Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng theo Nghị định 220/2026 mới nhất

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng là khoản kinh phí mà chủ đầu tư hoặc bên có trách nhiệm mua bảo hiểm phải chi trả để tham gia bảo hiểm cho công trình trong thời gian xây dựng. Khoản chi này giúp bảo vệ giá trị công trình trước các rủi ro bất ngờ như cháy nổ, thiên tai, sập đổ, tai nạn lao động hoặc các tổn thất khác thuộc phạm vi bảo hiểm.

Đối với các dự án có quy mô lớn như khu đô thị, cao tốc, đường sắt tốc độ cao, cầu, hầm, sân bay, cảng biển hay nhà máy công nghiệp, chi phí bảo hiểm là một phần quan trọng trong kế hoạch quản trị rủi ro và tài chính của dự án.


Nghị định 220/2026/NĐ-CP có gì mới về bảo hiểm công trình xây dựng?

Ngày 22/6/2026, Chính phủ ban hành Nghị định 220/2026/NĐ-CP, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghị định có hiệu lực từ 01/7/2026 và điều chỉnh nhiều nội dung quan trọng liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Một số điểm nổi bật gồm:

  • Điều chỉnh đối tượng phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
  • Sửa đổi quy định về số tiền bảo hiểm tối thiểu.
  • Làm rõ trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc tham gia bảo hiểm.
  • Cập nhật các quy định nhằm phù hợp với hệ thống pháp luật về xây dựng và bảo vệ môi trường hiện hành.

Những công trình phải mua bảo hiểm theo Nghị định 220/2026

Theo quy định mới, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc đối với các nhóm công trình như:

  • Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng.
  • Công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo quy định của pháp luật.
  • Công trình có quy mô lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.

Thực tế, nhiều dự án thuộc nhóm này gồm:

  • Đường cao tốc.
  • Đường sắt tốc độ cao.
  • Cầu lớn.
  • Hầm giao thông.
  • Nhà máy điện.
  • Cảng biển.
  • Sân bay.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Khu công nghiệp.
  • Trung tâm logistics.
  • Tòa nhà cao tầng.
  • Dự án khu đô thị quy mô lớn.

Số tiền bảo hiểm tối thiểu được xác định như thế nào?

Một điểm mới đáng chú ý của Nghị định 220/2026 là quy định về số tiền bảo hiểm tối thiểu.

Theo quy định, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với công trình trong thời gian xây dựng là giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành, bao gồm:

  • Giá trị vật liệu.
  • Chi phí nhân công.
  • Thiết bị lắp đặt vào công trình.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Thuế, phí liên quan.
  • Các hạng mục do chủ đầu tư cung cấp.

Đồng thời, số tiền bảo hiểm tối thiểu không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả phần điều chỉnh hoặc bổ sung (nếu có).


Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng gồm những loại nào?

Một chương trình bảo hiểm hoàn chỉnh thường bao gồm:

1. Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng (CAR)

Đây là loại bảo hiểm quan trọng nhất, bảo vệ công trình trước các rủi ro bất ngờ trong quá trình thi công.

Có thể bảo hiểm cho:

  • Công trình chính.
  • Công trình tạm.
  • Vật liệu xây dựng.
  • Thiết bị lắp đặt.
  • Chi phí dọn dẹp hiện trường (nếu có mở rộng).

2. Bảo hiểm mọi rủi ro lắp đặt (EAR)

Áp dụng cho các hạng mục:

  • Thiết bị cơ điện.
  • Hệ thống điện.
  • Thiết bị điều khiển.
  • Hệ thống thông tin.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị công nghệ.

3. Bảo hiểm máy móc thi công

Bao gồm:

  • Máy đào.
  • Máy ủi.
  • Máy lu.
  • Máy khoan cọc nhồi.
  • Cần cẩu.
  • Xe lao dầm.
  • Trạm trộn bê tông.
  • Máy phát điện.

4. Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba

Chi trả các thiệt hại phát sinh về người và tài sản của bên thứ ba do hoạt động thi công gây ra trong phạm vi bảo hiểm.


5. Bảo hiểm tai nạn người lao động

Hỗ trợ tài chính khi người lao động gặp tai nạn trong quá trình thi công.


