- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy mới nhất | Nội dung & điều khoản
Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy: Nội dung, điều khoản và lưu ý khi ký hợp đồng
Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy là một trong những nội dung được chủ tàu, doanh nghiệp vận tải đường thủy, doanh nghiệp khai thác tàu biển, chủ sà lan và các đơn vị kinh doanh vận tải quan tâm khi tìm hiểu bảo hiểm tàu thủy.
Một hợp đồng bảo hiểm tàu thủy không chỉ đơn giản là văn bản ghi nhận việc mua bảo hiểm. Đây còn là căn cứ xác định đối tượng được bảo hiểm, giá trị bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, phạm vi rủi ro, phí bảo hiểm, mức khấu trừ, trách nhiệm của các bên và nguyên tắc giải quyết bồi thường khi xảy ra tổn thất.
Theo quy định về hợp đồng bảo hiểm hàng hải, hợp đồng phải được giao kết bằng văn bản. Bộ luật Hàng hải Việt Nam cũng quy định đối tượng bảo hiểm hàng hải có thể bao gồm tàu biển, tàu biển đang đóng và trách nhiệm dân sự phát sinh từ các rủi ro hàng hải.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, những nội dung cần có, cách xác định giá trị tàu, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, trách nhiệm của chủ tàu và những điểm cần kiểm tra trước khi ký.
1. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy là gì?
Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy là văn bản mẫu được sử dụng làm cơ sở để các bên thỏa thuận việc bảo hiểm cho tàu thủy và những quyền lợi liên quan.
Tùy loại tàu, vùng hoạt động và nhu cầu bảo hiểm, hợp đồng có thể bao gồm:
-
Bảo hiểm thân tàu.
-
Bảo hiểm máy móc của tàu.
-
Bảo hiểm trang thiết bị.
-
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.
-
Bảo hiểm trách nhiệm đối với người thứ ba.
-
Các điều khoản mở rộng khác nếu được thỏa thuận.
-
Những quyền lợi liên quan đến rủi ro hàng hải theo hợp đồng.
Đối với tàu biển, pháp luật về hàng hải xác định hợp đồng bảo hiểm hàng hải là thỏa thuận trong đó người được bảo hiểm đóng phí và doanh nghiệp bảo hiểm cam kết bồi thường tổn thất hàng hải thuộc trách nhiệm bảo hiểm theo cách thức và điều kiện đã thỏa thuận.
Vì vậy, khi tham khảo mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, khách hàng không nên chỉ quan tâm đến hình thức văn bản mà cần chú ý đến nội dung thực tế của từng điều khoản.
2. Vì sao chủ tàu cần hợp đồng bảo hiểm tàu thủy?
Hoạt động của tàu thủy luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Trong quá trình vận hành, tàu có thể gặp:
-
Chìm.
-
Đắm.
-
Mắc cạn.
-
Đâm va.
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Bão.
-
Giông lốc.
-
Hư hỏng máy móc.
-
Tai nạn trong quá trình khai thác.
-
Tổn thất liên quan đến thiết bị.
-
Thiệt hại đối với bên thứ ba.
Một sự cố nghiêm trọng có thể khiến chủ tàu phải chịu chi phí rất lớn.
Ví dụ, nếu một tàu vận tải có giá trị hàng chục tỷ đồng bị tai nạn nghiêm trọng, chi phí sửa chữa thân tàu, máy tàu, thiết bị và các chi phí liên quan có thể tạo áp lực rất lớn lên dòng tiền của doanh nghiệp.
Bảo hiểm giúp chuyển giao một phần rủi ro tài chính thuộc phạm vi bảo hiểm sang doanh nghiệp bảo hiểm.
Do đó, hợp đồng bảo hiểm tàu thủy đóng vai trò quan trọng trong việc xác định chính xác doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chịu trách nhiệm đối với những tổn thất nào.
3. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy thường gồm những phần nào?
Một hợp đồng hoàn chỉnh thường có nhiều nội dung.
Về cơ bản có thể gồm:
Phần 1: Thông tin các bên
-
Người bảo hiểm.
-
Người được bảo hiểm.
-
Chủ tàu.
-
Người thụ hưởng nếu có.
-
Địa chỉ.
