Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam 2026

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam mới nhất 2026

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam là nội dung được nhiều doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, nhà máy sản xuất, cơ sở kinh doanh, tòa nhà và các đơn vị quản lý tài sản quan tâm khi thực hiện bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Khu vực miền Nam là nơi tập trung một số lượng rất lớn khu công nghiệp, cụm công nghiệp, nhà máy, kho logistics, trung tâm thương mại và cơ sở sản xuất. Từ TPHCM đến Đồng Nai, Bình Dương, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa – Vũng Tàu và các tỉnh miền Tây, nhu cầu bảo hiểm tài sản trước rủi ro cháy nổ ngày càng lớn.

Tuy nhiên, khi tìm kiếm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam, doanh nghiệp cần hiểu rằng không có một mẫu hợp đồng riêng biệt chỉ dành cho miền Nam. Các nội dung cơ bản của hợp đồng được xây dựng trên cơ sở quy định pháp luật về kinh doanh bảo hiểm, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và quy tắc bảo hiểm áp dụng.

Điểm quan trọng là mỗi hợp đồng phải được thiết kế phù hợp với địa điểm, loại tài sản, giá trị tài sản, ngành nghề sản xuất kinh doanh, mức độ rủi ro và điều kiện thực tế của từng cơ sở.

Bài viết này sẽ giúp doanh nghiệp hiểu rõ mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, các nội dung cần có, hồ sơ cần chuẩn bị, cách kiểm tra hợp đồng và những lưu ý khi mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại khu vực miền Nam.

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam 2026


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam là gì?

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam là văn bản thể hiện thỏa thuận giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm về việc bảo hiểm cho tài sản thuộc đối tượng được bảo hiểm tại một hoặc nhiều địa điểm ở khu vực miền Nam.

Một hợp đồng có thể xác định:

  • Tên bên mua bảo hiểm.

  • Người được bảo hiểm.

  • Doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Địa điểm bảo hiểm.

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Phí bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.

  • Quy trình xử lý khi xảy ra tổn thất.

  • Các phụ lục và bảng kê tài sản.

Ví dụ, một doanh nghiệp có nhà máy tại Đồng Nai, kho hàng tại Bình Dương và văn phòng tại TPHCM có thể có nhu cầu xây dựng chương trình bảo hiểm cho nhiều địa điểm.

Trong trường hợp này, hợp đồng cần thể hiện rõ từng địa điểm, tài sản và giá trị tương ứng.


Vì sao doanh nghiệp miền Nam cần quan tâm đến hợp đồng bảo hiểm?

Nhiều doanh nghiệp khi mua bảo hiểm chỉ quan tâm đến:

“Phí bảo hiểm bao nhiêu tiền?”

Đây là cách tiếp cận chưa đầy đủ.

Một hợp đồng bảo hiểm tốt không chỉ phụ thuộc vào mức phí mà còn phụ thuộc vào phạm vi bảo hiểm và điều kiện áp dụng.

Ví dụ:

Một nhà máy có tổng giá trị tài sản 100 tỷ đồng.

Nếu chỉ quan tâm đến việc mua bảo hiểm với mức phí thấp nhất mà không kiểm tra:

  • Nhà xưởng có được bảo hiểm không?

  • Máy móc có được bảo hiểm không?

  • Hàng hóa có được bảo hiểm không?

  • Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

  • Địa điểm bảo hiểm đã ghi đúng chưa?

  • Ngành nghề đã khai báo chính xác chưa?

  • Điều khoản loại trừ như thế nào?

thì khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc xác định quyền lợi bảo hiểm.

Vì vậy, mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam cần được xem xét dưới góc độ quản trị rủi ro chứ không chỉ là một biểu mẫu hành chính.


Căn cứ pháp lý của bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Khi tìm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, doanh nghiệp cần chú ý đến các quy định pháp luật đang có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng.

Một trong những văn bản quan trọng là Nghị định 67/2023/NĐ-CP của Chính phủ về bảo hiểm bắt buộc trách nhiệm dân sự của chủ xe cơ giới, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Nghị định này được ban hành ngày 06/09/2023.

Tuy nhiên, khi sử dụng mẫu hợp đồng trong năm 2026, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào phiên bản tài liệu cũ.

Đặc biệt, Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số nội dung của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Do đó, các doanh nghiệp tại miền Nam đang tìm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026 cần kiểm tra nội dung pháp lý mới trước khi ký hợp đồng.


Miền Nam gồm những khu vực nào khi mua bảo hiểm?

Khi nói đến thị trường bảo hiểm cháy nổ tại miền Nam, doanh nghiệp thường tìm kiếm theo từng địa phương.

