Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?

Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì? 

Mở đầu

Khi xảy ra mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, việc chuẩn bị hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa đầy đủ và chính xác là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm.

Trên thực tế, nhiều hồ sơ bị kéo dài thời gian xử lý không phải vì doanh nghiệp không được bồi thường, mà do thiếu chứng từ, cung cấp thông tin chưa đầy đủ hoặc chưa thực hiện đúng quy trình thông báo tổn thất.

Đối với các doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, việc hiểu rõ cần chuẩn bị những giấy tờ nào, thời điểm nộp hồ sơ và những lưu ý khi làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm sẽ giúp hạn chế rủi ro phát sinh và bảo vệ tốt hơn quyền lợi của mình.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa, các loại chứng từ thường được yêu cầu và cách chuẩn bị hồ sơ một cách hiệu quả.

Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?


Khi nào cần chuẩn bị hồ sơ yêu cầu bồi thường?

Doanh nghiệp nên bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ngay sau khi phát hiện hàng hóa có dấu hiệu:

  • Mất mát.
  • Hư hỏng.
  • Thiếu hụt số lượng.
  • Ướt nước.
  • Đổ vỡ.
  • Biến dạng.
  • Các tổn thất khác thuộc phạm vi bảo hiểm.

Việc chuẩn bị sớm giúp:

  • Lưu giữ đầy đủ chứng cứ.
  • Tránh thất lạc tài liệu.
  • Hỗ trợ quá trình giám định.
  • Rút ngắn thời gian xử lý hồ sơ.

Vì sao hồ sơ bồi thường lại quan trọng?

Doanh nghiệp bảo hiểm cần căn cứ vào hồ sơ để đánh giá:

  • Nguyên nhân tổn thất.
  • Mức độ thiệt hại.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Trách nhiệm bồi thường theo hợp đồng.

Nếu hồ sơ đầy đủ và rõ ràng, quá trình xem xét sẽ diễn ra thuận lợi hơn.

Ngược lại, hồ sơ thiếu thông tin có thể khiến doanh nghiệp phải bổ sung nhiều lần, kéo dài thời gian giải quyết.


Những giấy tờ thường có trong hồ sơ yêu cầu bồi thường

Tùy từng vụ việc và điều khoản hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu các chứng từ khác nhau. Tuy nhiên, một bộ hồ sơ thường bao gồm các nhóm tài liệu sau.


1. Giấy yêu cầu bồi thường

Đây là tài liệu thể hiện chính thức yêu cầu bồi thường của người được bảo hiểm.

Thông thường, giấy yêu cầu sẽ bao gồm:

  • Thông tin người yêu cầu.
  • Số hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Thông tin lô hàng.
  • Thời gian xảy ra tổn thất.
  • Mô tả diễn biến sự việc.
  • Giá trị thiệt hại theo khai báo.
  • Thông tin liên hệ.

Doanh nghiệp nên kê khai trung thực, đầy đủ và thống nhất với các chứng từ khác.


2. Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm

Đây là căn cứ để doanh nghiệp bảo hiểm xác định:

  • Người được bảo hiểm.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Điều kiện bảo hiểm.
  • Thời hạn hiệu lực.
  • Số tiền bảo hiểm.

Do đó, doanh nghiệp cần lưu giữ bản gốc hoặc bản sao theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.


3. Hợp đồng ngoại thương

Hợp đồng mua bán quốc tế giúp xác định:

  • Điều kiện giao hàng.
  • Giá trị hợp đồng.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Thông tin về hàng hóa.

Đây là tài liệu quan trọng để đối chiếu khi xem xét trách nhiệm bảo hiểm.


4. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)

Hóa đơn thương mại là căn cứ xác định giá trị của lô hàng.

Thông tin trên hóa đơn cần thống nhất với:

  • Hợp đồng ngoại thương.
  • Phiếu đóng gói.
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

5. Phiếu đóng gói (Packing List)

Packing List giúp xác định:

  • Số lượng kiện hàng.
  • Trọng lượng.
  • Quy cách đóng gói.
  • Chủng loại hàng hóa.

