Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh

Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh

Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh là vấn đề được bệnh viện, phòng khám, cơ sở y tế và người phụ trách quản lý quan tâm khi tìm hiểu giải pháp bảo vệ trước rủi ro phát sinh từ hoạt động chuyên môn.

Khác với một số sản phẩm bảo hiểm có biểu phí tương đối rõ ràng, phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố liên quan đến mức độ rủi ro của cơ sở y tế, phạm vi bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm, hoạt động chuyên môn, lịch sử tổn thất và các điều kiện bảo hiểm được thỏa thuận.

Theo Điều 123 Nghị định 96/2023/NĐ-CP, doanh nghiệp bảo hiểm, chi nhánh doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ nước ngoài và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được chủ động thỏa thuận về điều kiện bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm bảo hiểm và mức phí bảo hiểm trên cơ sở đánh giá rủi ro của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và các yếu tố liên quan.

Vì vậy, khi tìm hiểu cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh, không nên hiểu đơn giản rằng cứ lấy một tỷ lệ phần trăm cố định nhân với doanh thu là ra phí cho mọi bệnh viện, phòng khám.

Trong thực tế, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ đánh giá hồ sơ cụ thể trước khi đưa ra mức phí.

Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh


1. Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh là gì?

Có thể hiểu đơn giản rằng phí bảo hiểm là khoản tiền cơ sở khám chữa bệnh phải trả để được doanh nghiệp bảo hiểm nhận bảo hiểm đối với những rủi ro thuộc phạm vi hợp đồng.

Một cách mô phỏng đơn giản để khách hàng dễ hình dung là:

Phí bảo hiểm = Cơ sở phí × mức độ rủi ro × phạm vi bảo hiểm × giới hạn trách nhiệm × các yếu tố điều chỉnh

Đây là công thức minh họa, không phải công thức biểu phí bắt buộc áp dụng chung cho mọi doanh nghiệp bảo hiểm.

Trong quá trình thẩm định, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét nhiều yếu tố như:

  • Loại hình cơ sở khám chữa bệnh.

  • Quy mô hoạt động.

  • Số lượng người bệnh.

  • Số lượng người hành nghề.

  • Phạm vi chuyên môn.

  • Kỹ thuật y tế thực hiện.

  • Loại hình dịch vụ y tế.

  • Lịch sử khiếu nại và tổn thất.

  • Giới hạn trách nhiệm mong muốn.

  • Mức khấu trừ.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Điều khoản loại trừ.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Các yếu tố rủi ro khác.

Luật Kinh doanh bảo hiểm 2022 cũng quy định phí bảo hiểm trong sản phẩm bảo hiểm phải được xây dựng dựa trên số liệu thống kê, tương ứng với điều kiện và trách nhiệm bảo hiểm, đồng thời bảo đảm khả năng thanh toán của doanh nghiệp bảo hiểm.


2. Có một mức phí cố định cho bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh không?

Thông thường không nên áp dụng một mức phí cố định cho tất cả cơ sở.

Ví dụ, cùng là phòng khám nhưng:

  • Một phòng khám nha khoa;

  • Một phòng khám đa khoa;

  • Một cơ sở có thực hiện phẫu thuật;

  • Một cơ sở có kỹ thuật can thiệp;

  • Một bệnh viện có nhiều khoa chuyên môn;

sẽ có đặc điểm rủi ro rất khác nhau.

Nếu cùng áp dụng một mức phí cho tất cả thì khó phản ánh đúng mức độ rủi ro của từng cơ sở.

Nghị định 96/2023/NĐ-CP đã quy định rõ việc thỏa thuận mức phí dựa trên đánh giá rủi ro của cơ sở khám chữa bệnh và các yếu tố liên quan.

Do đó, khi khách hàng hỏi:

“bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh tính phí bao nhiêu?”

câu trả lời chính xác cần dựa trên thông tin của cơ sở.


3. Yếu tố đầu tiên khi tính phí là giới hạn trách nhiệm bảo hiểm

Giới hạn trách nhiệm là một trong những yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến phí.

Có thể hiểu đơn giản:

Cơ sở muốn doanh nghiệp bảo hiểm nhận trách nhiệm ở mức càng cao thì yêu cầu bảo vệ tài chính càng lớn.

Ví dụ giả định:

Một phòng khám cần giới hạn trách nhiệm:

  • 500 triệu đồng;

  • 1 tỷ đồng;

  • 2 tỷ đồng;

  • 5 tỷ đồng.

Các phương án này không nhất thiết có cùng mức phí.

Giới hạn trách nhiệm càng lớn thì doanh nghiệp bảo hiểm có thể phải nhận mức trách nhiệm tài chính cao hơn.

Vì vậy, khi xây dựng phương án bảo hiểm, không nên chỉ hỏi:

“Phí bao nhiêu?”

mà nên hỏi đồng thời:

“Với mức phí đó, giới hạn trách nhiệm là bao nhiêu?”

Đây là cách so sánh hợp đồng thực tế hơn.


