- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất 2026
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất 2026: Nội dung, điều khoản và lưu ý khi ký
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất là gì?
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất là tài liệu thể hiện các nội dung thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm đối với việc tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Đối với doanh nghiệp, nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, cơ sở sản xuất, kinh doanh và các cơ sở thuộc diện phải tham gia bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, hợp đồng bảo hiểm là một trong những hồ sơ quan trọng cần được kiểm tra kỹ trước khi ký.
Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ thể hiện số tiền phí mà còn xác định nhiều thông tin quan trọng như:
-
Bên mua bảo hiểm.
-
Người được bảo hiểm.
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Giá trị tài sản.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều khoản bảo hiểm.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ nếu áp dụng.
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên.
-
Hồ sơ khi xảy ra tổn thất.
-
Nguyên tắc giải quyết bồi thường.
Đặc biệt, khi tìm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất, doanh nghiệp cần chú ý đến những thay đổi pháp lý mới có hiệu lực từ năm 2026.
1. Cập nhật mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất năm 2026
Một điểm rất quan trọng khi xây dựng nội dung bài viết về mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất là phải cập nhật quy định hiện hành.
Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Nghị định được ban hành ngày 06/09/2023.
Đáng chú ý, Chính phủ đã ban hành Nghị định 220/2026/NĐ-CP ngày 22/06/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Vì vậy, khi doanh nghiệp tìm kiếm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất 2026, không nên sử dụng máy móc những mẫu hợp đồng cũ trên internet mà cần đối chiếu với quy định đang có hiệu lực tại thời điểm tham gia bảo hiểm.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên sử dụng mẫu hợp đồng, giấy chứng nhận và điều khoản do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành, thay vì tự lấy một mẫu cũ rồi chỉnh sửa.
2. Vì sao doanh nghiệp cần có hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
Cháy nổ là một trong những rủi ro có khả năng gây thiệt hại rất lớn đối với doanh nghiệp.
Một vụ cháy tại nhà máy có thể làm thiệt hại đồng thời:
-
Nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Dây chuyền sản xuất.
-
Nguyên vật liệu.
-
Hàng hóa.
-
Thành phẩm.
-
Thiết bị.
-
Nội thất.
-
Tài sản khác.
Ví dụ một doanh nghiệp sản xuất có:
Nhà xưởng: 40 tỷ đồng.
Máy móc: 60 tỷ đồng.
Nguyên vật liệu: 20 tỷ đồng.
Thành phẩm: 15 tỷ đồng.
Thiết bị và tài sản khác: 5 tỷ đồng.
Tổng giá trị tài sản lên đến 140 tỷ đồng.
Nếu xảy ra cháy lớn, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với thiệt hại tài chính rất đáng kể.
Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là một cơ chế chuyển giao rủi ro tài chính theo phạm vi, điều kiện và giới hạn trách nhiệm được quy định trong hợp đồng bảo hiểm.
3. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất có bắt buộc giống nhau ở mọi doanh nghiệp không?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Nhiều khách hàng tìm trên Google với từ khóa “mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất” và mong muốn có một mẫu duy nhất có thể áp dụng cho tất cả doanh nghiệp.
Trên thực tế, hợp đồng bảo hiểm cần phản ánh những thông tin cụ thể của từng người được bảo hiểm và từng cơ sở.
Ví dụ:
Công ty may
Có:
-
Vải.
-
Sợi.
-
Bao bì.
-
Máy may.
-
Thành phẩm.
Nhà máy nhựa
Có:
-
Hạt nhựa.
-
Máy ép.
-
Máy đùn.
-
Kho thành phẩm.
-
Nguyên liệu có đặc điểm dễ cháy.
Kho hàng
Có:
-
Kệ hàng.
-
Hàng tồn kho.
-
Bao bì.
-
Xe nâng.
Nhà máy cơ khí
Có:
-
Máy tiện.
-
Máy cắt.
-
Máy hàn.
-
Dầu.
-
Khu vực gia công.
Mỗi cơ sở có đặc điểm rủi ro khác nhau.
Vì vậy, mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất nên được hiểu là cấu trúc và nội dung tham khảo; hợp đồng chính thức phải được lập phù hợp với sản phẩm bảo hiểm, quy tắc, điều khoản và hồ sơ thực tế.
4. Nội dung cơ bản của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Một hợp đồng thường cần thể hiện rõ các nhóm thông tin quan trọng.
4.1. Thông tin bên mua bảo hiểm
Bao gồm:
-
Tên doanh nghiệp.
-
Địa chỉ.
-
Mã số doanh nghiệp.
-
Người đại diện.
-
Chức vụ.
-
Số điện thoại.
-
Email.
-
Người phụ trách hợp đồng.
Tên công ty cần được ghi chính xác và thống nhất với hồ sơ pháp lý.
