Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Quy định 2026

Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Quy định và cách tính năm 2026

Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không là câu hỏi được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, đơn vị tư vấn quản lý dự án và doanh nghiệp quan tâm khi lập dự toán, ký hợp đồng xây dựng hoặc chuẩn bị triển khai một công trình mới.

Trên thực tế, không phải mọi công trình xây dựng đều mặc nhiên phải mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành quy định một số nhóm công trình thuộc diện phải mua bảo hiểm bắt buộc. Đối với những công trình thuộc diện này, chi phí bảo hiểm không chỉ là khoản chi phí bảo vệ tài sản trước rủi ro mà còn gắn với nghĩa vụ tuân thủ quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP và có những thay đổi đáng chú ý đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng. Theo quy định mới, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với một số nhóm công trình nhất định, gồm công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng; công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường; và công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.

Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Quy định 2026

Bên cạnh câu hỏi chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không, chủ đầu tư còn cần quan tâm đến:

  • Công trình nào bắt buộc mua bảo hiểm?

  • Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm?

  • Chi phí bảo hiểm công trình được tính như thế nào?

  • Chi phí bảo hiểm có nằm trong tổng mức đầu tư xây dựng không?

  • Phí bảo hiểm tính theo giá trị nào?

  • Công trình dưới 1.000 tỷ đồng tính phí ra sao?

  • Công trình có phần lắp đặt thiết bị tính phí như thế nào?

  • Nhà thầu mua bảo hiểm thay chủ đầu tư có được không?

  • Khi giá trị công trình thay đổi thì phải xử lý thế nào?

  • Bảo hiểm công trình bắt buộc khác gì bảo hiểm tự nguyện?

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết những nội dung trên, giúp chủ đầu tư và nhà thầu có thêm cơ sở khi lập ngân sách bảo hiểm cho công trình xây dựng.


1. Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không?

Có, nhưng không phải mọi công trình đều bắt buộc mua bảo hiểm công trình.

Đây là điểm quan trọng nhất cần hiểu khi tìm kiếm từ khóa chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không.

Theo quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng, pháp luật xác định những nhóm công trình phải tham gia bảo hiểm bắt buộc trong thời gian xây dựng.

Từ ngày 01/07/2026, quy định mới tại Nghị định 220/2026/NĐ-CP xác định chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với:

  • Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng;

  • Công trình xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường;

  • Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.

Vì vậy, không thể trả lời đơn giản rằng:

“Xây dựng công trình là bắt buộc phải mua bảo hiểm.”

Cách hiểu chính xác hơn là:

Công trình thuộc nhóm phải mua bảo hiểm bắt buộc thì chi phí bảo hiểm là khoản chi phí phải thực hiện để đáp ứng yêu cầu bảo hiểm; các công trình không thuộc nhóm bắt buộc có thể tham gia bảo hiểm theo nhu cầu, hợp đồng hoặc yêu cầu của chủ đầu tư, ngân hàng, đối tác và các bên liên quan.


2. Vì sao phải phân biệt bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm tự nguyện?

Trong thực tế xây dựng, có rất nhiều loại bảo hiểm liên quan đến công trình.

Nếu không phân biệt, chủ đầu tư rất dễ hiểu nhầm rằng tất cả các loại bảo hiểm đều bắt buộc.

Có thể chia thành hai nhóm lớn:

Nhóm 1: Bảo hiểm bắt buộc

Đây là bảo hiểm được pháp luật quy định đối tượng phải tham gia.

Người thuộc đối tượng tham gia không thể chỉ dựa vào mong muốn cá nhân để bỏ qua nghĩa vụ bảo hiểm.

Nhóm 2: Bảo hiểm theo nhu cầu

Đây là các sản phẩm bảo hiểm được mua để mở rộng phạm vi bảo vệ cho công trình, tài sản, máy móc, thiết bị, trách nhiệm hoặc các rủi ro khác.

Việc mua có thể xuất phát từ:

  • Nhu cầu quản trị rủi ro;

  • Điều kiện hợp đồng;

  • Yêu cầu của chủ đầu tư;

  • Yêu cầu của ngân hàng;

  • Yêu cầu của bên cho thuê;

  • Yêu cầu của đối tác;

  • Quy định nội bộ của doanh nghiệp.

Do đó, khi hỏi chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không, trước hết phải xác định chính xác công trình đang thuộc nhóm nào.


3. Quy định mới về bảo hiểm công trình từ ngày 01/07/2026

Một nội dung quan trọng cần cập nhật là Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.

Nghị định này sửa đổi, bổ sung một số quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP, trong đó có quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.

Đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, quy định mới tập trung vào ba nhóm chính:

Nhóm 1: Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng

Đây là nhóm công trình có mức độ ảnh hưởng đáng kể đối với an toàn của con người hoặc lợi ích của cộng đồng.

Nhóm 2: Công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường

Những công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo mức độ được pháp luật xác định cũng thuộc phạm vi cần xem xét nghĩa vụ bảo hiểm.

Nhóm 3: Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp

Những công trình có quy mô lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật phức tạp thuộc nhóm được quy định phải mua bảo hiểm bắt buộc trong thời gian xây dựng.

