- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới 2026
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới là vấn đề được nhiều doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, ban quản lý chung cư, khách sạn, cơ sở sản xuất và cơ sở kinh doanh quan tâm khi bước sang năm 2026.
Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực và sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có các quy định liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần phân biệt quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc với quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ được quy định tại Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Bài viết này tập trung giải thích cách hiểu, cách kiểm tra và những nội dung quan trọng khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới, giúp doanh nghiệp hạn chế sai sót trong quá trình mua bảo hiểm và quản lý hợp đồng.
1. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới là gì?
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là văn bản ghi nhận thỏa thuận bảo hiểm giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm đối với tài sản thuộc phạm vi phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định pháp luật.
Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ thông thường cần thể hiện những thông tin cơ bản như:
-
Bên mua bảo hiểm.
-
Người được bảo hiểm.
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Các trường hợp loại trừ.
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên.
-
Quy định liên quan đến thông báo và giải quyết tổn thất.
Điểm quan trọng là hợp đồng không nên chỉ được xem như một giấy tờ để chứng minh đã mua bảo hiểm. Đây còn là cơ sở để xác định quyền lợi và trách nhiệm của các bên khi xảy ra sự cố.
2. Quy định mới về hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026
Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Theo thông tin trên Cổng Thông tin điện tử Chính phủ, nghị định này sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP về:
-
Bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới.
-
Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
-
Bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.
Do đó, khi doanh nghiệp ký hợp đồng mới hoặc gia hạn hợp đồng trong giai đoạn hiện nay, cần kiểm tra quy định đang có hiệu lực thay vì sử dụng nguyên nội dung của các hợp đồng cũ.
3. Nghị định 67/2023/NĐ-CP và hợp đồng bảo hiểm cháy nổ
Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng trong hệ thống quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Khi tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, doanh nghiệp cần quan tâm đến các nhóm nội dung như:
Đối tượng bảo hiểm
Xác định cơ sở, công trình và tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm.
Số tiền bảo hiểm
Xác định giá trị làm cơ sở bảo hiểm theo quy định và hợp đồng.
Phí bảo hiểm
Xác định mức phí áp dụng đối với từng trường hợp.
Hợp đồng bảo hiểm
Xác định quyền, nghĩa vụ và các nội dung thỏa thuận.
Tuy nhiên, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 67/2023/NĐ-CP cần được xem xét cùng các quy định sửa đổi, bổ sung, trong đó có Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
4. Nghị định 105/2025/NĐ-CP có liên quan đến bảo hiểm cháy nổ như thế nào?
Một điểm rất dễ nhầm lẫn là nhiều người cho rằng quy định về bảo hiểm cháy nổ và quy định về phòng cháy chữa cháy là một.
Thực tế cần phân biệt hai nhóm vấn đề.
Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc liên quan đến quan hệ bảo hiểm và trách nhiệm bảo hiểm theo quy định.
Trong khi đó, Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
Do đó:
Mua bảo hiểm cháy nổ không thay thế trách nhiệm bảo đảm an toàn phòng cháy chữa cháy của cơ sở.
Doanh nghiệp vẫn phải thực hiện các yêu cầu về PCCC theo quy định pháp luật.
5. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cần kiểm tra những gì?
Trước khi ký, doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất 10 nhóm thông tin:
-
Tên bên mua bảo hiểm.
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Giá trị tài sản.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.
Đây là những thông tin cơ bản nhưng cũng là những nội dung thường gây ra tranh chấp hoặc hiểu nhầm nếu kê khai không chính xác.
6. Tên doanh nghiệp trong hợp đồng bảo hiểm
Tên bên mua bảo hiểm phải được kiểm tra cẩn thận.
Ví dụ doanh nghiệp có tên pháp lý:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ABC
thì không nên tùy tiện ghi:
Xưởng ABC
nếu đây không phải tên pháp lý của bên mua.
Việc sai tên có thể gây khó khăn khi sử dụng hồ sơ bảo hiểm, đặc biệt trong quá trình:
-
Đối chiếu chứng từ.
-
Kê khai tài sản.