4. Công thức minh họa theo giới hạn trách nhiệm

Để dễ hiểu, có thể mô phỏng:

Phí cơ bản = Giới hạn trách nhiệm × tỷ lệ phí tham khảo

Sau đó:

Phí thực tế = Phí cơ bản ± các yếu tố điều chỉnh

Ví dụ giả định:

Giới hạn trách nhiệm:

1 tỷ đồng

Tỷ lệ phí giả định:

0,5%

Khi đó:

1.000.000.000 × 0,5% = 5.000.000 đồng

Đây chỉ là ví dụ toán học để giải thích nguyên lý.

Không nên hiểu 0,5% là biểu phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh áp dụng chung trên thị trường.

Tỷ lệ thực tế phải do doanh nghiệp bảo hiểm xác định theo sản phẩm, hồ sơ rủi ro, điều kiện bảo hiểm và thỏa thuận với khách hàng.


5. Quy mô phòng khám ảnh hưởng thế nào đến cách tính phí?

Quy mô là một trong những thông tin quan trọng khi đánh giá rủi ro.

Một phòng khám nhỏ với số lượng bệnh nhân thấp sẽ có đặc điểm rủi ro khác với cơ sở có lượng bệnh nhân lớn.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm đến:

  • Diện tích cơ sở.

  • Số phòng khám.

  • Số giường bệnh nếu có.

  • Số lượng bệnh nhân.

  • Số ca khám.

  • Số ca điều trị.

  • Số ca phẫu thuật.

  • Số lượng người hành nghề.

  • Doanh thu hoạt động chuyên môn.

  • Quy mô khoa/phòng.

Không phải tất cả các yếu tố trên đều được áp dụng giống nhau trong mọi sản phẩm.

Tuy nhiên, khách hàng nên cung cấp thông tin đầy đủ để doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở đánh giá rủi ro.


6. Số lượng người bệnh có ảnh hưởng đến phí bảo hiểm không?

Có thể ảnh hưởng.

Số lượng bệnh nhân càng lớn thì số lần tiếp xúc giữa cơ sở y tế và người bệnh càng nhiều.

Điều này có thể làm thay đổi mức độ phơi nhiễm rủi ro.

Ví dụ:

Phòng khám A

Mỗi ngày khoảng 20 lượt khám.

Phòng khám B

Mỗi ngày khoảng 200 lượt khám.

Nếu các yếu tố khác hoàn toàn giống nhau thì mức độ tiếp xúc rủi ro của hai cơ sở có thể khác nhau.

Do đó, số lượng bệnh nhân hoặc số lượt khám có thể là một thông tin được sử dụng trong quá trình đánh giá rủi ro.


7. Phạm vi chuyên môn ảnh hưởng rất lớn đến phí

Đây là một trong những yếu tố quan trọng nhất.

Không phải hoạt động khám chữa bệnh nào cũng có mức độ rủi ro giống nhau.

Có thể phân thành các nhóm hoạt động khác nhau như:

  • Khám tổng quát.

  • Nội khoa.

  • Ngoại khoa.

  • Sản khoa.

  • Nhi khoa.

  • Nha khoa.

  • Thẩm mỹ.

  • Phẫu thuật.

  • Gây mê.

  • Hồi sức.

  • Chẩn đoán hình ảnh.

  • Xét nghiệm.

  • Các kỹ thuật can thiệp.

  • Các kỹ thuật chuyên sâu khác.

Những hoạt động có mức độ rủi ro chuyên môn khác nhau có thể dẫn đến cách đánh giá phí khác nhau.

Vì vậy, khi yêu cầu báo phí, khách hàng cần mô tả chính xác hoạt động thực tế.


8. Phẫu thuật có thể làm phí bảo hiểm cao hơn không?

Có thể.

Phẫu thuật thường liên quan đến mức độ rủi ro chuyên môn cao hơn so với một số hoạt động khám thông thường.

Do đó, khi cơ sở có thực hiện:

  • Phẫu thuật;

  • Thủ thuật;

  • Gây mê;

  • Hồi sức;

  • Can thiệp chuyên sâu;

doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần đánh giá kỹ hơn trước khi đưa ra phương án.

Đây cũng là lý do cùng một loại hình cơ sở nhưng phí bảo hiểm có thể khác nhau đáng kể nếu phạm vi kỹ thuật khác nhau.


9. Số lượng bác sĩ và nhân viên y tế ảnh hưởng đến phí như thế nào?

Số lượng người hành nghề là một yếu tố có thể được xem xét.

Một cơ sở có:

  • 5 bác sĩ;

  • 20 bác sĩ;

  • 100 bác sĩ;

sẽ có quy mô hoạt động khác nhau.

Tuy nhiên, không nên chỉ nhìn vào số lượng.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm thêm:

  • Chuyên khoa.

  • Kinh nghiệm.

  • Loại kỹ thuật thực hiện.

  • Mức độ độc lập chuyên môn.

  • Lịch sử sự cố.

  • Quy trình kiểm soát chất lượng.

Vì vậy, số lượng bác sĩ chỉ là một phần của hồ sơ đánh giá rủi ro.


10. Lịch sử bồi thường có ảnh hưởng đến phí không?

Đây là yếu tố rất đáng chú ý.

Nếu cơ sở đã từng phát sinh:

  • Khiếu nại;

  • Yêu cầu bồi thường;

  • Tranh chấp với người bệnh;

  • Tai biến y khoa;

  • Hồ sơ bồi thường;

thì doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét lịch sử này khi đánh giá rủi ro.

