Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Quy tắc bảo hiểm tàu thủy: Phạm vi, loại trừ và bồi thường

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy: Phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và quy định bồi thường

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy là tài liệu quan trọng giúp chủ tàu, doanh nghiệp vận tải đường thủy, chủ sà lan, tàu kéo, tàu hàng và các đơn vị khai thác phương tiện hiểu rõ quyền lợi bảo hiểm trước khi ký hợp đồng. Quy tắc bảo hiểm thường quy định cụ thể về đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, rủi ro được bảo hiểm, trường hợp loại trừ, nghĩa vụ của người được bảo hiểm, mức khấu trừ, thông báo tổn thất, giám định và nguyên tắc bồi thường.

Đối với tài sản có giá trị lớn như tàu thủy, việc chỉ quan tâm đến giá bảo hiểm tàu thủy là chưa đủ. Chủ tàu cần đọc kỹ quy tắc bảo hiểm tàu thủy và đối chiếu với giấy chứng nhận bảo hiểm, hợp đồng bảo hiểm cũng như các điều khoản bổ sung được áp dụng cho từng tàu.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết những nội dung quan trọng khi tìm hiểu quy tắc bảo hiểm tàu thủy, đồng thời mở rộng các từ khóa liên quan như bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm tàu biển, bảo hiểm sà lan, bảo hiểm tàu kéo, bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu, phí bảo hiểm tàu thủy và bồi thường bảo hiểm tàu thủy.


1. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy là gì?

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy là hệ thống các quy định được sử dụng làm cơ sở xác định quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm và người được bảo hiểm trong quá trình tham gia bảo hiểm tàu.

Nếu hiểu một cách đơn giản, quy tắc bảo hiểm trả lời những câu hỏi quan trọng:

  • Tàu nào được bảo hiểm?

  • Tài sản nào thuộc đối tượng bảo hiểm?

  • Tàu được bảo hiểm trong thời gian bao lâu?

  • Tàu được hoạt động tại khu vực nào?

  • Những rủi ro nào được bảo hiểm?

  • Những trường hợp nào bị loại trừ?

  • Chủ tàu phải thực hiện nghĩa vụ gì?

  • Khi xảy ra tổn thất phải thông báo cho ai?

  • Hồ sơ bồi thường gồm những gì?

  • Doanh nghiệp bảo hiểm xác định mức bồi thường như thế nào?

  • Mức khấu trừ được áp dụng ra sao?

Đây là lý do khi mua bảo hiểm tàu thủy, khách hàng không nên chỉ xem bảng phí mà cần yêu cầu được cung cấp và giải thích rõ quy tắc bảo hiểm áp dụng.


2. Vì sao quy tắc bảo hiểm tàu thủy rất quan trọng?

Tàu thủy hoạt động trong môi trường có nhiều yếu tố khó kiểm soát.

Trong quá trình khai thác, tàu có thể gặp:

  • Bão.

  • Giông.

  • Sóng lớn.

  • Mưa lớn.

  • Mắc cạn.

  • Chìm.

  • Đắm.

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Đâm va.

  • Hư hỏng máy móc.

  • Tai nạn khi vận hành.

  • Thiệt hại đối với tài sản của bên thứ ba.

  • Các sự cố hàng hải khác.

Tuy nhiên, không phải mọi tổn thất xảy ra đối với tàu đều được doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường.

Trách nhiệm bảo hiểm phải căn cứ vào phạm vi và điều kiện được thỏa thuận trong hợp đồng.

Vì vậy, quy tắc bảo hiểm tàu thủy có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì nó giúp chủ tàu biết được giới hạn bảo vệ tài chính của hợp đồng.


3. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy gồm những nội dung nào?

Một bộ quy tắc bảo hiểm có thể bao gồm nhiều nhóm nội dung khác nhau.

Thông thường cần quan tâm đến:

Đối tượng bảo hiểm

Xác định tàu và các tài sản liên quan được bảo hiểm.

Phạm vi bảo hiểm

Xác định các rủi ro thuộc trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.

Điều khoản loại trừ

Xác định các trường hợp không được bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm

Xác định giới hạn trách nhiệm bảo hiểm.