-
Mã số thuế.
-
Người đại diện.
-
Thông tin liên hệ.
Phần 2: Thông tin về tàu
-
Tên tàu.
-
Số đăng ký.
-
Loại tàu.
-
Năm đóng.
-
Nơi đóng.
-
Cảng đăng ký.
-
Trọng tải.
-
Dung tích.
-
Cấp tàu.
-
Vùng hoạt động.
-
Phạm vi hoạt động được phép.
Phần 3: Nội dung bảo hiểm
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Giá trị bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Điều khoản bổ sung.
Phần 4: Phí bảo hiểm
-
Tỷ lệ phí.
-
Số phí.
-
Thuế và các khoản liên quan nếu có.
-
Thời hạn đóng phí.
-
Phương thức thanh toán.
Phần 5: Thời hạn bảo hiểm
Xác định chính xác:
-
Ngày bắt đầu.
-
Thời điểm bắt đầu trách nhiệm.
-
Ngày kết thúc.
-
Thời điểm kết thúc trách nhiệm.
Phần 6: Loại trừ
Quy định những trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm hoặc chỉ chịu trách nhiệm khi có thỏa thuận mở rộng.
Phần 7: Bồi thường
Quy định:
-
Nghĩa vụ thông báo tổn thất.
-
Hồ sơ yêu cầu bồi thường.
-
Giám định.
-
Xác định mức tổn thất.
-
Cách tính số tiền bồi thường.
-
Mức khấu trừ.
-
Thời hạn giải quyết theo hợp đồng và quy định áp dụng.
4. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy tham khảo
Dưới đây là khung mẫu tham khảo để chủ tàu và doanh nghiệp vận tải hình dung những nội dung cơ bản của một hợp đồng.
Lưu ý: Đây là mẫu nội dung tham khảo phục vụ việc tìm hiểu và chuẩn bị hồ sơ. Hợp đồng chính thức phải được lập theo sản phẩm bảo hiểm, quy tắc bảo hiểm, loại tàu, vùng hoạt động, điều kiện bảo hiểm và thỏa thuận thực tế giữa các bên.
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM TÀU THỦY
Số hợp đồng: ……………………………
Ngày ký: ………/………/……………
Căn cứ
-
Căn cứ quy định pháp luật hiện hành về kinh doanh bảo hiểm;
-
Căn cứ quy định pháp luật hàng hải hoặc giao thông đường thủy áp dụng đối với loại tàu được bảo hiểm;
-
Căn cứ quy tắc, điều khoản bảo hiểm được doanh nghiệp bảo hiểm áp dụng;
-
Căn cứ nhu cầu tham gia bảo hiểm của người được bảo hiểm;
-
Căn cứ sự thỏa thuận giữa các bên.
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại ……………………, các bên gồm:
BÊN BẢO HIỂM
Tên doanh nghiệp: …………………………………………
Địa chỉ: ………………………………………………………
Điện thoại: ……………………………………………………
Mã số thuế: ……………………………………………………
Người đại diện: ………………………………………………
Chức vụ: ………………………………………………………
BÊN ĐƯỢC BẢO HIỂM
Tên doanh nghiệp/cá nhân: ………………………………
Địa chỉ: ………………………………………………………
Mã số thuế/CCCD: …………………………………………
Người đại diện: ………………………………………………
Chức vụ: ………………………………………………………
Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng bảo hiểm tàu thủy với các nội dung sau.
5. Điều 1 – Đối tượng bảo hiểm
Đối tượng bảo hiểm được ghi nhận cụ thể trong hợp đồng.
Thông tin tàu có thể bao gồm:
Tên tàu: ………………………………………
Số đăng ký: ……………………………………
Loại tàu: ………………………………………
Năm đóng: ……………………………………
Nơi đóng: ……………………………………
Cảng đăng ký: …………………………………
Trọng tải: ………………………………………
Dung tích: ……………………………………
Cấp tàu: ………………………………………
Chủ tàu: ………………………………………
Phạm vi hoạt động: ……………………………
Vùng hoạt động: ………………………………
Đây là phần rất quan trọng của mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy.
Chỉ một sai sót về tên tàu, số đăng ký hoặc thông tin nhận dạng cũng có thể gây khó khăn trong quá trình xác định đối tượng bảo hiểm.