Đây là tài liệu hữu ích khi đối chiếu với tình trạng hàng hóa thực tế sau khi nhận.


6. Vận đơn

Tùy phương thức vận chuyển, doanh nghiệp có thể sử dụng:

  • Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
  • Vận đơn hàng không (Air Waybill).
  • Chứng từ vận tải khác.

Vận đơn là bằng chứng về việc hàng hóa đã được bàn giao cho đơn vị vận chuyển và là tài liệu quan trọng trong quá trình xác minh tổn thất.


7. Biên bản giám định (nếu có)

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chỉ định hoặc chấp thuận đơn vị giám định để đánh giá:

  • Nguyên nhân tổn thất.
  • Mức độ thiệt hại.
  • Giá trị tổn thất.
  • Khả năng khắc phục.

Biên bản giám định là một trong những tài liệu có giá trị trong quá trình xem xét bồi thường.


8. Biên bản giao nhận hàng hóa

Nếu khi nhận hàng phát hiện thiếu hụt hoặc hư hỏng, doanh nghiệp nên lập biên bản với:

  • Đơn vị vận chuyển.
  • Cảng.
  • Kho bãi.
  • Đơn vị giao nhận.

Biên bản nên ghi nhận rõ hiện trạng hàng hóa ngay tại thời điểm phát hiện tổn thất.


Hình ảnh và video có cần thiết không?

Mặc dù không phải lúc nào cũng là chứng từ bắt buộc, nhưng hình ảnh và video hiện trường là nguồn thông tin rất hữu ích.

Doanh nghiệp nên ghi nhận:

  • Tình trạng bao bì.
  • Container.
  • Niêm phong.
  • Hàng hóa bị hư hỏng.
  • Hiện trường xảy ra tổn thất.

Hình ảnh nên được chụp càng sớm càng tốt sau khi phát hiện sự cố và hạn chế chỉnh sửa để đảm bảo tính khách quan.


Những lưu ý khi chuẩn bị hồ sơ

Trong quá trình thu thập chứng từ, doanh nghiệp nên:

  • Sắp xếp hồ sơ theo từng nhóm.
  • Kiểm tra sự thống nhất giữa các tài liệu.
  • Lưu bản sao điện tử và bản giấy.
  • Không tự ý sửa đổi thông tin trên chứng từ.
  • Chủ động liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm nếu chưa rõ yêu cầu.

Việc chuẩn bị hồ sơ khoa học sẽ giúp tiết kiệm thời gian khi làm việc với các bên liên quan.


Xem thêm: Để hiểu rõ quy trình xử lý sau khi xảy ra tổn thất, bạn nên đọc bài "Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa nông sản xuất khẩu từ A–Z" và "Những trường hợp loại trừ trong bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu".

Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?

Quy trình nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường

Sau khi thu thập đầy đủ các chứng từ cần thiết, doanh nghiệp sẽ tiến hành gửi hồ sơ đến doanh nghiệp bảo hiểm theo hướng dẫn trong hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.

Thông thường, quy trình sẽ bao gồm các bước:

Bước 1: Thông báo tổn thất

Ngay khi phát hiện hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng, doanh nghiệp cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm trong thời gian sớm nhất theo quy định của hợp đồng.

Việc thông báo kịp thời giúp:

  • Doanh nghiệp bảo hiểm hướng dẫn các bước tiếp theo.
  • Bố trí giám định khi cần thiết.
  • Thu thập chứng cứ khách quan.
  • Hạn chế phát sinh tranh chấp về sau.

Bước 2: Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ

Sau khi nhận hướng dẫn, doanh nghiệp cần tập hợp đầy đủ các chứng từ liên quan.

Nếu có tài liệu chưa thể bổ sung ngay, nên chủ động trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để được hướng dẫn thay vì tự ý bỏ qua.