Nghị định 220/2026 có hiệu lực từ ngày 01/07/2026.


4. Chủ đầu tư hay nhà thầu phải mua bảo hiểm công trình?

Theo quy định mới, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với công trình thuộc diện bắt buộc.

Đây là điểm rất quan trọng.

Trong thực tế, chủ đầu tư có thể thỏa thuận với nhà thầu về việc nhà thầu thực hiện việc mua bảo hiểm.

Tuy nhiên, việc giao cho nhà thầu thực hiện thủ tục mua bảo hiểm không làm thay đổi trách nhiệm của chủ đầu tư theo quy định. Nghị định 220/2026 cũng nêu rõ việc giao nhà thầu mua bảo hiểm không làm thay đổi trách nhiệm của chủ đầu tư.

Do đó, khi ký hợp đồng xây dựng, các bên nên ghi rõ:

  • Ai đứng tên mua bảo hiểm;

  • Ai thanh toán phí;

  • Phí bảo hiểm đã nằm trong giá hợp đồng hay chưa;

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Thời hạn bảo hiểm;

  • Phạm vi bảo hiểm;

  • Mức khấu trừ;

  • Trách nhiệm cung cấp hồ sơ;

  • Trách nhiệm khi giá trị công trình thay đổi.


5. Chi phí bảo hiểm công trình có được tính vào chi phí đầu tư xây dựng không?

Có.

Đây là một nội dung rất đáng chú ý đối với chủ đầu tư và đơn vị lập dự toán.

Trong cơ cấu tổng mức đầu tư xây dựng, chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng được xác định là một khoản thuộc nhóm chi phí khác của dự án.

Quy định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng xác định trong chi phí khác có khoản chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Như vậy, cần phân biệt hai câu hỏi:

“Bảo hiểm có bắt buộc không?”

và

“Chi phí bảo hiểm có được tính vào chi phí đầu tư xây dựng không?”

Hai câu hỏi này không hoàn toàn giống nhau.

Đối với công trình thuộc diện bảo hiểm bắt buộc, khoản phí bảo hiểm cần được dự toán và bố trí trong chi phí dự án phù hợp với quy định.


6. Chi phí bảo hiểm công trình nằm ở đâu trong tổng mức đầu tư?

Tổng mức đầu tư xây dựng bao gồm nhiều nhóm chi phí.

Thông thường gồm:

  • Chi phí bồi thường, hỗ trợ và tái định cư nếu có;

  • Chi phí xây dựng;

  • Chi phí thiết bị;

  • Chi phí quản lý dự án;

  • Chi phí tư vấn đầu tư xây dựng;

  • Chi phí khác;

  • Chi phí dự phòng.

Trong nhóm chi phí khác, có thể bao gồm chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Điều này có ý nghĩa rất thực tế.

Nếu chủ đầu tư lập tổng mức đầu tư nhưng bỏ qua chi phí bảo hiểm đối với công trình thuộc diện bắt buộc, khi triển khai dự án có thể phát sinh vấn đề về ngân sách.

Do đó, ngay từ giai đoạn lập dự toán, cần xác định công trình có thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm hay không.


7. Chi phí bảo hiểm công trình có tính vào giá trị hợp đồng xây dựng không?

Điều này phụ thuộc vào cấu trúc hợp đồng và thỏa thuận giữa chủ đầu tư với nhà thầu.

Có trường hợp:

Chủ đầu tư mua và thanh toán riêng phí bảo hiểm.

Có trường hợp:

Nhà thầu mua bảo hiểm và chi phí đã được tính trong giá hợp đồng.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tổng giá trị hợp đồng để kết luận ai là người chịu phí.

Hợp đồng cần quy định rõ:

Chi phí bảo hiểm thuộc trách nhiệm của bên nào và đã được tính trong giá hợp đồng hay chưa.


8. Chi phí bảo hiểm công trình được tính theo giá trị nào?

Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi tính phí.

Theo quy định, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng được xác định theo giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành và không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả phần điều chỉnh, bổ sung nếu có. Cơ quan quản lý bảo hiểm cũng đã giải thích nội dung này trong hướng dẫn năm 2026.

Giá trị có thể bao gồm các thành phần liên quan như:

  • Vật liệu;

  • Chi phí nhân công;

  • Thiết bị lắp đặt vào công trình;

  • Cước phí vận chuyển;

  • Thuế;

  • Phí;

  • Các hạng mục khác theo quy định.

Do đó, không nên lấy riêng “tiền xây dựng phần thô” để tính bảo hiểm trong mọi trường hợp.


9. Số tiền bảo hiểm tối thiểu của công trình là bao nhiêu?

Theo quy định hiện hành, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với công trình trong thời gian xây dựng được xác định theo giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành.

Đặc biệt, số tiền bảo hiểm tối thiểu không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, bao gồm cả phần giá trị điều chỉnh, bổ sung nếu có.

Ví dụ:

Một công trình có tổng giá trị hợp đồng xây dựng là 100 tỷ đồng.