-
Giải quyết tổn thất.
-
Làm hồ sơ bồi thường.
7. Địa điểm bảo hiểm phải ghi chính xác
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với doanh nghiệp có nhiều cơ sở.
Ví dụ một công ty có:
-
Nhà máy tại TPHCM.
-
Kho tại Bình Dương.
-
Văn phòng tại Đồng Nai.
Không nên hiểu rằng mua một hợp đồng cho công ty thì mặc nhiên mọi địa điểm đều được bảo hiểm.
Cần xác định rõ địa điểm nào nằm trong phạm vi hợp đồng.
8. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc phải ghi rõ đối tượng bảo hiểm
Một trong những sai sót phổ biến là ghi đối tượng quá chung chung.
Ví dụ:
“Bảo hiểm toàn bộ tài sản của doanh nghiệp.”
Cách ghi này có thể chưa đủ để phản ánh đầy đủ tình trạng thực tế.
Doanh nghiệp nên phân loại tài sản phù hợp như:
Nhà và công trình
Bao gồm phần tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng.
Máy móc thiết bị
Bao gồm các máy móc, dây chuyền, thiết bị liên quan.
Hàng hóa
Bao gồm hàng tồn kho, nguyên vật liệu, thành phẩm nếu thuộc phạm vi.
Tài sản khác
Xác định cụ thể theo từng trường hợp.
9. Số tiền bảo hiểm trong hợp đồng
Số tiền bảo hiểm là nội dung đặc biệt quan trọng.
Doanh nghiệp cần xác định số tiền bảo hiểm dựa trên giá trị tài sản và quy định áp dụng.
Ví dụ doanh nghiệp có:
-
Nhà xưởng: 20 tỷ đồng.
-
Máy móc: 40 tỷ đồng.
-
Hàng hóa: 20 tỷ đồng.
Tổng giá trị tài sản có thể lên đến 80 tỷ đồng.
Không nên tự ý giảm số tiền bảo hiểm xuống quá thấp chỉ nhằm giảm phí mà không hiểu ảnh hưởng của việc đó đối với quyền lợi bảo hiểm.
10. Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ghi trong hợp đồng như thế nào?
Phí bảo hiểm cần được thể hiện rõ trong hợp đồng hoặc chứng từ bảo hiểm liên quan.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
-
Mức phí.
-
Thời hạn thanh toán.
-
Số tiền phải thanh toán.
-
Thuế và các khoản liên quan nếu có.
-
Phương thức thanh toán.
Đặc biệt, không nên chỉ nhìn vào con số phí mà bỏ qua phạm vi và điều kiện bảo hiểm.
Một hợp đồng có phí thấp chưa chắc đã là hợp đồng phù hợp nhất.
11. Phí bảo hiểm có giống nhau cho mọi cơ sở không?
Không nên hiểu như vậy.
Mỗi cơ sở có thể có đặc điểm khác nhau về:
-
Loại hình kinh doanh.
-
Công năng.
-
Tài sản.
-
Giá trị tài sản.
-
Điều kiện PCCC.
-
Mức độ rủi ro.
-
Phạm vi bảo hiểm.
Vì vậy, khi hỏi “bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bao nhiêu tiền?”, cần cung cấp thông tin cụ thể của cơ sở để có cơ sở tư vấn.
12. Thời hạn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Hợp đồng cần xác định rõ:
Ngày bắt đầu bảo hiểm
và
Ngày kết thúc bảo hiểm.
Ví dụ:
Thời hạn bảo hiểm từ ngày 01/09/2026 đến ngày 31/08/2027.
Doanh nghiệp nên theo dõi thời hạn để tránh tình trạng hợp đồng cũ hết hiệu lực nhưng hợp đồng mới chưa được phát hành.
13. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể gia hạn không?
Doanh nghiệp có thể thực hiện việc tái tục/gia hạn theo quy trình và thỏa thuận phù hợp.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng gia hạn đồng nghĩa với việc giữ nguyên toàn bộ nội dung của hợp đồng cũ.
Trước khi gia hạn cần kiểm tra:
-
Tài sản có thay đổi không?
