Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc bao nhiêu? Cách tính 2026

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc bao nhiêu? Cách tính phí bảo hiểm công trình 2026

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc là một trong những khoản chi phí mà chủ đầu tư, nhà thầu và doanh nghiệp cần quan tâm khi triển khai công trình thuộc diện phải tham gia bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng. Tuy nhiên, không phải công trình nào cũng có cùng một mức phí. Phí bảo hiểm được xác định dựa trên giá trị công trình, loại công trình, đặc điểm xây dựng, phần công việc lắp đặt, mức độ rủi ro và các quy định áp dụng tại thời điểm giao kết hợp đồng bảo hiểm.

Trong thực tế, nhiều khách hàng khi chuẩn bị xây dựng nhà xưởng, nhà máy, văn phòng, chung cư, kho hàng hoặc công trình công nghiệp thường đặt câu hỏi: phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc bao nhiêu tiền, tỷ lệ phí là bao nhiêu và cách tính như thế nào?

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cách xác định phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc, cách tính phí theo giá trị công trình, trường hợp công trình có phần lắp đặt, công trình dưới 1.000 tỷ đồng, công trình từ 1.000 tỷ đồng trở lên, mức khấu trừ và những thông tin cần chuẩn bị khi yêu cầu báo giá.

Lưu ý: Mức phí cụ thể phải được xác định theo loại công trình và hồ sơ thực tế. Các ví dụ tính toán trong bài nhằm giúp khách hàng dễ hiểu cách tính, không phải báo giá áp dụng cho mọi công trình.


1. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc là gì?

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc là khoản tiền bên mua bảo hiểm phải thanh toán cho doanh nghiệp bảo hiểm để tham gia bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng theo quy định.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có vai trò bảo vệ công trình trước những rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm trong quá trình thi công. Khi xảy ra sự cố thuộc trách nhiệm bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét bồi thường theo số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều kiện, điều khoản và mức khấu trừ đã được quy định.

Điều quan trọng là phí bảo hiểm không phải một con số cố định cho tất cả các dự án.

Một công trình có giá trị 50 tỷ đồng sẽ có cách tính khác với công trình 500 tỷ đồng. Nhà ở, chung cư, văn phòng, nhà máy, công trình công nghiệp hoặc công trình có phần lắp đặt lớn cũng có thể áp dụng tỷ lệ phí khác nhau.

Theo quy định về bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, mức phí được xác định theo các nhóm công trình và trường hợp cụ thể. Đối với công trình dưới 1.000 tỷ đồng, việc xác định phí còn phụ thuộc vào việc công trình có phần công việc lắp đặt hay không và chi phí lắp đặt chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm.

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc bao nhiêu? Cách tính 2026


2. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc được tính như thế nào?

Cách tính cơ bản có thể hiểu như sau:

Phí bảo hiểm trước thuế = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Trong đó:

  • Số tiền bảo hiểm là số tiền được xác định làm cơ sở bảo hiểm cho công trình.

  • Tỷ lệ phí bảo hiểm được xác định theo loại công trình và trường hợp áp dụng.

  • Tỷ lệ phí trong bảng phí được thể hiện theo đơn vị phần nghìn, ký hiệu là ‰.

  • Phí bảo hiểm theo bảng phí là mức chưa bao gồm thuế GTGT.

Ví dụ:

Một công trình có số tiền bảo hiểm là 100 tỷ đồng.

Giả sử công trình thuộc nhóm có tỷ lệ phí 0,8‰.

Cách tính:

100.000.000.000 × 0,8 / 1.000 = 80.000.000 đồng

Như vậy, phí bảo hiểm trước thuế trong ví dụ này là 80 triệu đồng.

Nếu giá trị công trình là 200 tỷ đồng và cùng áp dụng tỷ lệ 0,8‰:

200.000.000.000 × 0,8 / 1.000 = 160.000.000 đồng

Như vậy, khi giá trị công trình tăng thì phí bảo hiểm cũng tăng tương ứng nếu các yếu tố khác không thay đổi.


3. Tại sao phí bảo hiểm xây dựng không có một mức giá chung?

Một trong những hiểu nhầm phổ biến là cho rằng bảo hiểm xây dựng bắt buộc chỉ có một mức phí cố định.

Thực tế không phải như vậy.

Có nhiều yếu tố ảnh hưởng đến việc xác định phí, trong đó quan trọng nhất là:

Giá trị công trình

Công trình có giá trị càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng lớn, từ đó phí bảo hiểm có thể tăng theo.

Loại công trình

Công trình dân dụng, công trình công nghiệp, nhà xưởng, nhà máy, công trình có thiết bị lắp đặt… có thể thuộc những nhóm phí khác nhau.

Phần công việc lắp đặt

Đây là yếu tố rất quan trọng.

Đối với công trình dưới 1.000 tỷ đồng, nếu phần công việc lắp đặt chiếm từ 50% trở lên tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm thì việc xác định phí được thực hiện theo nhóm quy định dành cho công trình có phần lắp đặt từ 50% trở lên.

