Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng | Quy định & Phí

BẢO HIỂM TRÁCH NHIỆM BÊN THỨ BA TRONG XÂY DỰNG – QUY ĐỊNH, PHẠM VI BẢO HIỂM VÀ MỨC PHÍ MỚI NHẤT

Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng là một trong những nội dung quan trọng khi chủ đầu tư, nhà thầu và các bên tham gia dự án cần kiểm soát rủi ro trong quá trình thi công. Không chỉ công trình đang xây dựng có nguy cơ bị thiệt hại, quá trình thi công còn có thể gây ảnh hưởng đến nhà dân, công trình lân cận, phương tiện, tài sản hoặc sức khỏe, tính mạng của những người không trực tiếp tham gia hợp đồng xây dựng.

Ví dụ, trong quá trình đào móng một công trình, rung chấn làm nứt tường nhà kế bên. Hoặc cần cẩu trong công trường làm rơi vật liệu xuống khu vực bên ngoài dự án, gây hư hỏng xe của người dân. Một trường hợp khác là công trình thi công gây sụt lún, ảnh hưởng đến công trình liền kề.

Những sự cố như vậy có thể tạo ra khoản chi phí rất lớn cho doanh nghiệp xây dựng.

Đây chính là lý do bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng được nhiều chủ đầu tư và nhà thầu quan tâm.

Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết khái niệm, đối tượng được bảo hiểm, phạm vi trách nhiệm, các rủi ro thường gặp, số tiền bảo hiểm, phí bảo hiểm, mức miễn thường, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình bồi thường và những lưu ý quan trọng khi mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cho công trình xây dựng.

Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng | Quy định & Phí


1. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng là gì?

Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng là loại hình bảo hiểm nhằm bảo vệ trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba khi hoạt động xây dựng gây ra thiệt hại về người hoặc tài sản thuộc phạm vi bảo hiểm.

Trong một dự án xây dựng thường có nhiều chủ thể:

  • Chủ đầu tư.

  • Nhà thầu xây dựng.

  • Nhà thầu phụ.

  • Đơn vị tư vấn.

  • Đơn vị giám sát.

  • Đơn vị thi công cơ điện.

  • Đơn vị lắp đặt.

  • Người lao động.

  • Người dân và các tổ chức bên ngoài công trường.

Trong quá trình thi công, một sự cố có thể không chỉ gây thiệt hại cho chính công trình mà còn ảnh hưởng đến những người hoặc tài sản nằm bên ngoài phạm vi công trường.

Ví dụ:

Một dự án xây dựng nhà cao tầng được thi công trong khu dân cư. Khi đào tầng hầm, đất đá và rung chấn khiến công trình kế bên xuất hiện vết nứt.

Nếu doanh nghiệp thi công bị xác định có trách nhiệm pháp lý đối với thiệt hại, chi phí sửa chữa có thể rất lớn.

Nếu trách nhiệm này thuộc phạm vi bảo hiểm và đáp ứng các điều kiện của hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét bồi thường theo quy định của hợp đồng bảo hiểm.

Do đó, bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có vai trò giống như một lớp bảo vệ tài chính bổ sung bên cạnh bảo hiểm cho chính công trình.


2. Vì sao công trình xây dựng cần bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba?

Một công trường xây dựng luôn tồn tại nhiều nguy cơ.

Đặc biệt đối với:

  • Công trình cao tầng.

  • Chung cư.

  • Trung tâm thương mại.

  • Nhà máy.

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Công trình giao thông.

  • Công trình có tầng hầm.

  • Dự án nằm trong khu dân cư.

  • Dự án nằm cạnh đường giao thông.

  • Công trình cải tạo, phá dỡ.

  • Công trình sử dụng nhiều máy móc nâng hạ.

Rủi ro không chỉ xảy ra bên trong công trường.

Một tai nạn có thể lan ra bên ngoài và gây thiệt hại cho bên thứ ba.

2.1. Thiệt hại đối với nhà liền kề

Đây là một trong những nhóm rủi ro phổ biến.

Trong quá trình:

  • Ép cọc.

  • Khoan cọc.

  • Đào móng.

  • Đào tầng hầm.

  • Gia cố nền móng.

  • Thi công tường vây.

  • Đóng cừ.

  • Vận hành máy móc.

công trình xung quanh có thể bị:

  • Nứt tường.

  • Lún nền.

  • Nghiêng.

  • Hư hỏng kết cấu.

  • Vỡ kính.

  • Hỏng hệ thống điện nước.

  • Hư hỏng nội thất.

Nếu phát sinh trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm, doanh nghiệp có thể phải chi trả một khoản tiền đáng kể để khắc phục.

2.2. Thiệt hại đối với phương tiện

Công trường thường nằm gần đường giao thông.

Vật liệu xây dựng, thiết bị hoặc các bộ phận của công trình có thể rơi ra ngoài.

Ví dụ:

Một thanh thép rơi xuống khu vực đường bên cạnh công trường và làm hư hỏng một chiếc ô tô.

Chi phí sửa chữa phương tiện có thể lên đến hàng chục hoặc hàng trăm triệu đồng tùy mức độ thiệt hại.

