Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Bảo hiểm thân tàu thủy là gì? Phạm vi, phí và quyền lợi

Bảo hiểm thân tàu thủy là gì? Quyền lợi, phạm vi, phí và kinh nghiệm mua bảo hiểm thân tàu

Bảo hiểm thân tàu thủy là gì? Đây là câu hỏi được nhiều chủ tàu, doanh nghiệp vận tải đường thủy, chủ sà lan, tàu kéo, tàu hàng và doanh nghiệp khai thác phương tiện thủy quan tâm khi tìm hiểu cách bảo vệ tài sản có giá trị lớn trước những rủi ro trong quá trình khai thác.

Khác với bảo hiểm hàng hóa vận chuyển trên tàu, bảo hiểm thân tàu thủy tập trung vào chính con tàu và những bộ phận, máy móc, thiết bị thuộc phạm vi bảo hiểm được thỏa thuận trong hợp đồng.

Trong quá trình hoạt động, tàu thủy có thể gặp nhiều sự cố như đâm va, mắc cạn, chìm, đắm, cháy, nổ, bão, giông, tai nạn bất ngờ hoặc các rủi ro hàng hải khác. Một tổn thất lớn đối với thân tàu, máy chính hoặc thiết bị có thể khiến chủ tàu phải chịu chi phí sửa chữa rất cao.

Vì vậy, hiểu đúng bảo hiểm thân tàu thủy là gì, bảo hiểm những gì, loại trừ những gì, phí tính ra sao và cần làm gì khi xảy ra tổn thất là điều rất quan trọng trước khi ký hợp đồng.


1. Bảo hiểm thân tàu thủy là gì?

Bảo hiểm thân tàu thủy là loại hình bảo hiểm tài sản nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ tàu hoặc người có quyền lợi bảo hiểm đối với tàu trước những tổn thất vật chất thuộc phạm vi bảo hiểm được quy định trong hợp đồng.

Đối tượng bảo hiểm có thể bao gồm:

  • Thân tàu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Trang bị.

  • Các bộ phận thuộc phạm vi bảo hiểm.

  • Những hạng mục khác được quy định cụ thể trong hợp đồng.

Nói một cách dễ hiểu:

Bảo hiểm thân tàu thủy là bảo hiểm cho chính con tàu trước các rủi ro được thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.

Ví dụ, một doanh nghiệp sở hữu sà lan trị giá 20 tỷ đồng. Trong quá trình vận chuyển hàng hóa, sà lan gặp tai nạn làm thủng thân tàu và hư hỏng máy móc.

Nếu nguyên nhân và tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét trách nhiệm bồi thường theo hợp đồng.


2. Bảo hiểm thân tàu khác gì bảo hiểm hàng hóa?

Đây là vấn đề rất nhiều chủ tàu nhầm lẫn.

Bảo hiểm thân tàu

Đối tượng chính là:

Con tàu và các bộ phận được bảo hiểm.

Bảo hiểm hàng hóa

Đối tượng chính là:

Hàng hóa được vận chuyển.

Ví dụ một sà lan có:

  • Giá trị thân tàu: 20 tỷ đồng.

  • Hàng hóa đang vận chuyển: 8 tỷ đồng.

Nếu chỉ mua bảo hiểm thân tàu với số tiền bảo hiểm 20 tỷ đồng thì 8 tỷ đồng hàng hóa không mặc nhiên được bảo hiểm.

Hàng hóa cần được tham gia chương trình bảo hiểm hàng hóa vận chuyển phù hợp nếu chủ hàng hoặc bên có quyền lợi bảo hiểm có nhu cầu.


3. Bảo hiểm thân tàu thủy bảo hiểm những gì?

Phạm vi cụ thể phụ thuộc vào quy tắc và hợp đồng.

Tùy chương trình bảo hiểm, các rủi ro có thể được xem xét gồm:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Chìm.

  • Đắm.

  • Mắc cạn.

  • Đâm va.

  • Bão.

  • Giông.

  • Sóng.

  • Tai nạn bất ngờ.

  • Một số rủi ro hàng hải khác.

Không nên hiểu rằng tất cả các rủi ro trên đều mặc nhiên có trong mọi hợp đồng.

Phạm vi thực tế phải căn cứ vào quy tắc bảo hiểm, giấy chứng nhận, hợp đồng và các điều khoản bổ sung.


4. Đối tượng của bảo hiểm thân tàu

Tùy từng hợp đồng, đối tượng bảo hiểm có thể bao gồm:

4.1. Thân tàu

Bao gồm phần kết cấu chính của tàu như:

  • Vỏ tàu.

