Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng mới nhất 2026

ĐIỀU KHOẢN BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH XÂY DỰNG MỚI NHẤT 2026

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng là phần quan trọng nhất mà chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp cần tìm hiểu trước khi ký hợp đồng bảo hiểm công trình. Không phải cứ mua bảo hiểm công trình là mọi thiệt hại phát sinh trong quá trình thi công đều được doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường. Quyền lợi thực tế phụ thuộc vào đối tượng bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều khoản áp dụng, điều khoản loại trừ, mức khấu trừ, số tiền bảo hiểm và các điều kiện được ghi nhận trong hợp đồng.

Đối với những dự án xây dựng có giá trị lớn như nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, chung cư, tòa nhà, công trình hạ tầng, công trình giao thông hoặc dự án có yêu cầu kỹ thuật cao, việc đọc và hiểu điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng càng quan trọng.

Một hợp đồng có phí bảo hiểm thấp nhưng phạm vi bảo hiểm hạn chế có thể không đáp ứng được nhu cầu bảo vệ tài chính của chủ đầu tư. Ngược lại, việc lựa chọn quá nhiều điều khoản mở rộng cũng có thể làm chi phí bảo hiểm tăng lên nếu những quyền lợi đó không thực sự cần thiết.

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết các nhóm điều khoản thường gặp trong bảo hiểm công trình xây dựng, cách hiểu phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, mức khấu trừ, thời hạn, số tiền bảo hiểm, trách nhiệm của các bên và những điểm cần kiểm tra trước khi ký hợp đồng.

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng mới nhất 2026


1. Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng là những quy định xác định quyền lợi, trách nhiệm, phạm vi bảo hiểm, điều kiện áp dụng và các giới hạn trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm đối với công trình được bảo hiểm.

Nói đơn giản, nếu hợp đồng bảo hiểm là “thỏa thuận tổng thể” thì các điều khoản chính là phần giải thích:

Bảo hiểm cái gì – bảo hiểm rủi ro nào – bảo hiểm trong thời gian bao lâu – giới hạn bao nhiêu – trường hợp nào được bồi thường – trường hợp nào bị loại trừ.

Một chương trình bảo hiểm công trình có thể bao gồm nhiều nhóm điều khoản khác nhau.

Ví dụ:

  • Điều khoản bảo hiểm tài sản.

  • Điều khoản bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng.

  • Điều khoản trách nhiệm bên thứ ba.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều khoản mức khấu trừ.

  • Điều khoản về thời hạn bảo hiểm.

  • Điều khoản về thông báo tổn thất.

  • Điều khoản giám định.

  • Điều khoản bồi thường.

  • Điều khoản thay đổi công trình.

  • Điều khoản gia hạn.

  • Điều khoản chấm dứt hợp đồng.

Không phải công trình nào cũng áp dụng cùng một bộ điều khoản.

Do đó, khi mua bảo hiểm, chủ đầu tư cần xem quy tắc và điều khoản thực tế được áp dụng cho hợp đồng của mình.


2. Vì sao cần hiểu điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng?

Nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến câu hỏi:

“Phí bảo hiểm công trình bao nhiêu?”

Tuy nhiên, đây chưa phải là câu hỏi quan trọng nhất.

Câu hỏi quan trọng hơn là:

“Nếu công trình xảy ra tổn thất thì hợp đồng có bảo hiểm tổn thất đó không?”

Để trả lời được câu hỏi này cần đọc điều khoản bảo hiểm.

Ví dụ, cùng là một công trình nhà xưởng nhưng hai chương trình bảo hiểm có thể khác nhau về:

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi rủi ro.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Trách nhiệm bên thứ ba.

  • Thời gian chạy thử.

  • Thời gian bảo hành.

  • Điều kiện an toàn công trường.

Vì vậy, không nên so sánh hai báo giá bảo hiểm chỉ bằng con số phí.

Cần đặt lên bàn cân:

Phạm vi bảo hiểm + điều khoản + loại trừ + mức khấu trừ + số tiền bảo hiểm + phí.


3. Cơ sở pháp lý của điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng cần được xây dựng và áp dụng trên cơ sở pháp luật về kinh doanh bảo hiểm, quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng và thỏa thuận cụ thể giữa các bên.

Một điểm quan trọng trong năm 2026 là Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có quy định liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Vì vậy, khi lập hợp đồng mới hoặc rà soát hợp đồng bảo hiểm công trình trong năm 2026, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định đang có hiệu lực tại thời điểm ký.

Ngoài quy định pháp luật, hợp đồng còn phải căn cứ vào:

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Phụ lục hợp đồng.

  • Hồ sơ yêu cầu bảo hiểm.

  • Các thỏa thuận bằng văn bản giữa các bên.

Đây là lý do không nên lấy một mẫu điều khoản bảo hiểm trên Internet rồi áp dụng nguyên trạng cho mọi dự án.


4. Điều khoản bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng CAR

Một trong những hình thức bảo hiểm phổ biến đối với công trình đang xây dựng là bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, thường được gọi là CAR – Contractors All Risks.

