Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì?

Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì? Cập nhật chi tiết 2026

Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì? Đây là câu hỏi được rất nhiều doanh nghiệp, chủ nhà xưởng, chủ kho hàng, khách sạn, tòa nhà, cơ sở sản xuất và các đơn vị thuộc diện phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc quan tâm trước khi ký hợp đồng.

Trên thực tế, không phải cứ có giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là doanh nghiệp đã hiểu đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm của mình. Khi xảy ra sự cố, việc doanh nghiệp có được bồi thường hay không, bồi thường những tài sản nào, mức bồi thường bao nhiêu và áp dụng mức khấu trừ như thế nào đều phụ thuộc rất lớn vào điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, giấy chứng nhận, quy tắc bảo hiểm và các phụ lục sửa đổi, bổ sung đi kèm.

Đặc biệt trong năm 2026, các doanh nghiệp cần kiểm tra lại hợp đồng, giấy chứng nhận và điều khoản bảo hiểm đang sử dụng để bảo đảm phù hợp với quy định hiện hành. Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có nội dung liên quan đến bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì?

1. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì?

Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là tập hợp những quy định xác định quyền, nghĩa vụ, phạm vi trách nhiệm bảo hiểm, tài sản được bảo hiểm, sự kiện bảo hiểm, loại trừ, phí bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm và nguyên tắc giải quyết bồi thường giữa bên mua bảo hiểm và doanh nghiệp bảo hiểm.

Nói đơn giản, nếu giấy chứng nhận bảo hiểm giúp xác định một hợp đồng bảo hiểm đang tồn tại thì điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc giúp xác định hợp đồng đó thực tế bảo hiểm như thế nào.

Một hợp đồng bảo hiểm tài sản nói chung phải thể hiện các nội dung quan trọng như đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều kiện bảo hiểm, điều khoản loại trừ, thời hạn, phí, phương thức bồi thường và giải quyết tranh chấp. Đây cũng là những nhóm nội dung quan trọng cần kiểm tra khi xem xét hợp đồng bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.

Điều khoản không chỉ là phần chữ nhỏ trong hợp đồng

Một sai lầm phổ biến của doanh nghiệp là chỉ quan tâm:

  • Phí bảo hiểm bao nhiêu?

  • Số tiền bảo hiểm bao nhiêu?

  • Có giấy chứng nhận hay chưa?

Trong khi đó, khi xảy ra cháy, các vấn đề thường phát sinh lại nằm ở:

  • Tài sản nào thực sự được bảo hiểm?

  • Giá trị tài sản được xác định như thế nào?

  • Hàng hóa của bên thứ ba có được bảo hiểm không?

  • Nhà xưởng và máy móc có cùng một số tiền bảo hiểm không?

  • Cháy do nguyên nhân nào thuộc phạm vi?

  • Trường hợp nào bị loại trừ?

  • Mức khấu trừ là bao nhiêu?

  • Có điều kiện đặc biệt nào không?

  • Doanh nghiệp có nghĩa vụ duy trì PCCC như thế nào?

  • Khi thay đổi công năng nhà xưởng có phải thông báo không?

Vì vậy, đọc kỹ điều khoản hợp đồng quan trọng không kém việc lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm.

2. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những gì?

Tùy từng chương trình bảo hiểm, loại tài sản và hồ sơ cụ thể, hợp đồng có thể có cách trình bày khác nhau. Tuy nhiên, về thực tế quản lý hợp đồng, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu các nhóm điều khoản sau:

  1. Điều khoản về bên mua bảo hiểm.

  2. Điều khoản về doanh nghiệp bảo hiểm.

  3. Điều khoản về người được bảo hiểm.

  4. Điều khoản về địa điểm bảo hiểm.

  5. Điều khoản về đối tượng bảo hiểm.

  6. Điều khoản về tài sản bảo hiểm.

  7. Điều khoản về số tiền bảo hiểm.

  8. Điều khoản về phạm vi bảo hiểm.

  9. Điều khoản về sự kiện cháy.

  10. Điều khoản về sự kiện nổ.

  11. Điều khoản về thời hạn bảo hiểm.

  12. Điều khoản về phí bảo hiểm.

  13. Điều khoản về mức khấu trừ.

  14. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm.

  15. Điều khoản về nghĩa vụ phòng cháy chữa cháy.

  16. Điều khoản về khai báo thông tin.

  17. Điều khoản về thay đổi rủi ro.

  18. Điều khoản về kiểm tra, khảo sát.

  19. Điều khoản về thông báo tổn thất.

  20. Điều khoản về hồ sơ yêu cầu bồi thường.

  21. Điều khoản về giám định tổn thất.

  22. Điều khoản về phương pháp xác định tổn thất.

  23. Điều khoản về nguyên tắc bồi thường.

  24. Điều khoản về sửa đổi, bổ sung hợp đồng.

  25. Điều khoản về chấm dứt hoặc hủy hợp đồng.

  26. Điều khoản về giải quyết tranh chấp.

  27. Điều khoản về hiệu lực hợp đồng.

  28. Các điều khoản bổ sung hoặc điều kiện đặc biệt.

Không phải mọi hợp đồng đều có đúng tên gọi giống nhau, nhưng bản chất các nội dung cần kiểm tra thường xoay quanh những nhóm trên.

3. Điều khoản về bên mua bảo hiểm

Điều khoản đầu tiên cần kiểm tra là thông tin của bên mua bảo hiểm.

