Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng mới nhất 2026

BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH TRONG THỜI GIAN XÂY DỰNG MỚI NHẤT 2026

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng là giải pháp bảo vệ tài chính trước những tổn thất có thể xảy ra trong quá trình thi công công trình. Trong giai đoạn xây dựng, công trình chưa hoàn thiện, máy móc và vật tư thường tập trung tại công trường, nhiều hoạt động có mức độ rủi ro cao như đào móng, cẩu lắp, hàn cắt, đổ bê tông, lắp đặt thiết bị và vận hành thử.

Chỉ một sự cố lớn cũng có thể khiến chủ đầu tư hoặc nhà thầu phải phát sinh chi phí rất lớn để khắc phục.

Chính vì vậy, việc mua bảo hiểm công trình ngay từ giai đoạn chuẩn bị thi công có ý nghĩa quan trọng trong quản trị rủi ro dự án.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng thường được doanh nghiệp quan tâm đối với các dự án như:

  • Nhà xưởng.

  • Nhà máy.

  • Kho hàng.

  • Chung cư.

  • Cao ốc.

  • Tòa nhà văn phòng.

  • Khách sạn.

  • Trung tâm thương mại.

  • Công trình giao thông.

  • Cầu đường.

  • Hạ tầng kỹ thuật.

  • Công trình công nghiệp.

  • Công trình năng lượng.

  • Công trình có tầng hầm.

  • Công trình lắp đặt máy móc thiết bị.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu toàn diện về bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, từ khái niệm, đối tượng, phạm vi, thời hạn, số tiền bảo hiểm, mức phí, các rủi ro thường gặp, bảo hiểm CAR, trách nhiệm bên thứ ba cho đến quy trình bồi thường.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng mới nhất 2026


1. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng là gì?

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng là loại hình bảo hiểm nhằm bảo vệ công trình và các đối tượng thuộc phạm vi bảo hiểm trước những tổn thất vật chất bất ngờ xảy ra trong quá trình xây dựng theo các điều kiện, điều khoản được thỏa thuận.

Nói đơn giản, đây là bảo hiểm dành cho giai đoạn công trình đang được xây dựng, chưa hoàn thành và đưa vào khai thác ổn định.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà máy trị giá 200 tỷ đồng.

Trong quá trình thi công xảy ra cháy tại khu vực công trường khiến một phần kết cấu và vật liệu bị thiệt hại.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét trách nhiệm bồi thường theo hợp đồng.

Điểm quan trọng là:

Không phải mọi tổn thất xảy ra trong thời gian xây dựng đều mặc nhiên được bảo hiểm.

Phải căn cứ vào:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Các điều kiện liên quan.


2. Vì sao công trình đang xây dựng cần mua bảo hiểm?

Giai đoạn xây dựng thường là một trong những giai đoạn có mức độ rủi ro cao nhất của dự án.

Công trường có thể có:

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Vật liệu.

  • Điện tạm.

  • Nhiên liệu.

  • Khu vực hàn cắt.

  • Cẩu nâng.

  • Giàn giáo.

  • Hố móng.

  • Kết cấu chưa hoàn thiện.

  • Nhiều nhà thầu cùng hoạt động.

Các yếu tố này tạo ra nhiều nguy cơ.

Một số sự cố có thể gây thiệt hại hàng tỷ đồng hoặc thậm chí lớn hơn.

Nếu không có bảo hiểm, toàn bộ hoặc phần lớn chi phí khắc phục có thể trở thành gánh nặng tài chính của chủ đầu tư và các bên có trách nhiệm.

Bảo hiểm giúp doanh nghiệp chuyển một phần rủi ro tài chính sang doanh nghiệp bảo hiểm theo phạm vi đã thỏa thuận.


3. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có bắt buộc không?

Đây là câu hỏi rất nhiều chủ đầu tư quan tâm.

Không phải mọi công trình đều có cùng nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc.

Việc xác định công trình có thuộc diện phải mua bảo hiểm bắt buộc hay không cần căn cứ vào pháp luật hiện hành, đặc điểm dự án và các tiêu chí áp dụng tại thời điểm thực hiện.

Năm 2026 có thay đổi quan trọng khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Theo quy định được cập nhật, việc xác định công trình thuộc diện bảo hiểm bắt buộc cần xem xét các nhóm công trình theo quy định pháp luật, trong đó có các công trình có yêu cầu cao về an toàn cộng đồng, môi trường hoặc quy mô, tính chất kỹ thuật theo tiêu chí pháp luật.

Do đó, chủ đầu tư không nên chỉ dựa vào giá trị công trình để xác định nghĩa vụ.

Cần xem xét đầy đủ hồ sơ dự án và quy định hiện hành.


4. Đối tượng nào được bảo hiểm trong thời gian xây dựng?

Tùy chương trình bảo hiểm, đối tượng có thể bao gồm:

4.1. Công trình chính

Đây là đối tượng quan trọng nhất.

Ví dụ:

  • Nhà xưởng.

  • Nhà máy.

  • Chung cư.

  • Tòa nhà.

  • Văn phòng.

  • Khách sạn.

4.2. Hạng mục phụ trợ

Có thể bao gồm các hạng mục được thỏa thuận trong hợp đồng như:

  • Đường nội bộ.

