Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi mới nhất 2026

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi: Nội dung, điều khoản và lưu ý khi ký hợp đồng


1. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi là gì?

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi là văn bản xác lập thỏa thuận bảo hiểm giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm đối với kho bãi, nhà kho, hàng hóa, vật tư, máy móc, thiết bị và các tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng.

Đối với doanh nghiệp đang sở hữu hoặc thuê kho hàng, việc xây dựng một chương trình bảo hiểm phù hợp có ý nghĩa rất quan trọng vì kho bãi thường tập trung một lượng tài sản lớn tại cùng một địa điểm.

Một kho hàng có thể chứa:

  • Nguyên vật liệu.

  • Hàng thành phẩm.

  • Hàng hóa thương mại.

  • Bao bì.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Kệ chứa hàng.

  • Xe nâng.

  • Tài sản phục vụ hoạt động kho.

  • Các tài sản khác.

Nếu xảy ra cháy, thiệt hại không chỉ nằm ở phần nhà kho mà còn có thể liên quan đến hàng hóa bên trong.

Vì vậy, khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi, doanh nghiệp cần xác định rõ tài sản nào được bảo hiểm, địa điểm nào được bảo hiểm, giá trị bao nhiêu và phạm vi trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm đến đâu.


2. Vì sao kho bãi cần quan tâm đến bảo hiểm cháy nổ?

Kho bãi là nơi tập trung tài sản với mật độ cao.

Một doanh nghiệp có thể chỉ có một kho rộng vài nghìn mét vuông nhưng giá trị hàng hóa bên trong lên đến hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng.

Ví dụ:

  • Nhà kho: 20 tỷ đồng.

  • Kệ kho: 3 tỷ đồng.

  • Hàng hóa: 50 tỷ đồng.

  • Máy móc, thiết bị: 5 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản có thể lên đến 78 tỷ đồng.

Nếu xảy ra cháy lớn, doanh nghiệp có thể phải đối mặt với thiệt hại rất nghiêm trọng.

Đối với kho hàng thuê, tình hình còn phức tạp hơn bởi có thể tồn tại đồng thời:

  • Tài sản của chủ kho.

  • Hàng hóa của bên thuê kho.

  • Hàng hóa của khách hàng.

  • Tài sản của bên thứ ba.

Do đó, việc lập hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi cần được thực hiện dựa trên quyền lợi tài sản và trách nhiệm thực tế của từng bên.


3. Kho bãi có bắt buộc mua bảo hiểm cháy nổ không?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Không phải cứ gọi là “kho” thì có thể kết luận ngay rằng mọi kho đều thuộc diện bắt buộc.

Doanh nghiệp cần xác định cơ sở có thuộc nhóm đối tượng phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định pháp luật hiện hành hay không.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Đồng thời, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có nội dung liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. 

Vì vậy, khi doanh nghiệp tìm hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi mới nhất, cần kiểm tra quy định tại thời điểm ký hợp đồng thay vì sử dụng các mẫu tài liệu cũ.


4. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi gồm những nội dung gì?

Một hợp đồng bảo hiểm kho bãi thường cần thể hiện rõ các thông tin quan trọng như:

  1. Bên mua bảo hiểm.

  2. Người được bảo hiểm.

  3. Địa điểm bảo hiểm.

  4. Ngành nghề và công năng sử dụng.

  5. Đối tượng bảo hiểm.

  6. Giá trị tài sản.

  7. Số tiền bảo hiểm.

  8. Phạm vi bảo hiểm.

  9. Điều khoản bảo hiểm.

  10. Các trường hợp loại trừ.

  11. Thời hạn bảo hiểm.

  12. Phí bảo hiểm.

  13. Mức khấu trừ nếu có.

  14. Quyền và nghĩa vụ của các bên.

  15. Quy trình thông báo tổn thất.

  16. Hồ sơ yêu cầu bồi thường.

  17. Các phụ lục, bảng kê tài sản.

Không nên chỉ nhìn vào phần phí bảo hiểm.

Một hợp đồng có phí thấp nhưng mô tả không đầy đủ tài sản hoặc phạm vi không phù hợp có thể không đáp ứng được nhu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp.


5. Thông tin bên mua bảo hiểm trong hợp đồng

Phần đầu tiên của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi thường phải xác định chính xác bên mua bảo hiểm.

Thông tin có thể bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp.

  • Địa chỉ.

  • Mã số doanh nghiệp.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ.

  • Số điện thoại.

  • Email.

  • Người phụ trách bảo hiểm.

Tên doanh nghiệp cần thống nhất với hồ sơ pháp lý.

Ví dụ:

Công ty TNHH ABC

thì không nên ghi thành:

Công ty ABC

nếu cách ghi đó làm thay đổi chủ thể pháp lý của hợp đồng.


