- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đầy đủ, chi tiết
Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đầy đủ, chi tiết
Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là một trong những nội dung được doanh nghiệp xuất khẩu, doanh nghiệp nhập khẩu, công ty logistics, thương nhân, nhà máy và các đơn vị kinh doanh quốc tế đặc biệt quan tâm.
Trong hoạt động xuất nhập khẩu, hàng hóa có thể phải di chuyển qua nhiều chặng đường, từ kho người bán đến cảng, từ cảng xuất đến cảng nhập, sau đó tiếp tục vận chuyển về kho của người mua. Trong quá trình đó, hàng hóa có thể đối mặt với nhiều rủi ro như cháy, chìm tàu, đâm va, mắc cạn, thiên tai, nước biển xâm nhập, mất mát, hư hỏng hoặc các sự cố bất ngờ khác.
Vì vậy, hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi tài chính của doanh nghiệp khi xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.
Bài viết này cung cấp mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tham khảo, đồng thời phân tích những nội dung quan trọng cần kiểm tra trước khi mua bảo hiểm.
1. Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì?
Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển quốc tế.
Hàng hóa có thể được vận chuyển bằng:
-
Đường biển.
-
Đường hàng không.
-
Đường bộ.
-
Đường sắt.
-
Vận tải đa phương thức.
Trong thực tế, hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển chiếm tỷ trọng lớn nên nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển rất phổ biến.
Hợp đồng bảo hiểm sẽ xác định:
-
Hàng hóa nào được bảo hiểm.
-
Hành trình vận chuyển.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Giá trị bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ nếu có.
-
Các trường hợp loại trừ.
-
Quy trình thông báo tổn thất.
-
Hồ sơ yêu cầu bồi thường.
-
Nguyên tắc xác định số tiền bồi thường.
2. Tại sao doanh nghiệp xuất nhập khẩu cần mua bảo hiểm hàng hóa?
Trong một lô hàng quốc tế, giá trị hàng hóa có thể lên đến hàng trăm triệu hoặc hàng tỷ đồng.
Nếu xảy ra tổn thất lớn, doanh nghiệp có thể phải chịu thiệt hại rất đáng kể.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp nhập khẩu một container máy móc trị giá 5 tỷ đồng.
Trong quá trình vận chuyển bằng đường biển, container gặp sự cố khiến hàng hóa bị ngập nước và hư hỏng nghiêm trọng.
Nếu doanh nghiệp đã mua bảo hiểm với phạm vi phù hợp, tổn thất có thể được xem xét bồi thường theo điều kiện hợp đồng.
Ngược lại, nếu không mua bảo hiểm, doanh nghiệp có thể phải tự chịu toàn bộ thiệt hại hoặc phải xác định trách nhiệm của các bên vận chuyển theo hợp đồng vận tải và quy định có liên quan.
Do đó, bảo hiểm giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc quản trị rủi ro hàng hóa.
3. Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tham khảo
Dưới đây là mẫu tham khảo có thể dùng làm khung để xây dựng hợp đồng bảo hiểm cho từng lô hàng hoặc chương trình bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu.
HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM HÀNG HÓA XUẤT NHẬP KHẨU
Số hợp đồng: ……………………………
Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại ……………………………, các bên gồm:
BÊN MUA BẢO HIỂM
Tên doanh nghiệp: ……………………………………………
Mã số doanh nghiệp: …………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………
Email: ……………………………………………………………
Người đại diện: …………………………………………………
Chức vụ: …………………………………………………………
Sau đây gọi là Bên mua bảo hiểm.
DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM
Tên doanh nghiệp: ……………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………
Điện thoại: ………………………………………………………
Mã số doanh nghiệp: …………………………………………
Người đại diện: …………………………………………………
Chức vụ: …………………………………………………………
Sau đây gọi là Doanh nghiệp bảo hiểm.
