Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Nội Dung Hợp Đồng Bảo Hiểm Công Trình Xây Dựng Mới Nhất 2026

Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng: Các điều khoản, thông tin và quy định cần biết

Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là vấn đề đặc biệt quan trọng đối với chủ đầu tư, nhà thầu, đơn vị thi công và các bên liên quan khi tham gia bảo hiểm cho dự án. Một hợp đồng bảo hiểm không chỉ thể hiện mức phí phải thanh toán mà còn xác định rõ đối tượng được bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, mức khấu trừ, các trường hợp loại trừ, trách nhiệm của các bên và nguyên tắc giải quyết khi xảy ra tổn thất.

Trên thực tế, không ít doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc lấy giấy chứng nhận bảo hiểm để hoàn thiện hồ sơ dự án mà chưa đọc kỹ nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng. Điều này có thể dẫn đến những hiểu nhầm về phạm vi bảo hiểm, thời gian bảo hiểm hoặc trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm khi công trình phát sinh sự cố.

Đặc biệt, mỗi công trình có đặc điểm khác nhau về quy mô, kết cấu, địa điểm, phương pháp thi công và mức độ rủi ro. Vì vậy, nội dung hợp đồng cần được kiểm tra cẩn thận trước khi ký kết.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các nội dung thường có trong hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng, giúp chủ đầu tư và nhà thầu dễ dàng kiểm tra hợp đồng trước khi tham gia bảo hiểm.

Nội Dung Hợp Đồng Bảo Hiểm Công Trình Xây Dựng Mới Nhất 2026


1. Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là toàn bộ các điều khoản, thông tin và thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm liên quan đến việc bảo hiểm cho công trình.

Tùy theo loại bảo hiểm, quy mô dự án và điều kiện áp dụng, hợp đồng có thể bao gồm nhiều nội dung khác nhau.

Về cơ bản, một hợp đồng bảo hiểm công trình thường cần làm rõ:

  • Ai là bên mua bảo hiểm?

  • Ai là người được bảo hiểm?

  • Công trình nào được bảo hiểm?

  • Công trình nằm ở đâu?

  • Giá trị bảo hiểm bao nhiêu?

  • Số tiền bảo hiểm là bao nhiêu?

  • Bảo hiểm trong thời gian nào?

  • Những rủi ro nào được bảo hiểm?

  • Những rủi ro nào bị loại trừ?

  • Mức khấu trừ là bao nhiêu?

  • Phí bảo hiểm bao nhiêu?

  • Khi xảy ra tổn thất phải thông báo như thế nào?

  • Hồ sơ bồi thường gồm những gì?

  • Trách nhiệm của bên mua bảo hiểm là gì?

  • Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm là gì?

  • Hợp đồng chấm dứt trong trường hợp nào?

  • Tranh chấp được giải quyết như thế nào?

Những nội dung trên tạo thành khung cơ bản để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.


2. Vì sao cần kiểm tra nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng?

Một công trình có thể được bảo hiểm với giá trị rất lớn. Chỉ một sự cố trong quá trình thi công cũng có thể gây thiệt hại hàng tỷ đồng.

Vì vậy, việc chỉ nhìn vào mức phí bảo hiểm là chưa đủ.

Ví dụ, hai chương trình bảo hiểm có thể có mức phí khác nhau nhưng phạm vi bảo hiểm, mức khấu trừ và điều khoản bổ sung cũng khác nhau.

Một hợp đồng có phí thấp hơn chưa chắc đã là phương án phù hợp nhất nếu phạm vi bảo hiểm không đáp ứng nhu cầu thực tế của dự án.

Trước khi ký hợp đồng, chủ đầu tư nên kiểm tra ít nhất:

Đối tượng bảo hiểm → giá trị → phạm vi → thời hạn → loại trừ → mức khấu trừ → phí → thủ tục bồi thường.

Đây cũng là cách hạn chế tranh chấp và hiểu nhầm khi công trình xảy ra tổn thất.


3. Căn cứ để xác định nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Nội dung hợp đồng không nên được xây dựng một cách tùy tiện.

Tùy trường hợp, hợp đồng có thể căn cứ vào:

  • Quy định pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.

  • Quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng.

  • Hồ sơ mời thầu.

  • Hợp đồng xây dựng.

  • Đặc điểm kỹ thuật của công trình.

  • Yêu cầu của chủ đầu tư.

  • Yêu cầu của ngân hàng hoặc bên tài trợ vốn nếu có.

  • Điều kiện bảo hiểm được các bên thỏa thuận.

  • Quy tắc, điều khoản bảo hiểm áp dụng.

Đối với bảo hiểm bắt buộc, nội dung hợp đồng cần phù hợp với quy định pháp luật hiện hành.