  • Boong.

  • Kết cấu.

  • Các bộ phận cố định.

4.2. Máy móc

Có thể bao gồm:

  • Máy chính.

  • Máy phụ.

  • Hệ thống động lực.

  • Các thiết bị máy móc thuộc phạm vi bảo hiểm.

4.3. Thiết bị

Có thể bao gồm các trang thiết bị được xác định trong hợp đồng.

Do đó, khi mua bảo hiểm, không nên chỉ hỏi:

“Tàu có được bảo hiểm không?”

Mà nên hỏi cụ thể:

“Những bộ phận nào của tàu được đưa vào số tiền bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm?”


5. Những loại tàu có thể mua bảo hiểm thân tàu

Bảo hiểm thân tàu có thể được xem xét cho nhiều loại phương tiện.

Ví dụ:

  • Tàu hàng.

  • Tàu chở hàng khô.

  • Tàu kéo.

  • Sà lan.

  • Tàu chở vật liệu.

  • Tàu công trình.

  • Tàu dịch vụ.

  • Tàu du lịch.

  • Tàu cá.

  • Một số loại phương tiện thủy khác.

Điều kiện bảo hiểm và mức phí sẽ phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của từng phương tiện.


6. Bảo hiểm thân sà lan

Bảo hiểm thân sà lan là một nhu cầu phổ biến đối với doanh nghiệp vận tải đường thủy.

Sà lan thường được sử dụng để vận chuyển:

  • Cát.

  • Đá.

  • Xi măng.

  • Sắt thép.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa công nghiệp.

Trong quá trình khai thác, sà lan có thể gặp:

  • Mắc cạn.

  • Va chạm.

  • Thủng thân.

  • Chìm.

  • Cháy.

  • Hư hỏng máy móc nếu có hệ thống động lực.

  • Các tai nạn khác.

Do đó, chủ sà lan nên đánh giá riêng rủi ro của phương tiện và lựa chọn phạm vi bảo hiểm phù hợp.


7. Bảo hiểm thân tàu kéo

Tàu kéo có đặc điểm hoạt động khác với sà lan.

Tàu kéo thường thực hiện:

  • Lai dắt sà lan.

  • Kéo phương tiện.

  • Hỗ trợ phương tiện gặp sự cố.

  • Phục vụ công trình.

  • Vận chuyển hoặc hỗ trợ vận chuyển đường thủy.

Khi mua bảo hiểm thân tàu kéo, cần cung cấp đầy đủ:

  • Công suất máy.

  • Năm đóng.

  • Giá trị tàu.

  • Vùng hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

  • Hoạt động lai dắt.

Nếu có nhu cầu bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba, cần xem xét thêm bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu.


8. Bảo hiểm thân tàu hàng

Tàu hàng có thể có giá trị rất lớn.

Tổn thất đối với tàu có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh.

Ví dụ:

Một tàu hàng trị giá 50 tỷ đồng gặp tai nạn làm hư hỏng thân tàu và máy chính.

Chi phí sửa chữa có thể rất lớn.

Bảo hiểm thân tàu giúp chủ tàu chuyển giao một phần rủi ro tài chính cho doanh nghiệp bảo hiểm theo phạm vi hợp đồng.


9. Bảo hiểm thân tàu biển

Tàu biển thường hoạt động trong điều kiện rủi ro phức tạp hơn tàu chỉ hoạt động trên tuyến sông.

Khi đánh giá bảo hiểm, có thể cần xem xét:

  • Vùng biển hoạt động.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Loại tàu.

  • Tuổi tàu.

  • Đăng kiểm.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Loại hàng hóa.

  • Kinh nghiệm khai thác.

Do đó, phí và điều kiện bảo hiểm tàu biển cần được đánh giá riêng.


10. Bảo hiểm thân tàu có bắt buộc không?

Cần phân biệt giữa các loại bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm thân tàu.

Bảo hiểm thân tàu về bản chất là chương trình bảo hiểm tài sản nhằm bảo vệ quyền lợi của chủ tàu đối với chính phương tiện.

Không nên đánh đồng bảo hiểm thân tàu với bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc hoặc các loại bảo hiểm bắt buộc khác.

Doanh nghiệp cần xác định rõ mình đang có nhu cầu:

  • Bảo hiểm thân tàu.

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự.

  • Bảo hiểm tai nạn.

  • Bảo hiểm hàng hóa.

Mỗi loại có đối tượng và phạm vi khác nhau.


