Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào?

Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào? Quy định, cách tính và những lưu ý quan trọng

Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào? Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, chủ cơ sở sản xuất, kinh doanh và ban quản lý tòa nhà quan tâm khi thực hiện mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Không ít người khi nhận hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm chỉ quan tâm đến tổng số tiền phải thanh toán mà chưa kiểm tra kỹ tỷ lệ phí, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, phí bảo hiểm, phương thức thanh toán và các khoản thuế liên quan. Trong khi đó, các thông tin này có ý nghĩa rất quan trọng trong việc xác định quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm cũng như doanh nghiệp bảo hiểm.

Theo quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, hợp đồng bảo hiểm phải thể hiện các nội dung cơ bản, trong đó có mức phí và phương thức đóng phí bảo hiểm. Nghị định 67/2023/NĐ-CP là một trong những văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 67/2023/NĐ-CP và có hiệu lực thi hành từ cùng ngày. Vì vậy, khi tư vấn hoặc lập hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ ở thời điểm hiện nay cần đối chiếu quy định đang có hiệu lực, thay vì chỉ sử dụng các mẫu hoặc thông tin cũ.

1. Phí bảo hiểm cháy nổ là gì?

Phí bảo hiểm cháy nổ là khoản tiền mà bên mua bảo hiểm phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm để được cung cấp quyền lợi bảo hiểm theo phạm vi, điều kiện và thời hạn đã thỏa thuận trong hợp đồng.

Có thể hiểu đơn giản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Tuy nhiên, trên thực tế việc xác định phí không chỉ đơn giản là lấy một con số tài sản nhân với một tỷ lệ bất kỳ.

Đối với bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, mức phí phải được xác định theo quy định áp dụng đối với từng nhóm cơ sở, loại tài sản, mức độ rủi ro và các điều kiện liên quan.

Vì vậy, khi doanh nghiệp hỏi:

“Nhà xưởng của tôi trị giá 50 tỷ đồng thì phí bảo hiểm cháy nổ bao nhiêu?”

thì chưa thể trả lời chính xác chỉ dựa vào con số 50 tỷ đồng.

Cần xem thêm cơ sở đó thuộc nhóm nào, tài sản được bảo hiểm là gì, địa điểm bảo hiểm, đặc điểm sản xuất, mức độ nguy hiểm cháy nổ, các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và những yếu tố khác theo quy định hiện hành.


2. Phí bảo hiểm cháy nổ được ghi ở đâu trong hợp đồng?

Trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, phí bảo hiểm thường được thể hiện tại phần thông tin tài chính của hợp đồng hoặc bảng kê/giấy chứng nhận bảo hiểm đi kèm.

Một hợp đồng có thể thể hiện các thông tin như:

  • Tên bên mua bảo hiểm.

  • Tên người được bảo hiểm.

  • Địa chỉ tài sản bảo hiểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Tỷ lệ phí bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm trước thuế.

  • Thuế theo quy định.

  • Tổng phí phải thanh toán.

  • Phương thức thanh toán.

  • Thời hạn thanh toán.

Đối với doanh nghiệp, nên kiểm tra kỹ từng nội dung thay vì chỉ nhìn vào dòng “Tổng phí bảo hiểm”.

Ví dụ minh họa:

Giá trị tài sản: 20 tỷ đồng
Số tiền bảo hiểm: 20 tỷ đồng
Tỷ lệ phí: X%
Phí bảo hiểm: 20 tỷ × X%
Thuế: theo quy định áp dụng
Tổng số tiền thanh toán: Phí bảo hiểm + các khoản thuế, khoản phải nộp theo quy định.

Con số X% trong ví dụ trên chỉ mang tính minh họa. Khi lập hợp đồng thực tế phải xác định đúng tỷ lệ phí áp dụng cho cơ sở và thời điểm tham gia bảo hiểm.


3. Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định gì về phí bảo hiểm cháy nổ?

Nghị định 67/2023/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 06/09/2023 và quy định về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Đối với hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, nội dung về phí là một phần quan trọng của hợp đồng.

Về nguyên tắc, hợp đồng cần thể hiện mức phí và phương thức đóng phí bảo hiểm.

Điều này có ý nghĩa rất thực tế.

Một hợp đồng bảo hiểm không chỉ nói rằng doanh nghiệp “được bảo hiểm cháy nổ”, mà phải xác định rõ:

Bảo hiểm tài sản nào?

Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

Thời hạn bao lâu?

Phí bảo hiểm bao nhiêu?

Thanh toán phí bằng phương thức nào?

Khi nào phải thanh toán?

Những thông tin này giúp hai bên xác định rõ trách nhiệm trong quá trình thực hiện hợp đồng.


