Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy: Công thức và cách tối ưu chi phí

Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy: Công thức, yếu tố ảnh hưởng và cách tối ưu chi phí

Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy là vấn đề được nhiều chủ tàu, chủ sà lan, tàu kéo và doanh nghiệp vận tải đường thủy quan tâm trước khi quyết định mua bảo hiểm. Do tàu thủy thường có giá trị lớn, chỉ cần một tỷ lệ phí nhỏ cũng có thể tạo ra khoản phí đáng kể.

Tuy nhiên, phí bảo hiểm tàu thủy không có một mức cố định áp dụng cho mọi phương tiện. Mức phí thực tế được xác định dựa trên nhiều yếu tố như giá trị tàu, loại tàu, tuổi tàu, vùng hoạt động, tình trạng kỹ thuật, lịch sử tổn thất, phạm vi bảo hiểm, mức khấu trừ và điều kiện bảo hiểm.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cách tính phí bảo hiểm tàu thủy, công thức tính, ví dụ minh họa, những yếu tố làm tăng hoặc giảm phí và kinh nghiệm lựa chọn phương án bảo hiểm phù hợp.


1. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy là gì?

Về nguyên tắc đơn giản, có thể hình dung:

Phí bảo hiểm tàu thủy = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Trong đó:

  • Số tiền bảo hiểm: giá trị được xác định làm cơ sở bảo hiểm theo hợp đồng.

  • Tỷ lệ phí: tỷ lệ do doanh nghiệp bảo hiểm xác định dựa trên mức độ rủi ro và điều kiện bảo hiểm.

Ví dụ:

Một tàu có số tiền bảo hiểm là:

20 tỷ đồng

Giả sử tỷ lệ phí minh họa:

0,5%/năm

Phí bảo hiểm trước các khoản thuế hoặc điều chỉnh khác:

20.000.000.000 × 0,5% = 100.000.000 đồng/năm

Đây chỉ là ví dụ để hiểu công thức, không phải biểu phí áp dụng chung cho mọi tàu.


2. Phí bảo hiểm tàu thủy có cố định không?

Không.

Đây là điều chủ tàu cần hiểu ngay từ đầu.

Không thể chỉ dựa vào câu hỏi:

“Tàu 10 tỷ thì phí bao nhiêu?”

để đưa ra một mức phí chính xác.

Hai tàu cùng giá trị 10 tỷ đồng nhưng:

  • Một tàu mới.

  • Một tàu đã sử dụng nhiều năm.

  • Một tàu chạy sông.

  • Một tàu chạy biển.

  • Một tàu có lịch sử tổn thất tốt.

  • Một tàu thường xuyên xảy ra sự cố.

có thể được đánh giá với mức phí khác nhau.

Do đó, cách tính phí bảo hiểm tàu thủy phải dựa trên hồ sơ thực tế của từng phương tiện.


3. Công thức tính phí bảo hiểm tàu thủy

Công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Ví dụ:

  • Giá trị tàu: 15 tỷ đồng.

  • Số tiền bảo hiểm: 15 tỷ đồng.

  • Tỷ lệ phí giả định: 0,4%.

Ta có:

15 tỷ × 0,4% = 60 triệu đồng/năm.

Nếu hợp đồng có những khoản điều chỉnh hoặc quyền lợi bổ sung thì tổng phí có thể thay đổi.


4. Ví dụ cách tính phí bảo hiểm thân tàu

Giả sử doanh nghiệp sở hữu một tàu hàng:

  • Giá trị: 30 tỷ đồng.

  • Số tiền bảo hiểm: 30 tỷ đồng.

  • Tỷ lệ phí minh họa: 0,5%.

Phí:

30 tỷ × 0,5% = 150 triệu đồng/năm.

Nếu doanh nghiệp lựa chọn thêm các quyền lợi hoặc điều khoản mở rộng, phí có thể thay đổi.

Ngược lại, nếu phạm vi bảo hiểm hẹp hơn hoặc mức khấu trừ cao hơn, mức phí có thể được điều chỉnh tùy chương trình.


