Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu? Cách tính 2026

Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu? Cách tính phí mới nhất 2026

Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu là câu hỏi được rất nhiều chủ doanh nghiệp, chủ nhà máy, chủ kho hàng, đơn vị logistics và ban quản lý tài sản quan tâm khi tìm mua bảo hiểm cho nhà xưởng, nhà kho và hàng hóa.

Trên thực tế, không có một mức giá cố định áp dụng cho tất cả nhà xưởng và kho bãi. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị tài sản, loại hình sản xuất hoặc hàng hóa lưu trữ, mức độ nguy hiểm cháy nổ, hệ thống phòng cháy chữa cháy, địa điểm, lịch sử tổn thất, phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ.

Đối với các cơ sở thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, mức phí tối thiểu còn được xác định theo tỷ lệ phí quy định tại Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Nghị định này có hiệu lực từ ngày 01/07/2025.

Vì vậy, nếu bạn đang tìm kiếm câu trả lời cho câu hỏi “phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu?”, cách chính xác nhất không phải chỉ nhìn vào một bảng giá chung mà cần xác định nhà xưởng hoặc kho của mình thuộc nhóm nào.

Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu? Cách tính 2026


1. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu?

Câu trả lời ngắn gọn là:

Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi phụ thuộc vào giá trị tài sản và tỷ lệ phí bảo hiểm áp dụng cho từng loại hình rủi ro.

Có thể hình dung công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Ví dụ:

Một nhà xưởng có tổng giá trị tài sản được bảo hiểm là 50 tỷ đồng và thuộc nhóm có tỷ lệ phí tối thiểu 0,2%/năm thì phí bảo hiểm tối thiểu theo tỷ lệ này có thể được tính:

50 tỷ × 0,2% = 100 triệu đồng/năm

Nếu giá trị tài sản là 100 tỷ đồng:

100 tỷ × 0,2% = 200 triệu đồng/năm

Nếu giá trị tài sản là 100 tỷ đồng nhưng thuộc nhóm nhà xưởng có tỷ lệ phí 0,5%:

100 tỷ × 0,5% = 500 triệu đồng/năm

Đây chỉ là ví dụ để khách hàng hiểu cách tính. Báo giá thực tế còn phải xác định chính xác loại hình cơ sở, tài sản, điều kiện bảo hiểm và các yếu tố rủi ro.

Đối với bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định mức phí tối thiểu bằng số tiền bảo hiểm tối thiểu nhân với tỷ lệ phí bảo hiểm tối thiểu theo từng loại cơ sở.


2. Vì sao không thể báo một mức phí chung cho mọi nhà xưởng kho bãi?

Một sai lầm phổ biến của khách hàng khi tìm mua bảo hiểm là hỏi:

“Nhà xưởng 5.000 m2 thì bảo hiểm bao nhiêu tiền?”

Chỉ dựa vào diện tích thì chưa thể xác định chính xác phí.

Hai nhà xưởng cùng có diện tích 5.000 m2 nhưng mức phí có thể khác nhau rất lớn.

Ví dụ:

Nhà xưởng A

  • Diện tích: 5.000 m2

  • Sản xuất cơ khí

  • Chủ yếu kim loại

  • Không sử dụng nhiều vật liệu dễ cháy

  • Có hệ thống PCCC tốt

  • Có sprinkler

  • Có hồ sơ PCCC đầy đủ

Nhà xưởng B

  • Diện tích: 5.000 m2

  • Sản xuất đồ gỗ

  • Nhiều nguyên liệu gỗ

  • Có bụi gỗ

  • Có sơn và dung môi

  • Kho thành phẩm lớn

  • Nguy cơ cháy cao

Mặc dù diện tích bằng nhau nhưng mức độ rủi ro hoàn toàn khác nhau.

Do đó, khi khách hàng hỏi phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu, doanh nghiệp bảo hiểm thường cần khảo sát hoặc thu thập thông tin về:

  • Địa điểm;

  • Diện tích;

  • Kết cấu công trình;

  • Năm xây dựng;

  • Công năng;

  • Ngành nghề;

  • Máy móc;

  • Nguyên vật liệu;

  • Hàng hóa;

  • Giá trị tài sản;

  • Hệ thống PCCC;

  • Khoảng cách với các công trình xung quanh;

  • Lịch sử tổn thất;

  • Biện pháp bảo vệ;

  • Phạm vi bảo hiểm mong muốn.


3. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi được tính trên những tài sản nào?

Một hợp đồng bảo hiểm nhà xưởng kho bãi có thể bao gồm nhiều nhóm tài sản khác nhau.

Thông thường có thể xem xét:

3.1. Nhà xưởng

Bao gồm phần công trình xây dựng như:

  • Nhà xưởng;

  • Nhà kho;

  • Văn phòng;

  • Nhà bảo vệ;

  • Công trình phụ;

  • Hệ thống điện;

  • Hệ thống cấp thoát nước;

  • Hệ thống PCCC;

  • Các tài sản gắn liền với công trình.

3.2. Máy móc thiết bị

Có thể bao gồm:

  • Máy sản xuất;

  • Máy đóng gói;

  • Máy ép;

  • Máy cắt;

  • Máy CNC;

  • Dây chuyền sản xuất;

  • Thiết bị điện;

  • Máy phát điện;

  • Máy nén khí;

  • Hệ thống lạnh;

  • Thiết bị nâng hạ.

3.3. Hàng hóa

Đối với kho hàng, giá trị hàng hóa thường là yếu tố rất lớn trong tổng số tiền bảo hiểm.

Có thể gồm:

  • Nguyên liệu;

  • Bán thành phẩm;

  • Thành phẩm;

  • Hàng nhập khẩu;

  • Hàng xuất khẩu;

  • Hàng gửi kho;

  • Hàng logistics;

  • Hàng tồn kho.