4. Vì sao phí bảo hiểm phải được thể hiện rõ trong hợp đồng?

Phí bảo hiểm là nghĩa vụ tài chính quan trọng của bên mua bảo hiểm.

Nếu hợp đồng chỉ ghi chung chung mà không xác định rõ mức phí, thời hạn hoặc phương thức thanh toán thì rất dễ phát sinh tranh chấp hoặc hiểu nhầm.

Ví dụ:

Doanh nghiệp A mua bảo hiểm cho một nhà xưởng.

Hợp đồng có:

  • Giá trị tài sản: 30 tỷ đồng.

  • Thời hạn bảo hiểm: 12 tháng.

  • Phạm vi bảo hiểm: cháy, nổ theo quy định.

  • Phí bảo hiểm: 30 triệu đồng.

Như vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra thêm:

30 triệu đồng là phí trước thuế hay tổng số tiền phải thanh toán?

Phí được thanh toán một lần hay nhiều lần?

Ngày đến hạn thanh toán là ngày nào?

Phí đã bao gồm các khoản thuế hay chưa?

Đây là những vấn đề tưởng như đơn giản nhưng trên thực tế rất đáng lưu ý khi ký hợp đồng.


5. Phí bảo hiểm cháy nổ có phải là số tiền bảo hiểm không?

Không.

Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.

Số tiền bảo hiểm

Là mức trách nhiệm bảo hiểm được xác định đối với tài sản hoặc đối tượng được bảo hiểm theo hợp đồng.

Ví dụ:

Nhà xưởng và tài sản được xác định số tiền bảo hiểm là:

50 tỷ đồng.

Phí bảo hiểm

Là số tiền bên mua bảo hiểm phải trả cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Ví dụ:

Phí bảo hiểm: 50 triệu đồng.

Như vậy:

50 tỷ đồng ≠ 50 triệu đồng.

50 tỷ đồng là số tiền bảo hiểm trong ví dụ.

50 triệu đồng là phí bảo hiểm trong ví dụ.

Đây là một trong những lỗi hiểu nhầm phổ biến nhất khi doanh nghiệp kiểm tra hợp đồng bảo hiểm cháy nổ.


6. Công thức cơ bản để hiểu cách tính phí bảo hiểm cháy nổ

Ở mức khái quát, có thể hiểu:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Ví dụ minh họa:

Một tài sản có số tiền bảo hiểm:

10 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,1%

Khi đó:

10.000.000.000 × 0,1% = 10.000.000 đồng.

Như vậy phí bảo hiểm theo ví dụ là:

10 triệu đồng.

Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ toán học để người đọc hiểu cách tính.

Không nên lấy tỷ lệ này áp dụng cho mọi nhà xưởng, kho hàng hoặc doanh nghiệp.

Trong bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, tỷ lệ phí thực tế phải được xác định theo quy định hiện hành và nhóm cơ sở tương ứng.


7. Không phải tài sản nào cũng áp dụng cùng một tỷ lệ phí

Đây là điểm doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý.

Rủi ro cháy nổ của một văn phòng thông thường có thể rất khác với:

  • Nhà máy sản xuất nhựa.

  • Xưởng gỗ.

  • Xưởng sơn.

  • Nhà máy sản xuất bao bì.

  • Kho hàng hóa.

  • Kho hóa chất.

  • Nhà máy điện.

  • Cơ sở sản xuất có sử dụng nhiều nguồn nhiệt.

  • Cơ sở chứa nguyên vật liệu dễ cháy.

Vì vậy, không thể chỉ nói:

“Bảo hiểm cháy nổ hiện nay là bao nhiêu phần trăm?”

mà không xác định cơ sở cụ thể.

Để xác định phí, cần phân loại đúng đối tượng và đối chiếu quy định áp dụng.


8. Mối liên hệ giữa giá trị tài sản và phí bảo hiểm

Giá trị tài sản càng lớn thì trong nhiều trường hợp tổng phí bảo hiểm cũng tăng theo nếu các yếu tố khác không thay đổi.

Ví dụ giả định cùng một loại rủi ro:

Phương án A

Số tiền bảo hiểm: 10 tỷ đồng.

Phương án B

Số tiền bảo hiểm: 50 tỷ đồng.

Nếu cùng tỷ lệ phí giả định thì phương án B có tổng phí cao hơn phương án A.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên cố tình khai thấp giá trị tài sản chỉ để giảm phí.

Điều này có thể dẫn tới tình trạng bảo hiểm dưới giá trị và ảnh hưởng đến số tiền được xem xét bồi thường khi xảy ra tổn thất, tùy theo điều kiện hợp đồng và quy định áp dụng.


9. Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng cần đi cùng số tiền bảo hiểm

Một hợp đồng rõ ràng nên thể hiện mối quan hệ giữa:

Đối tượng bảo hiểm → Giá trị tài sản → Số tiền bảo hiểm → Tỷ lệ phí → Phí bảo hiểm.

Ví dụ:

Nhà xưởng

Giá trị xây dựng: 15 tỷ đồng.

Máy móc thiết bị

Giá trị: 20 tỷ đồng.

Hàng hóa

Giá trị: 10 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản

45 tỷ đồng.

Sau khi xác định phạm vi tài sản tham gia bảo hiểm và số tiền bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm mới xác định phí tương ứng theo quy định và hồ sơ thực tế.

Điều này giúp hạn chế trường hợp khách hàng tưởng rằng mình đã bảo hiểm toàn bộ tài sản nhưng thực tế chỉ một phần tài sản được đưa vào hợp đồng.


10. Phí bảo hiểm và giá trị tài sản trong hợp đồng

Một vấn đề quan trọng khác là cách xác định giá trị tài sản.

Đối với tài sản là nhà xưởng, công trình, máy móc, thiết bị hoặc hàng hóa, cách xác định giá trị để tham gia bảo hiểm cần được làm rõ.

Doanh nghiệp nên cung cấp hồ sơ, chứng từ hoặc thông tin liên quan để doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở xác định giá trị.

Đặc biệt với:

  • Máy móc nhập khẩu.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Thiết bị chuyên dụng.

  • Hàng hóa tồn kho.

  • Nhà xưởng mới xây dựng.

  • Công trình cải tạo.

  • Tài sản có giá trị lớn.

Việc xác định số tiền bảo hiểm ngay từ đầu sẽ giúp hợp đồng minh bạch hơn.


11. Nghị định 105/2025/NĐ-CP có liên quan gì đến phí bảo hiểm cháy nổ?

Nghị định 105/2025/NĐ-CP của Chính phủ được ban hành ngày 15/05/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. Nghị định này quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Cần hiểu đúng:

Nghị định 105/2025/NĐ-CP không phải là văn bản đơn thuần quy định “một mức phí bảo hiểm cháy nổ” để lấy đó nhân cho mọi doanh nghiệp.

Nghị định này liên quan đến hệ thống quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Trong thực tế tư vấn bảo hiểm, điều kiện an toàn PCCC của cơ sở là vấn đề rất quan trọng bởi doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá rủi ro trước khi cấp bảo hiểm.

Nói cách khác:

PCCC → mức độ rủi ro → đánh giá bảo hiểm → xác định điều kiện bảo hiểm và phí theo quy định áp dụng.

Do đó, doanh nghiệp không nên tách riêng câu chuyện “phí bảo hiểm” khỏi tình trạng an toàn phòng cháy chữa cháy của cơ sở.


12. Nghị định 220/2026/NĐ-CP và phí bảo hiểm cháy nổ hiện nay

Đây là điểm rất quan trọng khi viết hoặc cập nhật nội dung về phí bảo hiểm cháy nổ năm 2026.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Nghị định này sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có nội dung liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Vì vậy, khi doanh nghiệp tìm kiếm:

“Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào?”

thì không nên chỉ tham khảo tài liệu được viết trước năm 2026.

Cần xem xét hệ thống quy định đang có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng.

Đây cũng là lý do các mẫu hợp đồng cũ trên internet có thể không còn phù hợp hoàn toàn với quy định hiện hành.


13. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ phải thể hiện mức phí như thế nào?

Về mặt thực tế, hợp đồng nên thể hiện rõ ràng các thông tin liên quan đến phí.

Có thể trình bày theo dạng:

Số tiền bảo hiểm: … đồng.

Tỷ lệ phí bảo hiểm: …%.

Phí bảo hiểm: … đồng.

Thuế: … đồng.

Tổng số tiền thanh toán: … đồng.

Phương thức thanh toán: …

Thời hạn thanh toán: …

Đây là cách thể hiện dễ hiểu đối với doanh nghiệp.

Tuy nhiên, mẫu hợp đồng cụ thể của từng doanh nghiệp bảo hiểm có thể có cách trình bày khác nhau.

Điều quan trọng là thông tin phải rõ ràng, thống nhất và phù hợp với quy định áp dụng.


14. Có cần ghi tỷ lệ phí trong hợp đồng không?

Đối với doanh nghiệp, việc thể hiện tỷ lệ phí là thông tin rất hữu ích để kiểm tra cách hình thành tổng phí.