11. Vì sao chủ tàu nên mua bảo hiểm thân tàu?

Tàu thủy thường là tài sản có giá trị lớn.

Một sự cố nghiêm trọng có thể gây ra:

  • Chi phí sửa chữa lớn.

  • Chi phí trục vớt.

  • Chi phí cứu hộ.

  • Chi phí lai dắt.

  • Mất khả năng khai thác.

  • Gián đoạn kinh doanh.

Nếu không có bảo hiểm, chủ tàu phải tự chịu toàn bộ chi phí thuộc trách nhiệm của mình.

Bảo hiểm thân tàu giúp giảm áp lực tài chính khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.


12. Những rủi ro thường được quan tâm khi mua bảo hiểm thân tàu

Khi tư vấn bảo hiểm, chủ tàu thường quan tâm đến các rủi ro:

Chìm tàu

Đây là một trong những rủi ro nghiêm trọng.

Mắc cạn

Tàu bị mắc trên bãi, đáy sông hoặc khu vực nước nông.

Đâm va

Tàu va vào:

  • Tàu khác.

  • Cầu.

  • Bến.

  • Công trình.

  • Vật thể khác.

Cháy

Có thể phát sinh tổn thất lớn đối với:

  • Thân tàu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

Nổ

Đặc biệt cần chú ý đối với hệ thống máy móc và nhiên liệu.

Bão, giông, sóng

Các rủi ro thời tiết có thể gây tổn thất cho phương tiện.


13. Bảo hiểm thân tàu có bồi thường khi tàu bị đâm va không?

Có thể được xem xét nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm của hợp đồng.

Tuy nhiên cần phân biệt:

Thiệt hại của chính tàu được bảo hiểm

với

trách nhiệm đối với tàu hoặc tài sản của bên thứ ba.

Ví dụ:

Tàu A đâm tàu B.

Tàu A bị hư hỏng.

Tàu B cũng bị hư hỏng.

Bảo hiểm thân tàu A chủ yếu liên quan đến thiệt hại thuộc phạm vi bảo hiểm của tàu A.

Trách nhiệm đối với tàu B cần được xem xét theo phạm vi trách nhiệm dân sự tương ứng.


14. Bảo hiểm thân tàu có bảo hiểm máy móc không?

Tùy phạm vi và điều khoản hợp đồng.

Đây là nội dung cần hỏi rõ khi mua bảo hiểm.

Không nên mặc định:

“Đã mua bảo hiểm thân tàu thì tất cả máy móc đều được bảo hiểm.”

Cần kiểm tra:

  • Máy chính.

  • Máy phụ.

  • Thiết bị.

  • Hệ thống động lực.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Các trường hợp loại trừ.


15. Bảo hiểm thân tàu có bảo hiểm hàng hóa không?

Không mặc nhiên.

Đây là một trong những điểm cần nhấn mạnh.

Ví dụ:

Một sà lan trị giá 15 tỷ đồng vận chuyển hàng hóa trị giá 5 tỷ đồng.

Nếu chỉ mua bảo hiểm thân sà lan thì không có nghĩa hàng hóa 5 tỷ đồng cũng được bảo hiểm.

Muốn bảo vệ hàng hóa, cần xem xét bảo hiểm hàng hóa vận chuyển.


16. Bảo hiểm thân tàu có bảo hiểm trách nhiệm dân sự không?

Cũng không nên mặc định.

Bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu có thể là những chương trình bảo hiểm khác nhau.

Nếu chủ tàu muốn bảo vệ cả:

  • Thân tàu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Trách nhiệm đối với bên thứ ba.

thì cần yêu cầu tư vấn đầy đủ về cấu trúc chương trình bảo hiểm.


17. Bảo hiểm thân tàu có bảo hiểm thuyền viên không?

Không nên mặc định.

Nếu doanh nghiệp muốn bảo hiểm cho:

  • Thuyền trưởng.

  • Thuyền viên.

  • Người lao động.

  • Hành khách.

thì cần xác định loại bảo hiểm phù hợp.

Bảo hiểm thân tàu tập trung vào tài sản là tàu và các bộ phận thuộc phạm vi bảo hiểm.


18. Phí bảo hiểm thân tàu được tính như thế nào?

Một cách tính tham khảo:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Ví dụ:

Giá trị tàu:

30 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,5%

Phí:

30 tỷ × 0,5% = 150 triệu đồng/năm.

Đây chỉ là ví dụ để minh họa công thức.

Phí thực tế không cố định và phải được xác định dựa trên hồ sơ tàu, mức độ rủi ro và phạm vi bảo hiểm.