-
Giá trị tài sản có thay đổi không?
-
Có mở rộng nhà xưởng không?
-
Có thay đổi công năng không?
-
Có thay đổi hàng hóa không?
-
Quy định pháp luật có thay đổi không?
Năm 2026, đây là điểm càng cần chú ý do Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực từ 01/07/2026.
14. Có thể dùng hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cũ cho năm 2026 không?
Có thể dùng để tham khảo thông tin, nhưng không nên mặc nhiên sao chép toàn bộ.
Hợp đồng cũ có thể đã được lập theo:
-
Giá trị tài sản cũ.
-
Quy định cũ.
-
Công năng cũ.
-
Điều kiện PCCC cũ.
-
Danh mục tài sản cũ.
Nếu cơ sở đã thay đổi, hợp đồng cũng cần được xem xét lại.
15. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng
Đối với nhà xưởng, cần kiểm tra nhiều yếu tố:
-
Diện tích.
-
Kết cấu.
-
Công năng.
-
Dây chuyền sản xuất.
-
Máy móc.
-
Nguyên vật liệu.
-
Hàng hóa.
-
Hệ thống điện.
-
Nguồn nhiệt.
-
Hệ thống PCCC.
Ví dụ xưởng sản xuất gỗ và xưởng sản xuất điện tử có thể có đặc điểm rủi ro khác nhau.
Vì vậy, không nên sử dụng một phương án bảo hiểm máy móc cho mọi loại nhà xưởng.
16. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho kho hàng
Kho hàng cần xác định rõ loại hàng hóa.
Ví dụ:
-
Hàng tiêu dùng.
-
Hàng điện tử.
-
Giấy.
-
Bao bì.
-
Nhựa.
-
Nguyên liệu sản xuất.
-
Hàng đông lạnh.
Đặc tính của hàng hóa ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro và phương án bảo hiểm.
17. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho chung cư
Đối với chung cư, cần phân biệt:
-
Phần tài sản chung.
-
Phần tài sản riêng.
-
Khu vực kỹ thuật.
-
Khu vực thương mại.
-
Tầng hầm.
-
Khu vực để xe.
Không nên mặc nhiên coi toàn bộ tài sản của cư dân là tài sản được bảo hiểm trong hợp đồng của tòa nhà.
18. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho khách sạn
Khách sạn thường có nhiều khu vực:
-
Phòng nghỉ.
-
Nhà hàng.
-
Bếp.
-
Kho.
-
Phòng kỹ thuật.
-
Khu vực dịch vụ.
-
Hệ thống điện.
Do đó, việc xác định đối tượng bảo hiểm cần phù hợp với toàn bộ hoạt động của cơ sở.
19. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà hàng
Nhà hàng thường có:
-
Bếp.
-
Thiết bị nhiệt.
-
Hệ thống điện.
-
Kho thực phẩm.
-
Thiết bị lạnh.
-
Nội thất.
Khi tư vấn cần khai báo đúng hoạt động thực tế.
20. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho văn phòng
Văn phòng có thể có:
-
Máy tính.
-
Máy chủ.
-
Máy in.
-
Thiết bị văn phòng.
-
Nội thất.
-
Hồ sơ.
Nếu doanh nghiệp thuê văn phòng, cần xác định rõ tài sản thuộc quyền sở hữu của doanh nghiệp và tài sản của chủ nhà.
21. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho cơ sở thuê
Đây là vấn đề rất phổ biến.
Doanh nghiệp thuê nhà xưởng nhưng có thể đầu tư:
-
Máy móc.
-
Nội thất.
-
Hệ thống điện.
-
Hệ thống kỹ thuật.
-
Cải tạo công trình.
Do đó, cần xác định rõ tài sản nào thuộc bên thuê, tài sản nào thuộc chủ sở hữu.
22. Thay đổi công năng có ảnh hưởng đến hợp đồng không?
Có thể có.
Ví dụ:
Một kho ban đầu dùng chứa hàng tiêu dùng nhưng sau đó chuyển sang chứa nguyên liệu có đặc tính nguy hiểm hơn.