Theo quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, đối tượng bảo hiểm bao gồm nhà, công trình và tài sản gắn liền với nhà, công trình; máy móc, thiết bị; hàng hóa, vật tư, nguyên vật liệu, bán thành phẩm và thành phẩm theo phạm vi quy định.


4. Bảng tham khảo phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi

Một số mức tỷ lệ phí tối thiểu theo Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP có thể dùng để tham khảo khi xác định phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Loại hìnhTỷ lệ phí tối thiểu/năm
Một số cơ sở công nghiệp A, B, C 0,20%
Sản xuất dệt may 0,25%
Sản xuất gỗ 0,50%
Sản xuất giày 0,35%
Sản xuất giấy, bao bì carton 0,35%
Một số cơ sở công nghiệp D, E 0,15%
Kho hàng hóa tổng hợp, bãi hàng hóa 0,20%
Kho lạnh 0,20%
Kho hàng điện, điện tử 0,20%
Kho nông sản 0,20%
Kho dược phẩm 0,20%
Kho bông, vải, sợi, len, dạ 0,25%
Kho giấy, bìa, bao bì 0,35%
Kho đồ gỗ và sản phẩm gỗ 0,50%
Một số kho hàng nhóm D, E 0,10%

Các tỷ lệ trên là mức tối thiểu theo nhóm cơ sở được quy định trong Phụ lục VI, không phải bảng giá áp dụng đồng nhất cho mọi hợp đồng bảo hiểm nhà xưởng kho bãi.


5. Phí bảo hiểm nhà xưởng 10 tỷ đồng bao nhiêu?

Đây là một trong những trường hợp khách hàng thường hỏi.

Giả sử tổng số tiền bảo hiểm của nhà xưởng là 10 tỷ đồng.

Nếu tỷ lệ phí áp dụng là 0,15%:

10 tỷ × 0,15% = 15 triệu đồng/năm

Nếu tỷ lệ là 0,20%:

10 tỷ × 0,20% = 20 triệu đồng/năm

Nếu tỷ lệ là 0,25%:

10 tỷ × 0,25% = 25 triệu đồng/năm

Nếu tỷ lệ là 0,35%:

10 tỷ × 0,35% = 35 triệu đồng/năm

Nếu tỷ lệ là 0,50%:

10 tỷ × 0,50% = 50 triệu đồng/năm

Như vậy, cùng giá trị tài sản 10 tỷ đồng nhưng ngành nghề khác nhau sẽ có mức phí khác nhau.


6. Phí bảo hiểm nhà xưởng 20 tỷ đồng bao nhiêu?

Giả sử nhà xưởng có tổng giá trị tài sản cần bảo hiểm là 20 tỷ đồng.

Tỷ lệ 0,15%

20 tỷ × 0,15% = 30 triệu đồng/năm

Tỷ lệ 0,20%

20 tỷ × 0,20% = 40 triệu đồng/năm

Tỷ lệ 0,25%

20 tỷ × 0,25% = 50 triệu đồng/năm

Tỷ lệ 0,35%

20 tỷ × 0,35% = 70 triệu đồng/năm

Tỷ lệ 0,50%

20 tỷ × 0,50% = 100 triệu đồng/năm

Đây là cách tính nhanh để chủ doanh nghiệp ước lượng ngân sách.

Khi lấy báo giá thực tế, cần phân loại chính xác tài sản và cơ sở để tránh trường hợp dự toán sai.


7. Phí bảo hiểm nhà xưởng 50 tỷ đồng bao nhiêu?

Với nhà xưởng có giá trị khoảng 50 tỷ đồng, mức phí tham khảo sẽ thay đổi theo tỷ lệ.

Tỷ lệPhí/năm trên 50 tỷ
0,10% 50 triệu
0,15% 75 triệu
0,20% 100 triệu
0,25% 125 triệu
0,35% 175 triệu
0,50% 250 triệu

Như vậy, không nên chỉ hỏi “bảo hiểm nhà xưởng 50 tỷ bao nhiêu tiền” mà nên cung cấp thêm thông tin về ngành nghề.

Ví dụ, nhà máy cơ khí và nhà máy gỗ có thể có mức phí khác nhau đáng kể dù cùng giá trị tài sản.


8. Phí bảo hiểm nhà xưởng 100 tỷ đồng bao nhiêu?

Với tài sản trị giá 100 tỷ đồng, có thể tham khảo nhanh:

  • 0,10% = 100 triệu đồng/năm;

  • 0,15% = 150 triệu đồng/năm;

  • 0,20% = 200 triệu đồng/năm;

  • 0,25% = 250 triệu đồng/năm;

  • 0,35% = 350 triệu đồng/năm;

  • 0,50% = 500 triệu đồng/năm.

Ví dụ:

Một nhà máy sản xuất thực phẩm có giá trị tài sản 100 tỷ đồng và thuộc nhóm có tỷ lệ tối thiểu 0,15% thì phép tính cơ bản là:

100 tỷ × 0,15% = 150 triệu đồng/năm

Trong khi một cơ sở sản xuất gỗ với cùng số tiền bảo hiểm nhưng tỷ lệ tối thiểu 0,50% sẽ có phép tính:

100 tỷ × 0,50% = 500 triệu đồng/năm

Phụ lục VI hiện quy định một số ngành sản xuất gỗ ở mức 0,50%, trong khi một số cơ sở công nghiệp D/E thuộc nhóm được liệt kê ở mức 0,15%.


9. Phí bảo hiểm kho bãi bao nhiêu?

Đối với kho bãi, phí bảo hiểm phụ thuộc rất nhiều vào loại hàng hóa lưu trữ.