5. Cách tính phí bảo hiểm sà lan

Sà lan là một trong những phương tiện phổ biến trong vận tải đường thủy.

Ví dụ:

Sà lan trị giá 12 tỷ đồng

Giả sử tỷ lệ phí minh họa:

0,5%

Phí:

12 tỷ × 0,5% = 60 triệu đồng/năm.

Nhưng trên thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm còn phải xem xét:

  • Sà lan tự hành hay không tự hành.

  • Năm đóng.

  • Trọng tải.

  • Tuyến hoạt động.

  • Công năng.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Tình trạng đăng kiểm.

Vì vậy không nên lấy 0,5% làm tỷ lệ phí cố định.


6. Cách tính phí bảo hiểm tàu kéo

Tàu kéo thường có:

  • Máy chính công suất lớn.

  • Hệ thống động lực.

  • Thiết bị lai dắt.

  • Tần suất hoạt động cao.

Do đó, khi tính phí cần đánh giá nhiều yếu tố.

Ví dụ:

Giá trị tàu kéo:

20 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,6%

Phí:

20 tỷ × 0,6% = 120 triệu đồng/năm.

Đây chỉ là ví dụ toán học nhằm minh họa cách tính.


7. Cách tính phí bảo hiểm tàu hàng

Tàu hàng có thể hoạt động trên:

  • Tuyến sông.

  • Tuyến ven biển.

  • Tuyến biển.

  • Tuyến quốc tế.

Mỗi phạm vi hoạt động có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Khi tính phí cần xem xét:

Giá trị tàu + loại tàu + tuổi tàu + tuyến hoạt động + lịch sử tổn thất + phạm vi bảo hiểm.

Vì vậy, cùng một giá trị tàu nhưng mức phí có thể khác nhau.


8. Giá trị tàu có ảnh hưởng đến phí không?

Có.

Đây là một trong những yếu tố cơ bản nhất.

Ví dụ:

Giá trị tàuTỷ lệ phí giả địnhPhí minh họa
10 tỷ 0,5% 50 triệu
20 tỷ 0,5% 100 triệu
30 tỷ 0,5% 150 triệu
50 tỷ 0,5% 250 triệu

Bảng trên chỉ nhằm minh họa công thức.

Tỷ lệ phí thực tế có thể khác nhau đối với từng tàu.


9. Tỷ lệ phí bảo hiểm tàu thủy là gì?

Tỷ lệ phí bảo hiểm là tỷ lệ được sử dụng để xác định phí bảo hiểm trên cơ sở số tiền bảo hiểm.

Ví dụ:

Số tiền bảo hiểm:

20 tỷ đồng

Tỷ lệ phí:

0,5%

Phí:

100 triệu đồng.

Tuy nhiên, tỷ lệ phí không phải con số cố định cho tất cả tàu thủy.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá rủi ro trước khi đưa ra mức phí.


10. Vì sao tỷ lệ phí giữa các tàu khác nhau?

Có nhiều nguyên nhân.

Tuổi tàu

Tàu càng cũ có thể có rủi ro kỹ thuật cao hơn.

Loại tàu

Tàu kéo và sà lan có hoạt động khác nhau.

Vùng hoạt động

Tàu hoạt động trên biển có điều kiện khác tàu chạy nội địa.

Lịch sử tổn thất

Tàu có nhiều tổn thất có thể được đánh giá rủi ro cao hơn.

Tình trạng kỹ thuật

Thân vỏ, máy móc, thiết bị ảnh hưởng đến mức độ rủi ro.

Phạm vi bảo hiểm

Phạm vi càng rộng thì mức phí có thể thay đổi.


11. Tuổi tàu ảnh hưởng đến phí bảo hiểm như thế nào?

Tuổi tàu là yếu tố quan trọng trong quá trình đánh giá.

Ví dụ:

Tàu A: đóng năm 2024.

Tàu B: đóng năm 2008.

Nếu hai tàu cùng loại và cùng giá trị thì chưa chắc có cùng mức phí.