Hai bên thống nhất ký kết hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu với các nội dung sau:
Điều 1. Đối tượng bảo hiểm
Đối tượng bảo hiểm là hàng hóa được vận chuyển từ:
Người gửi hàng: ……………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………
đến:
Người nhận hàng: ……………………………………………
Địa chỉ: …………………………………………………………
Điểm đi: …………………………………………………………
Điểm đến: ………………………………………………………
Phương thức vận chuyển: ……………………………………
Tên hàng hóa: …………………………………………………
Số lượng: ………………………………………………………
Quy cách đóng gói: ……………………………………………
Hàng hóa được bảo hiểm phải được mô tả đầy đủ và phù hợp với chứng từ xuất nhập khẩu.
Điều 2. Thông tin lô hàng
Thông tin chi tiết của lô hàng:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Người xuất khẩu | …………………… |
| Người nhập khẩu | …………………… |
| Tên hàng | …………………… |
| Số lượng | …………………… |
| Số container | …………………… |
| Số vận đơn | …………………… |
| Cảng đi | …………………… |
| Cảng đến | …………………… |
| Tàu/chuyến | …………………… |
| Phương thức vận chuyển | …………………… |
| Giá trị hàng hóa | …………………… |
| Điều kiện thương mại | …………………… |
Việc kê khai chính xác thông tin lô hàng là rất quan trọng để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và xác định trách nhiệm khi xảy ra tổn thất.
Điều 3. Phạm vi hành trình được bảo hiểm
Hành trình bảo hiểm:
Từ: …………………………………………
Đến: …………………………………………
Thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm được xác định theo điều kiện bảo hiểm áp dụng cho hợp đồng.
Đối với hàng hóa vận chuyển từ nước ngoài về Việt Nam, cần xác định rõ:
-
Kho người bán.
-
Địa điểm nhận hàng.
-
Cảng xuất.
-
Cảng nhập.
-
Địa điểm giao hàng cuối cùng.
Việc xác định hành trình rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp khi xảy ra tổn thất.
Điều 4. Phương thức vận chuyển
Hàng hóa được vận chuyển bằng:
-
Đường biển.
-
Đường hàng không.
-
Đường bộ.
-
Đường sắt.
-
Vận tải đa phương thức.
Nếu vận chuyển bằng đường biển, cần ghi rõ:
-
Tên tàu.
-
Số chuyến.
-
Cảng xếp hàng.
-
Cảng dỡ hàng.
-
Số vận đơn.
-
Số container nếu có.
Nếu vận chuyển bằng đường hàng không, có thể cần thông tin:
-
Số vận đơn hàng không.
-
Sân bay đi.
-
Sân bay đến.
-
Chuyến bay.
-
Đơn vị vận chuyển.
Điều 5. Giá trị bảo hiểm
Giá trị bảo hiểm là một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng.
Giá trị bảo hiểm có thể được xác định dựa trên giá trị hàng hóa và các khoản chi phí liên quan theo điều kiện bảo hiểm và thỏa thuận giữa các bên.
Ví dụ:
Giá trị hàng hóa: 1.000.000 USD.
Chi phí vận chuyển: 50.000 USD.
Các chi phí liên quan: …………… USD.
Giá trị bảo hiểm: …………… USD.
Doanh nghiệp cần xác định rõ phương pháp tính giá trị bảo hiểm trước khi ký hợp đồng.
Điều 6. Số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm: ……………………………………
Đơn vị tiền tệ:
-
USD.
-
EUR.
-
JPY.
-
CNY.
-
VND.
-
Ngoại tệ khác theo thỏa thuận.
Số tiền bảo hiểm là căn cứ quan trọng để xác định giới hạn trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.
Doanh nghiệp không nên tự ý kê khai thấp giá trị lô hàng chỉ để giảm phí nếu điều đó làm ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm.
Điều 7. Điều kiện bảo hiểm
Hợp đồng áp dụng điều kiện bảo hiểm:
……………………………………………………
Tùy loại hàng hóa, phương thức vận chuyển và nhu cầu bảo vệ, doanh nghiệp có thể lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp.
Các điều kiện bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế thường được thiết kế theo mức độ phạm vi bảo vệ khác nhau.
Doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý rằng điều kiện bảo hiểm càng rộng không đồng nghĩa với việc mọi tổn thất đều chắc chắn được bồi thường.
Điều 8. Các rủi ro có thể được bảo hiểm
Tùy điều kiện bảo hiểm, hàng hóa có thể được xem xét bảo hiểm trước các rủi ro như:
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Tàu chìm.
-
Tàu mắc cạn.
-
Tàu đâm va.
-
Thiên tai.
-
Bão.
-
Sóng lớn.
-
Nước biển xâm nhập.
-
Container bị tổn thất.
-
Hàng hóa bị hư hỏng.
-
Mất mát hàng hóa.
-
Các rủi ro khác theo điều kiện bảo hiểm.
Phạm vi thực tế phải căn cứ vào điều khoản được ghi nhận trong hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.
Điều 9. Điều khoản loại trừ
Điều khoản loại trừ là phần rất quan trọng khi đọc mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu.
Một số nhóm rủi ro có thể bị loại trừ tùy điều kiện bảo hiểm gồm:
-
Hao hụt thông thường.
-
Hao mòn tự nhiên.
-
Đóng gói không phù hợp.
-
Chuẩn bị hàng hóa không đúng quy cách.
-
Khuyết tật vốn có.
-
Chậm trễ.
-
Hành vi cố ý.
-
Rủi ro thuộc trường hợp loại trừ.
-
Chi phí không thuộc phạm vi bảo hiểm.
-
Các trường hợp được quy định trong điều khoản loại trừ.
Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản loại trừ trước khi ký.
Điều 10. Phí bảo hiểm
Phí bảo hiểm được xác định dựa trên nhiều yếu tố:
-
Giá trị lô hàng.
-
Loại hàng hóa.
-
Xuất xứ.
-
Nơi đến.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Tuyến đường.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Bao bì.
-
Đặc điểm hàng hóa.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Mức khấu trừ.
-
Các điều khoản mở rộng.
Tỷ lệ phí: ……………………
Phí bảo hiểm: …………………… USD/VND.
Thuế: ……………………………
Tổng số tiền thanh toán: ……………………
Điều 11. Mức khấu trừ
Mức khấu trừ được áp dụng theo hợp đồng.
Ví dụ:
Mức khấu trừ: …………… USD/tổn thất.
Hoặc:
Mức khấu trừ: ……………% giá trị tổn thất.
Không nên chỉ nhìn vào phí bảo hiểm khi lựa chọn chương trình bảo hiểm hàng hóa.
Mức khấu trừ cũng ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền doanh nghiệp phải tự chịu khi xảy ra tổn thất.
Điều 12. Thời hạn bảo hiểm
Thời hạn bảo hiểm:
Từ: …………………………
Đến: …………………………
Đối với bảo hiểm hàng hóa vận chuyển, thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm có thể được xác định theo điều kiện bảo hiểm và hành trình thực tế.
Đây là nội dung cần được kiểm tra kỹ, đặc biệt đối với hàng hóa vận chuyển nhiều chặng.
Điều 13. Trách nhiệm của bên mua bảo hiểm
Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm:
-
Cung cấp thông tin trung thực.
-
Kê khai chính xác tên hàng.
-
Kê khai số lượng.
-
Kê khai giá trị hàng hóa.
-
Cung cấp thông tin về hành trình.
-
Cung cấp thông tin vận chuyển.
-
Đóng phí đúng thời hạn.
-
Đảm bảo hàng hóa được đóng gói phù hợp.
-
Thông báo kịp thời khi xảy ra tổn thất.
-
Thực hiện các biện pháp hạn chế tổn thất.
-
Cung cấp chứng từ phục vụ giám định.
-
Phối hợp giải quyết khiếu nại và bồi thường.
Điều 14. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm
Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm:
-
Phát hành giấy chứng nhận hoặc hợp đồng bảo hiểm.
-
Cung cấp thông tin về phạm vi bảo hiểm.
-
Tiếp nhận thông báo tổn thất.
-
Tổ chức hoặc phối hợp giám định.
