Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ: Nội dung, điều khoản, phí và những lưu ý quan trọng

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là nhu cầu rất phổ biến của doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, tòa nhà, cơ sở sản xuất, kinh doanh và các cơ sở thuộc diện phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Trên thực tế, nhiều khách hàng khi mua bảo hiểm chỉ quan tâm đến giá bảo hiểm cháy nổ bao nhiêu tiền, nhưng chưa chú ý đầy đủ đến những nội dung quan trọng trong hợp đồng như: đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, phí bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, điều khoản loại trừ, nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm và hồ sơ cần chuẩn bị khi xảy ra tổn thất.

Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ được lập đầy đủ, chính xác sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền lợi của mình, đồng thời hạn chế những tranh chấp không đáng có khi xảy ra sự cố.

Đặc biệt, quy định pháp luật về bảo hiểm cháy, nổ và phòng cháy chữa cháy đã có nhiều thay đổi trong những năm gần đây. Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc; Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; và từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Vì vậy, doanh nghiệp khi tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cần cập nhật quy định tại thời điểm ký hợp đồng thay vì sử dụng máy móc các mẫu hợp đồng hoặc thông tin phí bảo hiểm đã được công bố từ nhiều năm trước.


1. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là gì?

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là quá trình hỗ trợ khách hàng xác định và kiểm tra những nội dung liên quan đến hợp đồng bảo hiểm trước khi ký kết.

Nội dung tư vấn có thể bao gồm:

  • Xác định đối tượng bảo hiểm.

  • Xác định cơ sở có thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc hay không.

  • Xác định số tiền bảo hiểm.

  • Xác định giá trị tài sản.

  • Tư vấn phí bảo hiểm.

  • Kiểm tra thời hạn bảo hiểm.

  • Giải thích phạm vi bảo hiểm.

  • Giải thích điều khoản loại trừ.

  • Kiểm tra thông tin nhà xưởng, kho hàng hoặc tòa nhà.

  • Tư vấn hồ sơ cần chuẩn bị.

  • Tư vấn nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.

  • Hướng dẫn xử lý khi có sự cố.

  • Kiểm tra các thông tin trước khi ký hợp đồng.

Đối với doanh nghiệp có tài sản lớn, việc tư vấn càng cần được thực hiện kỹ lưỡng vì chỉ một sai sót về số tiền bảo hiểm hoặc danh mục tài sản cũng có thể ảnh hưởng đến quyền lợi khi xảy ra tổn thất.


2. Vì sao cần tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ trước khi ký?

Không nên xem hợp đồng bảo hiểm cháy nổ chỉ là một thủ tục để hoàn thiện hồ sơ.

Hợp đồng là căn cứ quan trọng để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Ví dụ, một doanh nghiệp có:

  • Nhà xưởng trị giá 30 tỷ đồng.

  • Máy móc trị giá 20 tỷ đồng.

  • Hàng hóa trị giá 10 tỷ đồng.

Nếu doanh nghiệp chỉ yêu cầu bảo hiểm nhà xưởng mà không đưa máy móc và hàng hóa vào phạm vi bảo hiểm, thì không thể mặc nhiên hiểu rằng toàn bộ tài sản bên trong đều được bảo hiểm.

Đây là lý do trước khi ký hợp đồng cần xác định rõ:

Bảo hiểm cái gì?

Bảo hiểm ở đâu?

Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

Phí bao nhiêu?

Bảo hiểm trong thời gian nào?

Những rủi ro nào được bảo hiểm?

Những trường hợp nào bị loại trừ?


3. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ gồm những nội dung gì?

Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ thông thường cần thể hiện rõ những thông tin quan trọng liên quan đến giao dịch bảo hiểm.

Có thể bao gồm:

Thông tin bên mua bảo hiểm

  • Tên doanh nghiệp.

  • Địa chỉ.

  • Thông tin pháp lý.

  • Người đại diện.

Thông tin người được bảo hiểm

Trong một số trường hợp, người mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là các chủ thể khác nhau.

Đối tượng bảo hiểm

Ví dụ:

  • Nhà xưởng.

  • Công trình.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

Địa điểm bảo hiểm

Cần ghi chính xác địa chỉ tài sản.

Số tiền bảo hiểm

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất.