2.3. Thiệt hại về sức khỏe, tính mạng

Người dân, khách hàng, người đi đường hoặc các bên không trực tiếp tham gia thi công có thể bị ảnh hưởng bởi hoạt động của công trường.

Ví dụ:

  • Vật liệu rơi từ công trường.

  • Hàng rào công trường đổ.

  • Xe công trình va chạm.

  • Nước hoặc hóa chất từ công trường tràn ra ngoài.

  • Sự cố máy móc gây tai nạn.

Nếu phát sinh trách nhiệm pháp lý, khoản bồi thường có thể bao gồm nhiều loại chi phí tùy theo phạm vi trách nhiệm được bảo hiểm.


3. Bên thứ ba trong xây dựng là ai?

Để hiểu đúng bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng, trước hết cần hiểu khái niệm “bên thứ ba”.

Có thể hiểu đơn giản:

Bên thứ ba là người hoặc tổ chức không phải là bên trực tiếp thuộc quan hệ bảo hiểm nhưng có thể bị thiệt hại do hoạt động của người được bảo hiểm gây ra.

Trong công trình xây dựng, bên thứ ba có thể bao gồm:

  • Chủ sở hữu nhà liền kề.

  • Người dân sống xung quanh công trường.

  • Chủ phương tiện.

  • Người đi đường.

  • Doanh nghiệp bên cạnh.

  • Chủ sở hữu tài sản lân cận.

  • Khách hàng.

  • Đơn vị thuê mặt bằng lân cận.

  • Các tổ chức hoặc cá nhân khác bị ảnh hưởng.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng bất kỳ người nào bị thiệt hại cũng mặc nhiên được bảo hiểm.

Việc một yêu cầu bồi thường có thuộc phạm vi bảo hiểm hay không phải căn cứ vào:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Các điều kiện, điều khoản loại trừ.

  • Trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm.

  • Nguyên nhân xảy ra tổn thất.

  • Hồ sơ chứng minh thiệt hại.


4. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba khác gì bảo hiểm công trình xây dựng?

Đây là vấn đề nhiều chủ đầu tư và nhà thầu thường nhầm lẫn.

Bảo hiểm công trình xây dựng tập trung vào những thiệt hại xảy ra đối với đối tượng được bảo hiểm thuộc dự án theo phạm vi hợp đồng.

Trong khi đó, bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng tập trung vào trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm đối với bên thứ ba.

Có thể hình dung như sau:

Nội dungBảo hiểm công trìnhTrách nhiệm bên thứ ba
Đối tượng chính Công trình, hạng mục, vật tư, thiết bị theo hợp đồng Trách nhiệm đối với bên thứ ba
Rủi ro Thiệt hại vật chất thuộc phạm vi bảo hiểm Thiệt hại người/tài sản của bên thứ ba
Ví dụ Công trình bị cháy, sập, ngập Nhà bên cạnh bị nứt do thi công
Mục tiêu Bảo vệ tài sản dự án Bảo vệ trách nhiệm pháp lý
Người có thể bị ảnh hưởng Tài sản thuộc dự án Người/tài sản bên ngoài dự án

Trong nhiều chương trình bảo hiểm công trình, trách nhiệm bên thứ ba có thể được xem xét như một phần phạm vi bảo hiểm hoặc điều khoản liên quan tùy sản phẩm, quy tắc và hợp đồng cụ thể.

Vì vậy, khi mua bảo hiểm cần đọc kỹ phạm vi bảo hiểm thay vì chỉ nhìn tên sản phẩm.


5. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có bắt buộc không?

Đây là câu hỏi rất quan trọng đối với chủ đầu tư và nhà thầu.

Pháp luật Việt Nam có quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Phạm vi, đối tượng và điều kiện áp dụng cần được xác định theo quy định pháp luật hiện hành và đặc điểm cụ thể của từng dự án.

Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số quy định liên quan đến bảo hiểm bắt buộc, trong đó có nội dung về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Do đó, khi xác định một dự án có thuộc diện phải mua bảo hiểm bắt buộc hay không, không nên chỉ dựa vào tên công trình mà cần kiểm tra:

  • Loại công trình.

  • Quy mô dự án.

  • Tính chất công trình.

  • Giá trị xây dựng.

  • Nguồn vốn.

  • Chủ thể thực hiện dự án.

  • Các tiêu chí pháp luật hiện hành.

  • Hồ sơ thiết kế và thi công.

  • Yêu cầu của chủ đầu tư hoặc hợp đồng xây dựng.

Đặc biệt, cần phân biệt bảo hiểm bắt buộc theo pháp luật với phần bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba được lựa chọn mở rộng trong chương trình bảo hiểm.

Trong thực tế, chủ đầu tư hoặc nhà thầu có thể yêu cầu mức trách nhiệm cao hơn mức tối thiểu nhằm kiểm soát tốt hơn rủi ro của dự án.


6. Những công trình nào nên mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba?

Gần như mọi công trình có hoạt động thi công đều có thể phát sinh trách nhiệm đối với bên thứ ba.

Tuy nhiên, một số nhóm công trình có mức độ rủi ro cao hơn.

6.1. Công trình nhà cao tầng

Nhà cao tầng thường có:

  • Chiều cao lớn.

  • Cẩu tháp.

