Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất | Cách tính & Báo giá

PHÍ BẢO HIỂM HÀNG HÓA ĐƯỜNG BIỂN MỚI NHẤT – CÁCH TÍNH, TỶ LỆ PHÍ VÀ BÁO GIÁ

Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất là vấn đề được nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu quan tâm khi vận chuyển hàng hóa bằng container hoặc tàu biển. Đối với những lô hàng có giá trị lớn, việc mua bảo hiểm không chỉ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các rủi ro trong hành trình mà còn hỗ trợ quản trị tổn thất tài chính khi sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm xảy ra.

Tuy nhiên, phí bảo hiểm hàng hóa đường biển không có một mức giá cố định cho tất cả các loại hàng. Mức phí thực tế phụ thuộc vào giá trị hàng hóa, loại hàng, tuyến vận chuyển, điều kiện bảo hiểm, phương thức đóng gói, lịch sử tổn thất và nhiều yếu tố khác.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất, cách tính phí, các yếu tố ảnh hưởng đến giá bảo hiểm và kinh nghiệm lựa chọn phương án phù hợp.


1. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển là gì?

Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển là khoản tiền bên mua bảo hiểm phải trả cho doanh nghiệp bảo hiểm để được bảo vệ quyền lợi đối với hàng hóa trong phạm vi, thời hạn và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.

Khi tham gia bảo hiểm, doanh nghiệp thường quan tâm đến các yếu tố:

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Tỷ lệ phí.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Phạm vi hành trình.

  • Loại hàng hóa.

  • Các điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ nếu có.

Hiểu đúng những yếu tố này giúp doanh nghiệp không chỉ so sánh giá bảo hiểm hàng hóa đường biển, mà còn đánh giá được chất lượng của phạm vi bảo hiểm.


2. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất bao nhiêu?

Đây là câu hỏi được tìm kiếm rất nhiều.

Tuy nhiên, không thể đưa ra một mức phí chung cho mọi lô hàng.

Ví dụ, cùng là vận chuyển bằng đường biển nhưng:

  • Hàng điện tử.

  • Hàng may mặc.

  • Hàng máy móc.

  • Hàng nông sản.

  • Hàng đông lạnh.

  • Hàng hóa chất.

  • Hàng thép.

  • Hàng dễ vỡ.

có thể có mức độ rủi ro khác nhau.

Ngoài ra, tuyến:

Việt Nam – Singapore

sẽ có đặc điểm khác với:

Việt Nam – Mỹ

hoặc:

Việt Nam – châu Âu.

Vì vậy, để có báo giá phí bảo hiểm hàng hóa đường biển chính xác, cần cung cấp thông tin cụ thể của từng lô hàng.


3. Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa đường biển

Cách tính cơ bản có thể được minh họa:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Trong đó:

Số tiền bảo hiểm

Là số tiền được xác định làm cơ sở bảo hiểm theo hợp đồng.

Tỷ lệ phí

Là tỷ lệ do doanh nghiệp bảo hiểm xác định dựa trên mức độ rủi ro và điều kiện nhận bảo hiểm.

Ví dụ minh họa:

Giá trị hàng hóa: 5 tỷ đồng

Số tiền bảo hiểm giả định: 110% giá trị hàng

→ Số tiền bảo hiểm = 5,5 tỷ đồng

Nếu tỷ lệ phí giả định là 0,1%:

→ Phí bảo hiểm = 5,5 triệu đồng

Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải biểu phí áp dụng cho mọi lô hàng.


4. Tỷ lệ phí bảo hiểm hàng hóa đường biển phụ thuộc vào đâu?

Tỷ lệ phí có thể được xác định dựa trên nhiều yếu tố.

Loại hàng hóa

Đây là một trong những yếu tố quan trọng.

Ví dụ:

  • Hàng điện tử.

  • Hàng dễ vỡ.

  • Hàng đông lạnh.