19. Những yếu tố ảnh hưởng đến phí bảo hiểm thân tàu

19.1. Giá trị tàu

Tàu có giá trị càng cao thì số tiền bảo hiểm thường càng lớn.

19.2. Tuổi tàu

Tàu càng cũ có thể có mức rủi ro cao hơn.

19.3. Loại tàu

Tàu kéo, sà lan, tàu hàng, tàu biển có đặc điểm khác nhau.

19.4. Vùng hoạt động

Sông, ven biển, biển và quốc tế có mức độ rủi ro khác nhau.

19.5. Lịch sử tổn thất

Tàu thường xuyên xảy ra sự cố có thể được đánh giá rủi ro cao hơn.

19.6. Tình trạng kỹ thuật

Máy móc, thân vỏ và thiết bị ảnh hưởng đến khả năng xảy ra tổn thất.

19.7. Mức khấu trừ

Mức khấu trừ cũng có thể ảnh hưởng đến phí.


20. Tuổi tàu ảnh hưởng đến bảo hiểm như thế nào?

Một con tàu mới thường có tình trạng kỹ thuật khác tàu đã khai thác 15–20 năm.

Khi đánh giá tàu cũ, có thể cần quan tâm:

  • Tuổi thân tàu.

  • Tuổi máy.

  • Lịch sử bảo dưỡng.

  • Lịch sử sửa chữa.

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Tổn thất trước đây.

Do đó, không nên chỉ cung cấp giá trị tàu mà bỏ qua tuổi tàu.


21. Đăng kiểm có quan trọng khi mua bảo hiểm thân tàu không?

Có.

Hồ sơ đăng kiểm giúp doanh nghiệp bảo hiểm có thêm cơ sở đánh giá:

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Thông số tàu.

  • Trọng tải.

  • Công suất.

  • Điều kiện hoạt động.

Khi yêu cầu báo giá, chủ tàu nên chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm nếu có.


22. Vùng hoạt động ảnh hưởng đến bảo hiểm thân tàu

Ví dụ:

Tàu chỉ hoạt động trên sông

Môi trường hoạt động tương đối khác.

Tàu hoạt động ven biển

Có thể đối mặt với:

  • Sóng lớn.

  • Gió mạnh.

  • Bão.

Tàu hoạt động tuyến quốc tế

Có thêm nhiều yếu tố rủi ro liên quan đến tuyến hàng hải, thời tiết và khu vực hoạt động.

Do đó, vùng hoạt động phải được khai báo chính xác.


23. Mức khấu trừ trong bảo hiểm thân tàu

Mức khấu trừ là khoản tổn thất mà người được bảo hiểm tự chịu theo thỏa thuận.

Ví dụ:

Hợp đồng quy định mức khấu trừ:

50 triệu đồng/tổn thất.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và số tiền được xác định là 300 triệu đồng thì số tiền thực nhận sẽ được xác định sau khi áp dụng mức khấu trừ theo hợp đồng.

Điều quan trọng là phải đọc chính xác cách áp dụng mức khấu trừ.


24. Bảo hiểm thân tàu trên giá trị

Bảo hiểm trên giá trị xảy ra khi số tiền bảo hiểm được xác định cao hơn giá trị bảo hiểm thực tế.

Ví dụ:

Giá trị tàu:

20 tỷ đồng

Nhưng số tiền bảo hiểm:

30 tỷ đồng

Không nên hiểu rằng khi tàu tổn thất toàn bộ, chủ tàu chắc chắn được nhận 30 tỷ đồng.

Bảo hiểm hoạt động theo nguyên tắc bồi thường và các điều khoản cụ thể.


25. Bảo hiểm thân tàu dưới giá trị

Ngược lại, nếu:

Giá trị tàu: 30 tỷ đồng

nhưng:

Số tiền bảo hiểm: 15 tỷ đồng

thì có thể phát sinh tình trạng bảo hiểm dưới giá trị.

Khi xảy ra tổn thất, việc xác định số tiền bồi thường cần căn cứ hợp đồng và nguyên tắc áp dụng.

Do đó, chủ tàu nên cân nhắc số tiền bảo hiểm ngay từ đầu.


26. Quy tắc bảo hiểm thân tàu

Quy tắc bảo hiểm tàu thủy là tài liệu rất quan trọng khi tìm hiểu bảo hiểm thân tàu.

Quy tắc thường quy định:

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Phạm vi.

  • Điều kiện.

  • Loại trừ.

  • Nghĩa vụ.