Đặc điểm của bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng là phạm vi bảo hiểm được xây dựng trên cơ sở các tổn thất vật chất bất ngờ, không lường trước thuộc phạm vi bảo hiểm, đồng thời chịu sự điều chỉnh của các điều khoản và loại trừ cụ thể.

Điều này rất quan trọng.

Tên gọi “mọi rủi ro” không có nghĩa là:

Mọi tổn thất xảy ra đều được bồi thường.

Doanh nghiệp bảo hiểm vẫn áp dụng:

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Các quy định liên quan đến nghĩa vụ của người được bảo hiểm.

Vì vậy, khi mua bảo hiểm CAR, chủ đầu tư cần yêu cầu giải thích rõ những điều khoản chính trước khi ký.


5. Điều khoản về đối tượng bảo hiểm

Đối tượng bảo hiểm phải được xác định rõ.

Tùy hợp đồng, có thể bao gồm:

  • Công trình chính.

  • Hạng mục công trình.

  • Công trình tạm.

  • Vật liệu xây dựng.

  • Hạng mục phụ trợ.

  • Máy móc, thiết bị phục vụ thi công nếu được thỏa thuận.

  • Các tài sản liên quan khác.

Ví dụ, một dự án xây dựng nhà máy có thể gồm:

  • Nhà xưởng.

  • Văn phòng.

  • Nhà kho.

  • Trạm điện.

  • Hệ thống cấp nước.

  • Hệ thống PCCC.

  • Đường nội bộ.

  • Hạ tầng kỹ thuật.

Nếu chỉ bảo hiểm một hạng mục thì không nên hiểu rằng toàn bộ dự án đều mặc nhiên được bảo hiểm.

Do đó, tên và phạm vi công trình phải được ghi nhận rõ trong hợp đồng.


6. Điều khoản về địa điểm bảo hiểm

Địa điểm bảo hiểm cũng là một nội dung quan trọng.

Hợp đồng cần xác định công trình nằm ở đâu.

Ví dụ:

  • Khu công nghiệp.

  • Khu đô thị.

  • Khu dân cư.

  • Công trường xây dựng.

  • Tuyến đường.

  • Cầu.

  • Cảng.

  • Nhà máy.

Nếu dự án có nhiều địa điểm, cần xác định phạm vi địa lý.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với các dự án:

  • Hạ tầng giao thông.

  • Đường ống.

  • Đường dây điện.

  • Hệ thống cáp.

  • Tuyến đường dài.

  • Dự án trải rộng trên nhiều khu vực.

Việc mô tả địa điểm rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp khi xác định tổn thất có xảy ra tại địa điểm được bảo hiểm hay không.


7. Điều khoản về số tiền bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm là một trong những điều khoản quan trọng nhất.

Đối với bảo hiểm công trình thuộc diện bắt buộc, số tiền bảo hiểm tối thiểu cần tuân thủ quy định pháp luật áp dụng.

Theo các quy định được cập nhật năm 2026, đối với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, mức số tiền bảo hiểm tối thiểu cần được xác định theo quy định hiện hành và không nên thấp hơn mức pháp luật yêu cầu.

Trong thực tế, doanh nghiệp cần xác định:

Giá trị công trình → số tiền bảo hiểm → mức trách nhiệm.

Nếu giá trị công trình thay đổi đáng kể trong quá trình thi công, cần xem xét điều chỉnh số tiền bảo hiểm.


8. Điều khoản về thời hạn bảo hiểm

Thời hạn bảo hiểm cần được ghi rõ.

Thông thường gồm:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Điều kiện hiệu lực.

  • Quy định về gia hạn.

  • Quy định đối với giai đoạn chạy thử.

  • Quy định đối với thời gian bảo hành nếu có.

Đối với công trình xây dựng, thời hạn bảo hiểm thường phải được xem xét cùng với tiến độ thi công.

Ví dụ:

Dự án dự kiến thi công 18 tháng nhưng thực tế kéo dài 24 tháng.

Nếu hợp đồng chỉ có hiệu lực 18 tháng thì 6 tháng còn lại cần được xử lý bằng việc gia hạn hoặc điều chỉnh phù hợp.

Không nên mặc định rằng bảo hiểm tự động kéo dài theo tiến độ công trình.


9. Điều khoản về thời gian chạy thử

Đối với một số dự án nhà máy hoặc dự án có máy móc thiết bị phức tạp, giai đoạn chạy thử có thể phát sinh rủi ro đáng kể.

Ví dụ:

  • Nhà máy sản xuất.

  • Nhà máy điện.

  • Nhà máy xử lý nước.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Hệ thống cơ điện.

  • Thiết bị công nghiệp.

Vì vậy, cần kiểm tra:

  • Thời gian chạy thử được bảo hiểm hay không.

  • Điều kiện áp dụng.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Các loại trừ liên quan.

  • Yêu cầu kỹ thuật.

Không nên mặc định rằng mọi hoạt động chạy thử đều được bảo hiểm giống giai đoạn thi công.


10. Điều khoản về phạm vi rủi ro được bảo hiểm

Đây là nội dung cốt lõi của hợp đồng.

Phạm vi bảo hiểm có thể liên quan đến những rủi ro xảy ra bất ngờ, không lường trước và thuộc phạm vi được quy định.