Một số khu vực có nhu cầu lớn gồm:

  • TPHCM.

  • Đồng Nai.

  • Bình Dương.

  • Long An.

  • Tây Ninh.

  • Bà Rịa – Vũng Tàu.

  • Tiền Giang.

  • Bến Tre.

  • Vĩnh Long.

  • Đồng Tháp.

  • An Giang.

  • Kiên Giang.

  • Cần Thơ.

  • Hậu Giang.

  • Sóc Trăng.

  • Trà Vinh.

  • Cà Mau.

  • Bạc Liêu.

Sau những thay đổi địa giới hành chính, tên gọi và phạm vi địa phương có thể được điều chỉnh theo từng thời kỳ. Vì vậy, khi lập hợp đồng, doanh nghiệp nên sử dụng địa chỉ pháp lý và địa chỉ thực tế chính xác tại thời điểm ký hợp đồng.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam có giống TPHCM không?

Về nguyên tắc, không có một bộ quy tắc riêng chỉ dành cho TPHCM và một bộ quy tắc riêng dành cho các tỉnh miền Nam.

Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở đặc điểm tài sản và rủi ro của từng cơ sở.

Ví dụ:

Một nhà máy tại Bình Dương có thể là:

Nhà máy sản xuất đồ gỗ.

Trong khi một cơ sở tại Long An có thể là:

Kho hàng logistics.

Một cơ sở ở Đồng Nai có thể là:

Nhà máy sản xuất nhựa.

Một doanh nghiệp ở Cần Thơ có thể là:

Kho nông sản.

Mỗi loại tài sản có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Do đó, hợp đồng cần được xây dựng phù hợp với thực tế thay vì sử dụng một mẫu duy nhất cho tất cả doanh nghiệp.


Nội dung cơ bản của mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Một mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam thường cần thể hiện các nhóm thông tin quan trọng sau.

1. Thông tin bên mua bảo hiểm

Bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp.

  • Mã số thuế.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ.

  • Điện thoại.

  • Email.

Thông tin phải thống nhất với hồ sơ pháp lý của doanh nghiệp.


2. Thông tin doanh nghiệp bảo hiểm

Hợp đồng cần xác định:

  • Tên doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện hoặc người được ủy quyền.

  • Đơn vị phát hành hợp đồng.

  • Thông tin liên hệ.


3. Địa điểm bảo hiểm

Đây là nội dung rất quan trọng.

Ví dụ:

Nhà máy tại Khu công nghiệp Amata, Đồng Nai.

Hoặc:

Kho hàng tại Khu công nghiệp Sóng Thần, Bình Dương.

Hoặc:

Nhà xưởng tại Long An.

Doanh nghiệp không nên chỉ ghi:

“Tài sản của Công ty tại miền Nam.”

Cách ghi quá chung chung có thể không đủ để xác định địa điểm cụ thể của tài sản được bảo hiểm.


4. Ngành nghề sản xuất kinh doanh

Ngành nghề thực tế cần được khai báo rõ.

Ví dụ:

  • Sản xuất nhựa.

  • Sản xuất gỗ.

  • May mặc.

  • Sản xuất giấy.

  • In ấn.

  • Sản xuất bao bì.

  • Cơ khí.

  • Sản xuất thực phẩm.

  • Kho logistics.

  • Kho nông sản.

  • Kho lạnh.

  • Sản xuất hóa chất.

  • Sản xuất điện tử.

Ngành nghề là một yếu tố quan trọng trong quá trình đánh giá rủi ro.


5. Tài sản được bảo hiểm

Tài sản có thể được phân chia thành nhiều nhóm.

Nhà cửa, công trình

Bao gồm:

  • Nhà xưởng.

  • Nhà kho.

  • Văn phòng.

  • Công trình phụ trợ.

  • Nhà bảo vệ.

  • Các công trình thuộc phạm vi bảo hiểm.

Máy móc thiết bị

Ví dụ:

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Máy gia công.

  • Máy ép.

  • Máy cắt.

  • Máy đóng gói.

  • Máy nén khí.

  • Máy phát điện.

  • Hệ thống điện.

Hàng hóa

Ví dụ:

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Bán thành phẩm.

  • Hàng tồn kho.


Có nên tách nhà xưởng, máy móc và hàng hóa trong hợp đồng?

Nên.

Việc phân chia tài sản thành từng nhóm giúp doanh nghiệp quản lý số tiền bảo hiểm dễ dàng hơn.

Ví dụ:

Nhóm tài sảnGiá trị
Nhà xưởng 40 tỷ
Máy móc 30 tỷ
Hàng hóa 20 tỷ
Thiết bị 10 tỷ
Tổng 100 tỷ

Cách phân chia này rõ ràng hơn so với việc chỉ ghi:

Tổng tài sản: 100 tỷ đồng.