Ví dụ:

Số tiền bảo hiểm: 100 tỷ đồng

Tỷ lệ phí: 0,1%

Phí: 100 triệu đồng

Nhìn vào hợp đồng, khách hàng có thể kiểm tra phép tính.

Tuy nhiên, không nên chỉ kiểm tra tỷ lệ phí mà bỏ qua:

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ nếu có.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Phương thức thanh toán.

  • Điều kiện liên quan đến PCCC.

Một hợp đồng có phí thấp chưa chắc đã là hợp đồng phù hợp nếu phạm vi bảo hiểm không đáp ứng nhu cầu thực tế.


15. Phí bảo hiểm cháy nổ có thể thay đổi không?

Có thể phát sinh việc điều chỉnh phí hoặc các điều kiện liên quan trong những trường hợp phù hợp với quy định và thỏa thuận hợp đồng.

Ví dụ doanh nghiệp:

  • Mở rộng nhà xưởng.

  • Thay đổi ngành nghề.

  • Tăng hàng tồn kho.

  • Lắp thêm dây chuyền sản xuất.

  • Sử dụng nguyên liệu có mức độ nguy hiểm cao hơn.

  • Thay đổi mục đích sử dụng nhà xưởng.

  • Chuyển đổi công năng.

  • Mở rộng diện tích kho.

  • Thay đổi hệ thống hoặc điều kiện PCCC.

Những thay đổi này có thể làm thay đổi mức độ rủi ro.

Vì vậy, bên mua bảo hiểm không nên tự ý thay đổi hoạt động của cơ sở mà không thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi hợp đồng hoặc quy định pháp luật yêu cầu thông báo.


16. Vì sao thay đổi ngành nghề có thể ảnh hưởng đến phí?

Hãy tưởng tượng một nhà xưởng ban đầu chỉ sử dụng để chứa hàng hóa thông thường.

Sau đó doanh nghiệp chuyển sang:

sản xuất nhựa,

hoặc:

sản xuất sơn,

hoặc:

gia công gỗ,

hoặc:

sản xuất bao bì.

Mức độ nguy hiểm cháy nổ có thể thay đổi đáng kể.

Nếu hợp đồng ban đầu được cấp dựa trên thông tin của hoạt động cũ thì doanh nghiệp cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để được hướng dẫn.

Việc này giúp tránh tình trạng:

thực tế sử dụng tài sản khác với thông tin khai báo khi mua bảo hiểm.


17. Phí bảo hiểm cháy nổ đối với nhà xưởng

Nhà xưởng là một trong những nhóm tài sản thường được doanh nghiệp quan tâm khi mua bảo hiểm cháy, nổ.

Một hợp đồng bảo hiểm nhà xưởng có thể bao gồm:

  • Nhà xưởng.

  • Công trình phụ trợ.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

  • Bán thành phẩm.

  • Một số tài sản khác nếu thuộc phạm vi bảo hiểm.

Khi tính phí, cần xác định rõ từng nhóm tài sản.

Ví dụ:

Nhà xưởng: 20 tỷ.

Máy móc: 30 tỷ.

Hàng hóa: 10 tỷ.

Tổng số tiền bảo hiểm có thể là 60 tỷ đồng nếu toàn bộ các nhóm tài sản này đều được đưa vào phạm vi bảo hiểm với số tiền tương ứng.

Không nên mặc nhiên hiểu rằng “mua bảo hiểm nhà xưởng” có nghĩa là toàn bộ máy móc và hàng hóa bên trong đều được bảo hiểm.


18. Phí bảo hiểm cháy nổ đối với kho hàng

Đối với kho hàng, việc xác định phí cần đặc biệt chú ý đến:

  • Loại hàng hóa.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Khối lượng hàng.

  • Cách thức lưu trữ.

  • Bao bì.

  • Kết cấu kho.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khoảng cách giữa các khu vực.

  • Điều kiện vận hành.

Một kho chứa giấy sẽ có đặc điểm rủi ro khác với kho chứa hàng điện tử.

Kho chứa hàng thông thường cũng khác kho chứa vật liệu có khả năng cháy cao.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá bảo hiểm cháy nổ cho kho hàng, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin càng chính xác càng tốt.


19. Phí bảo hiểm cháy nổ đối với tòa nhà

Tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại, chung cư hoặc công trình có nhiều khu vực sử dụng cũng cần được xác định rõ phạm vi tài sản.

Ví dụ:

  • Khu vực tầng hầm.

  • Khu vực thương mại.

  • Khu vực văn phòng.

  • Khu vực kỹ thuật.

  • Máy phát điện.

  • Hệ thống điện.

  • Thang máy.

  • Hệ thống điều hòa.

