Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty: Nội dung và mẫu tham khảo

HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CHÁY NỔ CÔNG TY: MẪU, NỘI DUNG, ĐIỀU KHOẢN VÀ LƯU Ý KHI KÝ


Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty là gì?

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty là văn bản xác lập thỏa thuận giữa công ty mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo hiểm cho những tài sản, địa điểm và rủi ro được xác định trong hợp đồng.

Đối với một công ty có nhà xưởng, văn phòng, kho hàng, máy móc hoặc hàng hóa có giá trị lớn, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ không đơn thuần là một giấy tờ để hoàn thành thủ tục. Đây còn là cơ sở quan trọng để xác định quyền lợi bảo hiểm và trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự cố.

Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty thường cần thể hiện rõ:

  • Bên mua bảo hiểm.

  • Người được bảo hiểm.

  • Địa điểm bảo hiểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Điểm loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Phí bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.

  • Quy định về thông báo tổn thất.

  • Hồ sơ và nguyên tắc giải quyết bồi thường.

Đối với doanh nghiệp thuộc diện phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hợp đồng cần được thực hiện theo quy định pháp luật hiện hành.


1. Vì sao công ty cần quan tâm đến hợp đồng bảo hiểm cháy nổ?

Một vụ cháy tại công ty có thể gây thiệt hại rất lớn.

Đặc biệt đối với doanh nghiệp sản xuất, chỉ một sự cố tại khu vực nhà xưởng có thể ảnh hưởng đến:

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Nguyên vật liệu.

  • Hàng hóa.

  • Thành phẩm.

  • Thiết bị.

  • Nội thất.

  • Hồ sơ và tài sản khác.

Ví dụ một công ty có tổng tài sản:

  • Nhà xưởng: 40 tỷ đồng.

  • Máy móc: 60 tỷ đồng.

  • Hàng hóa: 20 tỷ đồng.

  • Nguyên liệu: 15 tỷ đồng.

  • Thiết bị khác: 5 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản lên đến 140 tỷ đồng.

Nếu xảy ra cháy nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể phải bỏ ra một khoản tiền rất lớn để sửa chữa, thay thế và khôi phục hoạt động.

Vì vậy, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty có ý nghĩa trong việc chuyển giao một phần rủi ro tài chính sang doanh nghiệp bảo hiểm theo phạm vi và điều kiện đã thỏa thuận.


2. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty có những nội dung nào?

Một hợp đồng bảo hiểm thường được xây dựng dựa trên nhiều nhóm thông tin.

2.1. Thông tin bên mua bảo hiểm

Thông tin của công ty cần được ghi chính xác.

Có thể bao gồm:

  • Tên công ty.

  • Địa chỉ.

  • Mã số doanh nghiệp.

  • Mã số thuế.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ.

  • Số điện thoại.

  • Email.

  • Người phụ trách bảo hiểm.

Tên pháp nhân cần thống nhất với hồ sơ pháp lý và chứng từ liên quan.


2.2. Thông tin người được bảo hiểm

Người được bảo hiểm có thể là chính công ty hoặc chủ thể khác theo thỏa thuận và điều kiện của hợp đồng.

Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nội dung này trước khi ký.


2.3. Địa điểm bảo hiểm

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất.

Ví dụ công ty có:

  • Trụ sở tại TPHCM.

  • Nhà máy tại Bình Dương.

  • Kho tại Đồng Nai.

  • Kho nguyên liệu tại Long An.

Doanh nghiệp cần xác định rõ địa điểm nào được đưa vào hợp đồng.

Không nên mặc định rằng mọi tài sản thuộc quyền sở hữu của công ty đều được bảo hiểm tại mọi địa điểm.


3. Đối tượng bảo hiểm trong hợp đồng cháy nổ công ty

Tài sản của công ty có thể rất đa dạng.

3.1. Nhà xưởng

Nhà xưởng có thể gồm:

  • Khu sản xuất.

  • Nhà kho.

  • Văn phòng.

  • Nhà ăn.

  • Nhà bảo vệ.

  • Công trình phụ trợ.

Doanh nghiệp nên xác định giá trị phù hợp cho từng nhóm tài sản.


3.2. Máy móc thiết bị

Đối với công ty sản xuất, máy móc thường chiếm tỷ trọng lớn trong tổng tài sản.