Doanh nghiệp không nên tự ý thay đổi công năng mà không kiểm tra nghĩa vụ thông báo và điều kiện bảo hiểm.
23. Mở rộng nhà xưởng có cần cập nhật hợp đồng?
Nên kiểm tra và cập nhật nếu việc mở rộng làm thay đổi:
-
Diện tích.
-
Giá trị tài sản.
-
Công năng.
-
Mức độ rủi ro.
-
Hệ thống PCCC.
Ví dụ:
Nhà xưởng ban đầu 5.000 m², sau đó mở rộng thêm 3.000 m².
Nếu giá trị tài sản tăng đáng kể, doanh nghiệp cần xem xét việc điều chỉnh hợp đồng.
24. Mua thêm máy móc có cần bổ sung bảo hiểm?
Nếu máy móc mới thuộc đối tượng bảo hiểm thì cần kiểm tra việc bổ sung.
Ví dụ:
Doanh nghiệp mua thêm dây chuyền sản xuất trị giá 15 tỷ đồng.
Không nên chờ đến khi xảy ra sự cố mới kiểm tra xem dây chuyền mới có nằm trong phạm vi bảo hiểm hay không.
Xem thêm: Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ
25. Hàng tồn kho tăng mạnh có cần cập nhật không?
Đây là vấn đề thường gặp ở doanh nghiệp sản xuất và thương mại.
Ví dụ:
Đầu kỳ:
Hàng tồn kho 10 tỷ đồng.
Cuối kỳ:
Hàng tồn kho 50 tỷ đồng.
Nếu giá trị hàng hóa tăng mạnh, doanh nghiệp cần kiểm tra cơ chế bảo hiểm áp dụng cho hàng tồn kho và khả năng điều chỉnh số tiền bảo hiểm.
26. Điều khoản loại trừ trong hợp đồng bảo hiểm
Nhiều khách hàng chỉ tập trung vào câu hỏi:
“Cháy có được bồi thường không?”
Nhưng đây chưa phải câu hỏi đầy đủ.
Cần hỏi thêm:
“Trong trường hợp nào tổn thất không thuộc phạm vi bảo hiểm?”
Đây chính là lý do phải đọc điều khoản loại trừ.
Doanh nghiệp nên yêu cầu giải thích rõ các trường hợp loại trừ có ý nghĩa quan trọng đối với cơ sở của mình.
27. Vì sao điều khoản loại trừ quan trọng?
Giả sử một doanh nghiệp có hoạt động sản xuất đặc thù.
Nếu chỉ nghe:
“Đây là bảo hiểm cháy nổ.”
doanh nghiệp có thể hiểu rằng mọi thiệt hại liên quan đến cháy đều được bồi thường.
Nhưng thực tế trách nhiệm bảo hiểm phải được xác định dựa trên:
-
Hợp đồng.
-
Quy tắc.
-
Điều khoản.
-
Phạm vi.
-
Loại trừ.
-
Các quy định pháp luật áp dụng.
28. Nghĩa vụ khai báo của bên mua bảo hiểm
Bên mua bảo hiểm cần cung cấp thông tin trung thực và đầy đủ theo yêu cầu.
Đặc biệt phải chú ý:
-
Ngành nghề.
-
Công năng.
-
Địa điểm.
-
Loại tài sản.
-
Giá trị tài sản.
-
Hàng hóa.
-
Tình trạng rủi ro.
Không nên cố tình giảm mức độ rủi ro để có phí thấp hơn.
29. Khai báo sai ngành nghề có thể gây vấn đề gì?
Ví dụ:
Doanh nghiệp khai báo là kho hàng tiêu dùng.
Nhưng thực tế cơ sở lại hoạt động sản xuất hoặc lưu trữ loại hàng hóa có đặc điểm rủi ro khác.
Thông tin không chính xác có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá và giải quyết bảo hiểm.
Vì vậy, nguyên tắc quan trọng là:
Khai báo đúng thực tế ngay từ đầu.
30. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và an toàn PCCC
Bảo hiểm không thay thế trách nhiệm PCCC.