Bước 3: Nộp hồ sơ

Hồ sơ có thể được nộp theo các hình thức mà doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận, chẳng hạn:

  • Trực tiếp.
  • Qua đường bưu điện.
  • Qua email hoặc cổng thông tin điện tử (nếu được hỗ trợ).

Doanh nghiệp nên lưu lại bằng chứng về việc đã gửi hồ sơ như biên nhận, mã vận đơn hoặc email xác nhận.


Bước 4: Phối hợp trong quá trình xác minh

Trong quá trình xem xét yêu cầu bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm có thể đề nghị:

  • Bổ sung chứng từ.
  • Làm rõ một số thông tin.
  • Phối hợp giám định.
  • Cung cấp thêm hình ảnh hoặc tài liệu.

Việc phản hồi nhanh chóng sẽ giúp rút ngắn thời gian xử lý.


Thời hạn nộp hồ sơ có quan trọng không?

Có.

Mỗi hợp đồng bảo hiểm có thể quy định thời hạn thông báo tổn thất và thời hạn nộp hồ sơ khác nhau. Vì vậy, doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản hợp đồng và thực hiện đúng các mốc thời gian được quy định.

Việc chậm thông báo hoặc nộp hồ sơ không đầy đủ có thể ảnh hưởng đến quá trình xem xét yêu cầu bồi thường. Nếu có lý do khách quan dẫn đến việc chậm trễ, doanh nghiệp nên thông báo và trao đổi sớm với doanh nghiệp bảo hiểm.


Những lỗi khiến hồ sơ bị chậm xử lý

Thiếu chứng từ quan trọng

Một số hồ sơ phải bổ sung nhiều lần do thiếu:

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Vận đơn.
  • Hóa đơn thương mại.
  • Biên bản giám định.
  • Biên bản giao nhận.

Việc kiểm tra danh mục hồ sơ trước khi nộp sẽ giúp hạn chế tình trạng này.


Thông tin không thống nhất

Các thông tin như:

  • Tên hàng hóa.
  • Số lượng.
  • Giá trị hàng.
  • Ngày vận chuyển.
  • Số hợp đồng.

cần thống nhất trên tất cả các chứng từ.

Sai lệch giữa các tài liệu có thể khiến doanh nghiệp bảo hiểm phải xác minh thêm.


Không lưu giữ hiện trạng tổn thất

Sau khi phát hiện hàng hóa bị hư hỏng, nhiều doanh nghiệp vội xử lý hoặc tiêu hủy mà chưa kịp ghi nhận hiện trạng.

Điều này có thể làm giảm khả năng chứng minh mức độ thiệt hại.

Do đó, doanh nghiệp nên:

  • Chụp ảnh.
  • Quay video.
  • Lập biên bản.
  • Giữ nguyên hiện trạng nếu có thể cho đến khi được hướng dẫn.

Chậm thông báo tổn thất

Không ít doanh nghiệp chỉ liên hệ với doanh nghiệp bảo hiểm sau nhiều ngày kể từ khi phát hiện sự cố.

Việc này có thể gây khó khăn cho quá trình giám định và xác minh nguyên nhân tổn thất.

Thông báo sớm luôn là giải pháp tốt nhất.


Checklist hồ sơ yêu cầu bồi thường

Trước khi gửi hồ sơ, hãy kiểm tra:

  • ✔ Giấy yêu cầu bồi thường.
  • ✔ Giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc hợp đồng bảo hiểm.
  • ✔ Hợp đồng ngoại thương.
  • ✔ Hóa đơn thương mại.
  • ✔ Phiếu đóng gói.
  • ✔ Vận đơn.
  • ✔ Biên bản giao nhận hàng hóa.
  • ✔ Biên bản giám định (nếu có).
  • ✔ Hình ảnh, video hiện trường.
  • ✔ Các chứng từ khác theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

Checklist này giúp doanh nghiệp hạn chế việc phải bổ sung hồ sơ nhiều lần.