Giá trị bảo hiểm

Xác định giá trị của tàu và các hạng mục liên quan.

Thời hạn bảo hiểm

Xác định thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm.

Khu vực hoạt động

Xác định vùng mà tàu được phép hoạt động theo hợp đồng.

Mức khấu trừ

Xác định phần tổn thất người được bảo hiểm tự chịu.

Nghĩa vụ của chủ tàu

Bao gồm khai báo, bảo dưỡng, bảo đảm an toàn và thông báo tổn thất.

Quy trình bồi thường

Bao gồm thông báo, giám định, cung cấp chứng từ và xác định tổn thất.


4. Đối tượng bảo hiểm trong quy tắc bảo hiểm tàu thủy

Đối tượng bảo hiểm là nội dung đầu tiên chủ tàu cần kiểm tra.

Tùy từng hợp đồng, đối tượng có thể bao gồm:

  • Thân tàu.

  • Máy chính.

  • Máy phụ.

  • Trang thiết bị.

  • Thiết bị hàng hải.

  • Thiết bị an toàn.

  • Các phụ tùng.

  • Các hạng mục khác được thỏa thuận.

Thông tin về tàu cần được thể hiện chính xác.

Ví dụ:

  • Tên tàu.

  • Số đăng ký.

  • Loại tàu.

  • Năm đóng.

  • Trọng tải.

  • Công suất máy.

  • Cảng đăng ký.

  • Chủ tàu.

  • Vùng hoạt động.

Nếu thông tin trên hợp đồng không chính xác, chủ tàu nên yêu cầu sửa đổi ngay.


5. Quy tắc bảo hiểm thân tàu

Bảo hiểm thân tàu là một trong những nội dung quan trọng nhất khi nói đến bảo hiểm tàu thủy.

Phạm vi bảo hiểm thân tàu thường được thiết kế nhằm bảo vệ lợi ích tài chính của chủ tàu đối với thân tàu và các bộ phận được ghi nhận trong hợp đồng.

Các tổn thất có thể được xem xét bao gồm:

  • Hư hỏng thân tàu.

  • Hư hỏng máy.

  • Hư hỏng thiết bị.

  • Hư hỏng do đâm va.

  • Tổn thất do mắc cạn.

  • Tổn thất do chìm.

  • Tổn thất do cháy.

  • Các rủi ro khác theo điều kiện bảo hiểm.

Tuy nhiên, đây là những ví dụ về nhóm rủi ro cần xem xét, không phải tất cả các hợp đồng đều có phạm vi giống nhau.


6. Phạm vi bảo hiểm tàu thủy

Phạm vi bảo hiểm là phần chủ tàu cần đọc kỹ nhất trong quy tắc.

Thông thường, phạm vi có thể bao gồm những rủi ro hàng hải bất ngờ và không lường trước tùy điều kiện bảo hiểm.

Một số rủi ro thường được khách hàng quan tâm:

  • Tàu chìm.

  • Tàu đắm.

  • Tàu mắc cạn.

  • Tàu đâm va.

  • Tàu cháy.

  • Tàu nổ.

  • Bão.

  • Giông.

  • Sóng lớn.

  • Tai nạn bất ngờ.

Tuy nhiên, một rủi ro chỉ được bảo hiểm khi đáp ứng đúng điều kiện của hợp đồng.


7. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy khi tàu bị chìm

Tàu chìm có thể gây thiệt hại rất lớn.

Khi xảy ra sự cố, chủ tàu cần ưu tiên:

Cứu người trước – bảo vệ tài sản – hạn chế tổn thất – thông báo bảo hiểm – phối hợp giám định.

Không nên tự ý kết luận ngay rằng tàu chìm đồng nghĩa với được bồi thường toàn bộ.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần xác định:

  • Nguyên nhân chìm.

  • Thời điểm xảy ra.

  • Địa điểm.

  • Tình trạng tàu trước tai nạn.

  • Khả năng an toàn của tàu.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Nghĩa vụ của chủ tàu.


8. Quy tắc bảo hiểm khi tàu mắc cạn

Mắc cạn là rủi ro có thể xảy ra đối với tàu sông, sà lan, tàu vận tải và tàu biển.

Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Mực nước.

  • Thời tiết.

  • Địa hình luồng.

  • Chướng ngại vật.

  • Sai lệch hành trình.

  • Sự cố máy.

  • Các nguyên nhân khác.

Sau khi mắc cạn, tàu có thể bị:

  • Hư đáy.

  • Hư chân vịt.

  • Hư bánh lái.

  • Hỏng máy.

  • Thấm nước.

  • Biến dạng thân tàu.

Phạm vi bồi thường cần được xác định theo quy tắc bảo hiểm và hợp đồng.


9. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy khi đâm va

Đâm va là một trong những rủi ro quan trọng đối với tàu.

Một vụ đâm va có thể gây thiệt hại:

  • Cho chính tàu được bảo hiểm.

  • Cho tàu khác.

  • Cho hàng hóa.

  • Cho cầu cảng.

  • Cho công trình.

  • Cho tài sản của bên thứ ba.

Do đó cần phân biệt:

Bảo hiểm thiệt hại vật chất của chính tàu

và

Bảo hiểm trách nhiệm của chủ tàu đối với bên thứ ba.

Hai nội dung này không nên mặc định là một.


10. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu

Ngoài bảo hiểm thân tàu, chủ tàu có thể cần xem xét bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.

Loại bảo hiểm này hướng đến những trách nhiệm mà chủ tàu có thể phải gánh chịu đối với bên thứ ba theo phạm vi được thỏa thuận.

Ví dụ có thể phát sinh trách nhiệm khi:

  • Tàu gây thiệt hại cho phương tiện khác.

  • Tàu gây thiệt hại cho tài sản.

  • Tàu gây thiệt hại cho công trình.

  • Một số trách nhiệm khác theo hợp đồng.

Khi mua bảo hiểm, chủ tàu nên hỏi rõ phạm vi trách nhiệm dân sự có được tham gia hay không.


11. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy và điều khoản loại trừ

Nếu phạm vi bảo hiểm cho biết cái gì được bảo hiểm, thì điều khoản loại trừ cho biết cái gì không được bảo hiểm.

Đây là phần đặc biệt quan trọng.

Các nhóm loại trừ có thể liên quan đến:

  • Hao mòn tự nhiên.

  • Khấu hao.

  • Rỉ sét.

  • Ăn mòn.

  • Hư hỏng do sử dụng lâu ngày.

  • Khuyết tật sẵn có.

  • Hành vi cố ý.

  • Gian lận.

  • Một số rủi ro chiến tranh.

  • Một số rủi ro đặc biệt.

  • Các trường hợp khác theo quy tắc.

Không nên áp dụng danh sách loại trừ chung cho mọi hợp đồng. Phải căn cứ quy tắc và điều khoản thực tế.


12. Hao mòn tự nhiên có được bảo hiểm không?

Đây là câu hỏi phổ biến.

Tàu hoạt động lâu năm có thể xảy ra:

  • Máy yếu.

  • Rỉ sét.

  • Ăn mòn.

  • Hư gioăng.

  • Mài mòn.

  • Xuống cấp thân tàu.

Bảo hiểm không phải là hợp đồng bảo dưỡng tài sản.

Do đó, chủ tàu cần thực hiện bảo dưỡng định kỳ và duy trì tàu trong tình trạng phù hợp.

Nếu một sự cố xảy ra do nguyên nhân thuộc phạm vi loại trừ, trách nhiệm bồi thường sẽ được xem xét theo quy tắc và hợp đồng.


13. Quy tắc về tình trạng kỹ thuật của tàu

Tình trạng kỹ thuật là yếu tố quan trọng khi đánh giá rủi ro.

Chủ tàu cần quan tâm:

  • Giấy chứng nhận đăng kiểm.

  • Hạn đăng kiểm.

  • Tình trạng máy.

  • Thân tàu.

  • Hệ thống lái.

  • Hệ thống điện.

  • Thiết bị cứu sinh.

  • Thiết bị PCCC.

  • Thiết bị hàng hải.

Việc tàu hoạt động không đảm bảo yêu cầu an toàn có thể làm phát sinh vấn đề đối với trách nhiệm bảo hiểm tùy trường hợp.


14. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy về khả năng đi biển

Khả năng đi biển là một nội dung rất quan trọng đối với tàu.

Một con tàu muốn hoạt động an toàn cần đáp ứng các yêu cầu về:

  • Kết cấu.

  • Máy móc.

  • Trang thiết bị.

  • Đăng kiểm.

  • Thuyền viên.

  • Thiết bị an toàn.

Chủ tàu không nên xem bảo hiểm là phương án thay thế cho việc duy trì khả năng hoạt động an toàn của tàu.

Bảo hiểm có chức năng chuyển giao rủi ro trong phạm vi hợp đồng, không thay thế trách nhiệm quản lý và vận hành của chủ tàu.


15. Quy tắc bảo hiểm về vùng hoạt động

Vùng hoạt động là yếu tố rất quan trọng.

Tàu có thể hoạt động:

  • Trên sông.

  • Trên hồ.

  • Tuyến nội địa.

  • Tuyến ven biển.

  • Tuyến pha sông biển.

  • Tuyến quốc tế.

Rủi ro của từng vùng hoạt động khác nhau.

Một tàu khai báo hoạt động nội địa nhưng sau đó tự ý đi vào vùng biển khác có thể làm thay đổi mức độ rủi ro.

Vì vậy, nếu có thay đổi tuyến hoạt động, chủ tàu cần kiểm tra quy tắc và thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi cần thiết.


16. Quy tắc bảo hiểm khi thay đổi rủi ro

Trong thời gian hợp đồng có hiệu lực, rủi ro có thể thay đổi.

Ví dụ:

  • Tàu thay đổi tuyến.

  • Tàu thay đổi công năng.

  • Tàu vận chuyển loại hàng khác.

  • Tàu hoạt động ở vùng có rủi ro cao hơn.

  • Tàu thay đổi chủ sở hữu.

  • Tàu thay đổi tình trạng khai thác.

Những thay đổi này có thể ảnh hưởng đến hợp đồng.

Chủ tàu cần chủ động thông báo theo quy định và thỏa thuận bảo hiểm.


17. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy về giá trị bảo hiểm

Giá trị bảo hiểm là cơ sở quan trọng khi xác định số tiền bảo hiểm.

Đối với tàu, giá trị có thể liên quan đến:

  • Thân tàu.

  • Máy móc.

  • Trang thiết bị.

  • Phụ tùng.

  • Các tài sản được thỏa thuận.

Chủ tàu cần xác định giá trị hợp lý thay vì tùy ý đưa ra một con số quá thấp hoặc quá cao.


18. Số tiền bảo hiểm tàu thủy

Số tiền bảo hiểm là giới hạn trách nhiệm theo hợp đồng.

Ví dụ:

Giá trị tàu: 30 tỷ đồng.

Số tiền bảo hiểm: 30 tỷ đồng.

Nếu xảy ra tổn thất, số tiền bồi thường vẫn phải căn cứ vào:

  • Mức độ tổn thất.

  • Nguyên nhân.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản hợp đồng.

  • Mức khấu trừ.

Do đó, số tiền bảo hiểm không đồng nghĩa với số tiền chắc chắn được nhận khi có tổn thất.


19. Bảo hiểm tàu thủy dưới giá trị

Ví dụ:

Tàu có giá trị thực tế 40 tỷ đồng.

Chủ tàu chỉ mua bảo hiểm với số tiền 20 tỷ đồng.

Trong trường hợp này, tài sản có thể được bảo hiểm dưới giá trị.

Khi xảy ra tổn thất, cách xác định bồi thường phải căn cứ vào điều khoản hợp đồng và quy định áp dụng.

Đây là lý do chủ tàu không nên chỉ tìm phí bảo hiểm tàu thủy thấp nhất mà cần cân nhắc số tiền bảo hiểm phù hợp.


20. Quy tắc về mức khấu trừ

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu theo thỏa thuận.

Ví dụ:

Mức khấu trừ: 50 triệu đồng/tổn thất.

Nếu phát sinh tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, mức bồi thường sẽ được tính theo quy định sau khi áp dụng mức khấu trừ.

Mức khấu trừ là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá bảo hiểm.