Đối với nhà máy lớn, doanh nghiệp nên có bảng kê chi tiết.


Số tiền bảo hiểm trong hợp đồng

Số tiền bảo hiểm là một trong những nội dung quan trọng nhất.

Doanh nghiệp cần xác định giá trị tài sản phù hợp với thực tế.

Ví dụ:

Nhà xưởng có giá trị xây dựng lại khoảng 50 tỷ đồng.

Máy móc có giá trị 70 tỷ đồng.

Hàng hóa trung bình 30 tỷ đồng.

Tổng giá trị tài sản là:

150 tỷ đồng.

Doanh nghiệp cần xác định rõ tài sản nào tham gia bảo hiểm và số tiền bảo hiểm tương ứng.

Không nên tự động lấy giá trị trên sổ kế toán hoặc giá mua ban đầu nếu giá trị đó không còn phản ánh phù hợp với mục đích xác định số tiền bảo hiểm.


Giá trị hàng tồn kho biến động thì làm thế nào?

Đây là vấn đề thường gặp ở các doanh nghiệp miền Nam.

Ví dụ:

Tháng 1:

Hàng tồn kho 10 tỷ.

Tháng 6:

Hàng tồn kho 25 tỷ.

Tháng 12:

Hàng tồn kho 15 tỷ.

Nếu doanh nghiệp chỉ nhìn vào giá trị tại một thời điểm mà không đánh giá biến động hàng tồn kho thì có thể dẫn tới việc lựa chọn số tiền bảo hiểm không phù hợp.

Đối với doanh nghiệp có hàng tồn kho lớn, cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về phương án bảo hiểm phù hợp.


Thời hạn bảo hiểm

Hợp đồng phải xác định rõ thời hạn.

Ví dụ:

Từ ngày 01/10/2026 đến ngày 30/09/2027.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Giờ bắt đầu.

  • Giờ kết thúc.

  • Điều kiện hiệu lực.

Không nên chỉ nhìn vào ngày trên báo giá mà bỏ qua thời hạn ghi trên giấy chứng nhận và hợp đồng.


Phí bảo hiểm

Phí bảo hiểm được xác định căn cứ vào nhiều yếu tố.

Có thể bao gồm:

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Giá trị tài sản.

  • Loại hình kinh doanh.

  • Mức độ rủi ro.

  • Điều kiện PCCC.

  • Hệ thống bảo vệ.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Phạm vi bảo hiểm.

Đối với bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, việc xác định phí phải căn cứ quy định hiện hành áp dụng cho từng đối tượng.

Doanh nghiệp không nên lấy bảng phí trên một bài viết cũ rồi tự áp dụng cho hợp đồng mới.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng miền Nam

Nhà xưởng là một trong những nhóm tài sản có nhu cầu bảo hiểm rất lớn.

Đặc biệt tại:

  • Bình Dương.

  • Đồng Nai.

  • Long An.

  • TPHCM.

  • Tây Ninh.

  • Bà Rịa – Vũng Tàu.

Một hợp đồng bảo hiểm nhà xưởng thường cần xem xét:

Kết cấu nhà xưởng

  • Khung thép.

  • Bê tông cốt thép.

  • Tường.

  • Mái.

  • Vách ngăn.

Công năng

  • Sản xuất.

  • Kho.

  • Văn phòng.

  • Khu kỹ thuật.

Hệ thống PCCC

  • Báo cháy.

  • Chữa cháy.

  • Sprinkler.

  • Bơm chữa cháy.

  • Bình chữa cháy.

  • Hệ thống cấp nước.

Ngành nghề

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng trong đánh giá rủi ro.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho kho hàng miền Nam

Miền Nam có hệ thống logistics và kho hàng rất phát triển.

Các kho hàng có thể chứa:

  • Hàng tiêu dùng.

  • Điện tử.

  • Nhựa.

  • Bao bì.

  • Giấy.

  • Vải.

  • Gỗ.

  • Nông sản.

  • Thực phẩm.

  • Máy móc.

Khi lập hợp đồng, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin:

Diện tích kho: … m².

Loại hàng: …………………

Giá trị hàng tối đa: …………………

Giá trị nhà kho: …………………

Hệ thống PCCC: …………………

Thông tin càng chính xác thì quá trình đánh giá rủi ro càng thuận lợi.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà máy nhựa

Nhà máy nhựa là nhóm cơ sở cần đánh giá kỹ về:

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Quy trình sản xuất.

  • Máy móc.

  • Hệ thống điện.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

Một hợp đồng bảo hiểm nhà máy nhựa không nên chỉ ghi:

Nhà máy sản xuất.

