- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Điều khoản bảo hiểm tàu thủy: Phạm vi, loại trừ và bồi thường
Điều khoản bảo hiểm tàu thủy: Phạm vi bảo hiểm, loại trừ, trách nhiệm và bồi thường
Điều khoản bảo hiểm tàu thủy là nội dung quan trọng mà chủ tàu, doanh nghiệp vận tải đường thủy, chủ sà lan, chủ tàu hàng, tàu kéo và các đơn vị khai thác tàu cần tìm hiểu trước khi tham gia bảo hiểm. Hợp đồng bảo hiểm không chỉ thể hiện mức phí phải đóng mà còn xác định rõ tàu được bảo hiểm trước những rủi ro nào, trường hợp nào được bồi thường, trường hợp nào bị loại trừ, mức khấu trừ, nghĩa vụ của chủ tàu và quy trình giải quyết khi xảy ra tổn thất.
Đặc biệt, khi tham khảo điều khoản bảo hiểm tàu thủy, khách hàng không nên chỉ xem phần phạm vi bảo hiểm mà cần đọc đồng thời các nội dung về đối tượng bảo hiểm, giá trị bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn, vùng hoạt động, điều khoản loại trừ, nghĩa vụ thông báo tổn thất và các điều kiện liên quan đến khả năng an toàn của tàu.
Bộ luật Hàng hải Việt Nam quy định hợp đồng bảo hiểm hàng hải phải được giao kết bằng văn bản và quy định các nội dung liên quan đến đối tượng bảo hiểm, giá trị bảo hiểm, trách nhiệm của các bên và bồi thường tổn thất hàng hải. Vì vậy, điều khoản cụ thể của từng hợp đồng cần được đọc cùng quy tắc bảo hiểm và quy định pháp luật áp dụng.
1. Điều khoản bảo hiểm tàu thủy là gì?
Điều khoản bảo hiểm tàu thủy là tập hợp những quy định xác định quyền lợi, trách nhiệm và phạm vi trách nhiệm bảo hiểm đối với tàu được bảo hiểm.
Hiểu đơn giản, điều khoản bảo hiểm trả lời các câu hỏi:
-
Tàu nào được bảo hiểm?
-
Bảo hiểm trong thời gian nào?
-
Tàu được hoạt động ở đâu?
-
Rủi ro nào được bảo hiểm?
-
Rủi ro nào bị loại trừ?
-
Máy móc và thiết bị có được bảo hiểm không?
-
Tàu bị chìm có được bồi thường không?
-
Tàu bị mắc cạn có được bảo hiểm không?
-
Tàu đâm va có được bảo hiểm không?
-
Mức khấu trừ là bao nhiêu?
-
Khi xảy ra tổn thất phải thông báo thế nào?
-
Chủ tàu cần cung cấp hồ sơ gì?
-
Doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường theo nguyên tắc nào?
Đây chính là lý do điều khoản bảo hiểm cần được xem xét kỹ trước khi ký hợp đồng.
Một hợp đồng có mức phí thấp nhưng phạm vi bảo hiểm hẹp chưa chắc là lựa chọn tốt hơn một hợp đồng có mức phí cao hơn nhưng phù hợp với hoạt động thực tế của tàu.
2. Vì sao cần đọc kỹ điều khoản bảo hiểm tàu thủy?
Tàu thủy là tài sản có giá trị lớn và hoạt động trong môi trường thường xuyên phát sinh rủi ro.
Trong quá trình khai thác, tàu có thể gặp:
-
Bão.
-
Giông.
-
Sóng lớn.
-
Mắc cạn.
-
Chìm.
-
Đắm.
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Đâm va.
-
Hư hỏng máy móc.
-
Tai nạn khi vận hành.
-
Thiệt hại đối với tài sản bên thứ ba.
-
Các rủi ro hàng hải khác.
Nếu chỉ nhìn vào tên sản phẩm “bảo hiểm tàu thủy”, khách hàng có thể hiểu rằng mọi sự cố liên quan đến tàu đều được bồi thường.