Phí bảo hiểm

Cần thể hiện rõ mức phí và phương thức đóng phí theo hợp đồng.

Thời hạn bảo hiểm

Xác định ngày bắt đầu và ngày kết thúc.

Phạm vi bảo hiểm

Xác định những rủi ro thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Điều khoản loại trừ

Xác định các trường hợp không thuộc trách nhiệm bảo hiểm.


4. Tư vấn xác định đối tượng bảo hiểm

Đây là bước đầu tiên khi tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ.

Không nên chỉ nói:

“Tôi muốn mua bảo hiểm cho nhà máy.”

Cần xác định cụ thể nhà máy có những tài sản nào.

Ví dụ:

Nhà xưởng

Máy móc thiết bị

Hàng hóa

Nguyên vật liệu

Thành phẩm

Các công trình phụ trợ

Từng nhóm tài sản cần được xác định rõ trong hồ sơ bảo hiểm.

Nếu doanh nghiệp có nhiều nhà xưởng hoặc nhiều địa điểm, cần lập danh sách từng địa điểm để tránh nhầm lẫn.


5. Tư vấn số tiền bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm là một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng.

Doanh nghiệp cần xác định số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị tài sản và quy định áp dụng.

Ví dụ:

Nhà xưởng: 20 tỷ đồng.

Máy móc: 30 tỷ đồng.

Hàng hóa: 15 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản dự kiến tham gia bảo hiểm:

65 tỷ đồng.

Tuy nhiên, không phải cứ có tổng giá trị tài sản 65 tỷ đồng là mặc nhiên phải ghi toàn bộ 65 tỷ đồng vào hợp đồng.

Cần xác định chính xác:

  • Tài sản nào tham gia.

  • Cách xác định giá trị.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Các quy định áp dụng.

Do đó, tư vấn trước khi ký hợp đồng là rất cần thiết.


6. Bảo hiểm dưới giá trị là gì?

Một trong những vấn đề doanh nghiệp cần quan tâm là tình trạng tài sản có giá trị cao nhưng số tiền bảo hiểm thấp hơn giá trị thực tế.

Ví dụ:

Tổng giá trị tài sản thực tế:

100 tỷ đồng.

Nhưng số tiền bảo hiểm chỉ:

50 tỷ đồng.

Trong trường hợp xảy ra tổn thất, việc xác định số tiền bồi thường sẽ phải căn cứ vào hợp đồng, quy tắc bảo hiểm và quy định pháp luật áp dụng.

Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ tìm cách giảm phí bằng việc khai thấp số tiền bảo hiểm.

Mục tiêu của bảo hiểm phải là bảo vệ tài sản phù hợp với nhu cầu và rủi ro thực tế.


7. Tư vấn phí bảo hiểm cháy nổ

Phí bảo hiểm là vấn đề khách hàng thường quan tâm đầu tiên.

Tuy nhiên, để tư vấn chính xác không thể chỉ hỏi:

“Nhà xưởng 50 tỷ thì phí bao nhiêu?”

Cần biết:

  • Nhà xưởng làm ngành nghề gì?

  • Tài sản gồm những gì?

  • Hàng hóa gì?

  • Địa điểm ở đâu?

  • Diện tích bao nhiêu?

  • Hệ thống PCCC như thế nào?

  • Giá trị tài sản bao nhiêu?

  • Số tiền bảo hiểm dự kiến bao nhiêu?

  • Lịch sử tổn thất nếu có.

  • Thời hạn bảo hiểm.

Sau khi có thông tin cần thiết mới có thể xác định phương án phí phù hợp.


8. Nghị định 67/2023/NĐ-CP và hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Khi tư vấn hợp đồng, doanh nghiệp cần căn cứ quy định hiện hành để xác định:

  • Đối tượng phải mua bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Nội dung hợp đồng.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.

  • Các nội dung liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Điểm cần lưu ý là Nghị định 67/2023/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Văn bản này sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Vì vậy, khi tư vấn hợp đồng trong năm 2026 cần sử dụng quy định đã được cập nhật.


9. Nghị định 105/2025/NĐ-CP liên quan như thế nào?

Nghị định 105/2025/NĐ-CP được ban hành ngày 15/05/2025 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.