Đối với các phần bảo hiểm mở rộng hoặc chương trình bảo hiểm tự nguyện, các bên có thể thỏa thuận trong phạm vi pháp luật cho phép.

Do đó, khi đọc hợp đồng, doanh nghiệp cần phân biệt rõ đâu là nội dung bắt buộc và đâu là điều khoản bổ sung theo nhu cầu.


4. Thông tin các bên trong hợp đồng bảo hiểm

Một trong những nội dung đầu tiên cần kiểm tra là thông tin của các bên.

4.1. Bên mua bảo hiểm

Hợp đồng thường thể hiện:

  • Tên doanh nghiệp.

  • Địa chỉ.

  • Mã số doanh nghiệp.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ.

  • Điện thoại.

  • Email.

Tên bên mua bảo hiểm cần được ghi chính xác.

Nếu bên mua là chủ đầu tư thì thông tin cần thống nhất với hồ sơ pháp lý của dự án.

Nếu nhà thầu hoặc một đơn vị khác đứng tên mua bảo hiểm, cần xác định rõ vai trò của từng bên.


5. Người được bảo hiểm

Người được bảo hiểm là nội dung rất quan trọng trong nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng.

Trong một số dự án, bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm có thể là cùng một chủ thể.

Tuy nhiên, tùy chương trình bảo hiểm, hợp đồng có thể xác định thêm:

  • Chủ đầu tư.

  • Nhà thầu chính.

  • Nhà thầu phụ.

  • Đơn vị quản lý dự án.

  • Các bên liên quan theo thỏa thuận.

Do đó, doanh nghiệp cần kiểm tra chính xác danh sách người được bảo hiểm.

Không nên mặc định rằng cứ có tên trong dự án thì đương nhiên được bảo hiểm.

Quyền lợi bảo hiểm của từng bên cần căn cứ vào hợp đồng và điều khoản áp dụng.


6. Tên và địa điểm công trình

Tên công trình và địa điểm xây dựng là hai thông tin không thể xem nhẹ.

Hợp đồng cần thể hiện rõ:

  • Tên dự án.

  • Tên công trình hoặc hạng mục.

  • Địa chỉ.

  • Khu vực xây dựng.

  • Phạm vi địa điểm được bảo hiểm.

Đối với dự án có nhiều địa điểm, cần xác định rõ phạm vi.

Ví dụ một dự án có:

  • Công trường chính.

  • Khu vực tập kết vật liệu.

  • Kho tạm.

  • Khu vực gia công.

  • Khu vực lắp đặt.

Không phải mọi địa điểm đều mặc nhiên thuộc phạm vi bảo hiểm.

Do đó, nếu có nhiều địa điểm liên quan, doanh nghiệp nên yêu cầu ghi nhận rõ trong hợp đồng hoặc phụ lục.


7. Đối tượng bảo hiểm

Đây là một trong những phần quan trọng nhất của hợp đồng.

Nội dung cần xác định rõ tài sản hoặc hạng mục nào được bảo hiểm.

Tùy chương trình, đối tượng có thể liên quan đến:

  • Công trình đang xây dựng.

  • Hạng mục xây dựng.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Thiết bị lắp đặt.

  • Máy móc phục vụ công trình.

  • Chi phí liên quan theo điều khoản được bảo hiểm.

  • Tài sản khác nếu được thỏa thuận.

Điểm quan trọng là không nên hiểu "bảo hiểm công trình" theo nghĩa tất cả tài sản có mặt tại công trường đều được bảo hiểm.

Phạm vi thực tế phải căn cứ vào hợp đồng và điều khoản bảo hiểm.


8. Mô tả quy mô công trình

Một hợp đồng tốt cần thể hiện đủ thông tin để nhận diện công trình.

Có thể bao gồm:

  • Diện tích xây dựng.

  • Số tầng.

  • Chiều cao.

  • Diện tích sàn.

  • Kết cấu.

  • Công năng.

  • Loại móng.

  • Tầng hầm.

  • Hạng mục kỹ thuật.

  • Các đặc điểm đặc biệt.

Ví dụ:

Công trình nhà xưởng kết cấu thép, diện tích 20.000 m², gồm khu sản xuất, kho nguyên liệu và khu văn phòng.

Thông tin càng cụ thể thì việc xác định đối tượng bảo hiểm càng thuận lợi.


9. Giá trị công trình trong hợp đồng bảo hiểm

Giá trị công trình là cơ sở quan trọng khi xác định số tiền bảo hiểm.

Hợp đồng cần thể hiện rõ cách xác định giá trị.

Có thể căn cứ vào:

  • Giá trị hợp đồng xây dựng.

  • Tổng giá trị xây dựng.

  • Giá trị dự toán.

  • Giá trị thiết bị.