  • Trang thiết bị.

  • Tài sản thuộc ban quản lý.

Khi lập hợp đồng, cần xác định rõ tài sản nào thuộc phạm vi bảo hiểm.

Phí bảo hiểm không nên được xem xét tách rời khỏi đặc điểm và mức độ rủi ro của toàn bộ công trình.


20. Phí bảo hiểm cháy nổ có phụ thuộc vào hệ thống PCCC không?

Trong thực tế đánh giá rủi ro, hệ thống PCCC là yếu tố rất quan trọng.

Một cơ sở có:

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy tự động.

  • Hệ thống họng nước.

  • Bình chữa cháy.

  • Hệ thống cấp nước chữa cháy.

  • Lối thoát nạn.

  • Biện pháp quản lý nguồn nhiệt.

  • Quy trình kiểm tra an toàn.

sẽ có điều kiện quản lý rủi ro khác với một cơ sở thiếu các hệ thống này.

Đặc biệt, doanh nghiệp cần tuân thủ quy định về phòng cháy, chữa cháy đang áp dụng đối với cơ sở.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP là một trong những văn bản cần được lưu ý trong hệ thống pháp luật PCCC hiện hành.


21. Có được tự thỏa thuận phí bảo hiểm cháy nổ không?

Đây là câu hỏi rất quan trọng.

Đối với bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, việc xác định phí phải tuân thủ quy định pháp luật áp dụng.

Không thể hiểu rằng doanh nghiệp muốn mua bao nhiêu phí cũng được.

Đặc biệt với nghiệp vụ bắt buộc, mức phí và các điều kiện liên quan phải được thực hiện theo quy định hiện hành.

Trong trường hợp có những trường hợp pháp luật cho phép doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm thỏa thuận trên cơ sở nhất định, việc thỏa thuận cũng phải nằm trong giới hạn mà pháp luật quy định.

Do đó, khách hàng không nên yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm “giảm phí bằng mọi cách” mà cần yêu cầu tư vấn phương án bảo hiểm phù hợp và hợp pháp.


22. Phí bảo hiểm thấp có phải luôn tốt?

Không.

Đây là quan niệm mà doanh nghiệp cần thay đổi.

Ví dụ:

Doanh nghiệp A báo phí 20 triệu đồng.

Doanh nghiệp B báo phí 25 triệu đồng.

Không nên lập tức kết luận A tốt hơn B.

Cần so sánh:

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Đối tượng tài sản.

  • Điều kiện PCCC.

  • Phương thức bồi thường.

  • Quy trình giải quyết tổn thất.

Một hợp đồng rẻ nhưng không bảo hiểm đúng tài sản doanh nghiệp cần bảo vệ có thể không mang lại hiệu quả như mong muốn.

Xem thêm: Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ 


23. Những khoản nào doanh nghiệp nên kiểm tra khi nhận hợp đồng?

Khi nhận hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, nên kiểm tra tối thiểu:

1. Tên bên mua bảo hiểm

Có đúng tên pháp nhân không?

2. Địa chỉ

Có đúng địa điểm được bảo hiểm không?

3. Đối tượng bảo hiểm

Có đúng nhà xưởng, máy móc, hàng hóa hay không?

4. Số tiền bảo hiểm

Có đúng giá trị đã thống nhất không?

5. Tỷ lệ phí

Có phù hợp với báo giá và quy định áp dụng không?

6. Phí bảo hiểm

Có đúng với báo giá không?

7. Thuế

Đã được thể hiện rõ chưa?

8. Tổng phí

Có đúng phép tính không?

9. Thời hạn

Ngày bắt đầu và ngày kết thúc có chính xác không?

10. Phương thức thanh toán

Thanh toán một lần hay theo kỳ?


24. Sai tên doanh nghiệp trên hợp đồng có ảnh hưởng không?

Có thể.

Ví dụ doanh nghiệp thực tế là:

Công ty TNHH ABC Việt Nam

nhưng hợp đồng lại ghi:

Công ty ABC Việt Nam

hoặc sai mã số doanh nghiệp, sai địa chỉ.

Doanh nghiệp nên yêu cầu kiểm tra và chỉnh sửa ngay trước khi ký hoặc ngay khi phát hiện sai sót.

Đặc biệt với các hợp đồng có giá trị lớn, thông tin pháp nhân cần được kiểm tra cẩn thận.


25. Sai địa chỉ tài sản có ảnh hưởng đến hợp đồng không?

Có thể ảnh hưởng đến quá trình xác định đối tượng bảo hiểm.

Ví dụ doanh nghiệp có:

Nhà máy tại Bình Dương

nhưng lại ghi nhầm địa chỉ thành một kho khác.