Câu hỏi thường gặp

Có bắt buộc phải có biên bản giám định không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc. Việc có cần giám định hay không phụ thuộc vào tính chất vụ việc, điều khoản hợp đồng và yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

Hồ sơ thiếu một chứng từ có được nộp không?

Doanh nghiệp nên nộp theo hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm. Nếu chưa thể bổ sung đầy đủ, cần thông báo rõ tình trạng và phối hợp để hoàn thiện hồ sơ trong thời gian sớm nhất.

Hình ảnh hiện trường có giá trị không?

Có. Hình ảnh và video giúp ghi nhận hiện trạng tổn thất, hỗ trợ quá trình xác minh cùng với các chứng từ khác.

Sau bao lâu sẽ được giải quyết bồi thường?

Thời gian xử lý phụ thuộc vào mức độ phức tạp của vụ việc, tính đầy đủ của hồ sơ và quy trình giải quyết của từng doanh nghiệp bảo hiểm. Khi hồ sơ đầy đủ và rõ ràng, việc giải quyết thường sẽ thuận lợi và nhanh hơn.

Có cần giữ lại hàng hóa bị hư hỏng không?

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp nên giữ nguyên hiện trạng hoặc lưu giữ phần hàng bị tổn thất cho đến khi có hướng dẫn từ doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị giám định, trừ khi việc lưu giữ có thể làm phát sinh thêm thiệt hại.


Kết luận

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ yêu cầu bồi thường là một bước quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tổn thất trong quá trình vận chuyển hàng hóa. Việc lưu giữ chứng từ đầy đủ, khai báo trung thực, thông báo tổn thất kịp thời và phối hợp chặt chẽ với doanh nghiệp bảo hiểm sẽ giúp quá trình xem xét, xác minh và giải quyết bồi thường diễn ra thuận lợi hơn.

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu nông sản, xây dựng quy trình quản lý hồ sơ ngay từ khi ký hợp đồng, mua bảo hiểm cho đến khi giao nhận hàng hóa sẽ giúp tiết kiệm thời gian, giảm rủi ro và nâng cao hiệu quả quản trị trong hoạt động xuất khẩu.

Đọc thêm: Nếu bạn muốn tìm hiểu đầy đủ về bảo hiểm hàng hóa nông sản xuất khẩu, hãy tham khảo bài viết trụ cột trên website. Đồng thời, các bài viết về quy trình mua bảo hiểm, điều kiện ICC (A), ICC (B), ICC (C), phạm vi bảo hiểm và các trường hợp loại trừ sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về toàn bộ quy trình từ mua bảo hiểm đến yêu cầu bồi thường.

 

 

6. Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa cần chuẩn bị những gì?

 

Khi hàng hóa được bảo hiểm xảy ra tổn thất trong quá trình vận chuyển, việc chuẩn bị hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa đầy đủ có vai trò rất quan trọng. Hồ sơ càng rõ ràng, chứng từ càng thống nhất thì doanh nghiệp bảo hiểm càng có cơ sở để xác định nguyên nhân tổn thất, phạm vi trách nhiệm bảo hiểm và số tiền bồi thường.

 

Vậy hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa gồm những gì?

 

Tùy từng vụ tổn thất, loại hàng hóa, phương thức vận chuyển, điều kiện bảo hiểm và nguyên nhân thiệt hại mà bộ hồ sơ có thể khác nhau. Tuy nhiên, thông thường người được bảo hiểm cần chuẩn bị nhóm chứng từ liên quan đến hợp đồng bảo hiểm, chứng từ hàng hóa, chứng từ vận chuyển, chứng từ xác nhận tổn thất và các tài liệu chứng minh giá trị thiệt hại.

 

6.1. Giấy yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa

 

Đây thường là một trong những tài liệu quan trọng đầu tiên trong hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa.

 

Người được bảo hiểm cần cung cấp thông tin chính xác về:

 

  • Tên người được bảo hiểm.

  • Tên doanh nghiệp hoặc chủ hàng.