Ví dụ:

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Máy ép.

  • Máy cắt.

  • Máy đóng gói.

  • Máy trộn.

  • Máy sấy.

  • Máy nén khí.

  • Máy phát điện.

  • Thiết bị nâng hạ.

Nếu số lượng máy móc lớn, doanh nghiệp nên lập bảng kê tài sản.


3.3. Hàng hóa

Hàng hóa có thể bao gồm:

  • Nguyên vật liệu.

  • Bán thành phẩm.

  • Thành phẩm.

  • Bao bì.

  • Vật tư.

  • Hàng tồn kho.

Cần xác định giá trị hàng hóa phù hợp với nhu cầu bảo hiểm và điều kiện áp dụng.


4. Số tiền bảo hiểm trong hợp đồng cháy nổ công ty

Số tiền bảo hiểm là nội dung rất quan trọng.

Doanh nghiệp cần xác định giá trị tài sản muốn bảo hiểm.

Ví dụ:

Tài sảnGiá trị
Nhà xưởng 50 tỷ
Máy móc 70 tỷ
Hàng hóa 30 tỷ
Thiết bị 10 tỷ
Tổng 160 tỷ

Số tiền bảo hiểm cần được xác định phù hợp với giá trị tài sản và điều kiện của hợp đồng.

Không nên chỉ dựa vào mục tiêu giảm phí.


5. Có nên khai thấp giá trị tài sản để giảm phí?

Đây là một trong những vấn đề doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Ví dụ:

Tài sản thực tế trị giá 100 tỷ đồng.

Doanh nghiệp chỉ khai báo 50 tỷ đồng để giảm phí.

Mặc dù chi phí bảo hiểm ban đầu có thể thấp hơn, nhưng mức bảo vệ cũng có thể không đáp ứng nhu cầu thực tế.

Vì vậy, khi lập hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty, nên xác định giá trị tài sản một cách phù hợp và trung thực.


6. Phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng

Phạm vi bảo hiểm trả lời câu hỏi:

Những rủi ro nào được doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm?

Doanh nghiệp cần đọc kỹ:

  • Rủi ro được bảo hiểm.

  • Đối tượng được bảo hiểm.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Điều kiện áp dụng.

  • Mức khấu trừ.

  • Điểm loại trừ.

Không nên chỉ đọc tiêu đề “bảo hiểm cháy nổ” rồi mặc định rằng mọi thiệt hại phát sinh từ mọi nguyên nhân đều được bồi thường.


7. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc của công ty

Một số cơ sở thuộc diện phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định pháp luật.

Do đó, công ty cần xác định:

  • Cơ sở có thuộc diện bắt buộc hay không.

  • Đối tượng phải bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi.

  • Thời hạn.

  • Phí.

  • Hồ sơ.

Các quy định pháp luật có thể được sửa đổi, bổ sung theo từng thời kỳ, vì vậy doanh nghiệp cần áp dụng quy định hiện hành tại thời điểm ký hợp đồng.


8. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và bảo hiểm tài sản khác nhau thế nào?

Đây là vấn đề nhiều công ty nhầm lẫn.

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được thực hiện đối với đối tượng thuộc diện phải tham gia theo quy định.

Trong khi đó, doanh nghiệp có thể có nhu cầu bảo vệ tài sản rộng hơn.

Ví dụ công ty có:

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng tồn kho.

  • Thiết bị.

  • Nội thất.

Nếu chỉ tập trung vào yêu cầu bảo hiểm bắt buộc, doanh nghiệp vẫn nên đánh giá nhu cầu bảo vệ tài sản thực tế.


9. Điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng cháy nổ

Điều khoản bảo hiểm quy định cách thức áp dụng quyền lợi.

Doanh nghiệp nên quan tâm đến:

Điều khoản đối tượng bảo hiểm

Tài sản nào được đưa vào bảo hiểm?

Điều khoản phạm vi

Rủi ro nào thuộc trách nhiệm?

Điều khoản loại trừ

Trường hợp nào không được bảo hiểm?

Điều khoản khấu trừ

Phần tổn thất doanh nghiệp tự chịu là bao nhiêu?

Điều khoản thông báo

Khi xảy ra sự cố cần thông báo như thế nào?


10. Điểm loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty

Đây là phần cần đọc rất kỹ.