Tàu cũ có thể cần xem xét thêm:

  • Hồ sơ bảo dưỡng.

  • Sửa chữa.

  • Đăng kiểm.

  • Thân vỏ.

  • Máy móc.

  • Lịch sử sự cố.

Do đó, chủ tàu nên cung cấp đúng năm đóng khi yêu cầu báo giá.


12. Vùng hoạt động ảnh hưởng đến phí

Một trong những yếu tố quan trọng khi tính phí bảo hiểm tàu thủy là vùng hoạt động.

Ví dụ:

Hoạt động trên sông

Rủi ro khác với biển.

Hoạt động ven biển

Có thể chịu ảnh hưởng của:

  • Sóng.

  • Gió.

  • Bão.

  • Điều kiện thời tiết.

Hoạt động quốc tế

Có thêm các yếu tố về tuyến hàng hải và khu vực hoạt động.

Vì vậy, không nên khai báo vùng hoạt động không đúng thực tế chỉ để giảm phí.


13. Tình trạng đăng kiểm có ảnh hưởng đến phí không?

Có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá rủi ro.

Hồ sơ đăng kiểm cung cấp nhiều thông tin quan trọng về:

  • Loại tàu.

  • Kích thước.

  • Trọng tải.

  • Công suất.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Điều kiện hoạt động.

Do đó, khi cần báo giá, chủ tàu nên chuẩn bị hồ sơ đăng kiểm.


14. Lịch sử tổn thất ảnh hưởng đến phí

Một tàu thường xuyên xảy ra:

  • Đâm va.

  • Mắc cạn.

  • Hỏng máy.

  • Cháy.

  • Chìm.

  • Tổn thất lớn.

có thể được đánh giá rủi ro khác một tàu có lịch sử khai thác tốt.

Do đó, lịch sử tổn thất là thông tin quan trọng khi đánh giá phí.

Chủ tàu nên cung cấp thông tin trung thực.


15. Phạm vi bảo hiểm ảnh hưởng đến phí như thế nào?

Đây là yếu tố rất quan trọng.

Nếu chủ tàu lựa chọn phạm vi bảo hiểm rộng hơn, doanh nghiệp bảo hiểm phải nhận trách nhiệm đối với nhiều rủi ro hơn theo hợp đồng.

Vì vậy, phí có thể cao hơn.

Ngược lại, phạm vi hẹp hơn có thể giúp giảm phí nhưng đồng thời giảm quyền lợi.

Do đó:

Không nên chỉ tìm phí thấp mà phải lựa chọn phạm vi phù hợp với rủi ro thực tế.


16. Mức khấu trừ ảnh hưởng đến phí

Mức khấu trừ là phần tổn thất người được bảo hiểm tự chịu theo hợp đồng.

Ví dụ:

Mức khấu trừ:

50 triệu đồng/tổn thất

thì khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, khoản khấu trừ sẽ được áp dụng theo điều kiện hợp đồng.

Trong một số chương trình, việc lựa chọn mức khấu trừ cao hơn có thể ảnh hưởng đến mức phí.

Chủ tàu cần cân nhắc giữa:

Phí bảo hiểm thấp hơn

và

Khoản tự chịu cao hơn khi xảy ra tổn thất.


17. Có nên chọn mức khấu trừ cao để giảm phí?

Không có câu trả lời giống nhau cho mọi doanh nghiệp.

Nếu doanh nghiệp có khả năng tự chịu một khoản tổn thất nhất định, mức khấu trừ cao hơn có thể là một phương án cần xem xét.

Nhưng nếu doanh nghiệp muốn giảm số tiền phải tự thanh toán khi xảy ra sự cố thì mức khấu trừ thấp hơn có thể phù hợp hơn.

Cần tính toán tổng chi phí thay vì chỉ nhìn vào phí bảo hiểm.


18. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy theo giá trị thực tế

Giả sử:

Giá trị tàu:

40 tỷ đồng

Doanh nghiệp lựa chọn số tiền bảo hiểm:

40 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,45%

Phí:

40 tỷ × 0,45% = 180 triệu đồng/năm.