Những yếu tố ảnh hưởng đến chi phí bảo hiểm công trình xây dựng

Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét nhiều yếu tố trước khi báo phí, bao gồm:

  • Tổng giá trị công trình.
  • Loại hình công trình.
  • Điều kiện địa chất.
  • Thời gian thi công.
  • Công nghệ xây dựng.
  • Mức độ rủi ro.
  • Hồ sơ năng lực của nhà thầu.
  • Lịch sử tổn thất.
  • Điều khoản mở rộng.
  • Mức khấu trừ.

Do đó, mỗi công trình sẽ có mức chi phí bảo hiểm khác nhau và cần được thẩm định cụ thể.


Lợi ích khi tham gia bảo hiểm công trình xây dựng

Một chương trình bảo hiểm phù hợp mang lại nhiều lợi ích:

  • Bảo vệ nguồn vốn đầu tư.
  • Đảm bảo tiến độ thi công.
  • Giảm thiểu rủi ro tài chính.
  • Đáp ứng quy định pháp luật đối với các công trình thuộc diện bắt buộc.
  • Tăng uy tín với chủ đầu tư, ngân hàng và đối tác.
  • Hỗ trợ giải quyết tổn thất và khôi phục công trình nhanh chóng.

Kết luận phần 1

Với những thay đổi của Nghị định 220/2026/NĐ-CP, việc xác định đúng chi phí bảo hiểm công trình xây dựng và tham gia bảo hiểm đúng quy định không chỉ giúp chủ đầu tư tuân thủ pháp luật mà còn là giải pháp quản trị rủi ro hiệu quả cho các dự án có giá trị lớn. Việc lựa chọn chương trình bảo hiểm phù hợp sẽ góp phần bảo vệ dòng vốn đầu tư, đảm bảo tiến độ và nâng cao hiệu quả triển khai dự án. 

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng được xác định như thế nào?

Sau khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, việc xác định chi phí bảo hiểm công trình xây dựng cần được thực hiện trên cơ sở các quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng và các điều khoản cụ thể trong hợp đồng bảo hiểm. Nghị định 220 sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, làm rõ hơn về đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm tối thiểu và trách nhiệm của các bên tham gia.

Trên thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm không áp dụng một biểu phí chung cho mọi công trình. Mỗi dự án sẽ được đánh giá riêng dựa trên mức độ rủi ro, giá trị tài sản và điều kiện thi công.


Các căn cứ để xác định chi phí bảo hiểm công trình xây dựng

Doanh nghiệp bảo hiểm thường xem xét đồng thời nhiều yếu tố trước khi đưa ra báo giá.

1. Tổng giá trị công trình

Đây là căn cứ quan trọng nhất.

Giá trị bảo hiểm có thể bao gồm:

  • Giá trị hợp đồng xây dựng.
  • Giá trị vật liệu.
  • Giá trị thiết bị.
  • Chi phí nhân công.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Chi phí lắp đặt.
  • Thuế và các khoản chi phí hợp lý khác cấu thành giá trị công trình.

Đối với các dự án có nhiều gói thầu, số tiền bảo hiểm có thể được xác định theo từng gói hoặc cho toàn bộ dự án, tùy theo cách tổ chức và yêu cầu của hợp đồng.


2. Loại hình công trình

Mỗi loại công trình có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Ví dụ:

Công trình dân dụng

  • Chung cư.
  • Văn phòng.
  • Khách sạn.
  • Trường học.
  • Bệnh viện.

Đây là nhóm công trình có quy trình thi công tương đối phổ biến.


Công trình công nghiệp

Bao gồm:

  • Nhà máy điện.
  • Nhà máy thép.
  • Nhà máy xi măng.
  • Nhà máy hóa chất.
  • Nhà máy điện tử.

Nhóm công trình này thường có giá trị thiết bị lớn và yêu cầu kỹ thuật cao.


Công trình giao thông

Ví dụ:

  • Đường cao tốc.
  • Cầu.
  • Hầm.
  • Đường sắt tốc độ cao.
  • Metro.

Đây là nhóm công trình có mức độ rủi ro cao do chịu ảnh hưởng của địa chất, điều kiện tự nhiên và thời gian thi công kéo dài.