Đối với doanh nghiệp, thông thường cần thể hiện:

  • Tên doanh nghiệp.

  • Mã số doanh nghiệp/mã số thuế.

  • Địa chỉ trụ sở.

  • Địa chỉ cơ sở được bảo hiểm.

  • Người đại diện.

  • Chức vụ người đại diện.

  • Thông tin liên hệ.

Vì sao thông tin này quan trọng?

Nếu hợp đồng ghi sai tên pháp nhân, sai địa chỉ hoặc sai chủ thể có quyền lợi bảo hiểm, khi xảy ra tổn thất có thể phát sinh vấn đề trong quá trình xác định quyền lợi.

Đặc biệt đối với nhà xưởng thuê, kho thuê hoặc tài sản thuộc nhiều pháp nhân khác nhau, cần xác định rõ:

Ai là bên mua bảo hiểm?

Ai là người được bảo hiểm?

Ai là chủ sở hữu tài sản?

Ai có quyền yêu cầu bồi thường?

Đây là những nội dung nên được thống nhất ngay từ thời điểm lập hợp đồng.

4. Điều khoản về người được bảo hiểm

Người được bảo hiểm có thể là doanh nghiệp, tổ chức hoặc chủ thể có quyền lợi liên quan đến tài sản.

Ví dụ:

Một công ty thuê nhà xưởng để sản xuất hàng hóa.

Trong trường hợp này có thể tồn tại:

  • Chủ nhà xưởng.

  • Công ty thuê nhà xưởng.

  • Chủ sở hữu máy móc.

  • Chủ sở hữu hàng hóa.

  • Bên nhận gia công.

  • Bên gửi hàng.

Nếu chỉ ghi chung chung “tài sản tại nhà xưởng ABC” mà không xác định rõ quyền lợi bảo hiểm, khi xảy ra tổn thất sẽ dễ phát sinh tranh luận.

Do đó, điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cần thể hiện rõ phạm vi quyền lợi của từng chủ thể nếu có nhiều bên liên quan.

5. Điều khoản về địa điểm bảo hiểm

Địa điểm bảo hiểm là một trong những điều khoản đặc biệt quan trọng đối với bảo hiểm cháy nổ.

Ví dụ:

Nhà máy sản xuất linh kiện tại Khu công nghiệp X, tỉnh/thành phố Y.

Hợp đồng nên xác định rõ địa điểm.

Không nên chỉ ghi:

“Nhà máy của Công ty ABC.”

Bởi một doanh nghiệp có thể có:

  • Trụ sở.

  • Nhà máy 1.

  • Nhà máy 2.

  • Kho nguyên liệu.

  • Kho thành phẩm.

  • Kho logistics.

  • Chi nhánh.

Mỗi địa điểm có thể có đặc điểm rủi ro khác nhau.

Một hợp đồng có thể bảo hiểm nhiều địa điểm không?

Có thể thiết kế theo chương trình bảo hiểm phù hợp, nhưng phải thể hiện rõ từng địa điểm và tài sản tương ứng.

Ví dụ:

Địa điểmTài sảnSố tiền bảo hiểm
Nhà máy 1 Nhà xưởng 50 tỷ
Nhà máy 1 Máy móc 30 tỷ
Kho 1 Hàng hóa 20 tỷ
Kho 2 Hàng hóa 15 tỷ

Cách trình bày rõ ràng giúp hạn chế tranh chấp khi giải quyết tổn thất.

6. Điều khoản về đối tượng bảo hiểm

Đây là điều khoản doanh nghiệp cần đọc thật kỹ.

Đối tượng bảo hiểm có thể bao gồm các nhóm tài sản thuộc phạm vi được bảo hiểm theo hợp đồng và quy định áp dụng.

Ví dụ:

Nhà xưởng

  • Nhà kho.

  • Nhà sản xuất.

  • Văn phòng.

  • Công trình phụ trợ.

  • Hạng mục xây dựng liên quan.

Máy móc thiết bị

  • Dây chuyền sản xuất.

  • Máy ép.

  • Máy cắt.

  • Máy CNC.

  • Máy đóng gói.

  • Máy nén khí.

  • Hệ thống điện.

  • Thiết bị phục vụ sản xuất.

Hàng hóa

  • Nguyên vật liệu.

  • Bán thành phẩm.

  • Thành phẩm.

  • Bao bì.

  • Vật tư.

  • Hàng tồn kho.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ tài sản nào nằm trong nhà xưởng thì mặc nhiên được bảo hiểm.

Tài sản phải được xác định trong phạm vi hợp đồng và đáp ứng các điều kiện bảo hiểm tương ứng.

7. Điều khoản về số tiền bảo hiểm

Số tiền bảo hiểm là một trong những điều khoản quan trọng nhất của hợp đồng.

Doanh nghiệp cần xác định số tiền bảo hiểm phù hợp với giá trị tài sản.

Ví dụ:

Nhà xưởng có giá trị 40 tỷ đồng.

Máy móc có giá trị 30 tỷ đồng.

Hàng hóa bình quân có giá trị 20 tỷ đồng.

Doanh nghiệp không nên chỉ ghi một con số tổng cộng mà không phân loại nếu chương trình bảo hiểm yêu cầu phân chia theo từng nhóm tài sản.

Số tiền bảo hiểm thấp có nguy hiểm không?

Có.