  • Các khoản chi phí liên quan thuộc phạm vi bảo hiểm.

Đối với công trình lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ cách xác định giá trị để tránh bảo hiểm thiếu hoặc không phản ánh đúng nhu cầu.


10. Số tiền bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm là một nội dung đặc biệt quan trọng.

Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào phí bảo hiểm mà bỏ qua số tiền bảo hiểm.

Cần kiểm tra:

  • Tổng số tiền bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm cho từng hạng mục nếu có.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Giới hạn phụ.

  • Mức trách nhiệm đối với các điều khoản mở rộng.

Trong trường hợp pháp luật có quy định về mức bảo hiểm tối thiểu đối với công trình thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp cần bảo đảm hợp đồng đáp ứng yêu cầu hiện hành.

Xem thêm: hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng


11. Phạm vi bảo hiểm

Đây có thể xem là phần quan trọng nhất khi đọc nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng.

Phạm vi bảo hiểm trả lời câu hỏi:

Những rủi ro nào được doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm?

Tùy sản phẩm và điều kiện áp dụng, có thể bao gồm các rủi ro như:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Bão.

  • Lũ lụt.

  • Động đất.

  • Sạt lở.

  • Tai nạn bất ngờ.

  • Sập đổ.

  • Các rủi ro khác theo điều khoản bảo hiểm.

Tuy nhiên, không nên chỉ đọc danh sách rủi ro được bảo hiểm.

Doanh nghiệp phải đọc cả:

Điều khoản chính + điều khoản bổ sung + điều khoản loại trừ + mức khấu trừ.

Chỉ khi xem toàn bộ các phần này mới có thể đánh giá tương đối đầy đủ phạm vi bảo hiểm.


12. Điều khoản loại trừ

Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ nói về những gì được bảo hiểm mà còn phải quy định rõ những trường hợp không thuộc trách nhiệm.

Các điều khoản loại trừ có thể liên quan đến:

  • Hành vi cố ý.

  • Rủi ro không thuộc phạm vi bảo hiểm.

  • Vi phạm nghĩa vụ theo hợp đồng.

  • Những nguyên nhân được quy định là loại trừ.

  • Các tình huống đặc biệt khác.

Doanh nghiệp nên đọc kỹ phần loại trừ thay vì chỉ đọc phần phạm vi bảo hiểm.

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến hiểu nhầm khi xảy ra sự cố.


13. Mức khấu trừ trong hợp đồng

Mức khấu trừ là khoản tổn thất mà bên được bảo hiểm tự chịu theo thỏa thuận hoặc điều kiện bảo hiểm.

Ví dụ giả định:

Một hợp đồng quy định mức khấu trừ 100 triệu đồng cho một sự cố.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và được xác định là 500 triệu đồng, số tiền giải quyết thực tế sẽ cần áp dụng mức khấu trừ theo điều kiện hợp đồng.

Tuy nhiên, cách áp dụng cụ thể còn phụ thuộc vào điều khoản của từng hợp đồng.

Vì vậy, khi xem báo giá, doanh nghiệp nên hỏi rõ:

Mức khấu trừ được tính theo số tiền cố định hay theo tỷ lệ?

Áp dụng cho từng sự cố hay từng hạng mục?

Có mức tối thiểu hay tối đa không?


14. Thời hạn bảo hiểm

Hợp đồng cần xác định rõ:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Các điều kiện liên quan đến thời điểm bắt đầu trách nhiệm.

Đối với công trình xây dựng, thời gian thi công có thể thay đổi.

Công trình có thể:

  • Khởi công sớm.

  • Chậm tiến độ.

  • Gia hạn.

  • Phát sinh hạng mục.

  • Hoàn thành từng phần.

Vì vậy, nếu dự án bị kéo dài, doanh nghiệp cần chủ động trao đổi về việc gia hạn hoặc điều chỉnh hợp đồng.


15. Thời gian bảo hiểm có phải luôn bằng thời gian xây dựng?

Không nhất thiết hiểu đơn giản như vậy.

Thời hạn bảo hiểm phải căn cứ vào điều kiện cụ thể của chương trình bảo hiểm.

Một số hợp đồng có thể có các giai đoạn liên quan đến:

  • Thi công.

  • Lắp đặt.

  • Chạy thử.

  • Bảo hành hoặc bảo trì nếu có điều khoản áp dụng.

Do đó, chủ đầu tư nên đọc kỹ quy định về thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm.


16. Phí bảo hiểm

Phí bảo hiểm là nội dung chắc chắn phải được thể hiện hoặc xác định theo hồ sơ bảo hiểm.

Thông thường doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Tỷ lệ phí.

  • Phí trước thuế.

  • Thuế.

  • Tổng phí phải thanh toán.

  • Thời hạn thanh toán.