  • Hàng thực phẩm.

  • Máy móc.

  • Sắt thép.

  • Nông sản.

  • Hàng tiêu dùng.

Mỗi loại hàng có đặc điểm rủi ro khác nhau.


5. Giá trị hàng hóa ảnh hưởng đến phí bảo hiểm như thế nào?

Giá trị hàng hóa là yếu tố trực tiếp liên quan đến số tiền bảo hiểm.

Ví dụ:

Lô hàng trị giá 500 triệu đồng sẽ có số tiền bảo hiểm khác lô hàng trị giá 50 tỷ đồng.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ giá trị hàng càng cao thì tỷ lệ phí càng cao.

Giá trị hàng và tỷ lệ phí là hai yếu tố khác nhau.

Giá trị hàng ảnh hưởng đến số tiền bảo hiểm.

Trong khi đó, tỷ lệ phí phụ thuộc vào đánh giá rủi ro và điều kiện bảo hiểm.


6. Tuyến vận chuyển ảnh hưởng đến phí bảo hiểm

Tuyến đường biển là yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp yêu cầu báo giá.

Thông tin thường cần cung cấp:

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Quốc gia xuất khẩu.

  • Quốc gia nhập khẩu.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Số lần chuyển tải nếu có.

  • Thời gian dự kiến.

Một tuyến vận chuyển dài hoặc có nhiều điểm trung chuyển có thể có đặc điểm rủi ro khác tuyến vận chuyển trực tiếp.


7. Điều kiện bảo hiểm ảnh hưởng đến phí như thế nào?

Doanh nghiệp thường quan tâm đến các điều kiện bảo hiểm như:

  • Điều kiện A.

  • Điều kiện B.

  • Điều kiện C.

Về nguyên tắc, phạm vi bảo hiểm khác nhau sẽ dẫn đến mức phí có thể khác nhau.

Điều kiện có phạm vi rộng hơn thường cần mức phí tương ứng với phạm vi rủi ro được nhận bảo hiểm.

Doanh nghiệp không nên lựa chọn chỉ dựa vào phí thấp nhất.

Quan trọng là điều kiện bảo hiểm có phù hợp với loại hàng và nhu cầu quản trị rủi ro hay không.


8. Bảo hiểm hàng hóa đường biển điều kiện A

Điều kiện A thường được quan tâm khi doanh nghiệp muốn phạm vi bảo hiểm rộng hơn.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng:

Điều kiện A không đồng nghĩa với mọi tổn thất đều được bồi thường.

Hợp đồng vẫn có:

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện áp dụng.

  • Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.

  • Những trường hợp không thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Vì vậy, khi hỏi phí bảo hiểm hàng hóa đường biển điều kiện A, doanh nghiệp nên hỏi đồng thời:

“Phạm vi bảo hiểm và loại trừ cụ thể là gì?”


9. Bảo hiểm hàng hóa đường biển điều kiện B

Điều kiện B có phạm vi khác với điều kiện A.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc khi muốn có phạm vi bảo hiểm phù hợp với đặc điểm của lô hàng và ngân sách bảo hiểm.

Việc lựa chọn điều kiện nào nên dựa vào:

  • Loại hàng.

  • Tuyến đường.

  • Giá trị hàng.

  • Khả năng tổn thất.

  • Yêu cầu của hợp đồng thương mại.


10. Bảo hiểm hàng hóa đường biển điều kiện C

Điều kiện C thường có phạm vi cơ bản hơn so với A và B.

Do đó, nếu doanh nghiệp lựa chọn điều kiện C để tiết kiệm chi phí, cần hiểu rõ những rủi ro nào được bảo hiểm và những rủi ro nào không thuộc phạm vi.

Phí thấp không đồng nghĩa với phương án tốt nhất.

Phương án phù hợp là phương án cân bằng giữa:

chi phí + phạm vi bảo hiểm + đặc điểm hàng hóa + mức độ rủi ro.


