Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Phí bảo hiểm tàu thủy: Cách tính, biểu phí và yếu tố ảnh hưởng

Phí bảo hiểm tàu thủy: Cách tính, biểu phí, yếu tố ảnh hưởng và kinh nghiệm mua bảo hiểm

Phí bảo hiểm tàu thủy là một trong những vấn đề được chủ tàu, doanh nghiệp vận tải đường thủy, chủ sà lan, tàu kéo và doanh nghiệp khai thác tàu biển quan tâm trước khi ký hợp đồng bảo hiểm. Mức phí không chỉ phụ thuộc vào giá trị của con tàu mà còn chịu ảnh hưởng bởi tuổi tàu, loại tàu, vùng hoạt động, mục đích sử dụng, tình trạng kỹ thuật, lịch sử tổn thất, phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ.

Đối với tàu có giá trị lớn, việc lựa chọn một chương trình bảo hiểm phù hợp có thể giúp doanh nghiệp hạn chế khoản chi phí rất lớn khi xảy ra tai nạn như chìm tàu, mắc cạn, đâm va, cháy nổ, hư hỏng máy móc, tổn thất thân tàu hoặc các rủi ro hàng hải khác.

Bài viết này phân tích chi tiết phí bảo hiểm tàu thủy, cách xác định mức phí, các yếu tố làm tăng hoặc giảm phí, cách yêu cầu báo giá và những lưu ý quan trọng khi mua bảo hiểm tàu thủy.


1. Phí bảo hiểm tàu thủy là gì?

Phí bảo hiểm tàu thủy là khoản tiền mà chủ tàu hoặc người tham gia bảo hiểm phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm để được hưởng quyền lợi bảo hiểm theo phạm vi và điều kiện đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Có thể hiểu đơn giản:

Phí bảo hiểm = khoản chi phí để chuyển giao một phần rủi ro tài chính của tàu cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét trách nhiệm và bồi thường theo quy tắc, điều khoản, số tiền bảo hiểm và các thỏa thuận trong hợp đồng.

Phí bảo hiểm tàu thủy không có một mức cố định áp dụng cho tất cả các tàu.

Một tàu có giá trị 10 tỷ đồng chắc chắn không thể mặc định áp dụng cùng mức phí với tàu trị giá 50 tỷ đồng.

Ngay cả hai tàu có cùng giá trị, phí cũng có thể khác nhau nếu:

  • Tuổi tàu khác nhau.

  • Loại tàu khác nhau.

  • Tuyến hoạt động khác nhau.

  • Tình trạng kỹ thuật khác nhau.

  • Lịch sử tổn thất khác nhau.

  • Phạm vi bảo hiểm khác nhau.

  • Mức khấu trừ khác nhau.


2. Phí bảo hiểm tàu thủy được tính như thế nào?

Về nguyên tắc, cách tính phí thường dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí được áp dụng cho từng trường hợp.

Công thức tham khảo:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Ví dụ giả định:

  • Giá trị tàu: 20 tỷ đồng.

  • Số tiền bảo hiểm: 20 tỷ đồng.

  • Tỷ lệ phí giả định: 0,5%.

Phí bảo hiểm trước các khoản điều chỉnh:

20 tỷ × 0,5% = 100 triệu đồng/năm.

Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính, không phải biểu phí cố định áp dụng cho mọi tàu.

Trên thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần đánh giá hồ sơ tàu trước khi xác định tỷ lệ phí.


3. Vì sao không có một mức phí bảo hiểm tàu thủy cố định?

Nhiều khách hàng khi tìm kiếm giá bảo hiểm tàu thủy thường muốn biết ngay một con số cụ thể.

Tuy nhiên, với tài sản có giá trị lớn và mức độ rủi ro khác nhau, việc đưa ra một mức phí chung có thể không chính xác.

Ví dụ, cùng là sà lan nhưng:

  • Một chiếc hoạt động trên tuyến sông nội địa.

  • Một chiếc hoạt động tuyến ven biển.

  • Một chiếc chuyên chở vật liệu xây dựng.