Nếu thuộc diện bắt buộc mua bảo hiểm, chủ đầu tư không nên tùy ý chọn số tiền bảo hiểm thấp hơn mức tối thiểu theo quy định.

Trong trường hợp tổng giá trị hợp đồng sau đó được điều chỉnh tăng, việc cập nhật số tiền bảo hiểm cũng cần được thực hiện phù hợp.


10. Giá trị công trình thay đổi thì phí bảo hiểm xử lý thế nào?

Đây là vấn đề rất thực tế trong quá trình thi công.

Một dự án ban đầu có thể được phê duyệt với giá trị:

100 tỷ đồng.

Sau đó phát sinh:

  • Điều chỉnh thiết kế;

  • Tăng khối lượng;

  • Bổ sung hạng mục;

  • Thay đổi vật liệu;

  • Bổ sung thiết bị;

  • Thay đổi giá trị hợp đồng.

Khi giá trị công trình thay đổi, chủ đầu tư cần rà soát lại số tiền bảo hiểm.

Nghị định 220/2026 cũng bổ sung yêu cầu liên quan đến việc thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm khi giá trị công trình được điều chỉnh trong những trường hợp thuộc quy định.

Do đó, không nên mua bảo hiểm một lần rồi bỏ qua mọi thay đổi trong suốt thời gian thi công.


11. Phí bảo hiểm công trình được tính như thế nào?

Đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, mức phí được quy định theo loại công trình và các điều kiện tương ứng.

Có thể hình dung công thức cơ bản:

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

Sau đó cần xem xét:

  • Thuế GTGT;

  • Mức khấu trừ;

  • Loại công trình;

  • Giá trị công trình;

  • Có phần lắp đặt thiết bị hay không;

  • Tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị;

  • Các điều kiện áp dụng khác.

Đối với các công trình thuộc biểu phí bắt buộc, tỷ lệ phí được xác định theo phụ lục tương ứng của Nghị định 220/2026.


12. Tỷ lệ phí bảo hiểm công trình năm 2026 là bao nhiêu?

Không có một tỷ lệ phí duy nhất áp dụng cho tất cả công trình.

Tỷ lệ phí phụ thuộc vào:

  • Loại công trình;

  • Cấp công trình;

  • Giá trị công trình;

  • Có tầng hầm hay không trong một số nhóm;

  • Có phần lắp đặt thiết bị hay không;

  • Tỷ trọng phần lắp đặt;

  • Các điều kiện kỹ thuật liên quan.

Ví dụ, phụ lục mức phí của Nghị định 220/2026 quy định đối với một số công trình dân dụng có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, mức phí được thể hiện theo đơn vị ‰ trên giá trị công trình.

Chẳng hạn, một số loại công trình có mức phí:

  • 0,8‰;

  • 1,2‰;

  • 1,5‰;

tùy loại công trình và điều kiện cụ thể.

Vì vậy, khi hỏi chi phí bảo hiểm công trình bao nhiêu, cần có thông tin cụ thể về công trình mới tính chính xác được.


13. Ví dụ cách tính chi phí bảo hiểm công trình

Giả sử một công trình thuộc nhóm áp dụng tỷ lệ phí:

0,8‰

và số tiền bảo hiểm là:

100 tỷ đồng.

Cách tính phí trước thuế:

100.000.000.000 × 0,8‰

= 80.000.000 đồng.

Như vậy phí bảo hiểm trước thuế trong ví dụ là:

80 triệu đồng.

Sau đó cần cộng thuế GTGT theo quy định để xác định tổng số tiền thanh toán.

Đây chỉ là ví dụ minh họa.

Không thể áp dụng tỷ lệ 0,8‰ cho tất cả các công trình vì biểu phí phân chia theo từng loại công trình.


14. Công trình 50 tỷ đồng phí bảo hiểm bao nhiêu?

Không thể chỉ dựa vào giá trị 50 tỷ để đưa ra một mức phí duy nhất.

Cần xác định:

  • Loại công trình;

  • Cấp công trình;

  • Có lắp đặt thiết bị không;

  • Tỷ lệ phần lắp đặt;

  • Điều kiện áp dụng biểu phí;

  • Mức khấu trừ.

Ví dụ nếu giả định công trình thuộc loại áp dụng mức 0,8‰:

50 tỷ × 0,8‰ = 40 triệu đồng

trước thuế.

Nhưng đây chỉ là phép tính minh họa theo tỷ lệ giả định.


15. Công trình 100 tỷ đồng phí bảo hiểm bao nhiêu?

Tương tự, không thể áp dụng một tỷ lệ chung.

Nếu giả định tỷ lệ phí là 1‰ thì:

100 tỷ × 1‰ = 100 triệu đồng.

Nếu tỷ lệ là 0,8‰:

100 tỷ × 0,8‰ = 80 triệu đồng.

Nếu tỷ lệ là 1,5‰:

100 tỷ × 1,5‰ = 150 triệu đồng.

Qua ví dụ này có thể thấy loại công trình có ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí bảo hiểm.


16. Công trình 500 tỷ đồng phí bảo hiểm bao nhiêu?

Cũng cần xác định loại công trình và biểu phí.