Không thể áp dụng một mức phí giống nhau cho:

  • Kho hàng tổng hợp;

  • Kho giấy;

  • Kho gỗ;

  • Kho nhựa;

  • Kho hóa chất;

  • Kho sơn;

  • Kho dược phẩm;

  • Kho lạnh;

  • Kho điện tử;

  • Kho nông sản.

Theo Phụ lục VI, nhiều loại kho hàng độc lập thuộc nhóm có tỷ lệ tối thiểu 0,20%/năm; kho bông vải sợi, len dạ và sản phẩm dệt là 0,25%; kho giấy, bìa, bao bì là 0,35%; kho đồ gỗ và sản phẩm gỗ là 0,50%.

Điều này cho thấy loại hàng hóa là yếu tố rất quan trọng khi xác định phí bảo hiểm kho bãi.


10. Phí bảo hiểm kho hàng 10 tỷ đồng bao nhiêu?

Giả sử kho hàng có tổng số tiền bảo hiểm là 10 tỷ đồng.

Nếu kho hàng tổng hợp áp dụng tỷ lệ 0,20%:

10 tỷ × 0,20% = 20 triệu đồng/năm

Nếu kho bông vải áp dụng tỷ lệ 0,25%:

10 tỷ × 0,25% = 25 triệu đồng/năm

Nếu kho giấy áp dụng tỷ lệ 0,35%:

10 tỷ × 0,35% = 35 triệu đồng/năm

Nếu kho gỗ áp dụng tỷ lệ 0,50%:

10 tỷ × 0,50% = 50 triệu đồng/năm

Đây là lý do chủ kho cần mô tả rõ hàng hóa khi yêu cầu báo giá.


11. Phí bảo hiểm kho hàng 50 tỷ đồng bao nhiêu?

Với kho hàng trị giá 50 tỷ đồng:

Kho hàng tổng hợp – 0,20%

50 tỷ × 0,20% = 100 triệu đồng/năm

Kho bông vải – 0,25%

50 tỷ × 0,25% = 125 triệu đồng/năm

Kho giấy – 0,35%

50 tỷ × 0,35% = 175 triệu đồng/năm

Kho gỗ – 0,50%

50 tỷ × 0,50% = 250 triệu đồng/năm

Như vậy, câu hỏi “phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu?” cần được trả lời theo từng trường hợp cụ thể.


12. Phí bảo hiểm kho lạnh bao nhiêu?

Kho lạnh là một loại hình đặc thù vì ngoài nguy cơ cháy nổ còn có các rủi ro liên quan đến:

  • Hệ thống điện;

  • Máy nén;

  • Hệ thống lạnh;

  • Chập điện;

  • Hư hỏng thiết bị;

  • Mất điện;

  • Biến động nhiệt độ;

  • Hư hỏng hàng hóa.

Theo bảng tỷ lệ tối thiểu tại Phụ lục VI, kho lạnh thuộc nhóm được liệt kê với tỷ lệ tối thiểu 0,20%/năm trong trường hợp áp dụng nhóm tương ứng.

Ví dụ:

Kho lạnh có giá trị tài sản được bảo hiểm 30 tỷ đồng:

30 tỷ × 0,20% = 60 triệu đồng/năm

Nếu giá trị tài sản là 100 tỷ:

100 tỷ × 0,20% = 200 triệu đồng/năm

Tuy nhiên, nếu khách hàng muốn bảo hiểm cả hàng hóa trong kho lạnh với các quyền lợi mở rộng, báo giá thực tế cần được xây dựng riêng.


13. Phí bảo hiểm nhà máy gỗ bao nhiêu?

Nhà máy gỗ là một trong những nhóm có mức độ rủi ro cháy cao.

Nguyên nhân thường liên quan đến:

  • Gỗ;

  • Mùn cưa;

  • Bụi gỗ;

  • Sơn;

  • Keo;

  • Dung môi;

  • Bao bì;

  • Kho thành phẩm;

  • Máy móc điện;

  • Hệ thống hút bụi.

Theo Phụ lục VI, cơ sở sản xuất gỗ được quy định tỷ lệ phí tối thiểu 0,50%/năm; trong đó có nhà máy/xưởng sản xuất, chế biến đồ gỗ các loại.

Ví dụ nhà máy gỗ có số tiền bảo hiểm 100 tỷ đồng:

100 tỷ × 0,50% = 500 triệu đồng/năm

Đây là mức tính theo tỷ lệ tối thiểu của nhóm được quy định, chưa phải báo giá cuối cùng cho mọi hợp đồng.


14. Phí bảo hiểm nhà máy dệt may bao nhiêu?

Nhà máy dệt may thường có lượng lớn:

  • Vải;

  • Sợi;

  • Bông;

  • Bao bì;

  • Thành phẩm;

  • Bán thành phẩm;

  • Máy dệt;

  • Máy may;

  • Thiết bị điện.

Theo Phụ lục VI, cơ sở sản xuất dệt may được quy định tỷ lệ phí tối thiểu 0,25%/năm.

Ví dụ:

Nhà máy dệt may có giá trị tài sản 100 tỷ đồng:

100 tỷ × 0,25% = 250 triệu đồng/năm

Nhà máy có giá trị 200 tỷ:

200 tỷ × 0,25% = 500 triệu đồng/năm

Khi tư vấn thực tế cần xem xét thêm hệ thống PCCC, loại nguyên liệu, quy trình sản xuất và kho thành phẩm.


15. Phí bảo hiểm nhà máy sản xuất giấy bao nhiêu?

Nhà máy giấy, xưởng sản xuất giấy và cơ sở sản xuất bao bì giấy có nhiều vật liệu dễ cháy.