Một cơ sở có lịch sử tổn thất lớn và thường xuyên có thể được đánh giá khác với một cơ sở có lịch sử tổn thất thấp.

Điều này phù hợp với nguyên tắc đánh giá rủi ro trong hoạt động bảo hiểm.


11. Mức phí có thể thay đổi nếu rủi ro của cơ sở thay đổi không?

Có thể.

Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định khi các yếu tố làm cơ sở tính phí thay đổi dẫn đến thay đổi mức độ rủi ro, hợp đồng có thể có cơ chế điều chỉnh phí, giới hạn trách nhiệm, thời hạn hoặc phạm vi bảo hiểm tùy trường hợp và thỏa thuận.

Ví dụ:

Một phòng khám ban đầu chỉ thực hiện khám và tư vấn.

Sau đó mở thêm:

  • Phẫu thuật;

  • Thủ thuật;

  • Gây mê;

  • Các kỹ thuật có rủi ro cao hơn.

Khi hoạt động thay đổi, cơ sở không nên mặc định hợp đồng cũ vẫn phù hợp.

Cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để kiểm tra lại phạm vi bảo hiểm và các yếu tố liên quan đến phí.


12. Thời hạn bảo hiểm có ảnh hưởng đến phí không?

Có.

Thông thường, hợp đồng bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh có thời hạn xác định.

Phí có thể được tính theo thời hạn bảo hiểm được thỏa thuận.

Ví dụ:

  • 3 tháng;

  • 6 tháng;

  • 12 tháng;

  • Thời hạn khác theo sản phẩm.

Đối với khách hàng doanh nghiệp, hợp đồng 12 tháng thường là phương án được xem xét phổ biến, nhưng thời hạn thực tế phải căn cứ sản phẩm và thỏa thuận.

Khi so sánh báo giá, cần kiểm tra xem các báo giá có cùng thời hạn hay không.


13. Phạm vi bảo hiểm càng rộng thì phí có tăng không?

Có thể.

Ví dụ một hợp đồng có phạm vi cơ bản và một hợp đồng có thêm nhiều điều khoản mở rộng.

Nếu hợp đồng mở rộng trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm thì mức phí có thể được điều chỉnh tương ứng.

Một số yếu tố cần kiểm tra:

  • Phạm vi trách nhiệm.

  • Chi phí pháp lý.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Điều khoản mở rộng.

  • Địa điểm hoạt động.

  • Hoạt động chuyên môn được bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ.

Vì vậy, không nên so sánh hai mức phí nếu hai hợp đồng có phạm vi bảo hiểm khác nhau.


14. Mức khấu trừ ảnh hưởng thế nào đến phí?

Mức khấu trừ là số tiền hoặc tỷ lệ mà bên mua bảo hiểm có thể phải tự chịu khi xảy ra tổn thất theo điều khoản hợp đồng.

Về nguyên tắc thương mại, việc lựa chọn mức khấu trừ khác nhau có thể ảnh hưởng đến phí.

Ví dụ giả định:

Phương án A:

  • Mức khấu trừ thấp.

  • Phạm vi trách nhiệm rộng.

  • Phí cao hơn.

Phương án B:

  • Mức khấu trừ cao hơn.

  • Cơ sở tự chịu phần tổn thất ban đầu lớn hơn.

  • Phí có thể được xây dựng khác.

Đây chỉ là mô hình minh họa.

Mức phí thực tế phải căn cứ quy tắc, điều khoản và phương án bảo hiểm cụ thể.


15. Doanh thu của phòng khám có được dùng để tính phí không?

Có thể là một trong những thông tin được doanh nghiệp bảo hiểm yêu cầu, tùy sản phẩm.

Doanh thu có thể giúp phản ánh quy mô hoạt động.

Ví dụ:

Một phòng khám doanh thu thấp và một bệnh viện có doanh thu rất lớn sẽ có quy mô hoạt động khác nhau.

Tuy nhiên, không nên khẳng định:

“Phí bảo hiểm = doanh thu × một tỷ lệ cố định.”

Đây không phải công thức chung được áp dụng cho mọi bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh.

Doanh thu chỉ có thể là một trong nhiều biến số phục vụ đánh giá rủi ro.


16. Có thể tính phí bảo hiểm theo số bác sĩ không?

Có thể sử dụng số lượng người hành nghề như một yếu tố tham khảo hoặc cơ sở đánh giá tùy sản phẩm.

Ví dụ giả định:

Phí tham khảo = số người được bảo hiểm × phí bình quân/người

Nhưng cũng giống như công thức theo doanh thu, đây chỉ là mô hình minh họa.

Không thể lấy một con số phí bình quân cố định áp dụng cho tất cả bác sĩ, điều dưỡng hoặc cơ sở y tế.

Bởi vì rủi ro của từng chuyên khoa có thể khác nhau.


17. Cách tính phí đối với bệnh viện

Đối với bệnh viện, việc đánh giá phí có thể phức tạp hơn phòng khám nhỏ do quy mô và phạm vi hoạt động lớn.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần xem xét:

  • Tổng số giường.

  • Số bệnh nhân.

  • Số lượt khám.

  • Số lượt điều trị.

  • Các khoa chuyên môn.

  • Hoạt động phẫu thuật.

