- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Bảo hiểm kho hàng thuê: Ai là người phải mua?
Bảo hiểm kho hàng thuê: Ai là người phải mua?
Bảo hiểm kho hàng thuê: Ai là người phải mua? Đây là câu hỏi rất nhiều doanh nghiệp gặp phải khi thuê kho để lưu trữ hàng hóa, nguyên vật liệu, máy móc, thành phẩm hoặc hàng chờ xuất nhập khẩu. Khi xảy ra cháy, nổ, ngập nước, giông bão hoặc các sự cố gây thiệt hại tài sản, việc xác định chủ kho hay người thuê kho phải mua bảo hiểm có ý nghĩa rất quan trọng.
Thực tế, không phải cứ thuê kho là chủ kho phải mua toàn bộ bảo hiểm cho hàng hóa của người thuê. Ngược lại, doanh nghiệp thuê kho cũng không mặc nhiên phải mua bảo hiểm cho chính tòa nhà kho nếu tài sản đó thuộc quyền sở hữu của bên cho thuê. Trách nhiệm bảo hiểm cần được xác định dựa trên quyền sở hữu tài sản, quyền lợi có thể được bảo hiểm, nội dung hợp đồng thuê kho, hợp đồng bảo hiểm và loại rủi ro cần bảo vệ.
Đặc biệt, trong trường hợp kho nằm trong khu công nghiệp, kho logistics, kho lạnh, kho thương mại điện tử hoặc kho chứa hàng có giá trị lớn, doanh nghiệp nên phân tách rõ ít nhất ba nhóm tài sản:
-
Nhà kho và công trình: thường thuộc chủ sở hữu hoặc đơn vị cho thuê kho.
-
Hàng hóa lưu trữ: thường thuộc doanh nghiệp thuê kho hoặc khách hàng của doanh nghiệp.
-
Máy móc, thiết bị, giá kệ và tài sản phục vụ hoạt động kho: có thể thuộc chủ kho hoặc bên thuê tùy mô hình.
Vì vậy, câu trả lời cho câu hỏi “bảo hiểm kho hàng thuê ai là người phải mua?” không chỉ đơn giản là “chủ kho” hoặc “người thuê kho”. Cần xem xét từng loại tài sản và nghĩa vụ của từng bên.

1. Bảo hiểm kho hàng thuê là gì?
Bảo hiểm kho hàng thuê là cách gọi phổ biến đối với các chương trình bảo hiểm liên quan đến tài sản, hàng hóa và trách nhiệm phát sinh tại một nhà kho mà doanh nghiệp không sở hữu mà sử dụng theo hợp đồng thuê.
Ví dụ, Công ty A thuê một kho diện tích 5.000 m² của Công ty B để lưu trữ hàng hóa.
Trong trường hợp này:
-
Công ty B có thể sở hữu nhà kho.
-
Công ty A sở hữu hàng hóa.
-
Hệ thống giá kệ có thể thuộc A hoặc B.
-
Hệ thống điện, PCCC và hạ tầng có thể thuộc B.
-
Máy móc nâng hạ có thể thuộc A hoặc B.
Nếu xảy ra cháy, mức độ thiệt hại của mỗi bên có thể hoàn toàn khác nhau.
Nhà kho có thể bị thiệt hại hàng chục tỷ đồng, trong khi hàng hóa bên trong kho cũng có thể trị giá hàng chục hoặc hàng trăm tỷ đồng.
Do đó, doanh nghiệp không nên hiểu “mua bảo hiểm kho hàng” là chỉ mua một hợp đồng cho toàn bộ mọi tài sản nằm trong kho.
Bảo hiểm kho thuê có thể bao gồm nhiều lớp bảo vệ
Tùy nhu cầu, doanh nghiệp có thể xem xét:
-
Bảo hiểm cho nhà kho và công trình.
-
Bảo hiểm cho hàng hóa trong kho.
-
Bảo hiểm máy móc thiết bị.
-
Bảo hiểm cháy nổ.
-
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.
-
Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba.
-
Bảo hiểm trách nhiệm của đơn vị kinh doanh kho.
-
Các quyền lợi bổ sung theo nhu cầu thực tế.
Điểm quan trọng là ai có quyền lợi tài chính đối với tài sản thì người đó cần quan tâm đến việc bảo hiểm tài sản đó.
2. Thuê kho thì ai phải mua bảo hiểm?
Đây là vấn đề quan trọng nhất đối với doanh nghiệp đang thuê kho.
Cách hiểu đơn giản nhất là:
Chủ kho thường chịu trách nhiệm quan tâm đến việc bảo hiểm cho tài sản thuộc sở hữu của mình; bên thuê kho thường chịu trách nhiệm bảo hiểm cho hàng hóa và tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc quyền lợi của mình.
Tuy nhiên, trách nhiệm cụ thể còn phụ thuộc vào hợp đồng thuê kho và các quy định áp dụng đối với từng loại tài sản, từng loại hình cơ sở.
Ví dụ:
Trường hợp 1: Chủ kho sở hữu nhà kho, doanh nghiệp sở hữu hàng hóa
Công ty A thuê kho của Công ty B.
-
Nhà kho thuộc B.
-
Hàng hóa thuộc A.
Khi đó, B có nhu cầu bảo hiểm nhà kho.
A có nhu cầu bảo hiểm hàng hóa.
Hai bên có thể mua hai chương trình bảo hiểm riêng hoặc thiết kế phương án phù hợp với hợp đồng và quyền lợi bảo hiểm của từng bên.