  • Một chiếc chở thiết bị công trình.

Mỗi trường hợp có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Vì vậy, phí cần được xác định dựa trên hồ sơ thực tế.


4. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm tàu thủy

Có rất nhiều yếu tố được xem xét khi tính phí.

Trong đó quan trọng nhất là:

4.1. Giá trị tàu

Giá trị tàu càng cao thì số tiền bảo hiểm càng lớn và phí bảo hiểm thường cũng tăng tương ứng nếu các yếu tố khác không thay đổi.

4.2. Tuổi tàu

Tàu càng cũ có thể có mức độ rủi ro cao hơn do:

  • Hao mòn.

  • Xuống cấp.

  • Hệ thống máy móc cũ.

  • Thiết bị kỹ thuật cũ.

  • Chi phí sửa chữa cao.

4.3. Loại tàu

Mỗi loại tàu có đặc điểm vận hành khác nhau.

Ví dụ:

  • Tàu hàng.

  • Sà lan.

  • Tàu kéo.

  • Tàu chở dầu.

  • Tàu cá.

  • Tàu du lịch.

  • Tàu công trình.

4.4. Vùng hoạt động

Tàu hoạt động trên sông, ven biển hay tuyến biển quốc tế sẽ có mức độ rủi ro khác nhau.

4.5. Mục đích sử dụng

Tàu dùng để vận chuyển hàng hóa sẽ có đặc điểm rủi ro khác tàu phục vụ công trình.

4.6. Lịch sử tổn thất

Nếu tàu từng xảy ra nhiều tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá rủi ro cao hơn.


5. Phí bảo hiểm thân tàu

Một trong những loại bảo hiểm phổ biến nhất là bảo hiểm thân tàu.

Bảo hiểm thân tàu tập trung vào các tổn thất vật chất đối với:

  • Thân tàu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Các bộ phận thuộc phạm vi bảo hiểm.

Khi tính phí, doanh nghiệp bảo hiểm cần biết chính xác:

  • Tên tàu.

  • Loại tàu.

  • Năm đóng.

  • Giá trị tàu.

  • Công suất.

  • Trọng tải.

  • Đăng kiểm.

  • Tuyến hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

Từ đó mới có cơ sở đánh giá và báo phí phù hợp.


6. Phí bảo hiểm sà lan

Bảo hiểm sà lan là một nhóm sản phẩm được nhiều doanh nghiệp vận tải đường thủy quan tâm.

Sà lan thường được sử dụng để vận chuyển:

  • Cát.

  • Đá.

  • Xi măng.

  • Sắt thép.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa khác.

Phí bảo hiểm sà lan phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Trong đó cần đặc biệt quan tâm:

  • Tuổi sà lan.

  • Trọng tải.

  • Giá trị.

  • Tình trạng thân vỏ.

  • Máy móc.

  • Tuyến hoạt động.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Mức khấu trừ.


7. Phí bảo hiểm tàu kéo

Tàu kéo có đặc thù vận hành khác với tàu hàng thông thường.

Tàu kéo có thể thực hiện:

  • Lai dắt.

  • Kéo sà lan.

  • Hỗ trợ phương tiện.

  • Phục vụ công trình.

  • Vận chuyển trên tuyến thủy.

Do đặc điểm hoạt động, khi báo phí cần cung cấp thông tin về:

  • Công suất máy.

  • Năm đóng.

  • Trọng tải.

  • Loại tàu.

  • Phạm vi hoạt động.

  • Phương tiện thường xuyên kéo hoặc lai dắt.

Nếu nhu cầu có liên quan đến trách nhiệm với phương tiện khác, chủ tàu cũng cần hỏi rõ phạm vi bảo hiểm trách nhiệm dân sự.


8. Phí bảo hiểm tàu biển

Phí bảo hiểm tàu biển có thể khác đáng kể so với tàu hoạt động nội địa.

Tàu biển có thể hoạt động trong môi trường:

  • Sóng lớn.

  • Bão.

  • Gió mạnh.

  • Tuyến hàng hải dài.

  • Khu vực xa bờ.