Nghị định này quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Cần phân biệt rõ:

Nghị định 67/2023/NĐ-CP

là văn bản quan trọng về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Trong khi đó:

Nghị định 105/2025/NĐ-CP

liên quan đến hệ thống quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Điều này có ý nghĩa trong quá trình tư vấn bảo hiểm vì tình trạng an toàn PCCC của cơ sở là thông tin quan trọng khi đánh giá rủi ro.


10. Nghị định 220/2026/NĐ-CP cần lưu ý khi tư vấn hợp đồng

Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực.

Đây là văn bản cần đặc biệt lưu ý khi doanh nghiệp ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ mới trong thời điểm hiện nay.

Do đó, nếu khách hàng đang sử dụng:

  • Mẫu hợp đồng năm 2023.

  • Mẫu báo giá năm 2024.

  • Bảng phí cũ.

  • Nội dung tư vấn năm 2025.

thì không nên mặc nhiên áp dụng cho hợp đồng mới.

Cần kiểm tra lại quy định đang có hiệu lực.


11. Tư vấn thời hạn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Thời hạn bảo hiểm cần được ghi rõ.

Ví dụ:

Từ 00 giờ ngày 01/09/2026 đến 24 giờ ngày 31/08/2027.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Thời hạn thanh toán phí.

  • Các điều kiện liên quan đến hiệu lực bảo hiểm.

Không nên chỉ quan tâm đến việc “mua bảo hiểm một năm”.

Cần kiểm tra chính xác một năm đó bắt đầu và kết thúc vào thời điểm nào.


12. Tư vấn phạm vi bảo hiểm

Đây là phần rất quan trọng.

Khách hàng cần hiểu:

Không phải mọi thiệt hại xảy ra tại nhà xưởng đều tự động được bồi thường.

Trách nhiệm bảo hiểm phụ thuộc vào:

  • Hợp đồng.

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản liên quan.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Quy định pháp luật.

Vì vậy, khi tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, cần giải thích rõ những rủi ro nào thuộc phạm vi bảo hiểm và những trường hợp nào không thuộc trách nhiệm.


13. Tư vấn điều khoản loại trừ

Điều khoản loại trừ là phần khách hàng thường bỏ qua.

Nhiều người chỉ đọc:

“Bảo hiểm cháy nổ.”

sau đó nghĩ rằng mọi thiệt hại liên quan đến cháy đều được bồi thường.

Cách hiểu này không chính xác.

Doanh nghiệp cần đọc kỹ các trường hợp loại trừ theo hợp đồng và quy tắc bảo hiểm.

Đây là lý do một hợp đồng có mức phí thấp nhưng điều kiện bảo hiểm khác biệt có thể mang lại quyền lợi khác với một hợp đồng có mức phí cao hơn.


14. Tư vấn mức khấu trừ

Mức khấu trừ cũng là nội dung cần kiểm tra.

Ví dụ minh họa:

Thiệt hại được xác định là:

500 triệu đồng.

Nếu hợp đồng có mức khấu trừ theo điều kiện cụ thể, số tiền được giải quyết sẽ được xác định theo quy định và điều khoản áp dụng.

Do đó, khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên hỏi:

“Báo giá này có mức khấu trừ như thế nào?”

Không nên chỉ hỏi:

“Phí bao nhiêu?”


15. Tư vấn bảo hiểm cháy nổ cho nhà xưởng

Nhà xưởng là nhóm tài sản có nhu cầu bảo hiểm rất lớn.

Khi tư vấn, cần xác định:

Công năng nhà xưởng

Sản xuất gì?

Nguyên liệu

Có dễ cháy không?

Máy móc

Có nguồn nhiệt hoặc thiết bị điện công suất lớn không?

Hàng hóa

Lưu trữ loại gì?

Hệ thống PCCC

Có những hệ thống nào?

Giá trị tài sản

Nhà xưởng, máy móc và hàng hóa trị giá bao nhiêu?

Từ đó mới xây dựng phương án bảo hiểm phù hợp.


16. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho kho hàng

Kho hàng có đặc điểm rủi ro rất khác nhau.

Ví dụ:

  • Kho giấy.

  • Kho vải.

  • Kho nhựa.

  • Kho điện tử.

  • Kho hàng tiêu dùng.

  • Kho lạnh.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

Doanh nghiệp cần khai báo đúng loại hàng hóa.