Doanh nghiệp vẫn cần:
-
Duy trì hệ thống PCCC.
-
Kiểm tra hệ thống điện.
-
Đảm bảo lối thoát nạn.
-
Bảo dưỡng thiết bị.
-
Thực hiện các yêu cầu pháp luật.
-
Chủ động phòng ngừa cháy nổ.
Nghị định 105/2025/NĐ-CP là văn bản quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
31. Bảo hiểm và PCCC cần được thực hiện song song
Doanh nghiệp nên hiểu theo nguyên tắc:
PCCC là phòng ngừa rủi ro.
Bảo hiểm là cơ chế tài chính để xử lý hậu quả thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hai vấn đề bổ trợ cho nhau nhưng không thể thay thế nhau.
32. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có phải giấy phép PCCC không?
Không.
Hợp đồng bảo hiểm không phải là giấy phép hoặc giấy chứng nhận thay thế cho hồ sơ PCCC.
Doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ pháp luật về phòng cháy chữa cháy và cứu nạn cứu hộ theo quy định.
33. Khi xảy ra cháy, cần làm gì trước?
Ưu tiên đầu tiên là an toàn con người.
Sau đó, tùy tình hình thực tế:
-
Báo lực lượng chức năng.
-
Thực hiện phương án chữa cháy phù hợp.
-
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Bảo vệ hiện trường trong điều kiện an toàn.
-
Phối hợp giám định.
-
Chuẩn bị hồ sơ liên quan.
Không nên tự ý thay đổi hiện trường quá mức cần thiết nếu việc đó ảnh hưởng đến công tác xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất.
34. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ
Tùy từng vụ việc, doanh nghiệp có thể được yêu cầu cung cấp:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Chứng từ thanh toán phí.
-
Biên bản sự cố.
-
Hồ sơ của cơ quan chức năng.
-
Danh mục tài sản.
-
Hóa đơn chứng từ.
-
Hồ sơ nhập xuất hàng.
-
Chứng từ chứng minh giá trị tài sản.
-
Tài liệu sửa chữa hoặc thay thế.
Hồ sơ thực tế phụ thuộc vào tính chất và mức độ tổn thất.
35. Tại sao doanh nghiệp nên lưu hợp đồng cẩn thận?
Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp cần nhanh chóng xác định:
-
Tài sản nào được bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Thời hạn.
-
Phạm vi.
-
Điều khoản.
-
Nghĩa vụ thông báo.
Nếu hồ sơ bị thất lạc, việc xử lý có thể mất thêm thời gian.
36. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và phụ lục hợp đồng
Trong quá trình bảo hiểm có thể phát sinh thay đổi.
Ví dụ:
-
Bổ sung tài sản.
-
Tăng số tiền bảo hiểm.
-
Thay đổi thông tin.
-
Thay đổi địa điểm.
-
Điều chỉnh nội dung.
Khi có phụ lục hoặc chứng từ điều chỉnh, doanh nghiệp nên lưu cùng hợp đồng gốc.
37. Có nên mua bảo hiểm cháy nổ trước khi hoàn thiện PCCC?
Cần xem xét tình trạng cụ thể của cơ sở và yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.
Không nên cung cấp thông tin không chính xác về tình trạng PCCC.
Đối với các cơ sở đang xây dựng hoặc chưa hoàn thiện, cần trao đổi ngay từ đầu để xác định phương án bảo hiểm phù hợp.
38. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp mới thành lập
Doanh nghiệp mới nên chuẩn bị:
-
Giấy tờ pháp lý doanh nghiệp.
-
Thông tin cơ sở.
-
Ngành nghề.
-
Địa điểm.
-
Diện tích.
-
Giá trị tài sản.
-
Hệ thống PCCC.
-
Thông tin hàng hóa.
-
Nhu cầu bảo hiểm.
Việc chuẩn bị đầy đủ giúp quá trình tư vấn nhanh hơn.
39. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp đang hoạt động
Doanh nghiệp đang hoạt động nên kiểm tra hợp đồng hiện tại trước khi tái tục.
Đặc biệt cần kiểm tra:
Tài sản hiện tại có khác năm trước không?