Nếu xảy ra cháy tại địa điểm không đúng với thông tin hợp đồng, vấn đề xác định phạm vi bảo hiểm có thể trở nên phức tạp.

Do đó:

Địa điểm bảo hiểm phải được kiểm tra thật kỹ.


26. Có cần ghi rõ hàng hóa trong hợp đồng không?

Có.

Đặc biệt với doanh nghiệp có kho hàng hoặc nhà máy sản xuất.

Không nên chỉ ghi:

“Hàng hóa trong kho”.

Nếu cần quản lý rủi ro tốt hơn, nên xác định rõ loại hàng hóa, đặc điểm, giá trị và cách thức lưu trữ theo hồ sơ bảo hiểm.

Ví dụ:

  • Nguyên liệu nhựa.

  • Thành phẩm.

  • Giấy.

  • Vải.

  • Thiết bị điện.

  • Hàng tiêu dùng.

  • Máy móc.

  • Linh kiện.

Mỗi loại hàng hóa có đặc điểm rủi ro khác nhau.


27. Phí bảo hiểm có liên quan đến mức khấu trừ không?

Có thể có.

Mức khấu trừ là một nội dung doanh nghiệp nên kiểm tra trong hợp đồng.

Hiểu đơn giản, trong trường hợp có tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, số tiền tổn thất được giải quyết có thể phải áp dụng mức khấu trừ theo điều kiện hợp đồng.

Vì vậy, khi so sánh hai báo giá:

Không nên chỉ so phí.

Hãy so cả:

Phí + số tiền bảo hiểm + phạm vi + mức khấu trừ + điều khoản loại trừ.

Đây mới là cách so sánh thực tế hơn.


28. Phí bảo hiểm cháy nổ thanh toán một lần hay nhiều lần?

Phương thức thanh toán phụ thuộc vào hợp đồng và thỏa thuận giữa các bên trong phạm vi pháp luật cho phép.

Có thể gặp các phương án:

  • Thanh toán một lần.

  • Thanh toán theo kỳ.

  • Thanh toán theo thỏa thuận.

Trong hợp đồng cần ghi rõ:

Số tiền phải thanh toán.

Thời hạn thanh toán.

Phương thức thanh toán.

Doanh nghiệp cần lưu lại chứng từ thanh toán phí.


29. Vì sao doanh nghiệp phải giữ hợp đồng và chứng từ đóng phí?

Khi có sự cố cháy nổ, hồ sơ bảo hiểm là căn cứ quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Doanh nghiệp nên lưu:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Phụ lục hợp đồng.

  • Bảng kê tài sản.

  • Chứng từ đóng phí.

  • Hồ sơ PCCC.

  • Hồ sơ liên quan đến tài sản.

  • Các văn bản trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm.

Đối với hợp đồng lớn, nên lưu cả bản điện tử và bản giấy.


30. Nếu phí chưa thanh toán thì bảo hiểm có hiệu lực không?

Không nên tự suy đoán.

Hiệu lực bảo hiểm và nghĩa vụ thanh toán phí phải được xem xét theo hợp đồng, quy định pháp luật và tình trạng thanh toán thực tế.

Doanh nghiệp cần đọc kỹ:

Ngày hiệu lực bảo hiểm

và

Thời hạn thanh toán phí.

Không nên nghĩ rằng chỉ cần ký hợp đồng là mọi quyền lợi bảo hiểm đương nhiên được kích hoạt trong mọi trường hợp.


31. Phí bảo hiểm cháy nổ trong hợp đồng và giấy chứng nhận bảo hiểm

Giấy chứng nhận bảo hiểm là một tài liệu rất quan trọng.

Doanh nghiệp nên kiểm tra sự thống nhất giữa:

Hợp đồng

và

Giấy chứng nhận bảo hiểm.

Các thông tin cần đối chiếu:

  • Tên người được bảo hiểm.

  • Địa điểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Thời hạn.

  • Phí bảo hiểm.

  • Các thông tin liên quan khác.

Nếu phát hiện sai lệch, nên liên hệ ngay doanh nghiệp bảo hiểm để được kiểm tra và điều chỉnh.


32. Trường hợp hợp đồng bảo hiểm trọn gói

Một số doanh nghiệp có nhu cầu mua nhiều loại bảo hiểm cùng lúc.

Ví dụ:

  • Bảo hiểm cháy nổ.

  • Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.

  • Bảo hiểm máy móc.

  • Bảo hiểm trách nhiệm.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

Khi đó cần đặc biệt chú ý phần nào là:

bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc

và phần nào là:

bảo hiểm tự nguyện/mở rộng.