Tùy chương trình bảo hiểm, có thể xem xét các rủi ro như:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Bão.

  • Lũ lụt.

  • Động đất.

  • Sạt lở.

  • Thiệt hại vật chất bất ngờ.

  • Tai nạn trong quá trình thi công.

  • Một số rủi ro khác theo điều khoản.

Tuy nhiên, mỗi rủi ro phải được xem xét trong mối quan hệ với:

Phạm vi bảo hiểm + điều khoản loại trừ + mức khấu trừ + điều kiện áp dụng.

Xem thêm: hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

 


11. Điều khoản bảo hiểm cháy và nổ

Cháy nổ là nhóm rủi ro được nhiều chủ đầu tư quan tâm.

Đặc biệt với:

  • Nhà xưởng.

  • Nhà máy.

  • Kho hàng.

  • Công trình có hệ thống điện lớn.

  • Công trường sử dụng hàn cắt.

  • Công trình có vật liệu dễ cháy.

Khi xem điều khoản cháy nổ, doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Cháy được bảo hiểm theo điều khoản nào?

  • Nổ được bảo hiểm theo điều khoản nào?

  • Mức khấu trừ.

  • Các trường hợp loại trừ.

  • Điều kiện an toàn.

  • Yêu cầu về PCCC.

Không nên chỉ nhìn vào chữ “cháy nổ” trên giấy chứng nhận mà kết luận tất cả tổn thất cháy nổ đều được thanh toán.


12. Điều khoản bảo hiểm bão, lũ và thiên tai

Đối với công trình tại Việt Nam, rủi ro thiên tai cần được đặc biệt quan tâm.

Một số công trình có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Mưa lớn.

  • Bão.

  • Lũ.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

  • Nước biển dâng.

  • Gió mạnh.

  • Động đất.

Tùy vị trí địa lý, điều khoản bảo hiểm cần được thiết kế phù hợp.

Ví dụ, công trình tại khu vực thường xuyên ngập nước cần chú ý đến:

  • Cao độ công trường.

  • Hệ thống thoát nước.

  • Biện pháp chống ngập.

  • Kho vật tư.

  • Vị trí máy móc.

  • Điều khoản thiên tai.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với công trình hạ tầng và nhà xưởng.


13. Điều khoản về vật liệu xây dựng

Vật liệu xây dựng có thể chiếm giá trị lớn trong một dự án.

Ví dụ:

  • Xi măng.

  • Sắt thép.

  • Gỗ.

  • Kính.

  • Thiết bị điện.

  • Thiết bị cơ khí.

  • Vật liệu hoàn thiện.

Cần xác định vật liệu đang:

  • Lưu kho.

  • Tập kết tại công trường.

  • Đang lắp đặt.

  • Đang vận chuyển.

có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.

Đây là một trong những nội dung cần làm rõ đối với dự án có lượng vật tư lớn.


14. Điều khoản về máy móc thiết bị thi công

Máy móc thi công có thể bao gồm:

  • Cẩu.

  • Máy xúc.

  • Máy đào.

  • Xe nâng.

  • Máy trộn.

  • Máy phát điện.

  • Máy nén.

  • Thiết bị chuyên dụng.

Không phải mọi máy móc có mặt tại công trường đều tự động thuộc phạm vi bảo hiểm công trình.

Nếu chủ đầu tư hoặc nhà thầu muốn bảo hiểm máy móc thiết bị, cần kiểm tra sản phẩm và điều khoản phù hợp.

Đây là điểm rất dễ nhầm lẫn.


15. Điều khoản trách nhiệm đối với bên thứ ba

Ngoài thiệt hại đối với chính công trình, hoạt động xây dựng có thể gây thiệt hại cho bên thứ ba.

Ví dụ:

  • Công trình bên cạnh bị nứt.

  • Nhà dân bị ảnh hưởng.

  • Người đi đường bị thương.

  • Tài sản của doanh nghiệp khác bị hư hỏng.

  • Đường giao thông bị ảnh hưởng.

Khi đó, bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có thể đóng vai trò quan trọng nếu được mua và đáp ứng điều kiện bảo hiểm.

Cần phân biệt:

Bảo hiểm thiệt hại vật chất công trình

và

Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba.

Hai phạm vi này không nên đánh đồng.


16. Điều khoản loại trừ bảo hiểm

Điều khoản loại trừ là phần chủ đầu tư cần đọc rất kỹ.

Điều khoản loại trừ xác định những trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm.

Tùy quy tắc và hợp đồng cụ thể, có thể có những nhóm loại trừ liên quan đến:

  • Chiến tranh.

  • Phóng xạ.

  • Hành vi cố ý.

  • Hao mòn tự nhiên.

  • Khuyết tật có sẵn.

  • Những rủi ro đặc biệt.

  • Trách nhiệm thuộc phạm vi khác.

  • Những tổn thất bị loại trừ theo điều khoản riêng.

Không nên sao chép một danh sách loại trừ từ hợp đồng khác để áp dụng cho hợp đồng mới.

Mỗi sản phẩm bảo hiểm có quy tắc riêng.