6. Người được bảo hiểm là ai?

Người được bảo hiểm là chủ thể có quyền lợi liên quan đến tài sản hoặc trách nhiệm được bảo hiểm theo hợp đồng.

Trong trường hợp đơn giản, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là cùng một doanh nghiệp.

Tuy nhiên, đối với kho thuê hoặc kho logistics, tình hình có thể phức tạp hơn.

Ví dụ:

Công ty A thuê kho của Công ty B để chứa hàng.

Khi đó có thể phát sinh:

  • Công ty B có quyền lợi đối với nhà kho.

  • Công ty A có quyền lợi đối với hàng hóa.

  • Khách hàng của Công ty A có thể sở hữu một phần hàng hóa.

Do đó, cần xác định rõ chủ sở hữu tài sản và quyền lợi bảo hiểm của từng bên.


7. Địa điểm kho bãi phải được ghi rõ

Địa điểm là một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi.

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Địa chỉ kho.

  • Diện tích.

  • Số tầng.

  • Công năng.

  • Kết cấu.

  • Khu vực kho.

  • Khu vực phụ trợ.

  • Thông tin về hệ thống PCCC.

Ví dụ doanh nghiệp có:

Kho A: Bình Dương.

Kho B: Đồng Nai.

Kho C: Long An.

Không nên mặc định rằng một hợp đồng ghi Kho A sẽ tự động bảo hiểm cho Kho B và Kho C.

Các địa điểm cần được xác định theo hợp đồng, phụ lục hoặc tài liệu bảo hiểm áp dụng.


8. Kho hàng thuê có cần mua bảo hiểm không?

Kho thuê vẫn có thể phát sinh nhu cầu bảo hiểm.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

Tài sản của chủ kho

Ví dụ:

  • Nhà kho.

  • Kết cấu.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Kệ thuộc chủ kho.

Tài sản của người thuê

Ví dụ:

  • Hàng hóa.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Máy móc do người thuê đưa vào.

Tài sản của bên thứ ba

Ví dụ:

  • Hàng khách hàng gửi.

  • Hàng ký gửi.

  • Hàng chờ giao.

Doanh nghiệp cần xác định quyền lợi và trách nhiệm của mình trước khi xây dựng hợp đồng.


9. Bảo hiểm nhà kho và bảo hiểm hàng hóa trong kho có giống nhau không?

Không nhất thiết giống nhau.

Đây là điểm nhiều doanh nghiệp nhầm lẫn.

Ví dụ một kho có:

Giá trị công trình: 30 tỷ đồng.

Giá trị hàng hóa: 70 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản: 100 tỷ đồng.

Nếu doanh nghiệp chỉ có quyền lợi đối với hàng hóa thì không nên mặc định nhà kho cũng thuộc quyền lợi của mình.

Ngược lại, chủ kho có thể quan tâm đến phần công trình nhưng không sở hữu hàng hóa của khách thuê.

Do đó, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi cần xác định rõ từng nhóm tài sản.


10. Đối tượng bảo hiểm trong kho bãi

Tùy từng trường hợp, đối tượng có thể bao gồm:

Nhà kho

  • Kết cấu.

  • Mái.

  • Tường.

  • Sàn.

  • Cửa.

  • Hệ thống phụ trợ.

Máy móc thiết bị

  • Xe nâng.

  • Máy đóng gói.

  • Máy phân loại.

  • Thiết bị kho.

Hàng hóa

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Hàng thương mại.

  • Bao bì.

Tài sản khác

Các tài sản phù hợp với phạm vi và điều kiện của hợp đồng.


11. Giá trị hàng hóa trong kho được xác định thế nào?

Đây là vấn đề quan trọng khi mua bảo hiểm.

Hàng hóa trong kho có thể thay đổi từng ngày.

Ví dụ:

Tháng 1: 30 tỷ.

Tháng 3: 45 tỷ.

Tháng 6: 60 tỷ.

Tháng 9: 40 tỷ.

Doanh nghiệp cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về phương án xác định số tiền bảo hiểm phù hợp với đặc điểm biến động hàng tồn kho.

Đặc biệt với:

  • Kho phân phối.

  • Kho logistics.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Trung tâm phân phối.

giá trị hàng hóa có thể biến động rất lớn.


12. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi có cần bảng kê hàng hóa không?

Đối với kho có nhiều loại hàng, bảng kê rất hữu ích.

Ví dụ:

STTNhóm hàngGiá trị
1 Nguyên liệu 20 tỷ
2 Thành phẩm 25 tỷ
3 Bao bì 5 tỷ
4 Hàng thương mại 30 tỷ
  Tổng 80 tỷ

Bảng kê giúp doanh nghiệp kiểm soát:

  • Loại hàng.

  • Giá trị.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Biến động hàng hóa.