Giá trị tài sản có tăng không?
Công năng có thay đổi không?
Có mở rộng nhà xưởng không?
Có thêm kho không?
Có thay đổi hàng hóa không?
Nếu có, cần thông báo và cập nhật phù hợp.
40. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới cần cập nhật văn bản nào?
Đối với nội dung bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý:
Nghị định 67/2023/NĐ-CP
Đây là văn bản nền tảng về các loại bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP
Đây là văn bản sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.
Nghị định 105/2025/NĐ-CP
Đây là văn bản về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ, cần được phân biệt với quy định về hợp đồng bảo hiểm.
41. Vì sao phải cập nhật hợp đồng sau ngày 01/07/2026?
Bởi khi văn bản pháp luật thay đổi, các nội dung liên quan đến hợp đồng bảo hiểm có thể phải được rà soát lại.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026 và trực tiếp sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Do đó, khi ký hợp đồng mới trong năm 2026, doanh nghiệp nên yêu cầu đơn vị tư vấn kiểm tra văn bản hiện hành.
42. Không nên chỉ lấy mẫu hợp đồng trên mạng
Một mẫu hợp đồng tìm được trên internet có thể:
-
Đã cũ.
-
Không phù hợp với loại hình cơ sở.
-
Thiếu thông tin.
-
Không cập nhật văn bản mới.
-
Không phản ánh đúng tài sản.
Do đó, mẫu hợp đồng chỉ nên được sử dụng như tài liệu tham khảo.
Hợp đồng thực tế phải căn cứ vào hồ sơ và trường hợp cụ thể.
43. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có cần công chứng không?
Không nên mặc định rằng mọi hợp đồng đều phải công chứng.
Doanh nghiệp cần căn cứ quy định pháp luật, quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm và loại giao dịch cụ thể.
Điều quan trọng hơn là hợp đồng phải được lập và phát hành đúng quy trình, đúng chủ thể và đúng nội dung áp dụng.
44. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc điện tử
Trong bối cảnh doanh nghiệp ngày càng sử dụng hồ sơ điện tử, chứng từ bảo hiểm có thể được thực hiện theo phương thức điện tử phù hợp với quy định và quy trình áp dụng.
Doanh nghiệp nên lưu:
-
File hợp đồng.
-
Giấy chứng nhận.
-
Phụ lục.
-
Chứng từ thanh toán.
-
Email hoặc hồ sơ giao dịch liên quan.
45. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ và doanh nghiệp có nhiều chi nhánh
Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở, cần xác định rõ từng địa điểm.
Ví dụ:
Chi nhánh 1 – TPHCM
Chi nhánh 2 – Đồng Nai
Chi nhánh 3 – Bình Dương
Không nên mặc nhiên cho rằng một hợp đồng áp dụng cho mọi địa điểm nếu hợp đồng không thể hiện phù hợp.
46. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho nhiều địa điểm
Trong trường hợp doanh nghiệp có nhiều địa điểm, cần lập danh mục rõ ràng.
Có thể quản lý theo:
-
Địa chỉ.
-
Loại cơ sở.
-
Giá trị tài sản.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Loại hình hoạt động.
Cách này giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm tra khi tái tục.
47. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho kho thuê
Nếu doanh nghiệp thuê kho, cần làm rõ:
-
Ai sở hữu công trình?
-
Ai sở hữu hàng hóa?
-
Ai chịu trách nhiệm đối với tài sản?
-
Hợp đồng thuê quy định thế nào?
-
Bên nào mua bảo hiểm?
Không nên chỉ căn cứ vào việc “đang thuê kho” để kết luận toàn bộ tài sản trong kho đều thuộc một hợp đồng.
48. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho nhà xưởng thuê
Tương tự kho thuê, nhà xưởng thuê cần phân biệt:
Công trình của chủ nhà
và
máy móc, hàng hóa, thiết bị của doanh nghiệp thuê.
Đây là nội dung cần được làm rõ ngay từ khi tư vấn.
49. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho nhà máy sản xuất
Nhà máy có thể có hàng trăm tỷ đồng tài sản.