17. Điều khoản về lỗi thiết kế

Đây là nội dung cần đặc biệt lưu ý.

Trong xây dựng, lỗi có thể phát sinh từ:

  • Thiết kế.

  • Vật liệu.

  • Thi công.

  • Tính toán.

  • Quy trình kỹ thuật.

Không phải mọi tổn thất liên quan đến lỗi thiết kế đều được xử lý giống nhau.

Một số hợp đồng có thể có điều khoản mở rộng hoặc quy định riêng về hậu quả của lỗi thiết kế.

Do đó, chủ đầu tư cần yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm giải thích cụ thể:

Nếu thiết kế có sai sót và dẫn đến tổn thất vật chất thì phạm vi bảo hiểm được xác định thế nào?

Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với công trình có thiết kế phức tạp.


18. Điều khoản về lỗi thi công

Tương tự lỗi thiết kế, lỗi thi công cần được xem xét dựa trên điều khoản cụ thể.

Ví dụ:

  • Lắp đặt sai.

  • Thi công sai quy trình.

  • Hàn sai kỹ thuật.

  • Đổ bê tông không đạt yêu cầu.

  • Lắp đặt thiết bị không đúng.

  • Không tuân thủ thiết kế.

Việc một lỗi thi công xảy ra không đồng nghĩa với việc mọi chi phí sửa chữa đều được doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán.

Cần phân biệt:

chi phí khắc phục bản thân phần công việc bị lỗi

và

thiệt hại vật chất phát sinh do hậu quả của sự cố

Cách xử lý phụ thuộc vào điều khoản bảo hiểm cụ thể.


19. Điều khoản về mức khấu trừ

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà bên được bảo hiểm tự chịu theo quy định hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện trách nhiệm còn lại.

Mức khấu trừ có thể được xác định:

  • Theo số tiền cố định.

  • Theo tỷ lệ phần trăm.

  • Theo từng nhóm rủi ro.

  • Theo từng sự kiện.

Ví dụ:

Hợp đồng có mức khấu trừ 50 triệu đồng.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và số tiền tổn thất được xác định là 500 triệu đồng, việc bồi thường sẽ được thực hiện sau khi áp dụng mức khấu trừ theo hợp đồng.

Một số rủi ro đặc biệt có thể có mức khấu trừ cao hơn.


20. Điều khoản về chi phí hợp lý để hạn chế tổn thất

Khi xảy ra sự cố, bên được bảo hiểm thường cần thực hiện các biện pháp khẩn cấp để hạn chế tổn thất.

Ví dụ:

  • Dập lửa.

  • Bơm nước.

  • Che chắn công trình.

  • Di chuyển vật tư.

  • Gia cố khu vực nguy hiểm.

  • Bảo vệ tài sản.

Trong những trường hợp nhất định, các chi phí hợp lý có thể được xem xét theo điều khoản bảo hiểm.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tự mặc định rằng mọi khoản chi phí phát sinh sau sự cố đều được bồi thường.

Cần:

  1. Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

  2. Lưu chứng từ.

  3. Chụp ảnh hiện trường.

  4. Ghi nhận biện pháp đã thực hiện.

  5. Thực hiện theo hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm.


21. Điều khoản về thông báo tổn thất

Khi xảy ra sự cố, bên được bảo hiểm phải thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo thời hạn và phương thức được quy định.

Thông báo càng sớm càng tốt sẽ giúp:

  • Bảo vệ hiện trường.

  • Tổ chức giám định.

  • Xác định nguyên nhân.

  • Hạn chế tổn thất.

  • Thu thập chứng cứ.

Thông tin ban đầu nên có:

  • Thời gian xảy ra.

  • Địa điểm.

  • Hạng mục bị ảnh hưởng.

  • Nguyên nhân sơ bộ.

  • Thiệt hại sơ bộ.

  • Hình ảnh.

  • Biện pháp xử lý khẩn cấp.


22. Điều khoản về giám định tổn thất

Giám định là bước quan trọng trong quá trình giải quyết bồi thường.

Mục đích là xác định:

  • Nguyên nhân.

  • Diễn biến.

  • Phạm vi thiệt hại.

  • Giá trị thiệt hại.

  • Khả năng thuộc phạm vi bảo hiểm.

Trong những vụ tổn thất lớn, việc giám định có thể cần sự tham gia của chuyên gia kỹ thuật.

Ví dụ:

  • Kỹ sư kết cấu.

  • Chuyên gia máy móc.

  • Chuyên gia điện.

  • Chuyên gia PCCC.

  • Đơn vị giám định độc lập.

Chủ đầu tư nên phối hợp đầy đủ và cung cấp tài liệu cần thiết.


23. Điều khoản về hồ sơ yêu cầu bồi thường

Hồ sơ bồi thường tùy thuộc vào tính chất tổn thất.

Có thể bao gồm:

  • Thông báo tổn thất.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Biên bản hiện trường.

  • Báo cáo sự cố.

  • Hình ảnh.

  • Hồ sơ kỹ thuật.

  • Hồ sơ thiết kế.

  • Biên bản nghiệm thu.

  • Hóa đơn chứng từ.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hợp đồng với nhà thầu.