Do đó, chủ tàu cần kiểm tra kỹ thông tin trước khi ký.
6. Điều 2 – Bảo hiểm thân tàu
Bảo hiểm thân tàu là một nội dung quan trọng trong bảo hiểm tàu thủy.
Tùy quy tắc và điều kiện được lựa chọn, đối tượng bảo hiểm có thể bao gồm thân tàu cùng các bộ phận, máy móc, trang thiết bị được xác định trong hợp đồng.
Một số thông tin cần ghi rõ:
-
Tên tàu.
-
Giá trị thân tàu.
-
Giá trị máy móc.
-
Giá trị thiết bị.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Điều khoản bổ sung nếu có.
Không nên hiểu rằng tất cả máy móc và thiết bị trên tàu đều tự động được bảo hiểm chỉ vì hợp đồng có ghi “bảo hiểm thân tàu”.
Phạm vi thực tế phải căn cứ vào hợp đồng và quy tắc bảo hiểm áp dụng.
7. Điều 3 – Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu
Ngoài bảo hiểm thân tàu, chủ tàu có thể quan tâm đến bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Đây là một phạm vi hoàn toàn khác với bảo hiểm vật chất thân tàu.
Bảo hiểm thân tàu
Tập trung vào tổn thất đối với chính tàu được bảo hiểm.
Bảo hiểm trách nhiệm chủ tàu
Tập trung vào trách nhiệm mà chủ tàu có thể phải chịu đối với người thứ ba hoặc các quyền lợi khác theo điều kiện bảo hiểm.
Ví dụ, trong một số tình huống, chủ tàu có thể phát sinh trách nhiệm liên quan đến:
-
Người.
-
Tài sản của bên thứ ba.
-
Tai nạn đâm va.
-
Hàng hóa.
-
Chi phí liên quan đến trách nhiệm pháp lý.
Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào quy tắc và điều khoản được lựa chọn.
8. Điều 4 – Giá trị bảo hiểm tàu thủy
Giá trị bảo hiểm là một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng.
Theo quy định về bảo hiểm hàng hải, giá trị bảo hiểm của tàu biển được xác định trên cơ sở giá trị thực tế của tàu tại thời điểm bắt đầu bảo hiểm; quy định cũng đề cập đến máy móc, trang thiết bị và phụ tùng dự trữ của tàu cùng các khoản có thể được thỏa thuận trong hợp đồng.
Trong hợp đồng cần xác định rõ:
Giá trị bảo hiểm: …………………… đồng.
Chủ tàu cần tránh đưa ra giá trị bảo hiểm tùy tiện.
Nếu giá trị kê khai quá thấp, số tiền bảo hiểm có thể không đủ để bảo vệ tài sản khi xảy ra tổn thất lớn.
Nếu kê khai quá cao, phí bảo hiểm có thể tăng nhưng không đồng nghĩa với việc người được bảo hiểm đương nhiên nhận được số tiền cao hơn giá trị tổn thất thực tế thuộc phạm vi bảo hiểm.
9. Số tiền bảo hiểm trong mẫu hợp đồng
Số tiền bảo hiểm cần được ghi rõ trong hợp đồng.
Ví dụ:
Số tiền bảo hiểm thân tàu: 30.000.000.000 đồng.
Nếu có các hạng mục khác, cần xác định riêng theo hợp đồng.
Việc xác định số tiền bảo hiểm cần dựa trên giá trị tài sản và nhu cầu bảo hiểm thực tế.
Chủ tàu không nên chỉ hỏi:
“Mua bảo hiểm tàu thủy bao nhiêu tiền?”
mà nên hỏi:
“Với giá trị tàu hiện tại, nên xác định số tiền bảo hiểm như thế nào để phù hợp?”
Đây là cách tiếp cận đúng hơn khi xây dựng chương trình bảo hiểm.
10. Thời hạn bảo hiểm
Một hợp đồng cần ghi rõ thời hạn.
Ví dụ:
Thời hạn bảo hiểm: từ 00 giờ 00 phút ngày …/…/… đến 24 giờ 00 phút ngày …/…/…
Hoặc thời hạn khác theo thỏa thuận.