Không nên khai báo quá chung chung nếu thực tế kho chứa nhiều loại hàng có tính chất khác nhau.

Thông tin chính xác giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro tốt hơn và xây dựng hợp đồng phù hợp.


17. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho tòa nhà

Đối với tòa nhà, cần xác định rõ:

  • Chủ sở hữu.

  • Đơn vị quản lý.

  • Khu vực sử dụng.

  • Tầng hầm.

  • Khu vực thương mại.

  • Văn phòng.

  • Khu kỹ thuật.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Tài sản chung.

Nếu tòa nhà có nhiều bên sử dụng, việc xác định tài sản thuộc quyền sở hữu của ai cũng rất quan trọng.


18. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho doanh nghiệp sản xuất

Đối với doanh nghiệp sản xuất, hồ sơ tư vấn nên có thông tin về:

  • Ngành nghề.

  • Quy trình sản xuất.

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

  • Máy móc.

  • Nguồn điện.

  • Nguồn nhiệt.

  • Hệ thống PCCC.

  • Diện tích.

  • Số lượng lao động.

  • Giá trị tài sản.

Đặc biệt, doanh nghiệp có sử dụng nguyên vật liệu dễ cháy cần khai báo trung thực.


19. Tư vấn khi doanh nghiệp có nhiều địa điểm

Một doanh nghiệp có thể có:

  • Trụ sở.

  • Nhà máy.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Chi nhánh.

  • Trung tâm logistics.

Không nên mặc nhiên coi tất cả các địa điểm đều nằm trong một hợp đồng nếu hồ sơ không thể hiện rõ.

Cần lập danh sách địa điểm bảo hiểm.

Ví dụ:

Địa điểm 1: Nhà máy.

Địa điểm 2: Kho nguyên liệu.

Địa điểm 3: Kho thành phẩm.

Mỗi địa điểm cần được kiểm tra thông tin và giá trị tài sản tương ứng.


20. Tư vấn khi doanh nghiệp tăng hàng tồn kho

Giá trị hàng hóa có thể thay đổi liên tục.

Ví dụ:

Tháng 1:

Hàng tồn kho 10 tỷ đồng.

Tháng 6:

Hàng tồn kho tăng lên 25 tỷ đồng.

Nếu hợp đồng chỉ được thiết lập dựa trên giá trị thấp hơn, doanh nghiệp cần kiểm tra lại điều kiện bảo hiểm và số tiền bảo hiểm.

Không nên chờ đến khi xảy ra cháy mới phát hiện số tiền bảo hiểm không còn phù hợp.


21. Tư vấn khi doanh nghiệp mở rộng nhà xưởng

Khi xây thêm:

  • Nhà kho.

  • Xưởng sản xuất.

  • Khu chứa hàng.

  • Công trình phụ trợ.

doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng bảo hiểm hiện tại.

Không nên mặc nhiên cho rằng phần xây dựng mới sẽ tự động được bảo hiểm.

Nếu tài sản hoặc địa điểm mới làm thay đổi rủi ro, cần thông báo và thực hiện điều chỉnh theo hợp đồng và quy định áp dụng.


22. Tư vấn khi thay đổi ngành nghề

Đây là trường hợp rất đáng lưu ý.

Ví dụ:

Doanh nghiệp ban đầu kinh doanh hàng tiêu dùng.

Sau đó chuyển sang sản xuất nhựa.

Mức độ rủi ro có thể thay đổi.

Do đó, cần thông báo để được tư vấn lại.

Việc giữ nguyên hợp đồng cũ trong khi hoạt động thực tế đã thay đổi có thể dẫn đến nhiều vấn đề khi xảy ra tổn thất.


23. Tư vấn khi mua bảo hiểm cho máy móc thiết bị

Máy móc có thể có giá trị rất lớn.

Doanh nghiệp nên lập danh mục:

  • Tên máy.

  • Model.

  • Năm sản xuất.

  • Giá trị.

  • Vị trí lắp đặt.

  • Chức năng.

Nếu máy móc được đưa vào phạm vi bảo hiểm, cần xác định rõ trong hồ sơ.

Không nên chỉ ghi chung:

“Máy móc thiết bị theo sổ sách”.

Đối với tài sản lớn, danh mục càng rõ thì quá trình quản lý càng thuận lợi.