Mà nên mô tả rõ hoạt động sản xuất thực tế.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho xưởng gỗ

Xưởng gỗ cũng là loại hình cần đặc biệt chú ý đến:

  • Gỗ nguyên liệu.

  • Mùn cưa.

  • Bụi gỗ.

  • Sơn.

  • Keo.

  • Thành phẩm.

  • Hệ thống hút bụi.

  • Khu vực sấy.

  • Hệ thống điện.

Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần khai báo trung thực về hoạt động sản xuất.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho xưởng may

Đối với nhà máy may mặc, tài sản thường bao gồm:

  • Nhà xưởng.

  • Máy may.

  • Máy cắt.

  • Máy ép.

  • Vải.

  • Chỉ.

  • Phụ liệu.

  • Thành phẩm.

Trong hợp đồng cần xác định rõ các nhóm tài sản được đưa vào bảo hiểm.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho kho lạnh

Kho lạnh có đặc điểm khác với kho thông thường.

Tài sản có thể bao gồm:

  • Công trình kho.

  • Máy nén.

  • Dàn lạnh.

  • Hệ thống điện.

  • Hàng hóa.

  • Thiết bị điều khiển.

Doanh nghiệp nên khai báo rõ hệ thống máy móc và hàng hóa.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại TPHCM

TPHCM là thị trường có nhu cầu bảo hiểm tài sản rất lớn.

Các nhóm khách hàng phổ biến:

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Văn phòng.

  • Trung tâm thương mại.

  • Khách sạn.

  • Tòa nhà.

  • Chung cư.

  • Cửa hàng.

  • Nhà máy.

Khi doanh nghiệp tại TPHCM tìm mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam, có thể sử dụng cấu trúc hợp đồng chung nhưng cần điều chỉnh theo từng địa điểm và tài sản.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Bình Dương

Bình Dương là khu vực tập trung nhiều nhà máy và khu công nghiệp.

Doanh nghiệp thường có nhu cầu bảo hiểm:

  • Nhà máy.

  • Kho hàng.

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

Đặc biệt với doanh nghiệp có nhiều nhà xưởng, cần lập bảng kê tài sản theo từng địa điểm.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Đồng Nai

Đồng Nai có nhiều khu công nghiệp và cơ sở sản xuất quy mô lớn.

Các ngành nghề đa dạng:

  • Cơ khí.

  • Gỗ.

  • Nhựa.

  • Bao bì.

  • Thực phẩm.

  • Điện tử.

  • Logistics.

Khi lập hợp đồng cần xác định chính xác công năng từng khu vực.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Long An

Long An có vị trí kết nối TPHCM với Đồng bằng sông Cửu Long và có nhiều khu công nghiệp, kho hàng.

Các loại tài sản thường cần bảo hiểm:

  • Nhà xưởng.

  • Kho.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

Doanh nghiệp nên kiểm tra địa chỉ cơ sở theo hồ sơ pháp lý hiện hành trước khi ký hợp đồng.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Tây Ninh

Tây Ninh cũng có nhu cầu bảo hiểm đối với:

  • Nhà máy.

  • Kho hàng.

  • Cơ sở sản xuất.

  • Cơ sở chế biến.

  • Hàng hóa.

Khi tham gia bảo hiểm, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin thực tế về cơ sở để được đánh giá rủi ro phù hợp.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Bà Rịa – Vũng Tàu

Đối với các cơ sở công nghiệp, logistics và kho bãi, doanh nghiệp cần đặc biệt quan tâm:

  • Giá trị tài sản.

  • Hệ thống PCCC.

  • Hàng hóa.

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Môi trường xung quanh.

Những cơ sở có giá trị tài sản lớn nên được khảo sát trước khi phát hành hợp đồng.


Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc tại Cần Thơ và miền Tây

Tại khu vực Đồng bằng sông Cửu Long, nhu cầu bảo hiểm có thể tập trung vào:

  • Nhà máy chế biến nông sản.

  • Kho nông sản.

  • Kho lạnh.

  • Nhà máy thực phẩm.

  • Nhà máy thủy sản.

  • Kho logistics.

Đặc điểm hàng hóa ở khu vực này khá đa dạng.

Do đó, khi lập hợp đồng cần xác định rõ loại hàng hóa và giá trị hàng hóa.


Mẫu hợp đồng tham khảo

Dưới đây là khung nội dung để doanh nghiệp tham khảo khi nghiên cứu mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam.