Theo bảng tỷ lệ tối thiểu, nhóm xưởng sản xuất giấy, chế biến giấy, bao bì carton, bao bì giấy công nghiệp và một số loại sản phẩm liên quan được quy định mức 0,35%/năm.

Ví dụ:

Giá trị tài sản 50 tỷ đồng:

50 tỷ × 0,35% = 175 triệu đồng/năm

Giá trị tài sản 100 tỷ đồng:

100 tỷ × 0,35% = 350 triệu đồng/năm


16. Phí bảo hiểm kho gỗ bao nhiêu?

Kho gỗ có nguy cơ cháy cao hơn nhiều loại kho hàng thông thường.

Theo Phụ lục VI, kho đồ gỗ và các sản phẩm về gỗ thuộc nhóm có tỷ lệ phí tối thiểu 0,50%/năm đối với trường hợp kho độc lập thuộc nhóm quy định.

Ví dụ:

Kho gỗ 20 tỷ đồng:

20 tỷ × 0,50% = 100 triệu đồng/năm

Kho gỗ 50 tỷ:

50 tỷ × 0,50% = 250 triệu đồng/năm

Kho gỗ 100 tỷ:

100 tỷ × 0,50% = 500 triệu đồng/năm


17. Phí bảo hiểm kho giấy bao nhiêu?

Kho giấy, bìa và bao bì là nhóm có nguy cơ cháy đáng lưu ý.

Theo tỷ lệ tối thiểu được liệt kê, kho giấy, bìa, bao bì thuộc nhóm 0,35%/năm trong trường hợp kho độc lập được quy định.

Ví dụ:

Kho giấy trị giá 30 tỷ đồng:

30 tỷ × 0,35% = 105 triệu đồng/năm

Kho giấy trị giá 100 tỷ:

100 tỷ × 0,35% = 350 triệu đồng/năm


18. Phí bảo hiểm kho nhựa bao nhiêu?

Kho nhựa cần được đánh giá kỹ vì loại nhựa, hình thức đóng gói, mật độ chất hàng và điều kiện bảo quản có thể ảnh hưởng đến mức độ rủi ro.

Trong bảng tỷ lệ tối thiểu, một số loại kho thành phẩm, bán thành phẩm nhựa và cao su thuộc nhóm 0,20%/năm khi đáp ứng điều kiện phân loại tương ứng.

Ví dụ:

Kho nhựa có số tiền bảo hiểm 50 tỷ:

50 tỷ × 0,20% = 100 triệu đồng/năm

Kho nhựa 100 tỷ:

100 tỷ × 0,20% = 200 triệu đồng/năm

Tuy nhiên, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần xem thêm loại nhựa, cách đóng gói và các yếu tố an toàn PCCC.


19. Phí bảo hiểm kho hàng logistics bao nhiêu?

Kho logistics thường có đặc điểm:

  • Hàng hóa thay đổi liên tục;

  • Nhiều chủ hàng;

  • Nhiều loại sản phẩm;

  • Giá trị hàng hóa biến động;

  • Xe nâng hoạt động liên tục;

  • Có khu vực nhập hàng;

  • Có khu vực xuất hàng;

  • Có thể có hàng dễ cháy.

Do đó, khi mua bảo hiểm kho logistics cần xác định:

Bảo hiểm nhà kho + tài sản + hàng hóa + trách nhiệm, tùy nhu cầu.

Một kho logistics có thể có giá trị công trình 30 tỷ đồng nhưng hàng hóa lưu trữ lên tới 100–200 tỷ đồng.

Nếu chỉ mua bảo hiểm phần nhà kho mà không xem xét hàng hóa, mức bảo vệ có thể không phù hợp với giá trị tài sản thực tế.


20. Phí bảo hiểm nhà xưởng có bao gồm hàng hóa không?

Không nên mặc định rằng bảo hiểm nhà xưởng sẽ tự động bao gồm toàn bộ hàng hóa.

Khi lập hợp đồng cần xác định rõ:

  • Nhà xưởng;

  • Máy móc;

  • Thiết bị;

  • Hàng hóa;

  • Nguyên vật liệu;

  • Thành phẩm;

  • Bán thành phẩm.

Đặc biệt đối với kho hàng thuê, khách hàng cần phân biệt:

Trường hợp 1: Chủ kho mua bảo hiểm

Chủ kho có thể bảo hiểm:

  • Nhà kho;

  • Công trình;

  • Máy móc;

  • Hệ thống điện;

  • PCCC;

  • Tài sản thuộc chủ kho.

Trường hợp 2: Chủ hàng mua bảo hiểm

Chủ hàng có thể bảo hiểm:

  • Hàng hóa;

  • Nguyên liệu;

  • Thành phẩm;

  • Tài sản thuộc quyền sở hữu của mình.

Trường hợp 3: Đơn vị logistics mua bảo hiểm

Có thể cần thiết kế chương trình bảo hiểm phù hợp với trách nhiệm của đơn vị logistics và hàng hóa của khách hàng.

Vì vậy, trước khi báo giá cần xác định ai là người sở hữu tài sản và ai có quyền lợi bảo hiểm đối với tài sản đó.


21. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi phụ thuộc vào giá trị tài sản như thế nào?

Giá trị tài sản càng cao thì số tiền bảo hiểm càng lớn.

Ví dụ tỷ lệ 0,20%:

Giá trị tài sảnPhí theo tỷ lệ 0,20%
5 tỷ 10 triệu/năm
10 tỷ 20 triệu/năm
20 tỷ 40 triệu/năm
50 tỷ 100 triệu/năm
100 tỷ 200 triệu/năm
200 tỷ 400 triệu/năm
500 tỷ 1 tỷ/năm

Bảng này chỉ nhằm giúp khách hàng hình dung cách tính.