Trường hợp 2: Chủ kho cung cấp dịch vụ lưu kho
Công ty A đưa hàng vào kho của Công ty B và trả phí lưu kho.
Trong trường hợp này, Công ty A vẫn có quyền lợi đối với hàng hóa.
Công ty B có thể có trách nhiệm liên quan đến hàng hóa trong quá trình nhận, bảo quản và giao trả tùy theo hợp đồng dịch vụ.
Do đó, cần phân biệt:
bảo hiểm tài sản của chủ hàng và bảo hiểm trách nhiệm của đơn vị giữ kho.
Hai loại này không hoàn toàn giống nhau.
Trường hợp 3: Hợp đồng thuê kho yêu cầu người thuê mua bảo hiểm
Một số hợp đồng thuê kho quy định rõ bên thuê phải mua bảo hiểm cho tài sản, hàng hóa hoặc phải cung cấp chứng nhận bảo hiểm cho chủ kho.
Khi đó, doanh nghiệp thuê kho cần kiểm tra kỹ:
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Rủi ro được bảo hiểm.
-
Điều khoản người thụ hưởng hoặc bên có quyền lợi liên quan.
-
Yêu cầu về doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Nghĩa vụ cung cấp giấy chứng nhận bảo hiểm.
Không nên chỉ mua một hợp đồng bảo hiểm giá rẻ rồi cung cấp cho chủ kho nếu hợp đồng thuê yêu cầu phạm vi rộng hơn.
3. Chủ kho có phải mua bảo hiểm cho hàng hóa của người thuê không?
Thông thường, chủ kho không mặc nhiên phải mua bảo hiểm cho hàng hóa thuộc sở hữu của người thuê.
Đây là điểm rất nhiều doanh nghiệp hiểu nhầm.
Ví dụ:
Doanh nghiệp A thuê kho của doanh nghiệp B để chứa 30 tỷ đồng hàng điện tử.
Nhà kho thuộc B.
Hàng hóa thuộc A.
Nếu B mua bảo hiểm cho chính nhà kho nhưng không bao gồm hàng hóa của A, thì hàng hóa của A không đương nhiên được bảo hiểm chỉ vì đang nằm trong nhà kho.
Doanh nghiệp A nên chủ động kiểm tra và mua bảo hiểm phù hợp cho hàng hóa của mình.
Vì sao?
Bởi vì giá trị tài sản của A và B là khác nhau.
Nếu kho trị giá 20 tỷ đồng nhưng hàng hóa bên trong trị giá 50 tỷ đồng thì việc B mua bảo hiểm cho kho không đồng nghĩa với việc 50 tỷ đồng hàng hóa của A cũng được bảo vệ.
Doanh nghiệp thuê kho cần đặc biệt lưu ý vấn đề này.
4. Người thuê kho có phải mua bảo hiểm cho nhà kho không?
Không phải trong mọi trường hợp.
Nếu nhà kho thuộc sở hữu của chủ kho thì về nguyên tắc, người thuê không mặc nhiên trở thành chủ sở hữu nhà kho chỉ vì ký hợp đồng thuê.
Tuy nhiên, hợp đồng thuê có thể quy định bên thuê phải chịu một số nghĩa vụ liên quan đến bảo hiểm.
Ví dụ:
-
Người thuê phải mua bảo hiểm cho phần tài sản mình sử dụng.
-
Người thuê phải mua bảo hiểm theo yêu cầu của chủ kho.
-
Người thuê phải chịu chi phí bảo hiểm theo thỏa thuận.
-
Người thuê phải bồi hoàn cho chủ kho trong một số trường hợp.
-
Người thuê phải duy trì bảo hiểm trách nhiệm trong thời gian thuê.
Do đó, trước khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên đọc kỹ hợp đồng thuê kho.
Một câu hỏi quan trọng cần đặt ra là:
“Tài sản nào thuộc trách nhiệm của tôi nếu xảy ra tổn thất?”
Sau đó mới xác định:
“Tài sản đó có cần mua bảo hiểm hay không và mua loại nào?”
5. Ba loại tài sản cần phân biệt khi thuê kho
Để xác định chính xác ai nên mua bảo hiểm kho hàng thuê, doanh nghiệp có thể chia tài sản thành ba nhóm.
5.1. Nhà kho và công trình
Bao gồm:
-
Nhà kho.
-
Nhà xưởng.
-
Văn phòng.
-
Khu phụ trợ.
-
Mái che.
-
Tường rào.
-
Hệ thống điện.
-
Hệ thống PCCC.
-
Hệ thống cấp thoát nước.
-
Một số hạng mục xây dựng liên quan.
Nếu thuộc quyền sở hữu của chủ kho thì chủ kho thường là bên có quyền lợi trực tiếp đối với tài sản này.
5.2. Hàng hóa trong kho
Bao gồm:
-
Nguyên vật liệu.
-
Thành phẩm.
-
Bán thành phẩm.
-
Hàng nhập khẩu.
-
Hàng xuất khẩu.
-
Hàng thương mại.
-
Hàng điện tử.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Bao bì.
-
Hàng tiêu dùng.
Nếu hàng hóa thuộc doanh nghiệp thuê kho thì doanh nghiệp thuê nên chủ động xem xét bảo hiểm cho hàng hóa.
5.3. Máy móc, thiết bị và giá kệ
Đây là nhóm tài sản dễ gây tranh chấp.