  • Vật liệu nâng hạ.

  • Thi công tầng hầm.

  • Mật độ người và phương tiện xung quanh cao.

Rủi ro đối với bên thứ ba vì vậy khá lớn.

6.2. Công trình có tầng hầm

Đào tầng hầm là hoạt động cần đặc biệt lưu ý.

Một sự cố về đất nền, tường vây hoặc nước ngầm có thể ảnh hưởng đến công trình lân cận.

6.3. Nhà xưởng và nhà máy

Các dự án nhà máy thường có diện tích lớn, sử dụng:

  • Máy móc.

  • Xe nâng.

  • Cẩu.

  • Thiết bị vận chuyển.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống cơ khí.

Khi thi công trong khu công nghiệp, sự cố có thể ảnh hưởng đến nhà máy đang hoạt động xung quanh.

6.4. Công trình giao thông

Các dự án đường bộ, cầu, hầm, bến cảng thường có mức độ tiếp xúc với cộng đồng cao.

Rủi ro có thể liên quan đến:

  • Người đi đường.

  • Phương tiện.

  • Công trình hạ tầng.

  • Hệ thống điện.

  • Đường ống.

  • Công trình ngầm.

6.5. Công trình nằm trong khu dân cư

Đây là nhóm cần đặc biệt chú ý.

Khoảng cách giữa công trường và nhà dân càng gần thì khả năng phát sinh khiếu nại về:

  • Tiếng ồn.

  • Bụi.

  • Rung chấn.

  • Nứt nhà.

  • Lún.

  • Hư hỏng tài sản.

càng cao.


7. Những rủi ro thường gặp đối với bên thứ ba

Khi tư vấn bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng, doanh nghiệp cần đánh giá các nhóm rủi ro chính.

7.1. Rủi ro sập đổ

Một phần công trình hoặc kết cấu tạm thời bị sập có thể gây thiệt hại ra ngoài công trường.

Ví dụ:

  • Sập giàn giáo.

  • Sập tường.

  • Đổ hàng rào.

  • Đổ kết cấu tạm.

  • Rơi vật liệu.

7.2. Rủi ro rơi vật thể

Các vật thể rơi từ trên cao có thể gây nguy hiểm cho người và tài sản bên dưới.

Ví dụ:

  • Gạch.

  • Thép.

  • Bê tông.

  • Kính.

  • Dụng cụ.

  • Thiết bị.

7.3. Rủi ro do máy móc thi công

Các thiết bị như:

  • Cẩu tháp.

  • Xe cẩu.

  • Xe nâng.

  • Máy xúc.

  • Máy đào.

  • Máy lu.

  • Máy khoan.

có thể gây ra tai nạn.

7.4. Rủi ro do đào móng

Đào móng sâu có thể gây ảnh hưởng đến nền đất và công trình bên cạnh.

Đây là lý do các dự án xây dựng trong khu dân cư thường cần đánh giá kỹ tình trạng công trình lân cận trước khi thi công.

7.5. Rủi ro cháy nổ

Trong quá trình thi công có thể sử dụng:

  • Thiết bị hàn cắt.

  • Điện tạm.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Nhiên liệu.

  • Sơn.

  • Dung môi.

  • Khí phục vụ thi công.

Nếu xảy ra cháy và lan sang tài sản bên thứ ba, trách nhiệm có thể phát sinh rất lớn.


8. Phạm vi bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng

Phạm vi bảo hiểm phụ thuộc vào quy tắc, điều khoản và hợp đồng cụ thể.

Về nguyên tắc, chương trình bảo hiểm có thể xem xét trách nhiệm pháp lý đối với các thiệt hại thuộc phạm vi được bảo hiểm.

Các nhóm thiệt hại thường được quan tâm gồm:

Thiệt hại về người

Có thể bao gồm:

  • Thương tật.

  • Chi phí y tế hợp lý.

  • Tổn thất liên quan đến thương tật.

  • Trường hợp tử vong theo phạm vi trách nhiệm được bảo hiểm.

Thiệt hại về tài sản

Có thể bao gồm:

  • Nhà cửa.

  • Công trình.

  • Máy móc.

  • Phương tiện.

  • Hàng hóa.

  • Trang thiết bị.

  • Tài sản của tổ chức, cá nhân bên thứ ba.

Chi phí pháp lý

Trong một số chương trình bảo hiểm, chi phí liên quan đến việc xử lý yêu cầu bồi thường hoặc bảo vệ quyền lợi của người được bảo hiểm có thể được xem xét theo điều kiện hợp đồng.

Không nên mặc định rằng mọi khoản chi phí pháp lý đều được thanh toán.


9. Trách nhiệm bên thứ ba và nhà dân liền kề

Đây là một trong những tình huống thực tế phổ biến nhất.

Giả sử doanh nghiệp xây dựng triển khai dự án nhà cao tầng.

Bên cạnh công trường là một dãy nhà dân.

Trong quá trình đào tầng hầm, một số căn nhà xuất hiện:

  • Vết nứt.

  • Lún nền.

  • Nứt tường.

  • Kẹt cửa.

  • Hỏng hệ thống cấp thoát nước.

Chủ nhà yêu cầu chủ đầu tư bồi thường.