  • Tuyến quốc tế.

Do đó, doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá kỹ:

  • Tuyến hoạt động.

  • Vùng biển.

  • Loại tàu.

  • Tuổi tàu.

  • Đăng kiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Loại hàng chuyên chở.


9. Phí bảo hiểm tàu hàng

Tàu hàng có thể vận chuyển nhiều nhóm hàng khác nhau.

Ví dụ:

  • Hàng khô.

  • Hàng rời.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Hàng công nghiệp.

  • Các loại hàng chuyên dụng.

Loại hàng vận chuyển có thể ảnh hưởng đến mức độ rủi ro và điều kiện bảo hiểm.

Do đó khi yêu cầu báo phí cần khai báo đúng công năng thực tế.


10. Phí bảo hiểm tàu cá

Tàu cá có đặc điểm khai thác riêng.

Khi xem xét phí, có thể cần thông tin:

  • Công suất.

  • Năm đóng.

  • Giá trị.

  • Vùng đánh bắt.

  • Loại tàu.

  • Trang thiết bị.

  • Lịch sử tổn thất.

Đặc biệt, vùng hoạt động cần được khai báo chính xác.


11. Phí bảo hiểm tàu phụ thuộc vào tuổi tàu

Tuổi tàu là yếu tố rất quan trọng.

Ví dụ giả định:

Tàu A

  • Giá trị 30 tỷ.

  • Đóng năm 2024.

  • Tình trạng kỹ thuật tốt.

Tàu B

  • Giá trị 30 tỷ.

  • Đóng năm 2008.

  • Đã khai thác nhiều năm.

Mặc dù cùng giá trị, nhưng hai tàu không nhất thiết có cùng mức phí.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá thêm:

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Lịch sử bảo dưỡng.

  • Tình trạng máy.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Điều kiện khai thác.


12. Phí bảo hiểm tàu thủy và tình trạng đăng kiểm

Đăng kiểm là một yếu tố rất quan trọng trong đánh giá rủi ro tàu.

Một con tàu cần có hồ sơ kỹ thuật phù hợp với quy định áp dụng.

Khi yêu cầu báo giá, chủ tàu nên chuẩn bị:

  • Giấy chứng nhận đăng kiểm.

  • Hồ sơ kỹ thuật.

  • Thông tin máy.

  • Thông tin thân tàu.

  • Thời hạn đăng kiểm.

Thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá và báo phí càng thuận lợi.


13. Phí bảo hiểm và vùng hoạt động của tàu

Vùng hoạt động ảnh hưởng trực tiếp đến rủi ro.

Có thể phân thành các nhóm như:

  • Tuyến sông.

  • Tuyến hồ.

  • Tuyến nội địa.

  • Tuyến ven biển.

  • Tuyến pha sông biển.

  • Tuyến quốc tế.

Tàu hoạt động càng xa bờ hoặc trong vùng có điều kiện thời tiết phức tạp thì mức độ rủi ro có thể tăng.

Vì vậy, không nên khai báo vùng hoạt động thấp hơn thực tế chỉ để tìm mức phí rẻ.


14. Phí bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm

Hai hợp đồng có cùng một con tàu nhưng phí có thể khác nhau vì phạm vi bảo hiểm khác nhau.

Ví dụ:

Gói A: phạm vi cơ bản.

Gói B: phạm vi rộng hơn.

Nếu gói B bao gồm nhiều rủi ro và quyền lợi hơn, phí có thể cao hơn.

Do đó, khi so sánh báo giá phải đặt cạnh nhau:

Nội dungBáo giá ABáo giá B
Số tiền bảo hiểm    
Phạm vi    
Loại trừ    
Mức khấu trừ    
Phí    
Thời hạn    
Khu vực hoạt động    

Không nên chỉ nhìn vào dòng tổng phí.


15. Phí bảo hiểm và mức khấu trừ

Mức khấu trừ có ảnh hưởng đáng kể đến phí.

Ví dụ giả định:

  • Phương án 1: khấu trừ 20 triệu đồng.

  • Phương án 2: khấu trừ 100 triệu đồng.