Không nên lấy bảng này làm báo giá cuối cùng nếu chưa xác định chính xác loại hình nhà xưởng, kho hàng và phạm vi bảo hiểm.


22. Giá trị nhà xưởng tính như thế nào để mua bảo hiểm?

Một trong những vấn đề quan trọng nhất khi xác định phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu là xác định đúng số tiền bảo hiểm.

Nếu kê khai thấp hơn giá trị thực tế, doanh nghiệp có thể gặp vấn đề khi xảy ra tổn thất.

Giá trị cần xem xét có thể bao gồm:

Công trình

  • Giá trị xây dựng;

  • Kết cấu;

  • Mái;

  • Tường;

  • Sàn;

  • Hệ thống điện;

  • Công trình phụ.

Máy móc

  • Máy mới;

  • Máy đã qua sử dụng;

  • Dây chuyền;

  • Thiết bị sản xuất.

Hàng hóa

  • Giá trị tồn kho;

  • Giá trị bình quân;

  • Giá trị tối đa;

  • Giá trị theo từng địa điểm.

Đối với bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, quy định hiện hành xác định số tiền bảo hiểm tối thiểu theo giá trị thị trường của tài sản tại thời điểm giao kết hợp đồng đối với nhóm tài sản được quy định.


23. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi có phải đóng thêm VAT không?

Một vấn đề khách hàng thường hỏi khi nhận báo giá là:

“Mức phí báo giá đã bao gồm thuế chưa?”

Phụ lục VI Nghị định 105/2025/NĐ-CP quy định mức phí bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc chưa bao gồm thuế GTGT.

Do đó khi lập dự toán cần phân biệt:

Phí bảo hiểm trước thuế

và

Tổng tiền thanh toán bao gồm thuế GTGT theo quy định.

Đối với doanh nghiệp, kế toán nên kiểm tra hóa đơn và mức thuế áp dụng tại thời điểm thanh toán để hạch toán chính xác.


24. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi 1 năm và 6 tháng có giống nhau không?

Không.

Nếu thời hạn bảo hiểm khác 1 năm, phí được tính tương ứng với thời gian bảo hiểm.

Theo Phụ lục VI, trường hợp thời hạn bảo hiểm khác một năm, phí được tính dựa trên phí năm và số ngày thực tế của thời hạn bảo hiểm:

Phí bảo hiểm = Phí bảo hiểm năm / 365 × số ngày bảo hiểm.

Ví dụ:

Phí bảo hiểm năm là 100 triệu đồng.

Nếu thời hạn 180 ngày:

100.000.000 / 365 × 180 ≈ 49,32 triệu đồng

Cách tính thực tế có thể còn phụ thuộc điều kiện hợp đồng và loại bảo hiểm.


25. Những yếu tố làm phí bảo hiểm nhà xưởng tăng

Không phải cứ cùng giá trị tài sản thì phí giống nhau.

Một số yếu tố có thể khiến mức phí cao hơn gồm:

25.1. Ngành nghề có nguy cơ cháy cao

Ví dụ:

  • Gỗ;

  • Giấy;

  • Dệt may;

  • Nhựa;

  • Sơn;

  • Hóa chất;

  • Cao su;

  • Bao bì.

25.2. Hàng hóa dễ cháy

Kho chứa nhiều:

  • Nhựa;

  • Giấy;

  • Vải;

  • Gỗ;

  • Bao bì;

  • Dung môi;

  • Hóa chất;

thường cần đánh giá kỹ hơn.

25.3. PCCC chưa hoàn thiện

Ví dụ:

  • Thiếu sprinkler;

  • Thiếu bơm chữa cháy;

  • Hệ thống báo cháy chưa đầy đủ;

  • Khoảng cách an toàn chưa phù hợp;

  • Không có người trực;

  • Thiếu phương án chữa cháy.

25.4. Lịch sử tổn thất

Nếu doanh nghiệp từng xảy ra nhiều vụ cháy hoặc tổn thất lớn, việc thẩm định bảo hiểm sẽ kỹ hơn.

25.5. Giá trị tài sản lớn

Tài sản càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng cao.

Xem thêm: Bảo hiểm nhà xưởng kho bãi

Xem thêm: Giá bảo hiểm nhà xưởng kho bãi

Xem thêm: mua bảo hiểm nhà xưởng kho bãi


26. Những yếu tố có thể giúp doanh nghiệp có điều kiện bảo hiểm tốt hơn

Doanh nghiệp nên chủ động đầu tư:

  • Hệ thống báo cháy;

  • Hệ thống chữa cháy;

  • Sprinkler;

  • Máy bơm chữa cháy;

  • Bể nước;

  • Camera;

  • Bảo vệ 24/7;

  • Kiểm soát nguồn nhiệt;

  • Kiểm soát công việc hàn cắt;

  • Kiểm tra hệ thống điện;

  • Vệ sinh bụi công nghiệp;

  • Phân khu hàng hóa;

  • Khoảng cách an toàn.

Một hệ thống PCCC tốt không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn giúp doanh nghiệp kiểm soát rủi ro trước khi sự cố xảy ra.


27. Bảo hiểm nhà xưởng kho bãi có bắt buộc không?

Không phải tất cả nhà xưởng và kho bãi đều mặc nhiên thuộc diện bắt buộc.

Cần đối chiếu loại hình cơ sở với Phụ lục VII Nghị định 105/2025/NĐ-CP.

Đối với cơ sở thuộc danh mục phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, chủ cơ sở phải thực hiện theo quy định. Danh mục hiện hành gồm các nhóm cơ sở có nguy hiểm về cháy, nổ được liệt kê trong Phụ lục VII.

Điểm quan trọng là cần phân biệt:

Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc

với

Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản nhà xưởng.