Nếu doanh nghiệp kê khai giá trị tài sản thấp hơn thực tế, khi tổn thất lớn có thể phát sinh vấn đề về nguyên tắc bồi thường và tình trạng bảo hiểm dưới giá trị tùy điều khoản áp dụng.

Vì vậy, trước khi ký hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, doanh nghiệp nên rà soát giá trị:

  • Nhà cửa.

  • Công trình.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Tài sản khác thuộc phạm vi bảo hiểm.

8. Điều khoản về phạm vi bảo hiểm

Phạm vi bảo hiểm trả lời câu hỏi:

Những sự kiện nào thuộc trách nhiệm bảo hiểm?

Đây là điều khoản phải đọc cùng với điều khoản loại trừ.

Không nên chỉ đọc một câu:

“Bảo hiểm cháy nổ.”

Mà phải xem hợp đồng định nghĩa và mô tả cháy, nổ, tổn thất vật chất và các điều kiện liên quan như thế nào.

9. Điều khoản về cháy

Điều khoản về cháy cần xác định sự kiện cháy thuộc phạm vi trách nhiệm bảo hiểm theo quy tắc và hợp đồng.

Ví dụ:

Một tia lửa điện gây cháy tủ điện.

Ngọn lửa lan sang dây chuyền sản xuất.

Sau đó cháy lan sang nguyên liệu.

Khi giải quyết bồi thường, doanh nghiệp bảo hiểm không chỉ xem “có cháy hay không” mà còn phải xác định:

  • Nguyên nhân.

  • Địa điểm.

  • Tài sản bị thiệt hại.

  • Mối quan hệ giữa sự kiện và tổn thất.

  • Các điều kiện bảo hiểm.

  • Các trường hợp loại trừ.

Do đó, điều khoản cháy phải được đọc cùng toàn bộ hợp đồng.

10. Điều khoản về nổ

Nổ cũng là một nhóm nội dung quan trọng.

Ví dụ:

  • Nổ bình chứa.

  • Nổ thiết bị.

  • Nổ khí.

  • Nổ hơi.

  • Nổ trong quá trình sản xuất.

Tuy nhiên, không nên mặc định mọi sự cố có tiếng nổ đều là sự kiện nổ thuộc trách nhiệm bảo hiểm.

Việc xác định phải dựa vào định nghĩa, nguyên nhân, tính chất sự kiện và điều khoản cụ thể của hợp đồng.

11. Điều khoản loại trừ trách nhiệm bảo hiểm

Đây thường là phần doanh nghiệp dễ bỏ qua nhất nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn khi xảy ra tổn thất.

Điều khoản loại trừ xác định những trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm không chịu trách nhiệm hoặc không bồi thường theo phạm vi hợp đồng.

Các loại trừ cụ thể phụ thuộc vào quy tắc, sản phẩm và chương trình bảo hiểm.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý các nhóm như:

  • Hành vi cố ý.

  • Gian lận bảo hiểm.

  • Một số rủi ro đặc biệt.

  • Tài sản không thuộc phạm vi bảo hiểm.

  • Tổn thất không thuộc sự kiện bảo hiểm.

  • Vi phạm nghiêm trọng các điều kiện đã thỏa thuận.

  • Những trường hợp loại trừ khác được quy định trong hợp đồng.

Vì sao điều khoản loại trừ quan trọng?

Giả sử doanh nghiệp chỉ đọc:

“Bảo hiểm tài sản trước rủi ro cháy nổ.”

Doanh nghiệp có thể nghĩ rằng mọi thiệt hại liên quan đến cháy đều được bồi thường.

Nhưng thực tế phải đọc tiếp:

Cháy nào?

Tài sản nào?

Nguyên nhân nào?

Có điều kiện đặc biệt không?

Có mức khấu trừ không?

Có loại trừ nào áp dụng không?

Đó mới là cách đọc hợp đồng chính xác.

12. Điều khoản về mức khấu trừ

Mức khấu trừ là số tiền hoặc tỷ lệ tổn thất mà bên mua bảo hiểm phải tự chịu theo điều kiện hợp đồng.

Ví dụ:

Tổn thất được xác định là 2 tỷ đồng.

Hợp đồng quy định mức khấu trừ 100 triệu đồng.

Theo điều kiện áp dụng, phần trách nhiệm bồi thường có thể được xác định sau khi trừ mức khấu trừ.

Mức khấu trừ cụ thể phải căn cứ hợp đồng, không nên tự suy đoán.

Mức khấu trừ cần được ghi ở đâu?

Có thể thể hiện tại:

  • Hợp đồng.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Bảng kê tài sản.

  • Phụ lục.

  • Điều khoản bổ sung.

Doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ hồ sơ thay vì chỉ xem một tài liệu.

13. Điều khoản về phí bảo hiểm

Điều khoản phí cần thể hiện:

  • Mức phí.

  • Cách tính phí.

  • Thời điểm đóng phí.

  • Phương thức thanh toán.

  • Thuế và các khoản liên quan nếu có.

  • Điều kiện thay đổi phí theo hợp đồng.

Đối với nhà xưởng có mức độ rủi ro cao, phí bảo hiểm có thể chịu ảnh hưởng bởi:

  • Ngành nghề.

  • Loại nguyên vật liệu.

  • Công năng nhà xưởng.

  • Diện tích.

  • Giá trị tài sản.

  • Hệ thống PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

Do đó, không nên lấy một mức phí của nhà xưởng này để áp dụng máy móc cho nhà xưởng khác.