  • Hệ thống cấp thoát nước.

  • Trạm điện.

  • Công trình phụ.

  • Hệ thống kỹ thuật.

4.3. Vật liệu xây dựng

Tùy điều kiện hợp đồng, vật liệu tập kết tại công trường có thể được xem xét bảo hiểm.

Ví dụ:

  • Sắt thép.

  • Xi măng.

  • Kính.

  • Gạch.

  • Thiết bị điện.

  • Vật liệu hoàn thiện.

4.4. Máy móc và thiết bị

Một số chương trình có thể bảo hiểm máy móc, thiết bị liên quan đến công trình hoặc thiết bị đang lắp đặt.

Tuy nhiên, cần kiểm tra điều khoản cụ thể.

Không nên mặc định rằng mọi máy móc xuất hiện tại công trường đều được bảo hiểm.


5. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng bảo hiểm những rủi ro nào?

Phạm vi bảo hiểm phụ thuộc vào sản phẩm và điều khoản cụ thể.

Một chương trình bảo hiểm có thể xem xét những tổn thất vật chất bất ngờ, không lường trước thuộc phạm vi bảo hiểm.

Các nhóm rủi ro thường được quan tâm gồm:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Bão.

  • Lũ.

  • Ngập.

  • Động đất.

  • Sạt lở.

  • Tai nạn trong quá trình thi công.

  • Thiệt hại bất ngờ đối với công trình.

  • Một số rủi ro khác theo điều khoản.

Tuy nhiên, danh sách trên không nên được hiểu là mọi hợp đồng đều bảo hiểm tất cả các rủi ro.

Điều quan trọng nhất vẫn là:

Đọc đúng quy tắc và điều khoản của hợp đồng cụ thể.


6. Bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng CAR là gì?

Trong lĩnh vực bảo hiểm công trình, thuật ngữ CAR thường được sử dụng để chỉ Contractors All Risks, tức bảo hiểm mọi rủi ro xây dựng.

Đây là sản phẩm được sử dụng phổ biến để bảo hiểm cho công trình trong giai đoạn thi công.

Điểm cần hiểu đúng là:

“Mọi rủi ro” không có nghĩa là “mọi tổn thất”.

Hợp đồng vẫn có:

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Các điều khoản đặc biệt.

Do đó, khi lựa chọn bảo hiểm CAR, chủ đầu tư nên yêu cầu giải thích rõ các điều khoản quan trọng.


7. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng khác gì bảo hiểm tài sản sau khi công trình hoàn thành?

Hai giai đoạn này có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Nội dungTrong thời gian xây dựngSau khi hoàn thành
Trạng thái Đang thi công Đã hoàn thành
Máy móc thi công Có Thường không
Vật liệu Tập kết, thi công Đã đưa vào sử dụng
Rủi ro thi công Cao Không còn như giai đoạn xây dựng
Rủi ro vận hành Chưa phải trọng tâm Quan trọng
Sản phẩm CAR/xây dựng Tài sản/vận hành tùy nhu cầu

Vì vậy, không nên sử dụng một chương trình bảo hiểm giống nhau cho cả hai giai đoạn.


8. Thời điểm mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Chủ đầu tư nên chuẩn bị bảo hiểm trước khi công trình bắt đầu thi công hoặc trước thời điểm cần bảo hiểm theo quy định.

Việc chuẩn bị sớm giúp:

  • Đánh giá rủi ro.

  • Chuẩn bị hồ sơ.

  • Khảo sát công trường.

  • Xác định giá trị bảo hiểm.

  • Thống nhất điều khoản.

  • Hoàn thiện hợp đồng.

Đối với công trình thuộc diện bắt buộc, cần đặc biệt chú ý thời điểm phát sinh nghĩa vụ bảo hiểm.

Không nên chờ đến khi công trình đã thi công được một thời gian dài mới bắt đầu tìm hiểu.


9. Thời hạn bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Thời hạn bảo hiểm phải được xác định rõ trong hợp đồng.

Có thể bao gồm:

  • Ngày bắt đầu bảo hiểm.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời gian thi công.

  • Thời gian chạy thử nếu có.

  • Thời gian bảo hành nếu được bảo hiểm.

  • Điều kiện gia hạn.

Một trong những lỗi thường gặp là dự án chậm tiến độ nhưng chủ đầu tư không kiểm tra thời hạn bảo hiểm.

Ví dụ:

Công trình dự kiến hoàn thành tháng 12/2026.

Nhưng đến tháng 5/2027 mới hoàn thành.

Nếu hợp đồng bảo hiểm chỉ có hiệu lực đến tháng 12/2026 thì cần xem xét việc gia hạn.

Không nên mặc định rằng bảo hiểm tự động kéo dài theo dự án.


10. Công trình chậm tiến độ có được gia hạn bảo hiểm không?

Có thể xem xét gia hạn tùy điều kiện hợp đồng và sự chấp thuận của doanh nghiệp bảo hiểm.

Thông thường cần cung cấp:

  • Tiến độ mới.

  • Thời gian cần gia hạn.

  • Tình trạng công trình.

  • Giá trị công việc còn lại.