Đây là cách hiểu không chính xác.
Trách nhiệm bảo hiểm phải căn cứ vào:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Quy tắc bảo hiểm.
-
Điều khoản bổ sung.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Quy định pháp luật áp dụng.
Vì vậy, điều khoản bảo hiểm tàu thủy mới là phần giúp khách hàng hiểu thực chất quyền lợi của mình.
3. Các loại điều khoản bảo hiểm tàu thủy thường gặp
Tùy loại tàu và sản phẩm bảo hiểm, hợp đồng có thể có nhiều nhóm điều khoản.
Có thể chia thành:
Điều khoản về đối tượng bảo hiểm
Xác định chính xác tàu và tài sản được bảo hiểm.
Điều khoản về phạm vi bảo hiểm
Xác định những rủi ro thuộc trách nhiệm bảo hiểm.
Điều khoản về loại trừ
Xác định những rủi ro hoặc tổn thất không thuộc phạm vi.
Điều khoản về giá trị bảo hiểm
Xác định giá trị của tàu và tài sản được bảo hiểm.
Điều khoản về số tiền bảo hiểm
Xác định giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.
Điều khoản về phí bảo hiểm
Quy định mức phí và phương thức thanh toán.
Điều khoản về mức khấu trừ
Xác định phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu.
Điều khoản về nghĩa vụ của chủ tàu
Quy định các nghĩa vụ trước và trong thời gian bảo hiểm.
Điều khoản về tổn thất
Quy định cách thông báo, giám định và xử lý tổn thất.
Điều khoản về bồi thường
Quy định nguyên tắc xác định trách nhiệm và số tiền bồi thường.
4. Đối tượng bảo hiểm trong điều khoản bảo hiểm tàu thủy
Một trong những nội dung đầu tiên cần xác định là đối tượng bảo hiểm.
Đối với bảo hiểm tàu, đối tượng có thể bao gồm tàu cùng các bộ phận, máy móc, trang thiết bị được quy định cụ thể trong hợp đồng.
Thông tin nhận dạng tàu thường cần được thể hiện rõ:
-
Tên tàu.
-
Số đăng ký.
-
Loại tàu.
-
Năm đóng.
-
Nơi đóng.
-
Trọng tải.
-
Dung tích.
-
Cấp tàu.
-
Cảng đăng ký.
-
Chủ tàu.
-
Vùng hoạt động.
Việc ghi chính xác thông tin tàu rất quan trọng.
Nếu tên tàu hoặc số đăng ký bị sai, khách hàng nên yêu cầu điều chỉnh ngay khi phát hiện.
Không nên chờ đến khi xảy ra tổn thất mới kiểm tra lại thông tin trên hợp đồng.
5. Điều khoản bảo hiểm thân tàu
Bảo hiểm thân tàu là một trong những nội dung phổ biến trong bảo hiểm tàu thủy.
Phạm vi bảo hiểm thân tàu có thể liên quan đến:
-
Thân tàu.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Trang thiết bị.
-
Phụ tùng theo quy định.
-
Các hạng mục khác được thỏa thuận.
Tuy nhiên, phạm vi thực tế phụ thuộc vào quy tắc và điều khoản cụ thể.
Không nên mặc định rằng tất cả mọi thiết bị trên tàu đều được bảo hiểm.
Khi ký hợp đồng, chủ tàu nên yêu cầu xác định rõ:
Tài sản nào được bảo hiểm?
Giá trị từng hạng mục là bao nhiêu?
Rủi ro nào được bảo hiểm?
Rủi ro nào bị loại trừ?
6. Điều khoản về bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu
Ngoài bảo hiểm thân tàu, chủ tàu có thể quan tâm đến bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.
Đây là nhóm bảo hiểm khác với bảo hiểm vật chất thân tàu.