13. Loại hàng hóa ảnh hưởng thế nào đến hợp đồng bảo hiểm?

Loại hàng là một yếu tố rất quan trọng trong đánh giá rủi ro kho bãi.

Không phải kho nào cũng có mức độ rủi ro giống nhau.

Ví dụ:

Kho giấy

Có lượng lớn vật liệu dễ cháy.

Kho vải

Có mật độ hàng hóa cao.

Kho nhựa

Đặc tính cháy của hàng hóa cần được xem xét.

Kho gỗ

Có thể chứa gỗ, mùn cưa, bụi gỗ.

Kho thực phẩm

Có nhiều loại bao bì và hàng đóng gói.

Kho hóa chất

Cần đánh giá rất kỹ đặc tính của hàng hóa và điều kiện lưu trữ.

Vì vậy, doanh nghiệp phải mô tả trung thực loại hàng trong kho.


14. Kho hóa chất có cần lưu ý gì khi mua bảo hiểm?

Có.

Kho hóa chất là một nhóm đặc thù.

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về:

  • Tên hóa chất.

  • Số lượng.

  • Cách đóng gói.

  • Điều kiện bảo quản.

  • Khoang chứa.

  • Hệ thống thông gió.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khoảng cách an toàn.

  • Quy trình xử lý sự cố.

Không nên dùng một mẫu hợp đồng dành cho kho hàng thông thường rồi áp dụng nguyên trạng cho kho hóa chất.


15. Kho nhựa và kho bao bì

Đây cũng là nhóm kho thường cần đánh giá kỹ.

Ví dụ:

  • Hạt nhựa.

  • Bao bì nhựa.

  • Màng PE.

  • Màng PP.

  • Thùng carton.

  • Xốp.

  • Sản phẩm nhựa.

Doanh nghiệp cần cung cấp đầy đủ thông tin về:

  • Số lượng hàng.

  • Cách xếp hàng.

  • Chiều cao kệ.

  • Khoảng cách giữa các dãy.

  • Hệ thống chữa cháy.

Những thông tin này có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro và điều kiện bảo hiểm.


16. Kho lạnh có cần hợp đồng bảo hiểm cháy nổ riêng không?

Kho lạnh có những đặc điểm riêng như:

  • Hệ thống điện.

  • Máy nén.

  • Thiết bị lạnh.

  • Phòng lạnh.

  • Hệ thống điều khiển.

  • Hàng hóa bảo quản lạnh.

Khi mua bảo hiểm cháy nổ kho bãi, doanh nghiệp nên mô tả đầy đủ hệ thống kỹ thuật và loại hàng.

Đặc biệt, cần phân biệt giữa:

Thiệt hại do cháy

thiệt hại do hàng hóa hư hỏng vì mất nhiệt hoặc thiết bị lạnh gặp sự cố.

Không nên mặc định hai loại rủi ro này có cùng phạm vi bảo hiểm.


17. Kho logistics và hàng hóa của khách hàng

Kho logistics là trường hợp đặc biệt.

Một doanh nghiệp logistics có thể lưu giữ hàng hóa của:

  • Khách hàng A.

  • Khách hàng B.

  • Khách hàng C.

  • Khách hàng D.

Giá trị hàng hóa có thể lên tới hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng.

Trong trường hợp này, cần xác định rõ:

Doanh nghiệp logistics có quyền lợi bảo hiểm đối với hàng hóa hay chỉ chịu trách nhiệm theo hợp đồng dịch vụ?

Đây là vấn đề rất quan trọng khi xây dựng hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi.


18. Trách nhiệm của doanh nghiệp kho đối với hàng của khách hàng

Nếu doanh nghiệp nhận giữ hàng cho khách hàng, có thể phát sinh trách nhiệm theo hợp đồng dịch vụ.

Bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm là hai khái niệm cần phân biệt.

Ví dụ:

Khách hàng gửi hàng trị giá 10 tỷ đồng.

Kho xảy ra cháy.

Có thể phát sinh câu hỏi:

  • Ai sở hữu hàng?

  • Ai chịu rủi ro?

  • Hợp đồng gửi kho quy định gì?

  • Hợp đồng bảo hiểm bảo vệ quyền lợi của ai?

  • Có bảo hiểm trách nhiệm hay không?

Do đó, doanh nghiệp logistics cần rà soát cả bảo hiểm tài sảnbảo hiểm trách nhiệm nếu cần thiết.


19. Số tiền bảo hiểm trong hợp đồng kho bãi

Số tiền bảo hiểm cần được xác định phù hợp với giá trị tài sản thuộc quyền lợi bảo hiểm.