  • Phương thức thanh toán.

Đối với công trình có giá trị lớn, phí bảo hiểm có thể là khoản chi phí đáng kể.

Tuy nhiên, không nên chỉ lựa chọn phương án dựa trên mức phí thấp nhất.

Một phương án có phí cao hơn nhưng phạm vi bảo hiểm phù hợp hơn có thể mang lại giá trị quản trị rủi ro tốt hơn.


17. Phương thức thanh toán phí

Hợp đồng cần xác định:

  • Thanh toán một lần.

  • Thanh toán theo kỳ.

  • Thời hạn thanh toán.

  • Tài khoản nhận tiền.

  • Điều kiện liên quan đến hiệu lực hoặc duy trì bảo hiểm.

Doanh nghiệp nên thực hiện thanh toán đúng thời hạn đã thỏa thuận.

Đối với hợp đồng có nhiều đợt thanh toán, cần theo dõi lịch thanh toán để tránh bỏ sót.


18. Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm

Một phần quan trọng khác trong nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.

Bên mua bảo hiểm thường có các trách nhiệm liên quan đến:

  • Cung cấp thông tin trung thực.

  • Cung cấp hồ sơ theo yêu cầu.

  • Thanh toán phí.

  • Thực hiện các biện pháp phòng ngừa rủi ro.

  • Thông báo khi có thay đổi quan trọng.

  • Thông báo tổn thất.

  • Phối hợp giám định.

  • Thực hiện nghĩa vụ liên quan đến việc hạn chế tổn thất.

Doanh nghiệp nên đọc kỹ phần này trước khi ký.


19. Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm

Hợp đồng cũng cần quy định trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.

Tùy điều kiện áp dụng, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm:

  • Cấp chứng từ bảo hiểm.

  • Cung cấp thông tin liên quan.

  • Tiếp nhận thông báo tổn thất.

  • Phối hợp giám định.

  • Xem xét trách nhiệm bảo hiểm.

  • Giải quyết bồi thường theo hợp đồng khi đủ điều kiện.

Quy trình cụ thể cần căn cứ vào hợp đồng và quy định pháp luật.


20. Nghĩa vụ khai báo thông tin

Một trong những nguyên tắc quan trọng khi tham gia bảo hiểm là cung cấp thông tin trung thực.

Ví dụ doanh nghiệp cần thông báo chính xác:

  • Công trình đang xây dựng ở đâu.

  • Quy mô thế nào.

  • Giá trị bao nhiêu.

  • Phương pháp thi công.

  • Có tầng hầm hay không.

  • Công trình lân cận thế nào.

  • Đã từng xảy ra tổn thất hay chưa.

Nếu thông tin cung cấp không chính xác hoặc thiếu những thông tin quan trọng, có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá rủi ro và giải quyết quyền lợi theo hợp đồng.


21. Quy định khi công trình thay đổi

Trong quá trình thi công, có thể xuất hiện những thay đổi đáng kể.

Ví dụ:

  • Thay đổi thiết kế.

  • Tăng giá trị dự án.

  • Kéo dài thời gian.

  • Thay đổi nhà thầu.

  • Thay đổi phương pháp thi công.

  • Bổ sung hạng mục.

  • Thay đổi địa điểm tập kết vật tư.

Doanh nghiệp nên kiểm tra hợp đồng để biết khi nào cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Nếu thay đổi có ảnh hưởng đáng kể đến rủi ro, có thể cần điều chỉnh hợp đồng hoặc phụ lục.


22. Quy định về giám định tổn thất

Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp bảo hiểm có thể tiến hành hoặc chỉ định giám định tùy trường hợp.

Nội dung hợp đồng có thể quy định:

  • Cách thông báo.

  • Thời gian thông báo.

  • Đơn vị giám định.

  • Trách nhiệm phối hợp.

  • Cách ghi nhận hiện trường.

  • Hồ sơ cần cung cấp.

Doanh nghiệp không nên tự ý xử lý toàn bộ hiện trường nếu việc đó làm mất bằng chứng cần thiết để xác định nguyên nhân và mức độ tổn thất.


23. Quy định về thông báo tổn thất

Đây là điều khoản doanh nghiệp nên đọc kỹ ngay khi nhận hợp đồng.

Khi xảy ra tổn thất, cần biết:

Thông báo cho ai?

Thông báo bằng phương thức nào?

Thời gian thông báo ra sao?

Cần cung cấp thông tin gì?

Thông báo sớm giúp doanh nghiệp bảo hiểm có điều kiện phối hợp xử lý và giám định.


24. Hồ sơ yêu cầu bồi thường

Nội dung hợp đồng thường liên quan đến yêu cầu cung cấp chứng từ khi xảy ra tổn thất.

Tùy vụ việc, có thể bao gồm:

  • Đơn yêu cầu bồi thường.