-
Xác định trách nhiệm bảo hiểm.
-
Xác định mức độ tổn thất.
-
Giải quyết bồi thường theo điều kiện hợp đồng.
-
Thực hiện các nghĩa vụ khác theo thỏa thuận.
Điều 15. Quy định về đóng gói hàng hóa
Đóng gói là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu.
Hàng hóa cần được đóng gói phù hợp với:
-
Loại hàng.
-
Tuyến vận chuyển.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Điều kiện thời tiết.
-
Đặc điểm container.
-
Đặc tính của sản phẩm.
Ví dụ, hàng hóa dễ vỡ, máy móc chính xác, thực phẩm đông lạnh hoặc hóa chất sẽ có yêu cầu đóng gói và bảo quản rất khác nhau.
Điều 16. Hàng hóa đặc biệt
Đối với một số nhóm hàng hóa, doanh nghiệp cần thông báo đầy đủ cho doanh nghiệp bảo hiểm.
Ví dụ:
-
Hàng đông lạnh.
-
Thực phẩm.
-
Nông sản.
-
Thủy sản.
-
Máy móc.
-
Thiết bị điện tử.
-
Hóa chất.
-
Hàng dễ vỡ.
-
Hàng có giá trị cao.
-
Hàng nguy hiểm.
Việc không khai báo chính xác tính chất hàng hóa có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro và trách nhiệm bảo hiểm.
Điều 17. Hàng hóa vận chuyển bằng container
Đối với hàng container, hợp đồng nên thể hiện:
-
Số container.
-
Số seal.
-
Số vận đơn.
-
Tên tàu.
-
Chuyến tàu.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Tên hàng.
-
Số lượng.
-
Trọng lượng.
Thông tin container đặc biệt quan trọng khi xảy ra tổn thất hoặc thiếu hụt hàng hóa.
Điều 18. Hàng hóa bị tổn thất
Khi phát hiện hàng hóa bị tổn thất, bên mua bảo hiểm cần:
Bước 1: Bảo vệ người và tài sản.
Bước 2: Hạn chế tổn thất tiếp diễn.
Bước 3: Giữ lại hiện trường trong khả năng cho phép.
Bước 4: Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.
Bước 5: Thông báo cho hãng vận chuyển hoặc các bên liên quan.
Bước 6: Lập biên bản tổn thất.
Bước 7: Chụp ảnh và lưu giữ chứng cứ.
Bước 8: Phối hợp giám định.
Bước 9: Chuẩn bị hồ sơ bồi thường.
Không nên tự ý tiêu hủy hàng hóa bị tổn thất khi chưa có hướng dẫn phù hợp từ doanh nghiệp bảo hiểm, trừ trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn hoặc hạn chế tổn thất.
Điều 19. Hồ sơ yêu cầu bồi thường
Hồ sơ có thể bao gồm:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Hóa đơn thương mại.
-
Packing List.
-
Vận đơn.
-
Tờ khai hải quan.
-
Chứng từ vận chuyển.
-
Biên bản giao nhận.
-
Biên bản tổn thất.
-
Hình ảnh hàng hóa.
-
Chứng từ chứng minh giá trị hàng hóa.
-
Chứng thư giám định.
-
Hồ sơ khiếu nại hãng tàu hoặc người vận chuyển.
-
Các tài liệu khác theo yêu cầu.
Tùy từng vụ tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu bổ sung chứng từ.
Điều 20. Bồi thường hàng hóa xuất nhập khẩu
Số tiền bồi thường được xem xét căn cứ vào:
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Mức độ tổn thất.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Chứng từ chứng minh thiệt hại.
Không phải cứ hàng hóa bị hư hỏng là doanh nghiệp bảo hiểm sẽ bồi thường.
Điều quan trọng là phải xác định:
Nguyên nhân có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không?
Hàng hóa có nằm trong đối tượng bảo hiểm hay không?
Tổn thất có thuộc trường hợp loại trừ hay không?
Hồ sơ có đủ cơ sở xác định thiệt hại hay không?