Ví dụ:
-
Giá kệ thuộc chủ kho.
-
Xe nâng thuộc người thuê.
-
Hệ thống camera thuộc chủ kho.
-
Máy đóng gói thuộc người thuê.
Mỗi bên nên xác định rõ tài sản thuộc quyền sở hữu của mình và có phương án bảo hiểm phù hợp.
6. Vì sao doanh nghiệp thuê kho nên mua bảo hiểm hàng hóa?
Giả sử doanh nghiệp đang lưu trữ 100 tỷ đồng hàng hóa trong một kho thuê.
Doanh nghiệp có thể nghĩ:
“Kho đã có bảo hiểm rồi thì hàng hóa của tôi chắc cũng được bảo hiểm.”
Đây là suy nghĩ khá nguy hiểm.
Bảo hiểm nhà kho và bảo hiểm hàng hóa trong kho là hai vấn đề khác nhau.
Nếu hợp đồng bảo hiểm của chủ kho chỉ bảo hiểm cho công trình thì khi hàng hóa của người thuê bị thiệt hại, doanh nghiệp không nên mặc định rằng mình sẽ nhận được bồi thường.
Một số rủi ro có thể gây thiệt hại hàng hóa
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Sét đánh.
-
Giông bão.
-
Ngập nước.
-
Nước tràn.
-
Sự cố hệ thống điện.
-
Một số rủi ro tài sản khác tùy chương trình bảo hiểm.
Đặc biệt, với doanh nghiệp có lượng hàng tồn kho lớn, một sự cố nghiêm trọng có thể khiến dòng tiền bị đứt gãy.
7. Bảo hiểm cháy nổ kho thuê: Ai nên mua?
Bảo hiểm cháy nổ kho thuê cần được xem xét trên hai phương diện: tài sản nào đang được bảo hiểm và nghĩa vụ pháp lý/hợp đồng của bên nào.
Không nên chỉ hỏi:
“Kho này có bảo hiểm cháy nổ chưa?”
Mà nên hỏi cụ thể:
“Hợp đồng bảo hiểm đang bảo hiểm cho tài sản nào?”
Ví dụ:
Hợp đồng 1
Chủ kho mua bảo hiểm cho:
-
Nhà kho.
-
Công trình.
-
Hệ thống kỹ thuật.
Nhưng không bảo hiểm hàng hóa của khách thuê.
Hợp đồng 2
Doanh nghiệp thuê mua bảo hiểm cho:
-
Hàng hóa.
-
Giá kệ.
-
Máy móc.
-
Thiết bị thuộc sở hữu của mình.
Hợp đồng 3
Hai bên phối hợp xây dựng phương án bảo hiểm và phân định rõ trách nhiệm.
Đây thường là cách tiếp cận tốt hơn đối với các kho có giá trị tài sản lớn.
8. Kho thuê có bắt buộc phải mua bảo hiểm cháy nổ không?
Đây là vấn đề cần phân biệt giữa nghĩa vụ bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm tài sản tự nguyện theo nhu cầu quản trị rủi ro.
Không phải mọi kho thuê đều mặc nhiên áp dụng cùng một yêu cầu bảo hiểm.
Việc có thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc hay không phụ thuộc vào đặc điểm cơ sở, ngành nghề, quy mô và quy định pháp luật áp dụng tại thời điểm tham gia bảo hiểm.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào việc “đây là kho thuê” để kết luận có hoặc không có nghĩa vụ mua bảo hiểm.
Cần kiểm tra:
-
Loại hình kho.
-
Công năng sử dụng.
-
Hàng hóa lưu trữ.
-
Quy mô.
-
Đặc điểm nguy hiểm cháy, nổ.
-
Hồ sơ PCCC.
-
Quy định hiện hành.
-
Hợp đồng thuê.
-
Yêu cầu của chủ đầu tư hoặc khu công nghiệp.
Đối với các trường hợp thuộc diện bảo hiểm bắt buộc, doanh nghiệp cần thực hiện đúng quy định tương ứng.
Ngoài phần bảo hiểm bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể cân nhắc các chương trình bảo hiểm tài sản rộng hơn nếu giá trị hàng hóa lớn.
9. Hợp đồng thuê kho nên quy định trách nhiệm bảo hiểm như thế nào?
Một hợp đồng thuê kho tốt nên làm rõ trách nhiệm của từng bên.
Có thể chia thành các nội dung:
9.1. Bảo hiểm công trình
Xác định:
-
Ai mua?
-
Ai chịu phí?
-
Số tiền bảo hiểm là bao nhiêu?
-
Phạm vi bảo hiểm thế nào?
9.2. Bảo hiểm hàng hóa
Xác định:
-
Hàng hóa thuộc bên nào?
-
Ai chịu trách nhiệm mua?
-
Mức trách nhiệm tối đa?
-
Phạm vi bảo hiểm?
-
Giá trị hàng hóa tối đa trong kho?
9.3. Trách nhiệm của đơn vị vận hành kho
Nếu chủ kho đồng thời cung cấp dịch vụ lưu kho, cần làm rõ trách nhiệm khi:
-
Hàng bị mất.
-
Hàng bị hư hỏng.
-
Hàng bị cháy.
-
Hàng bị ngập.
-
Hàng bị đổ vỡ.
-
Hàng bị thất thoát.
Đây là cơ sở để xác định có cần mua thêm bảo hiểm trách nhiệm kho hàng hay không.