Nếu phạm vi bảo hiểm hoặc điều kiện thay đổi, phí có thể thay đổi.


19. Bảo hiểm tàu thủy dưới giá trị có làm phí rẻ hơn không?

Về mặt số học, nếu số tiền bảo hiểm thấp hơn thì phí tính trên số tiền bảo hiểm có thể thấp hơn.

Nhưng điều này không đồng nghĩa với việc mua bảo hiểm dưới giá trị luôn có lợi.

Ví dụ:

Giá trị tàu:

30 tỷ đồng

Số tiền bảo hiểm:

15 tỷ đồng

Chủ tàu có thể giảm phí, nhưng đồng thời có nguy cơ không được bảo vệ đầy đủ khi xảy ra tổn thất.

Vì vậy, không nên cố tình giảm số tiền bảo hiểm chỉ để tiết kiệm phí.


20. Bảo hiểm trên giá trị tàu

Ngược lại, nếu số tiền bảo hiểm cao hơn giá trị thực tế của tài sản thì cũng cần thận trọng.

Ví dụ:

Giá trị tàu:

20 tỷ đồng

Số tiền bảo hiểm:

30 tỷ đồng

Không nên hiểu rằng khi tổn thất toàn bộ, chủ tàu mặc nhiên nhận 30 tỷ đồng.

Bảo hiểm tuân theo nguyên tắc bồi thường và các điều khoản áp dụng.


21. Phí bảo hiểm thân tàu và phí bảo hiểm trách nhiệm có giống nhau không?

Không.

Bảo hiểm thân tàu tập trung vào:

Thân tàu, máy móc và các hạng mục thuộc phạm vi bảo hiểm.

Bảo hiểm trách nhiệm tập trung vào:

Trách nhiệm của chủ tàu đối với bên thứ ba theo phạm vi bảo hiểm.

Nếu doanh nghiệp cần cả hai, cần yêu cầu tư vấn từng nhóm quyền lợi.


22. Phí bảo hiểm tàu thủy có bao gồm bảo hiểm hàng hóa không?

Thông thường không nên mặc định.

Ví dụ:

Tàu trị giá:

20 tỷ đồng

Hàng hóa trên tàu:

10 tỷ đồng

Nếu mua bảo hiểm thân tàu thì không có nghĩa hàng hóa 10 tỷ đồng được bảo hiểm.

Hàng hóa cần được xem xét theo bảo hiểm hàng hóa vận chuyển.


23. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy theo năm

Nhiều hợp đồng được tính phí theo thời hạn bảo hiểm cụ thể.

Ví dụ minh họa:

Số tiền bảo hiểm:

25 tỷ đồng

Tỷ lệ phí:

0,5%/năm

Phí:

125 triệu đồng/năm.

Nếu thời hạn hoặc điều kiện bảo hiểm khác, cách tính phí có thể được điều chỉnh theo hợp đồng.


24. Phí bảo hiểm tàu thủy ngắn hạn

Trong một số trường hợp đặc biệt, thời hạn bảo hiểm có thể không phải đúng một năm.

Khi đó không nên tự ý lấy:

Phí năm × số tháng / 12

để kết luận phí thực tế.

Việc tính phí ngắn hạn phụ thuộc vào quy định và cách tính của chương trình bảo hiểm cụ thể.


25. Phí bảo hiểm tàu thủy bao gồm những gì?

Khi nhận báo giá, chủ tàu nên kiểm tra:

  • Phí bảo hiểm.

  • Thuế hoặc khoản phải nộp theo quy định nếu có.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Mức khấu trừ.

  • Thời hạn.

  • Số tiền bảo hiểm.

Nên yêu cầu báo giá thể hiện rõ tổng số tiền cần thanh toán.


26. Cách so sánh phí bảo hiểm tàu thủy

Không nên lập bảng chỉ có một cột “phí”.