  • Tổn thất đã phát sinh nếu có.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể đánh giá lại rủi ro trước khi chấp thuận.

Đối với công trình lớn, nên đề nghị gia hạn trước ngày hết hạn bảo hiểm.

Xem thêm: hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng


11. Số tiền bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Số tiền bảo hiểm là nội dung quan trọng.

Đối với công trình thuộc diện bảo hiểm bắt buộc, số tiền bảo hiểm tối thiểu phải được xác định theo quy định pháp luật hiện hành.

Trong thực tế, chủ đầu tư cần xác định:

  • Giá trị xây dựng.

  • Giá trị hợp đồng.

  • Các hạng mục.

  • Giá trị vật tư.

  • Phần việc được bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP có những nội dung sửa đổi liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, vì vậy khi ký hợp đồng mới trong năm 2026 cần kiểm tra mức số tiền bảo hiểm theo quy định đang có hiệu lực.


12. Có nên mua số tiền bảo hiểm cao hơn mức tối thiểu?

Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp có thể cân nhắc số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị thực tế và mức độ rủi ro của dự án.

Không nên chỉ tập trung vào mức tối thiểu nếu giá trị thực tế của công trình cao hơn đáng kể.

Mục tiêu của bảo hiểm là bảo vệ tài chính.

Nếu số tiền bảo hiểm không phù hợp, khi xảy ra tổn thất lớn doanh nghiệp có thể không đạt được mức bảo vệ mong muốn.


13. Phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng được tính như thế nào?

Phí bảo hiểm phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Thông thường doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét:

  • Giá trị công trình.

  • Loại công trình.

  • Địa điểm.

  • Thời gian thi công.

  • Biện pháp thi công.

  • Mức độ rủi ro.

  • Điều kiện địa chất.

  • Nguy cơ thiên tai.

  • Điều kiện PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Mức khấu trừ.

  • Điều khoản mở rộng.

Vì vậy không có một mức phí cố định áp dụng cho mọi công trình.

Hai nhà xưởng có cùng giá trị 100 tỷ đồng nhưng có thể có mức phí khác nhau nếu:

  • Địa điểm khác nhau.

  • Công nghệ khác nhau.

  • Biện pháp thi công khác nhau.

  • Mức độ rủi ro khác nhau.


14. Cách tiết kiệm phí bảo hiểm công trình

Doanh nghiệp không nhất thiết phải lựa chọn phương án có phạm vi rộng nhất.

Có thể tối ưu chi phí bằng cách:

Thứ nhất: Kiểm soát rủi ro

Công trường có biện pháp an toàn tốt có thể giúp doanh nghiệp giảm mức độ rủi ro khi đánh giá bảo hiểm.

Thứ hai: Lựa chọn mức khấu trừ phù hợp

Mức khấu trừ cao hơn có thể ảnh hưởng đến phí tùy chương trình.

Thứ ba: Chọn đúng điều khoản

Không nên mua những quyền lợi không cần thiết.

Thứ tư: Cung cấp hồ sơ đầy đủ

Hồ sơ kỹ thuật tốt giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá chính xác hơn.

Thứ năm: So sánh tổng thể

Không chỉ so sánh phí mà phải so sánh phạm vi bảo hiểm.


15. Mức khấu trừ trong bảo hiểm công trình

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà bên được bảo hiểm tự chịu theo hợp đồng.

Ví dụ:

Hợp đồng quy định mức khấu trừ 100 triệu đồng.

Nếu tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và được xác định là 1 tỷ đồng, số tiền bồi thường sẽ được xác định sau khi áp dụng mức khấu trừ theo hợp đồng.

Mức khấu trừ có thể:

  • Cố định bằng tiền.

  • Tính theo tỷ lệ.

  • Khác nhau theo từng rủi ro.

Các rủi ro thiên tai hoặc rủi ro đặc biệt có thể có mức khấu trừ riêng.


16. Bảo hiểm công trình có bảo hiểm cháy nổ không?

Có thể có, tùy chương trình và điều khoản bảo hiểm.

Cháy nổ là nhóm rủi ro rất được quan tâm trong quá trình thi công.

Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Hệ thống điện tạm.

  • Hàn cắt.

  • Máy phát điện.

  • Nhiên liệu.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Thiết bị sinh nhiệt.

Tuy nhiên, cần phân biệt giữa:

bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

và

bảo hiểm cháy nổ bắt buộc đối với cơ sở thuộc diện phải mua bảo hiểm.

Hai vấn đề này có thể liên quan nhưng không nên đồng nhất.


17. Rủi ro cháy tại công trường

Cháy công trường có thể gây thiệt hại:

  • Vật liệu.

  • Kết cấu.

  • Thiết bị.

  • Máy móc.

  • Kho tạm.

  • Công trình đang thi công.

Khi xảy ra cháy, bên được bảo hiểm cần:

  1. Đảm bảo an toàn con người.

  2. Gọi lực lượng PCCC khi cần.

  3. Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

  4. Bảo vệ hiện trường.

  5. Chụp ảnh.

  6. Hạn chế tổn thất.

  7. Thu thập hồ sơ.

Không nên tự ý tiêu hủy hiện trường hoặc vứt bỏ vật liệu bị cháy trước khi có hướng dẫn phù hợp.