4.2. Thông tin người được bảo hiểm
Người được bảo hiểm là chủ thể có quyền lợi liên quan đến đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng.
Trong nhiều trường hợp, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là cùng một doanh nghiệp.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính xác nội dung được thể hiện trong hợp đồng.
5. Địa điểm bảo hiểm trong mẫu hợp đồng
Địa điểm bảo hiểm là một nội dung cực kỳ quan trọng.
Ví dụ công ty có:
-
Trụ sở tại TPHCM.
-
Nhà máy tại Bình Dương.
-
Kho tại Đồng Nai.
-
Kho nguyên liệu tại Long An.
Không nên mặc định rằng tất cả các địa điểm trên đều được bảo hiểm chỉ vì doanh nghiệp đã mua bảo hiểm cháy nổ.
Cần kiểm tra địa chỉ nào được ghi nhận trong hợp đồng hoặc phụ lục.
Ví dụ
Địa điểm bảo hiểm:
Nhà máy sản xuất tại địa chỉ A.
Nếu công ty có thêm kho tại địa chỉ B thì cần xem xét việc đưa địa điểm B vào hợp đồng theo quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm.
6. Đối tượng bảo hiểm trong hợp đồng cháy nổ bắt buộc
Đối tượng bảo hiểm cần được xác định rõ.
Có thể bao gồm các nhóm tài sản phù hợp với quy định và hợp đồng như:
-
Nhà.
-
Công trình.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa.
-
Vật tư.
-
Tài sản khác thuộc đối tượng bảo hiểm.
Doanh nghiệp không nên hiểu rằng toàn bộ tài sản đang có tại cơ sở mặc nhiên được bảo hiểm.
Tài sản nào được bảo hiểm cần được xác định theo hợp đồng và các tài liệu kèm theo.
7. Nhà xưởng trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ
Đối với doanh nghiệp sản xuất, nhà xưởng thường là tài sản có giá trị lớn.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị:
-
Diện tích.
-
Kết cấu.
-
Số tầng.
-
Năm xây dựng.
-
Công năng.
-
Giá trị tài sản.
-
Hình ảnh thực tế.
Ví dụ:
Nhà xưởng sản xuất: 20.000 m².
Giá trị: 50 tỷ đồng.
Thông tin này có thể được sử dụng để xác định đối tượng và giá trị bảo hiểm.
8. Máy móc thiết bị có được đưa vào hợp đồng không?
Đây là câu hỏi rất thường gặp.
Nếu doanh nghiệp có máy móc trị giá lớn, cần xác định rõ máy móc có được đưa vào đối tượng bảo hiểm hay không.
Ví dụ:
-
Nhà xưởng: 30 tỷ.
-
Máy móc: 70 tỷ.
-
Hàng hóa: 20 tỷ.
Tổng tài sản: 120 tỷ.
Nếu doanh nghiệp chỉ mua bảo hiểm cho phần tài sản thuộc phạm vi bắt buộc theo cấu trúc hợp đồng cụ thể, không nên tự động cho rằng toàn bộ 120 tỷ đều được bảo hiểm.
Doanh nghiệp cần trao đổi rõ với đơn vị bảo hiểm.
9. Hàng hóa và nguyên vật liệu trong hợp đồng
Đối với doanh nghiệp sản xuất, hàng tồn kho thường biến động.
Ví dụ:
-
Nguyên liệu: 15 tỷ.
-
Thành phẩm: 10 tỷ.
-
Bao bì: 3 tỷ.
-
Vật tư: 2 tỷ.
Tổng hàng tồn kho: 30 tỷ đồng.
Doanh nghiệp cần xác định cách ghi nhận hàng hóa trong hợp đồng và số tiền bảo hiểm phù hợp.
Đặc biệt với:
-
Nhựa.
-
Giấy.
-
Gỗ.
-
Vải.
-
Mút xốp.
-
Hóa chất.
-
Dung môi.
-
Bao bì.
cần cung cấp thông tin đầy đủ để đánh giá rủi ro.
10. Số tiền bảo hiểm là gì?
Số tiền bảo hiểm là một nội dung quan trọng trong mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất.
Doanh nghiệp cần xác định số tiền bảo hiểm theo quy định và tình hình tài sản thực tế.
Ví dụ:
| Nhóm tài sản | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Nhà xưởng | 40 tỷ |
| Máy móc | 50 tỷ |
| Hàng hóa | 20 tỷ |
| Thiết bị | 10 tỷ |
| Tổng | 120 tỷ |
Khi lập hợp đồng, cần xác định rõ tài sản nào thuộc đối tượng và giá trị nào được đưa vào bảo hiểm.
11. Có nên khai thấp giá trị tài sản để giảm phí?
Không nên.
Ví dụ tài sản thực tế là 100 tỷ đồng nhưng doanh nghiệp chỉ khai 50 tỷ đồng nhằm giảm phí.