  • Hoạt động cấp cứu.

  • Hoạt động gây mê.

  • Số lượng bác sĩ.

  • Số lượng nhân viên y tế.

  • Lịch sử bồi thường.

  • Giới hạn trách nhiệm yêu cầu.

  • Phạm vi bảo hiểm.

Do đó, để báo giá chính xác, bệnh viện thường cần cung cấp hồ sơ thông tin tương đối đầy đủ.


18. Cách tính phí đối với phòng khám đa khoa

Phòng khám đa khoa có nhiều chuyên khoa nên mức độ rủi ro có thể khác với phòng khám chỉ hoạt động một chuyên khoa.

Ví dụ phòng khám có:

  • Nội khoa;

  • Ngoại khoa;

  • Sản;

  • Nhi;

  • Nha khoa;

  • Thủ thuật;

thì doanh nghiệp bảo hiểm cần biết rõ từng hoạt động.

Đặc biệt, nếu có hoạt động phẫu thuật hoặc thủ thuật thì cần khai báo chính xác.

Thông tin càng đầy đủ thì việc đánh giá rủi ro càng sát với hoạt động thực tế.


19. Cách tính phí đối với phòng khám nha khoa

Đối với phòng khám nha khoa, doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm đến:

  • Số bác sĩ.

  • Số ghế nha khoa.

  • Lượng bệnh nhân.

  • Dịch vụ cung cấp.

  • Tiểu phẫu nếu có.

  • Phẫu thuật nếu có.

  • Gây mê nếu có.

  • Lịch sử khiếu nại.

  • Giới hạn trách nhiệm.

Không nên chỉ cung cấp tên “phòng khám nha khoa” mà không mô tả hoạt động thực tế.


20. Cách tính phí đối với cơ sở thẩm mỹ

Đây là nhóm cần khai báo rất rõ về phạm vi hoạt động.

Cơ sở cần phân biệt:

  • Hoạt động chăm sóc sắc đẹp;

  • Hoạt động khám chữa bệnh;

  • Thủ thuật;

  • Phẫu thuật;

  • Gây mê;

  • Các hoạt động chuyên môn khác.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần xác định chính xác hoạt động nào thuộc phạm vi được bảo hiểm.

Đây cũng là lý do phí bảo hiểm giữa các cơ sở có cùng tên gọi nhưng hoạt động thực tế khác nhau có thể không giống nhau.


21. Những thông tin cần cung cấp để được báo phí

Muốn tính phí nhanh, cơ sở khám chữa bệnh nên chuẩn bị một số thông tin cơ bản.

Thông tin pháp lý

  • Tên cơ sở.

  • Loại hình hoạt động.

  • Giấy phép liên quan.

  • Địa điểm hoạt động.

Thông tin chuyên môn

  • Phạm vi chuyên môn.

  • Các dịch vụ cung cấp.

  • Các kỹ thuật thực hiện.

  • Có phẫu thuật hay không.

  • Có gây mê hay không.

Thông tin quy mô

  • Số lượng bác sĩ.

  • Số nhân viên.

  • Số lượt bệnh nhân.

  • Số giường nếu có.

  • Số ca phẫu thuật/thủ thuật nếu có.

Thông tin bảo hiểm

  • Giới hạn trách nhiệm mong muốn.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Mức khấu trừ mong muốn.

  • Phạm vi bảo hiểm.

  • Các điều khoản mở rộng nếu cần.

Lịch sử tổn thất

  • Khiếu nại.

  • Yêu cầu bồi thường.

  • Tranh chấp.

  • Sự cố chuyên môn đã xảy ra.


22. Vì sao không nên chỉ hỏi “phí bảo hiểm bao nhiêu”?

Nếu chỉ hỏi:

“Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh bao nhiêu tiền?”

thì doanh nghiệp bảo hiểm rất khó đưa ra mức phí chính xác.

Bởi cùng một mức phí nhưng quyền lợi có thể khác nhau.

Ví dụ giả định:

Gói A

Phí thấp hơn nhưng:

  • Giới hạn trách nhiệm thấp;

  • Phạm vi hẹp;

  • Mức khấu trừ cao.

Gói B

Phí cao hơn nhưng:

  • Giới hạn trách nhiệm cao;

  • Phạm vi rộng hơn;

  • Điều kiện bảo hiểm khác.

Nếu chỉ nhìn vào giá, khách hàng có thể tưởng A rẻ hơn và phù hợp hơn.

Trong khi đó, yếu tố cần so sánh là:

Phí + phạm vi + giới hạn trách nhiệm + khấu trừ + loại trừ.


23. Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh theo ví dụ thực tế

Giả sử một phòng khám có:

  • 10 người hành nghề;

  • Khoảng 100 lượt bệnh nhân/ngày;

  • Có thực hiện thủ thuật;

  • Không thực hiện phẫu thuật lớn;

  • Muốn giới hạn trách nhiệm 1 tỷ đồng;

  • Thời hạn bảo hiểm 12 tháng.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể dựa trên hồ sơ này để đánh giá rủi ro.

Sau đó có thể xây dựng một mức phí giả định:

Phí cơ bản

  • Điều chỉnh theo mức độ rủi ro

  • Điều chỉnh theo giới hạn trách nhiệm

  • Điều chỉnh theo phạm vi bảo hiểm

− Các yếu tố giảm phí nếu có

= Phí bảo hiểm

Ví dụ này nhằm giúp khách hàng hiểu phương pháp tính chứ không phải bảng phí áp dụng chung.