Do đó cần lập danh mục tương đối đầy đủ:
-
Nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Dây chuyền.
-
Thiết bị.
-
Kho nguyên liệu.
-
Thành phẩm.
-
Hàng tồn kho.
Việc kê khai rõ giúp hạn chế tranh chấp về phạm vi tài sản.
50. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ cho cơ sở kinh doanh
Các cơ sở kinh doanh nhỏ cũng cần kiểm tra xem mình có thuộc đối tượng phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc hay không.
Nếu thuộc diện bắt buộc, cần thực hiện đúng quy định.
Không nên chỉ dựa vào quy mô doanh thu để xác định nghĩa vụ bảo hiểm.
51. Những câu hỏi thường gặp khi ký hợp đồng
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thời hạn bao lâu?
Thời hạn cụ thể được xác định trong hợp đồng và chứng từ bảo hiểm.
Phí bảo hiểm được tính như thế nào?
Phí phụ thuộc vào quy định áp dụng và đặc điểm đối tượng bảo hiểm.
Có thể thay đổi số tiền bảo hiểm không?
Có thể xem xét điều chỉnh theo quy định và thỏa thuận áp dụng khi tài sản thay đổi.
Có thể bổ sung tài sản không?
Có thể xem xét theo hợp đồng và quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm.
Hợp đồng cũ có dùng tiếp được không?
Có thể tham khảo nhưng cần rà soát lại trước khi tái tục.
52. Checklist trước khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:
Thông tin doanh nghiệp
-
Tên pháp lý chính xác.
-
Địa chỉ chính xác.
-
Người đại diện.
-
Thông tin liên hệ.
Thông tin cơ sở
-
Địa điểm.
-
Diện tích.
-
Công năng.
-
Ngành nghề.
Tài sản
-
Nhà xưởng.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa.
-
Tài sản khác.
Tài chính
-
Giá trị tài sản.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
Hợp đồng
-
Thời hạn.
-
Phạm vi.
-
Loại trừ.
-
Điều kiện.
-
Nghĩa vụ.
53. 10 sai lầm cần tránh khi mua bảo hiểm cháy nổ
Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá rẻ.
Sai lầm 2: Không kiểm tra đối tượng bảo hiểm.
Sai lầm 3: Ghi sai địa chỉ.
Sai lầm 4: Khai báo thiếu tài sản.
Sai lầm 5: Khai báo sai ngành nghề.
Sai lầm 6: Không đọc điều khoản loại trừ.
Sai lầm 7: Không cập nhật khi mở rộng nhà xưởng.
Sai lầm 8: Không cập nhật giá trị hàng tồn kho.
Sai lầm 9: Để hợp đồng hết hạn mới gia hạn.
Sai lầm 10: Cho rằng mua bảo hiểm đồng nghĩa với việc đã hoàn thành mọi nghĩa vụ PCCC.
54. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và việc quản lý rủi ro
Một doanh nghiệp quản trị rủi ro tốt thường thực hiện đồng thời:
Phòng ngừa
→ kiểm soát nguồn cháy.
Bảo vệ
→ đầu tư hệ thống PCCC.
Bảo hiểm
→ chuyển giao một phần rủi ro tài chính thuộc phạm vi bảo hiểm.
Ứng phó
→ xây dựng phương án xử lý khi xảy ra sự cố.
Đây là cách tiếp cận hiệu quả hơn so với việc chỉ mua một hợp đồng bảo hiểm.
55. Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại TPHCM
Đối với doanh nghiệp tại TPHCM, khi yêu cầu tư vấn nên chuẩn bị trước:
-
Địa chỉ cơ sở.
-
Ngành nghề.
-
Diện tích.
-
Giá trị nhà xưởng.
-
Giá trị máy móc.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Thông tin PCCC.
-
Hợp đồng bảo hiểm cũ nếu có.
Từ đó có thể xác định phương án phù hợp hơn với tình hình thực tế.
56. Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không nên chỉ dựa vào báo giá
Hai báo giá có thể có mức phí khác nhau nhưng chưa chắc sản phẩm giống nhau hoàn toàn.