18. Rủi ro nổ trong quá trình xây dựng

Nổ có thể liên quan đến:

  • Bình khí.

  • Nhiên liệu.

  • Hệ thống kỹ thuật.

  • Thiết bị.

  • Hoạt động hàn cắt.

Khi dự án có các hoạt động đặc thù, doanh nghiệp cần khai báo rõ với doanh nghiệp bảo hiểm.

Đặc biệt đối với:

  • Nhà máy.

  • Nhà xưởng công nghiệp.

  • Công trình năng lượng.

  • Dự án có đường ống.

  • Công trình sử dụng nhiều thiết bị áp lực.


19. Rủi ro mưa bão và lũ lụt

Đây là nhóm rủi ro đáng quan tâm tại Việt Nam.

Công trình đang xây dựng có thể dễ bị ảnh hưởng bởi:

  • Mưa lớn.

  • Bão.

  • Ngập.

  • Lũ.

  • Sạt lở.

Đặc biệt, các công trường chưa hoàn thiện hệ thống thoát nước có nguy cơ ngập cao.

Doanh nghiệp nên thực hiện:

  • Kiểm tra hệ thống thoát nước.

  • Bảo vệ vật liệu.

  • Đặt thiết bị ở vị trí an toàn.

  • Gia cố khu vực có nguy cơ.

  • Kiểm tra dự báo thời tiết.

  • Chuẩn bị phương án ứng phó.


20. Rủi ro sạt lở và sụt lún

Công trình có:

  • Tầng hầm.

  • Đào móng sâu.

  • Công trình ven sông.

  • Địa hình dốc.

  • Địa chất yếu.

cần đặc biệt chú ý đến rủi ro địa chất.

Trước khi mua bảo hiểm, chủ đầu tư nên chuẩn bị:

  • Hồ sơ khảo sát địa chất.

  • Thiết kế móng.

  • Biện pháp thi công.

  • Phương án chống đỡ.

  • Phương án thoát nước.

Đây là những thông tin có thể rất quan trọng trong quá trình đánh giá rủi ro.


21. Rủi ro sập đổ công trình

Sập đổ có thể gây thiệt hại rất lớn.

Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Kết cấu.

  • Biện pháp thi công.

  • Giàn giáo.

  • Cẩu lắp.

  • Đào móng.

  • Tải trọng.

  • Thời tiết.

Khi xảy ra sự cố, cần xác định nguyên nhân và phạm vi trách nhiệm bảo hiểm dựa trên điều khoản hợp đồng.

Không nên kết luận ngay rằng mọi trường hợp sập đổ đều được bồi thường.


22. Bảo hiểm vật liệu tại công trường

Vật liệu xây dựng có giá trị rất lớn.

Ví dụ:

Một dự án nhà máy có hàng chục tỷ đồng thiết bị và vật liệu tập kết tại công trường.

Nếu xảy ra:

  • Cháy.

  • Bão.

  • Ngập.

  • Trộm cắp.

  • Sự cố khác.

thì cần xác định từng loại tổn thất có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không.

Đặc biệt, không nên mặc định rằng trộm cắp luôn được bảo hiểm trong bảo hiểm công trình.

Phải kiểm tra điều khoản cụ thể.


23. Bảo hiểm máy móc thiết bị trong quá trình thi công

Máy móc thi công có thể có giá trị rất lớn.

Ví dụ:

  • Cẩu tháp.

  • Cẩu bánh xích.

  • Máy đào.

  • Máy xúc.

  • Xe nâng.

  • Máy phát điện.

Doanh nghiệp cần xác định máy móc đó thuộc:

  • Bảo hiểm công trình.

  • Bảo hiểm máy móc thiết bị.

  • Hay một chương trình bảo hiểm riêng.

Việc phân định rõ giúp tránh hiểu nhầm khi xảy ra sự cố.


24. Bảo hiểm công trình và trách nhiệm bên thứ ba

Một công trình có thể gây thiệt hại cho bên ngoài công trường.

Ví dụ:

  • Tường nhà bên cạnh bị nứt.

  • Vật liệu rơi xuống đường.

  • Máy móc gây thiệt hại tài sản.

  • Người thứ ba bị thương.

Đây là lý do chủ đầu tư nên xem xét bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong chương trình bảo hiểm xây dựng.

Phạm vi và giới hạn trách nhiệm cần được xác định rõ.


25. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có phải mặc nhiên có trong CAR?

Không nên mặc định.

Tùy sản phẩm và chương trình bảo hiểm, trách nhiệm bên thứ ba có thể được thiết kế theo điều khoản riêng hoặc phạm vi được thỏa thuận.

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp cần hỏi rõ:

“Báo giá này đã bao gồm trách nhiệm bên thứ ba chưa?”

Nếu có thì cần xem:

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi.

  • Loại trừ.


26. Điều khoản loại trừ trong bảo hiểm công trình

Điều khoản loại trừ là phần cần đọc rất kỹ.

Một số nhóm tổn thất có thể bị loại trừ tùy quy tắc:

  • Hao mòn tự nhiên.

  • Khuyết tật có sẵn.

  • Hành vi cố ý.

  • Chiến tranh.

  • Phóng xạ.