Việc này có thể khiến mức bảo hiểm không phù hợp với giá trị tài sản thực tế và có thể phát sinh vấn đề khi giải quyết tổn thất.
Doanh nghiệp nên kê khai thông tin chính xác, trung thực và trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để xác định phương án phù hợp.
12. Phạm vi bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần hiểu rõ:
Phạm vi bảo hiểm là gì?
Không nên chỉ nhìn vào tên “bảo hiểm cháy nổ” rồi cho rằng mọi tổn thất đều được bồi thường.
Cần đọc:
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Rủi ro được bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Điểm loại trừ.
-
Giới hạn trách nhiệm.
-
Mức khấu trừ.
-
Các điều khoản liên quan.
Đây là những nội dung cần được kiểm tra trước khi ký.
13. Điều khoản bảo hiểm trong hợp đồng
Điều khoản bảo hiểm là phần giúp xác định quyền và trách nhiệm của các bên.
Doanh nghiệp nên đọc kỹ:
Điều khoản về đối tượng
Tài sản nào được bảo hiểm?
Điều khoản về phạm vi
Những rủi ro nào thuộc trách nhiệm?
Điều khoản về loại trừ
Những trường hợp nào không thuộc phạm vi?
Điều khoản về số tiền
Giới hạn trách nhiệm là bao nhiêu?
Điều khoản về bồi thường
Hồ sơ và quy trình thực hiện như thế nào?
14. Điểm loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Đây là phần rất quan trọng nhưng thường bị bỏ qua.
Khi đọc mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất, doanh nghiệp không nên chỉ đọc phần quyền lợi.
Hãy đọc cả:
“Loại trừ bảo hiểm”.
Mỗi sản phẩm có thể có những quy định cụ thể.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động đặc thù, cần đặc biệt lưu ý:
-
Hóa chất.
-
Gas.
-
Dầu.
-
Dung môi.
-
Nguồn nhiệt.
-
Lò hơi.
-
Kho hàng dễ cháy.
-
Quy trình sản xuất có nhiệt.
15. Mức khấu trừ trong hợp đồng
Mức khấu trừ là phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu theo điều kiện hợp đồng.
Ví dụ giả định:
-
Tổn thất: 1 tỷ đồng.
-
Mức khấu trừ: 100 triệu đồng.
Khi xác định số tiền bồi thường thực tế phải căn cứ vào hợp đồng, quy tắc và các điều kiện áp dụng.
Vì vậy, khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên hỏi:
“Mức khấu trừ của hợp đồng là bao nhiêu?”
16. Thời hạn bảo hiểm
Hợp đồng cần ghi rõ:
-
Ngày bắt đầu.
-
Ngày kết thúc.
-
Thời điểm hiệu lực.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ ngày hiệu lực.
Đặc biệt, nếu hợp đồng cũ sắp hết hạn, cần chủ động làm thủ tục tái tục để hạn chế tình trạng gián đoạn bảo hiểm.
17. Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Phí bảo hiểm phụ thuộc vào quy định và thông tin thực tế của cơ sở.
Các yếu tố có thể liên quan gồm:
-
Loại hình cơ sở.
-
Giá trị tài sản.
-
Ngành nghề.
-
Hàng hóa.
-
Địa điểm.
-
Hệ thống PCCC.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Điều kiện bảo hiểm.
Vì vậy, không nên lấy một mức phí của doanh nghiệp này áp dụng máy móc cho doanh nghiệp khác.
18. Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Doanh nghiệp nên chuẩn bị trước các thông tin:
Hồ sơ doanh nghiệp
-
Tên công ty.
-
Địa chỉ.
-
Mã số thuế.
-
Người đại diện.
-
Người liên hệ.
Hồ sơ tài sản
-
Danh mục nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa.
-
Nguyên vật liệu.
Hồ sơ cơ sở
-
Sơ đồ mặt bằng.
-
Hình ảnh.
-
Thông tin PCCC.
-
Thông tin hoạt động.
Hồ sơ khác
-
Lịch sử tổn thất.
-
Các thông tin liên quan theo yêu cầu đánh giá rủi ro.
19. Hồ sơ PCCC có quan trọng khi mua bảo hiểm không?
Có.
Thông tin về PCCC là một phần quan trọng trong việc đánh giá rủi ro.
Doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp các thông tin liên quan đến:
-
Hệ thống báo cháy.
-
Hệ thống chữa cháy.
-
Sprinkler.
-
Máy bơm.
-
Bể nước.
-
Họng nước.
-
Bình chữa cháy.
-
Đội PCCC cơ sở.
-
Hồ sơ kiểm tra an toàn PCCC.
Theo quy định được Chính phủ giới thiệu khi ban hành Nghị định 67/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm có thể từ chối bán bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trong một số trường hợp liên quan đến tình trạng nghiệm thu và kiểm tra an toàn PCCC của cơ sở.