Ví dụ:
Nếu tàu bị hư hỏng do tai nạn, bảo hiểm thân tàu có thể được xem xét đối với thiệt hại thuộc phạm vi.
Trong khi đó, nếu sự cố khiến chủ tàu phát sinh trách nhiệm đối với bên thứ ba, vấn đề này có thể thuộc nhóm bảo hiểm trách nhiệm nếu chủ tàu đã tham gia phạm vi bảo hiểm tương ứng.
Vì vậy, khi xây dựng chương trình bảo hiểm, chủ tàu nên xác định rõ:
Bảo hiểm thân tàu
hay
Bảo hiểm thân tàu + trách nhiệm dân sự chủ tàu.
7. Giá trị bảo hiểm tàu thủy
Giá trị bảo hiểm là nội dung quan trọng trong hợp đồng.
Đối với tàu biển, pháp luật hàng hải quy định giá trị bảo hiểm của tàu biển được xác định trên cơ sở giá trị thực tế của tàu tại thời điểm bắt đầu bảo hiểm và có thể bao gồm máy móc, trang thiết bị, phụ tùng dự trữ cùng các khoản được thỏa thuận theo hợp đồng.
Vì vậy, chủ tàu cần xác định giá trị tài sản một cách hợp lý.
Không nên chỉ dựa vào:
-
Giá mua tàu nhiều năm trước.
-
Giá trị ghi trên hóa đơn cũ.
-
Giá trị vay ngân hàng.
-
Giá trị mong muốn của chủ tàu.
Cần xem xét giá trị thực tế và điều kiện áp dụng.
8. Số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm là một trong những thông tin quan trọng nhất của hợp đồng.
Ví dụ:
Một tàu có giá trị dự kiến 50 tỷ đồng.
Chủ tàu lựa chọn số tiền bảo hiểm 50 tỷ đồng.
Khi đó, 50 tỷ đồng là giới hạn số tiền bảo hiểm được ghi nhận theo hợp đồng, nhưng không có nghĩa rằng trong mọi trường hợp tổn thất doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán đủ 50 tỷ đồng.
Số tiền bồi thường còn phụ thuộc:
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Mức độ thiệt hại.
-
Mức khấu trừ.
-
Điều khoản hợp đồng.
-
Các giới hạn trách nhiệm.
-
Hồ sơ chứng minh.
Đây là điểm chủ tàu cần hiểu rõ.
9. Điều khoản về thời hạn bảo hiểm
Hợp đồng cần ghi rõ thời gian bảo hiểm.
Thông thường sẽ thể hiện:
Ngày bắt đầu bảo hiểm: …/…/…
Ngày kết thúc bảo hiểm: …/…/…
Ngoài ngày tháng, cần xác định thời điểm trách nhiệm bắt đầu và kết thúc theo hợp đồng.
Điều này đặc biệt quan trọng khi sự cố xảy ra gần thời điểm chuyển tiếp giữa hai hợp đồng.
Ví dụ:
Hợp đồng cũ hết hiệu lực lúc 24 giờ ngày 31/12.
Hợp đồng mới bắt đầu từ 00 giờ ngày 01/01.
Nếu xảy ra tổn thất tại thời điểm giao nhau, việc xác định trách nhiệm phải dựa trên thời điểm thực tế và điều khoản hợp đồng.
10. Điều khoản về vùng hoạt động của tàu
Đây là một trong những điều khoản bảo hiểm tàu thủy cần đặc biệt lưu ý.
Tàu có thể hoạt động:
-
Trên sông.
-
Hồ.
-
Tuyến nội địa.
-
Tuyến ven biển.
-
Tuyến pha sông biển.
-
Tuyến quốc tế.
Vùng hoạt động ảnh hưởng đến mức độ rủi ro.
Một tàu chỉ được khai thác trên tuyến nội địa nhưng tự ý hoạt động ở vùng biển khác có thể phát sinh vấn đề về điều kiện bảo hiểm nếu việc thay đổi làm tăng rủi ro và không được thông báo hoặc chấp thuận theo hợp đồng.
