- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Quy định mới 2026
Bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Quy định mới 2026
Bảo hiểm công trình có bắt buộc không? Đây là câu hỏi được nhiều chủ đầu tư, nhà thầu xây dựng, doanh nghiệp bất động sản và đơn vị tư vấn quan tâm khi chuẩn bị triển khai một dự án xây dựng.
Không phải mọi công trình xây dựng đều mặc nhiên phải mua bảo hiểm công trình. Tuy nhiên, đối với những công trình thuộc nhóm được pháp luật quy định, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
Đặc biệt, từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 67/2023/NĐ-CP đã thay đổi và làm rõ đối tượng công trình phải mua bảo hiểm bắt buộc trong thời gian xây dựng. Theo quy định mới, nhóm công trình phải mua gồm công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng; công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo tiêu chí pháp luật môi trường; và công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo pháp luật xây dựng.
Vì vậy, nếu doanh nghiệp đang tìm hiểu bảo hiểm công trình có bắt buộc không năm 2026, không nên chỉ dựa vào quy định hoặc bảng phí cũ trước ngày 01/07/2026.

Bài viết dưới đây giải thích chi tiết:
-
Bảo hiểm công trình có bắt buộc không?
-
Công trình nào phải mua?
-
Công trình nào không thể mặc định là bắt buộc?
-
Chủ đầu tư hay nhà thầu mua?
-
Có thể giao nhà thầu mua không?
-
Số tiền bảo hiểm tối thiểu là bao nhiêu?
-
Khi nào phải mua?
-
Phí bảo hiểm công trình được xác định như thế nào?
-
Công trình nhà xưởng, nhà máy, kho, văn phòng có phải mua không?
-
Nếu không mua thì sao?
-
Bảo hiểm công trình khác gì bảo hiểm cháy nổ?
-
Hồ sơ mua bảo hiểm gồm những gì?
1. Bảo hiểm công trình có bắt buộc không?
Có, nhưng không phải tất cả các công trình đều bắt buộc mua.
Cần phân biệt giữa:
Bảo hiểm công trình theo nhu cầu của chủ đầu tư
và
Bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng theo quy định pháp luật.
Theo Nghị định 220/2026/NĐ-CP, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với ba nhóm công trình:
-
Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng theo quy định của pháp luật về xây dựng.
-
Công trình xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo pháp luật về bảo vệ môi trường.
-
Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP được ban hành ngày 22/06/2026 và có hiệu lực từ 01/07/2026.
Như vậy, câu trả lời chính xác cho câu hỏi “bảo hiểm công trình có bắt buộc không?” là:
Không phải mọi công trình đều bắt buộc, nhưng công trình thuộc các nhóm được pháp luật quy định thì chủ đầu tư phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
Đây là điểm quan trọng nhất cần xác định trước khi lập hồ sơ bảo hiểm.
2. Vì sao nhiều người nhầm rằng mọi công trình đều phải mua bảo hiểm?
Trong thực tế, cụm từ “bảo hiểm công trình xây dựng” thường được sử dụng để chỉ nhiều loại bảo hiểm khác nhau.
Có thể bao gồm:
-
Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng;
-
Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba;
-
Bảo hiểm người lao động thi công;
-
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng;
-
Bảo hiểm máy móc thiết bị;
-
Bảo hiểm tài sản;
-
Bảo hiểm cháy nổ;
-
Các chương trình bảo hiểm mở rộng.
Vì vậy, khi một người hỏi:
“Bảo hiểm công trình có bắt buộc không?”
cần xác định họ đang nói đến nghiệp vụ nào.
Nếu đang hỏi về bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng, câu trả lời phải căn cứ Điều 32 Nghị định 67/2023/NĐ-CP đã được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
Nếu đang nói về một hợp đồng bảo hiểm công trình tự nguyện hoặc chương trình bảo hiểm rủi ro xây dựng mở rộng, cách xác định sẽ khác.