Nên so sánh:

Tiêu chíPhương án APhương án B
Phí    
Số tiền bảo hiểm    
Phạm vi    
Khấu trừ    
Loại trừ    
Thời hạn    
Điều khoản bổ sung    
Quy trình bồi thường    

Cách này giúp chủ tàu lựa chọn chính xác hơn.


27. Cách tối ưu phí bảo hiểm tàu thủy

Nếu muốn mua bảo hiểm tàu thủy giá tốt, có thể áp dụng một số nguyên tắc:

1. Cung cấp hồ sơ đầy đủ

Hồ sơ rõ ràng giúp đánh giá rủi ro chính xác.

2. Bảo dưỡng tàu định kỳ

Tình trạng kỹ thuật tốt có ý nghĩa trong quản lý rủi ro.

3. Hạn chế tổn thất

Lịch sử tổn thất là yếu tố quan trọng.

4. Xác định đúng giá trị tàu

Không khai quá cao hoặc quá thấp.

5. Chọn mức khấu trừ phù hợp

Không nên lựa chọn chỉ để giảm phí.

6. Chọn phạm vi bảo hiểm sát nhu cầu

Tránh mua thừa hoặc cắt giảm quyền lợi cần thiết.


28. Những yếu tố có thể khiến phí bảo hiểm tăng

Phí có thể chịu tác động bởi:

  • Tàu quá cũ.

  • Giá trị tàu cao.

  • Vùng hoạt động rủi ro cao.

  • Lịch sử tổn thất nhiều.

  • Tình trạng kỹ thuật không tốt.

  • Công năng đặc thù.

  • Phạm vi bảo hiểm rộng.

  • Mức khấu trừ thấp.

  • Điều khoản bổ sung.

Đây là lý do không thể có một bảng giá chung áp dụng cho tất cả tàu.


29. Những yếu tố có thể giúp tối ưu chi phí

Một số yếu tố có thể giúp việc đánh giá rủi ro thuận lợi hơn:

  • Tàu được bảo dưỡng tốt.

  • Hồ sơ đăng kiểm đầy đủ.

  • Thuyền viên có kinh nghiệm.

  • Quy trình vận hành tốt.

  • Lịch sử tổn thất thấp.

  • Khai báo chính xác.

  • Phạm vi bảo hiểm phù hợp.

  • Mức khấu trừ được lựa chọn hợp lý.

Tuy nhiên, mức phí cuối cùng vẫn phải được doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá.


30. Cách tính phí bảo hiểm thân sà lan

Ví dụ:

Sà lan có giá trị:

18 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,4%

Phí:

18 tỷ × 0,4% = 72 triệu đồng/năm.

Nhưng nếu:

  • Sà lan đã cũ.

  • Hoạt động tuyến biển.

  • Có lịch sử tổn thất.

  • Phạm vi bảo hiểm rộng.

thì tỷ lệ phí thực tế có thể khác.


31. Cách tính phí bảo hiểm tàu kéo

Ví dụ:

Tàu kéo:

25 tỷ đồng

Tỷ lệ phí minh họa:

0,6%

Phí:

25 tỷ × 0,6% = 150 triệu đồng/năm.

Đây chỉ là phép tính minh họa.

Tỷ lệ thực tế phải dựa vào hồ sơ của tàu.


32. Cách tính phí bảo hiểm tàu biển

Tàu biển thường cần đánh giá nhiều yếu tố hơn, chẳng hạn:

  • Tuyến hoạt động.

  • Vùng biển.

  • Loại tàu.

  • Tuổi tàu.

  • Giá trị.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Điều kiện kỹ thuật.

  • Phạm vi bảo hiểm.

Do đó, báo giá tàu biển thường cần hồ sơ tương đối đầy đủ.


33. Tại sao không nên lấy một tỷ lệ phí trên mạng để tự tính?

Trên internet có thể xuất hiện nhiều con số tỷ lệ phí.

Nhưng nếu lấy một tỷ lệ bất kỳ rồi nhân với giá trị tàu để báo cho khách hàng thì rất dễ sai.