Ví dụ giả định:

Số tiền bảo hiểm:

500 tỷ đồng

Tỷ lệ phí:

1‰

Phí trước thuế:

500 triệu đồng.

Nếu tỷ lệ phí là 1,5‰ thì phí trước thuế sẽ là:

750 triệu đồng.

Do đó, khi tư vấn chi phí bảo hiểm công trình, không nên báo giá chỉ dựa vào một con số tổng mức đầu tư mà chưa xác định loại công trình.


17. Công trình dưới 1.000 tỷ đồng tính phí như thế nào?

Nghị định 220/2026 quy định biểu phí riêng đối với công trình xây dựng có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng.

Trong đó tiếp tục phân biệt:

  • Công trình không bao gồm phần công việc lắp đặt thiết bị;

  • Công trình có phần lắp đặt thiết bị nhưng giá trị lắp đặt thấp hơn 50% tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm;

  • Công trình có phần lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên.

Đây là thay đổi cần chú ý khi tính phí bảo hiểm công trình từ ngày 01/07/2026.


18. Công trình có phần lắp đặt thiết bị thì phí bảo hiểm thế nào?

Nếu công trình có phần lắp đặt thiết bị, cần xác định tỷ trọng giá trị phần lắp đặt.

Theo quy định mới, đối với công trình dưới 1.000 tỷ đồng:

Trường hợp 1

Không có phần lắp đặt thiết bị hoặc phần lắp đặt thiết bị có giá trị dưới 50% tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm.

Áp dụng biểu phí tương ứng tại Mục I Phụ lục III.

Trường hợp 2

Phần lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên.

Áp dụng biểu phí tương ứng tại Mục II Phụ lục III.

Nghị định 220/2026 đã sửa đổi nội dung này so với cách quy định trước đây.


19. Công trình trên 1.000 tỷ đồng có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Không nên dùng riêng tiêu chí “trên hay dưới 1.000 tỷ đồng” để kết luận công trình có bắt buộc mua bảo hiểm hay không.

Việc bắt buộc mua bảo hiểm được xác định trước hết theo nhóm công trình thuộc diện bắt buộc.

Mốc 1.000 tỷ đồng chủ yếu liên quan đến cách áp dụng biểu phí và mức khấu trừ trong quy định về phí bảo hiểm.

Do đó:

Giá trị công trình và đối tượng bắt buộc mua bảo hiểm là hai vấn đề cần tách riêng.


20. Công trình không thuộc diện bắt buộc có nên mua bảo hiểm không?

Nếu công trình không thuộc diện bắt buộc, chủ đầu tư vẫn có thể cân nhắc mua bảo hiểm theo nhu cầu quản trị rủi ro.

Trong quá trình xây dựng, có thể xảy ra:

  • Cháy;

  • Nổ;

  • Bão;

  • Lũ;

  • Mưa lớn;

  • Sạt lở;

  • Động đất;

  • Tai nạn trong quá trình thi công;

  • Hư hỏng công trình;

  • Thiệt hại vật tư;

  • Thiệt hại thiết bị;

  • Sự cố ảnh hưởng bên thứ ba.

Chi phí khắc phục một sự cố lớn có thể rất cao.

Vì vậy, nhiều chủ đầu tư lựa chọn bảo hiểm ngay cả khi công trình không thuộc nhóm bắt buộc, tùy theo nhu cầu và điều kiện dự án.


21. Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng bảo vệ những gì?

Tùy quy tắc và hợp đồng bảo hiểm, bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng có thể bảo vệ đối tượng bảo hiểm trước các rủi ro được thỏa thuận.

Đối tượng có thể liên quan đến:

  • Công trình đang xây dựng;

  • Hạng mục công trình;

  • Vật liệu;

  • Thiết bị;

  • Hạng mục tạm;

  • Chi phí liên quan đến tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm.

Phạm vi chính xác phải căn cứ vào hợp đồng, quy tắc, điều khoản và phụ lục bảo hiểm.

Không nên hiểu rằng mua bảo hiểm là mọi nguyên nhân gây thiệt hại đều được bồi thường.


22. Bảo hiểm công trình có bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba không?

Bảo hiểm công trình và bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba có thể được thiết kế trong cùng chương trình bảo hiểm hoặc theo phạm vi bảo hiểm tương ứng.

Trong quá trình thi công, hoạt động xây dựng có thể gây thiệt hại cho:

  • Người dân xung quanh;

  • Công trình lân cận;

  • Tài sản của bên thứ ba;

  • Phương tiện;

  • Người khác.

Do đó, trách nhiệm đối với bên thứ ba là một nội dung cần đặc biệt xem xét khi thiết kế chương trình bảo hiểm cho công trình.


23. Bảo hiểm công trình có bắt buộc bảo hiểm bên thứ ba không?

Cần phân biệt các loại trách nhiệm bảo hiểm và đối tượng bảo hiểm theo quy định hiện hành.

Không nên hiểu rằng mọi công trình cứ mua một hợp đồng bảo hiểm công trình là tự động bao gồm tất cả trách nhiệm bên thứ ba.