Theo quy định về bảo hiểm hàng hải, người được bảo hiểm có nghĩa vụ thông báo khi có thay đổi về rủi ro làm tăng mức độ rủi ro sau khi giao kết hợp đồng.
11. Điều khoản về khả năng an toàn đi biển
Khả năng đi biển là vấn đề quan trọng đối với bảo hiểm tàu.
Một tàu cần đáp ứng các điều kiện kỹ thuật, an toàn và đăng kiểm phù hợp với hoạt động của mình.
Nếu tàu không đảm bảo khả năng an toàn, rủi ro tai nạn có thể tăng lên đáng kể.
Pháp luật hàng hải có quy định về trách nhiệm bảo hiểm trong trường hợp tàu không đủ khả năng an toàn đi biển, trong đó có các trường hợp được xem xét theo điều kiện và thỏa thuận của hợp đồng.
Vì vậy, chủ tàu nên kiểm tra:
-
Giấy chứng nhận đăng kiểm.
-
Hạn đăng kiểm.
-
Tình trạng máy.
-
Hệ thống lái.
-
Hệ thống điện.
-
Thiết bị cứu sinh.
-
Thiết bị phòng cháy chữa cháy.
-
Thiết bị định vị.
-
Trang thiết bị an toàn.
12. Điều khoản về rủi ro được bảo hiểm
Một hợp đồng bảo hiểm tàu thủy có thể bảo hiểm nhiều nhóm rủi ro khác nhau tùy sản phẩm.
Có thể gặp các rủi ro như:
-
Chìm.
-
Đắm.
-
Mắc cạn.
-
Đâm va.
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Bão.
-
Giông.
-
Sóng lớn.
-
Tai nạn bất ngờ.
-
Một số rủi ro hàng hải khác.
Tuy nhiên, danh sách trên chỉ mang tính minh họa.
Rủi ro nào được bảo hiểm thực tế phải căn cứ vào quy tắc, điều khoản và hợp đồng mà khách hàng tham gia.
13. Điều khoản bảo hiểm tàu thủy khi tàu bị chìm
Tàu bị chìm là một trong những tổn thất nghiêm trọng nhất.
Khi xảy ra sự cố, chủ tàu cần:
-
Đảm bảo an toàn cho người.
-
Thông báo cơ quan chức năng khi cần thiết.
-
Thực hiện biện pháp hạn chế tổn thất.
-
Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Bảo vệ hiện trường và chứng cứ.
-
Phối hợp giám định.
-
Cung cấp hồ sơ liên quan.
Việc tàu chìm có được bồi thường hay không không thể xác định chỉ dựa vào việc “tàu bị chìm”.
Cần xác định:
-
Nguyên nhân.
-
Thời điểm.
-
Địa điểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Tình trạng tàu.
-
Nghĩa vụ của chủ tàu.
-
Mức độ tổn thất.
14. Điều khoản bảo hiểm khi tàu mắc cạn
Mắc cạn là rủi ro thường được chủ tàu quan tâm.
Một tàu có thể mắc cạn do:
-
Mực nước thay đổi.
-
Sai lệch hành trình.
-
Điều kiện thời tiết.
-
Chướng ngại vật.
-
Lỗi điều hướng.
-
Các nguyên nhân khác.
Sau khi mắc cạn, tàu có thể phát sinh:
-
Hư đáy tàu.
-
Hư chân vịt.
-
Hư bánh lái.
-
Hư máy.
-
Thấm nước.
-
Hư hàng hóa.
-
Chi phí cứu hộ.
Phạm vi bảo hiểm đối với các chi phí này cần căn cứ điều kiện hợp đồng.
15. Điều khoản bảo hiểm khi tàu đâm va
Đâm va là rủi ro đặc biệt quan trọng.
Một vụ đâm va có thể gây thiệt hại cho:
-
Chính tàu được bảo hiểm.