11. Phí bảo hiểm hàng container đường biển

Container là phương thức vận chuyển phổ biến trong hoạt động xuất nhập khẩu.

Một container có thể chứa:

  • Hàng điện tử.

  • Máy móc.

  • Thực phẩm.

  • Nông sản.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Hàng may mặc.

  • Linh kiện.

  • Thiết bị.

Khi báo giá bảo hiểm, cần cung cấp:

  • Số lượng container.

  • Loại container.

  • Loại hàng.

  • Giá trị hàng.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.


12. Phí bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu đường biển

Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần xác định rõ:

  • Ai mua bảo hiểm?

  • Thời điểm chuyển giao rủi ro?

  • Điều kiện Incoterms?

  • Điểm bắt đầu bảo hiểm?

  • Điểm kết thúc bảo hiểm?

Đặc biệt cần phân biệt:

FOB, CIF, CFR... là điều kiện thương mại, không phải điều kiện bảo hiểm.

Việc xác định trách nhiệm mua bảo hiểm cần căn cứ vào giao dịch cụ thể.


13. Phí bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đường biển

Hàng nhập khẩu cũng có thể được bảo hiểm trong quá trình vận chuyển.

Một số nhóm hàng thường được bảo hiểm:

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Nguyên vật liệu.

  • Linh kiện.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Thực phẩm.

  • Sắt thép.

  • Hàng điện tử.

Doanh nghiệp nên kiểm tra điều kiện giao hàng để xác định bên chịu trách nhiệm thu xếp bảo hiểm.


14. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển quốc tế

Đối với tuyến quốc tế, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ:

Tên hàng + giá trị + cảng đi + cảng đến + tuyến vận chuyển + điều kiện giao hàng + điều kiện bảo hiểm.

Ví dụ:

Việt Nam → Mỹ

Việt Nam → Nhật Bản

Việt Nam → Hàn Quốc

Việt Nam → châu Âu

Việt Nam → Trung Quốc

Mỗi tuyến có thể được đánh giá khác nhau.


15. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển cho máy móc

Máy móc thường có giá trị cao.

Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:

  • Tên máy.

  • Model.

  • Serial.

  • Giá trị.

  • Trọng lượng.

  • Kích thước.

  • Quy cách đóng gói.

  • Cách chèn lót.

  • Tuyến vận chuyển.

Máy móc có thể phát sinh tổn thất do:

  • Va đập.

  • Rơi.

  • Nước.

  • Cháy.

  • Hư hỏng trong quá trình xếp dỡ.

Do đó, việc lựa chọn phạm vi bảo hiểm phù hợp rất quan trọng.


16. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển cho nông sản

Nông sản là nhóm hàng xuất khẩu phổ biến.

Ví dụ:

  • Gạo.

  • Cà phê.

  • Hồ tiêu.

  • Hạt điều.

  • Trái cây.

  • Rau củ.

  • Nông sản chế biến.

Đặc điểm của nhóm hàng này có thể liên quan đến:

  • Độ ẩm.

  • Nhiệt độ.

  • Thời gian vận chuyển.

  • Bao bì.

  • Điều kiện bảo quản.

Doanh nghiệp cần khai báo chính xác loại hàng để được đánh giá rủi ro phù hợp.


17. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển hàng đông lạnh

Hàng đông lạnh thường được vận chuyển bằng container lạnh.

Khi yêu cầu báo giá, cần cung cấp:

  • Loại hàng.

  • Nhiệt độ bảo quản.

  • Giá trị hàng.

  • Container lạnh.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Thời gian vận chuyển.

Đối với hàng có yêu cầu nhiệt độ, cần đặc biệt lưu ý các điều khoản liên quan đến đặc tính hàng hóa và trường hợp loại trừ.


18. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển hàng điện tử

Hàng điện tử thường có giá trị cao.