Ví dụ:

Tài sảnGiá trị
Nhà kho 30 tỷ
Kệ hàng 5 tỷ
Thiết bị 5 tỷ
Hàng hóa 60 tỷ
Tổng 100 tỷ

Doanh nghiệp cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để xác định phương án bảo hiểm phù hợp.

Không nên tự ý lấy một con số tùy ý chỉ để giảm phí.


20. Có nên khai thấp giá trị hàng hóa để giảm phí?

Không nên.

Giả sử hàng hóa thực tế có giá trị:

80 tỷ đồng

nhưng doanh nghiệp chỉ khai:

40 tỷ đồng

để giảm phí.

Khi xảy ra tổn thất lớn, doanh nghiệp có thể đối mặt với vấn đề về mức độ bảo hiểm và phương pháp xác định bồi thường tùy theo điều kiện hợp đồng.

Do đó, nguyên tắc quan trọng là:

Kê khai thông tin trung thực và xác định số tiền bảo hiểm phù hợp.


21. Phí bảo hiểm cháy nổ kho bãi

Một trong những câu hỏi phổ biến nhất là:

“Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi giá bao nhiêu?”

Không có một mức phí chung áp dụng cho mọi kho.

Phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Giá trị tài sản.

  • Loại hàng.

  • Công năng.

  • Địa điểm.

  • Kết cấu kho.

  • Hệ thống PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Các yếu tố đánh giá rủi ro khác.

Vì vậy, muốn xác định phí chính xác cần có thông tin thực tế của kho.


22. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm kho bãi

22.1. Giá trị tài sản

Tài sản càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng cao.

22.2. Loại hàng

Kho giấy, gỗ, nhựa, vải, hóa chất có đặc điểm rủi ro khác nhau.

22.3. Hệ thống PCCC

Kho có hệ thống PCCC tốt sẽ có thông tin đánh giá rủi ro khác kho không có hệ thống phù hợp.

22.4. Lịch sử tổn thất

Lịch sử cháy hoặc tổn thất có thể được xem xét khi đánh giá.

22.5. Vị trí

Địa điểm và môi trường xung quanh cũng là thông tin cần cung cấp.


23. Phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng

Doanh nghiệp cần đọc kỹ phạm vi bảo hiểm.

Không nên hiểu:

“Mua bảo hiểm cháy nổ = mọi thiệt hại trong kho đều được bồi thường.”

Đây là cách hiểu không chính xác.

Phải xem:

  • Rủi ro được bảo hiểm.

  • Đối tượng được bảo hiểm.

  • Điều kiện áp dụng.

  • Điểm loại trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Mức khấu trừ.


24. Điểm loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm kho bãi

Phần loại trừ cần được đọc kỹ.

Mỗi hợp đồng, quy tắc và điều khoản áp dụng có thể có những trường hợp cụ thể.

Doanh nghiệp nên đặc biệt chú ý đến:

  • Hàng hóa không khai báo.

  • Thay đổi công năng.

  • Thay đổi loại hàng.

  • Vi phạm điều kiện an toàn.

  • Các rủi ro thuộc trường hợp loại trừ.

  • Tổn thất không thuộc phạm vi hợp đồng.

Không nên chỉ đọc phần “quyền lợi bảo hiểm”.


25. Hệ thống PCCC có ảnh hưởng đến hợp đồng không?

Có.

PCCC là một trong những yếu tố rất quan trọng đối với kho bãi.

Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin về:

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy.

  • Sprinkler.

  • Họng nước.

  • Bình chữa cháy.

  • Máy bơm.

  • Bể nước.

  • Lối thoát hiểm.

  • Hệ thống điện.

  • Đội PCCC cơ sở.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. 

Vì vậy, doanh nghiệp cần đảm bảo công tác PCCC của kho được thực hiện và duy trì theo quy định hiện hành.


26. Vì sao kho có PCCC tốt vẫn cần mua bảo hiểm?

PCCC và bảo hiểm có chức năng khác nhau.

PCCC: giảm khả năng xảy ra cháy và hạn chế thiệt hại.

Bảo hiểm: hỗ trợ chuyển giao rủi ro tài chính theo phạm vi hợp đồng.

Một doanh nghiệp quản trị rủi ro tốt thường cần kết hợp:

Phòng ngừa + bảo vệ + bảo hiểm.

Không nên dùng bảo hiểm để thay thế cho công tác PCCC.


27. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi cần ghi rõ thời hạn

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Thời điểm thanh toán phí.

  • Điều kiện hiệu lực nếu có.

Ví dụ:

01/01/2027 – 01/01/2028

thì doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác thời điểm bắt đầu và kết thúc theo giấy chứng nhận/hợp đồng.

Không nên để hợp đồng bị gián đoạn do quên tái tục.


28. Khi kho tăng hàng hóa thì cần làm gì?

Đây là trường hợp rất phổ biến.