HỢP ĐỒNG BẢO HIỂM CHÁY, NỔ BẮT BUỘC

Số hợp đồng: …………………………

Hôm nay, ngày … tháng … năm …, tại …………………………, hai bên gồm:

BÊN BẢO HIỂM

Tên doanh nghiệp bảo hiểm: ………………………………………
Địa chỉ: ………………………………………………………………
Mã số doanh nghiệp: ………………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: …………………………

BÊN MUA BẢO HIỂM

Tên doanh nghiệp: …………………………………………………
Mã số thuế: …………………………………………………………
Địa chỉ: ………………………………………………………………
Đại diện: ……………………… Chức vụ: …………………………
Điện thoại: …………………………………………………………
Email: ………………………………………………………………

Hai bên thống nhất giao kết hợp đồng bảo hiểm với các nội dung sau:

Điều 1. Đối tượng bảo hiểm

Đối tượng bảo hiểm là các tài sản của Bên mua bảo hiểm tại địa điểm:

…………………………………………………………………………

Tài sản bao gồm:

  • Nhà cửa, công trình.

  • Máy móc, thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Nguyên vật liệu.

  • Thành phẩm.

  • Các tài sản khác được ghi nhận trong hợp đồng và phụ lục.

Điều 2. Địa điểm bảo hiểm

Địa chỉ:

…………………………………………………………………………

Khu vực bảo hiểm:

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Văn phòng.

  • Khu vực sản xuất.

  • Khu vực kỹ thuật.

  • Công trình phụ trợ.

Chi tiết từng địa điểm được thể hiện tại phụ lục kèm theo.

Điều 3. Ngành nghề hoạt động

Ngành nghề thực tế tại địa điểm bảo hiểm:

…………………………………………………………………………

Công năng sử dụng:

…………………………………………………………………………

Điều 4. Số tiền bảo hiểm

Tổng số tiền bảo hiểm:

…………………… đồng

Trong đó:

  • Nhà cửa, công trình: …………………… đồng.

  • Máy móc, thiết bị: …………………… đồng.

  • Hàng hóa: …………………… đồng.

  • Nguyên vật liệu: …………………… đồng.

  • Tài sản khác: …………………… đồng.

Điều 5. Phạm vi bảo hiểm

Bên bảo hiểm chịu trách nhiệm đối với các rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm theo quy định pháp luật hiện hành, quy tắc bảo hiểm và các điều khoản được thỏa thuận trong hợp đồng.

Điều 6. Thời hạn bảo hiểm

Từ … giờ … phút ngày …/…/…… đến … giờ … phút ngày …/…/……

Thời điểm hiệu lực được xác định theo hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm và các điều kiện áp dụng.

Xem thêm: Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Xem thêm: mẫu giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Xem thêm: bảo hiểm cháy nổ bắt buộc chi tiết

Điều 7. Phí bảo hiểm

Phí bảo hiểm:

…………………… đồng.

Thuế:

…………………… đồng.

Tổng số tiền thanh toán:

…………………… đồng.

Phương thức thanh toán:

…………………………………………………………………………

Điều 8. Quyền và nghĩa vụ của Bên mua bảo hiểm

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm:

  1. Cung cấp thông tin đầy đủ và trung thực.

  2. Thanh toán phí đúng thời hạn.

  3. Duy trì các biện pháp an toàn phòng cháy, chữa cháy theo quy định.

  4. Thông báo các thay đổi liên quan đến đối tượng bảo hiểm.

  5. Thực hiện các biện pháp hạn chế tổn thất.

  6. Thông báo tổn thất theo quy định.

  7. Phối hợp trong quá trình giám định và giải quyết bồi thường.

Điều 9. Quyền và nghĩa vụ của Bên bảo hiểm

Bên bảo hiểm có trách nhiệm:

  1. Cung cấp thông tin về sản phẩm bảo hiểm.

  2. Phát hành hợp đồng và giấy chứng nhận bảo hiểm.

  3. Tiếp nhận thông báo tổn thất.

  4. Tổ chức giám định theo quy định.

  5. Giải quyết bồi thường đối với tổn thất thuộc phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.

  6. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo pháp luật và hợp đồng.

Điều 10. Thông báo tổn thất

Khi xảy ra sự kiện có khả năng thuộc phạm vi bảo hiểm, Bên mua bảo hiểm phải thông báo cho Bên bảo hiểm theo thời hạn và phương thức được quy định trong hợp đồng.

Bên mua bảo hiểm phải thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại.

Điều 11. Hồ sơ yêu cầu bồi thường

Hồ sơ yêu cầu bồi thường được thực hiện theo quy định pháp luật, quy tắc bảo hiểm và yêu cầu hợp lý của doanh nghiệp bảo hiểm tùy từng vụ tổn thất.