24. Tư vấn hàng hóa trong hợp đồng

Hàng hóa thường biến động.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Hàng gì?

  • Giá trị bao nhiêu?

  • Tồn kho trung bình?

  • Tồn kho tối đa?

  • Cách lưu trữ?

  • Đóng gói thế nào?

Thông tin này giúp xây dựng phương án bảo hiểm phù hợp.


25. Tư vấn hồ sơ cần chuẩn bị

Để tư vấn hợp đồng nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

1. Giấy đăng ký doanh nghiệp

2. Địa chỉ cơ sở

3. Thông tin ngành nghề

4. Danh sách tài sản

5. Giá trị tài sản

6. Danh sách hàng hóa

7. Hồ sơ PCCC

8. Thông tin hệ thống PCCC

9. Lịch sử tổn thất nếu có

10. Nhu cầu về thời hạn bảo hiểm

Đối với doanh nghiệp lớn, có thể cần thêm các tài liệu kỹ thuật tùy trường hợp.

Xem thêm: Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ 


26. Tư vấn hợp đồng dựa trên nhu cầu thực tế

Không nên sử dụng một mẫu tư vấn cho mọi khách hàng.

Một cửa hàng nhỏ có nhu cầu khác với:

  • Nhà máy.

  • Kho logistics.

  • Chung cư.

  • Khách sạn.

  • Trung tâm thương mại.

  • Bệnh viện.

  • Nhà máy sản xuất.

Vì vậy, phương án bảo hiểm phải được xây dựng theo đặc điểm tài sản và rủi ro cụ thể.


27. Những câu hỏi cần hỏi khi tư vấn hợp đồng

Một chuyên viên tư vấn nên hỏi khách hàng:

Câu hỏi 1

Cơ sở hoạt động ngành nghề gì?

Câu hỏi 2

Địa chỉ tài sản ở đâu?

Câu hỏi 3

Tổng giá trị tài sản bao nhiêu?

Câu hỏi 4

Nhà xưởng trị giá bao nhiêu?

Câu hỏi 5

Máy móc trị giá bao nhiêu?

Câu hỏi 6

Hàng hóa trị giá bao nhiêu?

Câu hỏi 7

Cơ sở có hệ thống PCCC nào?

Câu hỏi 8

Đã từng xảy ra tổn thất chưa?

Câu hỏi 9

Doanh nghiệp muốn bảo hiểm những tài sản nào?

Câu hỏi 10

Thời hạn bảo hiểm mong muốn là bao lâu?

Đây là nền tảng để xây dựng báo giá và hợp đồng.


28. Có nên ký hợp đồng ngay khi nhận báo giá?

Không nên vội.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

Báo giá → Quy tắc → Hợp đồng → Giấy chứng nhận → Phí → Phạm vi → Loại trừ.

Nếu có nội dung không thống nhất, cần hỏi lại.

Đặc biệt với hợp đồng có giá trị lớn, nên dành thời gian kiểm tra kỹ trước khi ký.


29. Những sai lầm phổ biến khi mua bảo hiểm cháy nổ

Chỉ quan tâm giá

Đây là sai lầm phổ biến nhất.

Không đọc điều khoản loại trừ

Có thể dẫn đến hiểu sai phạm vi bảo hiểm.

Không kê khai đầy đủ tài sản

Có thể khiến tài sản không nằm trong phạm vi bảo hiểm.

Khai sai ngành nghề

Ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro.

Không cập nhật khi mở rộng nhà xưởng

Có thể làm hợp đồng không còn phù hợp.

Không lưu chứng từ

Gây khó khăn khi cần đối chiếu hồ sơ.

Dùng mẫu hợp đồng quá cũ

Có thể không phù hợp với quy định hiện hành.


30. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ năm 2026 cần chú ý gì?

Năm 2026 là thời điểm cần đặc biệt chú ý đến việc cập nhật pháp luật.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026 và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Do đó, khi tư vấn hợp đồng mới cần kiểm tra:

  • Văn bản đang có hiệu lực.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Quy định về phí.

  • Quy định về hợp đồng.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Các nội dung đã được sửa đổi.

Không nên chỉ sử dụng tài liệu được lập trước ngày 01/07/2026.


31. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và phòng cháy chữa cháy

Bảo hiểm và PCCC là hai vấn đề có liên quan nhưng không đồng nhất.