  • Hồ sơ của cơ quan chức năng nếu có.

Một bộ hồ sơ đầy đủ sẽ giúp quá trình đánh giá tổn thất thuận lợi hơn.


24. Điều khoản về nguyên tắc bồi thường

Bồi thường bảo hiểm không nhằm mục đích giúp người được bảo hiểm có lợi nhuận từ sự cố.

Nguyên tắc chung là bồi thường trong phạm vi trách nhiệm và theo điều kiện hợp đồng.

Do đó, khi xác định số tiền bồi thường cần xem xét:

  • Giá trị thiệt hại.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Các chi phí hợp lý được bảo hiểm.

Không phải cứ chứng minh thiệt hại 10 tỷ đồng là doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thanh toán 10 tỷ đồng.


25. Điều khoản về bảo hiểm dưới giá trị

Một vấn đề cần chú ý là bảo hiểm dưới giá trị.

Ví dụ:

Công trình có giá trị 100 tỷ đồng nhưng số tiền bảo hiểm chỉ 70 tỷ đồng.

Khi xảy ra tổn thất, việc áp dụng nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị sẽ phụ thuộc vào điều khoản và quy tắc bảo hiểm.

Do đó, chủ đầu tư không nên cố tình giảm số tiền bảo hiểm để giảm phí.

Đặc biệt với những dự án có giá trị lớn, cần xác định số tiền bảo hiểm phù hợp ngay từ đầu.


26. Điều khoản về thay đổi giá trị công trình

Trong quá trình xây dựng, tổng giá trị dự án có thể tăng.

Nguyên nhân:

  • Bổ sung hạng mục.

  • Tăng giá vật liệu.

  • Thay đổi thiết kế.

  • Phát sinh công việc.

  • Điều chỉnh hợp đồng xây dựng.

Khi giá trị tăng đáng kể, doanh nghiệp cần xem xét:

Có cần điều chỉnh số tiền bảo hiểm hay không?

Nếu cần, có thể thực hiện thông qua phụ lục hoặc văn bản điều chỉnh theo thỏa thuận.


27. Điều khoản về thay đổi biện pháp thi công

Biện pháp thi công có ảnh hưởng trực tiếp đến mức độ rủi ro.

Ví dụ:

  • Thay đổi phương án đào móng.

  • Thay đổi phương án cẩu lắp.

  • Thay đổi công nghệ.

  • Thay đổi vật liệu.

  • Thay đổi kết cấu.

  • Thay đổi nhà thầu.

Nếu thay đổi đáng kể, cần xem xét nghĩa vụ thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Đây là vấn đề thường bị bỏ qua trong các dự án kéo dài nhiều năm.


28. Điều khoản về gia hạn hợp đồng

Công trình chậm tiến độ là tình huống rất phổ biến.

Khi thời gian thi công kéo dài, cần kiểm tra:

  • Ngày hết hạn bảo hiểm.

  • Thời gian cần gia hạn.

  • Tình trạng công trình.

  • Tổn thất đã phát sinh.

  • Giá trị công việc còn lại.

  • Phí gia hạn.

Không nên để hợp đồng hết hạn rồi mới liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm.


29. Điều khoản về thời gian bảo hành

Một số chương trình bảo hiểm xây dựng có thể xem xét các điều khoản liên quan đến thời gian bảo hành sau khi công trình hoàn thành.

Tuy nhiên, thời gian bảo hành không đồng nghĩa với việc mọi lỗi hoặc mọi hư hỏng sau khi hoàn thành đều được bảo hiểm.

Cần kiểm tra:

  • Thời gian bảo hành.

  • Phạm vi.

  • Điều kiện.

  • Loại trừ.

  • Nghĩa vụ của nhà thầu.

Đây là phần đặc biệt quan trọng đối với công trình có giá trị lớn.


30. Điều khoản về an toàn công trường

An toàn công trường là yếu tố có ảnh hưởng đến rủi ro bảo hiểm.

Chủ đầu tư và nhà thầu cần chú ý:

  • Hệ thống điện.

  • Hàn cắt.

  • PCCC.

  • Kho vật tư.

  • Lối thoát hiểm.

  • Khu vực chứa nhiên liệu.

  • Thiết bị nâng.

  • Công tác đào móng.

  • Biện pháp chống sạt lở.

  • Hệ thống thoát nước.

Việc không thực hiện các yêu cầu an toàn theo hợp đồng hoặc quy định áp dụng có thể ảnh hưởng đến việc giải quyết tổn thất tùy từng trường hợp.


31. Điều khoản về phòng cháy chữa cháy tại công trường

Đối với công trình đang thi công, nguy cơ cháy có thể phát sinh từ:

  • Hàn cắt.

  • Điện tạm.

  • Máy phát điện.

  • Nhiên liệu.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Bao bì.

  • Kho vật tư.

  • Thiết bị sinh nhiệt.

Do đó, cần kiểm soát:

  • Bình chữa cháy.

  • Hệ thống điện.

  • Khu vực hàn cắt.

  • Kho vật liệu.

  • Quy trình làm việc nóng.

  • Người trực PCCC.

Đây không chỉ là vấn đề an toàn mà còn là yếu tố quan trọng trong quản trị rủi ro bảo hiểm.