10. Chủ kho mua bảo hiểm rồi, người thuê có cần mua nữa không?
Có thể vẫn cần.
Đây là tình huống rất phổ biến.
Ví dụ:
Chủ kho mua bảo hiểm tài sản trị giá 30 tỷ đồng.
Trong kho đang chứa hàng của người thuê trị giá 80 tỷ đồng.
Nếu hợp đồng của chủ kho chỉ bảo hiểm cho phần công trình 30 tỷ đồng thì 80 tỷ đồng hàng hóa của người thuê không tự động được bảo vệ.
Người thuê nên có chương trình bảo hiểm riêng cho hàng hóa của mình.
Không nên chỉ nhìn vào giấy chứng nhận bảo hiểm
Doanh nghiệp cần xem:
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Mức khấu trừ.
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Loại hàng hóa.
-
Điều kiện lưu kho.
Đây là những yếu tố quyết định phạm vi bảo vệ thực tế.
11. Bảo hiểm kho hàng thuê có bảo hiểm hàng hóa của nhiều doanh nghiệp không?
Có thể, nhưng cần thiết kế đúng cấu trúc bảo hiểm.
Ví dụ một công ty logistics vận hành kho 10.000 m² và lưu trữ hàng cho 30 khách hàng.
Tổng giá trị hàng hóa có thể lên tới hàng trăm tỷ đồng.
Trong trường hợp này cần xác định:
-
Ai là chủ sở hữu hàng hóa?
-
Đơn vị logistics có quyền lợi bảo hiểm gì?
-
Trách nhiệm của logistics đối với hàng hóa đến đâu?
-
Hàng hóa của từng khách hàng được quản lý như thế nào?
-
Có giới hạn trách nhiệm theo từng khách hàng không?
Có thể cần kết hợp giữa:
bảo hiểm hàng hóa của chủ hàng + bảo hiểm trách nhiệm của đơn vị kho/logistics.
Không nên coi hai loại bảo hiểm này là một.
12. Bảo hiểm hàng hóa trong kho khác gì bảo hiểm trách nhiệm kho?
Đây là một trong những nội dung doanh nghiệp thuê kho cần hiểu rõ.
Bảo hiểm hàng hóa
Mục tiêu là bảo vệ quyền lợi đối với chính hàng hóa.
Ví dụ:
Doanh nghiệp có 50 tỷ đồng hàng hóa.
Nếu xảy ra rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm gây tổn thất, doanh nghiệp có thể được xem xét bồi thường theo hợp đồng.
Bảo hiểm trách nhiệm
Mục tiêu là bảo vệ trách nhiệm pháp lý của doanh nghiệp đối với bên thứ ba trong phạm vi bảo hiểm.
Ví dụ:
Công ty logistics nhận lưu kho hàng cho khách hàng.
Do một sự cố thuộc phạm vi trách nhiệm, hàng của khách bị thiệt hại và doanh nghiệp logistics phát sinh trách nhiệm.
Khi đó, bảo hiểm trách nhiệm có thể trở thành lớp bảo vệ quan trọng.
Vì vậy:
Chủ hàng không nên chỉ dựa vào bảo hiểm trách nhiệm của kho.
Ngược lại:
Đơn vị kho cũng không nên nghĩ rằng hàng của khách đã có bảo hiểm thì mình không cần bảo hiểm trách nhiệm.
Hai bên có các quyền lợi và rủi ro khác nhau.
13. Các mô hình thuê kho phổ biến và trách nhiệm bảo hiểm
13.1. Thuê nguyên kho
Doanh nghiệp thuê toàn bộ kho.
Ví dụ:
Công ty A thuê toàn bộ nhà kho 5.000 m².
A tự quản lý hàng hóa.
Trong mô hình này, cần xác định:
-
Chủ kho chịu trách nhiệm gì với công trình?
-
Người thuê chịu trách nhiệm gì với hàng hóa?
-
Ai chịu chi phí bảo hiểm?
-
Ai chịu trách nhiệm PCCC?
-
Ai chịu trách nhiệm khi xảy ra cháy?
Đây là mô hình cần đọc kỹ hợp đồng thuê.
13.2. Thuê một phần kho
Doanh nghiệp thuê một khu vực trong kho.
Ví dụ:
Kho rộng 10.000 m², doanh nghiệp chỉ thuê 2.000 m².
Khi đó việc phân chia trách nhiệm phức tạp hơn.
Cần xác định:
-
Khu vực bảo quản.
-
Lối đi.
-
Khu vực chung.
-
Hệ thống điện.
-
Hệ thống PCCC.
-
Camera.
-
Bảo vệ.
-
Trách nhiệm vận hành.
13.3. Thuê kho theo pallet
Đây là mô hình phổ biến trong logistics.
Khách hàng trả phí dựa trên số lượng pallet hoặc diện tích sử dụng.
Trong trường hợp này, hợp đồng dịch vụ cần quy định rất rõ trách nhiệm đối với hàng hóa.
13.4. Thuê kho lạnh
Kho lạnh có rủi ro đặc thù như:
-
Mất điện.
-
Hỏng hệ thống lạnh.
-
Nhiệt độ tăng.
-
Hư hỏng thực phẩm.
-
Sự cố máy nén.
-
Cháy hệ thống điện.
Do đó, ngoài bảo hiểm tài sản, doanh nghiệp cần xem xét đặc điểm hàng hóa và điều kiện bảo quản.
14. Ai trả phí bảo hiểm kho hàng thuê?
Không có một câu trả lời duy nhất cho mọi trường hợp.