-
Tàu khác.
-
Bến cảng.
-
Công trình.
-
Hàng hóa.
-
Người.
Do đó, cần phân biệt:
Thiệt hại của chính tàu
và
Trách nhiệm đối với bên thứ ba.
Hai nhóm này có thể thuộc các phạm vi bảo hiểm khác nhau.
Bộ luật Hàng hải quy định bảo hiểm thân tàu có thể được mở rộng để bảo hiểm trách nhiệm phát sinh từ tai nạn đâm va theo thỏa thuận của hợp đồng.
16. Điều khoản bảo hiểm tàu thủy khi cháy
Cháy trên tàu có thể xảy ra tại:
-
Phòng máy.
-
Khoang hàng.
-
Khu vực sinh hoạt.
-
Phòng điện.
-
Khu vực chứa nhiên liệu.
-
Các khu vực kỹ thuật khác.
Khi xảy ra cháy, chủ tàu cần ưu tiên:
Cứu người → chữa cháy → hạn chế tổn thất → thông báo → giám định.
Không nên tự ý tháo dỡ hoặc sửa chữa toàn bộ hiện trường trước khi có sự phối hợp cần thiết với doanh nghiệp bảo hiểm, trừ trường hợp phải xử lý ngay để đảm bảo an toàn hoặc hạn chế tổn thất.
17. Điều khoản bảo hiểm cháy nổ và trách nhiệm của chủ tàu
Không phải mọi vụ cháy đều được xử lý giống nhau.
Cần xem xét:
-
Nguyên nhân cháy.
-
Tình trạng tàu.
-
Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
-
Việc bảo dưỡng.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.
Nếu có hành vi cố ý hoặc vi phạm điều kiện bảo hiểm, trách nhiệm bồi thường có thể bị ảnh hưởng theo quy định áp dụng.
18. Điều khoản bảo hiểm máy móc tàu thủy
Máy chính và máy phụ là những bộ phận quan trọng của tàu.
Một sự cố máy có thể khiến tàu:
-
Mất khả năng vận hành.
-
Mất khả năng điều hướng.
-
Trôi dạt.
-
Mắc cạn.
-
Va chạm.
-
Phải kéo cứu hộ.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:
Hư hỏng bất ngờ do rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm
và
Hư hỏng do hao mòn, xuống cấp hoặc nguyên nhân thuộc loại trừ.
Điều khoản liên quan đến máy móc cần được đọc kỹ.
19. Điều khoản loại trừ bảo hiểm tàu thủy
Đây là phần quan trọng nhất sau phạm vi bảo hiểm.
Điều khoản loại trừ xác định những trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm hoặc chỉ chịu trách nhiệm khi có điều kiện bổ sung.
Một số nhóm loại trừ có thể liên quan đến:
-
Hao mòn tự nhiên.
-
Khuyết tật sẵn có.
-
Hành vi cố ý.
-
Gian lận.
-
Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ bảo hiểm.
-
Tàu không đủ điều kiện an toàn trong trường hợp thuộc phạm vi loại trừ.
-
Một số rủi ro chiến tranh.
-
Một số rủi ro đặc biệt.
-
Các trường hợp khác theo quy tắc bảo hiểm.
Danh sách cụ thể phải căn cứ hợp đồng.
20. Tàu không đủ khả năng đi biển có phải là trường hợp loại trừ không?
Không nên trả lời theo kiểu tuyệt đối rằng “tàu không đủ khả năng đi biển thì luôn bị từ chối”.
Cần xem:
-
Nguyên nhân không đủ khả năng.
-
Thời điểm phát sinh.
-
Người được bảo hiểm có biết hay không.
-
Nghĩa vụ khai báo.
-
Điều khoản hợp đồng.
-
Quy định pháp luật áp dụng.
Đây là lý do những trường hợp liên quan đến tình trạng kỹ thuật của tàu thường cần được đánh giá hồ sơ cụ thể.