24. Phí bảo hiểm có thể giảm nếu cơ sở có hệ thống quản lý rủi ro tốt không?

Có thể được xem xét trong quá trình đánh giá rủi ro tùy sản phẩm và chính sách của doanh nghiệp bảo hiểm.

Một cơ sở có hệ thống quản lý rủi ro tốt có thể cung cấp thông tin về:

  • Quy trình chuyên môn.

  • Kiểm soát chất lượng.

  • Quy trình báo cáo sự cố.

  • Đào tạo nhân viên.

  • Kiểm soát hồ sơ bệnh án.

  • Quy trình kiểm soát thuốc.

  • Quy trình kiểm soát phẫu thuật.

  • Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn.

  • Quy trình tiếp nhận và giải quyết khiếu nại.

Các yếu tố này giúp doanh nghiệp bảo hiểm hiểu rõ hơn về mức độ rủi ro của cơ sở.

Tuy nhiên, không nên khẳng định rằng cứ có quy trình quản lý rủi ro là chắc chắn được giảm phí.

Việc điều chỉnh phí phụ thuộc vào đánh giá và thỏa thuận thực tế.


25. Lịch sử không có bồi thường có giúp phí thấp hơn không?

Có thể là một yếu tố thuận lợi trong đánh giá rủi ro, nhưng không nên xem đây là quy tắc cứng.

Doanh nghiệp bảo hiểm còn xem xét:

  • Loại hình hoạt động.

  • Quy mô.

  • Chuyên khoa.

  • Kỹ thuật.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Mức độ phức tạp của hoạt động.

Một cơ sở chưa từng có bồi thường nhưng đang triển khai một hoạt động chuyên môn có mức rủi ro cao vẫn cần được thẩm định phù hợp.


26. Cách tính phí khi mua thêm điều khoản mở rộng

Nếu khách hàng muốn mở rộng phạm vi bảo hiểm, phí có thể được điều chỉnh.

Ví dụ có thể xem xét:

  • Mở rộng phạm vi trách nhiệm.

  • Tăng giới hạn trách nhiệm.

  • Mở rộng đối tượng được bảo hiểm.

  • Mở rộng hoạt động chuyên môn.

  • Bổ sung quyền lợi liên quan đến chi phí pháp lý nếu sản phẩm cho phép.

Cần đọc kỹ điều khoản trước khi quyết định.

Không nên chỉ nghe tư vấn rằng “mua thêm là được” mà không biết:

Mua thêm quyền lợi gì?

Giới hạn bao nhiêu?

Điều kiện áp dụng thế nào?

Phí tăng bao nhiêu?


27. Phí bảo hiểm có bao gồm thuế không?

Khi nhận báo giá, khách hàng nên hỏi rõ:

Mức phí báo giá đã bao gồm các khoản thuế, phí liên quan hay chưa?

Điều này giúp tránh tình trạng khách hàng nhìn thấy một mức phí ban đầu nhưng khi ký hợp đồng lại phát sinh số tiền thanh toán khác.

Báo giá nên thể hiện rõ:

  • Phí bảo hiểm;

  • Thuế;

  • Tổng số tiền thanh toán;

  • Thời hạn;

  • Phạm vi;

  • Giới hạn trách nhiệm;

  • Mức khấu trừ.


28. Những yếu tố làm phí bảo hiểm có thể tăng

Một số yếu tố có thể khiến mức phí được đánh giá cao hơn gồm:

Giới hạn trách nhiệm cao

Doanh nghiệp bảo hiểm nhận trách nhiệm tài chính lớn hơn.

Hoạt động chuyên môn rủi ro cao

Ví dụ có phẫu thuật, gây mê hoặc các kỹ thuật chuyên sâu.

Lịch sử tổn thất lớn

Có nhiều vụ khiếu nại hoặc bồi thường.

Quy mô hoạt động lớn

Số lượng bệnh nhân và hoạt động chuyên môn lớn.

Phạm vi bảo hiểm rộng

Nhiều quyền lợi và điều khoản mở rộng.

Mức khấu trừ thấp

Cơ sở muốn giảm phần tự chịu khi có sự kiện.

Thông tin rủi ro phức tạp

Cơ sở có nhiều chuyên khoa và hoạt động khác nhau.


29. Những yếu tố có thể giúp phương án phí phù hợp hơn

Thay vì chỉ tìm phí thấp, cơ sở y tế nên tập trung vào việc xây dựng phương án phù hợp.

Có thể xem xét:

  • Chọn giới hạn trách nhiệm phù hợp.

  • Khai báo chính xác hoạt động.

  • Xác định đúng đối tượng bảo hiểm.

  • Lựa chọn mức khấu trừ phù hợp khả năng tài chính.

  • Không mua những quyền lợi không cần thiết.

  • Không bỏ sót những rủi ro quan trọng.

  • Xây dựng hồ sơ quản lý rủi ro đầy đủ.

Mục tiêu là cân bằng giữa:

Chi phí bảo hiểm

và

mức độ bảo vệ tài chính.