Việc ghi rõ thời điểm rất quan trọng vì trách nhiệm bảo hiểm không nên được hiểu một cách chung chung là “bảo hiểm trong năm”.
Các bên cần xác định chính xác khi nào trách nhiệm bắt đầu và khi nào kết thúc.
11. Phạm vi hoạt động của tàu
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng.
Hợp đồng có thể cần ghi rõ tàu được hoạt động ở:
-
Tuyến nội địa.
-
Tuyến ven biển.
-
Tuyến sông.
-
Tuyến pha sông biển.
-
Tuyến quốc tế.
-
Khu vực hoặc vùng hoạt động cụ thể.
Chủ tàu không nên tự ý đưa tàu ra ngoài vùng hoạt động được phép hoặc khác với thông tin đã khai báo mà không xem xét nghĩa vụ thông báo và điều chỉnh bảo hiểm.
Bộ luật Hàng hải hiện hành quy định người được bảo hiểm phải thông báo cho người bảo hiểm khi có thay đổi về rủi ro làm tăng mức độ rủi ro sau khi hợp đồng được giao kết; việc vi phạm nghĩa vụ này có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm theo quy định.
12. Phạm vi bảo hiểm trong hợp đồng tàu thủy
Đây là phần chủ tàu cần đọc kỹ nhất.
Phạm vi bảo hiểm có thể liên quan đến những rủi ro như:
-
Tai nạn.
-
Đâm va.
-
Chìm.
-
Đắm.
-
Mắc cạn.
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Một số rủi ro thiên nhiên.
-
Các rủi ro khác theo điều kiện bảo hiểm.
Bộ luật Hàng hải quy định rủi ro hàng hải có thể bao gồm rủi ro của biển, cháy, nổ, chiến tranh, cướp biển, trộm cắp và các rủi ro khác được thỏa thuận trong hợp đồng. Tuy nhiên, không phải mọi rủi ro được liệt kê trong khái niệm rủi ro hàng hải đều mặc nhiên thuộc trách nhiệm của mọi hợp đồng bảo hiểm. Phạm vi thực tế phải căn cứ hợp đồng và điều kiện bảo hiểm áp dụng.
13. Điều khoản loại trừ trong mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy
Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ ghi những gì được bảo hiểm.
Nó còn phải xác định rõ những trường hợp không được bảo hiểm.
Đây là lý do điều khoản loại trừ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
Một số trường hợp có thể bị loại trừ hoặc chịu điều kiện riêng tùy hợp đồng, chẳng hạn:
-
Tàu không đủ khả năng an toàn đi biển trong những trường hợp thuộc điều khoản loại trừ.
-
Hành vi cố ý gây tổn thất.
-
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ của người được bảo hiểm.
-
Một số loại hàng hóa nguy hiểm được vận chuyển không đúng quy định.
-
Chiến tranh hoặc rủi ro đặc biệt nếu không được mở rộng.
-
Một số tổn thất do hao mòn tự nhiên.
-
Các trường hợp khác được quy định trong quy tắc bảo hiểm.
Bộ luật Hàng hải cũng quy định một số trường hợp miễn trách nhiệm của người bảo hiểm, đồng thời cho phép các bên có thể có thỏa thuận khác trong hợp đồng ở những trường hợp luật cho phép.
14. Tàu không đủ khả năng đi biển có được bảo hiểm không?
Đây là vấn đề chủ tàu cần đặc biệt chú ý.
Khả năng đi biển của tàu liên quan trực tiếp đến mức độ rủi ro.
Nếu tàu không đảm bảo điều kiện kỹ thuật hoặc không đáp ứng yêu cầu an toàn, rủi ro xảy ra tổn thất có thể tăng đáng kể.
Theo quy định về bảo hiểm hàng hải, trong trường hợp không có thỏa thuận khác, người bảo hiểm có thể không chịu trách nhiệm đối với tổn thất phát sinh khi tàu không đủ khả năng an toàn đi biển vào lúc bắt đầu chuyến đi, với các ngoại lệ được pháp luật quy định.
Vì vậy, trước khi ký mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, chủ tàu cần kiểm tra:
-
Đăng kiểm.
-
Giấy chứng nhận an toàn.