Xem thêm: mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
21. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo điều kiện CIF
CIF là một trong những điều kiện thương mại quốc tế thường được doanh nghiệp quan tâm khi mua bán hàng hóa quốc tế.
Khi giao dịch theo CIF, doanh nghiệp cần xác định rõ:
-
Ai là người mua bảo hiểm?
-
Ai được hưởng quyền lợi bảo hiểm?
-
Phạm vi bảo hiểm là gì?
-
Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?
-
Hành trình bảo hiểm đến đâu?
Không nên chỉ dựa vào tên điều kiện thương mại để kết luận quyền lợi bảo hiểm.
Các bên cần kiểm tra hợp đồng mua bán và chứng từ bảo hiểm thực tế.
22. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo điều kiện FOB
Với FOB, trách nhiệm mua bảo hiểm thường được các bên thỏa thuận theo giao dịch và nhu cầu thực tế.
Doanh nghiệp nhập khẩu có thể cần chủ động mua bảo hiểm để bảo vệ hàng hóa trong hành trình vận chuyển.
Điều quan trọng là phải xác định thời điểm chuyển giao rủi ro theo hợp đồng mua bán và phạm vi bảo hiểm mong muốn.
23. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển
Đây là nhóm bảo hiểm phổ biến nhất trong hoạt động thương mại quốc tế.
Hàng hóa vận chuyển bằng đường biển có thể gặp:
-
Tàu chìm.
-
Tàu mắc cạn.
-
Đâm va.
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Bão.
-
Sóng lớn.
-
Nước biển xâm nhập.
-
Container hư hỏng.
-
Hàng hóa bị ướt.
-
Hàng hóa bị mất.
-
Hàng hóa bị hư hỏng.
Tùy điều kiện bảo hiểm, những rủi ro trên có thể được bảo hiểm hoặc loại trừ.
24. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường hàng không
Hàng hóa vận chuyển bằng máy bay thường có thời gian vận chuyển ngắn nhưng có thể có giá trị cao.
Những loại hàng thường sử dụng vận chuyển hàng không gồm:
-
Điện tử.
-
Linh kiện.
-
Thiết bị công nghệ.
-
Hàng mẫu.
-
Dược phẩm.
-
Hàng thời trang.
-
Hàng có giá trị cao.
Khi mua bảo hiểm, cần xác định rõ hành trình và chứng từ vận chuyển.
25. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu về Việt Nam
Doanh nghiệp nhập khẩu có thể mua bảo hiểm cho hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam.
Ví dụ:
Trung Quốc → Việt Nam
Nhật Bản → Việt Nam
Hàn Quốc → Việt Nam
Mỹ → Việt Nam
Châu Âu → Việt Nam
Hành trình có thể bao gồm nhiều chặng:
Kho người bán → cảng → tàu biển → cảng Việt Nam → kho người mua.
Khi mua bảo hiểm, cần xác định rõ trách nhiệm bảo hiểm bắt đầu và kết thúc ở đâu.
26. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam
Doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài cũng có thể mua bảo hiểm.
Ví dụ:
-
Xuất khẩu nông sản.
-
Xuất khẩu thủy sản.
-
Xuất khẩu cà phê.
-
Xuất khẩu hạt điều.
-
Xuất khẩu gỗ.
-
Xuất khẩu hàng may mặc.
-
Xuất khẩu máy móc.
-
Xuất khẩu điện tử.
Đối với hàng xuất khẩu, cần xác định rõ:
-
Người mua.
-
Người bán.
-
Điều kiện thương mại.
-
Tuyến vận chuyển.
-
Giá trị hàng.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Điều kiện bảo hiểm.
27. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu hàng năm
Nếu doanh nghiệp có nhiều lô hàng xuất nhập khẩu trong năm, có thể xem xét chương trình bảo hiểm theo hợp đồng khung hoặc hình thức phù hợp với nhu cầu.
Ưu điểm của việc quản lý bảo hiểm theo chương trình thường xuyên là:
-
Giảm thời gian làm thủ tục từng lô.