Do đó, doanh nghiệp nên chuẩn bị hồ sơ PCCC đầy đủ trước khi yêu cầu cấp hợp đồng.
20. Công ty nào cần chú ý khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
Đặc biệt cần quan tâm đối với:
-
Nhà máy.
-
Nhà xưởng.
-
Kho hàng.
-
Trung tâm thương mại.
-
Khách sạn.
-
Chung cư.
-
Cơ sở sản xuất.
-
Cơ sở kinh doanh có nguy cơ cháy nổ.
-
Cơ sở sử dụng nhiều máy móc.
-
Cơ sở lưu trữ hàng hóa dễ cháy.
Việc có thuộc diện bắt buộc hay không cần xác định theo quy định hiện hành và đặc điểm thực tế của cơ sở.
21. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà máy
Đối với nhà máy, hợp đồng cần đặc biệt chú ý đến:
Nhà xưởng
Giá trị và kết cấu.
Máy móc
Số lượng và giá trị.
Nguyên liệu
Loại nguyên liệu và cách lưu trữ.
Thành phẩm
Giá trị hàng tồn kho.
Nguồn nhiệt
Lò hơi, lò sấy, thiết bị gia nhiệt.
Hệ thống điện
Trạm điện, tủ điện, dây chuyền.
PCCC
Hệ thống phát hiện và chữa cháy.
22. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho kho hàng
Kho hàng có đặc điểm rủi ro phụ thuộc rất lớn vào loại hàng.
Ví dụ:
Kho giấy
Khối lượng vật liệu cháy lớn.
Kho nhựa
Hàng hóa có tính chất cháy khác với kho thông thường.
Kho vải
Cần quản lý cách xếp hàng và khoảng cách.
Kho thực phẩm
Có thể có nhiều loại bao bì và vật liệu đóng gói.
Kho lạnh
Có hệ thống điện và thiết bị lạnh.
Vì vậy, khi lập hợp đồng cần mô tả đúng công năng và loại hàng hóa.
23. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho công ty may
Công ty may thường có:
-
Vải.
-
Sợi.
-
Bao bì.
-
Máy may.
-
Máy cắt.
-
Thành phẩm.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảng kê tài sản và mô tả hoạt động sản xuất.
Đặc biệt cần chú ý đến:
-
Kho vải.
-
Kho thành phẩm.
-
Hệ thống điện.
-
Máy móc.
-
Khu vực gia nhiệt nếu có.
24. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà máy nhựa
Nhà máy nhựa thường có:
-
Hạt nhựa.
-
Bao bì.
-
Máy ép.
-
Máy đùn.
-
Máy cắt.
-
Kho nguyên liệu.
-
Kho thành phẩm.
Đây là loại hình cần mô tả kỹ quy trình sản xuất và cách lưu trữ.
Thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá rủi ro càng chính xác.
25. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà máy gỗ
Nhà máy gỗ thường có:
-
Gỗ nguyên liệu.
-
Mùn cưa.
-
Bụi gỗ.
-
Máy cắt.
-
Máy chà nhám.
-
Kho thành phẩm.
-
Hệ thống hút bụi.
Khi mua bảo hiểm cần cung cấp đầy đủ thông tin về:
-
Quy trình sản xuất.
-
Kho nguyên liệu.
-
Kho thành phẩm.
-
Hệ thống điện.
-
Hệ thống hút bụi.
-
Hệ thống PCCC.
26. Công ty có nhiều địa điểm thì lập hợp đồng thế nào?
Một doanh nghiệp có thể có:
-
Trụ sở.
-
Nhà máy.
-
Kho 1.
-
Kho 2.
-
Chi nhánh.
-
Trung tâm phân phối.
Doanh nghiệp cần xác định rõ từng địa điểm.
Ví dụ:
| Địa điểm | Công năng | Giá trị |
|---|---|---|
| Cơ sở 1 | Nhà máy | 100 tỷ |
| Cơ sở 2 | Kho | 30 tỷ |
| Cơ sở 3 | Kho | 20 tỷ |
| Cơ sở 4 | Văn phòng | 10 tỷ |
Tổng giá trị: 160 tỷ đồng.
Việc đưa các địa điểm vào hợp đồng cần được thực hiện theo quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm.
27. Công ty thuê nhà xưởng có mua bảo hiểm được không?
Có thể xem xét theo trường hợp cụ thể.
Tuy nhiên, cần xác định:
-
Nhà xưởng thuộc sở hữu ai?
-
Máy móc thuộc sở hữu ai?
-
Hàng hóa thuộc sở hữu ai?
-
Hợp đồng thuê quy định trách nhiệm thế nào?
Đây là cơ sở để xác định quyền lợi liên quan đến tài sản.
28. Công ty mua thêm tài sản sau khi ký hợp đồng thì sao?
Đây là tình huống rất phổ biến.