-
Tình trạng kỹ thuật.
-
Máy móc.
-
Trang thiết bị.
-
Hồ sơ bảo dưỡng.
-
Phạm vi hoạt động được cấp phép.
15. Phí bảo hiểm trong mẫu hợp đồng tàu thủy
Phí bảo hiểm được xác định dựa trên nhiều yếu tố.
Có thể bao gồm:
Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ phí
Tuy nhiên, tỷ lệ phí không phải một con số cố định áp dụng cho mọi tàu.
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét:
-
Loại tàu.
-
Tuổi tàu.
-
Giá trị tàu.
-
Tình trạng kỹ thuật.
-
Tuyến hoạt động.
-
Vùng hoạt động.
-
Mục đích sử dụng.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Kinh nghiệm khai thác.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Điều khoản mở rộng.
Vì vậy, muốn biết giá bảo hiểm tàu thủy, khách hàng nên cung cấp thông tin đầy đủ thay vì chỉ hỏi một mức giá chung.
16. Mức khấu trừ bảo hiểm tàu thủy
Mức khấu trừ là khoản tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu theo điều kiện hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện phần trách nhiệm bồi thường.
Ví dụ, hợp đồng quy định mức khấu trừ là:
100 triệu đồng/vụ tổn thất.
Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và có số tiền được xác định là 500 triệu đồng, việc tính số tiền bồi thường sẽ căn cứ điều kiện hợp đồng và mức khấu trừ đã thỏa thuận.
Không nên lấy ví dụ này để suy ra số tiền bồi thường cho mọi hợp đồng.
Mỗi chương trình bảo hiểm có thể có cách quy định mức khấu trừ khác nhau.
17. Nghĩa vụ đóng phí của người được bảo hiểm
Một trong những nghĩa vụ cơ bản của người được bảo hiểm là thanh toán phí theo thỏa thuận.
Theo quy định về hợp đồng bảo hiểm hàng hải, người được bảo hiểm có nghĩa vụ nộp phí bảo hiểm theo thỏa thuận; quy định cũng nêu nguyên tắc nộp phí ngay sau khi ký hợp đồng hoặc sau khi được cấp đơn/giấy chứng nhận, trừ trường hợp các bên có thỏa thuận khác.
Do đó, trong hợp đồng nên ghi rõ:
-
Tổng phí.
-
Thời điểm thanh toán.
-
Số lần thanh toán.
-
Phương thức thanh toán.
-
Xử lý khi chậm thanh toán nếu có thỏa thuận.
18. Nghĩa vụ cung cấp thông tin của chủ tàu
Khi mua bảo hiểm, chủ tàu cần cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ.
Thông tin quan trọng gồm:
-
Tuổi tàu.
-
Giá trị tàu.
-
Tình trạng kỹ thuật.
-
Vùng hoạt động.
-
Mục đích sử dụng.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Các thay đổi quan trọng về tàu.
Nếu sau khi ký hợp đồng có thay đổi làm tăng rủi ro, người được bảo hiểm cần thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định và hợp đồng.
Đây là nội dung rất quan trọng để tránh tranh chấp khi xảy ra sự cố.
19. Khi tàu gặp sự cố phải làm gì?
Khi xảy ra tổn thất, chủ tàu không nên chỉ chờ đến khi tổn thất hoàn tất mới thông báo.
Cần thực hiện các biện pháp hợp lý để:
-
Cứu người.
-
Cứu tàu.
-
Hạn chế tổn thất.
-
Bảo vệ tài sản.
-
Giữ nguyên hiện trường trong khả năng có thể.
-
Thông báo cho cơ quan chức năng khi cần.
-
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Thu thập chứng cứ.
-
Phối hợp giám định.
Bộ luật Hàng hải quy định nghĩa vụ của người được bảo hiểm khi xảy ra tổn thất và yêu cầu thực hiện những biện pháp cần thiết để tránh hoặc giảm tổn thất trong phạm vi quy định.
20. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm tàu thủy
Tùy vụ tổn thất và điều kiện hợp đồng, hồ sơ có thể gồm:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Giấy đăng ký tàu.
-
Hồ sơ đăng kiểm.
-
Biên bản tai nạn.
-
Báo cáo của thuyền trưởng.