Nhiều khách hàng chỉ xem:

“Được bảo hiểm những gì?”

nhưng lại bỏ qua:

“Không bảo hiểm những gì?”

Điểm loại trừ có thể phụ thuộc vào sản phẩm, quy tắc và điều kiện cụ thể.

Đối với công ty có:

  • Hóa chất.

  • Gas.

  • Dầu.

  • Dung môi.

  • Lò hơi.

  • Nguồn nhiệt.

  • Kho hàng dễ cháy.

cần trao đổi kỹ với doanh nghiệp bảo hiểm.


11. Mức khấu trừ là gì?

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu theo điều kiện hợp đồng.

Ví dụ giả định:

  • Tổn thất thuộc phạm vi: 1 tỷ đồng.

  • Mức khấu trừ: 100 triệu đồng.

Việc xác định số tiền doanh nghiệp bảo hiểm chịu trách nhiệm thực tế sẽ căn cứ vào điều kiện hợp đồng và các quy định áp dụng.

Do đó, khi nhận báo giá, công ty nên hỏi rõ:

“Mức khấu trừ áp dụng như thế nào?”


12. Thời hạn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty

Hợp đồng cần xác định rõ:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Thời hạn bảo hiểm.

Doanh nghiệp nên chủ động theo dõi ngày hết hạn.

Đặc biệt đối với nhà máy hoạt động liên tục, không nên để xảy ra khoảng thời gian gián đoạn bảo hiểm do hợp đồng cũ hết hạn.


13. Phí bảo hiểm cháy nổ công ty

Không có một mức phí chung cho tất cả doanh nghiệp.

Phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Ngành nghề.

  • Giá trị tài sản.

  • Địa điểm.

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Hệ thống PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Điều kiện bảo hiểm.

Do đó, muốn có báo giá chính xác, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin thực tế.


14. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm

14.1. Ngành nghề

Một công ty sản xuất giấy sẽ có đặc điểm rủi ro khác công ty sản xuất linh kiện điện tử.

14.2. Giá trị tài sản

Giá trị càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng lớn.

14.3. Hàng hóa

Loại nguyên liệu, hàng hóa và cách lưu trữ ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro.

14.4. Hệ thống PCCC

Hệ thống báo cháy, chữa cháy và khả năng vận hành là thông tin quan trọng.

14.5. Lịch sử tổn thất

Tình hình tổn thất trước đây cũng có thể được xem xét.


15. Thông tin công ty cần cung cấp khi mua bảo hiểm

Để quá trình báo giá nhanh hơn, công ty nên chuẩn bị:

Thông tin pháp lý

  • Tên công ty.

  • Địa chỉ.

  • Mã số thuế.

  • Người đại diện.

  • Người liên hệ.

Thông tin tài sản

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Thiết bị.

  • Tài sản khác.

Thông tin hoạt động

  • Ngành nghề.

  • Quy trình sản xuất.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

Thông tin an toàn

  • PCCC.

  • Hệ thống điện.

  • Nguồn nhiệt.

  • Lịch sử tổn thất.


16. Hồ sơ mua hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty

Tùy từng trường hợp, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Hồ sơ pháp lý doanh nghiệp.

  • Danh mục tài sản.

  • Giá trị tài sản.

  • Thông tin nhà xưởng.

  • Danh sách máy móc.

  • Thông tin hàng hóa.

  • Hồ sơ PCCC.

  • Sơ đồ mặt bằng.

  • Hình ảnh cơ sở.

  • Lịch sử tổn thất.

Đối với cơ sở lớn, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp thêm thông tin phục vụ đánh giá rủi ro.


17. Có cần khảo sát công ty trước khi cấp hợp đồng?

Không phải mọi trường hợp đều giống nhau.

Đối với cơ sở có quy mô lớn hoặc tài sản giá trị cao, khảo sát thực tế có thể được thực hiện.

Nội dung khảo sát có thể gồm:

  • Nhà xưởng.

  • Kho.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Hệ thống điện.

  • Nguồn nhiệt.

  • PCCC.

  • Cách lưu trữ.

  • Quy trình sản xuất.

Khảo sát giúp đánh giá chính xác hơn đặc điểm rủi ro.


18. Hệ thống PCCC có ảnh hưởng đến hợp đồng không?

Có.

Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về:

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy.

  • Sprinkler.