Trong một số trường hợp, phương án có mức khấu trừ cao hơn có thể có mức phí thấp hơn.

Tuy nhiên, chủ tàu phải tự chịu phần tổn thất theo mức khấu trừ khi xảy ra sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm.

Do đó cần cân bằng giữa:

Phí bảo hiểm thấp

và

khả năng tự chịu tổn thất.


16. Phí bảo hiểm tàu thủy và số tiền bảo hiểm

Không nên mua bảo hiểm chỉ dựa trên phí.

Ví dụ:

Tàu có giá trị khoảng 50 tỷ đồng nhưng chỉ tham gia bảo hiểm với số tiền thấp hơn đáng kể.

Khi tổn thất xảy ra, quyền lợi bồi thường có thể bị ảnh hưởng tùy điều khoản hợp đồng.

Vì vậy, cần xác định số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị và nhu cầu bảo vệ.


17. Bảo hiểm tàu thủy trên giá trị

Ngược lại, có trường hợp chủ tàu khai báo số tiền bảo hiểm quá cao so với giá trị thực tế.

Ví dụ:

Giá trị thực tế của tàu là 30 tỷ đồng nhưng khai báo số tiền bảo hiểm 50 tỷ đồng.

Việc đóng phí cao hơn không có nghĩa khi tổn thất sẽ mặc nhiên nhận 50 tỷ đồng.

Bảo hiểm cần dựa trên giá trị và nguyên tắc bồi thường phù hợp với hợp đồng.

Do đó, cần xác định giá trị bảo hiểm một cách hợp lý.


18. Lịch sử tổn thất ảnh hưởng thế nào đến phí?

Lịch sử tổn thất là thông tin quan trọng khi đánh giá rủi ro.

Một tàu thường xuyên xảy ra:

  • Hỏng máy.

  • Đâm va.

  • Mắc cạn.

  • Cháy.

  • Ngập nước.

có thể được đánh giá khác với tàu có lịch sử vận hành ổn định.

Do đó khi yêu cầu báo giá, chủ tàu nên cung cấp thông tin trung thực.

Việc khai báo thiếu hoặc sai thông tin có thể gây vấn đề khi giải quyết bồi thường.


19. Phí bảo hiểm tàu thủy và mục đích sử dụng

Tàu có thể được sử dụng cho nhiều mục đích.

Ví dụ:

  • Vận chuyển hàng hóa.

  • Lai dắt.

  • Khai thác thủy sản.

  • Du lịch.

  • Phục vụ công trình.

  • Chở thiết bị.

  • Vận chuyển vật liệu.

Mục đích sử dụng khác nhau dẫn đến mức độ rủi ro khác nhau.

Vì vậy, khi yêu cầu báo phí cần mô tả đúng hoạt động thực tế.


20. Phí bảo hiểm tàu thủy có bao gồm trách nhiệm dân sự không?

Không nên mặc định.

Bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu có thể là những quyền lợi khác nhau.

Ví dụ:

Tàu A đâm vào tàu B.

Có thể phát sinh đồng thời:

  1. Thiệt hại đối với tàu A.

  2. Trách nhiệm đối với tàu B.

  3. Thiệt hại hàng hóa.

  4. Các chi phí khác.

Mỗi loại trách nhiệm cần được xem xét theo hợp đồng bảo hiểm tương ứng.


21. Phí bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm chủ tàu

Khi doanh nghiệp yêu cầu báo giá, nên nói rõ:

“Tôi cần bảo hiểm thân tàu”

hay:

“Tôi cần bảo hiểm thân tàu và trách nhiệm dân sự chủ tàu.”

Hai nhu cầu này có thể dẫn đến cấu trúc phí và phạm vi khác nhau.

Đây là một trong những lỗi thường gặp khi hỏi giá bảo hiểm tàu thủy.


22. Phí bảo hiểm tàu thủy có thể thanh toán như thế nào?

Phương thức thanh toán phụ thuộc vào thỏa thuận trong hợp đồng.

Có thể cần xem xét:

  • Thanh toán một lần.

