- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu – Cách tính phí và báo giá mới nhất
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu là vấn đề được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi nhập khẩu thép cuộn, thép tấm, thép cây, thép hình, thép ống và các sản phẩm sắt thép bằng đường biển về Việt Nam. Với những lô hàng có giá trị từ vài tỷ đến hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng, việc mua bảo hiểm hàng hóa giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những rủi ro có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Tuy nhiên, giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu không có một mức cố định cho tất cả các lô hàng. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị hàng hóa, loại thép, tuyến vận chuyển, điều kiện bảo hiểm, phương thức vận chuyển, lịch sử tổn thất và nhiều yếu tố khác.
Nếu doanh nghiệp đang cần tìm giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu, cách nhanh nhất là chuẩn bị thông tin lô hàng và gửi cho đơn vị bảo hiểm để được báo phí cụ thể.
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu bao nhiêu?
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu thường được tính dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí bảo hiểm.
Công thức khái quát:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Trong đó:
-
Số tiền bảo hiểm: Giá trị được bảo hiểm của lô hàng.
-
Tỷ lệ phí: Được xác định dựa trên mức độ rủi ro, tuyến vận chuyển, loại hàng, điều kiện bảo hiểm và các yếu tố liên quan.
Ví dụ minh họa:
Doanh nghiệp nhập khẩu một lô thép có giá trị hàng hóa là 20 tỷ đồng. Giả sử số tiền bảo hiểm được xác định là 22 tỷ đồng và tỷ lệ phí minh họa là 0,08%.
Phí bảo hiểm:
22.000.000.000 × 0,08% = 17.600.000 đồng.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải bảng giá cố định áp dụng cho mọi lô hàng.
Để biết chính xác giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin cụ thể về lô hàng.
Bảng tham khảo giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Để dễ hình dung, có thể tham khảo cách tính phí giả định dưới đây:
| Giá trị được bảo hiểm | Tỷ lệ phí giả định | Phí bảo hiểm minh họa |
|---|---|---|
| 5 tỷ đồng | 0,08% | 4 triệu đồng |
| 10 tỷ đồng | 0,08% | 8 triệu đồng |
| 20 tỷ đồng | 0,08% | 16 triệu đồng |
| 30 tỷ đồng | 0,08% | 24 triệu đồng |
| 50 tỷ đồng | 0,08% | 40 triệu đồng |
| 100 tỷ đồng | 0,08% | 80 triệu đồng |
Lưu ý: Bảng trên chỉ nhằm minh họa phương pháp tính phí. Tỷ lệ phí thực tế có thể khác tùy từng lô hàng và điều kiện bảo hiểm.
Doanh nghiệp không nên lấy mức phí minh họa trên làm báo giá chính thức.
Những yếu tố quyết định giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm.
1. Giá trị lô hàng
Giá trị hàng càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng lớn.
Ví dụ:
Một lô hàng trị giá 5 tỷ đồng sẽ có số tiền bảo hiểm khác với một lô hàng trị giá 50 tỷ đồng.
Do đó, giá bảo hiểm cũng thay đổi theo.
2. Loại sắt thép
Không phải tất cả hàng thép đều có cùng mức độ rủi ro.
Các loại hàng phổ biến gồm:
-
Thép cuộn;
-
Thép tấm;
-
Thép cây;
-
Thép hình;
-
Thép ống;
-
Thép hộp;
-
Thép inox;
-
Thép mạ;
-
Sắt nguyên liệu.
Doanh nghiệp cần khai báo chính xác tên hàng và đặc điểm hàng hóa.
3. Tuyến vận chuyển
Tuyến vận chuyển là yếu tố quan trọng khi xác định giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu.
Ví dụ:
-
Trung Quốc → Việt Nam;
-
Nhật Bản → Việt Nam;
-
Hàn Quốc → Việt Nam;
-
Châu Âu → Việt Nam;
-
Mỹ → Việt Nam.
Các tuyến có thời gian vận chuyển dài, nhiều chặng trung chuyển hoặc đặc điểm rủi ro khác nhau có thể có mức phí khác nhau.
4. Phương thức vận chuyển
Sắt thép nhập khẩu thường được vận chuyển bằng:
-
Tàu biển;
-
Container;
-
Tàu hàng rời;
-
Phương tiện vận tải kết hợp.
Thông tin này cần được cung cấp khi yêu cầu báo giá.