Khi đó, việc giải quyết không đơn giản chỉ là “có bảo hiểm thì bảo hiểm trả”.

Doanh nghiệp bảo hiểm thường cần xác định:

  1. Thiệt hại thực tế là gì?

  2. Nguyên nhân tổn thất?

  3. Người được bảo hiểm có trách nhiệm pháp lý không?

  4. Thiệt hại có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  5. Có áp dụng điều khoản loại trừ không?

  6. Mức trách nhiệm bảo hiểm là bao nhiêu?

  7. Mức miễn thường là bao nhiêu?

  8. Giá trị thiệt hại được xác định thế nào?

Do đó, hồ sơ khảo sát hiện trạng nhà liền kề trước khi thi công rất quan trọng.


10. Tại sao cần khảo sát nhà liền kề trước khi xây dựng?

Đối với công trình có nguy cơ ảnh hưởng đến nhà dân, việc ghi nhận hiện trạng trước thi công giúp giảm tranh chấp.

Có thể lập hồ sơ:

  • Chụp ảnh hiện trạng.

  • Quay video.

  • Ghi nhận vết nứt.

  • Đo đạc.

  • Ghi nhận tình trạng nền móng.

  • Lập biên bản với chủ nhà.

  • Lưu trữ hồ sơ.

Ví dụ:

Trước khi thi công, một căn nhà đã có vết nứt trên tường.

Sau khi công trình bắt đầu thi công, chủ nhà phát hiện vết nứt lớn hơn và yêu cầu bồi thường.

Nếu không có hồ sơ hiện trạng, việc xác định phần thiệt hại mới phát sinh sẽ khó khăn hơn.

Ngược lại, hồ sơ hiện trạng đầy đủ giúp các bên có thêm cơ sở để đánh giá nguyên nhân và mức độ thiệt hại.

Xem thêm: hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng


11. Số tiền bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba là bao nhiêu?

Số tiền bảo hiểm là một trong những nội dung quan trọng nhất khi thiết kế chương trình bảo hiểm.

Không nên lựa chọn số tiền bảo hiểm chỉ dựa vào mức phí thấp.

Cần đánh giá:

  • Quy mô công trình.

  • Vị trí công trình.

  • Mật độ dân cư.

  • Khoảng cách đến công trình lân cận.

  • Độ sâu tầng hầm.

  • Chiều cao công trình.

  • Giá trị tài sản xung quanh.

  • Lưu lượng giao thông.

  • Loại máy móc sử dụng.

  • Mức độ phức tạp của thi công.

Ví dụ, cùng là công trình xây dựng trị giá 100 tỷ đồng nhưng:

Công trình A: nằm trong khu đất rộng, xung quanh ít công trình.

Công trình B: nằm giữa khu dân cư đông đúc, hai bên là nhà cao tầng và phía trước là tuyến đường đông xe.

Mức độ rủi ro trách nhiệm bên thứ ba hoàn toàn khác nhau.

Vì vậy, số tiền bảo hiểm cũng cần được thiết kế phù hợp.


12. Phí bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng

Không có một mức phí cố định áp dụng cho mọi công trình.

Phí bảo hiểm thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Trong đó có:

  • Giá trị công trình.

  • Loại công trình.

  • Thời gian thi công.

  • Địa điểm.

  • Phương pháp thi công.

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức miễn thường.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Biện pháp an toàn.

  • Năng lực nhà thầu.

Vì vậy, để báo phí chính xác cần cung cấp thông tin dự án.

Một số doanh nghiệp chỉ hỏi:

“Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba bao nhiêu tiền?”

nhưng chưa cung cấp:

  • Giá trị dự án.

  • Thời gian thi công.

  • Địa điểm.

  • Loại công trình.

thì chưa thể tính phí chính xác.


13. Có nên chọn mức miễn thường thấp?

Mức miễn thường là khoản mà người được bảo hiểm tự chịu trong mỗi tổn thất thuộc phạm vi áp dụng.

Ví dụ:

Thiệt hại được xác định là 500 triệu đồng.

Mức miễn thường theo hợp đồng là 50 triệu đồng.

Phần trách nhiệm bồi thường của doanh nghiệp bảo hiểm sẽ được xác định theo điều kiện hợp đồng sau khi áp dụng mức miễn thường và các giới hạn liên quan.

Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên cân đối giữa:

  • Phí bảo hiểm.

  • Khả năng tự chịu tổn thất.

  • Mức độ rủi ro.

  • Tần suất tổn thất có thể xảy ra.

Không phải cứ miễn thường thấp là tốt nhất.

Điều quan trọng là thiết kế mức miễn thường phù hợp với khả năng tài chính và đặc điểm dự án.


14. Những trường hợp có thể không được bảo hiểm

Đây là phần cần đọc kỹ trước khi ký hợp đồng.

Một số trường hợp có thể bị loại trừ hoặc hạn chế trách nhiệm tùy quy tắc bảo hiểm.

Có thể liên quan đến:

  • Hành vi cố ý.

  • Vi phạm nghiêm trọng điều kiện an toàn.

  • Thiệt hại thuộc trách nhiệm của người sử dụng lao động đối với người lao động theo chương trình bảo hiểm khác.