14. Điều khoản về thời hạn bảo hiểm

Hợp đồng phải xác định:

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Thời điểm hiệu lực.

  • Điều kiện gia hạn nếu có.

Ví dụ:

Thời hạn bảo hiểm từ 00 giờ ngày 01/10/2026 đến 24 giờ ngày 30/09/2027.

Doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý thời điểm hiệu lực.

Không nên nghĩ rằng:

“Đã ký hợp đồng là chắc chắn được bảo hiểm.”

Việc trách nhiệm bảo hiểm phát sinh tại thời điểm nào còn phải căn cứ thỏa thuận, chứng từ và điều kiện của hợp đồng.

15. Điều khoản về nghĩa vụ khai báo thông tin

Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm cung cấp thông tin liên quan đến đối tượng bảo hiểm theo quy định và thỏa thuận.

Ví dụ, khi mua bảo hiểm cho nhà máy, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin về:

  • Ngành nghề.

  • Công năng.

  • Diện tích.

  • Kết cấu.

  • Máy móc.

  • Hàng hóa.

  • Vật liệu dễ cháy.

  • Hệ thống PCCC.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Các thông tin khác theo yêu cầu đánh giá rủi ro.

Nếu thông tin thực tế khác đáng kể so với thông tin đã khai báo, doanh nghiệp nên chủ động thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.

16. Điều khoản về thay đổi rủi ro

Đây là điều khoản đặc biệt quan trọng đối với nhà xưởng và kho hàng.

Ví dụ ban đầu doanh nghiệp khai báo:

Nhà xưởng sản xuất hàng điện tử.

Sau một thời gian doanh nghiệp chuyển sang:

Sản xuất nhựa hoặc lưu trữ dung môi dễ cháy.

Mức độ rủi ro có thể thay đổi đáng kể.

Tương tự:

  • Tăng công suất.

  • Mở rộng nhà xưởng.

  • Thay đổi dây chuyền.

  • Tăng lượng hàng tồn kho.

  • Thay đổi loại hàng hóa.

  • Sử dụng hóa chất mới.

  • Chuyển công năng.

  • Xây thêm kho.

  • Cho bên khác thuê một phần diện tích.

Những thay đổi này nên được rà soát theo điều khoản hợp đồng và thông báo khi cần thiết.

17. Điều khoản về phòng cháy chữa cháy

Đối với bảo hiểm cháy nổ, an toàn PCCC là vấn đề rất quan trọng.

Hợp đồng có thể yêu cầu bên được bảo hiểm thực hiện các biện pháp phòng ngừa tổn thất và duy trì tình trạng an toàn phù hợp.

Doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Hệ thống báo cháy.

  • Hệ thống chữa cháy.

  • Bình chữa cháy.

  • Máy bơm.

  • Nguồn nước chữa cháy.

  • Lối thoát hiểm.

  • Hệ thống điện.

  • Khoảng cách an toàn.

  • Quy trình PCCC.

  • Kiểm tra thiết bị.

  • Đào tạo nhân sự.

Không nên hiểu rằng:

“Đã mua bảo hiểm thì có cháy thế nào cũng được bồi thường.”

Bảo hiểm không thay thế trách nhiệm phòng ngừa rủi ro của doanh nghiệp.

18. Điều khoản về kiểm tra và khảo sát rủi ro

Đối với tài sản có giá trị lớn hoặc rủi ro cao, doanh nghiệp bảo hiểm có thể thực hiện khảo sát.

Nội dung khảo sát có thể tập trung vào:

  • Kết cấu công trình.

  • Hệ thống điện.

  • Quy trình sản xuất.

  • Máy móc.

  • Kho hàng.

  • Nguyên vật liệu.

  • Hệ thống PCCC.

  • Khoảng cách giữa các khu vực.

  • Biện pháp kiểm soát nguồn nhiệt.

  • Biện pháp kiểm soát công việc nóng.

Kết quả khảo sát có thể dẫn tới các khuyến nghị về quản lý rủi ro.

19. Điều khoản về thông báo tổn thất

Khi xảy ra cháy hoặc nổ, bên được bảo hiểm cần thực hiện các nghĩa vụ thông báo theo hợp đồng.

Thông thường doanh nghiệp cần:

  1. Thực hiện biện pháp hạn chế tổn thất.

  2. Thông báo sự cố cho các bên liên quan.

  3. Bảo vệ hiện trường trong phạm vi có thể.

  4. Phối hợp xác định nguyên nhân.

  5. Cung cấp hồ sơ.

  6. Phối hợp giám định.

  7. Thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng.

Không nên tự ý dọn dẹp toàn bộ hiện trường ngay sau khi xảy ra cháy nếu việc đó làm mất dấu vết cần thiết cho quá trình xác minh tổn thất.

20. Điều khoản về giám định tổn thất

Sau khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, tổn thất cần được xác định dựa trên hồ sơ và kết quả giám định phù hợp.

Nội dung có thể bao gồm:

  • Nguyên nhân cháy.

  • Phạm vi cháy.

  • Tài sản bị thiệt hại.

  • Mức độ thiệt hại.

  • Giá trị tài sản trước tổn thất.

  • Chi phí hợp lý để hạn chế tổn thất.

  • Giá trị thu hồi.

  • Các yếu tố khác liên quan.

Đây là cơ sở quan trọng để xác định số tiền bồi thường.