5. Điều kiện bảo hiểm
Điều kiện bảo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến phí.
Doanh nghiệp thường quan tâm đến:
Điều kiện A
Điều kiện B
Điều kiện C
Điều kiện có phạm vi bảo hiểm rộng hơn thường có mức phí khác so với điều kiện có phạm vi cơ bản hơn.
Không nên chỉ lựa chọn dựa trên tiêu chí phí thấp.
Giá bảo hiểm sắt thép điều kiện A
Điều kiện A có phạm vi bảo hiểm rộng hơn so với B và C trong hệ thống điều kiện bảo hiểm hàng hóa phổ biến.
Tuy nhiên, điều kiện A không có nghĩa là mọi tổn thất đều được bảo hiểm.
Hợp đồng vẫn có:
-
Điều khoản loại trừ;
-
Điều kiện áp dụng;
-
Nghĩa vụ của người được bảo hiểm;
-
Quy định về tổn thất;
-
Các giới hạn trách nhiệm nếu có.
Vì vậy, khi hỏi giá bảo hiểm điều kiện A, doanh nghiệp cũng nên yêu cầu cung cấp đầy đủ phạm vi bảo hiểm.
Giá bảo hiểm sắt thép điều kiện B
Điều kiện B có phạm vi bảo hiểm khác điều kiện A và C.
Phí thực tế phụ thuộc vào:
-
Loại hàng;
-
Tuyến vận chuyển;
-
Giá trị hàng;
-
Điều kiện hợp đồng;
-
Mức độ rủi ro.
Doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá đi kèm quy tắc và điều khoản để có thể so sánh chính xác.
Giá bảo hiểm sắt thép điều kiện C
Điều kiện C có phạm vi bảo hiểm cơ bản hơn.
Đây có thể là lựa chọn phù hợp với một số nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp, nhưng cần xem xét kỹ những rủi ro được bảo hiểm và những rủi ro bị loại trừ.
Một mức phí thấp hơn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp được bảo vệ tốt hơn.
Giá bảo hiểm thép cuộn nhập khẩu
Thép cuộn nhập khẩu là một trong những nhóm hàng được nhiều doanh nghiệp mua bảo hiểm.
Giá bảo hiểm phụ thuộc vào:
-
Giá trị thép cuộn;
-
Loại thép;
-
Xuất xứ;
-
Cảng đi;
-
Cảng đến;
-
Tên tàu;
-
Điều kiện Incoterms;
-
Điều kiện bảo hiểm.
Nếu doanh nghiệp nhập khẩu thép cuộn thường xuyên, nên xây dựng phương án bảo hiểm phù hợp với nhiều chuyến hàng thay vì xử lý từng chuyến một cách thiếu thống nhất.
Giá bảo hiểm thép tấm nhập khẩu
Thép tấm thường có trọng lượng lớn và yêu cầu nhất định trong quá trình xếp dỡ.
Khi báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp:
-
Tên hàng;
-
Quy cách;
-
Trọng lượng;
-
Số lượng;
-
Giá trị;
-
Bao bì;
-
Cảng đi;
-
Cảng đến.
Thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá rủi ro và báo giá càng thuận lợi.
Giá bảo hiểm thép cây nhập khẩu
Thép cây thường được nhập khẩu theo lô lớn.
Doanh nghiệp cần quan tâm đến:
-
Khối lượng;
-
Phương thức xếp hàng;
-
Phương tiện vận chuyển;
-
Hành trình;
-
Điều kiện bảo hiểm.
Đặc biệt với các lô hàng trị giá lớn, nên chuẩn bị bảo hiểm trước khi hàng bắt đầu hành trình.
Giá bảo hiểm sắt thép vận chuyển đường biển
Đối với hàng sắt thép vận chuyển bằng đường biển, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về toàn bộ hành trình.
Ví dụ:
Nhà cung cấp → cảng xuất → tàu biển → cảng nhập → kho.
Nếu muốn bảo hiểm thêm chặng vận chuyển từ cảng về kho, doanh nghiệp cần thông báo ngay từ đầu.
Không nên mặc định rằng bảo hiểm hàng hóa đường biển luôn tự động kéo dài đến kho.
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu theo CIF
CIF là một trong những điều kiện giao hàng phổ biến.
Theo CIF, người bán có nghĩa vụ thu xếp bảo hiểm theo yêu cầu của điều kiện CIF.