Hai loại bảo hiểm này không hoàn toàn giống nhau.


28. Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc khác gì bảo hiểm tài sản nhà xưởng?

Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc

Tập trung vào phạm vi rủi ro cháy, nổ theo quy định.

Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản

Có thể được thiết kế với phạm vi rộng hơn tùy điều khoản hợp đồng, có thể xem xét thêm nhiều rủi ro như:

  • Cháy;

  • Nổ;

  • Thiên tai;

  • Bão;

  • Lũ;

  • Ngập;

  • Động đất;

  • Một số rủi ro vật chất khác.

Do đó, doanh nghiệp có tài sản lớn không nên chỉ nhìn vào câu hỏi phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu, mà nên xác định mục tiêu bảo hiểm.

Nếu chỉ cần đáp ứng yêu cầu pháp lý, chương trình có thể khác với trường hợp doanh nghiệp muốn bảo vệ toàn bộ tài sản và hàng hóa trước nhiều loại rủi ro.


29. Có nên mua bảo hiểm toàn bộ nhà xưởng kho bãi?

Đối với doanh nghiệp có tài sản lớn, nên cân nhắc bảo hiểm đồng bộ.

Một chương trình bảo hiểm có thể xem xét:

1. Nhà xưởng

2. Máy móc thiết bị

3. Hàng tồn kho

4. Nguyên vật liệu

5. Thành phẩm

6. Hệ thống điện

7. Thiết bị phụ trợ

8. Tài sản bên trong kho

9. Gián đoạn kinh doanh

10. Trách nhiệm liên quan

Tùy nhu cầu, từng quyền lợi sẽ có điều kiện, phạm vi và phí riêng.


30. Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh có làm phí tăng không?

Có.

Nếu doanh nghiệp mua thêm bảo hiểm gián đoạn kinh doanh thì phí tổng thể sẽ cao hơn so với chỉ bảo hiểm tài sản vật chất.

Nhưng đối với nhà máy có doanh thu lớn, đây là quyền lợi rất đáng cân nhắc.

Ví dụ:

Một nhà máy xảy ra cháy nghiêm trọng.

Không chỉ có:

  • Nhà xưởng bị thiệt hại;

  • Máy móc bị hư;

  • Hàng hóa bị cháy;

mà còn có thể xảy ra:

  • Dừng sản xuất;

  • Mất doanh thu;

  • Chi phí thuê địa điểm tạm;

  • Chi phí tăng thêm để duy trì hoạt động;

  • Mất lợi nhuận dự kiến.

Nếu doanh nghiệp chỉ mua bảo hiểm tài sản thì chưa chắc đã giải quyết được toàn bộ tổn thất tài chính do việc ngừng kinh doanh.


31. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi tại TPHCM bao nhiêu?

Đối với khách hàng tại TPHCM, phí bảo hiểm cũng không thể xác định chỉ dựa vào địa chỉ.

Doanh nghiệp cần cung cấp:

  • Tên công ty;

  • Địa chỉ nhà xưởng;

  • Diện tích;

  • Ngành nghề;

  • Giá trị nhà xưởng;

  • Giá trị máy móc;

  • Giá trị hàng hóa;

  • Loại hàng;

  • Hệ thống PCCC;

  • Thời gian cần bảo hiểm.

Đặc biệt tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và khu logistics, nhiều doanh nghiệp có tài sản lớn nên cần lập bảng tài sản tương đối chi tiết trước khi yêu cầu báo giá.


32. Phí bảo hiểm nhà xưởng Bình Dương, Đồng Nai, Long An bao nhiêu?

Tương tự TPHCM, không có một bảng giá riêng chỉ dựa trên tỉnh/thành phố.

Một nhà máy ở:

  • Bình Dương;

  • Đồng Nai;

  • Long An;

  • Tây Ninh;

  • TPHCM;

có thể có mức phí khác nhau tùy vào ngành nghề và mức độ rủi ro.

Ví dụ:

Nhà máy sản xuất gỗ 100 tỷ đồng ở Đồng Nai và nhà máy cơ khí 100 tỷ đồng ở Bình Dương không thể mặc định có cùng mức phí.

Yếu tố chính vẫn là:

loại tài sản + loại hình hoạt động + mức độ rủi ro + số tiền bảo hiểm + điều kiện bảo hiểm.


33. Cách yêu cầu báo giá phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi nhanh nhất

Để nhận báo giá nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị một bảng thông tin ngắn.

Thông tin cơ bản

Tên doanh nghiệp:

Địa chỉ nhà xưởng/kho:

Ngành nghề:

Diện tích:

Giá trị nhà xưởng:

Giá trị máy móc:

Giá trị hàng hóa:

Loại hàng hóa:

Thời hạn bảo hiểm:

Tình trạng PCCC:

Lịch sử tổn thất:

Chỉ cần có các thông tin cơ bản này, chuyên viên bảo hiểm đã có thể bắt đầu phân tích và xây dựng phương án báo giá.


34. Ví dụ báo giá nhà xưởng sản xuất cơ khí

Giả sử:

  • Nhà xưởng: 30 tỷ;

  • Máy móc: 20 tỷ;

  • Hàng hóa: 10 tỷ;

  • Tổng tài sản: 60 tỷ.

Nếu cơ sở thuộc nhóm áp dụng tỷ lệ 0,15%:

60 tỷ × 0,15% = 90 triệu đồng/năm

Nếu áp dụng tỷ lệ 0,20%:

60 tỷ × 0,20% = 120 triệu đồng/năm

Đây là ví dụ để khách hàng hình dung cách tính.