Điều 12. Điều khoản loại trừ

Các trường hợp loại trừ trách nhiệm bảo hiểm được áp dụng theo quy định pháp luật, quy tắc bảo hiểm và các điều khoản loại trừ ghi nhận trong hợp đồng hoặc phụ lục.

Điều 13. Thay đổi rủi ro

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm thông báo cho Bên bảo hiểm khi có thay đổi đáng kể liên quan đến đối tượng bảo hiểm hoặc mức độ rủi ro theo quy định áp dụng.

Điều 14. Chấm dứt hợp đồng

Việc sửa đổi, bổ sung, chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng được thực hiện theo quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.

Điều 15. Giải quyết tranh chấp

Tranh chấp phát sinh trước hết được giải quyết thông qua thương lượng.

Trường hợp thương lượng không thành, tranh chấp được giải quyết theo quy định pháp luật Việt Nam.

Điều 16. Hiệu lực hợp đồng

Hợp đồng có hiệu lực theo thời điểm và điều kiện được ghi nhận trong hợp đồng.

Hợp đồng được lập thành … bản, mỗi bên giữ … bản có giá trị như nhau.

ĐẠI DIỆN BÊN MUA BẢO HIỂM
(Ký, ghi rõ họ tên)

ĐẠI DIỆN BÊN BẢO HIỂM
(Ký, ghi rõ họ tên)

Lưu ý: Đây là khung mẫu tham khảo, không phải mẫu hợp đồng pháp lý áp dụng cho mọi doanh nghiệp. Hợp đồng chính thức phải căn cứ vào quy định pháp luật hiện hành, quy tắc bảo hiểm và hồ sơ thực tế của từng cơ sở.


Những giấy tờ nên chuẩn bị khi mua bảo hiểm

Để việc báo giá và phát hành hợp đồng nhanh hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị một số thông tin.

Thông tin doanh nghiệp

  • Giấy đăng ký doanh nghiệp.

  • Mã số thuế.

  • Tên công ty.

  • Địa chỉ.

  • Người đại diện.

Thông tin tài sản

  • Giá trị nhà xưởng.

  • Giá trị máy móc.

  • Giá trị thiết bị.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Giá trị nguyên liệu.

  • Giá trị thành phẩm.

Thông tin nhà xưởng

  • Diện tích.

  • Kết cấu.

  • Năm xây dựng.

  • Số tầng.

  • Công năng.

  • Ngành nghề.

Hồ sơ PCCC

Tùy từng trường hợp có thể cần:

  • Hồ sơ liên quan đến PCCC.

  • Hồ sơ nghiệm thu.

  • Biên bản kiểm tra.

  • Thông tin hệ thống PCCC.

  • Hình ảnh thực tế.


Có cần khảo sát nhà xưởng trước khi mua bảo hiểm?

Không phải mọi trường hợp đều giống nhau.

Đối với cơ sở nhỏ, việc đánh giá có thể được thực hiện dựa trên hồ sơ và thông tin do khách hàng cung cấp.

Đối với:

  • Nhà máy lớn.

  • Kho hàng lớn.

  • Nhà máy có ngành nghề rủi ro cao.

  • Tài sản có giá trị lớn.

  • Cơ sở có lịch sử tổn thất.

doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu khảo sát thực tế.

Khảo sát giúp đánh giá:

  • Kết cấu.

  • Hệ thống điện.

  • Kho.

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khoảng cách giữa các khu vực.

  • Điều kiện vận hành.


Những lỗi thường gặp khi sử dụng mẫu hợp đồng trên mạng

Lỗi 1: Dùng mẫu quá cũ

Một mẫu hợp đồng được viết vài năm trước có thể không còn phù hợp với quy định hiện hành.

Đây là lý do cần cập nhật căn cứ pháp lý.


Lỗi 2: Chỉ thay tên công ty

Nhiều người tải một mẫu hợp đồng rồi thay:

Tên công ty + địa chỉ + số tiền.

Trong khi bỏ qua:

  • Ngành nghề.

  • Tài sản.

  • Điều kiện PCCC.

  • Hàng hóa.

  • Máy móc.

Đây là cách làm không nên áp dụng đối với nhà máy và kho hàng lớn.


Lỗi 3: Không kiểm tra địa chỉ

Đặc biệt trong giai đoạn có thay đổi về địa giới và tên gọi hành chính, doanh nghiệp nên kiểm tra địa chỉ ghi trên:

  • Hợp đồng.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Hóa đơn.

  • Hồ sơ doanh nghiệp.

Địa chỉ cần xác định đúng cơ sở thực tế được bảo hiểm.


Lỗi 4: Không khai báo đúng hàng hóa

Ví dụ doanh nghiệp khai:

Kho hàng tiêu dùng.