Tuy nhiên, doanh nghiệp nhập khẩu vẫn cần kiểm tra:
-
Chứng từ bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Người được bảo hiểm;
-
Hành trình;
-
Thời hạn.
Nếu phạm vi bảo hiểm không phù hợp với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên trao đổi với đơn vị bảo hiểm để có phương án phù hợp.
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu theo FOB
Với FOB, người mua thường phải chủ động thu xếp bảo hiểm cho phần hành trình mà mình chịu rủi ro.
Đây là lý do doanh nghiệp nhập khẩu thép theo FOB nên liên hệ với doanh nghiệp bảo hiểm ngay sau khi ký hợp đồng.
Không nên chờ đến khi hàng xảy ra tổn thất mới tìm hiểu về bảo hiểm.
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu theo CFR
Theo CFR, người bán chịu chi phí vận chuyển theo điều kiện nhưng không có nghĩa vụ mua bảo hiểm như CIF.
Người mua thường phải chủ động thu xếp bảo hiểm.
Vì vậy, khi nhập khẩu sắt thép theo CFR, doanh nghiệp cần kiểm tra ngay:
Ai mua bảo hiểm?
Bảo hiểm từ thời điểm nào?
Bảo hiểm đến đâu?
Thép nhập khẩu bị rỉ sét có được bảo hiểm không?
Đây là vấn đề doanh nghiệp nhập khẩu thép đặc biệt quan tâm.
Không thể kết luận rằng:
“Thép bị rỉ = được bồi thường.”
Cần xác định nguyên nhân.
Ví dụ:
-
Hàng đã bị rỉ trước khi xếp tàu;
-
Hàng bị nước biển xâm nhập;
-
Hàng bị nước mưa;
-
Bao bì không phù hợp;
-
Do bản chất của hàng;
-
Do điều kiện bảo quản;
-
Do một sự kiện bất ngờ.
Mỗi trường hợp sẽ được xem xét theo điều kiện bảo hiểm và nguyên nhân tổn thất thực tế.
Thép nhập khẩu bị ướt nước biển có được bảo hiểm?
Khi phát hiện thép bị ướt nước biển, doanh nghiệp cần thông báo ngay cho đơn vị bảo hiểm.
Không nên tự ý xử lý toàn bộ hàng trước khi có hướng dẫn.
Nên:
-
Chụp ảnh;
-
Quay video;
-
Lập biên bản;
-
Thông báo hãng tàu;
-
Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm;
-
Phối hợp giám định;
-
Bảo quản hàng để hạn chế tổn thất.
Việc xác định có được bồi thường hay không phải căn cứ vào nguyên nhân và điều kiện bảo hiểm.
Giá bảo hiểm sắt thép có bao gồm vận chuyển từ cảng về kho?
Không phải mọi hợp đồng đều mặc nhiên bao gồm chặng này.
Doanh nghiệp cần xác định điểm kết thúc trách nhiệm bảo hiểm.
Nếu muốn bảo hiểm:
Cảng Việt Nam → kho doanh nghiệp
thì cần cung cấp thông tin ngay khi yêu cầu báo giá.
Có thể cần xác định:
-
Phương tiện vận chuyển;
-
Tuyến đường;
-
Địa chỉ kho;
-
Thời gian dự kiến;
-
Điểm kết thúc.
Cách yêu cầu báo giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Để nhận báo giá nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
1. Invoice
Cho biết giá trị lô hàng.
2. Packing List
Cho biết số lượng và quy cách.
3. Bill of Lading
Cho biết thông tin vận chuyển.
4. Hợp đồng ngoại thương
Cho biết điều kiện giao hàng.
5. Thông tin tàu
Tên tàu và chuyến.
6. Thông tin hàng hóa
Tên thép, trọng lượng, số lượng.
7. Tuyến vận chuyển
Cảng đi và cảng đến.
Công thức tính giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Doanh nghiệp có thể hiểu đơn giản:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Ví dụ giả định:
Giá trị hàng: 50 tỷ đồng
Số tiền bảo hiểm: 55 tỷ đồng
Tỷ lệ phí giả định: 0,1%
Phí bảo hiểm:
55 tỷ × 0,1% = 55 triệu đồng.
Đây là ví dụ minh họa, không phải báo giá thực tế.
Mức phí chính xác cần được doanh nghiệp bảo hiểm xác định sau khi xem xét thông tin lô hàng.