3. Điều kiện địa chất

Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét:

  • Địa chất nền.
  • Khả năng sạt lở.
  • Khu vực ngập lụt.
  • Mực nước ngầm.
  • Điều kiện địa hình.
  • Ảnh hưởng của thời tiết.

Một dự án xây dựng trên nền đất yếu hoặc khu vực ven biển sẽ có mức độ rủi ro khác với dự án trên nền địa chất ổn định.


4. Thời gian thi công

Thời gian thi công càng dài thì khả năng phát sinh:

  • Bão.
  • Lũ.
  • Sét đánh.
  • Tai nạn lao động.
  • Hỏng máy móc.
  • Cháy nổ.

càng lớn.

Do đó, thời hạn bảo hiểm là một yếu tố quan trọng trong quá trình xác định mức phí.


5. Biện pháp thi công

Những nội dung thường được đánh giá gồm:

  • Công nghệ xây dựng.
  • Hệ thống quản lý chất lượng.
  • Biện pháp an toàn lao động.
  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
  • Quy trình quản lý máy móc.
  • Phương án ứng phó sự cố.

Các dự án có biện pháp quản trị rủi ro tốt thường được đánh giá thuận lợi hơn.


Những loại bảo hiểm thường được kết hợp

Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng (CAR)

Đây là sản phẩm quan trọng nhất.

Phạm vi bảo hiểm thường bao gồm:

  • Cháy.
  • Nổ.
  • Bão.
  • Lũ.
  • Sạt lở.
  • Động đất (nếu có thỏa thuận).
  • Va chạm.
  • Sập đổ.
  • Sai sót bất ngờ trong quá trình thi công theo điều khoản hợp đồng.

Bảo hiểm mọi rủi ro lắp đặt (EAR)

Áp dụng cho:

  • Thiết bị cơ điện.
  • Thiết bị công nghệ.
  • Dây chuyền sản xuất.
  • Thiết bị điều khiển.
  • Thiết bị điện.

Bảo hiểm máy móc thi công

Có thể bảo hiểm cho:

  • Máy đào.
  • Máy ủi.
  • Xe lu.
  • Máy khoan cọc nhồi.
  • Cần cẩu.
  • Trạm trộn.
  • Máy phát điện.
  • Máy khoan hầm TBM.

Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba

Giúp bảo vệ nhà thầu trước các yêu cầu bồi thường khi hoạt động thi công gây thiệt hại về người hoặc tài sản của bên thứ ba trong phạm vi hợp đồng.


Bảo hiểm tai nạn người lao động

Là giải pháp giúp doanh nghiệp giảm áp lực tài chính khi xảy ra tai nạn lao động thuộc phạm vi bảo hiểm.


Điều khoản mở rộng nên cân nhắc

Để tăng hiệu quả bảo vệ, nhiều chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn bổ sung:

Chi phí dọn dẹp hiện trường

Chi trả chi phí thu dọn vật liệu, phá dỡ phần công trình bị hư hỏng sau sự cố.


Chi phí làm thêm giờ

Hỗ trợ chi phí tăng ca nhằm khôi phục tiến độ dự án sau tổn thất.


Vận chuyển khẩn cấp

Áp dụng khi cần nhập khẩu hoặc vận chuyển nhanh vật tư, thiết bị thay thế.


Công trình lân cận

Bảo vệ các công trình xung quanh có thể bị ảnh hưởng trong quá trình thi công.


Giai đoạn bảo hành

Có thể mở rộng phạm vi bảo hiểm trong thời gian bảo hành theo thỏa thuận của hợp đồng.


Ví dụ tham khảo về cách xác định chi phí bảo hiểm

Ví dụ, một dự án xây dựng nhà máy có:

  • Giá trị hợp đồng xây dựng: 800 tỷ đồng.
  • Thời gian thi công: 24 tháng.
  • Có phần lắp đặt thiết bị công nghệ.
  • Thi công trên nền đất yếu.
  • Có công trình dân cư liền kề.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ đánh giá tổng thể các yếu tố trên để xây dựng chương trình bảo hiểm, bao gồm:

  • Bảo hiểm CAR.
  • Bảo hiểm EAR.
  • Bảo hiểm máy móc thi công.
  • Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba.
  • Các điều khoản mở rộng phù hợp.