Doanh nghiệp nên yêu cầu tách bạch thông tin về phí và phạm vi bảo hiểm để dễ quản lý.


33. Có thể mua thêm bảo hiểm ngoài phần cháy nổ bắt buộc không?

Có.

Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc chỉ là một phần trong nhu cầu quản trị rủi ro tài sản của doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thể cân nhắc các sản phẩm bảo hiểm khác tùy nhu cầu, chẳng hạn:

  • Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

  • Bảo hiểm máy móc.

  • Bảo hiểm trách nhiệm.

  • Bảo hiểm hàng hóa.

  • Bảo hiểm xây dựng.

Điều quan trọng là phải xác định rõ phần bắt buộc và phần mở rộng.


34. Những lỗi thường gặp khi ghi phí bảo hiểm cháy nổ

Lỗi 1: Chỉ ghi tổng phí

Không thể hiện rõ cách xác định phí.

Lỗi 2: Nhầm phí với số tiền bảo hiểm

Đây là lỗi rất phổ biến.

Lỗi 3: Không ghi rõ thời hạn thanh toán

Có thể gây tranh chấp hoặc chậm thanh toán.

Lỗi 4: Không kiểm tra tỷ lệ phí

Doanh nghiệp không biết tổng phí được tính như thế nào.

Lỗi 5: Không kiểm tra tài sản

Phí đúng nhưng tài sản bảo hiểm lại thiếu.

Lỗi 6: Không kiểm tra địa điểm

Đặc biệt nguy hiểm với doanh nghiệp có nhiều cơ sở.

Lỗi 7: Sử dụng mẫu hợp đồng cũ

Quy định pháp luật có thể đã thay đổi.


35. Vì sao cần cập nhật quy định năm 2026?

Đây là điểm đặc biệt quan trọng đối với bài viết về phí bảo hiểm cháy nổ.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP vẫn là văn bản nền tảng cần biết, nhưng đến năm 2026 đã có Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số nội dung và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Do đó, khi doanh nghiệp ký hợp đồng mới trong năm 2026, cần sử dụng thông tin pháp lý cập nhật.

Không nên lấy một bảng phí hoặc mẫu hợp đồng được đăng từ nhiều năm trước rồi áp dụng máy móc cho hợp đồng hiện tại.


36. Nghị định 67/2023 và Nghị định 105/2025 cần được hiểu như thế nào?

Có thể hình dung đơn giản:

Nghị định 67/2023/NĐ-CP

→ tập trung vào các loại bảo hiểm bắt buộc được quy định, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP

→ quy định chi tiết một số nội dung và biện pháp thi hành pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP

→ sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/07/2026.

Vì vậy, khi tư vấn phí bảo hiểm cháy nổ, cần đặt các văn bản này trong đúng phạm vi điều chỉnh, tránh nói rằng Nghị định 105/2025 là văn bản trực tiếp quy định toàn bộ mức phí bảo hiểm.


37. Doanh nghiệp cần chuẩn bị gì để được báo phí bảo hiểm cháy nổ?

Để được tư vấn nhanh và chính xác hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

Thông tin pháp lý

  • Tên công ty.

  • Địa chỉ.

  • Mã số doanh nghiệp.

Thông tin cơ sở

  • Địa điểm.

  • Diện tích.

  • Công năng.

  • Ngành nghề.

Thông tin tài sản

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

Thông tin PCCC

  • Hồ sơ nghiệm thu.

  • Hồ sơ kiểm tra.

  • Hệ thống PCCC.

  • Các tài liệu liên quan.

Thông tin bảo hiểm

  • Số tiền muốn bảo hiểm.

  • Thời hạn.

  • Lịch sử tổn thất nếu có.

  • Các nhu cầu mở rộng.

Càng đầy đủ thông tin, quá trình tư vấn càng thuận lợi.


38. Ví dụ cách ghi phí bảo hiểm trong hợp đồng

Một cách trình bày minh họa:

Đối tượng bảo hiểm: Nhà xưởng và tài sản bên trong.

Số tiền bảo hiểm: 50.000.000.000 đồng.

Tỷ lệ phí: Theo tỷ lệ áp dụng cho đối tượng bảo hiểm.

Phí bảo hiểm: … đồng.

Thuế: … đồng.

Tổng phí thanh toán: … đồng.

Thời hạn bảo hiểm: Từ ngày … đến ngày …

Phương thức thanh toán: …

Đây chỉ là mẫu minh họa về cách trình bày, không phải biểu mẫu pháp lý bắt buộc cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm.


39. Có nên tự lấy tỷ lệ phí trên mạng để tính không?

Không nên.

Internet có rất nhiều bài viết cũ.