3. Quy định bảo hiểm công trình bắt buộc mới nhất năm 2026
Nghị định 67/2023/NĐ-CP là văn bản quy định về bảo hiểm bắt buộc trong hoạt động đầu tư xây dựng.
Từ ngày 01/07/2026, Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi một số điều của Nghị định 67/2023/NĐ-CP.
Trong đó, Điều 32 được sửa đổi theo hướng xác định ba nhóm công trình phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
Nhóm 1: Công trình có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng
Đây là nhóm công trình được xác định theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Không nên chỉ căn cứ vào tên công trình như:
-
Nhà máy;
-
Chung cư;
-
Nhà xưởng;
-
Văn phòng;
-
Khách sạn.
Mà cần xem xét các tiêu chí phân loại công trình theo pháp luật xây dựng.
Nhóm 2: Công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường
Bao gồm công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc thuộc trường hợp được pháp luật về bảo vệ môi trường xác định.
Nhóm này đặc biệt đáng chú ý đối với các dự án có hoạt động:
-
Sản xuất công nghiệp;
-
Hóa chất;
-
Năng lượng;
-
Khai thác;
-
Chế biến;
-
Xử lý;
-
Các hoạt động có nguy cơ tác động đến môi trường.
Nhóm 3: Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp
Nhóm này được xác định theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Do đó, khi đánh giá một dự án có bắt buộc mua bảo hiểm hay không, doanh nghiệp cần xem hồ sơ pháp lý và phân loại công trình thay vì chỉ dựa vào giá trị dự án.
4. Ai có trách nhiệm mua bảo hiểm công trình bắt buộc?
Theo quy định mới, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với công trình thuộc diện bắt buộc.
Đây là điểm cần nhớ:
Chủ đầu tư là bên chịu trách nhiệm mua bảo hiểm.
Tuy nhiên, chủ đầu tư có quyền giao nhà thầu mua bảo hiểm theo thỏa thuận.
Điều này không đồng nghĩa với việc chủ đầu tư hoàn toàn chuyển trách nhiệm pháp lý sang cho nhà thầu.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP quy định rõ việc chủ đầu tư giao nhà thầu mua bảo hiểm không làm thay đổi trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc bảo đảm công trình được bảo hiểm và chủ đầu tư phải theo dõi, giám sát việc thực hiện.
5. Chủ đầu tư giao nhà thầu mua bảo hiểm có được không?
Có.
Đây là tình huống khá phổ biến trong hợp đồng xây dựng.
Ví dụ:
Công ty A là chủ đầu tư dự án nhà máy.
Công ty A ký hợp đồng với nhà thầu B.
Hai bên có thể thỏa thuận:
Nhà thầu B chịu trách nhiệm thực hiện việc mua bảo hiểm công trình theo yêu cầu của hợp đồng.
Tuy nhiên, chủ đầu tư vẫn cần kiểm tra:
-
Hợp đồng bảo hiểm;
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm;
-
Thời hạn bảo hiểm;
-
Đối tượng bảo hiểm;
-
Phạm vi bảo hiểm;
-
Các điều khoản liên quan.
Không nên chỉ ghi trong hợp đồng:
“Nhà thầu chịu trách nhiệm mua bảo hiểm.”
mà không kiểm tra thực tế hợp đồng bảo hiểm.
6. Nếu chủ đầu tư không trực tiếp mua thì cần làm gì?
Nếu giao cho nhà thầu mua, chủ đầu tư nên quy định rõ trong hợp đồng xây dựng:
-
Nhà thầu chịu trách nhiệm mua;
-
Thời hạn phải hoàn tất;
-
Số tiền bảo hiểm tối thiểu;
-
Công trình được bảo hiểm;
-
Thời hạn bảo hiểm;
-
Trách nhiệm cung cấp chứng nhận;
-
Trách nhiệm khi giá trị công trình tăng;
-
Trách nhiệm khi tiến độ thay đổi;
-
Trách nhiệm khi có tổn thất.
Sau đó chủ đầu tư cần kiểm tra việc thực hiện.