  • Họng nước.

  • Bơm chữa cháy.

  • Bể nước.

  • Bình chữa cháy.

  • Đội PCCC cơ sở.

  • Quy trình kiểm tra.

Nhà máy có hệ thống PCCC đầy đủ và được duy trì tốt sẽ có đặc điểm rủi ro khác với cơ sở thiếu các biện pháp bảo vệ.


19. Công ty có lò hơi cần lưu ý gì?

Nếu doanh nghiệp sử dụng lò hơi, nên khai báo đầy đủ.

Thông tin có thể gồm:

  • Số lượng.

  • Công suất.

  • Nhiên liệu.

  • Vị trí.

  • Năm sản xuất.

  • Tình trạng.

  • Hệ thống bảo vệ.

  • Quy trình vận hành.

Lò hơi có đặc điểm rủi ro riêng nên cần được đánh giá phù hợp.


20. Công ty có hóa chất cần khai báo thế nào?

Nếu doanh nghiệp có hóa chất, nên cung cấp:

  • Tên hóa chất.

  • Số lượng.

  • Vị trí lưu trữ.

  • Cách đóng gói.

  • Điều kiện lưu trữ.

  • Khu vực sử dụng.

  • Biện pháp PCCC.

Không nên bỏ qua thông tin này khi yêu cầu báo giá.


21. Công ty có nhiều kho cần lưu ý gì?

Nếu công ty có nhiều kho ở các địa điểm khác nhau, nên lập bảng:

Địa điểmCông năngGiá trị
Kho 1 Nguyên liệu 15 tỷ
Kho 2 Thành phẩm 20 tỷ
Kho 3 Hàng hóa 10 tỷ

Sau đó trao đổi rõ từng địa điểm với đơn vị bảo hiểm.


22. Công ty thuê nhà xưởng có mua bảo hiểm được không?

Có thể xem xét.

Tuy nhiên cần xác định:

  • Nhà xưởng thuộc sở hữu của ai?

  • Máy móc thuộc sở hữu của ai?

  • Hàng hóa thuộc sở hữu của ai?

  • Hợp đồng thuê quy định trách nhiệm thế nào?

Doanh nghiệp thuê nhà xưởng cần phân biệt tài sản của mình và tài sản của chủ nhà xưởng.


23. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty có bảo hiểm máy móc không?

Không nên mặc định.

Nếu doanh nghiệp muốn bảo hiểm máy móc, cần xác định rõ máy móc có nằm trong đối tượng bảo hiểm hay không.

Ví dụ:

Nhà xưởng trị giá 30 tỷ đồng.

Máy móc trị giá 50 tỷ đồng.

Nếu hợp đồng chỉ xác định nhà xưởng là đối tượng bảo hiểm thì doanh nghiệp không nên mặc định máy móc cũng được bảo hiểm.


24. Hợp đồng có bảo hiểm hàng tồn kho không?

Điều này phụ thuộc vào đối tượng và phạm vi được ghi nhận.

Doanh nghiệp nên xác định:

  • Giá trị hàng.

  • Loại hàng.

  • Địa điểm.

  • Cách lưu trữ.

  • Số tiền bảo hiểm.

Đối với doanh nghiệp có hàng tồn kho lớn, việc xác định đúng giá trị hàng hóa là rất quan trọng.


25. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho văn phòng

Không chỉ nhà máy mới cần quan tâm đến bảo hiểm.

Văn phòng công ty cũng có thể có:

  • Máy tính.

  • Máy chủ.

  • Nội thất.

  • Hồ sơ.

  • Thiết bị.

  • Tài sản văn phòng.

Tùy nhu cầu và điều kiện sản phẩm, doanh nghiệp có thể xem xét giải pháp bảo hiểm phù hợp.


26. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho cửa hàng và chi nhánh

Một công ty có nhiều chi nhánh nên rà soát từng địa điểm.

Ví dụ:

  • Trụ sở.

  • Chi nhánh.

  • Cửa hàng.

  • Kho.

  • Trung tâm phân phối.

Không nên tự động cho rằng mọi cơ sở đều được bảo hiểm nếu hợp đồng không thể hiện rõ.


27. Khi công ty mở thêm nhà máy thì sao?

Nếu doanh nghiệp đang có hợp đồng bảo hiểm nhưng mở thêm nhà máy, kho hoặc địa điểm mới, nên thông báo cho đơn vị bảo hiểm.