Một bài có thể được viết từ:

  • 2020,

  • 2021,

  • 2022,

  • 2023,

  • 2024,

  • 2025,

trong khi quy định hiện hành năm 2026 có thể đã thay đổi.

Đặc biệt, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực từ 01/07/2026 và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Do đó, doanh nghiệp nên yêu cầu báo giá và tư vấn dựa trên quy định hiện hành tại thời điểm mua bảo hiểm.


40. Phí bảo hiểm cháy nổ và trách nhiệm của bên mua bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm không chỉ có nghĩa vụ trả phí.

Doanh nghiệp còn cần thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng và quy định liên quan, đặc biệt là việc cung cấp thông tin trung thực, thực hiện các yêu cầu về phòng cháy chữa cháy và thông báo những thay đổi có thể làm tăng mức độ rủi ro khi thuộc trường hợp phải thông báo.

Đây là lý do phí bảo hiểm không thể được xem xét độc lập.

Một hợp đồng bảo hiểm tốt phải dựa trên:

Thông tin chính xác + tài sản chính xác + rủi ro chính xác + điều kiện PCCC phù hợp + mức phí phù hợp.


Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào là rõ ràng?

Một hợp đồng rõ ràng nên giúp người đọc trả lời được 7 câu hỏi:

Tài sản gì được bảo hiểm?

Ở đâu?

Giá trị bao nhiêu?

Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

Phí bao nhiêu?

Bảo hiểm trong thời gian nào?

Thanh toán như thế nào?

Nếu người mua bảo hiểm đọc hợp đồng mà không thể trả lời các câu hỏi này thì nên yêu cầu giải thích trước khi ký.


Cần kiểm tra kỹ phí bảo hiểm cháy nổ trong hợp đồng

Phí bảo hiểm cháy nổ ghi trong hợp đồng như thế nào không chỉ là vấn đề về một con số.

Phí phải được đặt trong mối quan hệ với:

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Mức độ rủi ro.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Phương thức thanh toán.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện phòng cháy chữa cháy.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Nghị định 105/2025/NĐ-CP là văn bản quan trọng trong hệ thống quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Đồng thời, từ ngày 01/07/2026, cần lưu ý Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Vì vậy, doanh nghiệp khi mua bảo hiểm cháy nổ nên ưu tiên kiểm tra hợp đồng, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm và điều kiện áp dụng tại thời điểm ký hợp đồng, thay vì chỉ tham khảo một mức phí cố định trên các bài viết cũ.

Nếu doanh nghiệp cần tư vấn phí bảo hiểm cháy nổ, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, tòa nhà hoặc cơ sở sản xuất, có thể liên hệ:

Điện thoại: 0932377138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Câu hỏi thường gặp về phí bảo hiểm cháy nổ

Phí bảo hiểm cháy nổ có ghi trong hợp đồng không?

Có. Phí bảo hiểm và phương thức đóng phí là những nội dung quan trọng cần được thể hiện trong hợp đồng bảo hiểm.

Phí bảo hiểm có giống số tiền bảo hiểm không?

Không. Số tiền bảo hiểm là mức trách nhiệm bảo hiểm đối với tài sản theo hợp đồng; phí bảo hiểm là khoản tiền bên mua phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP có quy định về bảo hiểm cháy nổ không?

Có. Nghị định 67/2023/NĐ-CP quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc cùng một số loại bảo hiểm bắt buộc khác.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP có phải văn bản quy định trực tiếp mức phí bảo hiểm cháy nổ không?

Không nên hiểu như vậy. Nghị định 105/2025/NĐ-CP chủ yếu quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành pháp luật về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Năm 2026 có cần lưu ý văn bản mới nào không?

Có. Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Phí bảo hiểm cháy nổ nhà xưởng tính thế nào?

Về nguyên tắc có thể hiểu là số tiền bảo hiểm nhân với tỷ lệ phí áp dụng. Tuy nhiên tỷ lệ phí thực tế phải xác định theo nhóm cơ sở, tài sản và quy định hiện hành.

Có nên lấy phí bảo hiểm trên một bài viết cũ để áp dụng không?

Không nên. Pháp luật và biểu phí có thể thay đổi. Doanh nghiệp nên kiểm tra quy định tại thời điểm ký hợp đồng.

Muốn được báo phí bảo hiểm cháy nổ cần cung cấp thông tin gì?

Nên cung cấp địa điểm, ngành nghề, loại tài sản, giá trị nhà xưởng, máy móc, hàng hóa, thông tin PCCC và số tiền bảo hiểm dự kiến.

Tư vấn bảo hiểm cháy nổ: 0932377138
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138