Giá bảo hiểm có phụ thuộc vào giá thép không?
Có.
Giá trị hàng hóa là một trong những yếu tố quan trọng để xác định số tiền bảo hiểm.
Khi giá trị lô thép tăng, số tiền bảo hiểm có thể tăng theo.
Do đó, cùng một loại thép và cùng tuyến vận chuyển nhưng hai lô hàng có giá trị khác nhau có thể có phí bảo hiểm khác nhau.
Giá bảo hiểm có phụ thuộc vào tên tàu không?
Có thể.
Thông tin về tàu và hành trình là một phần quan trọng trong đánh giá rủi ro đối với bảo hiểm hàng hóa đường biển.
Doanh nghiệp nên cung cấp:
-
Tên tàu;
-
Chuyến tàu;
-
Cảng đi;
-
Cảng đến;
-
Ngày dự kiến khởi hành.
Có nên mua bảo hiểm sắt thép cho từng chuyến?
Nếu doanh nghiệp chỉ nhập khẩu không thường xuyên, mua theo từng chuyến có thể thuận tiện.
Nếu doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên với nhiều chuyến trong tháng, có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về chương trình phù hợp cho nhiều chuyến.
Việc lựa chọn phương án nào phụ thuộc vào:
-
Tần suất nhập hàng;
-
Tổng giá trị;
-
Tuyến vận chuyển;
-
Loại hàng;
-
Nhu cầu quản trị rủi ro.
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu từ Trung Quốc
Đối với hàng thép nhập khẩu từ Trung Quốc, doanh nghiệp cần cung cấp:
-
Nhà cung cấp;
-
Cảng xuất;
-
Cảng nhập;
-
Loại thép;
-
Giá trị;
-
Trọng lượng;
-
Tên tàu;
-
Incoterms.
Thông tin cụ thể giúp đơn vị bảo hiểm xác định mức phí phù hợp.
Giá bảo hiểm thép nhập khẩu từ Nhật Bản
Đối với thép nhập khẩu từ Nhật Bản, quy trình báo giá cũng dựa trên các thông tin cơ bản:
Loại hàng + giá trị + tuyến vận chuyển + điều kiện bảo hiểm + phương thức vận chuyển.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị chứng từ sớm nếu hàng có lịch tàu cố định.
Giá bảo hiểm thép nhập khẩu từ Hàn Quốc
Thép Hàn Quốc được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng.
Khi mua bảo hiểm, cần xác định rõ:
-
Điều kiện giao hàng;
-
Người chịu trách nhiệm bảo hiểm;
-
Phạm vi hành trình;
-
Điều kiện bảo hiểm.
Những rủi ro thường gặp khi vận chuyển sắt thép
Sắt thép có thể gặp:
-
Cháy;
-
Đâm va;
-
Mắc cạn;
-
Rơi hàng;
-
Va đập;
-
Hư hỏng trong quá trình xếp dỡ;
-
Nước biển;
-
Nước mưa;
-
Tổn thất trong quá trình vận chuyển.
Tuy nhiên, việc có được bảo hiểm hay không phải căn cứ vào điều kiện hợp đồng cụ thể.
Vì sao không nên chỉ chọn bảo hiểm giá rẻ?
Một hợp đồng bảo hiểm giá thấp nhưng phạm vi bảo hiểm hạn chế có thể không đáp ứng được nhu cầu thực tế.
Khi so sánh báo giá, doanh nghiệp nên đặt cạnh nhau:
| Tiêu chí | Cần kiểm tra |
|---|---|
| Phí bảo hiểm | Bao nhiêu? |
| Điều kiện | A/B/C? |
| Số tiền bảo hiểm | Bao nhiêu? |
| Miễn thường | Có không? |
| Hành trình | Từ đâu đến đâu? |
| Loại trừ | Những gì? |
| Bồi thường | Quy trình thế nào? |
| Chứng từ | Cần những gì? |
Như vậy, doanh nghiệp mới có thể đánh giá đúng giá trị của một phương án bảo hiểm.
Quy trình mua bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Bước 1: Cung cấp thông tin
Gửi thông tin lô hàng.
Bước 2: Xác định phạm vi
Lựa chọn điều kiện phù hợp.
Bước 3: Nhận báo giá
Doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và đưa ra phí.
Bước 4: Xác nhận
Khách hàng xác nhận phương án.