Thông thường:

Khấu trừ cao → phí có thể thấp hơn

nhưng:

Khấu trừ thấp → người được bảo hiểm có thể giảm phần tự chịu khi xảy ra tổn thất.

Việc lựa chọn cần dựa vào khả năng tài chính và mức độ rủi ro của chủ tàu.


21. Phí bảo hiểm tàu thủy

Phí bảo hiểm không có một mức cố định cho mọi loại tàu.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét:

  • Giá trị tàu.

  • Loại tàu.

  • Tuổi tàu.

  • Năm đóng.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Vùng hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

  • Loại hàng chuyên chở.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

Do đó, muốn báo giá chính xác cần cung cấp thông tin cụ thể về tàu.


22. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy và tuổi tàu

Tuổi tàu có thể ảnh hưởng đến mức độ rủi ro.

Một tàu mới thường có đặc điểm kỹ thuật khác tàu đã khai thác nhiều năm.

Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào tuổi tàu để đánh giá.

Cần xem thêm:

  • Lịch sử bảo dưỡng.

  • Đăng kiểm.

  • Tình trạng máy.

  • Lịch sử tai nạn.

  • Chất lượng sửa chữa.

  • Điều kiện khai thác.

Hai tàu cùng tuổi có thể có mức độ rủi ro rất khác nhau.


23. Quy tắc bảo hiểm đối với tàu biển

Tàu biển có thể hoạt động trên những tuyến có điều kiện thời tiết và hàng hải phức tạp.

Khi tham gia bảo hiểm, cần khai báo:

  • Tuyến hoạt động.

  • Khu vực khai thác.

  • Loại hàng.

  • Tuổi tàu.

  • Đăng kiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Giá trị tàu.

Đối với tàu có yếu tố quốc tế, các điều khoản về luật áp dụng, vùng hoạt động và rủi ro đặc biệt càng cần được xem xét kỹ.


24. Quy tắc bảo hiểm sà lan

Bảo hiểm sà lan là nhu cầu phổ biến của doanh nghiệp vận tải đường thủy và doanh nghiệp xây dựng.

Sà lan có thể dùng để:

  • Chở cát.

  • Chở đá.

  • Chở xi măng.

  • Chở sắt thép.

  • Chở vật liệu xây dựng.

  • Chở thiết bị.

  • Phục vụ công trình.

Khi mua bảo hiểm, cần khai báo chính xác mục đích sử dụng và tuyến hoạt động.


25. Quy tắc bảo hiểm tàu kéo

Tàu kéo thường làm việc cùng:

  • Sà lan.

  • Tàu hàng.

  • Phương tiện nổi.

  • Thiết bị công trình.

Vì vậy, rủi ro có thể phát sinh từ hoạt động kéo, lai dắt hoặc hỗ trợ phương tiện khác.

Chủ tàu cần hỏi rõ phạm vi bảo hiểm đối với trách nhiệm phát sinh từ hoạt động này.


26. Quy tắc bảo hiểm tàu cá

Tàu cá có đặc điểm khai thác khác tàu vận tải.

Cần quan tâm:

  • Vùng khai thác.

  • Công suất.

  • Loại tàu.

  • Trang thiết bị.

  • Giá trị.

  • Thời gian hoạt động.

Vùng hoạt động là yếu tố cần khai báo chính xác vì có thể ảnh hưởng đáng kể đến mức độ rủi ro.


27. Quy tắc bảo hiểm tàu chở hàng

Tàu chở hàng có thể vận chuyển nhiều loại hàng khác nhau.

Ví dụ:

  • Hàng rời.

  • Hàng khô.

  • Máy móc.

  • Nguyên vật liệu.

  • Hàng đông lạnh.

  • Hàng có tính chất đặc biệt.

Chủ tàu nên cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa thường xuyên vận chuyển.

Việc thay đổi loại hàng có thể làm thay đổi rủi ro.


28. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy khi xảy ra cháy

Cháy trên tàu có thể xuất phát từ:

  • Phòng máy.

  • Hệ thống điện.

  • Khu vực nhiên liệu.

  • Khoang hàng.

  • Khu vực sinh hoạt.

  • Thiết bị kỹ thuật.