Thông tin cần cập nhật có thể gồm:

  • Địa điểm mới.

  • Loại hình hoạt động.

  • Giá trị tài sản.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Hệ thống PCCC.

Sau đó thực hiện điều chỉnh theo quy trình hợp đồng.


28. Khi công ty mua thêm máy móc cần làm gì?

Ví dụ đầu năm:

Máy móc: 50 tỷ đồng.

Cuối năm:

Mua thêm 20 tỷ đồng máy móc.

Tổng giá trị máy móc trở thành 70 tỷ đồng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra lại số tiền bảo hiểm và trao đổi với đơn vị bảo hiểm để xem xét cập nhật.


29. Hợp đồng bảo hiểm và bảng kê tài sản

Bảng kê tài sản giúp xác định rõ:

  • Tên tài sản.

  • Số lượng.

  • Giá trị.

  • Địa điểm.

  • Nhóm tài sản.

Ví dụ:

STTTài sảnGiá trị
1 Nhà xưởng 40 tỷ
2 Máy móc 50 tỷ
3 Hàng hóa 20 tỷ
4 Thiết bị 5 tỷ

Tổng cộng: 115 tỷ đồng.

Đây là cách đơn giản để doanh nghiệp quản lý tài sản bảo hiểm.


30. Lịch sử tổn thất có cần cung cấp không?

Nếu trước đây công ty từng xảy ra tổn thất, nên cung cấp thông tin trung thực.

Ví dụ:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Chập điện.

  • Hư hỏng do sự cố.

  • Tổn thất hàng hóa.

  • Yêu cầu bồi thường.

Thông tin này có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá rủi ro và xây dựng phương án bảo hiểm.


31. Khi ký hợp đồng cần kiểm tra những gì?

Trước khi ký, hãy kiểm tra:

Thông tin pháp lý

Tên công ty, địa chỉ, mã số.

Địa điểm

Đúng địa chỉ tài sản.

Tài sản

Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa.

Giá trị

Đúng với bảng kê.

Phạm vi

Hiểu rõ rủi ro được bảo hiểm.

Loại trừ

Đọc kỹ.

Khấu trừ

Kiểm tra mức áp dụng.

Thời hạn

Đúng ngày hiệu lực.

Phí

Kiểm tra số tiền phải thanh toán.


32. Những sai lầm thường gặp khi mua bảo hiểm cháy nổ

32.1. Chọn hợp đồng có phí thấp nhất

Không phải lúc nào đây cũng là phương án tốt.

32.2. Không kiểm tra địa điểm

Địa chỉ sai có thể gây khó khăn trong quá trình quản lý hợp đồng.

32.3. Không khai báo đầy đủ tài sản

Đặc biệt là máy móc và hàng tồn kho.

32.4. Không đọc loại trừ

Đây là lỗi rất phổ biến.

32.5. Không cập nhật khi tài sản tăng

Doanh nghiệp thay đổi nhưng hợp đồng không được rà soát.


33. Khi xảy ra cháy tại công ty cần làm gì?

Ưu tiên đầu tiên là bảo vệ con người.

Sau đó doanh nghiệp cần:

  1. Báo lực lượng chức năng.

  2. Thực hiện biện pháp chữa cháy an toàn.

  3. Hạn chế thiệt hại tiếp diễn.

  4. Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

  5. Bảo vệ hiện trường phù hợp.

  6. Ghi nhận hình ảnh.

  7. Lập danh sách tài sản bị ảnh hưởng.

  8. Chuẩn bị hồ sơ.

  9. Phối hợp giám định.

  10. Thực hiện các bước theo hợp đồng.


34. Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm cháy nổ công ty

Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể gồm:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Thông báo tổn thất.

  • Biên bản sự cố.

  • Hồ sơ hiện trường.

  • Hình ảnh.

  • Danh sách tài sản thiệt hại.

  • Chứng từ chứng minh giá trị.

  • Hóa đơn.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hồ sơ khắc phục.

  • Các tài liệu khác liên quan.

Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào tính chất và nguyên nhân tổn thất.


35. Doanh nghiệp nên lưu trữ hợp đồng như thế nào?

Sau khi ký, công ty nên lưu:

  • Hợp đồng.

  • Giấy chứng nhận.