Ví dụ khi ký hợp đồng:
Tổng tài sản: 100 tỷ đồng.
Sau 6 tháng:
-
Mua thêm máy móc: 20 tỷ.
-
Tăng hàng tồn kho: 10 tỷ.
Tổng tài sản mới: 130 tỷ.
Doanh nghiệp nên thông báo và trao đổi với đơn vị bảo hiểm để xem xét việc cập nhật hợp đồng hoặc thực hiện thủ tục phù hợp.
29. Khi thay đổi địa điểm kinh doanh có cần thông báo không?
Có thể cần.
Ví dụ doanh nghiệp chuyển kho từ:
Địa điểm A → Địa điểm B.
Không nên tự động cho rằng hợp đồng cũ vẫn áp dụng nguyên trạng.
Địa điểm là yếu tố quan trọng trong đánh giá rủi ro.
Doanh nghiệp cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm trước khi thay đổi hoặc đưa tài sản sang địa điểm mới.
30. Khi xảy ra cháy cần làm gì để bảo vệ quyền lợi bảo hiểm?
Ưu tiên đầu tiên vẫn là an toàn con người.
Sau đó doanh nghiệp cần:
-
Thông báo cơ quan chức năng.
-
Tổ chức chữa cháy trong điều kiện an toàn.
-
Hạn chế tổn thất tiếp diễn.
-
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Bảo vệ hiện trường.
-
Chụp ảnh, ghi nhận tình trạng.
-
Lập danh sách tài sản thiệt hại.
-
Chuẩn bị hồ sơ.
-
Phối hợp giám định.
-
Thực hiện theo hướng dẫn trong hợp đồng.
31. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể bao gồm:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Thông báo tổn thất.
-
Biên bản sự cố.
-
Hình ảnh hiện trường.
-
Danh sách tài sản thiệt hại.
-
Chứng từ chứng minh giá trị.
-
Hóa đơn.
-
Hồ sơ sửa chữa.
-
Báo giá.
-
Chứng từ liên quan.
Không phải mọi vụ tổn thất đều yêu cầu hồ sơ giống nhau.
Doanh nghiệp nên phối hợp với đơn vị bảo hiểm và đơn vị giám định để chuẩn bị hồ sơ phù hợp.
32. Giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ có giống hợp đồng không?
Không nên đồng nhất hai khái niệm.
Hợp đồng bảo hiểm là thỏa thuận bảo hiểm và các điều khoản liên quan.
Giấy chứng nhận bảo hiểm là tài liệu xác nhận việc tham gia bảo hiểm với các thông tin quan trọng của hợp đồng.
Tùy sản phẩm và quy trình phát hành, các tài liệu có thể được sử dụng cùng nhau để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.
Doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ.
33. Có thể tự tải mẫu hợp đồng trên mạng rồi sử dụng không?
Doanh nghiệp có thể tham khảo các mẫu trên internet để biết hợp đồng thường có những nội dung gì.
Nhưng không nên tự lấy một mẫu cũ rồi thay tên doanh nghiệp và ký.
Lý do:
-
Quy định pháp luật có thể thay đổi.
-
Điều khoản sản phẩm có thể thay đổi.
-
Thông tin doanh nghiệp khác nhau.
-
Địa điểm khác nhau.
-
Tài sản khác nhau.
-
Rủi ro khác nhau.
Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Vì vậy, những mẫu cũ cần được kiểm tra lại trước khi sử dụng.
34. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất tham khảo
Dưới đây là cấu trúc tham khảo giúp doanh nghiệp hình dung một hợp đồng.
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CHÁY, NỔ BẮT BUỘC
Điều 1. Bên mua bảo hiểm
-
Tên doanh nghiệp:
-
Địa chỉ:
-
Mã số doanh nghiệp:
-
Người đại diện:
-
Chức vụ:
-
Điện thoại:
-
Email:
Điều 2. Người được bảo hiểm
-
Tên:
-
Địa chỉ:
-
Thông tin liên quan.
Điều 3. Địa điểm bảo hiểm
-
Địa chỉ cơ sở:
-
Công năng sử dụng:
-
Diện tích:
-
Thông tin liên quan.
Điều 4. Đối tượng bảo hiểm
Có thể thể hiện theo từng nhóm:
-
Nhà xưởng.
-
Công trình.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa.
-
Tài sản thuộc đối tượng bảo hiểm theo quy định.
Điều 5. Giá trị và số tiền bảo hiểm
-
Nhà xưởng:
-
Máy móc:
-
Hàng hóa:
-
Thiết bị:
-
Tổng số tiền bảo hiểm:
Điều 6. Phạm vi bảo hiểm
Xác định các rủi ro thuộc trách nhiệm bảo hiểm theo quy tắc và quy định áp dụng.
Điều 7. Điều khoản và điểm loại trừ
Các điều khoản và trường hợp loại trừ áp dụng cho hợp đồng.