Bởi tỷ lệ phí phụ thuộc vào:

  • Tàu.

  • Rủi ro.

  • Điều kiện.

  • Thời hạn.

  • Phạm vi.

  • Khấu trừ.

  • Lịch sử tổn thất.

Do đó, các công thức trên nên được dùng để hiểu nguyên tắc, không dùng thay cho báo giá chính thức.


34. Hồ sơ cần có để tính phí bảo hiểm tàu thủy

Để được tư vấn và báo phí sát thực tế, nên chuẩn bị:

Thông tin cơ bản

  • Tên tàu.

  • Loại tàu.

  • Số đăng ký.

Thông tin kỹ thuật

  • Năm đóng.

  • Trọng tải.

  • Kích thước.

  • Công suất máy.

Thông tin tài sản

  • Giá trị tàu.

  • Giá trị máy móc nếu cần.

Thông tin khai thác

  • Tuyến hoạt động.

  • Vùng hoạt động.

  • Mục đích sử dụng.

Lịch sử

  • Tổn thất.

  • Sửa chữa.

  • Bảo dưỡng.


35. Bảo hiểm tàu thủy cho đội tàu

Nếu doanh nghiệp có nhiều phương tiện, ví dụ:

  • 5 sà lan.

  • 2 tàu kéo.

  • 1 tàu hàng.

thì nên tổng hợp thành một hồ sơ đội tàu.

Bảng thông tin có thể gồm:

TàuLoạiNăm đóngGiá trịTuyến
A Sà lan 2018 10 tỷ Nội địa
B Sà lan 2020 15 tỷ Nội địa
C Tàu kéo 2019 18 tỷ Ven biển

Cách này giúp đánh giá tổng thể nhu cầu bảo hiểm.


36. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy có VAT như thế nào?

Khi nhận báo giá, cần phân biệt:

Phí bảo hiểm trước thuế

và

Tổng số tiền thanh toán.

Ví dụ minh họa:

Phí bảo hiểm:

100 triệu đồng

Nếu có thuế GTGT áp dụng theo quy định thì tổng thanh toán sẽ được xác định theo mức thuế tương ứng tại thời điểm phát sinh.

Khi báo giá nên yêu cầu thể hiện rõ tổng số tiền phải thanh toán.


37. Khi giá trị tàu thay đổi thì phí có thay đổi không?

Có thể.

Ví dụ tàu được:

  • Đại tu.

  • Nâng cấp.

  • Thay máy.

  • Bổ sung thiết bị.

thì giá trị tài sản có thể thay đổi.

Chủ tàu nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để xem xét điều chỉnh nếu cần thiết.


38. Khi tàu thay đổi công năng thì sao?

Ví dụ:

Tàu trước đây vận chuyển hàng khô nhưng sau đó chuyển sang một loại hình khai thác khác.

Điều này có thể làm thay đổi mức độ rủi ro.

Chủ tàu nên thông báo trước khi thay đổi công năng để xác định điều kiện bảo hiểm.


39. Khi tàu thay đổi vùng hoạt động thì sao?

Nếu tàu chuyển từ:

sông → biển

hoặc:

nội địa → quốc tế

thì không nên tự ý đưa tàu đi hoạt động khi chưa kiểm tra điều kiện bảo hiểm.

Vùng hoạt động là một trong những yếu tố quan trọng khi xác định rủi ro.


40. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy và số tiền bảo hiểm

Hai khái niệm này cần phân biệt.

Giá trị tàu

Là giá trị của tài sản được xác định theo cơ sở phù hợp.

Số tiền bảo hiểm

Là mức trách nhiệm bảo hiểm được xác định trong hợp đồng.

Phí bảo hiểm

Là số tiền bên mua trả để được bảo hiểm theo hợp đồng.

Ba khái niệm này liên quan với nhau nhưng không giống nhau.


41. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy khi mua lại tàu cũ

Khi mua tàu cũ, không nên chỉ lấy giá mua làm cơ sở duy nhất.

Cần xem xét:

  • Hồ sơ tàu.