30. Cách so sánh hai báo giá bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Giả sử khách hàng nhận được hai báo giá.

Không nên chỉ so sánh:

Báo giá A: 10 triệu đồng

Báo giá B: 15 triệu đồng

Mà cần lập bảng:

Tiêu chíPhương án APhương án B
Phí bảo hiểm 10 triệu 15 triệu
Giới hạn trách nhiệm X Y
Phạm vi bảo hiểm X Y
Mức khấu trừ X Y
Chi phí pháp lý X Y
Điều khoản mở rộng X Y
Loại trừ X Y
Thời hạn X Y

Sau đó mới đánh giá phương án nào phù hợp với nhu cầu của cơ sở.

Đây là cách so sánh thực tế hơn việc chỉ nhìn vào giá.


31. Có thể tự tính chính xác phí bảo hiểm tại nhà không?

Khách hàng có thể tự tính phí dự kiến nếu đã có tỷ lệ phí và điều kiện bảo hiểm cụ thể.

Ví dụ:

Phí = Số tiền bảo hiểm × tỷ lệ phí

Nhưng nếu chưa có tỷ lệ phí thì không thể tự suy ra chính xác mức phí chỉ từ số lượng bác sĩ hoặc số bệnh nhân.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần đánh giá rủi ro và xây dựng báo giá.

Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định việc xây dựng phí phải dựa trên số liệu thống kê, tương ứng với điều kiện và trách nhiệm bảo hiểm.


32. Vì sao hai cơ sở giống nhau vẫn có thể có phí khác nhau?

Có thể xảy ra.

Ví dụ hai phòng khám đều có 10 bác sĩ.

Nhưng:

Phòng khám A:

  • Chỉ khám nội khoa.

  • Không phẫu thuật.

  • Ít bệnh nhân.

  • Không có lịch sử khiếu nại đáng kể.

Phòng khám B:

  • Có nhiều chuyên khoa.

  • Có thủ thuật.

  • Lượng bệnh nhân lớn.

  • Có lịch sử khiếu nại.

Hai cơ sở này có thể được đánh giá rủi ro khác nhau.

Do đó, số lượng bác sĩ không phải yếu tố duy nhất quyết định phí.


33. Phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp có phụ thuộc vào số tiền bồi thường trước đây không?

Có thể được xem xét thông qua lịch sử tổn thất.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể quan tâm:

  • Số vụ việc.

  • Tần suất.

  • Giá trị tổn thất.

  • Nguyên nhân.

  • Loại sự cố.

  • Biện pháp khắc phục.

  • Tình trạng hiện tại.

Một lịch sử bồi thường cần được cung cấp trung thực khi thẩm định.

Không nên che giấu sự cố nhằm mục đích tìm mức phí thấp hơn.

Thông tin không chính xác có thể ảnh hưởng đến việc giao kết và thực hiện hợp đồng.


34. Khi nào nên xin báo giá bảo hiểm?

Cơ sở nên xin báo giá khi:

  • Chuẩn bị thành lập cơ sở.

  • Bắt đầu hoạt động.

  • Gia hạn hợp đồng.

  • Mở thêm chuyên khoa.

  • Mở rộng kỹ thuật.

  • Tăng số lượng người hành nghề.

  • Tăng quy mô bệnh nhân.

  • Tăng giới hạn trách nhiệm.

  • Có yêu cầu từ đối tác hoặc bên liên quan.

Đặc biệt, nếu hoạt động chuyên môn thay đổi đáng kể thì nên rà soát lại hợp đồng bảo hiểm.


35. Hồ sơ để tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh

Để doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở đánh giá, khách hàng có thể chuẩn bị:

  • Tên cơ sở.

  • Địa chỉ.

  • Loại hình cơ sở.

  • Giấy phép hoạt động.

  • Phạm vi chuyên môn.

  • Số lượng bác sĩ.

  • Số lượng nhân viên.

  • Số lượng bệnh nhân.

  • Doanh thu nếu được yêu cầu.

  • Số ca phẫu thuật/thủ thuật.

  • Lịch sử khiếu nại.

  • Lịch sử bồi thường.

  • Giới hạn trách nhiệm mong muốn.

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Yêu cầu về phạm vi bảo hiểm.

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm tài liệu.


36. Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh cho cơ sở mới thành lập

Cơ sở mới thành lập có thể không có lịch sử bồi thường để cung cấp.

Trong trường hợp này, doanh nghiệp bảo hiểm có thể tập trung hơn vào:

  • Loại hình hoạt động.

  • Chuyên khoa.

  • Kỹ thuật thực hiện.

  • Số lượng người hành nghề.

  • Quy mô dự kiến.

  • Quy trình quản lý rủi ro.

  • Giới hạn trách nhiệm.

  • Phạm vi bảo hiểm.

Do không có lịch sử tổn thất thực tế, hồ sơ khai báo hoạt động càng rõ thì việc thẩm định càng thuận lợi.


37. Cách tính phí đối với cơ sở đang hoạt động nhiều năm

Với cơ sở đã hoạt động lâu năm, lịch sử hoạt động có thể cung cấp nhiều thông tin hơn.

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét:

  • Lịch sử tổn thất.

  • Khiếu nại.

  • Số lượng bệnh nhân.

  • Các chuyên khoa.

  • Thay đổi về kỹ thuật.

  • Thay đổi quy mô.

  • Các biện pháp kiểm soát rủi ro.

Đây là cơ sở để xây dựng phương án bảo hiểm sát với hoạt động thực tế hơn.


38. Có nên chọn mức phí thấp nhất không?

Khi mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, chỉ nhìn vào phí thấp chưa đủ để đánh giá một phương án.

Một báo giá thấp có thể đi kèm:

  • Giới hạn trách nhiệm thấp hơn;

  • Mức khấu trừ cao hơn;

  • Phạm vi hẹp hơn;

  • Nhiều điều khoản loại trừ hơn;

  • Ít điều khoản mở rộng hơn.

Vì vậy, cơ sở y tế nên đặt câu hỏi:

“Với mức phí này, tôi được bảo vệ những rủi ro nào?”

thay vì chỉ hỏi:

“Phí bao nhiêu?”


39. Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh theo nhu cầu

Một phương pháp dễ áp dụng là xác định lần lượt:

Bước 1: Xác định hoạt động

Cơ sở đang khám chữa bệnh gì?

Bước 2: Xác định rủi ro

Những sự cố nào có thể phát sinh?

Bước 3: Xác định giới hạn trách nhiệm

Nếu xảy ra sự cố lớn, cơ sở cần mức bảo vệ tài chính khoảng bao nhiêu?

Bước 4: Xác định phạm vi

Cần bảo hiểm những trách nhiệm nào?

Bước 5: Xác định mức khấu trừ

Cơ sở có khả năng tự chịu bao nhiêu?

Bước 6: Khai báo lịch sử tổn thất

Có khiếu nại hoặc bồi thường trước đây hay không?

Bước 7: Nhận báo giá

Doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá và đưa ra phương án.

Bước 8: So sánh điều kiện

Không chỉ so sánh giá.

Bước 9: Chọn phương án

Lựa chọn dựa trên nhu cầu và khả năng tài chính của cơ sở.


40. Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh năm 2026

Trong năm 2026, khi tìm hiểu phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh, khách hàng cần lưu ý rằng không nên sử dụng một tỷ lệ phí cũ hoặc một mức giá trên internet để áp dụng máy móc cho cơ sở hiện tại.

Theo Nghị định 96/2023/NĐ-CP, mức phí được chủ động thỏa thuận trên cơ sở đánh giá rủi ro và các yếu tố liên quan.

Bên cạnh đó, Luật Kinh doanh bảo hiểm quy định doanh nghiệp bảo hiểm được chủ động xây dựng, thiết kế và phát triển sản phẩm; quy tắc, điều khoản và biểu phí phải đáp ứng các yêu cầu pháp luật, trong đó phí phải dựa trên số liệu thống kê và tương ứng với điều kiện, trách nhiệm bảo hiểm.

Do đó, mức phí năm 2026 cần được hỏi theo hồ sơ thực tế của từng cơ sở.


41. Cách xin báo giá phí bảo hiểm nhanh

Nếu muốn nhận báo giá nhanh, khách hàng có thể chuẩn bị một bảng thông tin ngắn:

Tên cơ sở: ...

Loại hình: Bệnh viện/Phòng khám...

Chuyên khoa: ...

Số lượng bác sĩ: ...

Số lượng nhân viên: ...

Lượt bệnh nhân: ...

Có phẫu thuật: Có/Không

Có thủ thuật: Có/Không

Có gây mê: Có/Không

Lịch sử bồi thường: ...

Giới hạn trách nhiệm mong muốn: ...

Thời hạn: ...

Từ các thông tin này, doanh nghiệp bảo hiểm có thể có cơ sở ban đầu để đánh giá và tư vấn phương án.


42. Những câu hỏi nên hỏi trước khi ký hợp đồng

Trước khi mua bảo hiểm, cơ sở khám chữa bệnh nên hỏi rõ:

  1. Phí bảo hiểm được tính dựa trên những yếu tố nào?

  2. Giới hạn trách nhiệm là bao nhiêu?

  3. Giới hạn tính cho mỗi sự kiện hay tổng thời hạn?

  4. Có mức khấu trừ không?

  5. Những hoạt động chuyên môn nào được bảo hiểm?

  6. Tai biến y khoa nào thuộc phạm vi?

  7. Những trường hợp nào bị loại trừ?

  8. Chi phí pháp lý có được bảo hiểm không?

  9. Khi xảy ra sự cố phải thông báo thế nào?

  10. Hồ sơ bồi thường gồm những gì?

  11. Nếu cơ sở mở thêm kỹ thuật thì có phải điều chỉnh hợp đồng không?

  12. Nếu quy mô hoạt động tăng thì phí có thay đổi không?

Những câu hỏi này giúp cơ sở hiểu hợp đồng trước khi ký.


43. Một số hiểu lầm về cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp

Hiểu lầm 1: Có một mức phí chung cho mọi phòng khám

Không nên hiểu như vậy.

Phí phụ thuộc vào đánh giá rủi ro và điều kiện bảo hiểm.

Hiểu lầm 2: Chỉ cần biết số bác sĩ là tính được phí

Không đủ.

Cần biết thêm hoạt động chuyên môn và nhiều yếu tố khác.