  • Thông báo tổn thất.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Biên bản sự cố.

  • Hồ sơ giám định.

  • Hình ảnh.

  • Hồ sơ cơ quan chức năng.

  • Hợp đồng xây dựng.

  • Hóa đơn.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Chứng từ khắc phục.

  • Bảng kê thiệt hại.

Doanh nghiệp nên lưu trữ toàn bộ hồ sơ dự án ngay từ đầu thay vì chờ xảy ra tổn thất mới tìm kiếm.


25. Nguyên tắc xác định số tiền bồi thường

Hợp đồng cần có cơ sở xác định trách nhiệm và số tiền bồi thường.

Số tiền bồi thường thực tế có thể phụ thuộc vào:

  • Mức độ thiệt hại.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Giá trị thu hồi.

  • Chi phí hợp lý liên quan.

  • Điều khoản áp dụng.

Không nên hiểu rằng cứ công trình bị thiệt hại bao nhiêu thì doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán đúng bằng toàn bộ con số đó.

Trước tiên cần xác định tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.


26. Chi phí hạn chế tổn thất

Trong một số tình huống, sau khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp phải thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại tiếp tục phát sinh.

Ví dụ:

  • Che chắn khu vực bị hư hỏng.

  • Bơm nước khỏi công trường.

  • Di chuyển vật tư khỏi khu vực nguy hiểm.

  • Bảo vệ thiết bị.

  • Thực hiện biện pháp ngăn ngừa thiệt hại lan rộng.

Việc xử lý cụ thể cần căn cứ vào tình huống thực tế và điều kiện hợp đồng.

Doanh nghiệp nên lưu lại chứng từ của các khoản chi phí liên quan.


27. Quy định về chấm dứt hợp đồng

Một hợp đồng bảo hiểm cần có quy định về trường hợp:

  • Hết thời hạn.

  • Công trình hoàn thành.

  • Hủy hợp đồng.

  • Thay đổi đối tượng.

  • Các trường hợp khác theo điều kiện áp dụng.

Doanh nghiệp nên hiểu rõ thời điểm hợp đồng kết thúc trách nhiệm.

Không nên mặc định rằng khi công trình chưa hoàn thành thì bảo hiểm luôn tự động tiếp tục.


28. Gia hạn hợp đồng bảo hiểm công trình

Công trình xây dựng rất dễ bị chậm tiến độ do:

  • Thời tiết.

  • Thiếu vật tư.

  • Thay đổi thiết kế.

  • Thay đổi nhà thầu.

  • Vấn đề pháp lý.

  • Điều kiện thi công.

  • Các nguyên nhân khách quan khác.

Nếu dự án kéo dài vượt thời hạn bảo hiểm, chủ đầu tư cần chủ động liên hệ để xem xét gia hạn.

Không nên để hợp đồng hết hạn rồi mới xử lý.


29. Điều khoản giải quyết tranh chấp

Một nội dung thường có trong hợp đồng là phương thức giải quyết tranh chấp.

Các bên có thể thỏa thuận về:

  • Thương lượng.

  • Hòa giải.

  • Trọng tài.

  • Tòa án.

Việc quy định rõ phương thức giải quyết tranh chấp giúp các bên có cơ sở xử lý nếu phát sinh bất đồng.


30. Luật áp dụng và ngôn ngữ hợp đồng

Đối với dự án có yếu tố nước ngoài, hợp đồng có thể liên quan đến:

  • Ngôn ngữ tiếng Việt.

  • Tiếng Anh.

  • Hai ngôn ngữ.

  • Luật áp dụng.

  • Cơ chế giải quyết tranh chấp.

Đối với doanh nghiệp Việt Nam, cần đặc biệt chú ý trường hợp hợp đồng song ngữ có quy định ngôn ngữ nào được ưu tiên khi có khác biệt về cách hiểu.


31. Điều khoản bổ sung trong hợp đồng

Ngoài điều khoản cơ bản, doanh nghiệp có thể cần thêm các điều khoản phù hợp với đặc điểm công trình.

Ví dụ:

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.

  • Điều khoản liên quan đến tài sản lân cận.

  • Điều khoản máy móc thiết bị.

  • Điều khoản lắp đặt.

  • Điều khoản chạy thử.

  • Điều khoản bảo hành nếu phù hợp.

Không phải điều khoản nào cũng cần áp dụng cho mọi công trình.

Doanh nghiệp cần xác định nhu cầu thực tế trước khi lựa chọn.


32. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong hợp đồng

Một công trình đang thi công có thể gây thiệt hại cho:

  • Nhà dân.

  • Công trình bên cạnh.

  • Phương tiện.

  • Người đi đường.

  • Tài sản của tổ chức khác.