Nếu phần lắp đặt thấp hơn 50%, công trình thuộc nhóm còn lại theo quy định.

Số tầng hầm

Đối với một số nhóm công trình dân dụng, số lượng tầng hầm là một trong những căn cứ để xác định tỷ lệ phí.

Mức độ rủi ro

Doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm theo quy định để điều chỉnh phí trong giới hạn được phép.

Thời gian xây dựng

Thời gian thi công cũng là thông tin quan trọng khi đánh giá và cấp đơn bảo hiểm.


4. Căn cứ xác định phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc năm 2026

Khi tìm hiểu phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc 2026, khách hàng cần lưu ý hệ thống quy định đã có cập nhật.

Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quan trọng quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Đến năm 2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã được ban hành để sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP. Nghị định 220/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Vì vậy, khi xác định phí bảo hiểm công trình trong năm 2026, không nên chỉ tra cứu văn bản cũ mà cần xem xét các quy định sửa đổi, bổ sung đang có hiệu lực tại thời điểm ký hợp đồng bảo hiểm.

Đối với mức phí và mức khấu trừ bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, Điều 37 và Phụ lục III của Nghị định 67/2023/NĐ-CP là cơ sở quan trọng để xác định tỷ lệ phí theo từng nhóm công trình.


5. Bảng phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc có ý nghĩa gì?

Bảng phí bảo hiểm giúp xác định tỷ lệ phí tương ứng với từng loại công trình.

Điểm quan trọng cần nhớ là bảng phí không phải một bảng giá bán bảo hiểm theo kiểu:

Nhà xưởng = X triệu đồng

mà là bảng tỷ lệ phí dựa trên giá trị công trình.

Ví dụ nếu một nhóm công trình có tỷ lệ phí 0,8‰ thì:

  • Công trình 50 tỷ đồng: 40 triệu đồng trước thuế.

  • Công trình 100 tỷ đồng: 80 triệu đồng trước thuế.

  • Công trình 200 tỷ đồng: 160 triệu đồng trước thuế.

  • Công trình 500 tỷ đồng: 400 triệu đồng trước thuế.

Các con số trên chỉ là phép tính minh họa với cùng một tỷ lệ phí 0,8‰.

Tỷ lệ áp dụng thực tế phải được xác định theo loại công trình cụ thể.


6. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc đối với công trình dưới 1.000 tỷ đồng

Đối với công trình xây dựng có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, quy định phân thành các trường hợp quan trọng.

Trường hợp thứ nhất

Công trình không bao gồm phần công việc lắp đặt.

Hoặc công trình có phần công việc lắp đặt nhưng chi phí thực hiện phần lắp đặt thấp hơn 50% tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm.

Trường hợp này áp dụng nhóm phí tương ứng tại Mục I Phụ lục III.

Trường hợp thứ hai

Công trình có bao gồm công việc lắp đặt và chi phí thực hiện phần công việc lắp đặt chiếm từ 50% trở lên tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm.

Trường hợp này áp dụng nhóm phí tại Mục II Phụ lục III.

Trường hợp thứ ba

Công trình có giá trị từ 1.000 tỷ đồng trở lên.

Việc xác định phí được thực hiện theo cơ chế riêng, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm có thể thỏa thuận trên cơ sở các điều kiện về tái bảo hiểm và mức phí tối thiểu theo quy định.

Trường hợp thứ tư

Các công trình chưa được quy định cụ thể trong các nhóm nêu trên có thể áp dụng cơ chế thỏa thuận theo điều kiện được pháp luật quy định.

Như vậy, không nên lấy một tỷ lệ phí duy nhất để áp dụng cho mọi công trình.


7. Phí bảo hiểm xây dựng có phần lắp đặt

Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với các dự án nhà máy, dây chuyền sản xuất và công trình công nghiệp.

Ví dụ một dự án có:

  • Giá trị xây dựng: 300 tỷ đồng.

  • Giá trị thiết bị và lắp đặt: 200 tỷ đồng.

  • Tổng giá trị công trình: 500 tỷ đồng.

Khi đó, chi phí phần lắp đặt là:

200 / 500 = 40%

Nếu xác định tỷ lệ lắp đặt theo tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm thì phần lắp đặt trong ví dụ này là 40%, chưa đạt ngưỡng 50%.

Cần đặc biệt lưu ý cách xác định tỷ lệ này.

Trong năm 2026, cơ quan quản lý đã có hướng dẫn về trường hợp doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm có cách hiểu khác nhau về tỷ lệ lắp đặt. Theo hướng dẫn, tỷ lệ được xác định trên tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm, chứ không phải lấy chi phí lắp đặt chia riêng cho phần xây dựng.

Đây là điểm rất quan trọng khi tính phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc cho nhà máy.


8. Ví dụ cách xác định tỷ lệ lắp đặt

Giả sử một nhà máy có tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm là:

500 tỷ đồng

Trong đó:

  • Phần xây dựng: 300 tỷ.

  • Phần lắp đặt: 200 tỷ.

Tỷ lệ phần lắp đặt:

200 / 500 × 100% = 40%

Như vậy, không thể lấy:

200 / 300 = 66,67%

rồi kết luận phần lắp đặt chiếm trên 50% tổng giá trị công trình.