  • Bảng kê.

  • Phụ lục.

  • Điều khoản.

  • Chứng từ thanh toán.

  • Hồ sơ khảo sát nếu có.

Nếu doanh nghiệp có nhiều địa điểm, nên phân loại theo từng cơ sở.


36. Có nên sử dụng một mẫu hợp đồng cho mọi công ty?

Không nên.

Mỗi công ty có:

  • Ngành nghề khác nhau.

  • Giá trị tài sản khác nhau.

  • Địa điểm khác nhau.

  • Hàng hóa khác nhau.

  • Hệ thống PCCC khác nhau.

  • Lịch sử tổn thất khác nhau.

Vì vậy, mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty chỉ nên được xem là cấu trúc tham khảo.

Hợp đồng chính thức cần phù hợp với sản phẩm và điều kiện thực tế.


37. Cấu trúc mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty tham khảo

Dưới đây là cấu trúc để doanh nghiệp dễ hình dung:

HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CHÁY NỔ

Điều 1. Bên mua bảo hiểm

Tên, địa chỉ, thông tin pháp lý.

Điều 2. Người được bảo hiểm

Thông tin người được bảo hiểm.

Điều 3. Địa điểm bảo hiểm

Địa chỉ tài sản.

Điều 4. Đối tượng bảo hiểm

Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa và tài sản khác.

Điều 5. Số tiền bảo hiểm

Giá trị của từng nhóm tài sản.

Điều 6. Phạm vi bảo hiểm

Rủi ro thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Điều 7. Điều khoản và loại trừ

Các điều kiện áp dụng.

Điều 8. Mức khấu trừ

Phần tổn thất doanh nghiệp tự chịu.

Điều 9. Thời hạn

Ngày bắt đầu và kết thúc.

Điều 10. Phí bảo hiểm

Phí và phương thức thanh toán.

Điều 11. Quyền và nghĩa vụ

Quyền và nghĩa vụ của các bên.

Điều 12. Giải quyết tổn thất

Thông báo, giám định và hồ sơ.

Điều 13. Điều khoản chung

Các quy định liên quan.

Lưu ý: Đây là cấu trúc tham khảo, không phải mẫu hợp đồng chính thức để doanh nghiệp tự sử dụng thay cho hợp đồng do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành.


38. Kinh nghiệm chọn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty

Một hợp đồng phù hợp nên đáp ứng được ba yếu tố:

Thứ nhất: Đúng tài sản

Tài sản thực tế phải được xác định rõ.

Thứ hai: Đúng rủi ro

Phạm vi bảo hiểm cần phù hợp với hoạt động.

Thứ ba: Đúng giá trị

Số tiền bảo hiểm cần được xác định hợp lý.

Không nên chỉ tập trung vào phí bảo hiểm thấp.


39. Checklist trước khi ký hợp đồng

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:

  • Đúng tên công ty.

  • Đúng mã số.

  • Đúng địa chỉ.

  • Đúng địa điểm bảo hiểm.

  • Đúng ngành nghề.

  • Nhà xưởng được kê khai.

  • Máy móc được kê khai.

  • Hàng hóa được kê khai.

  • Giá trị tài sản chính xác.

  • Số tiền bảo hiểm phù hợp.

  • Phạm vi rõ ràng.

  • Loại trừ đã được đọc.

  • Mức khấu trừ rõ.

  • Thời hạn chính xác.

  • Phí chính xác.

  • Điều khoản đặc biệt đã kiểm tra.

  • Phụ lục đã kiểm tra.


40. Cách tối ưu chi phí khi mua bảo hiểm cháy nổ công ty

Giảm chi phí bảo hiểm không nhất thiết phải bằng cách khai thấp giá trị tài sản.

Doanh nghiệp có thể tập trung vào quản trị rủi ro:

  • Duy trì hệ thống PCCC.

  • Kiểm tra hệ thống điện định kỳ.

  • Quản lý nguồn nhiệt.

  • Phân khu hàng hóa.

  • Giữ khoảng cách an toàn.

  • Đào tạo nhân viên.

  • Kiểm soát hóa chất.

  • Duy trì thiết bị chữa cháy.

  • Có quy trình ứng phó sự cố.

Quản trị rủi ro tốt giúp doanh nghiệp có cơ sở trao đổi về phương án bảo hiểm phù hợp hơn.