Ví dụ:

Đầu năm:

Hàng hóa: 30 tỷ đồng.

Cuối năm:

Hàng hóa: 70 tỷ đồng.

Giá trị tài sản đã tăng đáng kể.

Doanh nghiệp nên thông báo cho đơn vị bảo hiểm và rà soát số tiền bảo hiểm.

Đặc biệt với các mùa cao điểm:

  • Tết.

  • Black Friday.

  • Mùa mua sắm.

  • Mùa xuất khẩu.

  • Mùa nhập khẩu.

lượng hàng trong kho có thể tăng mạnh.


29. Khi thay đổi loại hàng trong kho

Ví dụ ban đầu:

Kho hàng tiêu dùng.

Sau đó chuyển sang:

Kho nhựa.

Doanh nghiệp không nên tự động giữ nguyên điều kiện hợp đồng.

Việc thay đổi loại hàng có thể làm thay đổi đặc điểm rủi ro.

Do đó, cần thông báo và trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm.


30. Khi chuyển kho sang địa điểm khác

Ví dụ:

Kho cũ:

Đồng Nai.

Kho mới:

Bình Dương.

Địa điểm mới cần được đánh giá theo điều kiện thực tế.

Không nên tự động di chuyển hàng hóa sang địa điểm khác rồi cho rằng hợp đồng cũ vẫn bảo hiểm.


31. Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi tham khảo

Dưới đây là cấu trúc tham khảo để doanh nghiệp hình dung các nội dung cần có.

HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CHÁY NỔ KHO BÃI

Điều 1. Bên mua bảo hiểm

  • Tên doanh nghiệp:

  • Địa chỉ:

  • Mã số doanh nghiệp:

  • Người đại diện:

  • Điện thoại:

  • Email:

Điều 2. Người được bảo hiểm

  • Tên người được bảo hiểm.

  • Địa chỉ.

  • Quyền lợi liên quan.

Điều 3. Địa điểm bảo hiểm

  • Địa chỉ kho.

  • Diện tích.

  • Công năng.

  • Kết cấu.

  • Thông tin PCCC.

Điều 4. Đối tượng bảo hiểm

Có thể xác định:

  • Nhà kho.

  • Kết cấu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Vật tư.

  • Tài sản khác thuộc phạm vi.

Điều 5. Số tiền bảo hiểm

  • Nhà kho:

  • Thiết bị:

  • Hàng hóa:

  • Tài sản khác:

  • Tổng cộng:

Điều 6. Phạm vi bảo hiểm

Quy định các rủi ro được bảo hiểm theo sản phẩm và điều khoản áp dụng.

Điều 7. Loại trừ

Các trường hợp không thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Điều 8. Phí bảo hiểm

  • Phí bảo hiểm:

  • Thuế:

  • Tổng thanh toán:

Điều 9. Thời hạn

  • Ngày bắt đầu:

  • Ngày kết thúc:

Điều 10. Mức khấu trừ

Ghi rõ nếu có.

Điều 11. Quyền và nghĩa vụ

Quy định trách nhiệm của bên mua và doanh nghiệp bảo hiểm.

Điều 12. Giải quyết tổn thất

Quy định về:

  • Thông báo.

  • Giám định.

  • Hồ sơ.

  • Xác định tổn thất.

  • Bồi thường.

Điều 13. Điều khoản chung

Các quy định khác theo hợp đồng và quy tắc bảo hiểm áp dụng.

Lưu ý: Đây là cấu trúc tham khảo để doanh nghiệp hình dung nội dung của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi, không phải mẫu hợp đồng chính thức để tự in và sử dụng thay cho hợp đồng do doanh nghiệp bảo hiểm phát hành.


32. Hồ sơ mua bảo hiểm cháy nổ kho bãi

Doanh nghiệp nên chuẩn bị các thông tin cơ bản.

Hồ sơ doanh nghiệp

  • Tên công ty.

  • Mã số thuế.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện.

  • Người liên hệ.

Hồ sơ kho

  • Địa chỉ.

  • Diện tích.

  • Công năng.

  • Kết cấu.

  • Năm xây dựng.

  • Hình ảnh.

Hồ sơ hàng hóa

  • Loại hàng.

  • Giá trị.

  • Số lượng.

  • Cách lưu trữ.

  • Chiều cao xếp hàng.

Hồ sơ PCCC

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy.

  • Sprinkler.

  • Máy bơm.

  • Bể nước.

  • Bình chữa cháy.

  • Hồ sơ liên quan.


33. Có cần khảo sát kho trước khi ký hợp đồng không?

Đối với kho có quy mô lớn hoặc đặc điểm rủi ro cao, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần khảo sát thực tế.

Việc khảo sát có thể xem xét:

  • Kết cấu kho.

  • Hàng hóa.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khoảng cách.