-
Dễ quản lý.
-
Chủ động bảo hiểm.
-
Phù hợp doanh nghiệp có tần suất xuất nhập khẩu cao.
Tuy nhiên, điều kiện áp dụng phải được doanh nghiệp bảo hiểm thống nhất cụ thể.
28. Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cần những chứng từ nào?
Để phát hành bảo hiểm, doanh nghiệp có thể cần cung cấp:
-
Invoice.
-
Packing List.
-
Bill of Lading.
-
Hợp đồng mua bán.
-
Thông tin phương tiện vận chuyển.
-
Tên hàng.
-
Số lượng.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Hành trình.
-
Điều kiện thương mại.
Đối với hợp đồng bảo hiểm theo chương trình dài hạn, doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin theo cơ chế khai báo từng chuyến theo thỏa thuận.
29. Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có cần ghi Invoice không?
Trong trường hợp bảo hiểm cho một lô hàng cụ thể, thông tin Invoice thường rất quan trọng để xác định:
-
Tên hàng.
-
Số lượng.
-
Giá trị.
-
Người bán.
-
Người mua.
-
Điều kiện thương mại.
Tuy nhiên, cách thức thể hiện cụ thể trong hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm phụ thuộc vào quy trình của doanh nghiệp bảo hiểm.
30. Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có cần ghi vận đơn không?
Có thể cần ghi số vận đơn đối với từng lô hàng.
Vận đơn giúp xác định:
-
Người gửi.
-
Người nhận.
-
Tàu.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Hàng hóa.
-
Số lượng.
-
Container.
Đây là chứng từ rất quan trọng khi xác định hành trình và xử lý tổn thất.
31. Phí bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tính như thế nào?
Phí bảo hiểm thường được xác định dựa trên giá trị bảo hiểm và tỷ lệ phí áp dụng.
Có thể hiểu đơn giản:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ phí
Tuy nhiên, tỷ lệ phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố:
-
Loại hàng.
-
Tuyến vận chuyển.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Bao bì.
-
Giá trị.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Đặc điểm rủi ro.
Vì vậy, không có một mức phí cố định áp dụng cho tất cả các lô hàng.
32. Hàng hóa nào cần đặc biệt lưu ý khi mua bảo hiểm?
Một số loại hàng hóa có mức độ rủi ro cao hoặc yêu cầu bảo quản đặc biệt:
Hàng đông lạnh
Cần quan tâm đến:
-
Nhiệt độ.
-
Container lạnh.
-
Nguồn điện.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Hệ thống theo dõi nhiệt độ.
Hàng dễ vỡ
Cần quan tâm đến:
-
Bao bì.
-
Chống sốc.
-
Cách xếp hàng.
-
Ký hiệu cảnh báo.
Máy móc
Cần quan tâm đến:
-
Đóng kiện.
-
Chống ẩm.
-
Chống rung.
-
Giá trị cao.
-
Kích thước.
Hóa chất
Cần khai báo chính xác đặc tính hàng hóa và tuân thủ các yêu cầu liên quan.
33. Những lỗi thường gặp khi mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Không mua bảo hiểm ngay từ đầu hành trình
Nếu xảy ra tổn thất trước thời điểm bảo hiểm bắt đầu, quyền lợi có thể bị ảnh hưởng.
Khai sai tên hàng
Tên hàng không chính xác có thể gây khó khăn khi xác định đối tượng bảo hiểm.
Khai thấp giá trị
Có thể dẫn đến bảo hiểm dưới giá trị nếu hợp đồng áp dụng nguyên tắc này.
Không đọc điều kiện bảo hiểm
Đây là lỗi rất phổ biến.
Không kiểm tra loại trừ
Có thể khiến doanh nghiệp hiểu sai phạm vi bảo hiểm.
Không giữ chứng từ
Khi xảy ra tổn thất, việc thiếu chứng từ có thể gây khó khăn trong quá trình giải quyết.
Không thông báo tổn thất kịp thời
Đây cũng là vấn đề cần đặc biệt lưu ý.