  • Thiệt hại đối với tài sản thuộc quyền sở hữu, quản lý hoặc kiểm soát của người được bảo hiểm trong những trường hợp bị loại trừ.

  • Thiệt hại phát sinh từ những nguyên nhân được loại trừ.

  • Trách nhiệm theo hợp đồng vượt quá trách nhiệm pháp lý thông thường nếu không có thỏa thuận bảo hiểm.

  • Các khoản phạt.

  • Một số loại thiệt hại đặc biệt.

Danh sách loại trừ cụ thể phải căn cứ vào quy tắc và hợp đồng bảo hiểm.

Do đó, khi mua bảo hiểm không nên chỉ hỏi:

“Có được bảo hiểm không?”

mà nên hỏi:

“Trường hợp nào không được bảo hiểm?”

Đây mới là cách đánh giá đầy đủ một chương trình bảo hiểm.


15. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cho nhà thầu xây dựng

Nhà thầu là một trong những đối tượng thường xuyên phải đối mặt với rủi ro trách nhiệm.

Trong quá trình thi công, nhà thầu có thể gây thiệt hại cho:

  • Người dân.

  • Công trình lân cận.

  • Chủ đầu tư.

  • Tài sản bên ngoài công trường.

  • Phương tiện.

  • Hạ tầng kỹ thuật.

Do đó, nhà thầu cần kiểm tra yêu cầu bảo hiểm trong hợp đồng xây dựng.

Đặc biệt, các hợp đồng lớn thường quy định rõ:

  • Ai mua bảo hiểm?

  • Mức trách nhiệm bao nhiêu?

  • Thời hạn bảo hiểm?

  • Phạm vi bảo hiểm?

  • Ai là người được bảo hiểm?

  • Có yêu cầu bổ sung chủ đầu tư vào hợp đồng hay không?

  • Có yêu cầu nhà thầu phụ tham gia hay không?

Những nội dung này cần thống nhất trước khi phát hành hợp đồng.


16. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cho chủ đầu tư

Chủ đầu tư cũng cần quan tâm đến trách nhiệm đối với bên thứ ba.

Trong nhiều dự án, chủ đầu tư thuê nhà thầu thi công.

Tuy nhiên, việc nhà thầu có nghĩa vụ bảo hiểm không đồng nghĩa chủ đầu tư có thể bỏ qua toàn bộ rủi ro.

Chủ đầu tư nên:

  • Kiểm tra giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Kiểm tra thời hạn.

  • Kiểm tra số tiền bảo hiểm.

  • Kiểm tra phạm vi trách nhiệm.

  • Kiểm tra nhà thầu được bảo hiểm.

  • Kiểm tra điều khoản liên quan đến chủ đầu tư.

  • Kiểm tra yêu cầu của hợp đồng xây dựng.

Đặc biệt với dự án lớn, việc phối hợp giữa chủ đầu tư – nhà thầu – nhà bảo hiểm cần được thực hiện ngay từ đầu.


17. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong dự án nhà xưởng

Nhà xưởng là nhóm công trình có nhiều rủi ro cần quan tâm.

Trong quá trình xây dựng có thể có:

  • Cẩu lắp kết cấu thép.

  • Hàn cắt.

  • Đổ bê tông.

  • Lắp mái.

  • Lắp hệ thống điện.

  • Lắp đường ống.

  • Vận chuyển vật tư.

Nếu công trình nằm trong khu công nghiệp, xung quanh thường có các nhà máy đang hoạt động.

Một sự cố trong quá trình thi công có thể ảnh hưởng đến:

  • Nhà máy kế bên.

  • Hàng hóa.

  • Máy móc.

  • Đường điện.

  • Đường ống.

  • Xe vận chuyển.

Vì vậy, việc đánh giá trách nhiệm bên thứ ba cần được thực hiện ngay từ giai đoạn lập kế hoạch bảo hiểm.


18. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cho công trình nhà cao tầng

Công trình nhà cao tầng thường có nhiều hoạt động thi công trên cao.

Rủi ro có thể đến từ:

  • Cẩu tháp.

  • Giàn giáo.

  • Vận thăng.

  • Thiết bị nâng.

  • Vật liệu.

  • Kết cấu tạm.

  • Công tác bê tông.

Ngoài ra, nếu dự án nằm trong khu đô thị đông dân cư thì mức độ tiếp xúc với bên thứ ba rất cao.

Do đó, doanh nghiệp nên xem xét:

  • Biện pháp bảo vệ công trường.

  • Hệ thống lưới chắn.

  • Hàng rào.

  • Biển cảnh báo.

  • Kiểm soát phương tiện.

  • Kiểm soát vật liệu trên cao.

  • Phương án ứng phó sự cố.

Các biện pháp quản trị rủi ro tốt không chỉ giúp giảm khả năng xảy ra tổn thất mà còn hỗ trợ quá trình đánh giá bảo hiểm.


19. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cho công trình có tầng hầm

Công trình tầng hầm là một trong những nhóm cần đánh giá kỹ.

Các hoạt động:

  • Đào đất.

  • Chống đỡ.

  • Thi công tường vây.

  • Hạ mực nước.

  • Thi công móng.

có thể tác động đến nền đất và công trình lân cận.