  • Thanh toán theo kỳ.

  • Thời hạn thanh toán.

  • Điều kiện hiệu lực bảo hiểm.

Chủ tàu cần đặc biệt chú ý thời hạn đóng phí để tránh ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng.


23. Hồ sơ cần chuẩn bị để báo phí bảo hiểm tàu thủy

Muốn nhận báo giá nhanh, nên chuẩn bị thông tin:

Thông tin cơ bản

  • Tên tàu.

  • Loại tàu.

  • Số đăng ký.

  • Năm đóng.

  • Nơi đóng.

  • Chủ tàu.

Thông tin kỹ thuật

  • Trọng tải.

  • Công suất.

  • Máy chính.

  • Máy phụ.

  • Trang thiết bị.

Thông tin khai thác

  • Tuyến hoạt động.

  • Vùng hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

  • Loại hàng.

Thông tin bảo hiểm

  • Giá trị tàu.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi mong muốn.

  • Mức khấu trừ.

  • Lịch sử tổn thất.


24. Hồ sơ đăng kiểm có cần khi mua bảo hiểm tàu thủy?

Trong nhiều trường hợp, hồ sơ đăng kiểm là tài liệu quan trọng để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá tình trạng tàu.

Hồ sơ này giúp cung cấp thông tin về:

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Thông số tàu.

  • Công suất.

  • Trọng tải.

  • Tiêu chuẩn hoạt động.

Nếu khách hàng có sẵn hồ sơ đăng kiểm, nên cung cấp khi yêu cầu báo giá.


25. Phí bảo hiểm tàu thủy và giám định trước bảo hiểm

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần đánh giá tình trạng tàu trước khi nhận bảo hiểm.

Mục đích là xác định:

  • Tình trạng thân tàu.

  • Máy móc.

  • Trang thiết bị.

  • Khả năng khai thác.

  • Các điểm cần lưu ý.

Đặc biệt với tàu có tuổi cao hoặc giá trị lớn, việc đánh giá rủi ro trước bảo hiểm có thể rất quan trọng.


26. Có nên mua bảo hiểm tàu thủy giá rẻ?

Câu trả lời là không nên chỉ nhìn vào giá.

Một báo giá thấp nhưng:

  • Khấu trừ cao.

  • Phạm vi hẹp.

  • Loại trừ nhiều.

  • Giới hạn thấp.

có thể không phù hợp với nhu cầu.

Ngược lại, báo giá cao chưa chắc tốt nếu có nhiều điều khoản không cần thiết.

Mục tiêu là tìm phương án có phạm vi phù hợp với rủi ro thực tế.


27. Kinh nghiệm tiết kiệm phí bảo hiểm tàu thủy

Muốn tối ưu chi phí, chủ tàu có thể:

Duy trì tàu tốt

Bảo dưỡng định kỳ giúp giảm rủi ro.

Tuân thủ đăng kiểm

Đảm bảo hồ sơ kỹ thuật đầy đủ.

Xây dựng lịch sử khai thác an toàn

Hạn chế tai nạn và tổn thất.

Lựa chọn mức khấu trừ phù hợp

Nếu doanh nghiệp có khả năng tự chịu tổn thất nhỏ, có thể cân nhắc mức khấu trừ phù hợp.

Xác định đúng phạm vi

Không mua quyền lợi không cần thiết.

Cung cấp hồ sơ đầy đủ

Giúp quá trình đánh giá rủi ro chính xác hơn.


28. Những sai lầm khi mua bảo hiểm tàu thủy

Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá

“Bao nhiêu tiền một năm?” là câu hỏi chưa đủ.

Cần hỏi:

  • Phạm vi nào?

  • Loại trừ gì?

  • Khấu trừ bao nhiêu?

  • Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?


Sai lầm 2: Không đọc quy tắc bảo hiểm

Quy tắc là phần rất quan trọng.

Chủ tàu nên đọc trước khi ký.


Sai lầm 3: Khai báo sai vùng hoạt động

Đây là vấn đề có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro.