  • Thông báo tổn thất.

  • Giám định.

  • Bồi thường.

Vì vậy, không nên mua bảo hiểm chỉ dựa trên bảng báo phí.


27. Điều khoản bảo hiểm thân tàu

Điều khoản bảo hiểm giúp xác định cụ thể:

  • Rủi ro nào được bảo hiểm.

  • Điều kiện áp dụng.

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức khấu trừ.

  • Các giới hạn.

  • Các trường hợp loại trừ.

Đây là phần cần đọc kỹ trước khi ký hợp đồng.


28. Mẫu hợp đồng bảo hiểm thân tàu gồm những gì?

Một mẫu hợp đồng thường thể hiện:

Thông tin bên mua

  • Tên.

  • Địa chỉ.

  • Thông tin pháp lý.

Thông tin tàu

  • Tên tàu.

  • Số đăng ký.

  • Loại tàu.

  • Năm đóng.

  • Trọng tải.

  • Công suất.

Thông tin bảo hiểm

  • Giá trị tàu.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi.

  • Thời hạn.

  • Vùng hoạt động.

Thông tin tài chính

  • Phí bảo hiểm.

  • Thuế nếu áp dụng.

  • Mức khấu trừ.

Điều kiện

  • Quy tắc.

  • Điều khoản.

  • Loại trừ.

  • Nghĩa vụ.

  • Bồi thường.


29. Hồ sơ mua bảo hiểm thân tàu

Để được báo giá, chủ tàu thường nên chuẩn bị:

  • Giấy đăng ký tàu.

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Thông số kỹ thuật.

  • Năm đóng.

  • Giá trị tàu.

  • Hình ảnh tàu nếu cần.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Tuyến hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

Hồ sơ đầy đủ sẽ giúp quá trình đánh giá nhanh và chính xác hơn.


30. Bảo hiểm thân tàu cho tàu cũ

Tàu cũ vẫn có thể được xem xét bảo hiểm tùy trường hợp.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm:

  • Tuổi tàu.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Đăng kiểm.

  • Lịch sử sửa chữa.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Giá trị hiện tại.

Một số tàu có tuổi cao có thể cần đánh giá kỹ hơn trước khi chấp nhận bảo hiểm.


31. Bảo hiểm thân tàu cho tàu mới

Tàu mới thường có lợi thế về:

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Thiết bị.

  • Máy móc.

  • Hồ sơ bảo dưỡng.

Tuy nhiên, tàu mới vẫn có thể gặp tai nạn trong quá trình khai thác.

Vì vậy, việc mua bảo hiểm vẫn có ý nghĩa quan trọng đối với tài sản giá trị lớn.


32. Khi tàu thay đổi chủ sở hữu

Nếu tàu được bán hoặc chuyển nhượng, chủ tàu cần kiểm tra hợp đồng bảo hiểm.

Không nên mặc định hợp đồng cũ tự động chuyển sang chủ mới.

Cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm và thực hiện thủ tục phù hợp.


33. Khi tàu thay đổi tuyến hoạt động

Nếu tàu thay đổi tuyến:

Sông → ven biển

hoặc:

Nội địa → quốc tế

thì rủi ro có thể thay đổi đáng kể.

Chủ tàu nên kiểm tra điều kiện bảo hiểm trước khi thay đổi.


34. Khi tàu gặp sự cố cần làm gì?

Khi xảy ra tai nạn, ưu tiên đầu tiên là an toàn con người.

Sau đó:

  1. Hạn chế tổn thất.

  2. Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

  3. Bảo vệ hiện trường.

  4. Phối hợp giám định.

  5. Ghi nhận hình ảnh.

  6. Lập biên bản.

  7. Thu thập hồ sơ.

  8. Không tự ý loại bỏ chứng cứ quan trọng.

Thông báo càng sớm càng giúp việc xử lý tổn thất thuận lợi hơn.


35. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm thân tàu

Tùy vụ việc, hồ sơ có thể gồm:

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy đăng ký tàu.

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Biên bản tai nạn.

  • Báo cáo thuyền trưởng.

  • Nhật ký tàu.

  • Hình ảnh tổn thất.

  • Hồ sơ giám định.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hóa đơn sửa chữa.

  • Chứng từ liên quan.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm hồ sơ tùy trường hợp.


36. Giám định tổn thất thân tàu

Giám định có vai trò xác định:

  • Nguyên nhân.

  • Mức độ thiệt hại.

  • Bộ phận bị hỏng.

  • Chi phí sửa chữa.

  • Khả năng khắc phục.