Khi so sánh cần đặt cạnh nhau:
| Nội dung | Phương án A | Phương án B |
|---|---|---|
| Số tiền bảo hiểm | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Phí bảo hiểm | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Phạm vi | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Loại trừ | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Mức khấu trừ | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Thời hạn | Kiểm tra | Kiểm tra |
| Đối tượng | Kiểm tra | Kiểm tra |
Đây mới là cách so sánh có ý nghĩa.
57. Khi nào doanh nghiệp nên kiểm tra lại hợp đồng?
Nên rà soát khi:
-
Gia hạn hợp đồng.
-
Mở rộng nhà xưởng.
-
Mua máy móc mới.
-
Tăng hàng tồn kho.
-
Thay đổi ngành nghề.
-
Thay đổi địa điểm.
-
Thay đổi công năng.
-
Có yêu cầu từ ngân hàng.
-
Có thay đổi pháp luật liên quan.
58. Tầm quan trọng của tư vấn chuyên nghiệp
Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ nằm ở việc phát hành nhanh.
Quan trọng hơn là:
Đúng đối tượng.
Đúng giá trị.
Đúng địa điểm.
Đúng phạm vi.
Đúng thời hạn.
Đúng quy định.
Đặc biệt với nhà máy, nhà xưởng, kho hàng và chung cư có giá trị tài sản lớn, việc tư vấn trước khi ký càng quan trọng.
59. Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới năm 2026: cần nhớ gì?
Có thể tóm tắt thành 8 điểm:
1. Cập nhật quy định mới
Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026 và sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
2. Xác định đúng đối tượng
Không phải mọi tài sản của doanh nghiệp đều mặc nhiên được bảo hiểm.
3. Xác định đúng số tiền bảo hiểm
Không nên tùy tiện khai thấp chỉ để giảm phí.
4. Kiểm tra phí
Phải xác định phí theo quy định và trường hợp cụ thể.
5. Đọc phạm vi bảo hiểm
Không chỉ nhìn tên sản phẩm.
6. Đọc điều khoản loại trừ
Đây là phần rất quan trọng.
7. Cập nhật khi tài sản thay đổi
Nhà xưởng, máy móc, hàng hóa tăng hoặc thay đổi cần được kiểm tra.
8. Không bỏ qua PCCC
Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ; doanh nghiệp vẫn phải thực hiện nghĩa vụ PCCC độc lập với việc mua bảo hiểm.
60. Kết luận
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới năm 2026 cần được doanh nghiệp rà soát kỹ trước khi ký mới hoặc tái tục.
Đặc biệt, từ 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần phân biệt rõ quy định về bảo hiểm cháy nổ với quy định về phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP.
Khi ký hợp đồng, đừng chỉ hỏi:
“Phí bảo hiểm cháy nổ bao nhiêu?”
Mà nên hỏi đầy đủ:
“Tài sản nào được bảo hiểm, số tiền bảo hiểm bao nhiêu, phạm vi thế nào, loại trừ những gì và hợp đồng đang áp dụng quy định nào?”
Đây mới là cách tiếp cận đúng khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới.
Tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Doanh nghiệp, nhà xưởng, kho hàng, chung cư, khách sạn, nhà hàng, văn phòng và cơ sở sản xuất có nhu cầu tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể liên hệ:
Điện thoại: 0932377138
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM
Từ khóa SEO liên quan: hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc theo quy định mới, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc 2026, mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, quy định mới về bảo hiểm cháy nổ, Nghị định 67/2023, Nghị định 220/2026, Nghị định 105/2025, tư vấn hợp đồng bảo hiểm cháy nổ, mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
Tin khác
- Quy Định & Bảng Giá Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Cao Su 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Thành Phẩm Nhựa: Bảng Giá & Quy Định Mới Nhất (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Nhựa Đường | Phí Tốt Nhất 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Xưởng Hàn Cắt: Quy Định & Bảng Phí (13.10.2026)
- Quy Định & Phí Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Nhà Máy Đốt Rác 2026 (13.10.2026)