Ví dụ:

  • Điện thoại.

  • Máy tính.

  • Linh kiện.

  • Chip.

  • Thiết bị điện tử.

  • Thiết bị công nghệ.

Các rủi ro cần quan tâm:

  • Va đập.

  • Rung lắc.

  • Nước.

  • Độ ẩm.

  • Mất hàng.

  • Hư hỏng.

Việc đóng gói đúng quy cách kết hợp với bảo hiểm phù hợp giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro tốt hơn.


19. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển hàng dễ vỡ

Hàng dễ vỡ cần được đánh giá cẩn thận.

Ví dụ:

  • Kính.

  • Gốm sứ.

  • Thiết bị chính xác.

  • Một số linh kiện.

Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về:

  • Bao bì.

  • Vật liệu chèn lót.

  • Pallet.

  • Cách cố định.

  • Quy trình xếp hàng.

Việc đóng gói không phù hợp có thể ảnh hưởng đến việc xem xét trách nhiệm bảo hiểm tùy hợp đồng.


20. Vì sao cùng một loại hàng nhưng phí bảo hiểm có thể khác nhau?

Ví dụ cùng là hàng điện tử, nhưng:

Lô A: Việt Nam → Singapore.

Lô B: Việt Nam → Mỹ.

Hai lô hàng có thể khác nhau về:

  • Tuyến đường.

  • Thời gian vận chuyển.

  • Số lần trung chuyển.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Giá trị.

  • Phương thức đóng gói.

Do đó, mức phí không nhất thiết giống nhau.


21. Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển có bao gồm VAT không?

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên hỏi rõ:

Mức phí đã bao gồm hay chưa bao gồm các khoản thuế, phí liên quan?

Báo giá nên thể hiện rõ:

  • Phí bảo hiểm.

  • Thuế nếu áp dụng.

  • Tổng số tiền thanh toán.

Điều này giúp doanh nghiệp dễ dàng dự toán chi phí.


22. Làm sao để nhận báo giá bảo hiểm hàng hóa đường biển nhanh?

Để nhận báo giá nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

1. Tên hàng

Ví dụ: máy móc, linh kiện điện tử, thép, thực phẩm...

2. Giá trị hàng

Theo hóa đơn hoặc giá trị giao dịch phù hợp.

3. Cảng đi

Ví dụ cảng tại Việt Nam.

4. Cảng đến

Quốc gia và cảng đích.

5. Phương thức vận chuyển

Container, hàng rời hoặc phương thức khác.

6. Điều kiện giao hàng

FOB, CIF, CFR...

7. Điều kiện bảo hiểm mong muốn

Ví dụ điều kiện A nếu phù hợp.

Càng đầy đủ thông tin, việc đánh giá và báo giá càng thuận lợi.


23. Hồ sơ cần có khi mua bảo hiểm hàng hóa đường biển

Doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Commercial Invoice.

  • Packing List.

  • Hợp đồng mua bán.

  • Booking.

  • Bill of Lading.

  • Thông tin tàu.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Giá trị hàng.

  • Loại hàng.

  • Điều kiện Incoterms.

Đối với hàng đặc thù, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm thông tin.


24. Khi hàng hóa bị tổn thất, có cần giám định không?

Trong nhiều trường hợp, việc giám định tổn thất là cơ sở quan trọng để xác định:

  • Nguyên nhân.

  • Mức độ thiệt hại.

  • Tình trạng hàng.

  • Khả năng khắc phục.

  • Giá trị tổn thất.

Doanh nghiệp nên thông báo sớm cho doanh nghiệp bảo hiểm khi phát hiện sự cố và phối hợp theo hướng dẫn.


25. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm hàng hóa đường biển

Tùy trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Invoice.

  • Packing List.

  • Bill of Lading.

  • Hợp đồng mua bán.

  • Biên bản tổn thất.

  • Chứng thư giám định.