Đối với tổn thất lớn, giám định càng có ý nghĩa quan trọng.

Chủ tàu nên phối hợp đầy đủ với đơn vị giám định và doanh nghiệp bảo hiểm.


37. Tổn thất toàn bộ tàu thủy

Tổn thất toàn bộ là trường hợp đặc biệt nghiêm trọng.

Ví dụ:

  • Tàu bị mất hoàn toàn.

  • Tàu chìm và không thể phục hồi trong những điều kiện được xác định.

  • Các trường hợp được quy định trong hợp đồng.

Không phải mọi trường hợp tàu chìm đều mặc nhiên được xác định là tổn thất toàn bộ.

Việc xác định phải dựa trên hồ sơ và điều khoản áp dụng.


38. Tổn thất bộ phận thân tàu

Đây là trường hợp phổ biến hơn.

Ví dụ:

  • Thân tàu bị thủng.

  • Máy bị hư.

  • Chân vịt bị hỏng.

  • Bánh lái hỏng.

  • Thiết bị bị tổn thất.

Nếu thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xác định trách nhiệm và mức bồi thường theo hợp đồng.


39. Bảo hiểm thân tàu và chi phí cứu hộ

Trong một số tai nạn, chủ tàu có thể phát sinh chi phí:

  • Cứu hộ.

  • Lai dắt.

  • Trục vớt.

  • Bơm nước.

  • Cẩu tàu.

  • Di chuyển tàu khỏi khu vực nguy hiểm.

Việc các chi phí này có được bảo hiểm hay không cần căn cứ vào quy tắc và điều khoản cụ thể.

Không nên tự ý giả định mọi chi phí đều được thanh toán.


40. Bảo hiểm thân tàu có bồi thường hao mòn không?

Thông thường cần phân biệt:

Tổn thất do tai nạn bất ngờ

với

hao mòn tự nhiên trong quá trình sử dụng.

Ví dụ:

Máy móc hoạt động lâu ngày bị xuống cấp do hao mòn.

Đây không nên mặc định được coi là tổn thất do tai nạn thuộc phạm vi bảo hiểm.

Chủ tàu cần đọc kỹ điều khoản loại trừ.


41. Bảo hiểm thân tàu có bồi thường hỏng máy do bảo dưỡng kém không?

Không thể kết luận chung cho mọi hợp đồng.

Cần xác định:

  • Nguyên nhân hỏng máy.

  • Tình trạng máy.

  • Lịch sử bảo dưỡng.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Loại trừ.

Đây là lý do việc bảo dưỡng tàu đúng quy trình có ý nghĩa rất lớn.


42. Kinh nghiệm mua bảo hiểm thân tàu

Một là: Xác định đúng giá trị tàu

Không nên khai giá trị tùy tiện.

Hai là: Chọn phạm vi phù hợp

Không nên chỉ chọn phương án rẻ nhất.

Ba là: Đọc điều khoản loại trừ

Đây là phần quyết định nhiều đến quyền lợi thực tế.

Bốn là: Kiểm tra mức khấu trừ

Phải biết mình tự chịu bao nhiêu khi xảy ra tổn thất.

Năm là: Khai báo đúng vùng hoạt động

Không nên khai báo thấp hơn thực tế.

Sáu là: Cung cấp hồ sơ đầy đủ

Đặc biệt là hồ sơ đăng kiểm và thông tin kỹ thuật.


43. Có nên mua bảo hiểm thân tàu giá rẻ?

Không nên đặt mục tiêu duy nhất là giá rẻ nhất.

Một hợp đồng có phí thấp nhưng:

  • Phạm vi hẹp.

  • Khấu trừ cao.

  • Nhiều loại trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm thấp.

có thể không phù hợp.

Nên so sánh:

Phí + phạm vi + khấu trừ + loại trừ + giới hạn + điều kiện bồi thường.


44. Cách yêu cầu báo giá bảo hiểm thân tàu

Để được báo giá nhanh, chủ tàu có thể cung cấp:

Tên tàu: …

Loại tàu: …

Năm đóng: …

Giá trị tàu: …

Trọng tải: …

Công suất: …

Vùng hoạt động: …

Mục đích sử dụng: …

Tình trạng đăng kiểm: …

Lịch sử tổn thất: …

Nhu cầu bảo hiểm: thân tàu / thân tàu + trách nhiệm.

Từ những thông tin này, doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá và đưa ra phương án phù hợp.


45. Bảo hiểm thân tàu thủy và bảo hiểm trách nhiệm chủ tàu

Hai sản phẩm này có thể bổ sung cho nhau.