21. Điều khoản về hồ sơ yêu cầu bồi thường

Doanh nghiệp nên kiểm tra trước các loại chứng từ có thể cần khi xảy ra tổn thất.

Ví dụ:

  • Đơn yêu cầu bồi thường.

  • Giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Hợp đồng bảo hiểm.

  • Biên bản sự cố.

  • Hồ sơ xác nhận nguyên nhân.

  • Hồ sơ PCCC liên quan.

  • Danh sách tài sản tổn thất.

  • Hóa đơn, chứng từ chứng minh giá trị.

  • Sổ sách hàng tồn kho.

  • Hồ sơ nhập xuất kho.

  • Hình ảnh hiện trường.

  • Chứng từ sửa chữa hoặc thay thế.

  • Các hồ sơ khác theo yêu cầu.

Đối với kho hàng, chứng từ hàng hóa đặc biệt quan trọng.

Xem thêm: mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

22. Điều khoản về phương pháp xác định giá trị tài sản

Không phải tài sản nào cũng có cách xác định giá trị giống nhau.

Ví dụ:

Nhà xưởng

Có thể cần xem xét giá trị xây dựng, kết cấu và các yếu tố liên quan.

Máy móc

Có thể phải xác định giá trị phù hợp với loại tài sản, tuổi đời và phương pháp định giá áp dụng.

Hàng hóa

Có thể cần dựa trên chứng từ, giá trị tồn kho và điều kiện hợp đồng.

Doanh nghiệp nên xác định rõ phương pháp ngay từ đầu thay vì chờ đến lúc cháy mới tranh luận.

23. Điều khoản về tài sản của bên thứ ba

Đây là vấn đề rất thường gặp tại:

  • Kho logistics.

  • Kho thuê.

  • Kho gia công.

  • Nhà máy nhận gia công.

  • Trung tâm phân phối.

  • Kho hàng thương mại điện tử.

Ví dụ:

Công ty A thuê kho của công ty B.

Trong kho có hàng hóa của khách hàng C.

Nếu xảy ra cháy, cần xác định:

  • Ai sở hữu nhà kho?

  • Ai sở hữu hàng hóa?

  • Ai mua bảo hiểm?

  • Hàng hóa của bên thứ ba có nằm trong phạm vi bảo hiểm không?

  • Số tiền bảo hiểm có bao gồm hàng hóa đó không?

Không nên mặc định rằng:

“Hàng nằm trong kho thì được bảo hiểm.”

Phạm vi phải được xác định bằng hồ sơ bảo hiểm.

24. Điều khoản đối với nhà xưởng thuê

Đối với nhà xưởng thuê, hợp đồng nên làm rõ:

Tài sản nào thuộc chủ nhà?

Tài sản nào thuộc bên thuê?

Ai mua bảo hiểm?

Ví dụ:

Chủ nhà xưởng mua bảo hiểm cho phần công trình.

Bên thuê mua bảo hiểm cho:

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Nội thất.

  • Tài sản thuộc quyền quản lý.

Cách phân chia này giúp hạn chế tình trạng cùng một tài sản nhưng hai bên đều cho rằng mình đã mua bảo hiểm.

25. Điều khoản về kho hàng

Đối với kho hàng, điều khoản hợp đồng cần đặc biệt chú ý:

  • Loại hàng hóa.

  • Giá trị hàng hóa.

  • Khối lượng tồn kho.

  • Chiều cao xếp hàng.

  • Cách bố trí hàng.

  • Bao bì.

  • Hệ thống điện.

  • Hệ thống PCCC.

  • Nhiệt độ bảo quản nếu là kho lạnh.

  • Tính chất đặc biệt của hàng hóa.

Ví dụ, điều kiện rủi ro của:

  • Kho nông sản.

  • Kho giấy.

  • Kho nhựa.

  • Kho vải.

  • Kho hóa chất.

  • Kho logistics.

  • Kho lạnh.

không giống nhau.

Do đó, điều khoản hợp đồng phải phản ánh đúng đặc điểm rủi ro thực tế.

26. Điều khoản về nhà máy sản xuất

Đối với nhà máy, cần xem xét:

  • Công nghệ sản xuất.

  • Máy móc.

  • Nguyên liệu.

  • Thành phẩm.

  • Nguồn nhiệt.

  • Hệ thống điện.

  • Khu vực sản xuất.

  • Khu vực kho.

  • Khu vực văn phòng.

  • PCCC.

Nhà máy sản xuất nhựa sẽ khác nhà máy may.

Nhà máy dệt sẽ khác nhà máy điện tử.

Nhà máy sản xuất hóa chất sẽ khác nhà máy chế biến thực phẩm.

Vì vậy, điều khoản bảo hiểm cần được xây dựng trên cơ sở rủi ro thực tế thay vì sử dụng một mẫu chung cho mọi ngành nghề.

27. Điều khoản về hàng tồn kho biến động

Một vấn đề thường gặp là giá trị hàng hóa trong kho không cố định.

Ví dụ:

  • Đầu tháng: 10 tỷ đồng.

  • Giữa tháng: 20 tỷ đồng.

  • Cuối tháng: 35 tỷ đồng.

Nếu hợp đồng chỉ ghi số tiền bảo hiểm mà không xem xét đặc điểm biến động hàng hóa, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong việc quản lý giá trị bảo hiểm.

Do đó, với doanh nghiệp có hàng tồn kho lớn và biến động mạnh, nên trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về phương án phù hợp.