35. Ví dụ báo giá nhà máy dệt may 100 tỷ

Giả sử:

  • Nhà xưởng: 40 tỷ;

  • Máy móc: 40 tỷ;

  • Hàng hóa: 20 tỷ;

  • Tổng: 100 tỷ.

Với tỷ lệ tối thiểu 0,25%/năm:

100 tỷ × 0,25% = 250 triệu đồng/năm

Đối với cơ sở dệt may, Phụ lục VI quy định mức tỷ lệ tối thiểu 0,25%/năm trong nhóm tương ứng.


36. Ví dụ phí bảo hiểm nhà máy gỗ 50 tỷ

Giả sử:

  • Nhà xưởng: 20 tỷ;

  • Máy móc: 15 tỷ;

  • Hàng hóa: 15 tỷ;

  • Tổng số tiền bảo hiểm: 50 tỷ.

Nếu thuộc nhóm sản xuất gỗ có tỷ lệ 0,50%:

50 tỷ × 0,50% = 250 triệu đồng/năm

Mức này cao hơn đáng kể so với một số nhóm cơ sở có tỷ lệ 0,15% hoặc 0,20%.

Lý do là mức độ nguy hiểm cháy của từng loại hình được phân loại khác nhau trong biểu phí.


37. Ví dụ phí bảo hiểm kho logistics 100 tỷ

Giả sử:

  • Nhà kho: 30 tỷ;

  • Máy móc thiết bị: 10 tỷ;

  • Hàng hóa: 60 tỷ;

  • Tổng: 100 tỷ.

Nếu thuộc nhóm kho hàng hóa tổng hợp có tỷ lệ tối thiểu 0,20%:

100 tỷ × 0,20% = 200 triệu đồng/năm

Nhưng nếu hàng hóa thực tế thuộc nhóm có rủi ro cao hơn, cách phân loại có thể khác.

Vì vậy, không nên khai báo đơn giản là “kho tổng hợp” nếu thực tế kho chứa nhiều loại hàng có tính chất đặc biệt.


38. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi có thể thương lượng không?

Đối với bảo hiểm thương mại tự nguyện, điều kiện bảo hiểm và tỷ lệ phí có thể được doanh nghiệp bảo hiểm xem xét theo hồ sơ rủi ro.

Tuy nhiên, đối với bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, cần tuân thủ mức phí tối thiểu theo quy định hiện hành đối với từng nhóm cơ sở.

Nghị định 105/2025/NĐ-CP đã thay thế Phụ lục II bằng Phụ lục VI về mức phí và mức khấu trừ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Do đó, doanh nghiệp nên tránh suy nghĩ:

“Công ty khác báo rẻ hơn nên bên bảo hiểm phải giảm xuống bằng mức đó.”

Hai cơ sở có thể có điều kiện rủi ro và nhóm phí hoàn toàn khác nhau.


39. Mức khấu trừ ảnh hưởng thế nào đến phí bảo hiểm?

Mức khấu trừ là khoản tổn thất mà bên mua bảo hiểm tự chịu theo điều kiện hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện bồi thường theo quy định.

Theo Phụ lục VI, cơ sở loại M có mức khấu trừ tối đa 1% số tiền bảo hiểm; cơ sở loại N có mức khấu trừ tối đa 10%, đồng thời không được thấp hơn các mức tối thiểu tương ứng với số tiền bảo hiểm.

Bảng mức khấu trừ tối thiểu được quy định theo số tiền bảo hiểm gồm:

Số tiền bảo hiểmMức khấu trừ tối thiểu
Đến 2 tỷ 4 triệu
Trên 2 – 10 tỷ 10 triệu
Trên 10 – 50 tỷ 20 triệu
Trên 50 – 100 tỷ 40 triệu
Trên 100 – 200 tỷ 60 triệu
Trên 200 tỷ 100 triệu

Mức khấu trừ cụ thể phải căn cứ loại cơ sở và hợp đồng.


40. Có nên chọn mức khấu trừ thấp nhất?

Không nhất thiết.

Mức khấu trừ thấp giúp doanh nghiệp giảm phần chi phí tự chịu khi có tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, nhưng điều kiện phí có thể khác.

Doanh nghiệp nên cân nhắc:

  • Khả năng tài chính;

  • Quy mô tài sản;

  • Tần suất tổn thất;

  • Mức độ rủi ro;

  • Chi phí bảo hiểm;

  • Mục tiêu quản trị rủi ro.

Với doanh nghiệp lớn, nên so sánh tổng chi phí bảo hiểm với mức khấu trừ trước khi quyết định.


41. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi có phụ thuộc lịch sử bồi thường không?

Có thể.

Khi đánh giá một khách hàng, doanh nghiệp bảo hiểm thường quan tâm:

  • Đã từng xảy ra cháy chưa?

  • Có tổn thất lớn không?

  • Tổn thất xảy ra ở khu vực nào?

  • Nguyên nhân là gì?

  • Đã khắc phục chưa?

  • Có thay đổi hệ thống PCCC không?

Một doanh nghiệp từng có tổn thất lớn nhưng đã cải thiện toàn bộ hệ thống quản trị rủi ro sẽ được đánh giá khác với một cơ sở vẫn tồn tại nguyên nhân gây cháy.


42. Tại sao cùng một nhà xưởng nhưng mỗi năm phí có thể khác?

Có nhiều lý do.

Ví dụ:

Năm đầu:

  • Tài sản 50 tỷ;

  • Hàng hóa 10 tỷ;

  • Tổng 60 tỷ.

Năm sau:

  • Máy móc tăng thêm 20 tỷ;

  • Hàng tồn kho tăng thêm 20 tỷ.

Tổng tài sản thành 100 tỷ.

Nếu vẫn giữ nguyên hợp đồng cũ 60 tỷ thì doanh nghiệp có nguy cơ bảo hiểm không đủ cho toàn bộ tài sản thực tế.