Sai lầm 4: Không khai báo lịch sử tổn thất

Thông tin không đầy đủ có thể gây khó khăn khi giải quyết tổn thất.


Sai lầm 5: Không hỏi về mức khấu trừ

Hai báo giá có cùng phí nhưng mức khấu trừ khác nhau có thể dẫn đến quyền lợi thực tế rất khác.


29. Phí bảo hiểm tàu thủy và thời hạn bảo hiểm

Thời hạn bảo hiểm cần được ghi rõ trong hợp đồng.

Chủ tàu cần kiểm tra:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Điều kiện gia hạn.

  • Điều kiện chấm dứt.

Không nên để tàu hoạt động khi chưa xác định rõ tình trạng hiệu lực bảo hiểm.


30. Khi tàu bán cho người khác thì bảo hiểm có tiếp tục không?

Đây là trường hợp cần đặc biệt lưu ý.

Khi thay đổi:

chủ sở hữu tàu

thì quyền lợi và nghĩa vụ bảo hiểm có thể bị ảnh hưởng.

Chủ tàu không nên tự mặc định hợp đồng cũ vẫn giữ nguyên hiệu lực.

Cần thông báo và thực hiện theo điều khoản hợp đồng.


31. Khi tàu thay đổi tuyến có phải báo không?

Nếu tuyến hoạt động thay đổi đáng kể, nên kiểm tra ngay điều khoản hợp đồng.

Ví dụ:

Tàu trước đây chỉ hoạt động nội địa nhưng sau đó chuyển sang hoạt động tuyến biển.

Mức độ rủi ro có thể thay đổi.

Chủ tàu nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để được hướng dẫn.


32. Khi tàu gặp tai nạn cần làm gì để bảo vệ quyền lợi?

Khi xảy ra tai nạn:

Bước 1

Ưu tiên an toàn con người.

Bước 2

Thực hiện biện pháp hạn chế tổn thất.

Bước 3

Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 4

Bảo vệ hiện trường nếu điều kiện an toàn cho phép.

Bước 5

Phối hợp giám định.

Bước 6

Thu thập hồ sơ.

Bước 7

Không tự ý loại bỏ chứng cứ quan trọng.

Bước 8

Hoàn thiện hồ sơ yêu cầu bồi thường.


33. Phí bảo hiểm tàu thủy và quy tắc bảo hiểm

Đây là điểm rất quan trọng.

Không thể đánh giá một báo giá nếu chỉ nhìn vào con số phí.

Cần đặt phí cạnh:

Quy tắc bảo hiểm + điều khoản + phạm vi + loại trừ + khấu trừ + số tiền bảo hiểm.

Ví dụ:

Một phương án phí 100 triệu đồng nhưng mức khấu trừ rất cao có thể chưa chắc tốt hơn phương án 110 triệu đồng có phạm vi rộng và khấu trừ phù hợp.


34. Phí bảo hiểm tàu thủy và mẫu hợp đồng

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm:

mẫu hợp đồng bảo hiểm tàu thủy

thì nên đọc đồng thời các nội dung:

  • Quy tắc bảo hiểm tàu thủy.

  • Điều khoản bảo hiểm tàu thủy.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Điều kiện bồi thường.

Những nội dung này liên kết với nhau và giúp chủ tàu hiểu đầy đủ hơn về hợp đồng.


35. Câu hỏi thường gặp về phí bảo hiểm tàu thủy

Phí bảo hiểm tàu thủy bao nhiêu?

Không có một mức phí chung cho mọi tàu. Phí phụ thuộc vào giá trị tàu, loại tàu, tuổi tàu, tuyến hoạt động, tình trạng kỹ thuật, lịch sử tổn thất và phạm vi bảo hiểm.

Tàu càng lớn phí càng cao phải không?

Không hoàn toàn. Giá trị tàu là yếu tố quan trọng nhưng còn nhiều yếu tố khác ảnh hưởng đến phí.

Tàu cũ có mua được bảo hiểm không?

Có thể được xem xét tùy tình trạng thực tế, tuổi tàu, đăng kiểm và điều kiện bảo hiểm.