PCCC nhằm phòng ngừa và hạn chế nguy cơ cháy.

Bảo hiểm nhằm chuyển giao rủi ro tài chính theo phạm vi hợp đồng.

Doanh nghiệp cần thực hiện đồng thời cả hai.

Có bảo hiểm không có nghĩa là được phép bỏ qua các yêu cầu về PCCC.

Ngược lại, thực hiện tốt PCCC không có nghĩa doanh nghiệp không cần bảo hiểm nếu thuộc trường hợp phải tham gia bảo hiểm theo quy định.


32. Nghị định 105/2025/NĐ-CP và trách nhiệm PCCC của cơ sở

Nghị định 105/2025/NĐ-CP là một phần của hệ thống quy định hiện hành về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.

Trong quá trình tư vấn bảo hiểm, doanh nghiệp cần quan tâm đến việc cơ sở của mình có đáp ứng các yêu cầu về PCCC theo quy định hay không.

Đặc biệt với:

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Cơ sở sản xuất.

  • Cơ sở kinh doanh có nguy cơ cháy.

  • Tòa nhà.

  • Công trình có nhiều người sử dụng.

Việc tuân thủ PCCC là yếu tố rất quan trọng trong quản trị rủi ro.


33. Tư vấn hợp đồng và hồ sơ PCCC

Khi tư vấn cho doanh nghiệp, nên kiểm tra các hồ sơ liên quan đến PCCC theo trường hợp cụ thể.

Ví dụ:

  • Hồ sơ nghiệm thu.

  • Hồ sơ thiết kế.

  • Hồ sơ kiểm tra.

  • Hồ sơ bảo trì.

  • Hồ sơ hệ thống PCCC.

Tài liệu cần thiết sẽ phụ thuộc vào loại cơ sở và yêu cầu của từng trường hợp.


34. Phí bảo hiểm có phải là yếu tố quan trọng nhất?

Không.

Một phương án bảo hiểm tốt cần cân bằng giữa:

Chi phí

Quyền lợi

Phạm vi

Mức độ bảo vệ

Điều kiện bảo hiểm

Khả năng đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp

Do đó, khi tư vấn hợp đồng, không nên chỉ đưa cho khách hàng một con số phí.

Cần giải thích vì sao phí ở mức đó và khách hàng nhận được quyền lợi gì trong phạm vi hợp đồng.


35. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho doanh nghiệp lớn

Đối với doanh nghiệp có tài sản hàng trăm tỷ đồng hoặc nhiều địa điểm, quy trình tư vấn nên chuyên sâu hơn.

Có thể cần:

  • Danh mục tài sản.

  • Bảng giá trị.

  • Sơ đồ mặt bằng.

  • Mô tả quy trình sản xuất.

  • Thông tin PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Thông tin kho.

  • Thông tin máy móc.

Mục tiêu là giúp doanh nghiệp và doanh nghiệp bảo hiểm có cùng cách hiểu về đối tượng bảo hiểm.


36. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ

Doanh nghiệp vừa và nhỏ thường có tài sản tập trung tại một địa điểm.

Quy trình có thể đơn giản hơn nhưng vẫn cần xác định:

  • Nhà xưởng.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên liệu.

  • Giá trị tài sản.

  • Hệ thống PCCC.

  • Thời hạn.

Không nên vì quy mô nhỏ mà bỏ qua việc kiểm tra hợp đồng.


37. Tư vấn khi hợp đồng sắp hết hạn

Trước khi hợp đồng hết hạn, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Giá trị tài sản hiện tại.

  • Hàng tồn kho.

  • Máy móc mới.

  • Nhà xưởng mới.

  • Thay đổi ngành nghề.

  • Thay đổi địa điểm.

  • Thay đổi hệ thống PCCC.

Sau đó mới yêu cầu báo giá cho kỳ tiếp theo.

Điều này tốt hơn việc lấy hợp đồng năm trước rồi gia hạn mà không kiểm tra lại.


38. Tư vấn khi chuyển địa điểm nhà xưởng

Nếu doanh nghiệp chuyển nhà máy từ địa điểm A sang địa điểm B, không nên tự hiểu rằng hợp đồng cũ vẫn áp dụng.

Địa điểm mới có thể có:

  • Kết cấu khác.

  • Khoảng cách khác.