Điều 8. Thời hạn bảo hiểm
-
Ngày bắt đầu:
-
Ngày kết thúc:
Điều 9. Phí bảo hiểm
-
Phí:
-
Thuế:
-
Tổng số tiền thanh toán:
-
Phương thức thanh toán:
Điều 10. Mức khấu trừ
Ghi rõ mức khấu trừ nếu hợp đồng có áp dụng.
Điều 11. Quyền và nghĩa vụ của các bên
Quy định trách nhiệm của bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm.
Điều 12. Thông báo và xử lý tổn thất
Quy định về thông báo, giám định, hồ sơ và giải quyết tổn thất.
Điều 13. Điều khoản chung
Các quy định khác theo hợp đồng, quy tắc, điều khoản và pháp luật hiện hành.
Lưu ý: Đây là mẫu cấu trúc tham khảo, không phải mẫu hợp đồng chính thức để doanh nghiệp tự in, ký và sử dụng thay cho hợp đồng do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành.
35. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất cần có bảng kê tài sản không?
Đối với doanh nghiệp có nhiều tài sản, bảng kê là tài liệu rất hữu ích.
Ví dụ:
| STT | Tài sản | Giá trị |
|---|---|---|
| 1 | Nhà xưởng | 50 tỷ |
| 2 | Máy móc | 70 tỷ |
| 3 | Hàng hóa | 30 tỷ |
| 4 | Thiết bị | 10 tỷ |
| Tổng | 160 tỷ |
Bảng kê giúp doanh nghiệp kiểm tra:
-
Tài sản nào đã được đưa vào.
-
Giá trị từng nhóm.
-
Tổng giá trị.
-
Địa điểm.
-
Thông tin cần cập nhật.
36. Có cần chụp hình tài sản trước khi mua bảo hiểm không?
Đối với những cơ sở có quy mô lớn, hình ảnh thực tế rất hữu ích.
Có thể chuẩn bị:
-
Mặt tiền.
-
Toàn cảnh nhà xưởng.
-
Kho.
-
Máy móc.
-
Khu vực sản xuất.
-
Tủ điện.
-
Hệ thống PCCC.
-
Khu vực chứa nguyên liệu.
-
Kho thành phẩm.
Hình ảnh giúp đơn vị bảo hiểm có thêm thông tin khi đánh giá rủi ro.
37. Sơ đồ mặt bằng có quan trọng không?
Có.
Sơ đồ mặt bằng có thể thể hiện:
-
Nhà xưởng.
-
Kho.
-
Văn phòng.
-
Trạm điện.
-
Lò hơi.
-
Khu vực sản xuất.
-
Khu vực chứa hàng.
-
Hệ thống PCCC.
Đặc biệt với nhà máy lớn, sơ đồ giúp quá trình khảo sát và đánh giá rủi ro thuận tiện hơn.
38. Lịch sử cháy nổ có cần khai báo không?
Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin trung thực về lịch sử tổn thất nếu được yêu cầu.
Ví dụ:
-
Đã từng xảy ra cháy.
-
Đã từng xảy ra chập điện.
-
Đã từng yêu cầu bồi thường.
-
Đã từng xảy ra tổn thất hàng hóa.
Việc khai báo đầy đủ giúp doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở đánh giá rủi ro.
39. 10 nội dung phải kiểm tra trước khi ký hợp đồng
Trước khi ký mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất, doanh nghiệp nên kiểm tra:
1. Tên công ty
Có chính xác không?
2. Địa chỉ
Có đúng địa chỉ pháp lý không?
3. Địa điểm bảo hiểm
Tài sản thực tế có nằm tại địa chỉ ghi trong hợp đồng không?
4. Đối tượng bảo hiểm
Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa đã được xác định rõ chưa?
5. Số tiền bảo hiểm
Có phù hợp với giá trị tài sản không?
6. Phạm vi
Những rủi ro nào được bảo hiểm?
7. Loại trừ
Những trường hợp nào không được bảo hiểm?
8. Phí
Tổng phí phải thanh toán bao nhiêu?
9. Thời hạn
Ngày bắt đầu và ngày kết thúc chính xác chưa?
10. Hồ sơ
Đã có đầy đủ hợp đồng, giấy chứng nhận và phụ lục chưa?
40. Những sai lầm thường gặp khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Sai lầm 1: Chỉ quan tâm đến phí
Phí thấp không phải lúc nào cũng là phương án phù hợp nhất.
Sai lầm 2: Không đọc điều khoản
Doanh nghiệp chỉ nhìn vào giấy chứng nhận mà bỏ qua điều khoản.
Sai lầm 3: Không kiểm tra loại trừ
Đây là một lỗi phổ biến.
Sai lầm 4: Không khai báo đầy đủ tài sản
Đặc biệt là hàng tồn kho và máy móc.