-
Nhật ký hành trình.
-
Biên bản giám định.
-
Hóa đơn sửa chữa.
-
Báo giá sửa chữa.
-
Hình ảnh tổn thất.
-
Chứng từ chi phí cứu hộ.
-
Chứng từ liên quan khác.
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu bổ sung hồ sơ tùy theo tính chất tổn thất.
Chủ tàu nên lưu giữ đầy đủ chứng từ trong quá trình khai thác và xử lý sự cố.
21. Giám định tổn thất tàu thủy
Giám định có vai trò rất quan trọng trong quá trình giải quyết bồi thường.
Mục tiêu của giám định có thể bao gồm:
-
Xác định nguyên nhân.
-
Xác định mức độ thiệt hại.
-
Xác định bộ phận bị hư hỏng.
-
Đánh giá khả năng sửa chữa.
-
Ước tính chi phí.
-
Thu thập bằng chứng.
-
Xác định những vấn đề liên quan đến trách nhiệm bảo hiểm.
Đối với những vụ tổn thất lớn, việc giám định cần được thực hiện một cách đầy đủ và có hồ sơ chứng minh.
22. Bảo hiểm tàu thủy có bồi thường toàn bộ khi tàu bị chìm không?
Không phải cứ tàu bị chìm là mặc nhiên được bồi thường toàn bộ.
Cần xem xét:
-
Nguyên nhân chìm.
-
Tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm không.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Giá trị bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Khả năng cứu hộ.
-
Mức độ tổn thất.
-
Các điều kiện khác trong hợp đồng.
Nếu tàu bị chìm do một rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm, trách nhiệm bồi thường sẽ được xem xét theo hợp đồng và quy tắc áp dụng.
23. Bảo hiểm tàu thủy khi bị đâm va
Đâm va là một trong những rủi ro đáng quan tâm đối với tàu hoạt động trên sông, biển hoặc vùng nước có mật độ phương tiện cao.
Một vụ đâm va có thể gây:
-
Hư hỏng mũi tàu.
-
Hư hỏng thân tàu.
-
Hư máy.
-
Hư chân vịt.
-
Thiệt hại thiết bị.
-
Thiệt hại tàu khác.
-
Trách nhiệm đối với người thứ ba.
Do đó, khi xem mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, chủ tàu cần kiểm tra kỹ phạm vi liên quan đến đâm va và trách nhiệm đối với bên thứ ba.
Bộ luật Hàng hải quy định hợp đồng bảo hiểm thân tàu có thể được mở rộng để bồi thường thêm trách nhiệm liên quan đến tai nạn đâm va theo điều kiện thỏa thuận.
24. Bảo hiểm tàu thủy khi cháy nổ
Cháy trên tàu có thể gây thiệt hại rất lớn.
Nguồn gây cháy có thể liên quan đến:
-
Hệ thống điện.
-
Phòng máy.
-
Nhiên liệu.
-
Khoang máy.
-
Thiết bị điện.
-
Hàng hóa.
-
Khu vực sinh hoạt.
-
Các nguồn nhiệt khác.
Tuy nhiên, việc cháy có được bảo hiểm hay không cần căn cứ phạm vi hợp đồng.
Không nên chỉ dựa vào tên sản phẩm “bảo hiểm tàu thủy” để kết luận mọi trường hợp cháy đều được bồi thường.
25. Bảo hiểm máy móc tàu thủy
Máy chính, máy phụ, hệ thống truyền động và thiết bị kỹ thuật có thể là những bộ phận có giá trị lớn.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
Hư hỏng do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm
với
Hư hỏng do hao mòn, xuống cấp hoặc nguyên nhân bị loại trừ.
Đây là lý do khi ký hợp đồng cần đọc kỹ điều khoản liên quan đến máy móc.
Không nên chỉ ghi chung chung:
“Bảo hiểm máy tàu.”
Mà cần xác định rõ máy nào, phạm vi nào và điều kiện nào.
26. Bảo hiểm tàu thủy nội địa và tàu biển có giống nhau không?
Không hoàn toàn giống nhau.
Tàu thủy nội địa và tàu biển có:
-
Vùng hoạt động khác nhau.
-
Quy định quản lý khác nhau.
