Biến chất.

  • Hư hỏng do bản chất hàng hóa.

 

ICC (B) không mặc nhiên bảo hiểm tất cả các rủi ro này.

 

Nếu doanh nghiệp vận chuyển hàng đông lạnh, cần xem xét điều khoản bảo hiểm riêng cho hàng dễ hư hỏng hoặc các điều khoản mở rộng phù hợp.

 


 

33. ICC (B) có phù hợp với hàng điện tử không?

 

Hàng điện tử thường có giá trị cao và nhạy cảm với:

 

  • Va đập.

  • Ẩm.

  • Nước.

  • Tĩnh điện.

  • Nhiệt độ.

  • Xếp dỡ.

  • Mất cắp.

 

Do đó, doanh nghiệp cần đánh giá kỹ trước khi lựa chọn ICC (B).

 

Nếu nhu cầu bảo vệ cao, ICC (A) có thể được cân nhắc.

 

Nếu doanh nghiệp chỉ cần bảo vệ các rủi ro lớn được liệt kê và chấp nhận tự chịu một số rủi ro khác, ICC (B) có thể phù hợp hơn.

 


 

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138