Nếu doanh nghiệp có nhu cầu bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba, cần kiểm tra xem nội dung này có được đưa vào hợp đồng hay không.

Đây là điểm rất quan trọng đối với công trình xây dựng trong khu dân cư hoặc khu đô thị.


33. Nội dung hợp đồng đối với công trình có tầng hầm

Công trình có tầng hầm thường có rủi ro kỹ thuật cao hơn về:

  • Đào đất.

  • Sạt lở.

  • Nước ngầm.

  • Lún.

  • Ảnh hưởng công trình bên cạnh.

Vì vậy, khi xây dựng chương trình bảo hiểm, thông tin kỹ thuật và biện pháp thi công tầng hầm cần được khai báo rõ.

Các điều khoản liên quan cần được đọc kỹ trước khi ký.


34. Nội dung hợp đồng đối với nhà xưởng

Nhà xưởng thường có:

  • Kết cấu thép.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Vật liệu.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống phòng cháy chữa cháy.

Khi xây dựng hợp đồng, cần xác định rõ phạm vi công trình và những hạng mục được bảo hiểm.

Đặc biệt, không nên nhầm giữa:

bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

và

bảo hiểm tài sản sau khi nhà máy đi vào hoạt động.

Đây là hai nhu cầu bảo hiểm có thể khác nhau về đối tượng và điều kiện.


35. Nội dung hợp đồng đối với công trình lắp đặt

Đối với dự án có nhiều thiết bị công nghệ, phần lắp đặt có thể là một nội dung quan trọng.

Ví dụ:

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Máy móc công nghiệp.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống HVAC.

  • Thiết bị nâng.

  • Thiết bị kỹ thuật.

Doanh nghiệp cần xác định rõ giai đoạn vận chuyển, lắp đặt và chạy thử có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.


36. Những điều khoản cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng

Trước khi ký, doanh nghiệp nên lập checklist.

Kiểm tra thông tin

☐ Tên bên mua
☐ Người được bảo hiểm
☐ Tên công trình
☐ Địa điểm
☐ Nhà thầu

Kiểm tra giá trị

☐ Giá trị công trình
☐ Số tiền bảo hiểm
☐ Giới hạn trách nhiệm
☐ Giới hạn phụ

Kiểm tra phạm vi

☐ Rủi ro được bảo hiểm
☐ Điều khoản bổ sung
☐ Điều khoản loại trừ
☐ Mức khấu trừ

Kiểm tra thời gian

☐ Ngày bắt đầu
☐ Ngày kết thúc
☐ Thời gian chạy thử nếu có
☐ Điều kiện gia hạn

Kiểm tra tài chính

☐ Phí bảo hiểm
☐ Thuế
☐ Lịch thanh toán
☐ Phương thức thanh toán

Kiểm tra bồi thường

☐ Cách thông báo tổn thất
☐ Hồ sơ yêu cầu bồi thường
☐ Giám định
☐ Nguyên tắc xác định tổn thất
☐ Quy trình giải quyết


37. Những sai lầm thường gặp khi đọc hợp đồng bảo hiểm

Chỉ quan tâm đến phí

Đây là sai lầm phổ biến nhất.

Phí thấp nhưng phạm vi hẹp có thể khiến doanh nghiệp gặp khó khăn khi xảy ra sự cố.

Không đọc điều khoản loại trừ

Đây là phần thường bị bỏ qua nhưng lại rất quan trọng.

Không kiểm tra mức khấu trừ

Hai hợp đồng có thể có cùng số tiền bảo hiểm nhưng mức khấu trừ khác nhau.

Không kiểm tra thời hạn

Công trình kéo dài nhưng hợp đồng không được gia hạn kịp thời có thể tạo ra khoảng trống bảo hiểm.

Không kiểm tra người được bảo hiểm

Nếu dự án có nhiều bên tham gia, cần xác định rõ ai được bảo hiểm.

Không cập nhật thay đổi của công trình

Thay đổi lớn về thiết kế, giá trị hoặc tiến độ nên được xem xét với doanh nghiệp bảo hiểm.


38. Có nên sử dụng mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng trên mạng?

Mẫu hợp đồng trên Internet có thể giúp doanh nghiệp hình dung cấu trúc cơ bản.

Tuy nhiên, không nên sao chép máy móc một mẫu bất kỳ rồi sử dụng cho dự án thực tế.

Lý do là mỗi công trình có:

  • Giá trị khác nhau.

  • Rủi ro khác nhau.

  • Thời gian khác nhau.

  • Điều kiện thi công khác nhau.

  • Yêu cầu bảo hiểm khác nhau.

Mẫu hợp đồng chỉ nên được sử dụng như tài liệu tham khảo.