Bảo hiểm thân tàu

Tập trung vào:

Tài sản của chính chủ tàu.

Bảo hiểm trách nhiệm chủ tàu

Tập trung vào:

Trách nhiệm pháp lý của chủ tàu đối với bên thứ ba trong phạm vi bảo hiểm.

Ví dụ:

Tàu đâm vào cầu.

Có thể phát sinh:

  • Hư hỏng tàu.

  • Thiệt hại cầu.

Phần thiệt hại của tàu và trách nhiệm đối với cầu cần được xem xét theo những phạm vi bảo hiểm tương ứng.


46. Bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm hàng hóa vận chuyển

Một chương trình bảo hiểm đầy đủ cho doanh nghiệp vận tải có thể cần xem xét nhiều nhóm rủi ro:

Tàu → bảo hiểm thân tàu

Hàng hóa → bảo hiểm hàng hóa

Trách nhiệm → bảo hiểm trách nhiệm

Con người → bảo hiểm phù hợp cho thuyền viên/người lao động

Không nên gộp tất cả thành một loại bảo hiểm.


47. Những câu hỏi cần hỏi trước khi mua bảo hiểm thân tàu

Trước khi ký hợp đồng, chủ tàu nên hỏi:

1. Tàu được bảo hiểm với số tiền bao nhiêu?

2. Những bộ phận nào được bảo hiểm?

3. Máy chính có nằm trong phạm vi không?

4. Những rủi ro nào được bảo hiểm?

5. Những trường hợp nào bị loại trừ?

6. Mức khấu trừ bao nhiêu?

7. Vùng hoạt động được phép là gì?

8. Phí bảo hiểm bao nhiêu?

9. Khi xảy ra tai nạn thông báo cho ai?

10. Hồ sơ bồi thường cần những gì?

Đây là 10 câu hỏi cơ bản nhưng rất quan trọng.


48. Mẫu hợp đồng bảo hiểm thân tàu cần kiểm tra gì?

Khi nhận hợp đồng, hãy kiểm tra:

Nội dungCần kiểm tra
Chủ tàu Chính xác
Tên tàu Chính xác
Số đăng ký Chính xác
Loại tàu Chính xác
Năm đóng Chính xác
Giá trị Chính xác
Số tiền bảo hiểm Chính xác
Phạm vi Đầy đủ
Loại trừ Đã đọc
Vùng hoạt động Đúng thực tế
Thời hạn Đúng
Phí Đúng
Khấu trừ Đã hiểu
Điều khoản bổ sung Đã kiểm tra
Bồi thường Đã hiểu

49. Bảo hiểm thân tàu thủy phù hợp với doanh nghiệp nào?

Sản phẩm có thể phù hợp với:

  • Công ty vận tải đường thủy.

  • Doanh nghiệp logistics.

  • Doanh nghiệp khai thác sà lan.

  • Công ty xây dựng có tàu công trình.

  • Doanh nghiệp khai thác tàu kéo.

  • Chủ tàu hàng.

  • Chủ tàu biển.

  • Chủ phương tiện thủy có giá trị lớn.

Đặc biệt với doanh nghiệp sở hữu nhiều phương tiện, nên xây dựng chương trình quản lý bảo hiểm riêng cho đội tàu.


50. Vì sao cần cập nhật giá trị tàu?

Giá trị tài sản có thể thay đổi theo thời gian.

Nếu tàu được:

  • Nâng cấp.

  • Cải tạo.

  • Thay máy.

  • Bổ sung thiết bị.

thì giá trị có thể thay đổi.

Chủ tàu nên rà soát số tiền bảo hiểm khi có thay đổi đáng kể.


51. Có thể mua bảo hiểm thân tàu cho tàu đang hoạt động không?

Việc chấp nhận bảo hiểm phụ thuộc vào đánh giá rủi ro và điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm.

Khi tàu đang hoạt động, hồ sơ kỹ thuật và đăng kiểm càng cần được cung cấp đầy đủ.

Trong một số trường hợp có thể cần kiểm tra tình trạng tàu trước khi nhận bảo hiểm.


52. Bảo hiểm thân tàu cho tàu cũ cần lưu ý gì?

Nếu tàu đã khai thác nhiều năm, cần đặc biệt chú ý:

  • Tình trạng thân vỏ.

  • Máy móc.

  • Lịch sử sửa chữa.

  • Đăng kiểm.

  • Tuổi tàu.

  • Tổn thất trước đây.

  • Khả năng khai thác.