Phí bảo hiểm có thể do:
-
Chủ kho thanh toán.
-
Người thuê thanh toán.
-
Hai bên phân chia.
-
Bên sử dụng tài sản chịu phí.
-
Bên cung cấp dịch vụ kho chịu phí theo hợp đồng.
Điều quan trọng nhất là ai mua bảo hiểm và tài sản nào được bảo hiểm phải được ghi nhận rõ ràng.
Ví dụ:
Chủ kho chịu phí bảo hiểm nhà kho.
Người thuê chịu phí bảo hiểm hàng hóa.
Đây là cách phân chia tương đối dễ hiểu.
Nhưng nếu chủ kho mua một hợp đồng bảo hiểm chung thì phải xác định rõ hàng hóa của người thuê có được đưa vào đối tượng bảo hiểm hay không.
15. Giá bảo hiểm kho hàng thuê được tính như thế nào?
Không có một mức giá cố định cho tất cả kho thuê.
Phí phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Có thể hiểu đơn giản:
Phí bảo hiểm ≈ Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Trong đó tỷ lệ phí phụ thuộc vào:
-
Loại tài sản.
-
Giá trị tài sản.
-
Loại hàng hóa.
-
Ngành nghề.
-
Kết cấu kho.
-
Diện tích.
-
Hệ thống PCCC.
-
Vị trí kho.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Mức khấu trừ.
-
Các quyền lợi bổ sung.
Ví dụ minh họa
Doanh nghiệp thuê kho có:
-
Hàng hóa: 50 tỷ đồng.
-
Giá kệ: 5 tỷ đồng.
-
Máy móc: 3 tỷ đồng.
Tổng tài sản cần xem xét bảo hiểm có thể là 58 tỷ đồng.
Tuy nhiên, 58 tỷ đồng không đồng nghĩa với mức phí cố định nào đó.
Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin thực tế để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và báo phí.
Xem thêm: bảo hiểm nhà kho hàng hoá
Xem thêm: mua bảo hiểm kho hàng
Xem thêm: giá bảo hiểm kho hàng bao nhiêu
Xem thêm: tư vấn bảo hiểm kho hàng ở thành phố hồ chí minh
16. Những yếu tố khiến phí bảo hiểm kho thuê cao hơn
16.1. Hàng hóa có nguy cơ cháy cao
Ví dụ:
-
Nhựa.
-
Mút xốp.
-
Giấy.
-
Gỗ.
-
Bao bì.
-
Dung môi.
-
Hóa chất.
-
Sơn.
-
Vật liệu dễ cháy.
Những nhóm hàng này có thể khiến việc thẩm định rủi ro nghiêm ngặt hơn.
16.2. Giá trị hàng hóa lớn
Kho có hàng hóa trị giá vài tỷ đồng sẽ khác với kho chứa hàng trị giá vài trăm tỷ đồng.
16.3. PCCC chưa đầy đủ
Ví dụ:
-
Thiếu hệ thống chữa cháy.
-
Không có báo cháy tự động.
-
Hệ thống chữa cháy không phù hợp.
-
Khoảng cách hàng hóa không đảm bảo.
-
Hệ thống điện chưa phù hợp.
16.4. Kho quá tải
Việc xếp hàng quá cao hoặc quá sát thiết bị điện có thể làm tăng rủi ro.
16.5. Lịch sử tổn thất
Doanh nghiệp từng xảy ra nhiều vụ cháy, ngập hoặc tổn thất lớn có thể bị đánh giá rủi ro cao hơn.
17. Hồ sơ cần chuẩn bị khi mua bảo hiểm kho hàng thuê
Để báo giá chính xác, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin:
Thông tin về kho
-
Địa chỉ.
-
Diện tích.
-
Diện tích xây dựng.
-
Năm xây dựng.
-
Kết cấu.
-
Số tầng.
-
Công năng.
-
Hệ thống PCCC.
Thông tin hàng hóa
-
Loại hàng.
-
Giá trị hàng.
-
Giá trị tồn kho cao nhất.
-
Giá trị tồn kho bình quân.
-
Phương thức xếp hàng.
-
Bao bì.
-
Điều kiện bảo quản.
Thông tin về hoạt động
-
Nhập hàng.
-
Xuất hàng.
-
Đóng gói.
-
Sang chiết.
-
Gia công.
-
Vận chuyển nội bộ.
-
Sử dụng xe nâng.
Thông tin bảo hiểm
-
Nhu cầu bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Hợp đồng thuê kho.
-
Yêu cầu của chủ kho hoặc khách hàng.
18. Những lỗi doanh nghiệp thuê kho thường mắc phải
Lỗi 1: Nghĩ rằng chủ kho đã mua bảo hiểm nên mình không cần mua
Đây là lỗi phổ biến nhất.
Chủ kho có thể chỉ mua bảo hiểm cho công trình.
Hàng hóa của người thuê có thể không nằm trong phạm vi đó.
Lỗi 2: Không đọc hợp đồng thuê
Doanh nghiệp chỉ quan tâm giá thuê mà bỏ qua điều khoản bảo hiểm.
Đến khi xảy ra tổn thất mới phát hiện mình có nghĩa vụ bảo hiểm.
Lỗi 3: Không xác định rõ tài sản
Không lập danh sách:
-
Nhà kho.
-
Hàng hóa.
-
Giá kệ.
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
Khi xảy ra sự cố dễ phát sinh tranh chấp.