32. Điều khoản về thiên tai đối với công trình xây dựng

Công trình tại khu vực thường xuyên xảy ra:

  • Bão.

  • Lũ.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

cần đặc biệt quan tâm đến điều khoản thiên tai.

Trước khi mua bảo hiểm nên cung cấp cho doanh nghiệp bảo hiểm thông tin về:

  • Địa hình.

  • Cao độ.

  • Lịch sử ngập.

  • Khoảng cách đến sông.

  • Biện pháp thoát nước.

  • Biện pháp gia cố.

Thông tin càng đầy đủ thì chương trình bảo hiểm càng có cơ sở để thiết kế phù hợp.


33. Điều khoản đối với công trình ngầm và tầng hầm

Công trình có tầng hầm thường có rủi ro cao hơn ở một số giai đoạn.

Ví dụ:

  • Ngập nước.

  • Sạt lở.

  • Dịch chuyển đất.

  • Ảnh hưởng công trình lân cận.

  • Hư hỏng kết cấu.

Vì vậy, cần chú ý đến:

  • Phương án chống đỡ.

  • Hệ thống thoát nước.

  • Chống thấm.

  • Biện pháp đào đất.

  • Khoảng cách với công trình lân cận.

Đối với công trình phức tạp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu khảo sát và hồ sơ kỹ thuật trước khi cấp bảo hiểm.


34. Điều khoản đối với công trình nhà xưởng, nhà máy

Nhà xưởng, nhà máy có thể phát sinh nhiều nhóm rủi ro:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Hỏng máy móc.

  • Sập đổ.

  • Thiệt hại vật liệu.

  • Rủi ro trong quá trình lắp đặt.

  • Thiệt hại bên thứ ba.

Đặc biệt, nếu dự án có:

  • Hóa chất.

  • Khí.

  • Nhiên liệu.

  • Sơn.

  • Nhựa.

  • Gỗ.

  • Giấy.

  • Vải.

thì cần đánh giá kỹ nguy cơ cháy nổ.


35. Điều khoản đối với công trình giao thông

Đối với:

  • Cầu.

  • Đường.

  • Hầm.

  • Cống.

  • Đường sắt.

rủi ro có tính đặc thù.

Có thể cần đánh giá:

  • Địa chất.

  • Mực nước.

  • Lũ.

  • Sạt lở.

  • Giao thông bên ngoài công trường.

  • Công trình lân cận.

  • Phương án thi công.

Vì vậy, không nên sử dụng điều khoản bảo hiểm của một công trình nhà ở để áp dụng máy móc cho công trình giao thông.


36. Điều khoản đối với công trình lắp đặt

Công trình lắp đặt có thể liên quan đến:

  • Máy móc.

  • Dây chuyền.

  • Hệ thống điện.

  • Thiết bị công nghiệp.

  • Thiết bị cơ khí.

  • Hệ thống điều khiển.

Đối với những dự án này, cần xem xét bảo hiểm xây dựng và bảo hiểm lắp đặt phù hợp với tính chất công việc.

Đặc biệt phải xác định rõ:

Khi nào tài sản được xem là đang trong quá trình lắp đặt và khi nào chuyển sang giai đoạn vận hành?

Mốc thời gian này có thể ảnh hưởng đến phạm vi bảo hiểm.


37. Điều khoản về bên được bảo hiểm

Một dự án có thể có nhiều bên:

  • Chủ đầu tư.

  • Tổng thầu.

  • Nhà thầu phụ.

  • Đơn vị tư vấn.

  • Đơn vị quản lý dự án.

  • Ngân hàng hoặc bên có quyền lợi liên quan trong một số trường hợp.

Hợp đồng cần xác định rõ ai là:

Bên mua bảo hiểm

và ai là:

Người được bảo hiểm/bên được bảo hiểm

theo điều kiện áp dụng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với dự án có nhiều nhà thầu.


38. Điều khoản về nghĩa vụ của nhà thầu

Nhà thầu có thể có trách nhiệm:

  • Tuân thủ biện pháp thi công.

  • Đảm bảo an toàn.

  • Bảo vệ công trường.

  • Phối hợp giám định.

  • Cung cấp hồ sơ.

  • Thông báo sự cố.

  • Hạn chế tổn thất.

Nghĩa vụ cụ thể phải căn cứ vào hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm.


39. Điều khoản về nghĩa vụ cung cấp thông tin

Thông tin ban đầu có ảnh hưởng lớn đến việc đánh giá rủi ro.

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin trung thực về:

  • Giá trị dự án.

  • Địa điểm.

  • Quy mô.

  • Thiết kế.

  • Biện pháp thi công.

  • Tiến độ.

  • Nhà thầu.

  • Vật liệu.

  • Rủi ro đặc biệt.

Việc cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc không chính xác có thể ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm tùy quy định pháp luật và hợp đồng.


40. Điều khoản về quyền kiểm tra công trình

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần khảo sát hoặc kiểm tra công trình nhằm đánh giá rủi ro.

Đặc biệt đối với:

  • Dự án lớn.

  • Công trình kỹ thuật phức tạp.

  • Nhà máy.