  • Hệ thống PCCC khác.

  • Ngành nghề khác.

  • Mức độ rủi ro khác.

Cần thông báo và kiểm tra lại điều kiện bảo hiểm.


39. Tư vấn khi doanh nghiệp thuê nhà xưởng

Trường hợp thuê nhà xưởng cũng cần xác định:

Ai sở hữu nhà xưởng?

Ai sở hữu máy móc?

Ai sở hữu hàng hóa?

Ai mua bảo hiểm?

Tài sản nào thuộc phạm vi bảo hiểm?

Nếu không phân định rõ, có thể xảy ra nhầm lẫn khi lập hợp đồng.


40. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho kho thuê

Kho thuê là trường hợp khá phổ biến trong lĩnh vực logistics.

Doanh nghiệp cần xác định:

  • Nhà kho thuộc chủ nào.

  • Hàng hóa thuộc doanh nghiệp nào.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Trách nhiệm của chủ kho.

  • Trách nhiệm của bên thuê.

  • Tài sản nào cần bảo hiểm.

Không nên chỉ nói:

“Mua bảo hiểm cho kho.”

Mà phải xác định rõ tài sản nào cần được bảo vệ.


41. Khi xảy ra cháy cần làm gì?

Nếu xảy ra cháy, doanh nghiệp cần ưu tiên:

An toàn con người.

Sau đó:

  • Báo lực lượng chức năng theo quy định.

  • Thực hiện các biện pháp ứng phó.

  • Bảo vệ hiện trường trong khả năng cho phép.

  • Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Thu thập chứng từ.

  • Phối hợp giám định.

  • Lập hồ sơ tổn thất.

Không nên tự ý tiêu hủy hoặc di chuyển toàn bộ hiện trường nếu việc đó không cần thiết cho an toàn và cứu hộ.


42. Hồ sơ bồi thường liên quan đến hợp đồng

Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Biên lai/chứng từ phí.

  • Biên bản tổn thất.

  • Hồ sơ của cơ quan chức năng.

  • Danh mục tài sản.

  • Chứng từ chứng minh giá trị tài sản.

  • Hóa đơn.

  • Hồ sơ sửa chữa.

  • Các tài liệu liên quan khác.

Hồ sơ cụ thể phụ thuộc vào tính chất tổn thất và yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.


43. Tư vấn khi hợp đồng có sai thông tin

Nếu phát hiện:

  • Sai tên công ty.

  • Sai địa chỉ.

  • Sai số tiền bảo hiểm.

  • Sai danh mục tài sản.

  • Sai thời hạn.

  • Sai thông tin hàng hóa.

nên yêu cầu kiểm tra ngay.

Không nên chờ đến khi có sự cố mới yêu cầu sửa.


44. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ qua điện thoại

Khách hàng có thể chuẩn bị thông tin cơ bản để được tư vấn nhanh:

Tên doanh nghiệp

Địa chỉ cơ sở

Ngành nghề

Giá trị nhà xưởng

Giá trị máy móc

Giá trị hàng hóa

Thời hạn muốn mua

Sau khi có thông tin này, chuyên viên có thể tư vấn bước tiếp theo.


45. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ tại TPHCM

Các doanh nghiệp tại TPHCM có nhu cầu mua bảo hiểm cháy nổ cho:

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Văn phòng.

  • Tòa nhà.

  • Cửa hàng.

  • Nhà máy.

  • Cơ sở sản xuất.

nên chuẩn bị thông tin tài sản và PCCC trước khi yêu cầu báo giá.

Đặc biệt đối với các cơ sở có giá trị tài sản lớn, việc tư vấn trực tiếp sẽ giúp kiểm tra hồ sơ đầy đủ hơn.


46. Có nên sử dụng mẫu hợp đồng trên internet?

Doanh nghiệp có thể tham khảo mẫu để hiểu cấu trúc.

Tuy nhiên, không nên tự lấy một mẫu cũ rồi sử dụng nguyên trạng.

Lý do:

  • Quy định pháp luật có thể thay đổi.

  • Mỗi doanh nghiệp bảo hiểm có quy tắc và biểu mẫu riêng.

  • Tài sản mỗi doanh nghiệp khác nhau.

  • Phạm vi bảo hiểm có thể khác nhau.