41. Vì sao doanh nghiệp nên rà soát hợp đồng mỗi năm?

Tài sản của công ty không cố định.

Trong một năm, doanh nghiệp có thể:

  • Mua thêm máy móc.

  • Mở rộng nhà xưởng.

  • Tăng hàng tồn kho.

  • Mở thêm kho.

  • Thay đổi ngành nghề.

  • Thay đổi quy trình.

  • Đầu tư thêm thiết bị.

Do đó, mỗi kỳ tái tục nên rà soát lại toàn bộ thông tin.


42. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty và quản trị rủi ro

Bảo hiểm không thay thế công tác phòng cháy chữa cháy.

Doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống quản trị rủi ro gồm:

Phòng ngừa → phát hiện → ứng phó → giảm thiệt hại → chuyển giao rủi ro → phục hồi.

Trong đó, bảo hiểm là công cụ chuyển giao một phần rủi ro tài chính.

Đây là cách tiếp cận hiệu quả hơn so với việc chỉ mua bảo hiểm để hoàn thành thủ tục.


43. Các câu hỏi thường gặp về hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty là gì?

Là thỏa thuận giữa doanh nghiệp và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo hiểm cho tài sản và rủi ro theo phạm vi được ghi nhận.

Công ty có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Điều này phụ thuộc vào việc cơ sở của công ty có thuộc đối tượng phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định hiện hành hay không.

Phí bảo hiểm cháy nổ công ty bao nhiêu?

Phụ thuộc vào ngành nghề, giá trị tài sản, địa điểm, PCCC, lịch sử tổn thất và điều kiện bảo hiểm.

Hợp đồng có bảo hiểm máy móc không?

Chỉ khi máy móc được xác định là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng và phạm vi áp dụng.

Hợp đồng có bảo hiểm hàng hóa không?

Cần xác định rõ hàng hóa có nằm trong đối tượng bảo hiểm hay không.

Công ty thuê nhà xưởng có thể mua bảo hiểm không?

Có thể xem xét, nhưng cần xác định quyền sở hữu và trách nhiệm của các bên.

Có cần khảo sát trước khi mua không?

Tùy quy mô và đặc điểm rủi ro.

Có cần kê khai giá trị tài sản không?

Có. Giá trị tài sản là cơ sở quan trọng để xác định số tiền bảo hiểm và phương án bảo hiểm.


44. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty cần được kiểm tra kỹ trước khi ký

Một hợp đồng tốt cần giúp doanh nghiệp trả lời được những câu hỏi:

Tài sản nào được bảo hiểm?

Tài sản nằm ở đâu?

Giá trị bao nhiêu?

Rủi ro nào được bảo hiểm?

Rủi ro nào bị loại trừ?

Mức khấu trừ bao nhiêu?

Thời hạn đến khi nào?

Phí bao nhiêu?

Khi xảy ra tổn thất cần làm gì?

Nếu một trong những nội dung này chưa rõ, doanh nghiệp nên yêu cầu giải thích trước khi ký.


45. Kết luận: Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty cần phù hợp với tài sản thực tế

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp xác định phạm vi bảo vệ tài sản trước những rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm.

Để hợp đồng phù hợp, công ty cần chuẩn bị đầy đủ thông tin về:

  • Doanh nghiệp.

  • Địa điểm.

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Giá trị tài sản.

  • Hệ thống PCCC.

  • Ngành nghề.

  • Lịch sử tổn thất.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá bảo hiểm cháy nổ công ty. Khi so sánh các phương án, cần xem đồng thời phạm vi bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ, điều khoản, điểm loại trừ và thời hạn.

Một mẫu hợp đồng trên internet chỉ nên được sử dụng để tham khảo cấu trúc và các nội dung cần kiểm tra. Hợp đồng chính thức cần được lập và phát hành theo quy tắc, điều khoản, sản phẩm bảo hiểm và quy định pháp luật hiện hành.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị mua bảo hiểm cháy nổ, việc chuẩn bị trước bảng kê tài sản + thông tin nhà xưởng + thông tin hàng hóa + hồ sơ PCCC + giá trị tài sản sẽ giúp quá trình tư vấn và báo giá nhanh hơn, đồng thời hạn chế sai sót khi phát hành hợp đồng bảo hiểm cháy nổ công ty.


 xem thêm: Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138