34. Kinh nghiệm chọn mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Một mẫu hợp đồng tốt cần thể hiện rõ 10 nội dung:
-
Người mua bảo hiểm.
-
Người được bảo hiểm.
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Hành trình.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Giá trị bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Thời hạn.
-
Phí và mức khấu trừ.
-
Điều khoản loại trừ và bồi thường.
Nếu một trong những nội dung quan trọng trên không rõ ràng, doanh nghiệp nên yêu cầu giải thích trước khi ký.
35. Checklist trước khi mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
-
Xác định chính xác tên hàng.
-
Kiểm tra số lượng.
-
Kiểm tra giá trị.
-
Kiểm tra Invoice.
-
Kiểm tra Packing List.
-
Kiểm tra vận đơn.
-
Xác định cảng đi.
-
Xác định cảng đến.
-
Xác định phương thức vận chuyển.
-
Xác định điều kiện thương mại.
-
Xác định điều kiện bảo hiểm.
-
Kiểm tra loại trừ.
-
Kiểm tra mức khấu trừ.
-
Kiểm tra phí.
-
Kiểm tra thời hạn.
-
Kiểm tra quy trình thông báo tổn thất.
-
Chuẩn bị hồ sơ bồi thường.
36. Những câu hỏi thường gặp về mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có dùng cho mọi loại hàng không?
Không. Mỗi loại hàng hóa có đặc điểm rủi ro khác nhau nên điều kiện bảo hiểm có thể khác nhau.
Có thể mua bảo hiểm cho hàng hóa đang vận chuyển không?
Điều này phụ thuộc vào thời điểm mua bảo hiểm, điều kiện hợp đồng và tình trạng thực tế của lô hàng. Doanh nghiệp nên mua bảo hiểm trước hoặc theo đúng thời điểm được quy định trong chương trình bảo hiểm.
Hàng hóa nhập khẩu có nên mua bảo hiểm không?
Có. Bảo hiểm giúp doanh nghiệp chủ động hơn trước những rủi ro có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển thuộc phạm vi bảo hiểm.
Hàng bị ướt có được bồi thường không?
Không thể kết luận chỉ dựa trên tình trạng “bị ướt”. Cần xác định nguyên nhân gây ướt, điều kiện bảo hiểm và các điều khoản loại trừ.
Hàng đông lạnh mất điện có được bảo hiểm không?
Không phải mọi trường hợp mất điện đều được bồi thường. Cần xem nguyên nhân, phạm vi bảo hiểm, điều khoản bảo quản và các điều kiện áp dụng.
Hàng hóa bị thiếu khi nhận hàng thì sao?
Doanh nghiệp cần lập biên bản giao nhận, ghi nhận tình trạng thiếu hụt, thông báo cho các bên liên quan và thực hiện thủ tục yêu cầu bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm.
Hàng hóa bị hư hỏng do đóng gói không phù hợp có được bồi thường không?
Điều này phụ thuộc vào điều kiện bảo hiểm và nguyên nhân cụ thể. Đóng gói không phù hợp thường là vấn đề cần được kiểm tra kỹ trong quá trình giải quyết tổn thất.
37. Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp
Đối với doanh nghiệp thường xuyên xuất nhập khẩu, nên xây dựng một chương trình bảo hiểm phù hợp thay vì xử lý thiếu thống nhất từng lô hàng.
Doanh nghiệp có thể quản lý:
-
Danh sách khách hàng.
-
Danh sách nhà cung cấp.
-
Tuyến vận chuyển.
-
Loại hàng.
-
Giá trị từng chuyến.
-
Số vận đơn.
-
Số container.
-
Ngày vận chuyển.
-
Phí bảo hiểm.
-
Hồ sơ tổn thất.
Việc quản lý tập trung giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng bỏ sót lô hàng chưa mua bảo hiểm.
38. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu và trách nhiệm của hãng tàu
Một hiểu lầm phổ biến là khi hàng hóa bị tổn thất thì hãng tàu luôn phải bồi thường toàn bộ.