  • Số hợp đồng hoặc số giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Số đơn bảo hiểm nếu có.

  • Tên hàng hóa bị tổn thất.

  • Số lượng hàng hóa.

  • Tuyến đường vận chuyển.

  • Phương tiện vận chuyển.

  • Ngày vận chuyển.

  • Thời gian phát hiện tổn thất.

  • Nguyên nhân tổn thất theo thông tin ban đầu.

  • Giá trị tổn thất ước tính.

  • Số tiền đề nghị bồi thường.

 

Giấy yêu cầu bồi thường cần được lập thống nhất với các chứng từ khác trong hồ sơ. Những thông tin như số lượng hàng hóa, trọng lượng, trị giá hàng, số container, số vận đơn hoặc ngày vận chuyển nếu có sự sai lệch cần được giải thích rõ.

 

6.2. Hợp đồng bảo hiểm, giấy chứng nhận bảo hiểm hoặc đơn bảo hiểm

 

Để doanh nghiệp bảo hiểm xác định trách nhiệm đối với tổn thất, người yêu cầu bồi thường cần cung cấp các chứng từ thể hiện hàng hóa đã được bảo hiểm.

 

Có thể bao gồm:

 

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Đơn bảo hiểm hàng hóa.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy sửa đổi, bổ sung hợp đồng nếu có.

  • Phụ lục hợp đồng.

  • Các chứng từ liên quan đến việc khai báo hàng hóa.

 

Đây là cơ sở để xác định hàng hóa có thuộc đối tượng được bảo hiểm hay không, thời hạn bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm và các điều khoản liên quan đến tổn thất.

 

Đối với doanh nghiệp thường xuyên nhập khẩu hoặc xuất khẩu hàng hóa, việc lưu trữ đầy đủ các chứng từ bảo hiểm ngay từ khi phát sinh giao dịch sẽ giúp quá trình giải quyết bồi thường thuận lợi hơn.

 

7. Chứng từ mua bán hàng hóa trong hồ sơ bồi thường

 

Một trong những nhóm chứng từ quan trọng khi giải quyết bồi thường bảo hiểm hàng hóa là chứng từ chứng minh giao dịch mua bán và giá trị của lô hàng.

 

7.1. Hợp đồng mua bán

 

Hợp đồng mua bán hàng hóa giúp xác định:

 

  • Người bán.

  • Người mua.

  • Tên hàng.

  • Số lượng.

  • Đơn giá.

  • Tổng giá trị hợp đồng.

  • Điều kiện giao hàng.

  • Trách nhiệm của các bên.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Thời gian giao hàng.

 

Đặc biệt đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, điều kiện thương mại như FOB, CIF, CFR, FCA, EXW... có thể liên quan đến việc xác định trách nhiệm của các bên trong quá trình vận chuyển.

 

7.2. Commercial Invoice

 

Commercial Invoice hay hóa đơn thương mại là chứng từ thường xuyên xuất hiện trong hồ sơ yêu cầu bồi thường đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.

 

Hóa đơn thương mại giúp chứng minh giá trị thương mại của hàng hóa và đối chiếu với:

 

  • Tờ khai hải quan.

  • Packing List.

  • Bill of Lading.

  • Hợp đồng mua bán.

  • Chứng từ thanh toán.

  • Chứng từ bảo hiểm.

 

Khi xảy ra tổn thất toàn bộ hoặc tổn thất một phần, hóa đơn thương mại là một trong những tài liệu quan trọng để xác định giá trị lô hàng.

 

7.3. Packing List

 

Packing List thể hiện thông tin chi tiết về cách đóng gói hàng hóa như:

 

  • Số kiện.

  • Số thùng.

  • Số pallet.

  • Trọng lượng.

  • Quy cách đóng gói.

  • Kích thước.

  • Mã hàng.

  • Số lượng từng loại hàng.

 

Khi hàng hóa bị thiếu, mất, ướt, móp méo hoặc hư hỏng một phần, Packing List giúp đối chiếu chính xác số lượng hàng hóa thực tế bị ảnh hưởng.