Khi xảy ra cháy, cần ưu tiên an toàn con người.

Sau đó:

  1. Thực hiện chữa cháy.

  2. Hạn chế tổn thất.

  3. Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

  4. Bảo vệ hiện trường.

  5. Phối hợp giám định.

  6. Thu thập hồ sơ.


29. Quy tắc về nghĩa vụ của người được bảo hiểm

Chủ tàu không chỉ có quyền lợi mà còn có nhiều nghĩa vụ.

Các nghĩa vụ thường liên quan đến:

  • Cung cấp thông tin trung thực.

  • Đóng phí đúng hạn.

  • Duy trì điều kiện an toàn.

  • Tuân thủ quy định khai thác.

  • Thông báo thay đổi rủi ro.

  • Thông báo tổn thất.

  • Hạn chế tổn thất.

  • Cung cấp hồ sơ.

Việc thực hiện đầy đủ nghĩa vụ giúp quá trình giải quyết bồi thường thuận lợi hơn.


30. Nghĩa vụ thông báo tổn thất

Khi xảy ra tổn thất, chủ tàu nên thông báo càng sớm càng tốt theo quy định của hợp đồng.

Thông tin ban đầu có thể gồm:

  • Tên tàu.

  • Thời gian.

  • Địa điểm.

  • Nguyên nhân sơ bộ.

  • Thiệt hại sơ bộ.

  • Biện pháp khắc phục đã thực hiện.

Không nên chờ sửa chữa xong mới thông báo.


31. Nghĩa vụ hạn chế tổn thất

Khi xảy ra tai nạn, chủ tàu cần chủ động hạn chế thiệt hại.

Ví dụ:

  • Bơm nước.

  • Chống cháy.

  • Cứu tàu.

  • Cứu hàng.

  • Kéo tàu khỏi khu vực nguy hiểm.

  • Ngăn tổn thất lan rộng.

Chi phí hợp lý liên quan đến việc hạn chế tổn thất có thể được xem xét theo điều khoản bảo hiểm.


32. Quy tắc giám định tổn thất tàu thủy

Giám định là bước quan trọng để xác định:

  • Nguyên nhân.

  • Mức độ tổn thất.

  • Bộ phận hư hỏng.

  • Khả năng sửa chữa.

  • Chi phí sửa chữa.

  • Các vấn đề liên quan đến trách nhiệm bảo hiểm.

Đối với tổn thất lớn, giám định có thể cần sự tham gia của chuyên gia kỹ thuật.

Chủ tàu nên phối hợp đầy đủ và cung cấp hồ sơ liên quan.


33. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm tàu thủy

Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Giấy đăng ký tàu.

  • Giấy đăng kiểm.

  • Báo cáo sự cố.

  • Báo cáo thuyền trưởng.

  • Nhật ký hành trình.

  • Biên bản cơ quan chức năng.

  • Hồ sơ giám định.

  • Hình ảnh tổn thất.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hóa đơn.

  • Chứng từ chi phí.

Không phải trường hợp nào cũng yêu cầu toàn bộ hồ sơ.

Danh mục cụ thể phụ thuộc vào loại tổn thất.


34. Quy tắc bồi thường bảo hiểm tàu thủy

Khi nhận được hồ sơ, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét:

Bước 1: Xác định hợp đồng có hiệu lực hay không.

Bước 2: Xác định đối tượng tổn thất.

Bước 3: Xác định nguyên nhân.

Bước 4: Đối chiếu phạm vi bảo hiểm.

Bước 5: Kiểm tra loại trừ.

Bước 6: Xác định mức độ thiệt hại.

Bước 7: Áp dụng mức khấu trừ.

Bước 8: Xác định số tiền bồi thường theo hợp đồng.


35. Tổn thất toàn bộ và tổn thất bộ phận

Trong bảo hiểm tàu thủy có thể cần phân biệt:

Tổn thất toàn bộ

Tàu bị mất hoàn toàn hoặc thuộc trường hợp được xác định là tổn thất toàn bộ theo quy định áp dụng.

Tổn thất bộ phận

Chỉ một phần thân tàu, máy móc hoặc thiết bị bị tổn thất.

Ví dụ:

  • Hỏng máy.