Trên thực tế, trách nhiệm của người vận chuyển còn phụ thuộc vào:
-
Hợp đồng vận chuyển.
-
Vận đơn.
-
Quy định áp dụng.
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Các trường hợp miễn trách nhiệm.
-
Giới hạn trách nhiệm.
Vì vậy, bảo hiểm hàng hóa vẫn có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ lợi ích tài chính của chủ hàng.
39. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu và điều kiện giao hàng
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần xác định điều kiện giao hàng trong hợp đồng thương mại.
Các điều kiện như:
-
EXW.
-
FOB.
-
CFR.
-
CIF.
-
FCA.
-
CPT.
-
CIP.
-
DAP.
-
DDP.
có thể liên quan đến việc phân chia chi phí, trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và người bán.
Tuy nhiên, điều kiện giao hàng không thay thế cho hợp đồng bảo hiểm.
Doanh nghiệp vẫn cần xác định rõ ai mua bảo hiểm và phạm vi bảo hiểm đến đâu.
40. Tư vấn mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Nếu doanh nghiệp đang cần mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, có thể chuẩn bị các thông tin:
-
Tên hàng.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Nước xuất khẩu.
-
Nước nhập khẩu.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Số container.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Điều kiện giao hàng.
-
Điều kiện bảo hiểm mong muốn.
Các thông tin này giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và tư vấn phương án phù hợp.
41. Liên hệ tư vấn bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Doanh nghiệp đang có nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có thể liên hệ:
PJICO Sài Gòn
Điện thoại: 0932377138
Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TPHCM
Khi yêu cầu báo giá, nên cung cấp đầy đủ thông tin lô hàng để được tư vấn chính xác hơn về:
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phí bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Hồ sơ cần chuẩn bị.
42. Kết luận
Mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là tài liệu quan trọng đối với doanh nghiệp tham gia hoạt động thương mại quốc tế.
Một hợp đồng phù hợp cần xác định rõ đối tượng bảo hiểm, tên hàng, số lượng, giá trị, hành trình, phương thức vận chuyển, điều kiện bảo hiểm, thời hạn, phí, mức khấu trừ, điều khoản loại trừ và quy trình bồi thường.
Đặc biệt, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm đến giá phí. Hai chương trình bảo hiểm có cùng số tiền bảo hiểm nhưng khác nhau về điều kiện, loại trừ và mức khấu trừ có thể mang lại quyền lợi hoàn toàn khác nhau.
Đối với hàng hóa xuất nhập khẩu, việc mua bảo hiểm càng sớm và chuẩn bị hồ sơ càng đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị rủi ro.
Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp cần nhanh chóng bảo vệ hàng hóa, hạn chế tổn thất, thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm và các bên liên quan, đồng thời lưu giữ đầy đủ chứng từ để phục vụ quá trình giám định và bồi thường.
Lưu ý: Mẫu hợp đồng trong bài chỉ mang tính chất tham khảo. Hợp đồng chính thức cần được xây dựng theo loại hàng hóa, hành trình, phương thức vận chuyển, điều kiện bảo hiểm và thỏa thuận thực tế giữa các bên.
Từ khóa phụ: hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, mẫu hợp đồng bảo hiểm hàng hóa, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, mẫu bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, hợp đồng bảo hiểm hàng hóa đường biển, bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu, bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu, bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế, bảo hiểm hàng hóa container, bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu đường biển.
Tin khác
- Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cho Bệnh Viện: Phí & Quy Định (11.10.2026)
- Mua Bảo Hiểm Máy Móc Thiết Bị Xây Dựng Giá Tốt, Bồi Thường Nhanh (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Cho Bên Thứ Ba Trong Xây Dựng: Quy Định & Phí Mới Nhất (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Hàng Hóa Xuất Khẩu Ở TPHCM | Uy Tín, Giá Tốt [Năm 2026] (11.10.2026)
- Bảo Hiểm Hàng Hóa Ở TPHCM: Bảng Giá & Công Ty Uy Tín Nhất 2026 (11.10.2026)