Nhưng thực tế có một lượng lớn:

Nhựa, bao bì hoặc vật liệu dễ cháy.

Thông tin không chính xác có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá rủi ro.


Lỗi 5: Không cập nhật số tiền bảo hiểm

Tài sản tăng nhưng số tiền bảo hiểm không thay đổi.

Ví dụ:

Năm 2024:

Máy móc 20 tỷ.

Năm 2026:

Máy móc 50 tỷ.

Nếu hợp đồng vẫn giữ mức cũ mà không rà soát thì doanh nghiệp có thể gặp vấn đề về bảo hiểm không đủ giá trị.


Mẫu hợp đồng có bảo hiểm hàng hóa trong kho không?

Không nên mặc định.

Doanh nghiệp cần xem rõ hợp đồng ghi những nhóm tài sản nào.

Ví dụ:

Nhà xưởng: 30 tỷ.

không đồng nghĩa với:

Hàng hóa trong nhà xưởng: 30 tỷ.

Nếu muốn bảo hiểm hàng hóa, cần xác định hàng hóa là đối tượng bảo hiểm theo hợp đồng.


Chủ nhà xưởng hay người thuê phải mua bảo hiểm?

Đây là câu hỏi phổ biến.

Câu trả lời phụ thuộc vào:

  • Quyền sở hữu tài sản.

  • Quyền lợi có thể được bảo hiểm.

  • Hợp đồng thuê.

  • Thỏa thuận giữa các bên.

  • Quy định pháp luật áp dụng.

Ví dụ:

Chủ nhà xưởng sở hữu công trình.

Công ty thuê sở hữu máy móc và hàng hóa.

Hai bên nên xác định rõ trách nhiệm bảo hiểm đối với từng nhóm tài sản.


Doanh nghiệp có nhiều nhà máy thì lập hợp đồng thế nào?

Doanh nghiệp có thể có:

  • Nhà máy 1 tại Đồng Nai.

  • Nhà máy 2 tại Bình Dương.

  • Kho tại Long An.

  • Văn phòng tại TPHCM.

Khi đó cần đặc biệt chú ý đến địa điểm bảo hiểm.

Bảng kê có thể được xây dựng theo dạng:

Địa điểmTài sảnGiá trị
Đồng Nai Nhà xưởng 50 tỷ
Bình Dương Máy móc 70 tỷ
Long An Hàng hóa 30 tỷ
TPHCM Văn phòng 10 tỷ

Cách quản lý này giúp doanh nghiệp dễ dàng kiểm soát tài sản.


Có nên mua thêm bảo hiểm tài sản mở rộng?

Đây là vấn đề doanh nghiệp nên trao đổi với chuyên viên bảo hiểm.

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có mục đích và phạm vi riêng.

Trong khi doanh nghiệp có thể có những nhu cầu khác như:

  • Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.

  • Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.

  • Bảo hiểm máy móc.

  • Bảo hiểm trách nhiệm.

  • Bảo hiểm hàng hóa.

Đối với doanh nghiệp có tổng tài sản lớn, nên xây dựng chương trình bảo hiểm tổng thể thay vì chỉ tập trung vào một loại bảo hiểm.


Bảo hiểm cháy nổ có bồi thường toàn bộ thiệt hại do cháy không?

Không nên hiểu đơn giản như vậy.

Việc giải quyết bồi thường phụ thuộc vào:

  • Đối tượng bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Điều khoản hợp đồng.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Hồ sơ tổn thất.

  • Nguyên nhân tổn thất.

  • Quy định pháp luật.

Do đó, trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên đọc kỹ toàn bộ điều khoản thay vì chỉ quan tâm đến giấy chứng nhận bảo hiểm.


Khi xảy ra cháy cần làm gì?

Khi xảy ra sự cố, ưu tiên đầu tiên là:

Con người – an toàn – hạn chế thiệt hại.

Sau đó doanh nghiệp cần:

  1. Thông báo cơ quan chức năng theo quy định.

  2. Thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.

  3. Thực hiện các biện pháp hạn chế tổn thất.

  4. Bảo vệ hiện trường trong phạm vi có thể.

  5. Phối hợp giám định.

  6. Chuẩn bị hồ sơ chứng minh tổn thất.

  7. Thực hiện các thủ tục yêu cầu bồi thường.

Không nên tự ý loại bỏ toàn bộ hiện trường hoặc tiêu hủy tài sản tổn thất trước khi có hướng dẫn phù hợp, trừ trường hợp cần thiết để bảo đảm an toàn và ngăn ngừa thiệt hại tiếp diễn.


Hồ sơ bồi thường có thể gồm những gì?