  • Hư chân vịt.

  • Hư bánh lái.

  • Hư thân tàu.

Cách xác định bồi thường của hai trường hợp có thể khác nhau.


36. Quy tắc về chi phí cứu hộ

Một vụ tai nạn nghiêm trọng có thể phát sinh chi phí:

  • Tàu kéo.

  • Cứu hộ.

  • Trục vớt.

  • Bơm nước.

  • Cẩu.

  • Lai dắt.

  • Bảo vệ hiện trường.

Chủ tàu cần kiểm tra quy tắc để biết chi phí nào thuộc phạm vi bảo hiểm.

Không nên tự ý ký các thỏa thuận chi phí lớn mà chưa có sự phối hợp phù hợp trong trường hợp khẩn cấp, ngoại trừ những biện pháp cần thiết để bảo đảm an toàn và hạn chế tổn thất.


37. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy và hàng hóa

Một điểm cần nhớ:

Bảo hiểm tàu không mặc nhiên là bảo hiểm hàng hóa.

Ví dụ, một sà lan được bảo hiểm thân tàu đang chở hàng.

Nếu xảy ra tai nạn làm hư:

  • Sà lan.

  • Hàng hóa.

Thì cần xác định từng loại tài sản thuộc hợp đồng bảo hiểm nào.

Chủ tàu và chủ hàng có thể có các quyền lợi bảo hiểm khác nhau.


38. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy và thuyền viên

Bảo hiểm thân tàu chủ yếu liên quan đến tài sản và các quyền lợi được thỏa thuận.

Nếu chủ tàu muốn bảo hiểm cho:

  • Thuyền viên.

  • Người lao động.

  • Hành khách.

thì cần tham gia các chương trình bảo hiểm phù hợp.

Không nên mặc định bảo hiểm thân tàu đã bao gồm mọi quyền lợi liên quan đến con người.


39. Những trường hợp cần đặc biệt hỏi lại doanh nghiệp bảo hiểm

Trước khi ký hợp đồng, chủ tàu nên yêu cầu giải thích nếu có:

  • Tàu tuổi cao.

  • Tàu đã từng xảy ra tổn thất lớn.

  • Tàu thay đổi công năng.

  • Tàu hoạt động ngoài tuyến thông thường.

  • Tàu vận chuyển hàng đặc biệt.

  • Tàu hoạt động tại khu vực rủi ro cao.

  • Tàu đang sửa chữa.

  • Tàu đang thế chấp.

  • Tàu thay đổi chủ sở hữu.

Đây là những yếu tố có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro và điều kiện bảo hiểm.


40. Có nên chỉ lựa chọn bảo hiểm tàu thủy giá rẻ?

Không nên.

Một hợp đồng giá thấp có thể đi kèm:

  • Phạm vi hẹp.

  • Mức khấu trừ cao.

  • Nhiều loại trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm thấp.

  • Điều kiện nghiêm ngặt.

Trong khi một hợp đồng có phí cao hơn có thể cung cấp phạm vi phù hợp hơn với hoạt động thực tế.

Vì vậy, nên so sánh theo công thức:

Phạm vi bảo hiểm + loại trừ + mức khấu trừ + số tiền bảo hiểm + phí

thay vì chỉ so sánh phí.


41. Cách đọc quy tắc bảo hiểm tàu thủy hiệu quả

Chủ tàu có thể đọc theo thứ tự:

Thứ nhất: Đọc đối tượng bảo hiểm

Tài sản nào được bảo hiểm?

Thứ hai: Đọc phạm vi

Rủi ro nào được bảo hiểm?

Thứ ba: Đọc loại trừ

Trường hợp nào không được bảo hiểm?

Thứ tư: Đọc nghĩa vụ

Chủ tàu phải làm gì?

Thứ năm: Đọc mức khấu trừ

Tự chịu bao nhiêu?

Thứ sáu: Đọc bồi thường

Tổn thất được tính như thế nào?

Thứ bảy: Đọc thủ tục

Khi xảy ra sự cố cần làm gì?


42. Quy tắc bảo hiểm tàu thủy và mẫu hợp đồng

Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy và quy tắc bảo hiểm tàu thủy là hai nội dung liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Mẫu hợp đồng thể hiện cấu trúc giao kết.