-
Đặc điểm rủi ro khác nhau.
-
Điều kiện kỹ thuật khác nhau.
-
Quy tắc bảo hiểm có thể khác nhau.
Vì vậy, khi yêu cầu mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, khách hàng cần nói rõ loại tàu.
Ví dụ:
Tàu thủy nội địa
hay
Tàu biển.
Đây là thông tin rất quan trọng để lựa chọn sản phẩm và điều kiện bảo hiểm phù hợp.
27. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy nội địa
Đối với tàu thủy nội địa, hợp đồng có thể yêu cầu những thông tin như:
-
Tên tàu.
-
Số đăng ký.
-
Năm đóng.
-
Nơi đóng.
-
Loại tàu.
-
Cấp tàu.
-
Trọng tải.
-
Dung tích.
-
Vùng hoạt động.
-
Phạm vi hoạt động theo đăng kiểm.
Một số mẫu hợp đồng trên thị trường cũng được thiết kế riêng cho tàu thủy nội địa, trong đó tách phần bảo hiểm thân tàu và phần trách nhiệm dân sự chủ tàu.
Điều này cho thấy việc lựa chọn đúng mẫu hợp đồng theo loại tàu rất quan trọng.
28. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu biển
Đối với tàu biển, nội dung hợp đồng có thể gắn với các quy định về bảo hiểm hàng hải.
Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định hợp đồng bảo hiểm hàng hải phải được giao kết bằng văn bản và xác định các đối tượng bảo hiểm hàng hải, trong đó có tàu biển và trách nhiệm dân sự phát sinh từ rủi ro hàng hải.
Hợp đồng tàu biển có thể phức tạp hơn do:
-
Tàu có thể hoạt động quốc tế.
-
Giá trị tàu lớn.
-
Rủi ro hàng hải đa dạng.
-
Có thể phát sinh trách nhiệm với nhiều bên.
-
Có thể liên quan đến tập quán hàng hải quốc tế.
-
Có nhiều điều khoản chuyên biệt.
29. Mẫu hợp đồng bảo hiểm sà lan
Sà lan cũng là nhóm tàu được nhiều doanh nghiệp vận tải quan tâm.
Sà lan có thể được sử dụng để:
-
Vận chuyển hàng rời.
-
Chở vật liệu xây dựng.
-
Vận chuyển hàng hóa.
-
Phục vụ công trình.
-
Vận tải đường thủy nội địa.
Khi mua bảo hiểm sà lan, cần xác định rõ:
-
Loại sà lan.
-
Năm đóng.
-
Trọng tải.
-
Giá trị.
-
Vùng hoạt động.
-
Mục đích sử dụng.
-
Tình trạng kỹ thuật.
-
Phạm vi bảo hiểm.
30. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu cá
Tàu cá có đặc điểm hoạt động riêng.
Do đó, hợp đồng cần xác định:
-
Loại tàu.
-
Công suất.
-
Năm đóng.
-
Vùng khai thác.
-
Giá trị tàu.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Trang thiết bị khai thác.
Đặc biệt, phạm vi hoạt động và mục đích sử dụng phải được khai báo chính xác.
31. Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu kéo
Tàu kéo có thể hoạt động trong:
-
Cảng.
-
Sông.
-
Vùng ven biển.
-
Khu vực công trình.
-
Khu vực vận chuyển sà lan.
Do đó, rủi ro của tàu kéo cần được đánh giá dựa trên hoạt động thực tế.
Nếu tàu kéo thường xuyên kéo sà lan hoặc tham gia công trình, thông tin này cần được khai báo khi yêu cầu bảo hiểm.
Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng
Tin khác
- Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cho Bệnh Viện: Phí & Quy Định (11.10.2026)
- Mua Bảo Hiểm Máy Móc Thiết Bị Xây Dựng Giá Tốt, Bồi Thường Nhanh (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Cho Bên Thứ Ba Trong Xây Dựng: Quy Định & Phí Mới Nhất (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Hàng Hóa Xuất Khẩu Ở TPHCM | Uy Tín, Giá Tốt [Năm 2026] (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Hàng Hóa Ở TPHCM: Bảng Giá & Công Ty Uy Tín Nhất 2026 (11.10.2026)