  • Cách xếp hàng.

  • Nguồn nhiệt.

  • Điều kiện xung quanh.

Khảo sát giúp doanh nghiệp bảo hiểm hiểu rõ hơn về rủi ro.

Đồng thời, doanh nghiệp cũng có cơ hội phát hiện các điểm yếu cần cải thiện.


34. Hợp đồng bảo hiểm kho bãi có cần giám định trước không?

Tùy quy mô, loại tài sản và yêu cầu đánh giá rủi ro.

Đối với kho có giá trị lớn, việc khảo sát/đánh giá trước bảo hiểm có thể rất hữu ích.

Ví dụ:

Kho trị giá 150 tỷ đồng

không nên chỉ dựa trên một bảng kê sơ sài.

Thông tin thực tế về kho cần được xem xét đầy đủ.


35. Hàng hóa của nhiều chủ hàng trong cùng một kho

Đây là trường hợp phổ biến tại:

  • Kho logistics.

  • Kho 3PL.

  • Kho thương mại điện tử.

  • Kho phân phối.

Một kho có thể chứa hàng của hàng trăm khách hàng.

Khi đó, doanh nghiệp cần xác định:

Ai mua bảo hiểm?

Ai có quyền lợi đối với hàng hóa?

Ai chịu trách nhiệm nếu hàng hóa bị thiệt hại?

Hợp đồng dịch vụ kho quy định thế nào?

Đây là những câu hỏi cần được giải quyết trước khi xây dựng chương trình bảo hiểm.


36. Bảo hiểm cháy nổ kho bãi và bảo hiểm trách nhiệm

Hai loại bảo hiểm này có thể phục vụ những mục tiêu khác nhau.

Bảo hiểm tài sản

Tập trung vào tài sản thuộc quyền lợi bảo hiểm.

Bảo hiểm trách nhiệm

Tập trung vào trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba theo phạm vi hợp đồng.

Ví dụ một công ty logistics giữ hàng của khách hàng.

Doanh nghiệp có thể cần đánh giá cả:

Rủi ro đối với tài sản của chính mình

rủi ro trách nhiệm đối với khách hàng.


37. Hợp đồng bảo hiểm kho bãi cho doanh nghiệp sản xuất

Nhà máy thường có kho:

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho bán thành phẩm.

  • Kho thành phẩm.

  • Kho bao bì.

  • Kho phụ tùng.

Mỗi kho có thể có loại hàng khác nhau.

Do đó, khi mua bảo hiểm cần lập danh sách rõ:

KhoCông năngHàng hóa
Kho 1 Nguyên liệu Vải
Kho 2 Thành phẩm Quần áo
Kho 3 Bao bì Carton
Kho 4 Phụ tùng Thiết bị

Thông tin này giúp xây dựng chương trình bảo hiểm chính xác hơn.


38. Hợp đồng bảo hiểm kho bãi cho công ty thương mại

Công ty thương mại có thể không sản xuất nhưng có lượng hàng tồn kho lớn.

Ví dụ:

  • Điện máy.

  • Nội thất.

  • Thực phẩm.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Thiết bị.

  • Linh kiện.

Đối với loại hình này, hàng hóa có thể luân chuyển liên tục.

Doanh nghiệp nên xây dựng phương án kiểm soát giá trị hàng tồn kho phù hợp.


39. Hợp đồng bảo hiểm kho bãi cho trung tâm phân phối

Trung tâm phân phối thường có:

  • Giá trị hàng hóa lớn.

  • Xe nâng.

  • Kệ cao tầng.

  • Hệ thống điện.

  • Khu vực đóng gói.

  • Khu vực xuất nhập hàng.

Đây là loại hình cần đánh giá tổng thể.

Đặc biệt cần chú ý:

  • Chiều cao xếp hàng.

  • Khoảng cách.

  • Lối đi.

  • Hệ thống sprinkler.

  • Hệ thống báo cháy.

  • Khu vực sạc xe nâng nếu có.


40. Những lỗi thường gặp khi ký hợp đồng bảo hiểm kho bãi

Lỗi 1: Không ghi đúng địa chỉ

Đây là lỗi rất đáng lưu ý.

Lỗi 2: Không khai báo loại hàng

Chỉ ghi “hàng hóa” nhưng không mô tả cụ thể.

Lỗi 3: Không cập nhật giá trị hàng

Hàng tồn kho tăng nhưng số tiền bảo hiểm không được rà soát.

Lỗi 4: Không đọc loại trừ

Chỉ nhìn vào phí.

Lỗi 5: Không kiểm tra PCCC

Không cập nhật tình trạng thực tế của kho.

Lỗi 6: Dùng mẫu hợp đồng cũ

Không cập nhật quy định mới.