Cách xác định đúng phải căn cứ vào tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm theo quy định áp dụng.

Đây là lý do khi yêu cầu báo giá bảo hiểm cho nhà máy, khách hàng nên cung cấp bảng phân chia chi phí rõ ràng giữa:

  • Xây dựng;

  • Thiết bị;

  • Lắp đặt;

  • Các hạng mục khác.


9. Phí bảo hiểm xây dựng nhà xưởng bắt buộc

Phí bảo hiểm xây dựng nhà xưởng bắt buộc được nhiều doanh nghiệp quan tâm khi xây dựng nhà máy mới hoặc mở rộng nhà xưởng hiện hữu.

Nhà xưởng có thể bao gồm:

  • Kết cấu nhà xưởng;

  • Nhà kho;

  • Văn phòng;

  • Khu sản xuất;

  • Khu phụ trợ;

  • Hệ thống điện;

  • Hệ thống cấp thoát nước;

  • Hệ thống kỹ thuật;

  • Thiết bị;

  • Dây chuyền sản xuất;

  • Máy móc lắp đặt.

Để xác định phí, không nên chỉ nói:

“Tôi xây nhà xưởng trị giá 100 tỷ, phí bao nhiêu?”

Thông tin như vậy chưa đủ để xác định chính xác.

Nên cung cấp thêm:

  • Nhà xưởng thuộc loại công trình nào;

  • Cấp công trình;

  • Tổng giá trị;

  • Giá trị thiết bị;

  • Giá trị phần lắp đặt;

  • Tỷ trọng lắp đặt;

  • Địa điểm;

  • Thời gian thi công;

  • Quy mô dự án.

Sau khi có các thông tin này mới có thể xác định nhóm phí phù hợp.


10. Phí bảo hiểm xây dựng nhà máy

Nhà máy thường phức tạp hơn công trình dân dụng vì có thể có nhiều thiết bị và dây chuyền sản xuất.

Ví dụ:

Một dự án nhà máy có giá trị 600 tỷ đồng, trong đó:

  • Xây dựng: 350 tỷ.

  • Thiết bị: 150 tỷ.

  • Lắp đặt: 100 tỷ.

Tổng giá trị:

600 tỷ đồng

Chi phí lắp đặt:

100 / 600 = 16,67%

Trong trường hợp này, phần lắp đặt thấp hơn 50% tổng giá trị hạng mục.

Tuy nhiên, việc xác định phí cuối cùng vẫn phải căn cứ vào loại công trình và bảng phí tương ứng.

Không nên chỉ nhìn vào tỷ lệ lắp đặt để tự kết luận mức phí.


11. Phí bảo hiểm xây dựng dân dụng

Đối với công trình dân dụng, bảng phí có thể phân loại theo từng nhóm công trình.

Một số nhóm công trình dân dụng có thể được phân biệt theo số tầng hầm.

Ví dụ trong bảng phí có những trường hợp công trình nhà ở, chung cư hoặc nhà ở tập thể cấp III trở lên:

  • Không có tầng hầm;

  • Có 1–2 tầng hầm;

  • Có trên 2 tầng hầm.

Các mức phí tương ứng được quy định theo từng nhóm.

Ví dụ minh họa:

Một công trình có giá trị 100 tỷ đồng.

Nếu tỷ lệ phí áp dụng là 0,8‰:

100 tỷ × 0,8‰ = 80 triệu đồng

Nếu tỷ lệ áp dụng là 1,2‰:

100 tỷ × 1,2‰ = 120 triệu đồng

Nếu tỷ lệ áp dụng là 1,5‰:

100 tỷ × 1,5‰ = 150 triệu đồng

Đây là ví dụ để khách hàng hiểu cách tính chứ không phải khẳng định một công trình cụ thể chắc chắn áp dụng mức phí nào.


12. Phí bảo hiểm xây dựng chung cư

Chung cư là một trong những công trình thường có giá trị lớn, nhiều tầng và có thể có tầng hầm.

Khi xác định phí bảo hiểm, cần xem xét:

  • Số tầng;

  • Số tầng hầm;

  • Cấp công trình;

  • Tổng giá trị;

  • Hệ thống kỹ thuật;

  • Thiết bị;

  • Thang máy;

  • Phần lắp đặt;

  • Tiến độ thi công.

Ví dụ một chung cư có giá trị xây dựng 300 tỷ đồng.

Nếu tỷ lệ phí được xác định là 0,8‰:

300 tỷ × 0,8‰ = 240 triệu đồng

Nếu tỷ lệ phí là 1,2‰:

300 tỷ × 1,2‰ = 360 triệu đồng

Nếu tỷ lệ phí là 1,5‰:

300 tỷ × 1,5‰ = 450 triệu đồng

Các khoản trên là phí trước thuế theo giả định tỷ lệ phí tương ứng.


13. Phí bảo hiểm xây dựng tòa nhà văn phòng

Tòa nhà văn phòng có thể thuộc nhóm công trình dân dụng với đặc điểm khác nhau.