Một sự cố có thể dẫn đến:

  • Nứt nhà.

  • Lún nhà.

  • Nghiêng công trình.

  • Hư hỏng đường.

  • Hỏng hệ thống cấp nước.

  • Hư hỏng hệ thống thoát nước.

Với những dự án này, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin kỹ thuật cho doanh nghiệp bảo hiểm để đánh giá rủi ro.


20. Hồ sơ cần chuẩn bị để mua bảo hiểm

Tùy từng dự án, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu các tài liệu khác nhau.

Một bộ hồ sơ thường có thể bao gồm:

  • Tên dự án.

  • Địa điểm xây dựng.

  • Chủ đầu tư.

  • Nhà thầu.

  • Giá trị hợp đồng.

  • Tổng mức đầu tư.

  • Thời gian thi công.

  • Tiến độ.

  • Bản vẽ.

  • Biện pháp thi công.

  • Thông tin địa chất.

  • Thông tin tầng hầm.

  • Danh sách công trình lân cận.

  • Thông tin lịch sử tổn thất.

  • Yêu cầu bảo hiểm của chủ đầu tư.

Đối với dự án phức tạp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần khảo sát thực tế.


21. Quy trình mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba

Quy trình có thể triển khai theo các bước cơ bản.

Bước 1: Cung cấp thông tin dự án

Chủ đầu tư hoặc nhà thầu cung cấp:

  • Loại công trình.

  • Địa điểm.

  • Giá trị.

  • Thời gian.

  • Phương pháp thi công.

Bước 2: Đánh giá rủi ro

Doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá:

  • Mức độ nguy hiểm.

  • Công trình lân cận.

  • Điều kiện địa chất.

  • Phương pháp thi công.

  • Biện pháp an toàn.

Bước 3: Xác định nhu cầu bảo hiểm

Hai bên thống nhất:

  • Phạm vi.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức miễn thường.

  • Thời hạn.

  • Điều khoản bổ sung.

Bước 4: Báo phí

Doanh nghiệp bảo hiểm đưa ra phương án phí.

Bước 5: Thẩm định

Các hồ sơ kỹ thuật được kiểm tra.

Bước 6: Phát hành hợp đồng

Sau khi hai bên thống nhất điều kiện và phí, hợp đồng hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm được phát hành.


22. Thời hạn bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba

Thời hạn bảo hiểm cần phù hợp với thời gian thực hiện dự án.

Một công trình có thể kéo dài:

  • 6 tháng.

  • 12 tháng.

  • 18 tháng.

  • 24 tháng.

  • 36 tháng.

Nếu tiến độ thi công bị kéo dài, doanh nghiệp cần chủ động thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Không nên để hợp đồng hết hạn rồi mới đề nghị gia hạn.

Việc gia hạn cần được thực hiện trước khi thời hạn bảo hiểm kết thúc và theo thỏa thuận của các bên.


23. Công trình chậm tiến độ có ảnh hưởng đến bảo hiểm không?

Có thể.

Nếu dự án kéo dài hơn thời gian dự kiến, doanh nghiệp cần xem xét:

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Thời gian gia hạn.

  • Phí phát sinh.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Các thay đổi về thiết kế.

  • Giá trị công trình.

  • Biện pháp thi công.

Ví dụ:

Hợp đồng bảo hiểm ban đầu có thời hạn 18 tháng.

Nhưng dự án thực tế kéo dài 24 tháng.

Doanh nghiệp không nên tự mặc định rằng bảo hiểm vẫn tiếp tục cho 6 tháng còn lại.

Cần làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm để xác nhận việc gia hạn.


24. Khi xảy ra tổn thất bên thứ ba cần làm gì?

Đây là bước cực kỳ quan trọng.

Khi xảy ra sự cố, người được bảo hiểm nên:

Thứ nhất: Ưu tiên an toàn

Ngăn ngừa thiệt hại tiếp tục xảy ra.

Thứ hai: Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm

Thông báo tổn thất trong thời gian sớm nhất theo quy định hợp đồng.

Thứ ba: Bảo vệ hiện trường

Không tự ý thay đổi hiện trường nếu việc đó ảnh hưởng đến công tác giám định, trừ trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn hoặc hạn chế tổn thất.

Thứ tư: Ghi nhận bằng hình ảnh

Chụp:

  • Hiện trường.

  • Tài sản bị hư hỏng.

  • Vị trí xảy ra sự cố.

  • Nguyên nhân nghi ngờ.

  • Khu vực xung quanh.

Thứ năm: Phối hợp với các bên

Bao gồm:

  • Cơ quan chức năng nếu cần.

  • Chủ đầu tư.

  • Nhà thầu.

  • Người bị thiệt hại.

  • Doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Đơn vị giám định.


25. Hồ sơ bồi thường trách nhiệm bên thứ ba

Tùy tính chất tổn thất, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Thông báo tổn thất.

  • Biên bản sự cố.

  • Hình ảnh hiện trường.

  • Video.

  • Biên bản làm việc với bên thứ ba.

  • Yêu cầu bồi thường.

  • Chứng từ chứng minh thiệt hại.

  • Báo giá sửa chữa.

  • Hóa đơn.

  • Hồ sơ pháp lý.