 

8. Chứng từ vận chuyển cần có

 

Trong hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm hàng hóa, chứng từ vận chuyển đặc biệt quan trọng vì doanh nghiệp bảo hiểm cần xác định hàng hóa đã được vận chuyển như thế nào và tổn thất xảy ra tại giai đoạn nào.

 

8.1. Vận đơn đường biển – Bill of Lading

 

Nếu hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, Bill of Lading là chứng từ quan trọng.

 

Hồ sơ có thể cần:

 

  • Bill of Lading bản sao.

  • Sea Waybill nếu sử dụng.

  • Các chứng từ sửa đổi liên quan.

  • Thông tin container.

  • Thông tin cảng đi và cảng đến.

 

Bill of Lading giúp đối chiếu:

 

  • Tên người gửi hàng.

  • Người nhận hàng.

  • Tên tàu.

  • Số chuyến.

  • Cảng xếp hàng.

  • Cảng dỡ hàng.

  • Số container.

  • Số seal.

  • Mô tả hàng hóa.

  • Số lượng kiện.

 

8.2. Vận đơn đường hàng không – Air Waybill

 

Đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không, Air Waybill là chứng từ quan trọng để xác định hành trình và thông tin lô hàng.

 

Doanh nghiệp nên lưu giữ AWB cùng với invoice, packing list và các chứng từ giao nhận.

 

8.3. Chứng từ vận tải đường bộ

 

Đối với hàng hóa vận chuyển bằng xe tải, container hoặc phương tiện đường bộ, hồ sơ có thể bao gồm:

 

  • Phiếu vận chuyển.

  • Lệnh giao hàng.

  • Phiếu xuất kho.

  • Biên bản giao nhận.

  • Hợp đồng vận chuyển.

  • Thông tin phương tiện.

  • Thông tin tài xế.

  • Biên bản giao hàng.

 

Nếu tổn thất xảy ra do tai nạn giao thông, cần bổ sung các chứng từ liên quan đến vụ tai nạn.

 

9. Biên bản xác nhận tổn thất hàng hóa

 

Biên bản tổn thất hàng hóa là một tài liệu rất quan trọng trong quá trình giải quyết bồi thường.

 

Biên bản nên thể hiện:

 

  • Thời gian phát hiện tổn thất.

  • Địa điểm phát hiện.

  • Tình trạng hàng hóa.

  • Số lượng hàng hóa bị ảnh hưởng.

  • Nguyên nhân tổn thất theo thông tin ban đầu.

  • Tình trạng bao bì.

  • Tình trạng container hoặc phương tiện.

  • Hình ảnh tổn thất.

  • Ý kiến của các bên liên quan.

 

Trong trường hợp hàng hóa nhập khẩu bằng container, nếu phát hiện container có dấu hiệu bất thường như móp méo, thủng, biến dạng hoặc seal không nguyên vẹn, người nhận hàng nên lập biên bản và ghi nhận ngay tại thời điểm nhận hàng.

 

Việc ghi nhận càng sớm càng giúp hạn chế tranh chấp về thời điểm và nguyên nhân xảy ra tổn thất.

 

10. Biên bản giám định tổn thất

 

Đối với các vụ tổn thất có giá trị lớn hoặc tính chất phức tạp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể chỉ định đơn vị giám định độc lập để đánh giá thiệt hại.

 

Biên bản hoặc báo cáo giám định có thể xác định:

 

  • Nguyên nhân tổn thất.

  • Mức độ tổn thất.

  • Số lượng hàng hóa bị tổn thất.

  • Tỷ lệ tổn thất.

  • Khả năng khắc phục.

  • Giá trị hàng hóa còn lại.

  • Giá trị thiệt hại ước tính.

  • Khả năng thu hồi hoặc bán thanh lý.

 

Người được bảo hiểm nên phối hợp đầy đủ với giám định viên trong quá trình kiểm

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138