Sà lan có mua được bảo hiểm không?

Có. Sà lan là một trong những phương tiện có nhu cầu bảo hiểm thân tàu.

Tàu kéo có mua được bảo hiểm không?

Có. Khi báo giá cần cung cấp đầy đủ thông tin về công suất, tuổi tàu, vùng hoạt động và công việc lai dắt.

Bảo hiểm tàu thủy có bảo hiểm hàng hóa không?

Không mặc nhiên. Bảo hiểm hàng hóa thường cần được xem xét theo hợp đồng bảo hiểm hàng hóa riêng.

Phí bảo hiểm có bao gồm trách nhiệm dân sự không?

Không nên mặc định. Cần kiểm tra phạm vi và điều khoản cụ thể.

Mua bảo hiểm tàu thủy có cần đăng kiểm không?

Hồ sơ đăng kiểm là thông tin rất quan trọng để đánh giá tình trạng kỹ thuật của tàu.


36. Cách yêu cầu báo giá phí bảo hiểm tàu thủy

Để được báo giá nhanh, khách hàng chỉ cần chuẩn bị các thông tin cơ bản:

1. Tên tàu

2. Loại tàu

3. Năm đóng

4. Giá trị tàu

5. Trọng tải

6. Công suất máy

7. Tuyến hoạt động

8. Mục đích sử dụng

9. Tình trạng đăng kiểm

10. Lịch sử tổn thất

11. Nhu cầu bảo hiểm thân tàu

12. Nhu cầu bảo hiểm trách nhiệm dân sự nếu có

Sau khi có thông tin, doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở đánh giá và đưa ra phương án phù hợp.


37. Vì sao nên so sánh nhiều phương án bảo hiểm tàu thủy?

Đối với tàu có giá trị lớn, chênh lệch phí có thể đáng kể.

Tuy nhiên, thay vì chỉ yêu cầu:

“Báo giá rẻ nhất.”

nên yêu cầu:

“Cho tôi phương án phí và phạm vi bảo hiểm phù hợp nhất với tàu.”

Cách này giúp chủ tàu đánh giá toàn diện hơn.

Một bảng so sánh tốt nên có:

Tiêu chíPhương án 1Phương án 2
Số tiền bảo hiểm    
Phí    
Mức khấu trừ    
Phạm vi    
Điều khoản bổ sung    
Loại trừ    
Trách nhiệm dân sự    
Thời hạn    

38. Kết luận về phí bảo hiểm tàu thủy

Phí bảo hiểm tàu thủy không phải là một con số cố định áp dụng cho tất cả các phương tiện. Mức phí được xây dựng dựa trên nhiều yếu tố như giá trị tàu, loại tàu, tuổi tàu, tình trạng kỹ thuật, vùng hoạt động, mục đích sử dụng, lịch sử tổn thất, phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ.

Đối với chủ tàu, điều quan trọng nhất không phải là tìm mức phí thấp nhất mà là tìm được phương án bảo hiểm phù hợp với giá trị và rủi ro thực tế của tàu.

Trước khi ký hợp đồng, nên kiểm tra đầy đủ:

  • Giá trị bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Vùng hoạt động.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Nghĩa vụ của chủ tàu.

  • Quy trình thông báo tổn thất.

  • Hồ sơ bồi thường.

  • Trách nhiệm dân sự chủ tàu nếu có nhu cầu.


Tư vấn phí bảo hiểm tàu thủy tại TPHCM

Nếu doanh nghiệp đang cần báo giá phí bảo hiểm tàu thủy, bảo hiểm thân tàu, bảo hiểm sà lan, bảo hiểm tàu kéo, bảo hiểm tàu biển hoặc bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu, có thể liên hệ:

Bảo hiểm PJICO Sài Gòn

Điện thoại: 0932 377 138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Khi yêu cầu báo phí, nên cung cấp thông tin về tên tàu, loại tàu, năm đóng, giá trị tàu, trọng tải, công suất máy, tuyến hoạt động và nhu cầu phạm vi bảo hiểm để được tư vấn sát với thực tế.

Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138