Không nên chỉ nhìn vào giá mua tàu để xác định số tiền bảo hiểm.


53. Bảo hiểm thân tàu cho sà lan chở vật liệu xây dựng

Đối với sà lan chở:

  • Cát.

  • Đá.

  • Xi măng.

  • Sắt thép.

cần khai báo đúng công năng.

Đặc biệt cần xác định:

  • Trọng tải.

  • Tuyến hoạt động.

  • Loại hàng.

  • Tần suất vận chuyển.

  • Điều kiện khai thác.

Thông tin này có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro và phí bảo hiểm.


54. Bảo hiểm thân tàu cho tàu phục vụ công trình

Tàu phục vụ công trình có thể hoạt động tại:

  • Cảng.

  • Công trường.

  • Khu vực xây dựng.

  • Khu vực nạo vét.

  • Khu vực thi công.

Điều kiện hoạt động đặc thù có thể tạo ra những rủi ro khác tàu vận tải thông thường.

Vì vậy, khi mua bảo hiểm cần mô tả chính xác công việc của tàu.


55. Những điều không nên làm khi mua bảo hiểm thân tàu

Không nên:

  • Khai sai giá trị.

  • Khai sai tuổi tàu.

  • Khai sai tuyến.

  • Giấu lịch sử tổn thất.

  • Tự ý thay đổi công năng.

  • Không đọc điều khoản loại trừ.

  • Không hỏi mức khấu trừ.

  • Chỉ chọn theo phí thấp nhất.

Một hợp đồng bảo hiểm tốt bắt đầu từ việc khai báo rủi ro chính xác.


56. Kết luận: Bảo hiểm thân tàu thủy là gì?

Qua những nội dung trên, có thể hiểu đơn giản:

Bảo hiểm thân tàu thủy là loại hình bảo hiểm nhằm bảo vệ thân tàu, máy móc, thiết bị và các hạng mục thuộc phạm vi bảo hiểm trước những rủi ro được quy định trong hợp đồng.

Đây là giải pháp quan trọng đối với chủ tàu bởi tàu thủy thường là tài sản có giá trị lớn và có thể phát sinh tổn thất rất cao trong quá trình khai thác.

Khi mua bảo hiểm, chủ tàu cần đặc biệt quan tâm:

  • Giá trị tàu.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Quy tắc bảo hiểm tàu thủy.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Phí bảo hiểm tàu thủy.

  • Vùng hoạt động.

  • Tuổi tàu.

  • Tình trạng đăng kiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Quy trình bồi thường.

Đặc biệt, bảo hiểm thân tàu không mặc nhiên đồng nghĩa với bảo hiểm hàng hóa hoặc bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu. Nếu doanh nghiệp có nhiều nhu cầu bảo vệ khác nhau, cần xác định từng nhóm rủi ro để lựa chọn chương trình phù hợp.


Tư vấn bảo hiểm thân tàu thủy tại TPHCM

Nếu doanh nghiệp đang cần tìm hiểu hoặc mua bảo hiểm thân tàu thủy, bảo hiểm sà lan, bảo hiểm tàu kéo, bảo hiểm tàu hàng, bảo hiểm tàu biển hoặc bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu, có thể liên hệ:

Bảo hiểm PJICO Sài Gòn

Điện thoại: 0932 377 138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Khi yêu cầu báo giá nên chuẩn bị tên tàu, loại tàu, năm đóng, giá trị tàu, trọng tải, công suất máy, tuyến hoạt động, mục đích sử dụng và hồ sơ đăng kiểm để việc đánh giá và báo phí được nhanh chóng, chính xác hơn.


  • bảo hiểm thân tàu thủy

  • bảo hiểm thân tàu

  • bảo hiểm tàu thủy

  • bảo hiểm thân tàu là gì

  • bảo hiểm thân tàu gồm những gì

  • bảo hiểm thân sà lan

  • bảo hiểm tàu kéo

  • bảo hiểm tàu hàng

  • bảo hiểm tàu biển

  • phí bảo hiểm thân tàu

  • giá bảo hiểm thân tàu

  • mua bảo hiểm thân tàu

  • quy tắc bảo hiểm thân tàu

  • điều khoản bảo hiểm thân tàu

  • bảo hiểm trách nhiệm dân sự chủ tàu

  • bảo hiểm hàng hóa trên tàu

  • bồi thường bảo hiểm thân tàu

  • mẫu hợp đồng bảo hiểm thân tàu

  • bảo hiểm sà lan

  • bảo hiểm tàu kéo

  • bảo hiểm tàu biển

 

Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138