Khi báo phí, nên cung cấp:

Tên công trình: Tòa nhà văn phòng...

Địa điểm: ...

Số tầng: ...

Số tầng hầm: ...

Giá trị công trình: ...

Giá trị thiết bị: ...

Giá trị lắp đặt: ...

Thời gian thi công: ...

Ngày dự kiến khởi công: ...

Ngày dự kiến hoàn thành: ...

Những thông tin này giúp doanh nghiệp bảo hiểm xác định đúng loại công trình và nhóm phí.


14. Phí bảo hiểm xây dựng kho hàng

Kho hàng cũng cần xác định đúng loại công trình.

Khách hàng không nên nhầm:

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng kho

với:

Bảo hiểm tài sản kho hàng sau khi hoàn thành.

Hai loại bảo hiểm có đối tượng và thời điểm bảo hiểm khác nhau.

Trong giai đoạn thi công kho, vấn đề cần quan tâm là bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Sau khi công trình hoàn thành và đưa vào hoạt động, doanh nghiệp có thể xem xét các loại bảo hiểm khác phù hợp với nhu cầu, chẳng hạn bảo hiểm tài sản, bảo hiểm cháy nổ bắt buộc hoặc các sản phẩm bảo hiểm liên quan.


15. Phí bảo hiểm xây dựng công trình trên 1.000 tỷ đồng

Đối với công trình có giá trị từ 1.000 tỷ đồng trở lên, không nên lấy tỷ lệ phí của công trình 100 tỷ đồng rồi nhân trực tiếp cho toàn bộ giá trị.

Quy định có cơ chế riêng đối với nhóm công trình này.

Theo quy định, doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm có thể thỏa thuận mức phí và mức khấu trừ trên cơ sở các điều kiện liên quan đến việc tái bảo hiểm.

Đồng thời, quy định đặt ra mức phí tối thiểu theo công thức gắn với giá trị 1.000 tỷ đồng và tỷ lệ phí tương ứng trong bảng phí, trong đó có hệ số 75% theo trường hợp được quy định.

Vì vậy, đối với dự án có giá trị rất lớn, việc báo phí cần được thực hiện trên hồ sơ thực tế thay vì áp dụng phép tính đơn giản như công trình thông thường.


16. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc có bao gồm thuế GTGT không?

Một điểm khách hàng cần chú ý khi đọc bảng phí là:

Mức phí bảo hiểm trong bảng chưa bao gồm thuế GTGT.

Do đó, khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu thể hiện rõ:

  • Phí bảo hiểm trước thuế;

  • Thuế GTGT;

  • Tổng tiền thanh toán.

Ví dụ:

Phí bảo hiểm:

100.000.000 đồng

Thuế GTGT:

Theo mức thuế áp dụng tại thời điểm phát hành hóa đơn.

Tổng thanh toán:

Phí bảo hiểm + thuế GTGT.

Điều này giúp doanh nghiệp dự toán đúng chi phí bảo hiểm.


17. Phí bảo hiểm xây dựng và mức khấu trừ

Không nên chỉ quan tâm đến phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc mà bỏ qua mức khấu trừ.

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà bên được bảo hiểm phải tự chịu theo quy định trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện trách nhiệm đối với phần tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

Bảng phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng đồng thời quy định mức khấu trừ tương ứng.

Mức khấu trừ có thể được phân biệt theo:

  • Rủi ro thiên tai;

  • Rủi ro khác;

  • Loại công trình;

  • Giá trị công trình;

  • Các trường hợp cụ thể trong bảng quy định.

Vì vậy, khi so sánh hai báo giá, cần so sánh cả:

Phí + số tiền bảo hiểm + mức khấu trừ + phạm vi bảo hiểm.

Xem thêm: bảo hiểm xây dựng bắt buộc

 


18. Có phải phí càng thấp càng có lợi?

Khi lựa chọn bảo hiểm xây dựng, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào giá.

Hai báo giá có thể có mức phí khác nhau do:

  • Tỷ lệ phí khác nhau;

  • Mức khấu trừ khác nhau;

  • Phạm vi bảo hiểm khác nhau;

  • Điều khoản bổ sung khác nhau;

  • Loại trừ khác nhau;

  • Số tiền bảo hiểm khác nhau;

  • Thời hạn bảo hiểm khác nhau.

Do đó, nếu một báo giá thấp hơn, cần kiểm tra xem hai báo giá có thực sự cùng điều kiện hay không.

Một cách so sánh phù hợp là đưa tất cả về cùng mặt bằng:

Cùng giá trị bảo hiểm

Cùng thời gian bảo hiểm

Cùng phạm vi

Cùng mức khấu trừ

Cùng điều kiện bảo hiểm

Sau đó mới so sánh mức phí.


19. Số tiền bảo hiểm công trình được xác định như thế nào?

Số tiền bảo hiểm là yếu tố rất quan trọng để tính phí.

Theo quy định, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với công trình trong thời gian xây dựng là giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành.