Đây là cách hạn chế tình trạng hợp đồng xây dựng đã yêu cầu mua bảo hiểm nhưng thực tế bảo hiểm chưa được cấp hoặc số tiền bảo hiểm không phù hợp.
7. Công trình nào bắt buộc phải mua bảo hiểm?
Theo quy định áp dụng từ 01/07/2026, có ba nhóm chính.
7.1. Công trình ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng
Đây là nhóm cần được kiểm tra theo phân loại và quy định của pháp luật xây dựng.
Các công trình có quy mô lớn, liên quan đến nhiều người sử dụng hoặc có mức độ ảnh hưởng cao đến an toàn cộng đồng thường cần được xem xét kỹ.
Không nên tự kết luận chỉ dựa trên tên dự án.
7.2. Công trình có nguy cơ tác động xấu đến môi trường
Đây là nhóm cần xem xét hồ sơ môi trường và đặc điểm dự án.
Ví dụ có thể liên quan đến:
-
Công trình sản xuất công nghiệp;
-
Nhà máy;
-
Dự án năng lượng;
-
Công trình hóa chất;
-
Dự án khai thác;
-
Dự án xử lý chất thải;
-
Công trình có nguy cơ môi trường cao.
Việc xác định chính xác phải dựa trên quy định về môi trường tại thời điểm triển khai dự án.
7.3. Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp
Đây là nhóm mà chủ đầu tư và nhà thầu cần kiểm tra kỹ trong hồ sơ xây dựng.
Các tiêu chí phân loại không chỉ phụ thuộc vào số tiền đầu tư.
Có những công trình giá trị lớn nhưng tính chất kỹ thuật khác nhau.
Ngược lại, có công trình yêu cầu kỹ thuật phức tạp dù cách nhìn thông thường có thể không cho rằng đó là dự án “quá lớn”.
8. Công trình nhà xưởng có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Đây là câu hỏi rất phổ biến.
Không nên trả lời rằng mọi nhà xưởng đều bắt buộc mua bảo hiểm công trình.
Cần xem nhà xưởng đó có thuộc một trong ba nhóm công trình quy định tại Điều 32 Nghị định 67/2023/NĐ-CP được sửa đổi bởi Nghị định 220/2026/NĐ-CP hay không.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp xây dựng nhà xưởng sản xuất có quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp.
→ Cần kiểm tra khả năng thuộc nhóm công trình phải mua bảo hiểm bắt buộc.
Một nhà xưởng nhỏ, đơn giản.
→ Không thể chỉ vì gọi là “nhà xưởng” mà kết luận ngay là bắt buộc.
Tuy nhiên, ngay cả khi không thuộc nhóm bắt buộc, doanh nghiệp vẫn có thể chủ động mua bảo hiểm công trình để quản trị rủi ro.
9. Công trình nhà máy có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Tương tự nhà xưởng, không phải cứ là nhà máy thì mặc nhiên bắt buộc mua bảo hiểm công trình.
Cần xem:
-
Quy mô;
-
Cấp công trình;
-
Tính chất kỹ thuật;
-
Công năng;
-
Tác động môi trường;
-
Mức độ ảnh hưởng đến an toàn cộng đồng;
-
Các tiêu chí phân loại khác theo pháp luật xây dựng.
Đối với nhà máy có dây chuyền công nghệ phức tạp, phần xây dựng và lắp đặt thiết bị lớn, chủ đầu tư càng cần kiểm tra kỹ nghĩa vụ bảo hiểm.
Ngoài bảo hiểm công trình, dự án còn có thể phát sinh những loại bảo hiểm khác tùy trường hợp.
10. Công trình kho hàng có bắt buộc mua bảo hiểm công trình không?
Không nên chỉ dựa vào tên “kho hàng” để kết luận.
Cần xác định:
-
Kho thuộc dự án nào;
-
Quy mô;
-
Công năng;
-
Kết cấu;
-
Tính chất kỹ thuật;
-
Mức độ ảnh hưởng;
-
Tiêu chí môi trường;
-
Phân loại công trình.