Phạm vi trách nhiệm, số tiền bảo hiểm, điều kiện và trường hợp áp dụng phải được xác định trong quy định và hợp đồng bảo hiểm.


24. Chi phí bảo hiểm công trình có bao gồm VAT không?

Khi tính phí bảo hiểm, cần phân biệt:

Phí bảo hiểm trước thuế

và

Tổng số tiền phải thanh toán bao gồm thuế GTGT theo quy định.

Biểu phí trong phụ lục quy định mức phí bảo hiểm thường được thể hiện chưa bao gồm thuế GTGT.

Do đó, khi lập ngân sách cần dự toán đầy đủ số tiền phải thanh toán thay vì chỉ lấy tỷ lệ phí nhân với giá trị công trình.


25. Chi phí bảo hiểm công trình có phải chi phí xây dựng không?

Không nên gọi toàn bộ chi phí bảo hiểm là “chi phí xây dựng”.

Trong cơ cấu tổng mức đầu tư, chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng được xác định trong nhóm chi phí khác.

Điều này có ý nghĩa khi lập tổng mức đầu tư và dự toán.

Chủ đầu tư cần phân loại đúng để tránh nhầm lẫn giữa:

  • Chi phí xây dựng;

  • Chi phí thiết bị;

  • Chi phí tư vấn;

  • Chi phí quản lý;

  • Chi phí khác;

  • Chi phí dự phòng.


26. Chi phí bảo hiểm công trình có được đưa vào dự toán không?

Có.

Nếu công trình thuộc diện phải mua bảo hiểm, chi phí bảo hiểm cần được tính toán và bố trí phù hợp trong tổng mức đầu tư, dự toán và kế hoạch tài chính của dự án.

Nghị định về quản lý chi phí đầu tư xây dựng xác định chi phí bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng thuộc nhóm chi phí khác.

Đây là lý do chủ đầu tư nên tính chi phí bảo hiểm ngay từ đầu thay vì chờ đến khi công trình bắt đầu thi công mới tìm hiểu.


27. Ai trả chi phí bảo hiểm công trình?

Tùy trường hợp và hợp đồng.

Về trách nhiệm pháp lý đối với bảo hiểm bắt buộc công trình, chủ đầu tư là bên có trách nhiệm mua theo quy định đối với công trình thuộc diện bắt buộc.

Trong thực tế hợp đồng xây dựng, chủ đầu tư có thể thỏa thuận với nhà thầu để nhà thầu thực hiện việc mua bảo hiểm.

Tuy nhiên:

Giao nhà thầu mua bảo hiểm không đồng nghĩa với chuyển toàn bộ trách nhiệm pháp lý của chủ đầu tư.


28. Nhà thầu có thể tự mua bảo hiểm công trình không?

Có thể thực hiện việc mua theo thỏa thuận trong hợp đồng.

Ví dụ:

Chủ đầu tư ký hợp đồng xây dựng với nhà thầu tổng thầu.

Hợp đồng quy định:

Nhà thầu có trách nhiệm mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.

Nhà thầu có thể đứng ra thực hiện thủ tục với doanh nghiệp bảo hiểm.

Tuy nhiên, cần xác định rõ người mua, người được bảo hiểm, chủ đầu tư, nhà thầu, số tiền bảo hiểm và các bên liên quan trong hợp đồng.


29. Chủ đầu tư có thể mua bảo hiểm tại PJICO không?

Chủ đầu tư có thể lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm được phép triển khai nghiệp vụ bảo hiểm bắt buộc theo quy định.

Khi lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm, nên chuẩn bị đầy đủ thông tin công trình để được xác định:

  • Công trình thuộc nhóm nào;

  • Có bắt buộc hay không;

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Tỷ lệ phí;

  • Mức khấu trừ;

  • Thời hạn;

  • Phạm vi bảo hiểm;

  • Hồ sơ cần thiết.

Đối với khách hàng cần tư vấn bảo hiểm công trình tại TP HCM, có thể liên hệ:

PJICO Sài Gòn – 186 Điện Biên Phủ, phường Xuân Hòa, TP HCM – Hotline 0932 377 138.


30. Hồ sơ cần cung cấp để tính chi phí bảo hiểm công trình

Để xác định phí chính xác, chủ đầu tư hoặc nhà thầu nên chuẩn bị những thông tin cơ bản:

  • Tên dự án;

  • Địa điểm xây dựng;

  • Loại công trình;

  • Cấp công trình;

  • Tổng giá trị xây dựng;

  • Giá trị hợp đồng;

  • Thời gian thi công;

  • Ngày khởi công;

  • Ngày dự kiến hoàn thành;

  • Phần thiết bị;

  • Giá trị phần lắp đặt;

  • Thiết kế hoặc mô tả công trình;

  • Tiến độ;

  • Biện pháp thi công;

  • Các thông tin kỹ thuật liên quan.

Thông tin càng đầy đủ thì việc xác định đối tượng bảo hiểm và phí càng chính xác.


31. Chi phí bảo hiểm công trình phụ thuộc vào những yếu tố nào?

Phí bảo hiểm có thể phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

Loại công trình

Nhà ở, chung cư, trường học, bệnh viện, nhà máy, kho, công trình giao thông... có thể có mức phí khác nhau.