Mức phí cụ thể sẽ phụ thuộc vào hồ sơ kỹ thuật, biện pháp thi công, lịch sử tổn thất và kết quả khảo sát thực tế, thay vì chỉ dựa trên giá trị hợp đồng.


Những sai lầm khiến chi phí bảo hiểm tăng

Nhiều doanh nghiệp vô tình làm tăng chi phí hoặc giảm hiệu quả bảo hiểm do:

  • Khai báo không đầy đủ thông tin dự án.
  • Không cập nhật giá trị hợp đồng khi điều chỉnh.
  • Thiếu hồ sơ quản lý chất lượng.
  • Không thực hiện đầy đủ các biện pháp an toàn.
  • Lựa chọn phạm vi bảo hiểm không phù hợp với rủi ro thực tế.

Giải pháp tối ưu chi phí bảo hiểm

Để tối ưu chi phí bảo hiểm công trình xây dựng, chủ đầu tư và nhà thầu nên:

  • Chuẩn bị hồ sơ dự án đầy đủ và minh bạch.
  • Thực hiện đánh giá rủi ro ngay từ giai đoạn thiết kế.
  • Áp dụng hệ thống quản lý chất lượng và an toàn theo tiêu chuẩn phù hợp.
  • Kiểm tra, bảo dưỡng máy móc định kỳ.
  • Lựa chọn điều khoản mở rộng theo đúng nhu cầu thay vì mua dàn trải.
  • Làm việc với đơn vị tư vấn bảo hiểm có kinh nghiệm trong lĩnh vực bảo hiểm xây dựng để xây dựng chương trình bảo hiểm phù hợp.

Vai trò của đơn vị tư vấn bảo hiểm

Đối với các dự án lớn, đơn vị tư vấn bảo hiểm có thể hỗ trợ:

  • Phân tích rủi ro.
  • Thiết kế chương trình bảo hiểm.
  • So sánh điều khoản giữa các doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Đàm phán điều kiện và phạm vi bảo hiểm.
  • Hỗ trợ xử lý tổn thất và hồ sơ bồi thường.

Điều này giúp chủ đầu tư và nhà thầu lựa chọn giải pháp bảo hiểm phù hợp với đặc điểm dự án và yêu cầu pháp lý.


Kết luận phần 2

Theo Nghị định 220/2026/NĐ-CP, việc xác định chi phí bảo hiểm công trình xây dựng không chỉ dựa trên giá trị hợp đồng mà còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại công trình, thời gian thi công, điều kiện địa chất, biện pháp quản lý rủi ro và phạm vi bảo hiểm. Một chương trình bảo hiểm được thiết kế phù hợp sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu bảo vệ tài sản, đáp ứng quy định pháp luật và giảm thiểu các rủi ro tài chính trong suốt quá trình triển khai dự án.

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng – Không chỉ là một khoản chi mà là giải pháp quản trị rủi ro

Đối với các công trình xây dựng có giá trị từ vài chục tỷ đến hàng chục nghìn tỷ đồng, chi phí bảo hiểm công trình xây dựng chỉ chiếm một tỷ lệ nhỏ trong tổng mức đầu tư nhưng lại có ý nghĩa rất lớn trong việc bảo vệ nguồn vốn của chủ đầu tư và nhà thầu.

Thực tế cho thấy, các sự cố như cháy nổ, sập giàn giáo, sạt lở hố móng, lật cẩu, bão, ngập lụt, va chạm máy móc hay tai nạn lao động đều có thể làm phát sinh chi phí khắc phục rất lớn. Nếu không có bảo hiểm, doanh nghiệp phải tự cân đối nguồn tài chính, ảnh hưởng đến tiến độ, dòng tiền và hiệu quả đầu tư.

Đặc biệt, sau khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, việc tham gia bảo hiểm đối với các công trình thuộc diện bắt buộc cần được thực hiện đúng quy định để đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của các bên.


Quy trình bồi thường bảo hiểm công trình xây dựng

Một quy trình bồi thường chuyên nghiệp sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu nhanh chóng khôi phục công trình sau tổn thất.