Sai lầm 5: Không cập nhật tài sản mới
Mua thêm máy móc nhưng không rà soát hợp đồng.
Sai lầm 6: Không cập nhật địa điểm
Mở thêm kho nhưng không thông báo.
Sai lầm 7: Sử dụng mẫu hợp đồng quá cũ
Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý trong năm 2026.
41. Vì sao không nên sử dụng mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cũ?
Pháp luật về bảo hiểm và phòng cháy chữa cháy có thể được sửa đổi, bổ sung.
Hiện nay, Nghị định 67/2023/NĐ-CP vẫn là văn bản nền tảng về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, nhưng Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung Nghị định 67 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Do đó, khi doanh nghiệp tìm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất 2026, cần đặc biệt chú ý ngày ban hành của tài liệu.
Một mẫu được đăng từ nhiều năm trước không nên được mặc định là mẫu mới nhất.
42. Mối liên hệ giữa bảo hiểm cháy nổ và phòng cháy chữa cháy
Bảo hiểm và PCCC có mối quan hệ rất chặt chẽ.
Bảo hiểm giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro tài chính.
Trong khi đó, PCCC giúp:
-
Phòng ngừa cháy.
-
Phát hiện cháy sớm.
-
Hạn chế thiệt hại.
-
Bảo vệ con người.
-
Bảo vệ tài sản.
Doanh nghiệp không nên nghĩ:
“Đã mua bảo hiểm thì không cần quan tâm PCCC.”
Ngược lại, công tác PCCC phải được duy trì trong suốt quá trình hoạt động.
43. Doanh nghiệp nên kiểm tra PCCC định kỳ
Một số công việc nên được chú trọng:
-
Kiểm tra hệ thống điện.
-
Kiểm tra tủ điện.
-
Kiểm tra dây dẫn.
-
Kiểm tra thiết bị chữa cháy.
-
Kiểm tra bơm.
-
Kiểm tra bể nước.
-
Kiểm tra sprinkler.
-
Kiểm tra lối thoát hiểm.
-
Đào tạo nhân viên.
-
Tổ chức diễn tập.
Đây là những biện pháp giúp giảm nguy cơ và hạn chế hậu quả khi xảy ra sự cố.
44. Có nên mua thêm bảo hiểm tài sản ngoài phần bắt buộc?
Đây là vấn đề doanh nghiệp nên đánh giá dựa trên nhu cầu.
Một công ty có thể có tổng tài sản rất lớn.
Trong khi đó, nhu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp có thể rộng hơn phạm vi bảo hiểm bắt buộc.
Doanh nghiệp có thể trao đổi với đơn vị bảo hiểm về các giải pháp bảo hiểm tài sản phù hợp với:
-
Nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Hàng hóa.
-
Thiết bị.
-
Các rủi ro tài sản khác.
Mục tiêu là xây dựng chương trình bảo hiểm phù hợp thay vì chỉ mua sản phẩm để đáp ứng yêu cầu bắt buộc.
45. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và quản trị tài sản doanh nghiệp
Doanh nghiệp lớn nên xây dựng danh mục tài sản riêng.
Ví dụ:
| Nhóm | Giá trị |
|---|---|
| Bất động sản và công trình | 80 tỷ |
| Máy móc | 100 tỷ |
| Hàng tồn kho | 50 tỷ |
| Thiết bị | 20 tỷ |
| Tổng | 250 tỷ |
Khi có bảng tài sản, việc xác định nhu cầu bảo hiểm sẽ dễ dàng hơn.
Đồng thời, khi tài sản tăng hoặc giảm, doanh nghiệp cũng dễ dàng cập nhật.
46. Kinh nghiệm mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026
Để hạn chế sai sót, doanh nghiệp nên thực hiện theo quy trình:
Bước 1: Xác định cơ sở
Nhà máy, kho, văn phòng hay cơ sở kinh doanh.
Bước 2: Kiểm tra diện bắt buộc
Xác định cơ sở có thuộc diện tham gia hay không.
Bước 3: Lập danh mục tài sản
Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa.
Bước 4: Xác định giá trị
Lập bảng giá trị tài sản.
Bước 5: Chuẩn bị hồ sơ PCCC
Các tài liệu cần thiết.
Bước 6: Cung cấp thông tin
Ngành nghề, quy trình, hàng hóa.
Bước 7: Nhận báo giá
So sánh trên cơ sở phạm vi và điều kiện.
Bước 8: Kiểm tra hợp đồng
Đọc kỹ trước khi ký.
Bước 9: Thanh toán phí
Theo thỏa thuận.
Bước 10: Lưu hồ sơ
Hợp đồng, giấy chứng nhận và phụ lục.
47. Checklist hồ sơ mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Doanh nghiệp có thể chuẩn bị:
-
Tên doanh nghiệp.
-
Mã số thuế.
-
Địa chỉ.