  • Một số rủi ro đặc biệt.

  • Các tổn thất được loại trừ theo điều khoản riêng.

Không được sử dụng danh sách loại trừ chung cho mọi hợp đồng.

Mỗi chương trình phải căn cứ vào quy tắc bảo hiểm thực tế.


27. Lỗi thiết kế có được bảo hiểm không?

Đây là một trong những câu hỏi phức tạp.

Ví dụ:

Thiết kế móng có sai sót khiến kết cấu phát sinh vấn đề.

Việc xử lý có thể phụ thuộc vào:

  • Nguyên nhân.

  • Phạm vi tổn thất.

  • Điều khoản bảo hiểm.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Loại trừ.

Do đó, không nên đưa ra kết luận chỉ dựa trên nguyên nhân “lỗi thiết kế”.

Cần xem xét cụ thể tổn thất và hợp đồng.


28. Lỗi thi công có được bảo hiểm không?

Tương tự lỗi thiết kế, lỗi thi công phải được đánh giá theo điều khoản.

Ví dụ:

  • Đổ bê tông sai kỹ thuật.

  • Lắp đặt sai.

  • Hàn sai.

  • Thi công không đúng thiết kế.

Cần phân biệt giữa:

phần công việc bị lỗi

và

thiệt hại vật chất phát sinh do hậu quả của lỗi.

Việc doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm hay không phụ thuộc vào điều khoản cụ thể.


29. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng đối với nhà xưởng

Nhà xưởng là nhóm công trình rất phổ biến.

Khi mua bảo hiểm, cần xem xét:

  • Kết cấu thép.

  • Mái.

  • Vách.

  • Hệ thống điện.

  • Máy móc.

  • Kho vật liệu.

  • Khu vực hàn cắt.

  • Hệ thống PCCC.

  • Địa điểm xây dựng.

Nếu công trình nằm trong khu công nghiệp, cần xem xét thêm:

  • Công trình lân cận.

  • Hệ thống giao thông.

  • Hạ tầng chung.

  • Nguy cơ cháy lan.


30. Bảo hiểm công trình nhà máy

Đối với nhà máy, ngoài phần xây dựng còn có thể có:

  • Máy móc.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Thiết bị nhập khẩu.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống điều khiển.

Đặc biệt với dự án có dây chuyền giá trị cao, cần xác định thời điểm:

vận chuyển → tập kết → lắp đặt → chạy thử → bàn giao → vận hành.

Mỗi giai đoạn có thể có chương trình bảo hiểm khác nhau.


31. Bảo hiểm công trình chung cư và cao tầng

Công trình cao tầng thường có:

  • Tầng hầm.

  • Cẩu tháp.

  • Đào đất sâu.

  • Kết cấu bê tông.

  • Hệ thống cơ điện.

  • Nhiều nhà thầu.

Rủi ro có thể bao gồm:

  • Sập giàn giáo.

  • Sự cố kết cấu.

  • Ngập tầng hầm.

  • Cháy.

  • Hư hỏng vật liệu.

  • Thiệt hại công trình lân cận.

Do đó cần khảo sát kỹ trước khi cấp bảo hiểm.


32. Bảo hiểm công trình có tầng hầm

Tầng hầm là hạng mục cần lưu ý đặc biệt.

Rủi ro có thể liên quan đến:

  • Nước ngầm.

  • Mưa lớn.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

  • Dịch chuyển đất.

  • Ảnh hưởng công trình lân cận.

Chủ đầu tư nên chuẩn bị hồ sơ:

  • Khảo sát địa chất.

  • Thiết kế tầng hầm.

  • Biện pháp đào.

  • Biện pháp chống đỡ.

  • Hệ thống thoát nước.


33. Bảo hiểm công trình giao thông

Các dự án:

  • Đường.

  • Cầu.

  • Hầm.

  • Cống.

  • Đường sắt.

có đặc điểm rủi ro riêng.

Có thể phải xem xét:

  • Địa chất.

  • Thủy văn.

  • Mực nước.

  • Sạt lở.

  • Lưu lượng giao thông.

  • Công trình hiện hữu.

  • Biện pháp thi công.

Đây là nhóm dự án cần đánh giá kỹ trước khi xác định điều khoản.


34. Bảo hiểm công trình lắp đặt

Đối với dự án có máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ, cần xem xét bảo hiểm phù hợp với hoạt động lắp đặt.

Ví dụ:

  • Nhà máy điện.

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Hệ thống cơ điện.

  • Máy móc công nghiệp.

Giai đoạn lắp đặt có thể phát sinh rủi ro:

  • Rơi thiết bị.

  • Va đập.

  • Chập điện.

  • Hư hỏng trong lắp đặt.

  • Sự cố chạy thử.

Doanh nghiệp cần lựa chọn điều khoản phù hợp với đặc điểm dự án.


35. Hồ sơ mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Hồ sơ có thể bao gồm:

  • Giấy đề nghị bảo hiểm.

  • Thông tin chủ đầu tư.

  • Thông tin dự án.

  • Tổng mức đầu tư.

  • Giá trị hợp đồng.

  • Tiến độ thi công.

  • Bản vẽ.

  • Biện pháp thi công.

  • Hồ sơ khảo sát.