Giá trị công trình

Giá trị bảo hiểm càng lớn thì số tiền phí tính theo tỷ lệ trên giá trị cũng tăng.

Đặc điểm kỹ thuật

Công trình có tầng hầm, kết cấu phức tạp hoặc điều kiện thi công đặc biệt có thể ảnh hưởng đến việc xác định mức phí.

Phần lắp đặt

Tỷ trọng phần lắp đặt thiết bị có thể quyết định việc áp dụng nhóm biểu phí nào.

Thời gian xây dựng

Thời gian thi công dài hơn có thể ảnh hưởng đến đánh giá rủi ro và chương trình bảo hiểm.

Địa điểm

Điều kiện địa hình, khí hậu, ngập lụt, thiên tai và môi trường xung quanh cũng là những thông tin quan trọng khi đánh giá rủi ro.


32. Công trình nhà xưởng có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Không thể chỉ dựa vào tên “nhà xưởng” để kết luận.

Cần xác định nhà xưởng có thuộc một trong các nhóm công trình bắt buộc theo quy định hiện hành hay không.

Đặc biệt cần xem xét:

  • Quy mô;

  • Cấp công trình;

  • Mức độ ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng;

  • Nguy cơ tác động môi trường;

  • Đặc điểm kỹ thuật;

  • Các tiêu chí khác theo pháp luật xây dựng.

Nếu thuộc diện bắt buộc thì phải mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.


33. Công trình nhà máy có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Tương tự nhà xưởng, không nên chỉ căn cứ vào tên gọi “nhà máy”.

Một nhà máy quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp hoặc thuộc nhóm công trình theo tiêu chí bắt buộc có thể phải mua bảo hiểm.

Đối với nhà máy có nhiều hệ thống:

  • Điện;

  • Cơ khí;

  • Nồi hơi;

  • Dây chuyền sản xuất;

  • Thiết bị công nghệ;

  • Hệ thống PCCC;

cần xác định rõ phần xây dựng và phần lắp đặt để tính bảo hiểm phù hợp.


34. Công trình chung cư có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Cần xác định công trình cụ thể theo tiêu chí của pháp luật xây dựng và quy định về bảo hiểm bắt buộc.

Đối với các công trình chung cư thuộc phạm vi bắt buộc, chủ đầu tư phải thực hiện trách nhiệm mua bảo hiểm theo quy định.

Mức phí có thể phụ thuộc vào:

  • Cấp công trình;

  • Số tầng hầm;

  • Giá trị công trình;

  • Thời gian xây dựng;

  • Các đặc điểm kỹ thuật khác.

Biểu phí năm 2026 có quy định mức phí riêng đối với một số nhóm công trình dân dụng như chung cư, trong đó mức phí có thể khác nhau theo số tầng hầm.


35. Công trình trường học có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Không nên kết luận chỉ từ tên “trường học”.

Cần xác định cấp công trình và các tiêu chí bắt buộc.

Trong biểu phí hiện hành, công trình giáo dục, đào tạo, nghiên cứu thuộc nhóm công trình dân dụng và có mức phí được phân loại theo điều kiện cụ thể.

Nếu công trình thuộc nhóm phải mua bảo hiểm bắt buộc thì chủ đầu tư phải thực hiện trách nhiệm bảo hiểm.


36. Công trình bệnh viện có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Cần xác định cấp công trình và các tiêu chí áp dụng.

Các công trình y tế thuộc nhóm công trình được phân loại trong biểu phí bảo hiểm bắt buộc.

Đối với công trình thuộc diện bắt buộc, chủ đầu tư phải mua bảo hiểm trong thời gian xây dựng.


37. Công trình giao thông có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Không thể kết luận chung cho tất cả công trình giao thông.

Cần xác định:

  • Loại công trình;

  • Quy mô;

  • Cấp công trình;

  • Mức độ ảnh hưởng;

  • Điều kiện kỹ thuật;

  • Các tiêu chí theo pháp luật xây dựng.

Đây cũng là lý do khi tính phí bảo hiểm công trình giao thông cần cung cấp hồ sơ dự án thay vì chỉ cung cấp tổng mức đầu tư.


38. Bảo hiểm công trình xây dựng có bắt buộc với mọi dự án vốn tư nhân không?

Không.

Việc sử dụng vốn tư nhân không đồng nghĩa công trình được miễn bảo hiểm bắt buộc.

Ngược lại, việc sử dụng vốn nhà nước cũng không phải là tiêu chí duy nhất để xác định nghĩa vụ bảo hiểm.

Cần xem xét chính loại công trình và các tiêu chí pháp luật quy định.


39. Công trình vốn doanh nghiệp có phải mua bảo hiểm không?

Có thể có.

Nếu công trình thuộc nhóm bắt buộc thì việc dự án sử dụng vốn của doanh nghiệp không làm mất nghĩa vụ mua bảo hiểm.

Nếu không thuộc diện bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể mua bảo hiểm theo nhu cầu quản trị rủi ro.


40. Công trình nhỏ có bắt buộc mua bảo hiểm không?

Không thể chỉ dùng tiêu chí “nhỏ” để kết luận.