Lỗi 4: Chỉ mua bảo hiểm theo giá thấp nhất
Giá thấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với phương án phù hợp.
Cần so sánh:
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Loại trừ.
-
Khấu trừ.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo quản.
-
Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.
Lỗi 5: Khai báo không chính xác loại hàng
Đây là vấn đề đặc biệt quan trọng.
Nếu thực tế kho chứa hàng khác với thông tin khai báo ban đầu, doanh nghiệp cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo quy định và điều kiện hợp đồng.
19. Có nên mua bảo hiểm cho toàn bộ giá trị hàng hóa?
Thông thường, doanh nghiệp nên xác định mức bảo hiểm dựa trên giá trị tài sản và phương án quản trị rủi ro thực tế.
Nếu doanh nghiệp có 100 tỷ đồng hàng hóa nhưng chỉ bảo hiểm một phần, khi tổn thất xảy ra có thể phát sinh vấn đề về mức độ bảo hiểm và số tiền được bồi thường tùy điều kiện hợp đồng.
Do đó, không nên chỉ chọn số tiền bảo hiểm dựa trên mức phí thấp.
Nên xác định:
-
Giá trị hàng tồn kho bình quân.
-
Giá trị hàng tồn kho cao nhất.
-
Biến động theo mùa.
-
Giá trị nguyên vật liệu.
-
Giá trị thành phẩm.
-
Giá trị hàng đang chờ xuất.
-
Giá trị hàng nhập khẩu.
Đặc biệt, doanh nghiệp thương mại điện tử hoặc logistics có thể có lượng hàng biến động rất mạnh theo mùa.
20. Kho thuê trong khu công nghiệp có cần mua bảo hiểm riêng không?
Kho trong khu công nghiệp có thể có những yêu cầu quản lý rủi ro riêng của:
-
Chủ đầu tư khu công nghiệp.
-
Chủ kho.
-
Doanh nghiệp thuê.
-
Khách hàng.
-
Doanh nghiệp bảo hiểm.
Do đó, doanh nghiệp nên kiểm tra cả:
hợp đồng thuê + yêu cầu của khu công nghiệp + tình trạng PCCC + nhu cầu bảo hiểm tài sản.
Nếu kho chứa hàng hóa có giá trị lớn, không nên chỉ dựa vào việc “khu công nghiệp đã có hệ thống PCCC”.
Hệ thống PCCC giúp giảm nguy cơ và hạn chế thiệt hại, nhưng không thay thế cho bảo hiểm tài sản.
21. Bảo hiểm kho hàng thuê tại Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh
Các khu vực tập trung nhiều nhà máy, logistics và kho hàng thường có nhu cầu bảo hiểm kho rất lớn.
Ví dụ:
-
Bình Dương.
-
Đồng Nai.
-
Long An.
-
Tây Ninh.
-
TP.HCM.
-
Bà Rịa – Vũng Tàu.
-
Các tỉnh miền Tây.
Doanh nghiệp thuê kho tại các khu vực này nên cung cấp đầy đủ thông tin địa điểm và đặc điểm kho để được đánh giá rủi ro phù hợp.
Đặc biệt, không nên lấy một báo giá của kho này áp dụng máy móc cho kho khác.
Hai kho có cùng diện tích nhưng:
-
Loại hàng khác nhau.
-
Kết cấu khác nhau.
-
PCCC khác nhau.
-
Giá trị hàng khác nhau.
thì mức độ rủi ro và phí bảo hiểm có thể khác nhau.
22. Doanh nghiệp thuê kho nên mua bảo hiểm ở đâu?
Khi lựa chọn đơn vị cung cấp bảo hiểm, doanh nghiệp nên ưu tiên nơi có kinh nghiệm xử lý:
-
Bảo hiểm tài sản.
-
Bảo hiểm kho hàng.
-
Bảo hiểm cháy nổ.
-
Bảo hiểm hàng hóa.
-
Bảo hiểm trách nhiệm.
-
Bảo hiểm nhà xưởng.
-
Bảo hiểm logistics.
Đối với kho có giá trị lớn, nên cung cấp hồ sơ càng đầy đủ càng tốt để được tư vấn chương trình phù hợp.
Tại PJICO Sài Gòn, doanh nghiệp có thể trao đổi nhu cầu bảo hiểm kho, nhà xưởng, hàng hóa và tài sản để được tư vấn phương án theo đặc điểm thực tế.
Khi gửi yêu cầu báo giá, nên cung cấp:
-
Địa chỉ kho.
-
Diện tích.
-
Loại hàng.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Giá trị công trình nếu cần bảo hiểm.
-
Hệ thống PCCC.
-
Hợp đồng thuê kho hoặc các yêu cầu bảo hiểm liên quan.
-
Lịch sử tổn thất nếu có.
Thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá và xây dựng phương án bảo hiểm càng thuận lợi.
23. Quy trình mua bảo hiểm kho hàng thuê
Bước 1: Xác định ai sở hữu tài sản
Lập danh sách:
| Tài sản | Chủ sở hữu | Có nhu cầu bảo hiểm |
|---|---|---|
| Nhà kho | Chủ kho | Có |
| Hàng hóa | Người thuê | Có |
| Giá kệ | Tùy thỏa thuận | Có |
| Xe nâng | Tùy thỏa thuận | Có |
| Máy móc | Tùy thỏa thuận | Có |
| Hệ thống PCCC | Chủ kho | Tùy phạm vi |
Bước 2: Kiểm tra hợp đồng thuê
Đọc các điều khoản:
-
Bảo hiểm.