Tùy từng vụ việc, doanh nghiệp có thể cần:

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Bảng kê tài sản.

  • Hóa đơn.

  • Chứng từ mua bán.

  • Chứng từ nhập kho.

  • Hồ sơ kế toán.

  • Hồ sơ PCCC.

  • Biên bản hiện trường.

  • Hồ sơ cơ quan chức năng.

  • Hình ảnh.

  • Video.

  • Chứng từ sửa chữa.

  • Báo giá thay thế.

  • Các tài liệu chứng minh giá trị tổn thất.

Doanh nghiệp nên lưu trữ hồ sơ tài sản ngay từ thời điểm mua bảo hiểm.


Checklist kiểm tra mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Trước khi ký, doanh nghiệp có thể kiểm tra:

Nội dungKiểm tra
Tên doanh nghiệp ☐
Mã số thuế ☐
Địa chỉ ☐
Địa điểm bảo hiểm ☐
Ngành nghề ☐
Nhà xưởng ☐
Máy móc ☐
Hàng hóa ☐
Số tiền bảo hiểm ☐
Thời hạn ☐
Phí bảo hiểm ☐
Phạm vi bảo hiểm ☐
Điều khoản loại trừ ☐
Điều kiện PCCC ☐
Nghĩa vụ bên mua ☐
Thông báo tổn thất ☐
Hồ sơ bồi thường ☐

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam năm 2026 cần chú ý gì?

Năm 2026, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý việc cập nhật quy định mới.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.

Điều này có nghĩa là những mẫu hợp đồng được doanh nghiệp lưu từ các năm trước cần được rà soát trước khi sử dụng.

Không nên lấy:

Mẫu hợp đồng năm 2023

rồi chỉ thay:

Năm 2026.

Doanh nghiệp nên kiểm tra lại toàn bộ căn cứ pháp lý, nội dung và quy tắc bảo hiểm áp dụng.


Có thể tải mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?

Doanh nghiệp có thể tìm kiếm các mẫu trên internet để tham khảo cấu trúc.

Tuy nhiên, cần phân biệt:

Mẫu tham khảo

và

Hợp đồng bảo hiểm chính thức.

Hợp đồng chính thức phải được doanh nghiệp bảo hiểm phát hành phù hợp với sản phẩm, quy tắc bảo hiểm và quy định pháp luật.

Vì vậy, không nên tự tải một file Word trên internet rồi sử dụng như hợp đồng chính thức.


Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam cần cung cấp thông tin gì?

Để nhận tư vấn nhanh, doanh nghiệp có thể chuẩn bị:

Tên công ty

Địa chỉ cơ sở

Ngành nghề

Giá trị nhà xưởng

Giá trị máy móc

Giá trị hàng hóa

Thông tin PCCC

Thời gian cần bảo hiểm

Nếu cơ sở lớn, có thể cung cấp thêm:

  • Hình ảnh.

  • Bảng kê tài sản.

  • Hồ sơ PCCC.

  • Sơ đồ mặt bằng.

  • Thông tin lịch sử tổn thất.


Tư vấn mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam

Doanh nghiệp tại miền Nam có thể liên hệ PJICO Sài Gòn để được tư vấn chương trình bảo hiểm phù hợp với:

  • Nhà xưởng.

  • Kho hàng.

  • Nhà máy.

  • Văn phòng.

  • Tòa nhà.

  • Trung tâm thương mại.

  • Cơ sở sản xuất.

  • Cơ sở kinh doanh.

Đối với mỗi khách hàng, cần xác định cụ thể:

Tài sản gì?

Ở đâu?

Giá trị bao nhiêu?

Sản xuất gì?

Kho chứa gì?

Hệ thống PCCC như thế nào?

Sau đó mới xác định phương án bảo hiểm phù hợp.


Vì sao không nên chỉ chọn hợp đồng có phí thấp nhất?

Giá rẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với phương án bảo hiểm tốt nhất.

Doanh nghiệp cần so sánh:

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Điều khoản.

  • Điều kiện.

  • Loại trừ.

  • Mức khấu trừ.

  • Dịch vụ khảo sát.

  • Dịch vụ giám định.

  • Quy trình bồi thường.

Một chương trình bảo hiểm tốt cần cân bằng giữa:

Chi phí – phạm vi bảo hiểm – mức độ bảo vệ tài sản.


Kết luận

Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc ở miền Nam là tài liệu quan trọng đối với doanh nghiệp đang sở hữu hoặc quản lý nhà xưởng, kho hàng, nhà máy, tòa nhà và các cơ sở có tài sản thuộc diện bảo hiểm bắt buộc.

Khi tham khảo mẫu hợp đồng, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý:

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138