  • Thông tin nhà thầu.

  • Danh mục thiết bị.

  • Thông tin PCCC.

  • Các tài liệu đánh giá rủi ro.

Dự án càng lớn thì hồ sơ càng cần chi tiết.


36. Quy trình mua bảo hiểm công trình

Có thể thực hiện theo các bước:

Bước 1: Xác định nhu cầu

Xác định loại công trình và giai đoạn cần bảo hiểm.

Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ

Cung cấp thông tin dự án.

Bước 3: Đánh giá rủi ro

Doanh nghiệp bảo hiểm xem xét đặc điểm công trình.

Bước 4: Báo giá

Đưa ra mức phí và điều kiện.

Bước 5: Thống nhất điều khoản

Hai bên rà soát phạm vi, loại trừ, khấu trừ.

Bước 6: Ký hợp đồng

Phát hành hợp đồng/giấy chứng nhận.

Bước 7: Theo dõi trong thời gian thi công

Cập nhật thay đổi nếu có.


37. Khi công trình thay đổi thiết kế thì sao?

Nếu thiết kế thay đổi đáng kể, cần xem xét việc thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Ví dụ:

  • Tăng số tầng.

  • Thay đổi kết cấu.

  • Mở rộng diện tích.

  • Thay đổi công nghệ.

  • Bổ sung hạng mục.

Những thay đổi này có thể làm tăng mức độ rủi ro.

Do đó, cần kiểm tra hợp đồng để xác định nghĩa vụ thông báo và điều chỉnh.


38. Khi giá trị công trình tăng thì sao?

Nếu giá trị công trình tăng do phát sinh thêm hạng mục hoặc điều chỉnh giá trị hợp đồng, chủ đầu tư nên rà soát số tiền bảo hiểm.

Ví dụ:

Ban đầu:

Giá trị công trình: 100 tỷ đồng.

Sau khi bổ sung:

Giá trị tăng lên 130 tỷ đồng.

Khi đó cần xem xét số tiền bảo hiểm có cần điều chỉnh không.

Không nên để giá trị bảo hiểm thấp hơn đáng kể so với giá trị thực tế nếu điều đó tạo ra khoảng trống bảo hiểm.


39. Khi thay đổi nhà thầu có cần thông báo không?

Có thể cần, tùy điều kiện hợp đồng.

Nhà thầu ảnh hưởng đến:

  • Biện pháp thi công.

  • Năng lực thực hiện.

  • Mức độ rủi ro.

  • Tiến độ.

Nếu thay đổi nhà thầu làm thay đổi đáng kể rủi ro, cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm.


40. Khi xảy ra tổn thất phải làm gì?

Đây là nội dung chủ đầu tư cần đặc biệt lưu ý.

Khi xảy ra sự cố:

Bước 1: Đảm bảo an toàn con người

Ưu tiên cứu người và ngăn ngừa nguy hiểm tiếp diễn.

Bước 2: Thông báo

Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo quy định.

Bước 3: Bảo vệ hiện trường

Không tự ý làm thay đổi hiện trường nếu không cần thiết.

Bước 4: Hạn chế tổn thất

Thực hiện các biện pháp cần thiết.

Bước 5: Ghi nhận chứng cứ

Chụp ảnh, quay video, lập biên bản.

Bước 6: Phối hợp giám định

Cung cấp hồ sơ theo yêu cầu.


41. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm công trình

Tùy tổn thất, hồ sơ có thể gồm:

  • Thông báo tổn thất.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận.

  • Biên bản sự cố.

  • Hình ảnh.

  • Video.

  • Báo cáo kỹ thuật.

  • Hồ sơ thiết kế.

  • Hồ sơ nghiệm thu.

  • Hóa đơn.

  • Chứng từ sửa chữa.

  • Báo giá.

  • Hồ sơ cơ quan chức năng.

Tổn thất càng lớn thì hồ sơ càng cần đầy đủ.


42. Bảo hiểm công trình bồi thường như thế nào?

Khi giải quyết một tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm thường cần xác định:

  1. Tổn thất có xảy ra không?

  2. Nguyên nhân là gì?

  3. Đối tượng bị thiệt hại có được bảo hiểm không?

  4. Rủi ro có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  5. Có thuộc điều khoản loại trừ không?

  6. Mức thiệt hại là bao nhiêu?

  7. Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

  8. Mức khấu trừ thế nào?

Sau khi xác định trách nhiệm, số tiền bồi thường được thực hiện theo hợp đồng và quy định pháp luật.


43. Vì sao hồ sơ kỹ thuật rất quan trọng?

Đối với công trình xây dựng, tổn thất thường có tính kỹ thuật cao.

Ví dụ:

  • Nứt kết cấu.

  • Sập giàn giáo.

  • Sụt lún.

  • Sạt lở.

  • Hỏng máy móc.

  • Cháy hệ thống điện.

Nếu thiếu hồ sơ kỹ thuật, việc xác định nguyên nhân có thể khó khăn hơn.

Do đó, chủ đầu tư nên lưu giữ:

  • Bản vẽ.

  • Hồ sơ khảo sát.

  • Biện pháp thi công.

  • Nhật ký công trình.

  • Biên bản nghiệm thu.

  • Hồ sơ vật liệu.


44. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có bảo hiểm trộm cắp không?

Không nên mặc định.

Trộm cắp có được bảo hiểm hay không phụ thuộc vào:

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản áp dụng.

  • Điều khoản mở rộng.

Nếu doanh nghiệp đặc biệt quan tâm đến rủi ro này, cần trao đổi ngay từ lúc lập chương trình bảo hiểm.


45. Bảo hiểm công trình có bảo hiểm công nhân không?

Bảo hiểm công trình chủ yếu tập trung vào đối tượng và rủi ro được quy định trong chương trình bảo hiểm công trình.

Bảo hiểm tai nạn con người, bảo hiểm trách nhiệm người sử dụng lao động hoặc các sản phẩm khác là vấn đề riêng.

Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu rằng mua bảo hiểm công trình đồng nghĩa với việc mọi người lao động tại công trường đều được bảo hiểm.


46. Bảo hiểm công trình có bảo hiểm trách nhiệm nhà thầu không?

Cần phân biệt giữa:

  • Thiệt hại vật chất công trình.

  • Trách nhiệm bên thứ ba.

  • Trách nhiệm của nhà thầu.

  • Trách nhiệm người sử dụng lao động.

Mỗi loại trách nhiệm có phạm vi khác nhau.

Hợp đồng cần xác định rõ những bên nào được bảo hiểm và phạm vi trách nhiệm.


47. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá bảo hiểm công trình

Có thể kể đến:

Loại công trình

Nhà ở, nhà xưởng, cầu đường, nhà máy có mức độ rủi ro khác nhau.

Giá trị công trình

Giá trị càng lớn thì trách nhiệm bảo hiểm càng lớn.

Thời gian thi công

Thời gian dài thường đồng nghĩa với thời gian tiếp xúc rủi ro dài hơn.

Địa điểm

Địa điểm có nguy cơ ngập, bão, sạt lở có thể ảnh hưởng đánh giá rủi ro.

Biện pháp thi công

Đào sâu, cẩu lắp, thi công phức tạp có thể làm tăng mức độ rủi ro.

Lịch sử tổn thất

Lịch sử tổn thất của chủ đầu tư hoặc nhà thầu có thể được xem xét.


48. Có nên mua bảo hiểm công trình giá rẻ?

Không nên chỉ nhìn vào giá.

Một báo giá rẻ có thể đi kèm:

  • Phạm vi hẹp.

  • Mức khấu trừ cao.

  • Nhiều loại trừ.

  • Giới hạn thấp.

  • Ít điều khoản mở rộng.

Do đó cần so sánh:

Phí + phạm vi + loại trừ + khấu trừ + giới hạn trách nhiệm.

Đây mới là cách so sánh thực tế.


49. Checklist trước khi ký bảo hiểm công trình

Trước khi ký, chủ đầu tư nên kiểm tra:

☐ Tên công trình.

☐ Địa điểm.

☐ Chủ đầu tư.

☐ Nhà thầu.

☐ Giá trị công trình.

☐ Số tiền bảo hiểm.

☐ Thời hạn.

☐ Phạm vi.

☐ Điều khoản mở rộng.

☐ Loại trừ.

☐ Mức khấu trừ.

☐ Trách nhiệm bên thứ ba.

☐ Điều khoản chạy thử.

☐ Điều kiện gia hạn.

☐ Quy trình thông báo tổn thất.

☐ Hồ sơ bồi thường.

☐ Điều kiện sửa đổi hợp đồng.


50. Những sai lầm phổ biến khi mua bảo hiểm công trình

Sai lầm 1: Chỉ hỏi giá

Phí thấp không đồng nghĩa bảo hiểm tốt.

Sai lầm 2: Không đọc loại trừ

Đây là lỗi rất phổ biến.

Sai lầm 3: Không kiểm tra thời hạn

Công trình chậm tiến độ nhưng không gia hạn.

Sai lầm 4: Chọn số tiền bảo hiểm thấp

Có thể tạo ra khoảng trống bảo hiểm.

Sai lầm 5: Không khai báo rủi ro đặc biệt

Ví dụ tầng hầm sâu, địa chất yếu hoặc khu vực thường xuyên ngập.

Sai lầm 6: Không lưu hồ sơ

Khi xảy ra sự cố mới tìm tài liệu.

Sai lầm 7: Nhầm CAR với bảo hiểm tài sản

Hai giai đoạn có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Sai lầm 8: Nghĩ rằng mọi tổn thất đều được bồi thường

Phạm vi bảo hiểm luôn đi kèm loại trừ và điều kiện.


51. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng cho doanh nghiệp

Đối với doanh nghiệp có nhiều dự án, nên xây dựng quy trình quản lý bảo hiểm riêng.

Mỗi dự án nên có một bộ hồ sơ:

Hồ sơ dự án → hồ sơ bảo hiểm → hợp đồng → phụ lục → chứng nhận → hồ sơ tổn thất nếu có.

Doanh nghiệp cũng nên theo dõi:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày hết hạn.

  • Giá trị.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Nhà thầu.

  • Điều khoản.

  • Mức khấu trừ.

Việc này giúp tránh tình trạng bảo hiểm hết hạn mà dự án vẫn đang thi công.


52. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng cho nhà máy

Nhà máy thường có giá trị rất lớn.

Ngoài phần xây dựng, dự án còn có:

  • Dây chuyền.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Hệ thống điều khiển.

Vì vậy, chương trình bảo hiểm cần được thiết kế theo từng giai đoạn.

Đặc biệt cần phân biệt:

xây dựng → lắp đặt → chạy thử → vận hành.

Mỗi giai đoạn có thể có rủi ro khác nhau.


53. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng cho kho hàng

Kho hàng có thể có lượng vật liệu lớn.

Trong giai đoạn xây dựng cần chú ý:

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Hệ thống điện.

  • Hàn cắt.

  • Mái.

  • Kết cấu thép.

  • Kho vật tư.

  • Hệ thống PCCC.

Nếu công trình nằm trong khu vực ngập lụt, cần đặc biệt quan tâm đến điều khoản thiên tai và biện pháp phòng ngừa.


54. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng tại khu công nghiệp

Các công trình trong khu công nghiệp thường nằm gần nhiều nhà máy khác.

Một sự cố có thể ảnh hưởng đến:

  • Công trình lân cận.

  • Đường nội bộ.

  • Hạ tầng khu công nghiệp.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống cấp nước.

Do đó, ngoài bảo hiểm thiệt hại vật chất, doanh nghiệp nên xem xét nhu cầu bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.


55. Bảo hiểm công trình và hợp đồng xây dựng

Hợp đồng xây dựng và hợp đồng bảo hiểm cần được kiểm tra đồng thời.

Hợp đồng xây dựng có thể quy định:

  • Bên nào mua bảo hiểm.

  • Thời điểm mua.

  • Loại bảo hiểm.

  • Trách nhiệm các bên.

Trong khi hợp đồng bảo hiểm quy định:

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí.

  • Loại trừ.

  • Khấu trừ.

  • Bồi thường.

Hai hệ thống tài liệu cần thống nhất để tránh xung đột.


56. Mối quan hệ giữa bảo hiểm công trình và bảo hiểm bắt buộc

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có thể được thực hiện dưới chương trình bảo hiểm bắt buộc khi công trình thuộc đối tượng pháp luật quy định.

Ngoài phần bắt buộc, tùy nhu cầu và sản phẩm, doanh nghiệp có thể xem xét các quyền lợi bổ sung.

Do đó cần phân biệt:

Mức bảo hiểm pháp luật yêu cầu

và

Chương trình bảo hiểm doanh nghiệp mong muốn mua để quản trị rủi ro rộng hơn.


57. Quy định mới năm 2026 cần lưu ý

Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc có hiệu lực. Đây là văn bản quan trọng khi doanh nghiệp xác định nghĩa vụ bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Ngoài ra, Nghị định 210/2026/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng cũng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, vì vậy khi triển khai dự án mới cần rà soát đồng thời các quy định về hợp đồng xây dựng và bảo hiểm.

Do quy định pháp luật có thể được sửa đổi, doanh nghiệp nên kiểm tra văn bản hiện hành tại thời điểm ký hợp đồng thay vì chỉ sử dụng các mẫu cũ.


58. Có nên mua bảo hiểm công trình ngay từ đầu dự án?

Câu trả lời là nên chuẩn bị sớm.

Việc chuẩn bị sớm giúp:

  • Chủ động kiểm soát rủi ro.

  • Hoàn thiện hồ sơ.

  • Đánh giá công trường.

  • Lựa chọn phạm vi.

  • Thống nhất điều khoản.

  • Tránh khoảng trống bảo hiểm.

Đặc biệt đối với dự án lớn, việc đánh giá bảo hiểm có thể mất nhiều thời gian hơn một hợp đồng thông thường.


59. Làm thế nào để chọn chương trình bảo hiểm công trình phù hợp?

Có thể áp dụng công thức đơn giản:

Bước 1: Xác định công trình.

Bước 2: Xác định giá trị.

Bước 3: Xác định thời gian.

Bước 4: Đánh giá rủi ro.

Bước 5: Xác định phạm vi.

Bước 6: Kiểm tra loại trừ.

Bước 7: Xác định mức khấu trừ.

Bước 8: Xem xét trách nhiệm bên thứ ba.

Bước 9: Kiểm tra hồ sơ.

Bước 10: Ký hợp đồng.

Cách làm này giúp doanh nghiệp không bị cuốn vào việc chỉ so sánh giá phí.


60. Kết luận về bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng là một phần quan trọng trong quản trị rủi ro của các dự án xây dựng.

Trong giai đoạn thi công, công trình có thể phải đối mặt với nhiều rủi ro như:

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Bão.

  • Lũ.

  • Ngập.

  • Sạt lở.

  • Sập đổ.

  • Tai nạn thi công.

  • Thiệt hại đối với vật liệu.

  • Thiệt hại đối với một số máy móc, thiết bị.

  • Trách nhiệm đối với bên thứ ba.

Một chương trình bảo hiểm phù hợp giúp doanh nghiệp chủ động hơn về tài chính nếu xảy ra sự cố thuộc phạm vi bảo hiểm.

Tuy nhiên, điều quan trọng nhất là phải hiểu rõ:

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138