Bước 5: Cấp chứng nhận
Doanh nghiệp bảo hiểm cấp chứng từ.
Bước 6: Theo dõi hành trình
Lưu giữ các chứng từ liên quan.
Bước 7: Xử lý tổn thất
Thông báo ngay nếu có sự cố.
Hồ sơ bồi thường bảo hiểm sắt thép
Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp nên chuẩn bị các tài liệu như:
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm;
-
Hợp đồng ngoại thương;
-
Invoice;
-
Packing List;
-
Bill of Lading;
-
Biên bản giao nhận;
-
Biên bản tổn thất;
-
Hình ảnh;
-
Hồ sơ giám định;
-
Chứng từ chứng minh giá trị;
-
Các chứng từ liên quan khác.
Tùy tính chất tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ.
Mua bảo hiểm sắt thép nhập khẩu nhanh ở TP.HCM
Nếu doanh nghiệp đang cần báo giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu, có thể liên hệ PJICO Sài Gòn để được tư vấn.
PJICO Sài Gòn
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP HCM
Điện thoại tư vấn: 0932377138
Để nhận báo giá nhanh, nên gửi:
Tên hàng + giá trị + trọng lượng + cảng đi + cảng đến + tên tàu + Incoterms + điều kiện bảo hiểm mong muốn.
Nếu có sẵn Invoice, Packing List và Bill of Lading, hãy gửi kèm để việc tư vấn thuận tiện hơn.
Câu hỏi thường gặp về giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu tính như thế nào?
Thông thường phí được tính dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí được áp dụng cho lô hàng.
Có bảng giá bảo hiểm sắt thép cố định không?
Không. Phí thực tế phụ thuộc vào đặc điểm của từng lô hàng và điều kiện bảo hiểm.
Giá bảo hiểm thép cuộn có giống thép tấm không?
Không nhất thiết. Phí phụ thuộc vào đặc điểm hàng hóa, tuyến vận chuyển và đánh giá rủi ro.
Nhập khẩu thép theo CIF có cần mua bảo hiểm nữa không?
Cần kiểm tra chứng từ bảo hiểm do người bán cung cấp và phạm vi bảo hiểm thực tế trước khi quyết định có cần thu xếp thêm hay không.
Nhập khẩu thép theo FOB ai mua bảo hiểm?
Thông thường người mua thu xếp bảo hiểm cho phần hành trình mà mình chịu rủi ro.
Thép bị rỉ có được bảo hiểm không?
Cần xác định nguyên nhân rỉ, thời điểm phát sinh và điều kiện bảo hiểm. Không phải mọi trường hợp rỉ sét đều được bồi thường.
Có thể mua bảo hiểm nhiều chuyến không?
Có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để xây dựng phương án phù hợp nếu doanh nghiệp có nhu cầu nhập khẩu thường xuyên.
Kết luận
Giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giá trị hàng, loại thép, tuyến vận chuyển, phương thức vận chuyển, điều kiện A/B/C, Incoterms và mức độ rủi ro của từng lô hàng.
Do đó, doanh nghiệp không nên tìm một mức giá chung rồi áp dụng cho tất cả các chuyến nhập khẩu. Cách chính xác nhất là cung cấp thông tin thực tế để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá và báo phí.
Đặc biệt đối với các lô thép cuộn, thép tấm, thép cây, thép hình và thép ống có giá trị lớn, mua bảo hiểm hàng hóa vận chuyển đường biển là một phương án giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước các tổn thất có thể xảy ra trong hành trình.
Nếu bạn cần báo giá bảo hiểm sắt thép nhập khẩu, hãy chuẩn bị Invoice, Packing List, Bill of Lading, hợp đồng ngoại thương và thông tin tuyến vận chuyển.
PJICO Sài Gòn
186 Điện Biên Phủ, Phường Xuân Hòa, TP HCM
Điện thoại tư vấn: 0932377138
XEM THÊM:
Bảo hiểm hàng hóa sắt thép nhập khẩu
Tin khác
- Quy Định & Bảng Giá Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Cao Su 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Thành Phẩm Nhựa: Bảng Giá & Quy Định Mới Nhất (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Nhựa Đường | Phí Tốt Nhất 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Xưởng Hàn Cắt: Quy Định & Bảng Phí (13.10.2026)
- Quy Định & Phí Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Nhà Máy Đốt Rác 2026 (13.10.2026)