  • Công trình ngầm.

  • Công trình có rủi ro cao.

Việc khảo sát giúp xác định:

  • Nguy cơ cháy.

  • Nguy cơ sạt lở.

  • Nguy cơ ngập.

  • An toàn điện.

  • Công tác PCCC.

  • Biện pháp thi công.

Từ đó doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở xem xét điều kiện bảo hiểm và mức phí.


41. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng bảo hiểm có thể có các quy định về:

  • Chấm dứt.

  • Hủy bỏ.

  • Thay đổi.

  • Gia hạn.

Việc chấm dứt phải căn cứ vào pháp luật và điều kiện hợp đồng.

Doanh nghiệp không nên tự ý dừng bảo hiểm khi dự án thay đổi mà chưa kiểm tra nghĩa vụ và quyền lợi liên quan.


42. Điều khoản về giải quyết tranh chấp

Một hợp đồng bảo hiểm công trình nên có quy định về giải quyết tranh chấp.

Có thể liên quan đến:

  • Thương lượng.

  • Hòa giải.

  • Trọng tài.

  • Tòa án.

Phương thức cụ thể phải căn cứ vào hợp đồng và quy định pháp luật.

Đối với dự án lớn, đây là nội dung cần được bộ phận pháp chế hoặc chuyên gia bảo hiểm kiểm tra trước khi ký.


43. Những điều khoản cần đặc biệt kiểm tra trước khi ký

Chủ đầu tư có thể sử dụng checklist sau:

1. Đối tượng bảo hiểm

Có đúng công trình và hạng mục cần bảo hiểm không?

2. Số tiền bảo hiểm

Có phù hợp giá trị công trình và yêu cầu pháp luật không?

3. Thời hạn

Có bao phủ toàn bộ thời gian thi công không?

4. Phạm vi

Những rủi ro chính đã được bảo hiểm chưa?

5. Loại trừ

Có điều khoản loại trừ nào ảnh hưởng lớn đến dự án không?

6. Mức khấu trừ

Mức khấu trừ có phù hợp khả năng tài chính không?

7. Trách nhiệm bên thứ ba

Có cần mua thêm không?

8. Điều khoản mở rộng

Có cần thiết không?

9. Chạy thử

Có cần bảo hiểm không?

10. Gia hạn

Nếu công trình chậm tiến độ thì xử lý thế nào?


44. 10 lỗi thường gặp khi đọc điều khoản bảo hiểm công trình

Lỗi 1: Chỉ đọc giấy chứng nhận

Giấy chứng nhận thường không thể hiện toàn bộ nội dung chi tiết.

Lỗi 2: Không đọc loại trừ

Đây là sai lầm nghiêm trọng.

Lỗi 3: Không kiểm tra mức khấu trừ

Phí thấp nhưng mức khấu trừ quá cao có thể không phù hợp.

Lỗi 4: Không kiểm tra thời hạn

Dự án kéo dài nhưng bảo hiểm không gia hạn.

Lỗi 5: Không cập nhật giá trị công trình

Giá trị dự án tăng nhưng số tiền bảo hiểm không thay đổi.

Lỗi 6: Không khai báo rủi ro đặc biệt

Ví dụ công trình có tầng hầm, khu vực ngập hoặc công nghệ đặc biệt.

Lỗi 7: Hiểu “mọi rủi ro” theo nghĩa tuyệt đối

Đây là hiểu sai phổ biến.

Lỗi 8: Nhầm bảo hiểm tài sản với trách nhiệm

Thiệt hại bên thứ ba cần xem xét phạm vi trách nhiệm riêng.

Lỗi 9: Không lưu hồ sơ

Khi xảy ra sự cố, hồ sơ thiếu sẽ gây khó khăn.

Lỗi 10: Chọn hợp đồng chỉ vì phí thấp

Giá rẻ không đồng nghĩa với phạm vi bảo hiểm tốt.


45. Cách lựa chọn điều khoản bảo hiểm phù hợp cho công trình

Không có một bộ điều khoản giống nhau cho mọi dự án.

Có thể thực hiện theo 5 bước:

Bước 1: Xác định đặc điểm công trình

  • Loại công trình.

  • Quy mô.

  • Địa điểm.

  • Giá trị.

  • Tiến độ.

Bước 2: Xác định nhóm rủi ro

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Thiên tai.

  • Sập đổ.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

  • Rủi ro thi công.

Bước 3: Xác định đối tượng cần bảo hiểm

  • Công trình.

  • Vật liệu.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Trách nhiệm bên thứ ba.

Bước 4: Xem điều khoản

Đặc biệt chú ý:

  • Phạm vi.

  • Loại trừ.

  • Khấu trừ.

  • Giới hạn.

Bước 5: Kiểm tra hồ sơ trước khi ký

Đảm bảo thông tin thống nhất.


46. Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng và chi phí bảo hiểm

Điều khoản càng rộng thì phí bảo hiểm có thể càng cao tùy mức độ rủi ro và điều kiện cụ thể.

Do đó, doanh nghiệp cần cân bằng giữa:

Chi phí bảo hiểm

và

mức độ bảo vệ cần thiết.