Lỗi 7: Nhầm bảo hiểm tài sản với bảo hiểm trách nhiệm

Đặc biệt phổ biến ở doanh nghiệp logistics.


41. 12 câu hỏi cần hỏi trước khi ký hợp đồng

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist này:

  1. Kho nào được bảo hiểm?

  2. Địa chỉ có chính xác không?

  3. Hàng hóa nào được bảo hiểm?

  4. Nhà kho có được bảo hiểm không?

  5. Máy móc có được bảo hiểm không?

  6. Tổng số tiền bảo hiểm là bao nhiêu?

  7. Phạm vi bảo hiểm gồm những gì?

  8. Những trường hợp nào bị loại trừ?

  9. Mức khấu trừ bao nhiêu?

  10. Thời hạn bảo hiểm thế nào?

  11. Khi xảy ra cháy cần thông báo cho ai?

  12. Hồ sơ bồi thường gồm những gì?

Chỉ cần kiểm tra kỹ 12 câu hỏi này, doanh nghiệp đã hạn chế được nhiều nhầm lẫn phổ biến.


42. Khi kho xảy ra cháy cần làm gì?

Khi xảy ra cháy, ưu tiên đầu tiên là an toàn con người.

Sau đó:

Bước 1

Thông báo lực lượng chức năng theo quy định.

Bước 2

Thực hiện biện pháp chữa cháy phù hợp và an toàn.

Bước 3

Hạn chế thiệt hại tiếp diễn nếu có thể.

Bước 4

Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 5

Bảo vệ hiện trường trong khả năng cho phép.

Bước 6

Chụp ảnh, quay video hiện trường.

Bước 7

Lập danh sách tài sản thiệt hại.

Bước 8

Chuẩn bị hồ sơ theo yêu cầu.

Bước 9

Phối hợp giám định.

Bước 10

Thực hiện các bước giải quyết bồi thường theo hợp đồng.


43. Hồ sơ yêu cầu bồi thường bảo hiểm kho bãi

Tùy từng vụ việc, doanh nghiệp có thể cần:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Thông báo tổn thất.

  • Biên bản sự cố.

  • Hình ảnh.

  • Video.

  • Danh mục tài sản.

  • Hóa đơn.

  • Chứng từ mua hàng.

  • Chứng từ nhập kho.

  • Chứng từ xuất kho.

  • Sổ sách liên quan.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Chứng từ khắc phục tổn thất.

Hồ sơ thực tế phụ thuộc vào tính chất và mức độ của vụ tổn thất.


44. Làm sao chứng minh giá trị hàng hóa trong kho?

Đây là vấn đề rất quan trọng khi xảy ra tổn thất.

Doanh nghiệp nên lưu trữ:

  • Hóa đơn mua hàng.

  • Phiếu nhập kho.

  • Phiếu xuất kho.

  • Hợp đồng mua bán.

  • Sổ kho.

  • Báo cáo tồn kho.

  • Chứng từ thanh toán.

  • Hồ sơ kế toán liên quan.

Việc quản lý chứng từ tốt giúp quá trình xác định giá trị tổn thất thuận lợi hơn.


45. Có nên mua bảo hiểm cho toàn bộ hàng tồn kho?

Doanh nghiệp cần xác định dựa trên nhu cầu và quyền lợi bảo hiểm.

Đối với kho có hàng hóa biến động lớn, cần đặc biệt chú ý đến:

Giá trị trung bình

giá trị tối đa

trong từng giai đoạn.

Ví dụ:

Thông thường: 50 tỷ.

Mùa cao điểm: 100 tỷ.

Nếu doanh nghiệp chỉ dựa vào giá trị thông thường mà không đánh giá giai đoạn cao điểm, có thể phát sinh vấn đề về mức độ bảo hiểm.


46. Bảo hiểm cháy nổ kho bãi có bảo hiểm hàng hóa đang vận chuyển không?

Không nên mặc định.

Hàng hóa:

Đang nằm trong kho

đang vận chuyển trên đường

là hai tình huống khác nhau.

Nếu doanh nghiệp thường xuyên vận chuyển hàng hóa, cần xem xét nhu cầu bảo hiểm hàng hóa vận chuyển riêng phù hợp với hành trình và điều kiện giao nhận.

Đặc biệt với doanh nghiệp xuất nhập khẩu, cần phân biệt rõ:

  • Hàng trong kho.

  • Hàng đang vận chuyển.

  • Hàng chờ xuất.

  • Hàng chờ nhập.

  • Hàng tại cảng.

  • Hàng tại kho thuê.


47. Hợp đồng bảo hiểm kho bãi có thể bảo hiểm nhiều kho không?

Có thể xem xét tùy chương trình bảo hiểm.

Ví dụ doanh nghiệp có:

  • Kho TPHCM.

  • Kho Bình Dương.

  • Kho Đồng Nai.