Bước 1: Thông báo tổn thất

Ngay khi xảy ra sự cố, bên được bảo hiểm cần:

  • Thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm theo thời hạn ghi trong hợp đồng.
  • Thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất phát sinh.
  • Bảo vệ hiện trường nếu điều kiện an toàn cho phép.
  • Ghi nhận hình ảnh, video và lập biên bản hiện trường.

Việc thông báo sớm giúp doanh nghiệp bảo hiểm cử giám định viên đến hiện trường kịp thời.


Bước 2: Giám định hiện trường

Quá trình giám định thường có sự tham gia của:

  • Chủ đầu tư.
  • Tổng thầu.
  • Nhà thầu phụ.
  • Tư vấn giám sát.
  • Đại diện doanh nghiệp bảo hiểm.
  • Đơn vị giám định độc lập (nếu cần).

Các nội dung được xem xét gồm:

  • Nguyên nhân tổn thất.
  • Mức độ thiệt hại.
  • Giá trị tài sản bị ảnh hưởng.
  • Khả năng sửa chữa hoặc thay thế.
  • Ảnh hưởng đến tiến độ thi công.

Bước 3: Chuẩn bị hồ sơ yêu cầu bồi thường

Hồ sơ thường bao gồm:

  • Giấy yêu cầu bồi thường.
  • Hợp đồng bảo hiểm.
  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.
  • Biên bản hiện trường.
  • Nhật ký thi công.
  • Hồ sơ thiết kế.
  • Hồ sơ nghiệm thu.
  • Báo cáo kỹ thuật.
  • Hình ảnh, video tổn thất.
  • Báo giá sửa chữa hoặc thay thế.
  • Hóa đơn, chứng từ liên quan.

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ sẽ giúp quá trình giải quyết bồi thường diễn ra nhanh hơn.


Bước 4: Xác định trách nhiệm bảo hiểm

Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ căn cứ vào:

  • Điều khoản hợp đồng.
  • Phạm vi bảo hiểm.
  • Điều khoản loại trừ.
  • Điều khoản mở rộng.
  • Nguyên nhân tổn thất.
  • Mức khấu trừ.
  • Giá trị thiệt hại thực tế.

Nếu sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xác định số tiền bồi thường theo hợp đồng.


Bước 5: Chi trả bồi thường

Sau khi hoàn tất việc giám định và thống nhất phương án xử lý, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thực hiện bồi thường theo đúng điều khoản đã ký kết.

Việc giải quyết nhanh chóng sẽ giúp chủ đầu tư và nhà thầu khôi phục hoạt động, hạn chế chậm tiến độ và giảm thiểu tổn thất tài chính.


Những lưu ý quan trọng khi áp dụng Nghị định 220/2026/NĐ-CP

Khi triển khai bảo hiểm công trình xây dựng, chủ đầu tư và nhà thầu cần lưu ý:

Mua bảo hiểm trước khi khởi công

Đối với công trình thuộc diện bắt buộc, việc tham gia bảo hiểm cần được thực hiện trước hoặc ngay khi triển khai thi công theo quy định và điều kiện của hợp đồng.


Xác định đúng số tiền bảo hiểm

Theo quy định được sửa đổi tại Nghị định 220/2026/NĐ-CP, số tiền bảo hiểm tối thiểu phải phản ánh đầy đủ giá trị công trình và không thấp hơn giá trị cần được bảo hiểm theo quy định. Việc khai báo thấp hơn thực tế có thể ảnh hưởng đến quyền lợi bồi thường khi xảy ra tổn thất.


Cập nhật khi dự án thay đổi

Trong quá trình thi công, nếu có:

  • Điều chỉnh giá trị hợp đồng.
  • Gia hạn tiến độ.
  • Phát sinh hạng mục mới.
  • Thay đổi thiết kế.

Chủ đầu tư nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để điều chỉnh hợp đồng, tránh thiếu phạm vi bảo hiểm.


Quản lý hồ sơ đầy đủ

Nên lưu giữ:

  • Nhật ký thi công.
  • Hồ sơ nghiệm thu.
  • Hồ sơ bảo dưỡng máy móc.
  • Hồ sơ an toàn lao động.
  • Hồ sơ phòng cháy chữa cháy.
  • Biên bản kiểm tra hiện trường.

Đây là những tài liệu quan trọng trong quá trình giải quyết bồi thường.