Không nên mua tất cả điều khoản mở rộng chỉ vì muốn “bảo hiểm càng nhiều càng tốt”.

Ngược lại, cũng không nên cắt giảm những điều khoản quan trọng chỉ để giảm phí.

Phương án tốt nhất là xác định những rủi ro có khả năng gây thiệt hại lớn nhất cho dự án.


47. Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có nhiều dự án xây dựng nên xây dựng một quy trình kiểm tra bảo hiểm thống nhất.

Có thể lập bảng theo dõi:

Nội dungThông tin cần kiểm tra
Công trình Tên dự án
Giá trị Giá trị được bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm Mức trách nhiệm
Thời hạn Ngày bắt đầu/kết thúc
Phạm vi Rủi ro được bảo hiểm
Loại trừ Các trường hợp không bảo hiểm
Khấu trừ Mức tự chịu
Nhà thầu Thông tin nhà thầu
Bên thứ ba Có/không
Gia hạn Thời điểm cần rà soát

Cách làm này đặc biệt hữu ích với doanh nghiệp có nhiều dự án.


48. Khi xảy ra tổn thất cần căn cứ điều khoản nào?

Khi xảy ra tổn thất, không nên chỉ hỏi:

“Có bảo hiểm công trình không?”

Mà nên kiểm tra lần lượt:

  1. Tài sản bị thiệt hại có thuộc đối tượng bảo hiểm không?

  2. Tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  3. Có thuộc điều khoản loại trừ không?

  4. Có đáp ứng điều kiện bảo hiểm không?

  5. Số tiền bảo hiểm là bao nhiêu?

  6. Mức khấu trừ thế nào?

  7. Có giới hạn trách nhiệm không?

  8. Hồ sơ chứng minh tổn thất đã đầy đủ chưa?

Đây chính là cách đọc hợp đồng bảo hiểm một cách thực tế.


49. Có nên yêu cầu giải thích từng điều khoản trước khi ký?

Có.

Đặc biệt đối với hợp đồng bảo hiểm công trình có giá trị lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu giải thích những nội dung khó hiểu.

Các câu hỏi nên đặt ra gồm:

  • Rủi ro nào được bảo hiểm?

  • Rủi ro nào bị loại trừ?

  • Mức khấu trừ bao nhiêu?

  • Tầng hầm có được bảo hiểm không?

  • Thiên tai có được bảo hiểm không?

  • Công trình chậm tiến độ xử lý thế nào?

  • Chạy thử có được bảo hiểm không?

  • Trách nhiệm bên thứ ba thế nào?

  • Nếu giá trị công trình tăng thì sao?

  • Khi xảy ra cháy phải thông báo trong bao lâu?

  • Hồ sơ bồi thường gồm những gì?

Một cuộc trao đổi rõ ràng trước khi ký có thể giúp hạn chế tranh chấp về sau.


50. Kết luận về điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng là nền tảng để xác định quyền lợi và trách nhiệm của các bên khi công trình xảy ra tổn thất.

Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ nằm ở mức phí thấp mà phải có:

Đúng đối tượng + đúng số tiền bảo hiểm + đúng thời hạn + đúng phạm vi + điều khoản phù hợp + mức khấu trừ hợp lý + loại trừ được hiểu rõ.

Đối với chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng nhà máy, nhà xưởng, kho hàng, tòa nhà hoặc công trình hạ tầng, việc rà soát điều khoản bảo hiểm ngay từ đầu sẽ giúp hạn chế khoảng trống bảo hiểm trong quá trình thi công.

Đặc biệt trong năm 2026, khi các quy định mới về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng có hiệu lực, doanh nghiệp cần cập nhật văn bản pháp luật hiện hành trước khi ký hợp đồng mới. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026 và sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc.

Điều quan trọng nhất là không nên chỉ nhìn vào tên sản phẩm hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm. Khi cần xác định quyền lợi đối với một tổn thất cụ thể, phải đọc đồng thời quy tắc bảo hiểm, điều khoản áp dụng, điều khoản bổ sung, loại trừ, mức khấu trừ và các nội dung được ghi nhận trong hợp đồng.


FAQ – Câu hỏi thường gặp về điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng

Điều khoản bảo hiểm công trình xây dựng là gì?

Là các quy định xác định phạm vi bảo hiểm, đối tượng, quyền lợi, loại trừ, mức khấu trừ, thời hạn và trách nhiệm của các bên trong hợp đồng bảo hiểm công trình.

Điều khoản CAR là gì?

CAR thường được dùng để chỉ bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng, cung cấp phạm vi bảo hiểm cho các rủi ro vật chất thuộc điều kiện hợp đồng trong quá trình xây dựng.

Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng có phải bảo hiểm mọi thiệt hại không?

Không. “Mọi rủi ro” vẫn chịu sự điều chỉnh của phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, điều kiện bảo hiểm, mức khấu trừ và các giới hạn trách nhiệm.

Mức khấu trừ có quan trọng không?

Có. Mức khấu trừ ảnh hưởng trực tiếp đến phần tổn thất mà bên được bảo hiểm phải tự chịu.

Công trình chậm tiến độ có cần gia hạn bảo hiểm không?

N??

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138