28. Điều khoản bổ sung trong hợp đồng bảo hiểm cháy nổ

Ngoài các điều khoản cơ bản, hợp đồng có thể có các điều khoản bổ sung tùy nhu cầu.

Ví dụ:

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản sửa đổi.

  • Điều khoản tài sản đặc biệt.

  • Điều khoản về hàng hóa.

  • Điều khoản về máy móc.

  • Điều khoản về chi phí hợp lý.

  • Điều khoản liên quan đến trách nhiệm.

  • Điều khoản liên quan đến các rủi ro bổ sung.

Không phải điều khoản bổ sung nào cũng tự động áp dụng.

Doanh nghiệp phải kiểm tra tên điều khoản, nội dung, giới hạn trách nhiệm, mức phí và điều kiện áp dụng.

29. Phụ lục hợp đồng có quan trọng không?

Có.

Phụ lục có thể được sử dụng để:

  • Bổ sung tài sản.

  • Thay đổi địa điểm.

  • Điều chỉnh số tiền bảo hiểm.

  • Thay đổi thông tin.

  • Bổ sung điều khoản.

  • Điều chỉnh thời hạn.

  • Thay đổi một số điều kiện.

Trong thực tế, có trường hợp doanh nghiệp chỉ lưu hợp đồng gốc mà không kiểm tra phụ lục.

Đây là sai sót đáng tránh.

Khi có phụ lục sửa đổi, doanh nghiệp nên lưu trữ cùng bộ hồ sơ bảo hiểm và xác định rõ nội dung nào được thay thế hoặc bổ sung.

30. Điều khoản về sửa đổi hợp đồng

Trong quá trình hoạt động, doanh nghiệp có thể phát sinh thay đổi:

  • Mua thêm máy móc.

  • Xây thêm nhà kho.

  • Mở rộng nhà xưởng.

  • Tăng hàng tồn kho.

  • Đổi địa điểm.

  • Thay đổi ngành nghề.

  • Thay đổi công năng.

Khi đó cần kiểm tra hợp đồng có yêu cầu thông báo hay không và thực hiện thủ tục sửa đổi nếu cần.

Không nên chờ đến lúc xảy ra tổn thất mới thông báo rằng tài sản đã thay đổi từ nhiều tháng trước.

31. Điều khoản về chấm dứt hợp đồng

Hợp đồng cũng cần quy định các trường hợp:

  • Hết thời hạn.

  • Hủy hợp đồng.

  • Chấm dứt theo thỏa thuận.

  • Chấm dứt theo quy định.

  • Các trường hợp khác theo điều kiện hợp đồng.

Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều kiện về hoàn phí nếu hợp đồng chấm dứt trước hạn, nếu có.

32. Điều khoản về giải quyết tranh chấp

Một hợp đồng bảo hiểm hoàn chỉnh cần có cơ chế giải quyết tranh chấp.

Có thể liên quan đến:

  • Thương lượng.

  • Hòa giải.

  • Trọng tài.

  • Tòa án.

Hình thức cụ thể phải căn cứ hợp đồng và pháp luật áp dụng.

Đây là điều khoản ít được quan tâm khi mua bảo hiểm nhưng lại rất quan trọng nếu phát sinh tranh chấp.

33. Điều khoản về hiệu lực của hợp đồng

Doanh nghiệp cần phân biệt:

Ngày ký hợp đồng

và

Ngày bắt đầu trách nhiệm bảo hiểm.

Hai thời điểm này có thể trùng nhau nhưng không nên mặc nhiên coi là luôn giống nhau.

Cần kiểm tra:

  • Ngày ký.

  • Ngày cấp giấy chứng nhận.

  • Ngày bắt đầu.

  • Ngày kết thúc.

  • Điều kiện đóng phí.

  • Các điều kiện tiên quyết nếu có.

34. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng

Đối với nhà xưởng, doanh nghiệp nên kiểm tra tối thiểu:

  • Địa điểm.

  • Công năng.

  • Diện tích.

  • Kết cấu.

  • Nhà xưởng nào được bảo hiểm.

  • Máy móc nào được bảo hiểm.

  • Hàng hóa nào được bảo hiểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phạm vi cháy nổ.

  • Mức khấu trừ.

  • Loại trừ.

  • Điều kiện PCCC.

  • Điều kiện thay đổi rủi ro.

Đây là nhóm điều khoản rất quan trọng nếu doanh nghiệp đang tìm điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà xưởng.

35. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho kho hàng

Đối với kho hàng, cần bổ sung sự quan tâm đến:

  • Loại hàng hóa.

  • Hàng hóa của ai.

  • Giá trị hàng.

  • Hàng hóa có dễ cháy không.

  • Cách lưu trữ.

  • Hệ thống điện.

  • PCCC.

  • Kho riêng hay kho chung.

  • Kho thuê hay sở hữu.

  • Hàng hóa của bên thứ ba.

Đặc biệt với kho logistics, vấn đề quyền sở hữu hàng hóa cần được làm rõ.

36. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho doanh nghiệp

Doanh nghiệp có nhiều địa điểm nên lập bảng quản lý:

Nội dungĐịa điểm 1Địa điểm 2
Nhà xưởng Có Có
Kho Có Không
Máy móc Có Có
Hàng hóa Có Có
Số tiền bảo hiểm Theo bảng kê Theo bảng kê
PCCC Theo khảo sát Theo khảo sát

Cách này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn phạm vi bảo hiểm.