Kinh nghiệm giúp tối ưu chi phí bảo hiểm

Đầu tư vào quản trị rủi ro

Một công trình có hệ thống quản lý rủi ro tốt thường được đánh giá tích cực hơn trong quá trình thẩm định.

Các biện pháp nên áp dụng gồm:

  • Đào tạo an toàn lao động.
  • Kiểm tra máy móc định kỳ.
  • Quản lý vật liệu dễ cháy.
  • Ứng dụng BIM trong quản lý thi công.
  • Camera giám sát.
  • Drone khảo sát hiện trường.
  • Quy trình ứng phó khẩn cấp.

Lựa chọn phạm vi bảo hiểm phù hợp

Không phải công trình nào cũng cần phạm vi bảo hiểm giống nhau.

Ví dụ:

  • Nhà máy điện cần chú trọng thiết bị công nghệ.
  • Đường sắt cao tốc cần quan tâm máy móc thi công và trách nhiệm bên thứ ba.
  • Nhà cao tầng cần mở rộng bảo hiểm công trình lân cận.

Việc lựa chọn đúng điều khoản giúp tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo hiệu quả bảo vệ.


Không chỉ so sánh mức phí

Khi lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm, cần xem xét:

  • Năng lực tài chính.
  • Kinh nghiệm bảo hiểm công trình.
  • Khả năng thu xếp tái bảo hiểm.
  • Đội ngũ giám định kỹ thuật.
  • Dịch vụ bồi thường.
  • Hỗ trợ quản trị rủi ro.

Một mức phí thấp nhưng phạm vi bảo hiểm hạn chế hoặc dịch vụ bồi thường kém có thể làm tăng chi phí thực tế khi xảy ra sự cố.


Những sai lầm thường gặp

Nhiều doanh nghiệp gặp khó khăn khi yêu cầu bồi thường do:

  • Khai báo không đúng giá trị công trình.
  • Không mua đủ số tiền bảo hiểm.
  • Chậm thông báo tổn thất.
  • Không cập nhật hợp đồng khi có thay đổi.
  • Thiếu hồ sơ kỹ thuật.
  • Không thực hiện đúng các quy định về an toàn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Chi phí bảo hiểm công trình xây dựng được tính theo tỷ lệ nào?

Không có một tỷ lệ cố định áp dụng cho mọi công trình. Mức phí được doanh nghiệp bảo hiểm xác định dựa trên giá trị công trình, loại hình dự án, thời gian thi công, mức độ rủi ro, biện pháp quản lý an toàn và phạm vi bảo hiểm.


Công trình nào bắt buộc phải mua bảo hiểm?

Các công trình thuộc diện bảo hiểm bắt buộc theo quy định của pháp luật về đầu tư xây dựng và các văn bản hướng dẫn, trong đó có các quy định được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP.


Có thể mua thêm các điều khoản mở rộng không?

Có. Chủ đầu tư hoặc nhà thầu có thể mở rộng bảo hiểm cho:

  • Chi phí dọn dẹp hiện trường.
  • Công trình lân cận.
  • Chi phí làm thêm giờ.
  • Vận chuyển khẩn cấp.
  • Giai đoạn bảo hành.
  • Trách nhiệm mở rộng đối với bên thứ ba.

Khi điều chỉnh giá trị hợp đồng có cần sửa hợp đồng bảo hiểm?

Có. Khi giá trị hợp đồng hoặc phạm vi công việc thay đổi, cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để điều chỉnh số tiền bảo hiểm và các điều khoản liên quan.


Trong bối cảnh các dự án hạ tầng, khu đô thị, nhà máy và công trình công nghiệp ngày càng có quy mô lớn, chi phí bảo hiểm công trình xây dựng không nên được xem là chi phí phát sinh mà là khoản đầu tư để bảo vệ tài sản, kiểm soát rủi ro và đảm bảo tính liên tục của dự án.

Việc tuân thủ Nghị định 220/2026/NĐ-CP, lựa chọn đúng chương trình bảo hiểm và phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm có kinh nghiệm sẽ giúp chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan giảm thiểu rủi ro tài chính, nâng cao hiệu quả quản trị và tăng khả năng hoàn thành dự án đúng tiến độ.

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138