-
PCCC.
-
Bồi thường.
-
Trách nhiệm tài sản.
-
Trách nhiệm với bên thứ ba.
Bước 3: Xác định giá trị bảo hiểm
Tính toán giá trị thực tế của tài sản.
Bước 4: Xác định rủi ro
Xem xét:
-
Cháy.
-
Nổ.
-
Thiên tai.
-
Ngập nước.
-
Sự cố kỹ thuật.
-
Các rủi ro khác.
Bước 5: Gửi thông tin để báo giá
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm hồ sơ hoặc khảo sát tùy quy mô và mức độ rủi ro.
Bước 6: So sánh điều kiện bảo hiểm
Không chỉ so sánh phí.
Bước 7: Ký hợp đồng
Kiểm tra lại:
-
Địa điểm.
-
Tài sản.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Thời hạn.
-
Điều khoản.
-
Mức khấu trừ.
24. Khi cháy kho thuê, ai được bồi thường?
Câu trả lời phụ thuộc vào tài sản nào được bảo hiểm và ai là người có quyền lợi bảo hiểm theo hợp đồng.
Ví dụ:
Nhà kho bị cháy
Nếu nhà kho được bảo hiểm bởi chủ kho, quyền lợi bảo hiểm liên quan đến công trình thuộc hợp đồng của chủ kho.
Hàng hóa bị cháy
Nếu hàng hóa thuộc người thuê và người thuê mua bảo hiểm phù hợp, quyền lợi bảo hiểm của hàng hóa sẽ được xem xét theo hợp đồng của người thuê.
Hàng của khách hàng bị cháy
Nếu công ty logistics giữ hàng của khách, cần xem xét cả:
-
Bảo hiểm hàng hóa của khách hàng.
-
Trách nhiệm của logistics.
-
Hợp đồng dịch vụ.
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Điều khoản bảo hiểm.
Không nên mặc định rằng “cháy kho thì chủ kho bồi thường tất cả”.
Việc bồi thường thực tế phải căn cứ vào trách nhiệm pháp lý, hợp đồng giữa các bên và điều kiện của từng hợp đồng bảo hiểm.
25. Khi xảy ra cháy kho thuê cần làm gì?
Doanh nghiệp nên ưu tiên an toàn con người và phối hợp xử lý sự cố.
Sau đó:
1. Thông báo ngay cho doanh nghiệp bảo hiểm
Thực hiện theo thời hạn và phương thức quy định trong hợp đồng.
2. Bảo toàn hiện trường
Không tự ý thay đổi hiện trường nếu việc đó không cần thiết cho an toàn hoặc ngăn ngừa tổn thất tiếp diễn.
3. Lập danh sách thiệt hại
Ghi nhận:
-
Hàng hóa.
-
Số lượng.
-
Giá trị.
-
Vị trí lưu kho.
-
Tình trạng trước tổn thất.
4. Chuẩn bị chứng từ
Có thể gồm:
-
Hợp đồng mua bán.
-
Hóa đơn.
-
Phiếu nhập kho.
-
Phiếu xuất kho.
-
Sổ kho.
-
Biên bản kiểm kê.
-
Chứng từ liên quan.
5. Phối hợp giám định
Doanh nghiệp bảo hiểm có thể tiến hành giám định để xác định:
-
Nguyên nhân.
-
Phạm vi tổn thất.
-
Mức độ thiệt hại.
-
Giá trị tổn thất.
-
Trách nhiệm liên quan.
26. FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảo hiểm kho hàng thuê
Thuê kho có bắt buộc phải mua bảo hiểm không?
Không thể trả lời chung cho mọi kho thuê. Cần xác định loại cơ sở, tài sản, rủi ro, quy định pháp luật áp dụng và nội dung hợp đồng thuê.
Chủ kho có phải mua bảo hiểm cho hàng hóa của người thuê không?
Không mặc nhiên. Hàng hóa thuộc quyền lợi của người thuê thường cần được người thuê chủ động xem xét bảo hiểm.
Người thuê có phải mua bảo hiểm cho nhà kho không?
Không phải trong mọi trường hợp. Cần xem quyền sở hữu tài sản và nghĩa vụ được quy định trong hợp đồng thuê.
Chủ kho đã mua bảo hiểm thì người thuê có cần mua nữa không?
Có thể vẫn cần, đặc biệt nếu hợp đồng của chủ kho không bảo hiểm cho hàng hóa của người thuê.
Bảo hiểm kho hàng có bảo hiểm hàng hóa không?
Có thể có, nhưng phải xác định rõ đối tượng bảo hiểm trong hợp đồng. Không nên mặc định nhà kho và hàng hóa luôn được bảo hiểm chung.
Hàng hóa trong kho thuê trị giá lớn có nên mua bảo hiểm?
Nên cân nhắc nghiêm túc, đặc biệt khi giá trị hàng tồn kho lớn và tổn thất có thể ảnh hưởng mạnh đến dòng tiền của doanh nghiệp.
Có thể mua bảo hiểm riêng cho hàng hóa trong kho không?
Có thể tùy chương trình bảo hiểm và điều kiện chấp nhận bảo hiểm của doanh nghiệp bảo hiểm.
Công ty logistics có nên mua bảo hiểm trách nhiệm không?
Nên đánh giá, đặc biệt khi doanh nghiệp nhận lưu giữ, quản lý hoặc vận hành hàng hóa của khách hàng.