21. Điều khoản về hao mòn tự nhiên
Tàu hoạt động trong môi trường nước nên các bộ phận có thể bị:
-
Ăn mòn.
-
Rỉ sét.
-
Lão hóa.
-
Mài mòn.
-
Xuống cấp.
Bảo hiểm không phải là phương thức thay thế hoàn toàn chi phí bảo dưỡng định kỳ.
Chủ tàu vẫn phải:
-
Bảo dưỡng máy.
-
Kiểm tra thân tàu.
-
Kiểm tra hệ thống điện.
-
Kiểm tra thiết bị an toàn.
-
Thực hiện đăng kiểm.
-
Khắc phục khiếm khuyết kỹ thuật.
Điều này vừa giúp tàu hoạt động an toàn vừa giúp kiểm soát rủi ro bảo hiểm.
22. Điều khoản về hành vi cố ý
Bảo hiểm về bản chất là cơ chế chuyển giao rủi ro bất ngờ, không phải công cụ bảo vệ cho tổn thất được cố ý tạo ra.
Do đó, hành vi cố ý gây tổn thất có thể thuộc nhóm loại trừ hoặc ảnh hưởng đến trách nhiệm bảo hiểm theo quy định và hợp đồng.
Đây là nguyên tắc cần được hiểu rõ khi tham gia bảo hiểm tàu thủy.
23. Điều khoản về chiến tranh và rủi ro đặc biệt
Chiến tranh, đình công, bạo loạn, cướp biển và các rủi ro đặc biệt có thể được quy định riêng tùy sản phẩm.
Không nên mặc định rằng các rủi ro này luôn nằm trong phạm vi bảo hiểm tiêu chuẩn.
Nếu tàu hoạt động ở khu vực có nguy cơ cao, chủ tàu cần thông báo đầy đủ và hỏi rõ về khả năng mở rộng bảo hiểm.
24. Điều khoản về mức khấu trừ
Mức khấu trừ là nội dung cần đọc kỹ.
Ví dụ hợp đồng quy định:
Mức khấu trừ: 100 triệu đồng/tổn thất.
Khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, việc tính bồi thường sẽ căn cứ quy định hợp đồng sau khi xem xét mức khấu trừ.
Mức khấu trừ càng cao có thể giúp giảm phí trong một số chương trình, nhưng đồng nghĩa với việc chủ tàu phải tự chịu phần tổn thất lớn hơn.
Vì vậy, không nên chọn mức khấu trừ chỉ dựa trên mục tiêu giảm phí.
25. Điều khoản về phí bảo hiểm tàu thủy
Phí bảo hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một công thức minh họa đơn giản:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Tuy nhiên, tỷ lệ phí thực tế cần được doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng gồm:
-
Tuổi tàu.
-
Loại tàu.
-
Giá trị tàu.
-
Vùng hoạt động.
-
Mục đích sử dụng.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Điều kiện kỹ thuật.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
Do đó, không nên dùng một tỷ lệ phí cố định cho tất cả các tàu.
26. Điều khoản về đóng phí
Hợp đồng cần xác định:
-
Tổng phí.
-
Thời hạn đóng phí.
-
Phương thức thanh toán.
-
Số kỳ thanh toán nếu có.
-
Xử lý khi chậm thanh toán.
Theo quy định về bảo hiểm hàng hải, người được bảo hiểm có nghĩa vụ nộp phí theo thỏa thuận; nếu không có thỏa thuận khác, pháp luật quy định nguyên tắc về thời điểm nộp phí.
Khách hàng cần đọc kỹ nội dung này trước khi ký.
27. Điều khoản về nghĩa vụ cung cấp thông tin
Chủ tàu cần cung cấp thông tin trung thực.
Thông tin quan trọng có thể gồm:
-
Tuổi tàu.
-
Giá trị.
-
Tình trạng kỹ thuật.
-
Vùng hoạt động.
-
Mục đích sử dụng.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Hồ sơ đăng kiểm.