Vì vậy mỗi năm nên rà soát:

Giá trị tài sản + hàng tồn kho + máy móc + thay đổi hoạt động sản xuất.


43. Có cần khảo sát thực tế nhà xưởng không?

Tùy quy mô và mức độ rủi ro.

Đối với cơ sở nhỏ, thông tin và hình ảnh hồ sơ có thể đủ cho bước báo giá ban đầu.

Đối với:

  • Nhà máy lớn;

  • Kho logistics lớn;

  • Nhà máy hóa chất;

  • Nhà máy gỗ;

  • Kho hàng giá trị cao;

  • Tài sản vài trăm tỷ hoặc lớn hơn;

doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu khảo sát rủi ro.

Mục đích là đánh giá:

  • Kết cấu;

  • Hệ thống PCCC;

  • Khoảng cách;

  • Nguồn nhiệt;

  • Quy trình sản xuất;

  • Hàng hóa;

  • Biện pháp bảo vệ.


44. Phí bảo hiểm nhà xưởng kho bãi bao nhiêu là hợp lý?

Không nên đánh giá “rẻ” hay “đắt” chỉ dựa vào số tiền phí.

Một hợp đồng 100 triệu đồng/năm chưa chắc tốt hơn hợp đồng 150 triệu đồng/năm.

Cần so sánh:

1. Số tiền bảo hiểm

Có bảo hiểm đủ giá trị tài sản không?

2. Phạm vi

Bảo hiểm những rủi ro nào?

3. Điều khoản loại trừ

Có những rủi ro nào không được bảo hiểm?

4. Mức khấu trừ

Doanh nghiệp tự chịu bao nhiêu?

5. Hàng hóa

Có bao gồm hàng hóa không?

6. Gián đoạn kinh doanh

Có mua thêm hay không?

7. Thời gian giải quyết

Quy trình khi xảy ra tổn thất thế nào?

Một chương trình bảo hiểm tốt phải cân bằng giữa phí – phạm vi – điều kiện – mức khấu trừ – khả năng bồi thường.


45. 7 sai lầm khi mua bảo hiểm nhà xưởng kho bãi

Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá

“Bao nhiêu tiền?” là chưa đủ.

Phải hỏi:

Phí bao nhiêu và được bảo hiểm những gì?

Sai lầm 2: Kê khai thấp giá trị tài sản

Điều này có thể khiến số tiền bảo hiểm không đủ.

Sai lầm 3: Không kê khai hàng hóa

Đặc biệt với kho logistics, hàng hóa thường có giá trị rất lớn.

Sai lầm 4: Không kiểm tra loại trừ

Đây là phần rất quan trọng của hợp đồng.

Sai lầm 5: Chỉ mua bảo hiểm cháy nổ

Trong khi doanh nghiệp thực tế cần bảo vệ cả:

  • Bão;

  • Lũ;

  • Ngập;

  • Thiên tai;

  • Máy móc;

  • Gián đoạn kinh doanh.

Sai lầm 6: Không cập nhật tài sản

Máy móc và hàng hóa tăng nhưng số tiền bảo hiểm không thay đổi.

Sai lầm 7: Không kiểm tra PCCC

PCCC vừa liên quan đến an toàn thực tế vừa ảnh hưởng đến quá trình thẩm định bảo hiểm.


46. Khi nào nên mua bảo hiểm nhà xưởng kho bãi?

Doanh nghiệp nên mua hoặc rà soát bảo hiểm khi:

  • Xây nhà xưởng mới;

  • Thuê kho mới;

  • Thành lập nhà máy;

  • Mở rộng dây chuyền;

  • Tăng hàng tồn kho;

  • Mua máy móc mới;

  • Chuyển địa điểm;

  • Gia hạn hợp đồng;

  • Ngân hàng yêu cầu bảo hiểm;

  • Chủ đầu tư yêu cầu bảo hiểm;

  • Khách hàng yêu cầu chứng nhận bảo hiểm.

Đặc biệt, không nên chờ đến khi gần hết hạn hợp đồng mới kiểm tra.


47. Hồ sơ cần chuẩn bị để lấy báo giá

Doanh nghiệp có thể chuẩn bị:

Hồ sơ tài sản

  • Danh mục nhà xưởng;

  • Danh mục máy móc;

  • Danh mục thiết bị;

  • Giá trị tài sản.

Hồ sơ hàng hóa

  • Loại hàng;

  • Giá trị tồn kho;

  • Giá trị tối đa;

  • Hình thức lưu trữ.

Hồ sơ PCCC

  • Hồ sơ nghiệm thu;

  • Biên bản kiểm tra;

  • Sơ đồ PCCC;

  • Danh mục thiết bị;

  • Hình ảnh thực tế.

Thông tin hoạt động

  • Ngành nghề;

  • Quy trình sản xuất;

  • Thời gian hoạt động;

  • Số ca sản xuất.

Lịch sử tổn thất

  • Các vụ cháy;

  • Tổn thất tài sản;

  • Bồi thường trước đây.

Có càng nhiều thông tin chính xác thì việc báo giá càng thuận lợi.


48. Quy trình mua bảo hiểm nhà xưởng kho bãi

Quy trình thông thường gồm:

Bước 1: Cung cấp thông tin

Khách hàng cung cấp thông tin tài sản.

Bước 2: Phân tích rủi ro

Doanh nghiệp bảo hiểm xác định loại hình.

Bước 3: Xác định số tiền bảo hiểm

Xác định giá trị:

  • Nhà;

  • Máy móc;

  • Hàng hóa;

  • Tài sản khác.

Bước 4: Xác định tỷ lệ phí

Căn cứ loại hình và điều kiện bảo hiểm.

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138