Hợp đồng thực tế cần căn cứ vào sản phẩm, quy tắc bảo hiểm và thỏa thuận cụ thể giữa các bên.


39. Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng năm 2026 cần lưu ý gì?

Khi triển khai hợp đồng trong năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý việc sử dụng quy định pháp luật hiện hành thay vì chỉ sao chép mẫu hợp đồng cũ.

Các quy định liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động xây dựng có thể được sửa đổi, bổ sung theo từng thời kỳ.

Do đó, trước khi ký hợp đồng, chủ đầu tư nên kiểm tra:

  • Công trình có thuộc đối tượng phải mua bảo hiểm bắt buộc hay không.

  • Mức trách nhiệm bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm tối thiểu.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Các quy định hiện hành về bảo hiểm bắt buộc.

  • Các yêu cầu cụ thể trong hồ sơ dự án.

Đối với dự án có giá trị lớn hoặc tính chất phức tạp, nên được tư vấn riêng thay vì áp dụng một mẫu chung.


40. Mối quan hệ giữa hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm

Hai loại hợp đồng này có mối liên hệ chặt chẽ nhưng không phải là một.

Hợp đồng xây dựng quy định quan hệ giữa chủ đầu tư và nhà thầu về việc thực hiện công trình.

Hợp đồng bảo hiểm quy định quan hệ bảo hiểm giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.

Thông tin từ hợp đồng xây dựng có thể được sử dụng để xác định:

  • Giá trị công trình.

  • Thời gian thi công.

  • Phạm vi công việc.

  • Nhà thầu.

  • Hạng mục xây dựng.

Vì vậy, khi lập nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng, các thông tin quan trọng cần thống nhất với hồ sơ dự án.


41. Mối quan hệ giữa hợp đồng bảo hiểm và hồ sơ bảo hiểm

Hợp đồng chỉ là một phần trong toàn bộ hồ sơ bảo hiểm.

Một bộ hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy yêu cầu bảo hiểm.

  • Hồ sơ dự án.

  • Báo giá.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Phụ lục.

  • Chứng từ phí.

Doanh nghiệp nên lưu trữ đầy đủ toàn bộ các tài liệu này.

Đây cũng là lý do khi tìm hiểu hồ sơ bảo hiểm công trình xây dựng, doanh nghiệp cần quan tâm cả giai đoạn trước và sau khi hợp đồng được cấp.


42. Làm thế nào để lựa chọn nội dung hợp đồng phù hợp?

Không có một hợp đồng bảo hiểm giống nhau cho tất cả công trình.

Để lựa chọn phù hợp, doanh nghiệp nên bắt đầu từ việc xác định rủi ro.

Bước 1: Xác định loại công trình

Nhà xưởng, chung cư, nhà ở, cầu đường, hạ tầng, công trình công nghiệp...

Bước 2: Xác định quy mô

Giá trị, diện tích, số tầng, chiều cao, tầng hầm...

Bước 3: Xác định phương pháp thi công

Đào đất, ép cọc, kết cấu thép, lắp đặt thiết bị...

Bước 4: Xác định rủi ro

Cháy, nổ, thiên tai, sập đổ, thiệt hại bên thứ ba...

Bước 5: Xác định nhu cầu bảo hiểm

Bảo hiểm bắt buộc và các phạm vi bổ sung cần thiết.

Bước 6: Kiểm tra hợp đồng

Đối chiếu toàn bộ nội dung trước khi ký.


43. Khi xảy ra sự cố cần căn cứ vào nội dung nào của hợp đồng?

Khi công trình xảy ra tổn thất, doanh nghiệp không nên chỉ đọc một điều khoản duy nhất.

Cần kiểm tra đồng thời:

Đối tượng bảo hiểm

→ Có thuộc hợp đồng không?

Nguyên nhân

→ Có thuộc rủi ro được bảo hiểm không?

Loại trừ

→ Có rơi vào trường hợp loại trừ không?

Thời hạn

→ Hợp đồng có đang có hiệu lực không?

Mức khấu trừ

→ Áp dụng thế nào?

Giới hạn trách nhiệm

→ Có giới hạn phụ không?

Hồ sơ

→ Cần chứng minh những gì?

Cách kiểm tra này giúp doanh nghiệp có cái nhìn toàn diện hơn về trách nhiệm bảo hiểm.


44. Tư vấn nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Đối với những công trình có giá trị lớn, doanh nghiệp nên được tư vấn trước khi ký.

Một đơn vị tư vấn bảo hiểm có kinh nghiệm có thể hỗ trợ:

  • Phân tích nhu cầu.

  • Xác định đối tượng.

  • Xác định giá trị.

  • Tư vấn phạm vi.

  • Phân tích loại trừ.

  • Kiểm tra mức khấu trừ.

  • Tư vấn điều khoản mở rộng.

  • Hướng dẫn hồ sơ.

  • Hỗ trợ khi xảy ra tổn thất.

Mục tiêu không phải chỉ là mua được bảo hiểm mà là mua đúng loại bảo hiểm, đúng phạm vi và phù hợp với rủi ro thực tế của công trình.


45. Kết luận về nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng quyết định rất lớn đến quyền và nghĩa vụ của các bên trong suốt thời gian bảo hiểm.

Một hợp đồng cần làm rõ ít nhất:

  • Bên mua bảo hiểm.

  • Người được bảo hiểm.

  • Công trình.

  • Địa điểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Thời hạn.

  • Phí bảo hiểm.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.

  • Thông báo tổn thất.

  • Giám định.

  • Hồ sơ bồi thường.

  • Nguyên tắc giải quyết quyền lợi.

  • Gia hạn.

  • Chấm dứt hợp đồng.

  • Giải quyết tranh chấp.

Chủ đầu tư và nhà thầu không nên chỉ nhìn vào mức phí khi lựa chọn bảo hiểm công trình. Điều quan trọng hơn là phải hiểu rõ hợp đồng bảo hiểm bảo vệ những gì, trong thời gian nào, với giới hạn bao nhiêu và những trường hợp nào không thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Đặc biệt, khi dự án có giá trị lớn, nhiều hạng mục hoặc có tính chất kỹ thuật phức tạp, việc rà soát nội dung hợp đồng trước khi ký là bước cần thiết để hạn chế những tranh chấp và khoảng trống bảo hiểm không đáng có.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị hồ sơ cho một dự án xây dựng và cần tìm hiểu nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng, nên cung cấp đầy đủ thông tin về loại công trình, địa điểm, giá trị và thời gian thi công để được tư vấn chương trình phù hợp.


46. Câu hỏi thường gặp về nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng gồm những gì?

Thông thường hợp đồng cần thể hiện thông tin các bên, đối tượng bảo hiểm, công trình, địa điểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi, loại trừ, mức khấu trừ, thời hạn, phí, quyền nghĩa vụ và quy định giải quyết tổn thất.

Hợp đồng bảo hiểm công trình có cần ghi rõ địa điểm không?

Có. Địa điểm là thông tin quan trọng để xác định đối tượng và phạm vi bảo hiểm.

Số tiền bảo hiểm có được thay đổi không?

Tùy trường hợp và điều kiện hợp đồng. Nếu giá trị dự án thay đổi đáng kể, doanh nghiệp nên thông báo để xem xét điều chỉnh.

Có cần ghi nhà thầu vào hợp đồng không?

Tùy cấu trúc chương trình bảo hiểm. Nếu nhà thầu là người được bảo hiểm hoặc thuộc nhóm đối tượng được bảo hiểm thì cần xác định rõ trong hợp đồng.

Hợp đồng bảo hiểm có ghi mức khấu trừ không?

Thông thường mức khấu trừ là một nội dung quan trọng cần xác định rõ trong hợp đồng hoặc điều khoản áp dụng.

Công trình chậm tiến độ thì hợp đồng bảo hiểm có tự động kéo dài không?

Không nên mặc định như vậy. Khi công trình kéo dài, doanh nghiệp cần kiểm tra thời hạn và liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để xử lý việc gia hạn theo điều kiện áp dụng.

Khi xảy ra tổn thất có cần đọc lại hợp đồng không?

Có. Doanh nghiệp cần căn cứ vào phạm vi, loại trừ, thời hạn, mức khấu trừ và các điều khoản liên quan để xác định cách xử lý.

Có thể sử dụng một mẫu hợp đồng cho mọi công trình không?

Không nên. Mỗi công trình có đặc điểm và rủi ro khác nhau. Mẫu hợp đồng chỉ nên dùng để tham khảo cấu trúc.


47. Từ khóa liên quan

  • Nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • Nội dung hợp đồng bảo hiểm xây dựng

  • Các điều khoản hợp đồng bảo hiểm công trình

  • Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng

  • Mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • Hợp đồng bảo hiểm xây dựng gồm những gì

  • Hợp đồng bảo hiểm công trình gồm những gì

  • Quy định hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • Phạm vi bảo hiểm công trình xây dựng

  • Điều khoản loại trừ bảo hiểm công trình

  • Mức khấu trừ bảo hiểm công trình

  • Số tiền bảo hiểm công trình xây dựng

  • Phí bảo hiểm công trình xây dựng

  • Thời hạn bảo hiểm công trình xây dựng

  • Hồ sơ bảo hiểm công trình xây dựng

  • Hồ sơ bồi thường công trình xây dựng

  • Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

  • Bảo hiểm bắt buộc công trình xây dựng

  • Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng CAR

 

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138