  • Giá trị thực tế.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Đăng kiểm.

  • Tuổi tàu.

  • Lịch sử tổn thất.

Sau đó mới xác định phương án bảo hiểm.


42. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy cho tàu mới đóng

Đối với tàu mới, cần có:

  • Hồ sơ kỹ thuật.

  • Giá trị đầu tư.

  • Thông tin đăng kiểm.

  • Loại tàu.

  • Công năng.

  • Vùng hoạt động.

Từ đó xác định nhu cầu bảo hiểm.


43. Bảo hiểm tàu thủy giá rẻ có nên mua không?

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chữ “giá rẻ”.

Một phương án tốt nên đáp ứng:

  • Đúng nhu cầu.

  • Đúng đối tượng.

  • Phạm vi phù hợp.

  • Điều khoản rõ.

  • Khấu trừ phù hợp.

  • Quy trình bồi thường rõ ràng.

Giá tốt = chi phí hợp lý + quyền lợi phù hợp.


44. 5 câu hỏi cần hỏi khi nhận báo giá bảo hiểm tàu thủy

Trước khi ký hợp đồng, hãy hỏi:

Câu 1:

Phí bảo hiểm đã bao gồm các khoản thuế chưa?

Câu 2:

Mức khấu trừ là bao nhiêu?

Câu 3:

Những rủi ro chính nào được bảo hiểm?

Câu 4:

Những trường hợp loại trừ quan trọng là gì?

Câu 5:

Hàng hóa và trách nhiệm dân sự có nằm trong phạm vi này không?

5 câu hỏi này giúp hạn chế nhiều hiểu nhầm.


45. Kinh nghiệm để mua bảo hiểm tàu thủy có phí hợp lý

Không khai thấp giá trị tàu

Giảm phí nhưng có thể làm giảm mức bảo vệ.

Không khai sai tuyến

Đây là thông tin quan trọng.

Không che giấu lịch sử tổn thất

Cần cung cấp thông tin trung thực.

Không bỏ qua điều khoản loại trừ

Phí rẻ không đồng nghĩa quyền lợi tốt.

Không so sánh phí đơn thuần

Hãy so sánh cả phạm vi và khấu trừ.


46. Quy trình tính phí bảo hiểm tàu thủy tại doanh nghiệp bảo hiểm

Có thể hình dung quy trình:

Tiếp nhận thông tin

↓

Kiểm tra hồ sơ tàu

↓

Đánh giá rủi ro

↓

Xác định số tiền bảo hiểm

↓

Xác định phạm vi

↓

Xác định tỷ lệ phí

↓

Tính phí

↓

Báo giá

↓

Thống nhất điều kiện

↓

Cấp hợp đồng/giấy chứng nhận

Quy trình thực tế có thể khác nhau tùy hồ sơ và chương trình bảo hiểm.


47. Tại sao cần khảo sát tàu trong một số trường hợp?

Đối với một số phương tiện hoặc hồ sơ có mức độ rủi ro cao, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần thêm thông tin hoặc kiểm tra tình trạng thực tế.

Việc này giúp đánh giá:

  • Thân vỏ.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Tình trạng khai thác.

  • Điều kiện an toàn.

Từ đó có cơ sở xác định điều kiện bảo hiểm phù hợp hơn.


48. Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy cần dựa vào hợp đồng

Công thức:

Phí = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

là cách hiểu cơ bản.

Nhưng hợp đồng thực tế có thể có:

  • Điều khoản bổ sung.

  • Điều chỉnh phí.

  • Phạm vi đặc biệt.

  • Khấu trừ.

  • Thời hạn khác nhau.

  • Các điều kiện riêng.

Vì vậy, khi có báo giá chính thức, nên đọc kỹ toàn bộ điều kiện.


49. Mẫu bảng thông tin gửi để yêu cầu báo giá

Chủ tàu có thể chuẩn bị:

Thông tinNội dung
Tên tàu …
Loại tàu …
Năm đóng …
Trọng tải …
Công suất …
Giá trị …
Tuyến hoạt động …
Vùng hoạt động …
Mục đích sử dụng …
Đăng kiểm …
Lịch sử tổn thất …
Phạm vi cần bảo hiểm …

Đây là cách nhanh để chuyên viên bảo hiểm nắm được nhu cầu.