Nếu có thông tin quan trọng bị bỏ sót hoặc khai báo không chính xác, việc đánh giá rủi ro và giải quyết bồi thường có thể bị ảnh hưởng.
28. Điều khoản về thay đổi rủi ro
Trong thời gian bảo hiểm, tàu có thể thay đổi hoạt động.
Ví dụ:
Tàu trước đây chỉ chạy tuyến sông nhưng sau đó được đưa ra hoạt động ven biển.
Hoặc tàu trước đây vận chuyển hàng thông thường nhưng sau đó vận chuyển loại hàng có mức độ nguy hiểm cao hơn.
Những thay đổi như vậy có thể làm tăng mức độ rủi ro.
Chủ tàu cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo quy định và hợp đồng.
29. Điều khoản về sử dụng tàu đúng mục đích
Tàu được bảo hiểm cho mục đích nào cần được khai báo rõ.
Ví dụ:
-
Vận tải hàng hóa.
-
Chở khách.
-
Kéo sà lan.
-
Phục vụ công trình.
-
Khai thác thủy sản.
-
Vận chuyển vật liệu.
Nếu mục đích sử dụng thay đổi, cần kiểm tra lại điều kiện bảo hiểm.
Không nên tự ý sử dụng tàu cho một hoạt động hoàn toàn khác với mục đích đã khai báo mà không thông báo.
30. Điều khoản về an toàn và bảo dưỡng tàu
Chủ tàu có trách nhiệm quản lý tàu trong trạng thái an toàn.
Cần chú ý:
-
Bảo dưỡng máy.
-
Kiểm tra hệ thống điện.
-
Kiểm tra thân tàu.
-
Kiểm tra thiết bị cứu sinh.
-
Kiểm tra PCCC.
-
Kiểm tra thiết bị hàng hải.
-
Thực hiện đăng kiểm.
-
Khắc phục khiếm khuyết.
Một con tàu được bảo dưỡng tốt không chỉ giảm nguy cơ tai nạn mà còn giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro chính xác hơn.
31. Điều khoản thông báo tổn thất
Khi xảy ra sự cố, chủ tàu cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm trong thời gian và phương thức theo hợp đồng.
Thông tin ban đầu nên bao gồm:
-
Tên tàu.
-
Thời gian xảy ra.
-
Địa điểm.
-
Diễn biến.
-
Nguyên nhân sơ bộ.
-
Thiệt hại sơ bộ.
-
Biện pháp đã thực hiện.
Thông báo sớm giúp doanh nghiệp bảo hiểm có điều kiện phối hợp giám định và hướng dẫn xử lý.
32. Điều khoản về nghĩa vụ hạn chế tổn thất
Khi xảy ra sự cố, chủ tàu không nên đứng yên chờ bồi thường.
Cần chủ động:
-
Cứu người.
-
Cứu tàu.
-
Hạn chế nước tràn.
-
Chống cháy.
-
Cứu hàng nếu có thể.
-
Ngăn tổn thất lan rộng.
-
Thực hiện các biện pháp cần thiết.
Pháp luật hàng hải cũng quy định người được bảo hiểm phải áp dụng các biện pháp cần thiết để tránh hoặc giảm tổn thất thuộc trách nhiệm bảo hiểm.
33. Điều khoản về giám định tổn thất
Giám định giúp xác định:
-
Nguyên nhân.
-
Mức độ tổn thất.
-
Bộ phận bị hư hỏng.
-
Chi phí sửa chữa.
-
Khả năng phục hồi.
-
Các vấn đề liên quan đến trách nhiệm bảo hiểm.
Đối với tổn thất lớn, hồ sơ giám định là tài liệu quan trọng trong quá trình giải quyết.
Chủ tàu nên phối hợp đầy đủ với đơn vị giám định và cung cấp chứng từ cần thiết.
34. Điều khoản về hồ sơ bồi thường
Tùy vụ việc, hồ sơ có thể gồm:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Đăng ký tàu.