-
Người đại diện.
-
Số điện thoại.
-
Email.
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Diện tích.
-
Công năng.
-
Giá trị nhà xưởng.
-
Giá trị máy móc.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Danh mục tài sản.
-
Sơ đồ mặt bằng.
-
Hình ảnh.
-
Thông tin PCCC.
-
Lịch sử tổn thất.
48. Những câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất năm 2026 dựa trên quy định nào?
Nội dung bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc được quy định trong hệ thống pháp luật hiện hành, trong đó Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng và đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Có thể lấy mẫu hợp đồng trên Google để sử dụng không?
Không nên sử dụng máy móc. Có thể tham khảo cấu trúc, nhưng hợp đồng chính thức cần theo mẫu và điều khoản của doanh nghiệp bảo hiểm phù hợp với quy định hiện hành.
Mẫu hợp đồng có cần ghi rõ địa điểm không?
Có. Địa điểm là thông tin rất quan trọng để xác định tài sản và cơ sở được bảo hiểm.
Có cần ghi giá trị tài sản không?
Có. Giá trị tài sản là cơ sở quan trọng để xác định số tiền bảo hiểm.
Nhà xưởng và máy móc có được bảo hiểm cùng nhau không?
Có thể xem xét tùy đối tượng và phạm vi hợp đồng. Doanh nghiệp cần xác định rõ từng nhóm tài sản.
Hàng hóa có được bảo hiểm không?
Cần xác định theo đối tượng bảo hiểm và hợp đồng cụ thể.
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ có cần phụ lục không?
Đối với doanh nghiệp có nhiều tài sản hoặc nhiều địa điểm, phụ lục/bảng kê có thể được sử dụng để thể hiện chi tiết.
Có thể sửa hợp đồng sau khi phát hành không?
Nếu có thay đổi về tài sản, địa điểm hoặc thông tin liên quan, doanh nghiệp cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để thực hiện theo quy trình phù hợp.
49. Tải mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có phải lúc nào cũng tốt?
Không.
Một mẫu hợp đồng tải từ internet có thể:
-
Đã cũ.
-
Không phù hợp sản phẩm.
-
Thiếu điều khoản.
-
Không cập nhật pháp luật.
-
Không phù hợp với doanh nghiệp.
-
Không phù hợp với loại tài sản.
Đặc biệt với từ khóa “mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất”, doanh nghiệp nên phân biệt giữa:
Mẫu tham khảo
và
Hợp đồng chính thức.
Hợp đồng chính thức phải được lập và phát hành theo quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm.
50. Kết luận: Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất cần được cập nhật theo quy định hiện hành
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất là một trong những nội dung được nhiều doanh nghiệp tìm kiếm trước khi tham gia bảo hiểm.
Tuy nhiên, điều quan trọng không phải là tìm một file mẫu rồi sử dụng nguyên trạng.
Doanh nghiệp cần hiểu rõ các nội dung:
Đối tượng bảo hiểm → địa điểm → giá trị tài sản → số tiền bảo hiểm → phạm vi → điều khoản → loại trừ → phí → thời hạn → trách nhiệm của các bên.
Đặc biệt trong năm 2026, doanh nghiệp cần chú ý cập nhật pháp luật. Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 67/2023/NĐ-CP liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Vì vậy, những mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được đăng tải từ các năm trước không nên mặc nhiên xem là “mẫu mới nhất”.
Đối với doanh nghiệp, cách an toàn hơn là chuẩn bị đầy đủ thông tin về:
-
Công ty.
-
Địa điểm.
-
Nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Hàng hóa.
-
Giá trị tài sản.
-
Ngành nghề.
-
Hệ thống PCCC.
-
Lịch sử tổn thất.
Sau đó cung cấp cho doanh nghiệp bảo hiểm để được tư vấn, đánh giá và phát hành hợp đồng phù hợp.
Một mẫu hợp đồng tốt không chỉ là mẫu có đầy đủ chữ ký và con dấu, mà quan trọng hơn là phải xác định rõ tài sản nào được bảo hiểm, ở đâu, giá trị bao nhiêu, phạm vi trách nhiệm thế nào và những điều kiện nào được áp dụng.
Đây chính là những nội dung doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất 2026.
xem thêm: Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Tin khác
- Bảo hiểm cháy nổ kho logistics: Quy định, phí và phạm vi bảo hiểm (06.09.2026)
- Bảo hiểm cháy nổ kho lạnh: Quy định, phí và phạm vi bảo hiểm (06.09.2026)
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho khác gì bảo hiểm nhà kho? (06.09.2026)
- Mua bảo hiểm cháy nổ kho hàng cần những giấy tờ gì? Hồ sơ mới nhất (06.09.2026)
- Phí bảo hiểm cháy nổ kho hàng tính như thế nào? Công thức mới nhất (06.09.2026)