Cần xem công trình có thuộc các nhóm bắt buộc hay không.

Đồng thời, giá trị công trình cũng có vai trò trong việc xác định biểu phí.

Do đó:

Quy mô nhỏ không đồng nghĩa chắc chắn được miễn bảo hiểm.


41. Nhà ở riêng lẻ có phải mua bảo hiểm công trình không?

Không nên áp dụng máy móc quy định bảo hiểm bắt buộc đối với các công trình quy mô lớn vào mọi nhà ở riêng lẻ.

Cần xác định nhà ở cụ thể có thuộc phạm vi công trình bắt buộc theo quy định hiện hành hay không.

Nếu không thuộc diện bắt buộc, chủ nhà vẫn có thể mua bảo hiểm theo nhu cầu nếu sản phẩm và doanh nghiệp bảo hiểm phù hợp.


42. Công trình sửa chữa có phải mua bảo hiểm không?

Cần xem xét nội dung sửa chữa và tính chất công việc.

Không phải mọi hoạt động sửa chữa đều mặc nhiên thuộc cùng một nhóm với dự án xây dựng mới.

Nếu công việc sửa chữa có quy mô, tính chất hoặc đặc điểm thuộc phạm vi pháp luật quy định thì cần kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm.


43. Công trình cải tạo có phải mua bảo hiểm không?

Tương tự công trình sửa chữa, cần xem xét:

  • Quy mô cải tạo;

  • Loại công trình;

  • Phạm vi công việc;

  • Giá trị;

  • Cấp công trình;

  • Mức độ ảnh hưởng;

  • Tính chất kỹ thuật.

Không nên chỉ dựa vào tên gọi “cải tạo” để kết luận có hoặc không.


44. Bảo hiểm công trình có bắt buộc trong suốt thời gian xây dựng không?

Bảo hiểm bắt buộc công trình được xác định là bảo hiểm trong thời gian xây dựng.

Do đó, thời hạn bảo hiểm cần phù hợp với thời gian thực hiện dự án và các điều kiện trong hợp đồng.

Nếu tiến độ kéo dài, cần kiểm tra:

  • Hợp đồng bảo hiểm;

  • Thời hạn bảo hiểm;

  • Việc gia hạn;

  • Phí bổ sung nếu có;

  • Thay đổi giá trị công trình.

Không nên để công trình tiếp tục thi công nhưng hợp đồng bảo hiểm đã hết hiệu lực.


45. Công trình chậm tiến độ thì bảo hiểm thế nào?

Đây là tình huống thường gặp.

Ví dụ:

Hợp đồng xây dựng dự kiến hoàn thành ngày 31/12.

Nhưng đến thời điểm này công trình mới hoàn thành 80%.

Nếu hợp đồng bảo hiểm sắp hết hạn, chủ đầu tư cần liên hệ doanh nghiệp bảo hiểm để xem xét việc gia hạn.

Không nên mặc định rằng bảo hiểm tự động kéo dài theo thời gian thi công thực tế.


46. Có phải mua bảo hiểm lại khi gia hạn công trình không?

Không nhất thiết là mua một hợp đồng hoàn toàn mới.

Tùy trường hợp có thể thực hiện:

  • Gia hạn hợp đồng;

  • Điều chỉnh thời hạn;

  • Bổ sung phí;

  • Điều chỉnh điều kiện.

Việc xử lý phải căn cứ hợp đồng bảo hiểm và thỏa thuận giữa các bên.


47. Công trình đã thi công một phần mới mua bảo hiểm có được không?

Đây là vấn đề cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm trước khi phát hành.

Bảo hiểm công trình thường cần đánh giá thời điểm bắt đầu bảo hiểm và tình trạng thực tế của công trình.

Không nên hiểu rằng có thể chờ công trình thi công gần xong rồi mới mua để bảo hiểm cho toàn bộ thời gian trước đó.


48. Có được mua bảo hiểm công trình sau khi xảy ra sự cố không?

Không.

Bảo hiểm không phải cơ chế hợp thức hóa tổn thất đã xảy ra.

Doanh nghiệp bảo hiểm cần xác định thời điểm bắt đầu hiệu lực trước khi phát sinh rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm.

Nếu công trình đã xảy ra sự cố trước khi bảo hiểm có hiệu lực, tổn thất đó không thể được biến thành tổn thất thuộc hợp đồng chỉ bằng việc mua bảo hiểm sau đó.


49. Mức khấu trừ bảo hiểm công trình là gì?

Mức khấu trừ là phần tổn thất mà bên được bảo hiểm phải tự chịu theo điều kiện hợp đồng trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thực hiện trách nhiệm bồi thường đối với phần thuộc phạm vi bảo hiểm.

Mức khấu trừ được quy định theo biểu phí và điều kiện tương ứng.

Ví dụ, phụ lục quy định mức khấu trừ theo loại và giá trị bảo hiểm.

Ngoài ra, đối với một số trường hợp, mức khấu trừ có thể được xác định theo bảng hoặc theo tỷ lệ phần trăm giá trị tổn thất, tùy trường hợp áp dụng.