-
Đăng kiểm.
-
Biên bản sự cố.
-
Báo cáo thuyền trưởng.
-
Nhật ký hành trình.
-
Hồ sơ giám định.
-
Hình ảnh.
-
Báo giá sửa chữa.
-
Hóa đơn.
-
Chứng từ chi phí.
-
Tài liệu của cơ quan chức năng.
Không phải vụ tổn thất nào cũng cần toàn bộ danh sách trên.
Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ yêu cầu hồ sơ phù hợp với từng trường hợp.
35. Điều khoản về bồi thường tổn thất
Bồi thường là phần được chủ tàu quan tâm nhất.
Nguyên tắc cơ bản là doanh nghiệp bảo hiểm xem xét trách nhiệm dựa trên:
-
Hợp đồng.
-
Quy tắc.
-
Điều khoản.
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Mức độ thiệt hại.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Hồ sơ chứng minh.
Không nên hiểu rằng:
Tổn thất 10 tỷ = bảo hiểm trả 10 tỷ
mà cần xác định tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không và số tiền bồi thường được xác định theo điều kiện hợp đồng.
36. Điều khoản về tổn thất toàn bộ
Tổn thất toàn bộ là trường hợp đặc biệt.
Đối với tàu, cần phân biệt giữa:
-
Tổn thất toàn bộ thực tế.
-
Tổn thất toàn bộ ước tính.
Việc xác định thuộc trường hợp nào phải căn cứ pháp luật hàng hải, điều kiện bảo hiểm và hồ sơ tổn thất.
Không nên tự kết luận chỉ vì tàu bị chìm hoặc hư hỏng nặng là đương nhiên tổn thất toàn bộ.
37. Điều khoản về tổn thất bộ phận
Nếu chỉ một phần tàu bị hư hỏng, có thể phát sinh tổn thất bộ phận.
Ví dụ:
-
Hỏng máy.
-
Hỏng chân vịt.
-
Hỏng bánh lái.
-
Hư thân tàu.
-
Hỏng thiết bị.
Việc bồi thường sẽ được xem xét theo chi phí hợp lý để khắc phục tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và các điều kiện khác trong hợp đồng.
38. Điều khoản về chi phí cứu hộ
Trong một số sự cố, chủ tàu có thể phải thuê:
-
Tàu kéo.
-
Phương tiện cứu hộ.
-
Đội thợ.
-
Thiết bị nâng.
-
Phương tiện bơm hút nước.
Chi phí cứu hộ có thể rất lớn.
Việc những chi phí này có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không cần căn cứ điều khoản hợp đồng.
Do đó, khi mua bảo hiểm tàu thủy, chủ tàu nên hỏi rõ về các chi phí liên quan đến cứu hộ và hạn chế tổn thất.
39. Điều khoản về trách nhiệm khi đâm va
Nếu tàu được bảo hiểm gây thiệt hại cho tàu khác, có thể phát sinh trách nhiệm dân sự.
Cần xem:
-
Hợp đồng có bảo hiểm trách nhiệm đâm va không?
-
Giới hạn trách nhiệm bao nhiêu?
-
Mức khấu trừ thế nào?
-
Điều kiện áp dụng ra sao?
Đây là lý do không nên nhầm bảo hiểm thân tàu với bảo hiểm trách nhiệm chủ tàu.
40. Điều khoản bảo hiểm hàng hóa trên tàu
Một chủ tàu cần phân biệt:
Bảo hiểm tàu
và
Bảo hiểm hàng hóa.
Tàu chở hàng không có nghĩa hàng hóa trên tàu mặc nhiên được bảo hiểm theo hợp đồng thân tàu.
Hàng hóa có thể cần một hợp đồng bảo hiểm hàng hóa riêng tùy quyền lợi của chủ hàng và điều kiện giao dịch.
Đây là điểm rất quan trọng đối với doanh nghiệp vận tải.
Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng





