Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng 2026

QUY ĐỊNH VỀ HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG MỚI NHẤT 2026

Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là nội dung đặc biệt quan trọng đối với chủ đầu tư, nhà thầu, doanh nghiệp xây dựng và các bên tham gia dự án. Một hợp đồng bảo hiểm được lập đúng không chỉ xác định rõ phạm vi bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm và trách nhiệm của các bên mà còn là cơ sở quan trọng để giải quyết quyền lợi khi công trình xảy ra tổn thất.

Đối với các công trình thuộc diện phải mua bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, việc xác định đúng đối tượng, giá trị bảo hiểm, thời hạn và nội dung hợp đồng càng cần được thực hiện ngay từ giai đoạn chuẩn bị thi công.

Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP có hiệu lực, vì vậy khi tìm hiểu quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng cần cập nhật theo hệ thống quy định hiện hành thay vì chỉ sử dụng các mẫu hoặc thông tin cũ.

Bài viết dưới đây giúp chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp hiểu rõ hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là gì, những nội dung cần có, thời điểm giao kết, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, trách nhiệm các bên, hồ sơ yêu cầu bảo hiểm và những điểm cần kiểm tra trước khi ký.

Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng 2026


1. Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm cho công trình, hạng mục công trình hoặc các đối tượng liên quan theo những điều kiện, điều khoản được thống nhất.

Về bản chất, hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng xác lập quyền và nghĩa vụ của các bên trong suốt thời gian bảo hiểm.

Thông thường, hợp đồng sẽ thể hiện các nội dung cơ bản như:

  • Tên chủ đầu tư.

  • Tên doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Tên công trình.

  • Địa điểm xây dựng.

  • Quy mô công trình.

  • Giá trị công trình.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Phương thức thanh toán.

  • Trách nhiệm của bên mua bảo hiểm.

  • Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Quy trình thông báo tổn thất.

  • Nguyên tắc giám định và bồi thường.

  • Các trường hợp loại trừ.

  • Quy định sửa đổi, bổ sung hợp đồng.

  • Quy định chấm dứt hoặc gia hạn bảo hiểm.

Đối với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, hợp đồng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi rủi ro có thể phát sinh trong quá trình thi công rất đa dạng.

Ví dụ:

  • Cháy công trường.

  • Nổ.

  • Bão, lũ.

  • Sạt lở.

  • Động đất.

  • Thiệt hại do lỗi thi công trong phạm vi được bảo hiểm.

  • Sập đổ công trình.

  • Thiệt hại đối với vật liệu xây dựng.

  • Thiệt hại đối với máy móc, thiết bị thuộc phạm vi bảo hiểm.

  • Một số rủi ro khác được thỏa thuận trong hợp đồng.

Do đó, không nên hiểu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng đơn giản chỉ là một giấy chứng nhận bảo hiểm.

Hợp đồng và các tài liệu kèm theo chính là căn cứ quan trọng để xác định doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm bồi thường hay không khi xảy ra tổn thất.


2. Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng căn cứ vào đâu?

Khi xây dựng hợp đồng bảo hiểm công trình, cần xem xét đồng thời quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm, quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng và các thỏa thuận cụ thể giữa bên mua bảo hiểm với doanh nghiệp bảo hiểm.

Một điểm rất đáng chú ý trong năm 2026 là Nghị định 220/2026/NĐ-CP được Chính phủ ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Vì vậy, khi ký hợp đồng mới, doanh nghiệp không nên lấy một mẫu hợp đồng cũ rồi sử dụng nguyên trạng mà cần kiểm tra lại:

  1. Đối tượng công trình có thuộc diện bảo hiểm bắt buộc hay không.

  2. Chủ thể có trách nhiệm mua bảo hiểm.

  3. Số tiền bảo hiểm.

  4. Thời hạn bảo hiểm.

  5. Điều khoản áp dụng.

  6. Mức phí.

  7. Mức khấu trừ.

  8. Các trường hợp loại trừ.

  9. Quy trình bồi thường.

  10. Các quy định mới có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng.

Đây là lý do tại sao quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng cần được xem xét theo thời điểm giao kết hợp đồng chứ không nên chỉ tham khảo một mẫu hợp đồng trên Internet.


3. Công trình nào phải mua bảo hiểm bắt buộc?

Đây là câu hỏi rất nhiều chủ đầu tư quan tâm.

Theo hệ thống quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, không phải mọi công trình đều mặc nhiên phải mua bảo hiểm bắt buộc giống nhau.

Việc xác định nghĩa vụ bảo hiểm phải căn cứ vào loại công trình, đặc điểm dự án và quy định pháp luật tại thời điểm thực hiện.

Sau khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực, việc xác định đối tượng bảo hiểm bắt buộc cần được cập nhật theo quy định mới.

Do đó, trước khi ký hợp đồng, chủ đầu tư nên xác định:

3.1. Công trình có thuộc đối tượng phải mua bảo hiểm bắt buộc không?

Đây là bước đầu tiên.

Không nên chỉ căn cứ vào giá trị công trình để kết luận.

Cần xem xét:

  • Tính chất công trình.

  • Quy mô.

  • Mức độ ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng.

  • Mức độ phức tạp về kỹ thuật.

  • Các yếu tố liên quan đến môi trường.

  • Quy định pháp luật hiện hành.

3.2. Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm?

Đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, chủ đầu tư thường là chủ thể cần tổ chức việc mua bảo hiểm theo quy định áp dụng cho dự án.

Trong thực tế, hợp đồng xây dựng cũng có thể quy định trách nhiệm phối hợp giữa chủ đầu tư và nhà thầu.

Do đó, cần phân biệt:

Hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là hai loại hợp đồng khác nhau.

Hợp đồng xây dựng quy định quan hệ giữa các bên trong hoạt động xây dựng.

Hợp đồng bảo hiểm quy định quan hệ bảo hiểm giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.

Hai hợp đồng có thể liên quan chặt chẽ nhưng không thể đồng nhất với nhau.


4. Những nội dung chính của hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Một hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng đầy đủ cần thể hiện rõ các nội dung quan trọng.

4.1. Thông tin bên mua bảo hiểm

Hợp đồng cần xác định chính xác:

  • Tên doanh nghiệp.

  • Mã số doanh nghiệp.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ.

  • Thông tin liên hệ.

  • Thông tin thanh toán nếu cần thiết.

Đối với chủ đầu tư là doanh nghiệp, thông tin pháp nhân cần thống nhất với hồ sơ dự án.

Sai tên pháp nhân hoặc sai thông tin chủ thể có thể gây khó khăn khi thực hiện quyền lợi bảo hiểm.


4.2. Thông tin doanh nghiệp bảo hiểm

Hợp đồng phải thể hiện doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp bảo hiểm.

Thông thường bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện.

  • Thông tin liên hệ.

  • Chi nhánh hoặc đơn vị trực tiếp quản lý hợp đồng nếu có.

Doanh nghiệp nên lưu đầy đủ hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm và các phụ lục liên quan.


5. Quy định về tên và địa điểm công trình trong hợp đồng

Tên công trình là một trong những thông tin quan trọng nhất của hợp đồng.

Hợp đồng cần ghi rõ:

  • Tên dự án.

  • Tên gói thầu.

  • Hạng mục được bảo hiểm.

  • Địa điểm xây dựng.

  • Địa chỉ công trường.

  • Chủ đầu tư.

  • Nhà thầu liên quan nếu cần.

Ví dụ:

Dự án xây dựng nhà máy sản xuất ABC – Khu công nghiệp XYZ – tỉnh/thành phố...

Nếu một dự án có nhiều địa điểm hoặc nhiều hạng mục, cần mô tả rõ phạm vi để tránh tranh chấp về việc tổn thất có nằm trong đối tượng bảo hiểm hay không.


6. Đối tượng bảo hiểm trong hợp đồng công trình xây dựng

Đối tượng bảo hiểm cần được xác định cụ thể.

Tùy sản phẩm và điều khoản áp dụng, đối tượng có thể bao gồm các hạng mục công trình trong quá trình xây dựng và những tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm được thỏa thuận.

Ví dụ:

  • Phần xây dựng.

  • Kết cấu công trình.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Hạng mục phụ trợ.

  • Công trình tạm phục vụ thi công.

  • Máy móc, thiết bị phục vụ công trường nếu được bảo hiểm.

  • Các chi phí liên quan theo điều khoản bảo hiểm.

Không nên ghi đối tượng bảo hiểm quá chung chung.

Một mô tả tốt phải giúp các bên trả lời được câu hỏi:

Nếu xảy ra tổn thất thì tài sản nào được xem xét bồi thường?


7. Số tiền bảo hiểm trong hợp đồng bảo hiểm công trình

Số tiền bảo hiểm là nội dung đặc biệt quan trọng.

Đối với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng thuộc diện bắt buộc, quy định hiện hành cần được kiểm tra theo loại công trình và thời điểm ký hợp đồng.

Theo quy định được cập nhật trong hệ thống pháp luật hiện hành, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có liên quan đến giá trị xây dựng/công trình theo quy định áp dụng.

Do đó, chủ đầu tư không nên tự ý chọn số tiền bảo hiểm thấp hơn yêu cầu pháp luật.

Ngoài yêu cầu tối thiểu, trong thực tế doanh nghiệp có thể cần cân nhắc số tiền bảo hiểm phù hợp với tổng giá trị thực tế có thể chịu rủi ro.

Ví dụ

Một công trình có tổng giá trị xây dựng rất lớn nhưng doanh nghiệp chỉ lựa chọn số tiền bảo hiểm thấp hơn đáng kể.

Khi xảy ra tổn thất lớn, doanh nghiệp có thể gặp vấn đề về phạm vi trách nhiệm hoặc nguyên tắc bồi thường tùy điều kiện hợp đồng.

Vì vậy:

Không nên chọn số tiền bảo hiểm chỉ dựa vào mục tiêu giảm phí.


8. Phạm vi bảo hiểm phải được quy định như thế nào?

Phạm vi bảo hiểm là phần quyết định những rủi ro nào được doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm.

Một hợp đồng tốt cần mô tả rõ:

  • Rủi ro được bảo hiểm.

  • Tài sản được bảo hiểm.

  • Thời gian bảo hiểm.

  • Địa điểm bảo hiểm.

  • Các điều khoản bổ sung nếu có.

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức khấu trừ.

Đối với bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, cần đọc kỹ quy tắc và điều khoản bởi cách tiếp cận thường là bảo hiểm tổn thất vật chất bất ngờ và không lường trước thuộc phạm vi bảo hiểm, đồng thời áp dụng các loại trừ được quy định.

Không nên chỉ nhìn vào tên gọi “mọi rủi ro” rồi hiểu rằng mọi tổn thất đều được bồi thường.


9. Các trường hợp loại trừ bảo hiểm

Một trong những phần quan trọng nhất của quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng là các trường hợp loại trừ.

Điều khoản loại trừ giúp xác định những tổn thất doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm.

Tùy sản phẩm và quy tắc bảo hiểm, có thể có các nhóm loại trừ liên quan đến:

  • Chiến tranh.

  • Phóng xạ.

  • Cố ý gây tổn thất.

  • Một số hành vi vi phạm nghiêm trọng.

  • Hao mòn tự nhiên.

  • Khuyết tật có sẵn tùy trường hợp.

  • Những rủi ro đặc biệt bị loại trừ.

  • Tổn thất thuộc trách nhiệm khác.

  • Các trường hợp được quy định riêng trong điều khoản.

Điều quan trọng là không được áp dụng danh sách loại trừ chung cho mọi hợp đồng.

Phải đọc đúng quy tắc và điều khoản của sản phẩm được ký.


10. Mức khấu trừ trong hợp đồng bảo hiểm công trình

Mức khấu trừ là số tiền hoặc tỷ lệ tổn thất mà bên được bảo hiểm phải tự chịu trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện phần trách nhiệm còn lại theo hợp đồng.

Ví dụ, hợp đồng quy định mức khấu trừ là 100 triệu đồng.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và số tiền được xác định là 1 tỷ đồng, việc thanh toán sẽ được thực hiện sau khi áp dụng mức khấu trừ theo điều kiện hợp đồng.

Mức khấu trừ có thể khác nhau tùy:

  • Loại rủi ro.

  • Loại công trình.

  • Giá trị công trình.

  • Đặc điểm thi công.

  • Điều khoản bảo hiểm.

Chủ đầu tư nên kiểm tra mức khấu trừ trước khi ký vì đây là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến số tiền thực tế có thể nhận khi xảy ra tổn thất.

Xem thêm: hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng


11. Thời hạn hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Thời hạn bảo hiểm phải được xác định rõ trong hợp đồng.

Đối với công trình đang xây dựng, thời hạn bảo hiểm thường gắn với tiến độ thi công và các điều kiện bảo hiểm được thỏa thuận.

Hợp đồng cần xác định:

  • Ngày bắt đầu bảo hiểm.

  • Ngày kết thúc bảo hiểm.

  • Điều kiện để gia hạn.

  • Điều kiện đối với giai đoạn chạy thử nếu có.

  • Điều kiện chuyển tiếp sang giai đoạn vận hành.

  • Trách nhiệm khi tiến độ dự án thay đổi.

Một lỗi phổ biến là dự án bị kéo dài nhưng hợp đồng bảo hiểm không được gia hạn kịp thời.

Khi đó, nếu tổn thất xảy ra sau ngày hết hạn, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro không được bảo hiểm.


12. Khi công trình chậm tiến độ thì hợp đồng bảo hiểm xử lý thế nào?

Đây là vấn đề rất thực tế.

Công trình xây dựng thường có thể chậm tiến độ vì:

  • Thay đổi thiết kế.

  • Thay đổi nhà thầu.

  • Thiếu vật tư.

  • Thời tiết.

  • Thay đổi quy hoạch.

  • Khó khăn tài chính.

  • Các vấn đề kỹ thuật.

  • Các nguyên nhân khách quan khác.

Khi thời gian thi công kéo dài hơn thời hạn bảo hiểm, chủ đầu tư cần chủ động liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để xem xét việc gia hạn.

Không nên để hợp đồng hết hạn rồi mới đề nghị xử lý.

Việc gia hạn có thể cần:

  • Phụ lục hợp đồng.

  • Điều chỉnh phí.

  • Xác nhận tiến độ.

  • Kiểm tra tình trạng công trình.

  • Điều chỉnh các điều kiện liên quan.


13. Phí bảo hiểm trong hợp đồng công trình xây dựng

Phí bảo hiểm là khoản tiền bên mua bảo hiểm phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm theo hợp đồng.

Phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Giá trị công trình.

  • Loại công trình.

  • Thời gian xây dựng.

  • Điều kiện địa điểm.

  • Biện pháp thi công.

  • Đặc điểm kỹ thuật.

  • Mức độ rủi ro.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Các điều khoản mở rộng.

Do đó, không nên đánh giá một báo giá bảo hiểm chỉ dựa trên tổng phí.

Cần so sánh cả:

Phạm vi bảo hiểm + số tiền bảo hiểm + mức khấu trừ + điều khoản loại trừ + thời hạn + dịch vụ bồi thường.


14. Phương thức thanh toán phí bảo hiểm

Hợp đồng cần quy định rõ:

  • Tổng phí.

  • Thuế và các khoản liên quan nếu có.

  • Thời hạn thanh toán.

  • Phương thức thanh toán.

  • Số lần thanh toán.

  • Điều kiện hiệu lực liên quan đến việc thanh toán.

Đối với dự án lớn, phí có thể được thanh toán theo thỏa thuận.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý thời hạn thanh toán vì việc chậm thanh toán có thể ảnh hưởng đến quyền lợi theo hợp đồng và quy định pháp luật áp dụng.


15. Trách nhiệm của bên mua bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm có nhiều nghĩa vụ quan trọng.

Một số trách nhiệm thường cần lưu ý gồm:

Cung cấp thông tin trung thực

Chủ đầu tư phải cung cấp thông tin cần thiết liên quan đến công trình và rủi ro bảo hiểm.

Ví dụ:

  • Thiết kế.

  • Giá trị công trình.

  • Tiến độ.

  • Biện pháp thi công.

  • Địa điểm.

  • Tình trạng công trường.

  • Các rủi ro đặc biệt.

Thông báo thay đổi

Nếu công trình thay đổi đáng kể về:

  • Quy mô.

  • Thiết kế.

  • Giá trị.

  • Tiến độ.

  • Phương án thi công.

  • Địa điểm.

  • Mức độ rủi ro.

thì cần xem xét nghĩa vụ thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo hợp đồng và quy định áp dụng.

Thực hiện biện pháp phòng ngừa tổn thất

Bên được bảo hiểm cần áp dụng các biện pháp hợp lý để hạn chế rủi ro và tổn thất.


16. Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm

Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng và pháp luật.

Trong đó có:

  • Cung cấp thông tin sản phẩm.

  • Giải thích điều khoản khi cần thiết.

  • Phát hành hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Thu phí theo thỏa thuận.

  • Tiếp nhận thông báo tổn thất.

  • Tổ chức giám định theo quy trình.

  • Đánh giá phạm vi trách nhiệm.

  • Giải quyết bồi thường nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

  • Thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng.

Doanh nghiệp bảo hiểm cũng có quyền yêu cầu bên mua cung cấp hồ sơ, chứng từ cần thiết để xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại.


17. Quy định về thông báo tổn thất

Khi xảy ra sự cố tại công trường, việc đầu tiên không phải là chờ hoàn thiện toàn bộ hồ sơ mới thông báo.

Bên được bảo hiểm cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm trong thời gian và phương thức được quy định trong hợp đồng.

Thông tin ban đầu có thể bao gồm:

  • Thời gian xảy ra sự cố.

  • Địa điểm.

  • Nguyên nhân sơ bộ.

  • Hạng mục bị thiệt hại.

  • Mức độ thiệt hại dự kiến.

  • Hình ảnh hiện trường.

  • Biện pháp khẩn cấp đã thực hiện.

Sau đó doanh nghiệp bảo hiểm có thể hướng dẫn quy trình giám định và hồ sơ tiếp theo.


18. Quy trình giải quyết bồi thường bảo hiểm công trình

Một quy trình thực tế thường gồm các bước:

Bước 1: Xảy ra sự cố

Công trình phát sinh tổn thất.

Bước 2: Thông báo

Bên được bảo hiểm thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Bước 3: Bảo vệ hiện trường

Thực hiện biện pháp cần thiết để hạn chế tổn thất và bảo vệ người, tài sản.

Bước 4: Giám định

Doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị giám định được chỉ định tiến hành kiểm tra.

Bước 5: Thu thập hồ sơ

Hồ sơ có thể gồm:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Biên bản sự cố.

  • Hình ảnh.

  • Báo cáo tổn thất.

  • Hồ sơ kỹ thuật.

  • Hóa đơn chứng từ.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hồ sơ nghiệm thu.

  • Tài liệu liên quan nguyên nhân tổn thất.

Bước 6: Xác định trách nhiệm

Doanh nghiệp bảo hiểm xác định:

  • Có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  • Có thuộc trường hợp loại trừ không?

  • Mức thiệt hại là bao nhiêu?

  • Mức khấu trừ như thế nào?

  • Số tiền bồi thường được xác định ra sao?

Bước 7: Bồi thường

Nếu đủ điều kiện, doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện bồi thường theo hợp đồng.


19. Quy định về sửa đổi, bổ sung hợp đồng bảo hiểm công trình

Trong quá trình xây dựng, thông tin dự án có thể thay đổi.

Khi đó có thể cần lập phụ lục hoặc văn bản sửa đổi hợp đồng.

Các trường hợp thường gặp:

  • Tăng giá trị công trình.

  • Kéo dài thời gian thi công.

  • Thay đổi nhà thầu.

  • Thay đổi phạm vi công việc.

  • Bổ sung hạng mục.

  • Thay đổi biện pháp thi công.

  • Bổ sung điều khoản bảo hiểm.

Không nên tự ý thay đổi dự án mà không thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm nếu thay đổi đó có thể ảnh hưởng đến rủi ro.


20. Hợp đồng bảo hiểm công trình có thể gia hạn không?

Có.

Trong thực tế, nhiều dự án phải kéo dài thời gian thi công.

Khi đó các bên có thể xem xét gia hạn theo điều kiện hợp đồng và quy định áp dụng.

Việc gia hạn nên được thực hiện trước khi hợp đồng hết hiệu lực.

Hồ sơ có thể cần:

  • Đề nghị gia hạn.

  • Tiến độ thi công mới.

  • Thời gian cần gia hạn.

  • Giá trị công trình còn lại.

  • Tình trạng công trường.

  • Thông tin tổn thất đã phát sinh.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá lại rủi ro trước khi đồng ý gia hạn.


21. Mối quan hệ giữa hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm

Hai loại hợp đồng thường đi cùng nhau nhưng có chức năng khác nhau.

Nội dungHợp đồng xây dựngHợp đồng bảo hiểm
Chủ thể Chủ đầu tư – nhà thầu Bên mua – doanh nghiệp bảo hiểm
Mục đích Thi công xây dựng Chuyển giao rủi ro bảo hiểm
Nội dung Công việc, tiến độ, giá Phạm vi, phí, số tiền bảo hiểm
Bồi thường Theo trách nhiệm hợp đồng Theo điều kiện bảo hiểm
Tổn thất Xử lý trách nhiệm các bên Xử lý theo hợp đồng bảo hiểm

Nghị định 210/2026/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, là một văn bản mới cần lưu ý khi xem xét mối quan hệ giữa hợp đồng xây dựng và các nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm.

Điều quan trọng là doanh nghiệp cần kiểm tra cả hai loại hợp đồng để tránh quy định chồng chéo hoặc bỏ sót trách nhiệm bảo hiểm.


22. Hợp đồng bảo hiểm công trình có cần ghi rõ nhà thầu không?

Trong nhiều trường hợp, việc xác định nhà thầu có ý nghĩa quan trọng.

Nhà thầu có thể liên quan trực tiếp đến:

  • Quá trình thi công.

  • Bảo quản tài sản.

  • An toàn công trường.

  • Thông báo tổn thất.

  • Phối hợp giám định.

  • Cung cấp hồ sơ kỹ thuật.

Nếu hợp đồng xây dựng yêu cầu chủ đầu tư mua bảo hiểm, cần xác định rõ trách nhiệm phối hợp của nhà thầu.

Đặc biệt, với dự án lớn, việc phân định trách nhiệm ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế tranh chấp khi xảy ra sự cố.


23. Có nên mua thêm bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba?

Đối với nhiều công trình, đây là nội dung rất đáng cân nhắc.

Trong quá trình thi công, sự cố có thể ảnh hưởng đến:

  • Nhà dân bên cạnh.

  • Công trình lân cận.

  • Đường giao thông.

  • Tài sản của bên thứ ba.

  • Người không trực tiếp làm việc tại công trường.

Bảo hiểm công trình đối với tài sản của chính dự án và bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba là những phạm vi cần phân biệt.

Nếu dự án có nguy cơ gây thiệt hại cho bên thứ ba, chủ đầu tư nên trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để xác định có cần mua hoặc mở rộng phạm vi trách nhiệm hay không.


24. Công trình nhà xưởng có cần chú ý gì khi ký hợp đồng bảo hiểm?

Nhà xưởng là nhóm công trình có nhiều đặc thù.

Ví dụ:

  • Nhà máy sản xuất.

  • Kho hàng.

  • Nhà kho.

  • Nhà xưởng cơ khí.

  • Nhà máy nhựa.

  • Nhà máy gỗ.

  • Nhà máy hóa chất.

  • Nhà máy thực phẩm.

  • Nhà máy điện.

  • Nhà máy sản xuất vật liệu.

Các yếu tố cần đánh giá gồm:

  • Vật liệu xây dựng.

  • Hệ thống điện.

  • Máy móc.

  • Nhiệt độ.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Quy trình hàn cắt.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khu vực xung quanh.

Do đó, không nên sử dụng một mẫu hợp đồng giống nhau cho mọi công trình.


25. Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình đối với dự án lớn

Đối với dự án có giá trị lớn, hợp đồng bảo hiểm cần được xây dựng kỹ hơn.

Có thể phải xem xét:

  • Nhiều nhà thầu.

  • Nhiều gói thầu.

  • Nhiều hạng mục.

  • Tiến độ kéo dài.

  • Công nghệ phức tạp.

  • Máy móc chuyên dụng.

  • Nhà thầu nước ngoài.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Đồng bảo hiểm hoặc tái bảo hiểm.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Điều khoản tổn thất lớn.

Với dự án có giá trị hàng trăm hoặc hàng nghìn tỷ đồng, chủ đầu tư không nên chỉ lựa chọn đơn vị bảo hiểm dựa trên mức phí thấp nhất.

Khả năng xử lý tổn thất lớn và năng lực dịch vụ cũng là yếu tố quan trọng.


26. Những sai lầm thường gặp khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm giá phí

Phí thấp chưa chắc là phương án tốt nhất.

Cần xem toàn bộ điều kiện bảo hiểm.

Sai lầm 2: Không đọc điều khoản loại trừ

Đây là một trong những lỗi phổ biến nhất.

Sai lầm 3: Chọn sai số tiền bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm phải phù hợp với yêu cầu pháp luật và giá trị thực tế của dự án.

Sai lầm 4: Không gia hạn khi dự án chậm tiến độ

Đây là rủi ro rất đáng chú ý.

Sai lầm 5: Không thông báo thay đổi công trình

Việc tăng giá trị hoặc thay đổi phạm vi thi công có thể làm thay đổi rủi ro.

Sai lầm 6: Không lưu hồ sơ

Khi xảy ra tổn thất, hồ sơ thiếu có thể làm quá trình giải quyết kéo dài.

Sai lầm 7: Hiểu sai cụm từ “mọi rủi ro”

“Mọi rủi ro” không đồng nghĩa với việc mọi tổn thất đều được bồi thường.

Phải căn cứ vào điều khoản, phạm vi và loại trừ cụ thể.


27. Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua bảo hiểm công trình

Tùy quy mô và loại công trình, doanh nghiệp có thể cần chuẩn bị:

  • Giấy đề nghị bảo hiểm.

  • Thông tin chủ đầu tư.

  • Hồ sơ dự án.

  • Tổng mức đầu tư.

  • Giá trị hợp đồng xây dựng.

  • Tiến độ thi công.

  • Bản vẽ.

  • Thuyết minh kỹ thuật.

  • Biện pháp thi công.

  • Thông tin nhà thầu.

  • Thông tin địa điểm.

  • Các tài liệu đánh giá rủi ro.

  • Các tài liệu khác theo yêu cầu của doanh nghiệp bảo hiểm.

Đối với dự án lớn hoặc có rủi ro cao, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu khảo sát thực tế trước khi cấp bảo hiểm.


28. Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng và chứng nhận bảo hiểm

Cần phân biệt giữa:

Hợp đồng bảo hiểm

và

Giấy chứng nhận bảo hiểm.

Giấy chứng nhận thường là tài liệu xác nhận việc cấp bảo hiểm với các thông tin cơ bản.

Trong khi đó, hợp đồng, quy tắc, điều khoản, phụ lục và các tài liệu liên quan mới tạo thành hệ thống căn cứ để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Do đó, khi nhận giấy chứng nhận bảo hiểm, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra tên công trình và số tiền bảo hiểm.

Cần kiểm tra cả:

  • Thời hạn.

  • Điều khoản.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi.

  • Loại trừ.

  • Các điều khoản bổ sung.


29. Khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình cần kiểm tra những gì?

Có thể sử dụng checklist dưới đây:

Checklist 15 nội dung quan trọng

1. Tên chủ đầu tư chính xác.

2. Tên công trình chính xác.

3. Địa điểm chính xác.

4. Hạng mục bảo hiểm chính xác.

5. Giá trị công trình.

6. Số tiền bảo hiểm.

7. Thời hạn bảo hiểm.

8. Phạm vi bảo hiểm.

9. Điều khoản mở rộng.

10. Điều khoản loại trừ.

11. Mức khấu trừ.

12. Phí bảo hiểm.

13. Thời hạn thanh toán.

14. Quy trình thông báo tổn thất.

15. Điều kiện gia hạn và sửa đổi.

Nếu kiểm tra đủ 15 nhóm nội dung này trước khi ký, doanh nghiệp sẽ hạn chế đáng kể những vấn đề có thể phát sinh sau này.


30. Quy định mới năm 2026 cần lưu ý khi mua bảo hiểm công trình

Năm 2026 có nhiều thay đổi đáng chú ý trong hệ thống pháp luật liên quan đến xây dựng và bảo hiểm.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có các quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Bên cạnh đó, Nghị định 210/2026/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng cũng có hiệu lực từ 01/07/2026.

Điều này cho thấy khi thực hiện một dự án xây dựng trong giai đoạn hiện nay, doanh nghiệp cần xem xét đồng thời:

Pháp luật xây dựng + pháp luật về kinh doanh bảo hiểm + quy định về bảo hiểm bắt buộc + hợp đồng xây dựng + hợp đồng bảo hiểm.

Không nên chỉ dựa vào những mẫu hợp đồng được lập từ nhiều năm trước.


31. Có thể dùng mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng trên mạng không?

Có thể tham khảo nhưng không nên sử dụng nguyên mẫu một cách máy móc.

Mỗi công trình có:

  • Giá trị khác nhau.

  • Địa điểm khác nhau.

  • Công nghệ khác nhau.

  • Tiến độ khác nhau.

  • Nhà thầu khác nhau.

  • Rủi ro khác nhau.

Do đó, mẫu hợp đồng chỉ nên được sử dụng như tài liệu tham khảo.

Hợp đồng chính thức cần căn cứ vào:

  • Sản phẩm bảo hiểm.

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản áp dụng.

  • Thông tin dự án.

  • Quy định pháp luật tại thời điểm giao kết.


32. Khi nào nên mua bảo hiểm công trình xây dựng?

Tốt nhất nên chuẩn bị bảo hiểm ngay từ giai đoạn chuẩn bị triển khai thi công.

Không nên đợi công trình đã thi công một thời gian dài mới tìm hiểu.

Việc chuẩn bị sớm giúp:

  • Xác định đúng đối tượng bảo hiểm.

  • Có thời gian khảo sát rủi ro.

  • So sánh phương án bảo hiểm.

  • Hoàn thiện hồ sơ.

  • Thống nhất điều khoản.

  • Xác định phí.

  • Tránh khoảng trống bảo hiểm.

Đặc biệt với công trình thuộc diện bắt buộc, chủ đầu tư cần chủ động xác định nghĩa vụ bảo hiểm ngay trong kế hoạch dự án.


33. Mua bảo hiểm công trình giá rẻ có phải tốt?

Không nhất thiết.

Một hợp đồng có phí thấp nhưng:

  • Mức khấu trừ cao.

  • Phạm vi bảo hiểm hẹp.

  • Nhiều loại trừ.

  • Số tiền bảo hiểm thấp.

  • Không có điều khoản cần thiết.

có thể không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Doanh nghiệp nên đánh giá theo tổng thể:

Phí bảo hiểm + phạm vi bảo hiểm + mức khấu trừ + điều khoản + năng lực phục vụ + quy trình bồi thường.

Đặc biệt đối với công trình có giá trị lớn, chênh lệch phí không nên là tiêu chí duy nhất.


34. Vì sao cần tư vấn trước khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình?

Hợp đồng bảo hiểm công trình có nhiều thuật ngữ chuyên môn.

Nếu doanh nghiệp chỉ tập trung vào giá phí, có thể bỏ qua những điều khoản quan trọng.

Tư vấn trước khi ký giúp doanh nghiệp xác định:

  • Có thuộc diện bắt buộc không.

  • Mua loại bảo hiểm nào.

  • Số tiền bảo hiểm bao nhiêu.

  • Thời hạn thế nào.

  • Điều khoản nào cần bổ sung.

  • Mức khấu trừ nào phù hợp.

  • Hồ sơ cần chuẩn bị.

  • Quy trình xử lý khi xảy ra tổn thất.

Đây là bước đặc biệt cần thiết đối với nhà máy, nhà xưởng, dự án hạ tầng, công trình dân dụng lớn và dự án có nhiều hạng mục kỹ thuật.


35. Câu hỏi thường gặp về quy định hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng có bắt buộc không?

Không phải mọi công trình đều có cùng nghĩa vụ bảo hiểm bắt buộc. Cần xác định công trình có thuộc nhóm phải mua bảo hiểm bắt buộc theo quy định hiện hành hay không.

Ai mua bảo hiểm công trình?

Đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, chủ đầu tư là chủ thể cần đặc biệt lưu ý về nghĩa vụ mua bảo hiểm theo quy định áp dụng.

Có thể mua bảo hiểm sau khi công trình đã khởi công không?

Tùy sản phẩm, điều kiện và tình trạng thực tế của công trình. Doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu khảo sát và đánh giá rủi ro trước khi chấp nhận bảo hiểm.

Công trình chậm tiến độ có cần gia hạn bảo hiểm không?

Nếu thời gian thi công vượt quá thời hạn bảo hiểm thì cần liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để xem xét gia hạn theo hợp đồng.

Có thể thay đổi số tiền bảo hiểm sau khi ký không?

Có thể xem xét trong trường hợp giá trị hoặc phạm vi dự án thay đổi, nhưng cần thực hiện theo quy định hợp đồng và có sự thống nhất với doanh nghiệp bảo hiểm.

Có được thay đổi điều khoản bảo hiểm không?

Các bên có thể thỏa thuận sửa đổi, bổ sung theo quy định áp dụng và điều kiện hợp đồng. Những thay đổi quan trọng nên được thể hiện bằng văn bản hoặc phụ lục hợp đồng.

Nếu xảy ra cháy công trình thì có được bồi thường không?

Không thể kết luận chỉ dựa trên việc “cháy”. Cần xác định nguyên nhân, tài sản bị thiệt hại, phạm vi bảo hiểm, các điều khoản loại trừ và những điều kiện khác của hợp đồng.

Bảo hiểm công trình có bảo hiểm máy móc không?

Không phải mọi máy móc đều mặc nhiên được bảo hiểm. Phải kiểm tra đối tượng bảo hiểm và điều khoản cụ thể.

Hợp đồng bảo hiểm công trình có bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba không?

Có thể có sản phẩm hoặc điều khoản bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba riêng hoặc được mở rộng theo thỏa thuận, tùy chương trình bảo hiểm.


36. Kết luận: Hiểu đúng quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Quy định về hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng không chỉ liên quan đến việc ký một hợp đồng và thanh toán phí bảo hiểm. Đây là một quá trình bao gồm xác định nghĩa vụ bảo hiểm, đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, thời hạn, phí, mức khấu trừ, loại trừ và trách nhiệm của các bên.

Đối với chủ đầu tư, việc quan trọng nhất là phải xác định đúng loại công trình và nghĩa vụ bảo hiểm trước khi triển khai.

Đối với nhà thầu, cần hiểu rõ trách nhiệm của mình trong hợp đồng xây dựng cũng như trách nhiệm phối hợp với chủ đầu tư và doanh nghiệp bảo hiểm khi xảy ra tổn thất.

Đối với doanh nghiệp, không nên lựa chọn bảo hiểm chỉ dựa trên mức phí thấp. Một chương trình bảo hiểm tốt phải phù hợp với giá trị, quy mô, đặc điểm kỹ thuật và mức độ rủi ro của công trình.

Trong năm 2026, khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP và Nghị định 210/2026/NĐ-CP cùng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, việc rà soát lại các mẫu hợp đồng, điều khoản và quy trình mua bảo hiểm là rất cần thiết.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng nhà xưởng, nhà máy, kho hàng, công trình dân dụng, công trình hạ tầng hoặc dự án có giá trị lớn, nên chuẩn bị hồ sơ bảo hiểm càng sớm càng tốt để có thời gian đánh giá rủi ro, lựa chọn phạm vi bảo hiểm phù hợp và hạn chế khoảng trống bảo hiểm trong quá trình thi công.


 

  • quy định hợp đồng bảo hiểm công trình

  • hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • nội dung hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng

  • bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

  • bảo hiểm bắt buộc công trình xây dựng

  • số tiền bảo hiểm công trình xây dựng

  • phí bảo hiểm công trình xây dựng

  • thời hạn bảo hiểm công trình xây dựng

  • bồi thường bảo hiểm công trình xây dựng

  • hồ sơ bảo hiểm công trình xây dựng

  • mẫu hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

  • bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng

  • bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng

 

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138