Giá trị này có thể bao gồm:

  • Vật liệu;

  • Chi phí nhân công;

  • Thiết bị lắp đặt vào công trình;

  • Chi phí vận chuyển;

  • Thuế;

  • Phí;

  • Các hạng mục khác do chủ đầu tư cung cấp.

Số tiền bảo hiểm tối thiểu không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, bao gồm cả giá trị điều chỉnh, bổ sung nếu có theo quy định áp dụng.

Vì vậy, khi báo giá, khách hàng nên cung cấp hợp đồng xây dựng hoặc bảng tổng mức đầu tư để xác định số tiền bảo hiểm phù hợp.


20. Giá trị công trình và số tiền bảo hiểm có giống nhau không?

Trong nhiều trường hợp, hai khái niệm này có thể được khách hàng sử dụng lẫn nhau nhưng về nghiệp vụ bảo hiểm cần xác định cụ thể.

Giá trị công trình có thể được thể hiện trong:

  • Tổng mức đầu tư;

  • Dự toán;

  • Giá trị hợp đồng;

  • Giá trị xây dựng;

  • Giá trị thiết bị.

Trong khi đó, số tiền bảo hiểm là cơ sở để xác định trách nhiệm bảo hiểm.

Do đó, không nên tự lấy một con số bất kỳ trong hồ sơ dự án để làm số tiền bảo hiểm mà chưa kiểm tra.


21. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc có được điều chỉnh không?

Có.

Đối với các công trình thuộc nhóm được áp dụng bảng phí, doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm phí trên cơ sở mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm trong giới hạn được pháp luật quy định.

Theo quy định được hướng dẫn, doanh nghiệp bảo hiểm được điều chỉnh tăng hoặc giảm phí tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm đối với các trường hợp thuộc phạm vi áp dụng.

Điều này có nghĩa là khách hàng không nên hiểu bảng phí theo cách:

“Bảng ghi 0,8‰ thì mọi công ty bảo hiểm đều phải báo chính xác 0,8‰.”

Trong trường hợp pháp luật cho phép điều chỉnh theo mức độ rủi ro, phí thực tế có thể được điều chỉnh trong giới hạn quy định.


22. Những yếu tố có thể khiến phí bảo hiểm xây dựng thay đổi

Một số yếu tố thường được xem xét gồm:

Địa điểm công trình

Công trình ở các khu vực có điều kiện rủi ro khác nhau có thể cần đánh giá khác nhau.

Loại đất và điều kiện thi công

Đây là thông tin kỹ thuật có thể cần xem xét đối với một số dự án.

Quy mô công trình

Công trình càng lớn, hồ sơ đánh giá rủi ro càng cần chi tiết.

Biện pháp thi công

Cách tổ chức thi công có thể ảnh hưởng đến rủi ro.

Độ phức tạp

Công trình thông thường và công trình có kỹ thuật phức tạp không nhất thiết có cùng mức độ rủi ro.

Phần lắp đặt

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng.

Lịch sử tổn thất

Trong những trường hợp phù hợp, thông tin tổn thất có thể được xem xét khi đánh giá rủi ro.


23. Hồ sơ cần chuẩn bị khi xin báo giá bảo hiểm xây dựng

Để nhận báo giá nhanh, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

Thông tin chủ đầu tư

  • Tên doanh nghiệp;

  • Địa chỉ;

  • Mã số thuế;

  • Người liên hệ;

  • Điện thoại;

  • Email.

Thông tin công trình

  • Tên công trình;

  • Địa điểm;

  • Loại công trình;

  • Cấp công trình;

  • Quy mô;

  • Số tầng;

  • Số tầng hầm.

Giá trị công trình

  • Tổng giá trị;

  • Giá trị hợp đồng;

  • Giá trị xây dựng;

  • Giá trị thiết bị;

  • Giá trị lắp đặt.

Tiến độ

  • Ngày khởi công;

  • Ngày hoàn thành dự kiến;

  • Thời gian thi công.

Thông tin kỹ thuật

  • Thiết kế;

  • Biện pháp thi công;

  • Mô tả công trình;

  • Các hệ thống kỹ thuật;

  • Các thông tin khác nếu được yêu cầu.

Hồ sơ càng đầy đủ thì việc xác định phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc càng nhanh và chính xác.


24. Công trình đang xây dựng có mua bảo hiểm được không?

Cần xem xét thời điểm yêu cầu bảo hiểm và điều kiện phát hành đơn.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng được thiết kế cho giai đoạn thi công, nhưng doanh nghiệp không nên đợi công trình đã thi công quá lâu mới tìm hiểu bảo hiểm.

Tốt nhất, việc bảo hiểm nên được chuẩn bị ngay từ giai đoạn:

  • Lập hồ sơ dự án;

  • Chuẩn bị đấu thầu;

  • Ký hợp đồng xây dựng;

  • Chuẩn bị khởi công.

Điều này giúp xác định rõ trách nhiệm của chủ đầu tư và nhà thầu.


25. Chủ đầu tư hay nhà thầu mua bảo hiểm xây dựng?

Tùy loại bảo hiểm, quy định áp dụng và thỏa thuận trong hợp đồng xây dựng mà trách nhiệm có thể được xác định khác nhau.

Do đó, không nên mặc định:

Chủ đầu tư luôn là người mua bảo hiểm xây dựng bắt buộc.

Cũng không nên mặc định:

Nhà thầu luôn là người mua bảo hiểm.

Doanh nghiệp cần kiểm tra:

  • Hợp đồng xây dựng;

  • Hồ sơ mời thầu;

  • Yêu cầu của chủ đầu tư;

  • Điều kiện hợp đồng;

  • Quy định pháp luật áp dụng.

Trong thực tế, hợp đồng có thể quy định rõ bên nào chịu trách nhiệm mua bảo hiểm và cung cấp chứng nhận bảo hiểm trước khi thi công.


26. Phí bảo hiểm xây dựng khác gì phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?

Đây là hai loại bảo hiểm rất dễ bị nhầm.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng tập trung vào giai đoạn công trình đang thi công.

Trong khi đó, bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc áp dụng đối với các cơ sở thuộc đối tượng phải tham gia theo quy định về phòng cháy, chữa cháy và bảo hiểm bắt buộc.

Ví dụ:

Một doanh nghiệp xây dựng nhà máy mới.

Trong giai đoạn xây dựng, doanh nghiệp cần xem xét bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Khi nhà máy hoàn thành và đưa vào hoạt động, doanh nghiệp cần tiếp tục xem xét các loại bảo hiểm phù hợp với cơ sở hoạt động, trong đó có thể bao gồm bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc nếu thuộc đối tượng.

Hai loại bảo hiểm này không nên đánh đồng với nhau.


27. Phí bảo hiểm xây dựng cho công trình nhà máy sản xuất

Nhà máy sản xuất có thể có nhiều hạng mục:

  • Nhà xưởng;

  • Kho nguyên liệu;

  • Kho thành phẩm;

  • Văn phòng;

  • Trạm điện;

  • Hệ thống kỹ thuật;

  • Dây chuyền sản xuất;

  • Máy móc;

  • Thiết bị;

  • Hệ thống PCCC;

  • Khu vực phụ trợ.

Vì vậy, khi yêu cầu báo phí, khách hàng nên lập bảng:

Hạng mụcGiá trị
Phần xây dựng ...
Phần kết cấu ...
Phần hoàn thiện ...
Thiết bị ...
Phần lắp đặt ...
Hạng mục khác ...
Tổng cộng ...

Bảng này giúp xác định rõ tỷ trọng phần lắp đặt và nhóm phí phù hợp.


28. Phí bảo hiểm xây dựng cho công trình đang mở rộng nhà máy

Một trường hợp khác thường gặp là doanh nghiệp đang hoạt động nhưng xây thêm:

  • Nhà xưởng mới;

  • Kho mới;

  • Khu sản xuất mới;

  • Văn phòng mới;

  • Dây chuyền mới.

Nếu phần xây dựng là một dự án hoặc hạng mục riêng, cần xem xét đối tượng bảo hiểm và hồ sơ cụ thể để xác định loại bảo hiểm phù hợp.

Đặc biệt, nếu nhà máy đang hoạt động bên cạnh khu vực thi công, cần cung cấp thông tin này khi yêu cầu báo giá để doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá đầy đủ rủi ro.


29. Phí bảo hiểm xây dựng cho công trình có thang máy

Nếu công trình có thang máy nhưng phần công việc lắp đặt không chiếm từ 50% tổng giá trị hạng mục được bảo hiểm, không nên chỉ vì có thang máy mà tự động chuyển toàn bộ công trình sang nhóm công trình lắp đặt.

Điểm cần xem xét là:

Tỷ lệ chi phí phần công việc lắp đặt trong tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm.

Nếu phần lắp đặt đạt ngưỡng theo quy định thì áp dụng nhóm tương ứng.

Nếu thấp hơn ngưỡng thì áp dụng nhóm còn lại.

Đây là điểm quan trọng đối với:

  • Chung cư;

  • Tòa nhà văn phòng;

  • Bệnh viện;

  • Trung tâm thương mại;

  • Nhà máy;

  • Khách sạn.


30. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc tính theo phần nghìn

Khách hàng cần đặc biệt lưu ý đơn vị ‰.

Ví dụ:

0,8‰ = 0,08%

Trong khi:

1‰ = 0,1%

Do đó:

1,5‰ = 0,15%

Không được nhầm 1,5‰ thành 1,5%.

Ví dụ với công trình 100 tỷ đồng:

Nếu phí là 1,5‰:

100 tỷ × 1,5 / 1.000 = 150 triệu đồng.

Nếu nhầm thành 1,5%:

100 tỷ × 1,5% = 1,5 tỷ đồng.

Hai kết quả chênh lệch rất lớn.


31. Ví dụ bảng tính phí bảo hiểm xây dựng

Giả sử có ba công trình và chỉ nhằm mục đích minh họa:

Giá trị công trìnhTỷ lệ phí giả địnhPhí trước thuế
50 tỷ 0,8‰ 40 triệu
100 tỷ 0,8‰ 80 triệu
200 tỷ 0,8‰ 160 triệu
300 tỷ 1,2‰ 360 triệu
500 tỷ 1,5‰ 750 triệu

Các phép tính:

50 tỷ × 0,8‰ = 40 triệu

100 tỷ × 0,8‰ = 80 triệu

200 tỷ × 0,8‰ = 160 triệu

300 tỷ × 1,2‰ = 360 triệu

500 tỷ × 1,5‰ = 750 triệu

Đây là bảng minh họa cách tính. Khi áp dụng cho công trình thực tế phải xác định đúng tỷ lệ phí trước.


32. Những lỗi thường gặp khi tính phí bảo hiểm xây dựng

Lỗi 1: Nhầm ‰ với %

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Lỗi 2: Lấy một tỷ lệ áp dụng cho tất cả công trình

Mỗi loại công trình có thể thuộc nhóm phí khác nhau.

Lỗi 3: Không xác định phần lắp đặt

Nhà máy và công trình công nghiệp rất dễ gặp lỗi này.

Lỗi 4: Tính sai tỷ lệ lắp đặt

Không nên lấy giá trị lắp đặt chia cho riêng giá trị xây dựng để xác định tỷ lệ theo quy định.

Lỗi 5: Quên thuế GTGT

Phí trong bảng là phí chưa bao gồm thuế GTGT.

Lỗi 6: Chỉ quan tâm giá

Phạm vi bảo hiểm và mức khấu trừ cũng rất quan trọng.

Lỗi 7: Không kiểm tra giá trị hợp đồng

Số tiền bảo hiểm cần được xác định phù hợp với quy định.

Lỗi 8: Không cập nhật văn bản mới

Năm 2026 đã có Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP nên khi tư vấn cần kiểm tra quy định hiện hành.


33. Cách hỏi báo giá phí bảo hiểm xây dựng đúng cách

Thay vì chỉ hỏi:

“Anh báo phí bảo hiểm xây dựng bao nhiêu?”

khách hàng nên gửi:

Tên công trình: ...

Địa điểm: ...

Loại công trình: ...

Cấp công trình: ...

Giá trị công trình: ...

Giá trị hợp đồng: ...

Giá trị thiết bị: ...

Giá trị lắp đặt: ...

Thời gian thi công: ...

Ngày khởi công: ...

Ngày hoàn thành: ...

Yêu cầu bảo hiểm: ...

Khi có đủ thông tin, doanh nghiệp bảo hiểm có thể kiểm tra:

  • Đối tượng bảo hiểm;

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Nhóm công trình;

  • Tỷ lệ phí;

  • Mức khấu trừ;

  • Điều kiện bảo hiểm;

  • Thời hạn bảo hiểm.


34. Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc có thể giảm không?

Trong phạm vi pháp luật cho phép, phí có thể được điều chỉnh dựa trên mức độ rủi ro.

Đối với các công trình thuộc trường hợp áp dụng bảng phí, quy định cho phép doanh nghiệp bảo hiểm điều chỉnh tăng hoặc giảm phí tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm dựa trên mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm.

Do đó, nếu khách hàng nhận được hai mức phí khác nhau, cần kiểm tra:

  • Công trình có cùng nhóm không;

  • Giá trị bảo hiểm có giống nhau không;

  • Phạm vi có giống nhau không;

  • Mức khấu trừ có giống nhau không;

  • Điều kiện bảo hiểm có giống nhau không;

  • Có áp dụng điều chỉnh phí theo mức độ rủi ro hay không.


35. Có cần mua thêm bảo hiểm trách nhiệm cho công trình không?

Tùy dự án và yêu cầu bảo hiểm.

Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng không nên được hiểu là tự động bao phủ tất cả các trách nhiệm phát sinh trong quá trình thi công.

Dự án có thể có thêm nhu cầu hoặc nghĩa vụ liên quan đến:

  • Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp;

  • Bảo hiểm người lao động thi công;

  • Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba;

  • Các sản phẩm bảo hiểm tài sản hoặc thiết bị khác.

Do đó, khi lập kế hoạch bảo hiểm cho dự án, nên rà soát toàn bộ yêu cầu thay vì chỉ hỏi riêng phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc.


36. Vì sao nên kiểm tra phí trước khi ký hợp đồng xây dựng?

Bảo hiểm là một phần chi phí cần được tính toán từ đầu.

Nếu doanh nghiệp chỉ đến khi chuẩn bị khởi công mới hỏi phí, có thể phát sinh:

  • Thiếu ngân sách;

  • Chậm hoàn thiện hồ sơ;

  • Chậm cấp chứng nhận;

  • Không thống nhất trách nhiệm giữa chủ đầu tư và nhà thầu;

  • Phải bổ sung tài liệu;

  • Phải điều chỉnh dự toán.

Đối với dự án lớn, nên đưa nội dung bảo hiểm vào quá trình chuẩn bị hợp đồng và kế hoạch thi công.