50. Mua bảo hiểm tàu thủy tại TPHCM

Nếu doanh nghiệp đang tìm cách tính phí bảo hiểm tàu thủy, cần báo giá bảo hiểm thân tàu, sà lan, tàu kéo hoặc tàu hàng, có thể liên hệ để được tư vấn theo hồ sơ thực tế.

Bảo hiểm PJICO Sài Gòn

Điện thoại: 0932 377 138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Để nhận báo giá nhanh, nên cung cấp:

  • Tên tàu.

  • Loại tàu.

  • Năm đóng.

  • Giá trị tàu.

  • Trọng tải.

  • Công suất.

  • Vùng hoạt động.

  • Tuyến hoạt động.

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

Từ các thông tin này có thể xác định phương án và cách tính phí bảo hiểm tàu thủy sát với tình trạng thực tế hơn.


Câu hỏi thường gặp về cách tính phí bảo hiểm tàu thủy

1. Công thức tính phí bảo hiểm tàu thủy là gì?

Công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm.

Tỷ lệ phí thực tế phụ thuộc vào đánh giá rủi ro.

2. Tàu 10 tỷ đồng phí bảo hiểm bao nhiêu?

Không thể xác định chỉ dựa vào giá trị 10 tỷ. Cần biết loại tàu, tuổi tàu, vùng hoạt động, tình trạng kỹ thuật, lịch sử tổn thất, phạm vi và mức khấu trừ.

3. Tàu cũ có phí cao hơn không?

Có thể, nhưng không phải cứ tàu cũ là phí chắc chắn cao hơn. Cần đánh giá tổng thể hồ sơ và tình trạng phương tiện.

4. Tàu biển và sà lan có cùng tỷ lệ phí không?

Không nhất thiết. Hai loại phương tiện có đặc điểm hoạt động và rủi ro khác nhau.

5. Phí bảo hiểm có bao gồm hàng hóa không?

Không nên mặc định. Bảo hiểm thân tàu và bảo hiểm hàng hóa là hai nhóm bảo hiểm khác nhau.

6. Có thể giảm phí bằng cách tăng mức khấu trừ không?

Tùy chương trình. Mức khấu trừ có thể là một trong các yếu tố được xem xét khi xác định phí.

7. Có thể mua bảo hiểm cho tàu đang hoạt động không?

Có thể được xem xét tùy hồ sơ, tình trạng tàu và điều kiện của doanh nghiệp bảo hiểm.

8. Hồ sơ nào quan trọng nhất?

Thông thường cần đặc biệt chú ý giấy đăng ký, đăng kiểm, thông số kỹ thuật, giá trị tàu, vùng hoạt động và lịch sử tổn thất.


Kết luận: Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy

Cách tính phí bảo hiểm tàu thủy về cơ bản được hiểu theo công thức:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Tuy nhiên, tỷ lệ phí không phải một con số cố định cho mọi tàu. Để xác định mức phí thực tế, cần đánh giá đồng thời:

  • Giá trị tàu.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Loại tàu.

  • Tuổi tàu.

  • Vùng hoạt động.

  • Tình trạng kỹ thuật.

  • Hồ sơ đăng kiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Mức khấu trừ.

  • Thời hạn bảo hiểm.

Vì vậy, nếu mục tiêu là mua bảo hiểm tàu thủy giá tốt, đừng chỉ tìm mức phí thấp nhất. Hãy lựa chọn phương án có mức phí hợp lý đi cùng phạm vi bảo hiểm phù hợp với rủi ro thực tế của tàu.

Tư vấn báo giá bảo hiểm tàu thủy – PJICO Sài Gòn

Hotline: 0932 377 138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM


Xem thêm: Bảo hiểm thân tàu thủy mẫu hợp đồng

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138