Quy tắc bảo hiểm thể hiện hệ thống điều kiện, phạm vi và trách nhiệm.

Do đó, nếu đang tìm hiểu mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy, khách hàng cũng nên đọc thêm bài chuyên sâu về quy tắc bảo hiểm tàu thủy để hiểu các điều kiện phía sau hợp đồng.

Đây cũng là một cụm chủ đề SEO rất phù hợp để xây dựng liên kết nội bộ:

Mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy → Quy tắc bảo hiểm tàu thủy → Điều khoản bảo hiểm tàu thủy → Phí bảo hiểm tàu thủy → Bồi thường bảo hiểm tàu thủy.


43. Câu hỏi thường gặp về quy tắc bảo hiểm tàu thủy

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy dùng để làm gì?

Quy tắc giúp xác định phạm vi, điều kiện, loại trừ, nghĩa vụ và nguyên tắc bồi thường của hợp đồng bảo hiểm.

Tàu chìm có được bảo hiểm không?

Có thể được bảo hiểm nếu nguyên nhân và hoàn cảnh tổn thất thuộc phạm vi hợp đồng.

Tàu đâm va có được bảo hiểm không?

Có thể được bảo hiểm đối với thiệt hại thân tàu theo phạm vi phù hợp; trách nhiệm đối với bên thứ ba cần xem thêm điều khoản trách nhiệm dân sự.

Bảo hiểm tàu thủy có bảo hiểm hàng hóa không?

Không mặc nhiên. Hàng hóa có thể cần hợp đồng bảo hiểm riêng.

Tàu bị hư máy có được bồi thường không?

Cần xác định nguyên nhân hư máy và điều khoản bảo hiểm áp dụng.

Hao mòn tự nhiên có được bảo hiểm không?

Thông thường đây là vấn đề cần xem xét theo điều khoản loại trừ và điều kiện cụ thể của hợp đồng.

Phí bảo hiểm tàu thủy bao nhiêu?

Phí phụ thuộc vào loại tàu, giá trị, tuổi tàu, vùng hoạt động, phạm vi bảo hiểm, lịch sử tổn thất và mức khấu trừ.

Khi xảy ra tai nạn phải làm gì?

Ưu tiên cứu người, hạn chế tổn thất, thông báo doanh nghiệp bảo hiểm và phối hợp giám định theo quy định hợp đồng.


44. Kết luận: Cần đọc kỹ quy tắc trước khi mua bảo hiểm tàu thủy

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy là nền tảng quan trọng để chủ tàu hiểu rõ quyền lợi và trách nhiệm khi tham gia bảo hiểm.

Một hợp đồng phù hợp không chỉ cần có mức phí hợp lý mà còn phải đáp ứng đúng hoạt động thực tế của tàu.

Trước khi ký hợp đồng, nên kiểm tra:

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị tàu.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Vùng hoạt động.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Phí bảo hiểm.

  • Nghĩa vụ của chủ tàu.

  • Quy định thông báo tổn thất.

  • Quy trình giám định.

  • Hồ sơ bồi thường.

  • Trách nhiệm dân sự chủ tàu nếu có nhu cầu.

Đặc biệt, đừng chỉ chọn bảo hiểm tàu thủy dựa trên giá rẻ. Hãy so sánh toàn bộ phạm vi bảo hiểm và điều khoản để lựa chọn chương trình phù hợp với giá trị tàu và hoạt động khai thác thực tế.


Tư vấn quy tắc và bảo hiểm tàu thủy tại TPHCM

Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn bảo hiểm tàu thủy, bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm sà lan, bảo hiểm tàu kéo, bảo hiểm tàu biển, bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu, phí bảo hiểm tàu thủy hoặc quy tắc bảo hiểm tàu thủy, có thể liên hệ:

Bảo hiểm PJICO Sài Gòn

Điện thoại: 0932 377 138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Khi yêu cầu báo giá, nên chuẩn bị các thông tin cơ bản như tên tàu, loại tàu, năm đóng, giá trị tàu, vùng hoạt động và nhu cầu phạm vi bảo hiểm để được tư vấn chính xác hơn.

Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138