37. Tư vấn phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc tại TP.HCM

Các doanh nghiệp tại TP.HCM và khu vực phía Nam có nhu cầu bảo hiểm cho nhiều loại công trình như:

  • Nhà xưởng;

  • Nhà máy;

  • Kho hàng;

  • Văn phòng;

  • Chung cư;

  • Trung tâm thương mại;

  • Công trình công nghiệp;

  • Công trình dân dụng;

  • Dự án mở rộng nhà máy;

  • Công trình đang xây dựng.

Đối với từng công trình, mức phí sẽ được xác định dựa trên hồ sơ cụ thể.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng hoặc đang cần hoàn thiện hồ sơ bảo hiểm, nên chuẩn bị trước thông tin về giá trị công trình, loại công trình và thời gian thi công.


38. Liên hệ tư vấn phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc

Khách hàng có nhu cầu tìm hiểu phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc, phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, bảo hiểm nhà xưởng, bảo hiểm nhà máy hoặc bảo hiểm công trình có thể chuẩn bị thông tin dự án để được tư vấn.

PJICO Sài Gòn

Địa chỉ: 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TP HCM

Hotline: 0932 377 138

Khi liên hệ, khách hàng nên cung cấp:

  • Tên công trình;

  • Địa điểm;

  • Giá trị công trình;

  • Loại công trình;

  • Thời gian thi công;

  • Giá trị phần lắp đặt;

  • Hợp đồng hoặc dự toán nếu có.

Các thông tin này giúp việc xác định phí nhanh và chính xác hơn.


39. Câu hỏi thường gặp về phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc bao nhiêu?

Không có một mức phí chung cho tất cả công trình. Phí được tính dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí tương ứng với loại công trình.

Phí bảo hiểm xây dựng tính theo phần trăm hay phần nghìn?

Nhiều mức phí trong bảng phí được quy định theo ‰, tức phần nghìn giá trị công trình.

Công trình 100 tỷ đồng phí bao nhiêu?

Phải xác định loại công trình và tỷ lệ phí trước. Nếu chỉ minh họa với tỷ lệ 0,8‰ thì phí trước thuế là 80 triệu đồng.

Nhà xưởng có tỷ lệ phí giống chung cư không?

Không nhất thiết. Cần xác định đúng loại công trình và nhóm phí áp dụng.

Nhà máy có nhiều thiết bị thì tính phí thế nào?

Cần xác định tỷ trọng phần công việc lắp đặt trong tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm và áp dụng nhóm phí tương ứng.

Công trình trên 1.000 tỷ đồng tính phí thế nào?

Có cơ chế riêng theo quy định, trong đó doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm có thể thỏa thuận phí và mức khấu trừ trên cơ sở các điều kiện về tái bảo hiểm.

Phí trong bảng đã có VAT chưa?

Mức phí bảo hiểm trong bảng phí được quy định là chưa bao gồm thuế GTGT.

Có thể điều chỉnh phí không?

Đối với các trường hợp thuộc phạm vi áp dụng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể điều chỉnh tăng hoặc giảm phí theo mức độ rủi ro trong giới hạn pháp luật quy định.

Có phải công trình nào cũng bắt buộc mua bảo hiểm xây dựng không?

Việc có thuộc đối tượng bảo hiểm bắt buộc hay không phải căn cứ vào loại công trình, dự án và quy định pháp luật áp dụng.


40. Kết luận về phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc

Phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc không phải là một mức giá cố định áp dụng cho tất cả các công trình.

Cách tính cơ bản có thể hiểu:

Phí bảo hiểm trước thuế = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí

Tuy nhiên, để xác định đúng tỷ lệ phí, cần kiểm tra:

  1. Loại công trình;

  2. Giá trị công trình;

  3. Cấp công trình;

  4. Số tầng và tầng hầm nếu có;

  5. Phần công việc lắp đặt;

  6. Tỷ lệ chi phí lắp đặt;

  7. Thời gian thi công;

  8. Địa điểm;

  9. Mức độ rủi ro;

  10. Mức khấu trừ;

  11. Phạm vi bảo hiểm;

  12. Quy định pháp luật đang có hiệu lực.

Đặc biệt, đối với công trình dưới 1.000 tỷ đồng, việc phân loại công trình có phần lắp đặt dưới 50% hay từ 50% trở lên có ý nghĩa quan trọng trong việc xác định bảng phí áp dụng.

Đối với công trình từ 1.000 tỷ đồng trở lên, việc xác định phí có cơ chế riêng và cần xem xét đến điều kiện tái bảo hiểm.

Năm 2026 cũng cần lưu ý Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã sửa đổi, bổ sung Nghị định 67/2023/NĐ-CP và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026. Vì vậy, khi ký hợp đồng bảo hiểm mới, doanh nghiệp nên kiểm tra quy định hiện hành tại thời điểm giao kết hợp đồng.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xây dựng nhà xưởng, nhà máy, kho hàng, văn phòng, chung cư hoặc công trình công nghiệp, việc cung cấp đầy đủ hồ sơ và giá trị công trình sẽ giúp xác định phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc phù hợp hơn, đồng thời hạn chế sai sót khi lựa chọn tỷ lệ phí và mức khấu trừ.

phí bảo hiểm xây dựng bắt buộc

Từ khóa phụ

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138