  • Biên bản của cơ quan chức năng nếu có.

  • Hồ sơ kỹ thuật.

  • Hợp đồng xây dựng.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

Doanh nghiệp nên lưu trữ hồ sơ đầy đủ.

Đặc biệt, không nên tự ý thừa nhận trách nhiệm hoặc cam kết một khoản bồi thường lớn với bên thứ ba trước khi phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm nếu việc đó có thể ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm.


26. Doanh nghiệp bảo hiểm xác định bồi thường như thế nào?

Thông thường, quá trình xử lý cần xác định nhiều yếu tố:

Nguyên nhân → trách nhiệm pháp lý → phạm vi bảo hiểm → mức độ thiệt hại → số tiền bảo hiểm → miễn thường → loại trừ → số tiền bồi thường.

Ví dụ:

Một nhà dân bị hư hỏng.

Không thể chỉ dựa vào việc:

“Nhà bị nứt sau khi công trình thi công.”

để kết luận ngay rằng doanh nghiệp xây dựng phải chịu toàn bộ trách nhiệm.

Cần xác định:

  • Nhà đã có vết nứt trước đó chưa?

  • Thi công có phải nguyên nhân gây nứt không?

  • Mức độ ảnh hưởng thế nào?

  • Có nguyên nhân khách quan khác không?

  • Trách nhiệm thuộc chủ đầu tư, nhà thầu hay bên khác?

  • Hợp đồng bảo hiểm quy định thế nào?

Đây là lý do công tác giám định và hồ sơ hiện trạng có vai trò rất quan trọng.


27. Những sai lầm khi mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm giá rẻ

Phí thấp nhưng phạm vi bảo hiểm hẹp có thể không đáp ứng nhu cầu.

Sai lầm 2: Không kiểm tra mức trách nhiệm

Doanh nghiệp cần biết chính xác giới hạn trách nhiệm.

Sai lầm 3: Không đọc điều khoản loại trừ

Đây là lỗi phổ biến.

Sai lầm 4: Không khai báo đầy đủ dự án

Nếu thông tin cung cấp không chính xác, việc giải quyết tổn thất có thể gặp khó khăn.

Sai lầm 5: Không cập nhật khi dự án thay đổi

Ví dụ:

  • Tăng giá trị.

  • Kéo dài tiến độ.

  • Thay đổi thiết kế.

  • Thay đổi nhà thầu.

  • Thay đổi phương pháp thi công.

Sai lầm 6: Không lưu hồ sơ hiện trạng

Đặc biệt với công trình liền kề nhà dân.


28. Làm thế nào để tối ưu chi phí bảo hiểm?

Doanh nghiệp có thể tối ưu phí bằng cách cải thiện công tác quản trị rủi ro.

Kiểm soát công trường

  • Hàng rào chắc chắn.

  • Kiểm soát ra vào.

  • Biển cảnh báo.

  • Lưới chắn.

  • Che chắn vật liệu.

Kiểm soát máy móc

  • Kiểm tra thiết bị.

  • Bảo trì định kỳ.

  • Người vận hành có năng lực.

  • Quy trình nâng hạ.

Kiểm soát nhà liền kề

  • Khảo sát trước thi công.

  • Theo dõi biến dạng.

  • Quan trắc khi cần thiết.

  • Lưu hồ sơ.

Kiểm soát cháy

  • Quản lý công tác hàn cắt.

  • Thiết bị chữa cháy.

  • Kiểm soát nguồn điện tạm.

  • Quản lý vật liệu dễ cháy.

Một dự án có hệ thống quản trị rủi ro tốt thường có cơ sở tốt hơn để làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm về chương trình bảo hiểm.


29. Có thể mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba cùng bảo hiểm công trình không?

Có.

Trên thực tế, doanh nghiệp có thể thiết kế chương trình bảo hiểm tổng thể cho dự án.

Chương trình có thể xem xét:

  • Bảo hiểm công trình.

  • Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba.

  • Bảo hiểm máy móc thiết bị.

  • Bảo hiểm trách nhiệm người sử dụng lao động.

  • Các loại bảo hiểm khác tùy nhu cầu.

Điều quan trọng là tránh tình trạng:

Có nhiều hợp đồng bảo hiểm nhưng không rõ mỗi hợp đồng bảo vệ rủi ro nào.

Do đó, trước khi ký hợp đồng nên lập bảng phân tích:

Rủi roLoại bảo hiểm
Thiệt hại công trình Bảo hiểm công trình
Thiệt hại bên thứ ba Trách nhiệm bên thứ ba
Tai nạn người lao động Chương trình bảo hiểm phù hợp
Máy móc thiết bị Bảo hiểm máy móc/thiết bị nếu có
Cháy nổ Theo phạm vi bảo hiểm phù hợp

30. Mối liên hệ với hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng

Nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng, cần đồng thời tìm hiểu cấu trúc của hợp đồng bảo hiểm công trình xây dựng.

Hợp đồng bảo hiểm cần làm rõ:

  • Người được bảo hiểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Thời hạn.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức trách nhiệm.

  • Mức miễn thường.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.

  • Quy trình thông báo tổn thất.

  • Hồ sơ bồi thường.