  • Kho Long An.

Doanh nghiệp có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để xây dựng chương trình phù hợp.

Tuy nhiên, từng địa điểm cần được xác định rõ trong hồ sơ.


48. Có cần cập nhật hợp đồng khi mở thêm kho?

Nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Ví dụ:

Tháng 1:

2 kho.

Tháng 7:

mở thêm 3 kho.

Không nên tự động cho rằng 3 kho mới đã được bảo hiểm.

Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng hiện tại và thực hiện thủ tục bổ sung nếu cần.


49. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi nên được lưu trữ thế nào?

Doanh nghiệp nên lưu:

Hồ sơ pháp lý

  • Hợp đồng.

  • Giấy chứng nhận.

  • Phụ lục.

Hồ sơ tài sản

  • Danh mục tài sản.

  • Bảng kê hàng hóa.

  • Giá trị tài sản.

Hồ sơ PCCC

  • Hồ sơ liên quan.

  • Biên bản kiểm tra.

  • Tài liệu hệ thống PCCC.

Hồ sơ tổn thất

Nếu đã từng xảy ra sự cố:

  • Thông báo.

  • Biên bản.

  • Hình ảnh.

  • Hồ sơ bồi thường.


50. Vì sao nên rà soát hợp đồng bảo hiểm kho bãi hàng năm?

Kho bãi luôn thay đổi.

Một năm có thể xảy ra:

  • Mở kho mới.

  • Đóng kho.

  • Tăng hàng hóa.

  • Giảm hàng hóa.

  • Đổi loại hàng.

  • Mua máy móc.

  • Thay đổi quy trình.

  • Cải tạo nhà kho.

Nếu hợp đồng không được rà soát, thông tin có thể không còn phù hợp với thực tế.

Do đó, doanh nghiệp nên xem việc rà soát hợp đồng là một phần của quản trị rủi ro.


51. Những thông tin nên cung cấp khi yêu cầu báo giá

Khi liên hệ mua hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

1. Tên công ty

2. Địa chỉ kho

3. Diện tích kho

4. Công năng

5. Loại hàng

6. Giá trị hàng hóa

7. Giá trị nhà kho

8. Giá trị máy móc thiết bị

9. Hệ thống PCCC

10. Lịch sử tổn thất

Thông tin càng đầy đủ thì báo giá càng sát với thực tế.


52. Kinh nghiệm lựa chọn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi

Không chỉ so sánh giá

Ví dụ:

Đơn vị A: phí thấp.

Đơn vị B: phí cao hơn.

Không nên lập tức chọn A.

Hãy so sánh:

  • Đối tượng.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi.

  • Điều khoản.

  • Loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Điều kiện PCCC.

  • Quy trình bồi thường.

Một hợp đồng phù hợp là hợp đồng đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro của doanh nghiệp.


53. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi mới nhất năm 2026

Năm 2026 có một điểm doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP liên quan đến bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Do đó, khi doanh nghiệp tìm:

“hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi mới nhất”

không nên chỉ tìm một file mẫu trên internet.

Cần kiểm tra:

  • Quy định hiện hành.

  • Điều khoản sản phẩm.

  • Mẫu giấy chứng nhận.

  • Hợp đồng của doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Phụ lục.

  • Thông tin thực tế của kho.


Kết luận: Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi cần được xây dựng đúng ngay từ đầu

Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi là tài liệu quan trọng đối với doanh nghiệp sở hữu, thuê hoặc vận hành kho hàng.

Một hợp đồng phù hợp cần làm rõ:

  • Bên mua bảo hiểm.

  • Người được bảo hiểm.

  • Địa điểm kho.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Nhà kho.

  • Hàng hóa.

  • Máy móc thiết bị.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản.

  • Loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Phí bảo hiểm.

  • Thời hạn.

  • Quy trình xử lý tổn thất.

Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến câu hỏi “phí bảo hiểm cháy nổ kho bãi bao nhiêu?” mà cần quan tâm toàn diện đến việc hợp đồng có thực sự phù hợp với tài sản và rủi ro của kho hay không.

Trong năm 2026, việc cập nhật quy định càng quan trọng khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. 

Vì vậy, doanh nghiệp đang chuẩn bị mua hoặc gia hạn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ kho bãi nên rà soát lại toàn bộ thông tin về kho, hàng hóa, giá trị tài sản và hệ thống PCCC trước khi ký.

Quan trọng nhất: không nên lấy một mẫu hợp đồng cũ trên internet rồi sử dụng nguyên trạng. Mẫu tham khảo chỉ giúp doanh nghiệp hiểu cấu trúc; hợp đồng chính thức cần được lập theo quy định hiện hành, sản phẩm bảo hiểm áp dụng và thông tin thực tế của từng kho.

xem thêm: Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138