  • Điều khoản bổ sung có thể khác nhau.

Đặc biệt trong năm 2026, cần lưu ý các thay đổi liên quan đến Nghị định 220/2026/NĐ-CP.


47. Tư vấn hợp đồng không chỉ là báo giá

Một quy trình tư vấn tốt nên bao gồm:

Bước 1: Tiếp nhận thông tin.

Bước 2: Xác định đối tượng bảo hiểm.

Bước 3: Xác định giá trị tài sản.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện PCCC.

Bước 5: Xác định số tiền bảo hiểm.

Bước 6: Tính phí theo quy định áp dụng.

Bước 7: Tư vấn phạm vi bảo hiểm.

Bước 8: Giải thích điều khoản loại trừ.

Bước 9: Kiểm tra hợp đồng.

Bước 10: Ký kết và thanh toán.

Quy trình này giúp khách hàng hiểu rõ hơn về sản phẩm thay vì chỉ biết một con số phí.


48. Checklist trước khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Doanh nghiệp có thể tự kiểm tra:

  • Tên công ty đã chính xác chưa?

  • Địa chỉ có đúng không?

  • Nhà xưởng có đúng địa điểm không?

  • Máy móc đã được kê khai chưa?

  • Hàng hóa đã được kê khai chưa?

  • Số tiền bảo hiểm có phù hợp không?

  • Phí có đúng báo giá không?

  • Thời hạn có đúng không?

  • Phạm vi bảo hiểm đã hiểu rõ chưa?

  • Điều khoản loại trừ đã đọc chưa?

  • Mức khấu trừ đã biết chưa?

  • Phương thức thanh toán đã rõ chưa?

  • Hồ sơ PCCC đã đầy đủ chưa?

Nếu tất cả đều rõ ràng, doanh nghiệp có thể tiến hành các bước tiếp theo theo hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm.


49. Tại sao nên tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ trước khi mua?

Bởi vì bảo hiểm là một sản phẩm có tính pháp lý và tài chính cao.

Một hợp đồng tốt không đơn giản là:

“Phí rẻ.”

Mà phải là:

“Đúng đối tượng + đúng số tiền + đúng phạm vi + đúng thời hạn + đúng điều kiện + đúng quy định.”

Đặc biệt với nhà xưởng và doanh nghiệp có tài sản lớn, việc kiểm tra hợp đồng trước khi ký có thể giúp hạn chế nhiều rủi ro về sau.


50. Kết luận về tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ là bước quan trọng trước khi doanh nghiệp ký hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Khách hàng không nên chỉ quan tâm đến phí mà cần kiểm tra toàn bộ cấu trúc hợp đồng, bao gồm:

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Địa điểm bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Phương thức thanh toán.

  • Nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.

  • Hồ sơ bồi thường.

Về pháp lý, Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số nội dung và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ. Đặc biệt, từ 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Do đó, khi mua bảo hiểm trong năm 2026, doanh nghiệp nên sử dụng thông tin và mẫu hợp đồng được cập nhật theo quy định hiện hành.

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Nếu doanh nghiệp đang cần tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng, kho hàng, tòa nhà, văn phòng, nhà máy hoặc cơ sở sản xuất, có thể liên hệ để được tư vấn thông tin về tài sản, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm và hồ sơ cần chuẩn bị.

Điện thoại: 0932377138

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Câu hỏi thường gặp

Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ gồm những gì?

Bao gồm tư vấn đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phí, thời hạn, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, hồ sơ và nghĩa vụ của các bên.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP có quy định về bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Có. Đây là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP có liên quan đến bảo hiểm cháy nổ không?

Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; vì vậy có liên quan đến bối cảnh an toàn PCCC của cơ sở khi xem xét rủi ro bảo hiểm.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP có cần lưu ý khi mua bảo hiểm cháy nổ hiện nay không?

Có. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026 và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Có thể tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho nhà xưởng không?

Có. Khi tư vấn cần xác định ngành nghề, địa điểm, giá trị nhà xưởng, máy móc, hàng hóa và điều kiện PCCC để xây dựng phương án phù hợp.

Có nên chỉ chọn hợp đồng có phí thấp nhất không?

Không. Nên so sánh đồng thời phí, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, mức khấu trừ và các điều kiện liên quan.

Liên hệ tư vấn: 0932377138
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138