37. Những điều khoản cần đọc kỹ nhất trước khi ký

Nếu không có nhiều thời gian, doanh nghiệp nên ưu tiên 10 nhóm:

1. Đối tượng bảo hiểm

Tài sản nào thực sự được bảo hiểm?

2. Địa điểm bảo hiểm

Đúng địa chỉ chưa?

3. Số tiền bảo hiểm

Có đủ giá trị tài sản không?

4. Phạm vi bảo hiểm

Những rủi ro nào được bảo hiểm?

5. Điều khoản loại trừ

Những trường hợp nào không được bồi thường?

6. Mức khấu trừ

Doanh nghiệp phải tự chịu bao nhiêu?

7. Nghĩa vụ PCCC

Có yêu cầu đặc biệt nào không?

8. Thay đổi rủi ro

Khi thay đổi ngành nghề, hàng hóa, công năng phải làm gì?

9. Bồi thường

Hồ sơ và phương pháp xác định tổn thất như thế nào?

10. Phụ lục

Có điều khoản đặc biệt nào sửa đổi hợp đồng gốc không?

38. Những sai lầm thường gặp khi đọc điều khoản bảo hiểm

Chỉ nhìn vào giá phí

Phí thấp chưa chắc là phương án phù hợp nhất.

Điều quan trọng là:

Phạm vi bảo hiểm thực tế nhận được là gì?

Chỉ xem giấy chứng nhận

Giấy chứng nhận không phải lúc nào cũng thể hiện toàn bộ điều kiện áp dụng.

Cần xem cả:

  • Hợp đồng.

  • Quy tắc.

  • Điều khoản.

  • Phụ lục.

  • Bảng kê tài sản.

  • Điều khoản bổ sung.

Không đọc loại trừ

Đây là sai lầm phổ biến.

Không kiểm tra hàng hóa

Đặc biệt nguy hiểm với kho logistics và kho thuê.

Không cập nhật tài sản mới

Mua thêm máy móc nhưng không cập nhật danh mục tài sản có thể dẫn tới vấn đề khi xảy ra tổn thất.

Không thông báo thay đổi công năng

Đây cũng là vấn đề thường gặp ở nhà xưởng.

39. Có phải cứ mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là được bồi thường khi cháy?

Không nên hiểu đơn giản như vậy.

Khi xảy ra cháy, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ phải xem xét:

  • Hợp đồng có hiệu lực hay không.

  • Địa điểm có đúng không.

  • Tài sản có thuộc phạm vi không.

  • Nguyên nhân sự cố.

  • Sự kiện có thuộc phạm vi bảo hiểm không.

  • Có điều khoản loại trừ áp dụng không.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Mức độ thiệt hại.

  • Mức khấu trừ.

  • Nghĩa vụ của bên được bảo hiểm.

  • Hồ sơ chứng minh tổn thất.

Do đó, điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc chính là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm giữa các bên.

40. Mẫu cấu trúc điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Doanh nghiệp có thể tham khảo cấu trúc sau khi kiểm tra một bộ hợp đồng:

Phần I – Thông tin chung

  • Bên mua bảo hiểm.

  • Doanh nghiệp bảo hiểm.

  • Người được bảo hiểm.

  • Địa điểm bảo hiểm.

  • Thời hạn.

Phần II – Tài sản bảo hiểm

  • Nhà cửa.

  • Công trình.

  • Máy móc.

  • Thiết bị.

  • Hàng hóa.

  • Tài sản khác.

Phần III – Số tiền bảo hiểm

  • Từng nhóm tài sản.

  • Tổng số tiền bảo hiểm.

  • Bảng kê chi tiết.

Phần IV – Phạm vi bảo hiểm

  • Cháy.

  • Nổ.

  • Các sự kiện thuộc phạm vi theo hợp đồng.

Phần V – Điều kiện bảo hiểm

  • Nghĩa vụ của bên mua.

  • Nghĩa vụ PCCC.

  • Kiểm soát rủi ro.

  • Thông báo thay đổi.

Phần VI – Loại trừ

  • Các trường hợp loại trừ.

  • Tài sản loại trừ.

  • Sự kiện loại trừ.

Phần VII – Bồi thường

  • Thông báo tổn thất.

  • Giám định.

  • Hồ sơ.

  • Xác định tổn thất.

  • Thanh toán bồi thường.

Phần VIII – Điều khoản khác

  • Sửa đổi.

  • Bổ sung.

  • Chấm dứt.

  • Giải quyết tranh chấp.

  • Hiệu lực.

41. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc năm 2026 có gì cần lưu ý?

Năm 2026, doanh nghiệp không nên sử dụng một mẫu hợp đồng cũ rồi mặc nhiên coi là phù hợp với mọi trường hợp.

Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026, sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Vì vậy, khi xây dựng hồ sơ bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc trong giai đoạn hiện nay, cần kiểm tra căn cứ pháp lý và nội dung hợp đồng đang áp dụng theo quy định hiện hành.

Ngoài ra, hệ thống quy định về phòng cháy, chữa cháy và xử phạt cũng có những cập nhật trong năm 2026. Vì vậy, doanh nghiệp nên tách bạch hai vấn đề:

Tuân thủ quy định PCCC

và

phạm vi trách nhiệm bảo hiểm.

Có hệ thống PCCC không đồng nghĩa với việc mọi tổn thất đều được bảo hiểm; ngược lại, mua bảo hiểm cũng không thay thế nghĩa vụ tuân thủ PCCC.

42. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc và mẫu hợp đồng khác nhau thế nào?

Đây là hai khái niệm dễ bị nhầm.

Mẫu hợp đồng

Là cấu trúc hoặc biểu mẫu tham khảo để hình dung cách một hợp đồng được trình bày.

Điều khoản hợp đồng

Là các quy định cụ thể xác định quyền và nghĩa vụ của các bên.

Vì vậy, khi tìm kiếm:

“mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc”

doanh nghiệp không nên chỉ tải một mẫu rồi sử dụng nguyên xi.

Cần kiểm tra:

  • Quy tắc bảo hiểm.

  • Điều khoản.

  • Tài sản.

  • Địa điểm.

  • Số tiền bảo hiểm.

  • Phí.

  • Loại trừ.

  • Khấu trừ.

  • Phụ lục.

  • Điều kiện đặc biệt.

Mẫu hợp đồng trên internet chỉ nên được xem là tài liệu tham khảo, không nên mặc nhiên coi là mẫu hợp đồng chính thức áp dụng cho mọi doanh nghiệp.

43. Checklist điều khoản hợp đồng trước khi ký

Doanh nghiệp có thể sử dụng checklist sau:

Thông tin

☐ Tên doanh nghiệp chính xác.

☐ Mã số doanh nghiệp chính xác.

☐ Địa chỉ chính xác.

☐ Người đại diện chính xác.

Tài sản

☐ Nhà xưởng.

☐ Máy móc.

☐ Thiết bị.

☐ Hàng hóa.

☐ Tài sản khác.

Địa điểm

☐ Đúng địa chỉ.

☐ Đúng nhà xưởng.

☐ Đúng kho.

☐ Đúng chi nhánh.

Tài chính

☐ Số tiền bảo hiểm.

☐ Phí bảo hiểm.

☐ Mức khấu trừ.

Phạm vi

☐ Cháy.

☐ Nổ.

☐ Các mở rộng nếu có.

Loại trừ

☐ Đã đọc.

☐ Đã hiểu.

☐ Đã kiểm tra các loại trừ quan trọng.

Nghĩa vụ

☐ PCCC.

☐ Khai báo thông tin.

☐ Thông báo thay đổi.

☐ Thông báo tổn thất.

Bồi thường

☐ Quy trình thông báo.

☐ Hồ sơ.

☐ Giám định.

☐ Cách xác định tổn thất.

Hồ sơ

☐ Hợp đồng.

☐ Giấy chứng nhận.

☐ Quy tắc.

☐ Bảng kê.

☐ Phụ lục.

44. Khi nào doanh nghiệp nên rà soát lại điều khoản hợp đồng?

Không chỉ khi hợp đồng sắp hết hạn.

Doanh nghiệp nên rà soát khi:

  • Mua thêm tài sản.

  • Xây thêm nhà xưởng.

  • Mở kho mới.

  • Chuyển kho.

  • Thay đổi ngành nghề.

  • Tăng hàng tồn kho.

  • Đổi loại nguyên liệu.

  • Thay đổi dây chuyền.

  • Thay đổi công năng.

  • Cho thuê một phần nhà xưởng.

  • Thuê thêm kho.

  • Có tổn thất trước đó.

  • Gia hạn hợp đồng.

  • Có thay đổi pháp lý liên quan.

Đây là cách giúp hợp đồng bảo hiểm bám sát tình trạng thực tế của doanh nghiệp.

45. Điều khoản hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể bổ sung không?

Có thể có các điều khoản bổ sung hoặc sửa đổi tùy sản phẩm, quy tắc và thỏa thuận giữa các bên.

Đây là lý do doanh nghiệp không nên chỉ lưu bản hợp đồng đầu tiên.

Ví dụ:

Tháng 1:

Nhà xưởng 20 tỷ.

Tháng 6:

Mua thêm dây chuyền 10 tỷ.

Tháng 8:

Tăng hàng tồn kho.

Khi đó hồ sơ bảo hiểm cần được rà soát để xem có cần điều chỉnh hay không.

Nếu có thay đổi, phụ lục hoặc chứng từ sửa đổi có thể trở thành một phần quan trọng của bộ hồ sơ bảo hiểm.

46. Doanh nghiệp nên yêu cầu tư vấn những gì trước khi ký?

Nếu giá trị tài sản lớn, doanh nghiệp nên yêu cầu tư vấn rõ ít nhất 10 vấn đề:

  1. Tài sản nào được bảo hiểm?

  2. Tài sản nào không được bảo hiểm?

  3. Cháy và nổ được định nghĩa thế nào?

  4. Số tiền bảo hiểm tính theo cơ sở nào?

  5. Mức khấu trừ bao nhiêu?

  6. Những loại trừ quan trọng nào?

  7. Nhà xưởng đang hoạt động có điều kiện gì?

  8. Hàng hóa của bên thứ ba có được bảo hiểm không?

  9. Khi thay đổi rủi ro phải thông báo như thế nào?

  10. Khi cháy cần chuẩn bị hồ sơ bồi thường gì?

Nếu những câu hỏi này chưa được trả lời rõ, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào mức phí để quyết định.

47. Điều khoản bảo hiểm tốt phải phù hợp với rủi ro thực tế

Một hợp đồng tốt không nhất thiết là hợp đồng dài nhất.

Quan trọng hơn l&

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138