Bảo hiểm kho lạnh có giống kho thông thường không?
Không hoàn toàn. Kho lạnh có thêm các rủi ro liên quan đến hệ thống lạnh, điện và điều kiện nhiệt độ, vì vậy cần đánh giá đặc thù.
Phí bảo hiểm kho hàng thuê bao nhiêu?
Phí không có một mức cố định. Phí phụ thuộc vào giá trị tài sản, hàng hóa, loại hàng, địa điểm, PCCC, phạm vi bảo hiểm và nhiều yếu tố khác.
27. Checklist trước khi ký hợp đồng thuê kho
Doanh nghiệp nên kiểm tra ít nhất 15 nội dung sau:
1. Ai sở hữu nhà kho?
2. Ai sở hữu hàng hóa?
3. Ai sở hữu giá kệ?
4. Ai sở hữu máy móc thiết bị?
5. Ai chịu trách nhiệm bảo hiểm nhà kho?
6. Ai chịu trách nhiệm bảo hiểm hàng hóa?
7. Kho có thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc hay không?
8. Chủ kho đã có hợp đồng bảo hiểm chưa?
9. Hợp đồng đó bảo hiểm tài sản nào?
10. Hàng hóa của người thuê có được bảo hiểm không?
11. Ai chịu trách nhiệm khi hàng hóa bị hư hỏng?
12. Ai chịu trách nhiệm khi xảy ra cháy?
13. Hệ thống PCCC của kho như thế nào?
14. Giá trị hàng hóa tối đa trong kho là bao nhiêu?
15. Có cần mua thêm bảo hiểm trách nhiệm hay không?
Nếu làm rõ được những vấn đề này ngay từ đầu, doanh nghiệp sẽ hạn chế đáng kể tranh chấp khi xảy ra tổn thất.
28. Bảo hiểm kho hàng thuê không chỉ là vấn đề của chủ kho
Một sai lầm phổ biến là cho rằng:
“Tôi chỉ thuê kho nên bảo hiểm là việc của chủ kho.”
Thực tế, doanh nghiệp thuê kho có thể đang đưa vào đó hàng hóa trị giá rất lớn.
Chủ kho có thể bảo hiểm:
20 tỷ đồng nhà kho.
Nhưng người thuê có:
100 tỷ đồng hàng hóa.
Nếu doanh nghiệp thuê không chủ động quản trị rủi ro đối với 100 tỷ đồng hàng hóa thì toàn bộ hoạt động kinh doanh có thể chịu ảnh hưởng nghiêm trọng khi xảy ra sự cố.
Vì vậy, doanh nghiệp nên nhìn vấn đề theo nguyên tắc:
Tài sản của ai – người đó phải chủ động kiểm tra quyền lợi bảo hiểm của mình.
Đồng thời:
Trách nhiệm của bên nào – bên đó cần kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm tương ứng.
Đây là cách tiếp cận thực tế hơn thay vì chỉ hỏi “chủ kho hay người thuê phải mua bảo hiểm”.
29. Kết luận: Bảo hiểm kho hàng thuê ai là người phải mua?
Vậy bảo hiểm kho hàng thuê: ai là người phải mua?
Câu trả lời ngắn gọn là:
Chủ kho thường cần quan tâm đến bảo hiểm đối với nhà kho và tài sản thuộc quyền sở hữu của mình; người thuê kho cần chủ động bảo hiểm đối với hàng hóa và tài sản thuộc quyền lợi của mình.
Nếu hợp đồng thuê kho hoặc quy định áp dụng yêu cầu một bên thực hiện bảo hiểm cho một loại tài sản hoặc trách nhiệm cụ thể thì phải thực hiện theo thỏa thuận và quy định tương ứng.
Đặc biệt, cần phân biệt rõ:
-
Bảo hiểm nhà kho.
-
Bảo hiểm hàng hóa trong kho.
-
Bảo hiểm cháy nổ kho hàng.
-
Bảo hiểm tài sản.
-
Bảo hiểm trách nhiệm kho hàng.
Một nhà kho có thể có nhiều chủ thể cùng có quyền lợi đối với các tài sản khác nhau. Vì vậy, việc thiết kế bảo hiểm cần dựa trên quyền sở hữu, giá trị tài sản, loại hàng hóa, điều kiện lưu kho, hợp đồng thuê và phạm vi trách nhiệm của từng bên.
Nếu doanh nghiệp đang thuê kho và chưa xác định được ai mua bảo hiểm, bảo hiểm tài sản nào, số tiền bảo hiểm bao nhiêu và nên mua bảo hiểm kho hàng hay bảo hiểm hàng hóa trong kho, có thể chuẩn bị thông tin về kho, hàng hóa và hợp đồng thuê để được tư vấn phương án phù hợp.
Tin khác
- Bảo Hiểm Nhà Máy Sản Xuất Thuốc Lá | Bảng Giá & Quy Định Bắt Buộc (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Nhà Xưởng Đóng Sách: Quy Định, Bảng Phí & Quyền Lợi [Năm] (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cơ Sở Chế Biến Bàn Chải: Bi Phí & Quyền Lợi (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Nhà Xưởng Sản Xuất Hoa Giả: Rẻ Nhất & An Toàn 2026 (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Nhà Xưởng Khai Thác Mỏ Quặng Kim Loại | Quyền Lợi & Quyền Ưu Đãi (12.10.2026)