  • Hình ảnh tổn thất.

  • Chứng từ giao nhận.

  • Chứng từ chứng minh giá trị thiệt hại.

  • Các tài liệu liên quan.

Doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ chứng từ từ khi bắt đầu đóng hàng.


26. Những rủi ro có thể không thuộc phạm vi bảo hiểm

Một trong những sai lầm phổ biến là cho rằng:

“Mua bảo hiểm thì hàng hư thế nào cũng được bồi thường.”

Thực tế không phải như vậy.

Tùy hợp đồng, có thể có các trường hợp loại trừ liên quan đến:

  • Hao hụt tự nhiên.

  • Khuyết tật vốn có.

  • Đóng gói không phù hợp.

  • Chậm trễ.

  • Hành vi cố ý.

  • Một số rủi ro đặc biệt.

  • Các trường hợp được quy định trong điều khoản loại trừ.

Vì vậy, cần đọc kỹ hợp đồng trước khi mua.


27. Kinh nghiệm tiết kiệm phí bảo hiểm hàng hóa đường biển

Lựa chọn đúng phạm vi

Không nên mua phạm vi quá rộng nếu không cần thiết, nhưng cũng không nên tiết kiệm phí bằng cách chọn phạm vi quá thấp.

Đóng gói hàng hóa tốt

Đóng gói đúng quy cách giúp giảm khả năng tổn thất.

Cung cấp thông tin chính xác

Thông tin minh bạch giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá đúng rủi ro.

So sánh tổng thể

Không chỉ so sánh tỷ lệ phí.

Nên so sánh:

phí + phạm vi + loại trừ + dịch vụ + quy trình bồi thường.


28. Những sai lầm khi mua bảo hiểm hàng hóa đường biển

Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá

Phí thấp nhưng phạm vi hạn chế có thể không phù hợp.

Sai lầm 2: Không đọc loại trừ

Đây là nguyên nhân dễ gây hiểu nhầm khi xảy ra tổn thất.

Sai lầm 3: Khai báo sai loại hàng

Có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá trách nhiệm bảo hiểm.

Sai lầm 4: Mua bảo hiểm quá muộn

Nên thu xếp bảo hiểm trước khi hành trình bắt đầu theo điều kiện áp dụng.

Sai lầm 5: Không kiểm tra chứng từ

Invoice, Packing List và vận đơn cần thống nhất thông tin.


29. Mua bảo hiểm hàng hóa đường biển ở đâu?

Doanh nghiệp nên lựa chọn đơn vị bảo hiểm có:

  • Kinh nghiệm về hàng hóa xuất nhập khẩu.

  • Khả năng tư vấn tuyến vận chuyển.

  • Quy trình cấp chứng từ rõ ràng.

  • Hỗ trợ giám định.

  • Quy trình bồi thường minh bạch.

  • Khả năng tư vấn các điều kiện bảo hiểm phù hợp.

Đặc biệt với lô hàng lớn, nên yêu cầu báo giá chính thức dựa trên thông tin thực tế.


30. Có nên mua bảo hiểm hàng hóa đường biển cho từng chuyến?

Nếu doanh nghiệp chỉ có một vài lô hàng, có thể xem xét bảo hiểm theo từng chuyến.

Ưu điểm:

  • Dễ quản lý.

  • Tính phí theo từng lô.

  • Phù hợp với doanh nghiệp không xuất hàng thường xuyên.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo mua bảo hiểm đúng thời điểm và cung cấp chính xác thông tin của chuyến hàng.


31. Doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên nên mua thế nào?

Nếu doanh nghiệp có nhiều lô hàng mỗi tháng hoặc mỗi năm, có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về phương án bảo hiểm phù hợp cho nhiều chuyến.

Điều này có thể giúp:

  • Quản lý tập trung.

  • Giảm thủ tục lặp lại.

  • Dễ theo dõi các chuyến hàng.