Hiểu lầm 3: Phí càng thấp càng có lợi

Không nhất thiết.

Cần xem phạm vi và giới hạn trách nhiệm.

Hiểu lầm 4: Chỉ cần doanh thu để tính phí

Không phải mọi sản phẩm đều tính theo doanh thu.

Hiểu lầm 5: Hai báo giá có cùng số tiền bảo hiểm thì chắc chắn giống nhau

Không đúng.

Điều kiện, loại trừ, khấu trừ và phạm vi có thể khác.


44. Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh nên tính theo năm hay theo vụ việc?

Điều này phải căn cứ sản phẩm và hợp đồng cụ thể.

Khi tham gia bảo hiểm, khách hàng cần hiểu rõ:

  • Thời hạn bảo hiểm.

  • Thời điểm phát sinh sự kiện.

  • Thời điểm thông báo.

  • Cơ chế xác định yêu cầu bồi thường.

  • Điều kiện áp dụng.

Đặc biệt đối với bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, việc hiểu rõ cơ chế của hợp đồng rất quan trọng vì một vụ việc có thể phát sinh yêu cầu bồi thường sau thời điểm hoạt động chuyên môn đã diễn ra.

Do đó, không nên chỉ quan tâm ngày bắt đầu và ngày kết thúc hợp đồng mà bỏ qua các điều kiện liên quan đến yêu cầu bồi thường.


45. Có thể mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh với phí thấp không?

Có thể xây dựng phương án phù hợp ngân sách bằng cách điều chỉnh:

  • Giới hạn trách nhiệm;

  • Phạm vi bảo hiểm;

  • Mức khấu trừ;

  • Điều khoản mở rộng;

  • Đối tượng bảo hiểm.

Tuy nhiên, việc giảm phí không nên thực hiện bằng cách khai báo thiếu hoạt động hoặc bỏ qua rủi ro quan trọng.

Cách phù hợp hơn là xác định chính xác nhu cầu bảo vệ và lựa chọn cấu trúc hợp đồng phù hợp.


46. Tư vấn cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh

Nếu cơ sở cần tính phí, nên bắt đầu từ 5 thông tin quan trọng:

1. Loại hình cơ sở

Bệnh viện, phòng khám đa khoa, chuyên khoa hay cơ sở khác.

2. Hoạt động chuyên môn

Đang thực hiện những dịch vụ và kỹ thuật nào.

3. Quy mô

Số bác sĩ, nhân viên, bệnh nhân, giường bệnh nếu có.

4. Mức trách nhiệm

Muốn được bảo vệ ở giới hạn bao nhiêu.

5. Lịch sử tổn thất

Có từng phát sinh khiếu nại hoặc bồi thường hay chưa.

Sau khi có những thông tin này, doanh nghiệp bảo hiểm mới có thể đánh giá và xây dựng báo giá phù hợp.


47. Mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh ở đâu?

Cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có thể liên hệ PJICO Sài Gòn để được tư vấn phương án bảo hiểm dựa trên hoạt động thực tế.

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp trước các thông tin:

  • Loại hình cơ sở.

  • Phạm vi chuyên môn.

  • Số lượng người hành nghề.

  • Quy mô hoạt động.

  • Hoạt động phẫu thuật, thủ thuật nếu có.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Giới hạn trách nhiệm mong muốn.

Từ đó có thể trao đổi cụ thể hơn về phạm vi bảo hiểm, mức trách nhiệm và phí.

Thông tin liên hệ PJICO Sài Gòn

PJICO Sài Gòn

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TP HCM

Hotline: 0932 377 138


48. Câu hỏi thường gặp về cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh

Cách tính phí bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp trong khám chữa bệnh như thế nào?

Không có một công thức giá cố định áp dụng cho mọi cơ sở. Phí được xây dựng dựa trên điều kiện bảo hiểm, giới hạn trách nhiệm, mức độ rủi ro và các yếu tố liên quan.

Phí bảo hiểm có tính theo số bác sĩ không?

Số lượng người hành nghề có thể là một yếu tố trong quá trình đánh giá, nhưng không phải yếu tố duy nhất.

Phí có tính theo doanh thu phòng khám không?

Có thể sử dụng doanh thu làm thông tin đánh giá tùy sản phẩm, nhưng không nên hiểu mọi hợp đồng đều tính bằng doanh thu nhân một tỷ lệ cố định.

Giới hạn trách nhiệm càng cao thì phí càng cao phải không?

Giới hạn trách nhiệm là một yếu tố quan trọng và có thể ảnh hưởng đến phí. Mức phí cụ thể cần được doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá.

Phòng khám mới thành lập có tính phí khác không?

Có thể khác vì cơ sở mới thường chưa có lịch sử tổn thất thực tế. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ dựa vào thông tin hoạt động và hồ sơ rủi ro để đánh giá.

Phí bảo hiểm có thay đổi khi phòng khám mở thêm dịch vụ không?

Có thể. Nếu hoạt động mới làm thay đổi mức độ rủi ro, cơ sở cần thông báo để rà soát lại hợp đồng.

Có thể yêu cầu tăng giới hạn trách nhiệm sau khi mua không?

Có thể đề nghị điều chỉnh, nhưng việc chấp thuận và mức phí mới phụ thuộc hợp đồng và đánh giá của doanh nghiệp b

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138