Doanh nghiệp nên xây dựng một chương trình bảo hiểm thống nhất thay vì mua từng phần một cách rời rạc.


31. Những câu hỏi nên hỏi trước khi mua bảo hiểm

Trước khi ký hợp đồng, chủ đầu tư hoặc nhà thầu nên hỏi ít nhất các câu sau:

Câu hỏi 1

Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba bảo vệ những đối tượng nào?

Câu hỏi 2

Mức trách nhiệm tối đa là bao nhiêu?

Câu hỏi 3

Có giới hạn riêng cho thiệt hại về người và tài sản hay không?

Câu hỏi 4

Mức miễn thường bao nhiêu?

Câu hỏi 5

Nhà dân liền kề có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

Câu hỏi 6

Thiệt hại do rung chấn có được bảo hiểm không?

Câu hỏi 7

Thiệt hại do đào móng, tầng hầm được quy định thế nào?

Câu hỏi 8

Thời gian bảo hiểm bao lâu?

Câu hỏi 9

Nếu dự án chậm tiến độ thì xử lý thế nào?

Câu hỏi 10

Khi xảy ra sự cố cần thông báo cho ai?

Những câu hỏi này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hợp đồng hơn trước khi ký.


32. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có cần thiết cho dự án nhỏ không?

Không nên đánh giá rủi ro chỉ dựa vào quy mô dự án.

Một công trình có giá trị nhỏ nhưng nằm sát nhà dân có thể có rủi ro trách nhiệm cao.

Ví dụ:

Một công trình cải tạo nhà phố trị giá vài tỷ đồng.

Công trình nằm giữa hai căn nhà.

Trong quá trình đập phá và thi công, một bức tường bị ảnh hưởng và gây thiệt hại cho nhà bên cạnh.

Giá trị dự án không quá lớn nhưng chi phí xử lý tranh chấp có thể đáng kể.

Vì vậy, khi đánh giá nhu cầu bảo hiểm cần xem xét:

Giá trị công trình + vị trí + mức độ tiếp xúc với bên thứ ba + phương pháp thi công + hậu quả tiềm tàng.


33. Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có phải bảo hiểm cho mọi thiệt hại của người dân không?

Không.

Đây là một hiểu nhầm cần tránh.

Bảo hiểm trách nhiệm không phải là cơ chế tự động thanh toán mọi yêu cầu bồi thường.

Để được xem xét, thông thường phải xác định:

  • Có sự kiện bảo hiểm không?

  • Có trách nhiệm pháp lý của người được bảo hiểm không?

  • Thiệt hại có thuộc phạm vi bảo hiểm không?

  • Có thuộc trường hợp loại trừ không?

  • Có vượt quá giới hạn trách nhiệm không?

  • Có áp dụng mức miễn thường không?

Do đó, doanh nghiệp cần đọc kỹ hợp đồng và quy tắc bảo hiểm.


34. Vai trò của môi giới hoặc tư vấn bảo hiểm

Đối với dự án lớn, việc lựa chọn đúng chương trình bảo hiểm rất quan trọng.

Đơn vị tư vấn có thể hỗ trợ:

  • Phân tích rủi ro.

  • Xác định nhu cầu.

  • So sánh phương án.

  • Chuẩn bị hồ sơ.

  • Làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Hỗ trợ xử lý tổn thất.

  • Giải thích điều khoản.

Đặc biệt với công trình có:

  • Tầng hầm sâu.

  • Nhà liền kề.

  • Công trình cao tầng.

  • Khu dân cư đông đúc.

  • Công trình phức tạp.

thì không nên chỉ lựa chọn dựa trên báo giá thấp nhất.


35. Checklist mua bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba trong xây dựng

Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:

Thông tin dự án

☐ Tên dự án
☐ Địa điểm
☐ Chủ đầu tư
☐ Nhà thầu
☐ Giá trị dự án
☐ Thời gian thi công

Thông tin kỹ thuật

☐ Loại công trình
☐ Số tầng
☐ Tầng hầm
☐ Phương pháp thi công
☐ Thiết bị nâng
☐ Điều kiện địa chất
☐ Công trình lân cận

Thông tin bảo hiểm

☐ Người được bảo hiểm
☐ Số tiền bảo hiểm
☐ Mức trách nhiệm bên thứ ba
☐ Mức miễn thường
☐ Thời hạn
☐ Điều khoản bổ sung
☐ Điều khoản loại trừ

Khi xảy ra sự cố

☐ Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm
☐ Bảo vệ hiện trường
☐ Chụp ảnh
☐ Lập biên bản
☐ Thu thập chứng từ
☐ Phối hợp giám định


36. Cập nhật quy định bảo hiểm xây dựng từ năm 2026

Doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng cần đặc biệt chú ý những thay đổi pháp luật có hiệu lực từ năm 2026.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm bắt buộc, trong đó có nội dung liên quan đến bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Ngoài ra, Nghị định 210/2026/NĐ-CP về hợp đồng xây dựng cũng có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Vì vậy, khi xây dựng chương trình bảo hiểm cho dự án, doanh nghiệp nên sử dụng quy định hiện hành tại thời điểm ký kết thay vì áp dụng máy móc các mẫu hợp đồng hoặc nội dung tư vấn cũ.

Đặc biệt,

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138