  • Chủ động hơn trong quản trị rủi ro.

Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào chương trình bảo hiểm và thỏa thuận giữa hai bên.


32. Câu hỏi thường gặp về phí bảo hiểm hàng hóa đường biển

Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất bao nhiêu?

Không có một mức phí chung. Phí phụ thuộc vào loại hàng, giá trị, tuyến vận chuyển và điều kiện bảo hiểm.

Tỷ lệ phí bảo hiểm hàng hóa đường biển là bao nhiêu?

Tỷ lệ phí cần được xác định theo từng lô hàng hoặc chương trình bảo hiểm cụ thể.

Bảo hiểm hàng hóa điều kiện A có đắt hơn không?

Do phạm vi bảo hiểm rộng hơn, mức phí có thể khác so với điều kiện có phạm vi thấp hơn.

Hàng container có cần mua bảo hiểm không?

Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc, nhưng với hàng giá trị cao, doanh nghiệp nên cân nhắc.

Phí bảo hiểm có tính theo giá trị hàng không?

Số tiền bảo hiểm thường là cơ sở quan trọng để tính phí.

Có thể mua bảo hiểm cho hàng xuất khẩu không?

Có thể xem xét tùy loại hàng, tuyến vận chuyển và điều kiện nhận bảo hiểm.

Có thể mua bảo hiểm cho hàng nhập khẩu không?

Có thể xem xét đối với hàng nhập khẩu bằng đường biển.

Hàng bị nước biển làm hư hỏng có được bồi thường không?

Có thể được xem xét nếu nguyên nhân và tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.


33. Checklist yêu cầu báo giá phí bảo hiểm hàng hóa đường biển

Trước khi gửi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

☑ Tên hàng hóa
☑ Giá trị lô hàng
☑ Số lượng
☑ Số container
☑ Loại container
☑ Cảng đi
☑ Cảng đến
☑ Tuyến vận chuyển
☑ Tên tàu nếu có
☑ Điều kiện Incoterms
☑ Thời gian dự kiến vận chuyển
☑ Điều kiện bảo hiểm mong muốn
☑ Quy cách đóng gói

Có đầy đủ các thông tin trên sẽ giúp quá trình báo giá nhanh và chính xác hơn.


34. Kết luận: Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất

Phí bảo hiểm hàng hóa đường biển mới nhất phụ thuộc vào nhiều yếu tố và không có một mức giá áp dụng chung cho mọi lô hàng.

Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời:

Giá trị hàng + loại hàng + tuyến vận chuyển + phương thức đóng gói + điều kiện bảo hiểm + số tiền bảo hiểm + điều khoản loại trừ.

Đừng chỉ lựa chọn phương án có phí bảo hiểm hàng hóa đường biển thấp nhất. Một hợp đồng phù hợp phải bảo đảm phạm vi bảo hiểm đáp ứng được đặc điểm của lô hàng và nhu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp.

Đối với các lô hàng xuất nhập khẩu có giá trị lớn, việc chủ động mua bảo hiểm trước khi hàng bắt đầu hành trình giúp doanh nghiệp có thêm phương án bảo vệ tài chính trước những tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

Nếu doanh nghiệp đang cần báo giá bảo hiểm hàng hóa đường biển, hãy chuẩn bị Invoice, Packing List, thông tin hàng hóa, giá trị hàng, cảng đi, cảng đến, tuyến vận chuyển và điều kiện giao hàng để được tư vấn phương án phù hợp.

Phí bảo hiểm chỉ là một phần của quyết định mua bảo hiểm. Quan trọng nhất vẫn là phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và khả năng bảo vệ đúng với rủi ro thực tế của lô hàng.

#PhiBaoHiemHangHoa
#BaoHiemHangHoaDuongBien
#BaoHiemHangHoaXuatNhapKhau
#BaoHiemContainer
#MuaBaoHiemHangHoa

Mời tham khảo thêm: Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138