50. Phí bảo hiểm thấp có phải lúc nào cũng phù hợp?

Không nên chỉ so sánh giá phí.

Khi lựa chọn bảo hiểm công trình, cần xem:

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Phạm vi bảo hiểm;

  • Loại rủi ro;

  • Mức khấu trừ;

  • Điều khoản loại trừ;

  • Thời hạn;

  • Quy trình giải quyết tổn thất;

  • Năng lực phục vụ;

  • Điều kiện hợp đồng.

Một hợp đồng có phí thấp nhưng phạm vi bảo hiểm không phù hợp với công trình có thể không đáp ứng nhu cầu quản trị rủi ro.


51. Có thể thương lượng phí bảo hiểm công trình không?

Đối với bảo hiểm bắt buộc áp dụng biểu phí theo quy định, cần tuân thủ mức phí và điều kiện pháp luật quy định.

Đối với những nội dung bảo hiểm khác ngoài phần bắt buộc, doanh nghiệp bảo hiểm có thể xem xét theo quy tắc, điều khoản và chính sách được phép áp dụng.

Vì vậy, cần phân biệt:

mức phí bắt buộc theo biểu phí

và

các chương trình bảo hiểm mở rộng hoặc bảo hiểm tự nguyện.


52. Chi phí bảo hiểm công trình có thay đổi theo thời gian không?

Có thể.

Chi phí có thể thay đổi khi:

  • Giá trị công trình thay đổi;

  • Bổ sung hạng mục;

  • Thay đổi thiết kế;

  • Tăng giá trị hợp đồng;

  • Gia hạn thời gian;

  • Thay đổi phạm vi;

  • Thay đổi điều kiện bảo hiểm.

Do đó, số phí ban đầu không phải lúc nào cũng là con số cuối cùng của toàn bộ dự án.


53. Nếu giá trị hợp đồng tăng thì phí bảo hiểm có tăng không?

Có thể.

Ví dụ:

Ban đầu giá trị công trình:

100 tỷ đồng.

Sau đó điều chỉnh lên:

120 tỷ đồng.

Nếu số tiền bảo hiểm cần điều chỉnh tăng theo giá trị công trình thì phần phí bảo hiểm tương ứng cũng có thể phát sinh.

Chủ đầu tư cần thông báo và phối hợp với doanh nghiệp bảo hiểm để điều chỉnh hợp đồng theo quy định.


54. Nếu giá trị công trình giảm thì sao?

Trường hợp giá trị công trình giảm cũng cần thông báo và xem xét điều chỉnh.

Việc có được hoàn phí hoặc điều chỉnh phí thế nào phụ thuộc vào:

  • Nguyên nhân thay đổi;

  • Thời điểm thay đổi;

  • Điều khoản hợp đồng;

  • Quy định áp dụng.

Không nên tự ý giảm số tiền bảo hiểm mà không thông báo doanh nghiệp bảo hiểm.


55. Chi phí bảo hiểm công trình có bắt buộc phải đưa vào hợp đồng xây dựng không?

Không nên hiểu rằng pháp luật yêu cầu mọi hợp đồng xây dựng phải thể hiện phí bảo hiểm theo đúng một mẫu duy nhất.

Tuy nhiên, để tránh tranh chấp, hợp đồng nên quy định rõ:

  • Trách nhiệm mua;

  • Trách nhiệm thanh toán;

  • Thời điểm mua;

  • Loại bảo hiểm;

  • Số tiền bảo hiểm;

  • Thời hạn;

  • Phạm vi;

  • Mức khấu trừ.

Đặc biệt, nếu nhà thầu được giao mua bảo hiểm thì nội dung này càng cần ghi rõ.


56. Nếu hợp đồng không nói ai mua bảo hiểm thì sao?

Đây là tình huống có thể phát sinh tranh chấp.

Đối với bảo hiểm bắt buộc, trách nhiệm theo pháp luật vẫn cần được xác định độc lập với thỏa thuận thương mại.

Do đó, tốt nhất các bên phải làm rõ ngay từ khi ký hợp đồng.

Không nên để đến khi xảy ra sự cố mới tranh luận:

“Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm?”


57. Chi phí bảo hiểm công trình có thể thanh toán một lần không?

Tùy hợp đồng bảo hiểm và thỏa thuận thanh toán.

Thông thường doanh nghiệp bảo hiểm sẽ quy định thời hạn và phương thức thanh toán phí.

Chủ đầu tư nên đảm bảo phí được thanh toán đúng hạn để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực theo thỏa thuận.


58. Không đóng phí bảo hiểm đúng hạn có ảnh hưởng không?

Có thể ảnh hưởng đến hiệu lực hợp đồng và quyền lợi bảo hiểm tùy điều khoản áp dụng.

Do đó, khi ký hợp đồng cần kiểm tra:

  • Thời hạn thanh toán;

  • Phương thức thanh toán;

  • Hiệu lực bảo hiểm;

  • Xử lý khi chậm thanh toán.

Không nên coi việc ký giấy chứng nhận bảo hiểm là đồng nghĩa mọi quyền lợi luôn có hiệu lực bất kể tình trạng tha

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138