Đồng thời cần phân biệt:
Bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng
với
bảo hiểm tài sản/hàng hóa trong kho khi kho đi vào hoạt động.
Hai nghiệp vụ có mục đích khác nhau.
11. Công trình văn phòng có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Không phải mọi công trình văn phòng đều mặc nhiên phải mua.
Chủ đầu tư cần xác định dự án có thuộc một trong các nhóm:
-
Ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng;
-
Có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo tiêu chí pháp luật;
-
Quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp.
Nếu thuộc nhóm quy định thì phải mua.
Nếu không thuộc nhóm bắt buộc, chủ đầu tư vẫn có thể mua bảo hiểm công trình theo nhu cầu.
12. Chung cư xây dựng có bắt buộc mua bảo hiểm công trình không?
Đối với chung cư, không nên chỉ dựa vào tên “chung cư” để đưa ra kết luận cho mọi dự án.
Cần xem hồ sơ dự án, quy mô và phân loại công trình theo pháp luật xây dựng.
Đối với những dự án lớn, có ảnh hưởng đến an toàn và lợi ích cộng đồng hoặc thuộc nhóm công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, nghĩa vụ mua bảo hiểm bắt buộc cần được kiểm tra.
Chủ đầu tư nên xác định vấn đề này ngay từ giai đoạn lập kế hoạch chi phí dự án.
13. Công trình khách sạn có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Khách sạn cũng cần được xác định theo đặc điểm công trình chứ không chỉ theo tên gọi.
Một khách sạn cao tầng, quy mô lớn, có hệ thống kỹ thuật phức tạp có thể thuộc nhóm phải mua bảo hiểm bắt buộc nếu đáp ứng tiêu chí pháp luật.
Ngược lại, không nên kết luận rằng mọi khách sạn, bất kể quy mô, đều phải mua chỉ vì đó là công trình khách sạn.
14. Công trình trung tâm thương mại có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Trung tâm thương mại thường có:
-
Quy mô lớn;
-
Nhiều người sử dụng;
-
Hệ thống kỹ thuật phức tạp;
-
Nhiều hạng mục;
-
Hệ thống điện;
-
Hệ thống thang máy;
-
Hệ thống PCCC;
-
Khu vực thương mại;
-
Bãi xe.
Do đó, chủ đầu tư cần kiểm tra kỹ tiêu chí phân loại công trình.
Nếu thuộc nhóm công trình bắt buộc theo quy định thì chủ đầu tư phải mua bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng.
15. Công trình đường giao thông có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Không thể chỉ căn cứ vào tên “đường giao thông”.
Cần xem:
-
Loại công trình;
-
Quy mô;
-
Cấp công trình;
-
Tính chất kỹ thuật;
-
Mức độ ảnh hưởng;
-
Các tiêu chí thuộc quy định hiện hành.
Các dự án giao thông lớn, kỹ thuật phức tạp hoặc có ảnh hưởng lớn đến an toàn, lợi ích cộng đồng cần được kiểm tra kỹ.
16. Công trình cầu có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Cầu là loại công trình có yêu cầu kỹ thuật và an toàn cao.
Tuy nhiên, câu trả lời pháp lý vẫn cần dựa vào việc công trình cụ thể có thuộc các nhóm quy định tại Điều 32 hay không.
Nếu thuộc nhóm công trình phải mua bảo hiểm bắt buộc trong thời gian xây dựng thì chủ đầu tư phải thực hiện.
Nếu không thuộc nhóm bắt buộc, chủ đầu tư vẫn có thể mua bảo hiểm tự nguyện.
17. Công trình điện, năng lượng có bắt buộc mua bảo hiểm không?
Các dự án năng lượng thường có đặc điểm kỹ thuật phức tạp, giá trị tài sản lớn và có thể liên quan đến an toàn cộng đồng hoặc môi trường.
Vì vậy, khi triển khai:
-
Nhà máy điện;
-
Công trình điện;
-
Trạm điện;
-
Công trình năng lượng tái tạo;
-
Công trình truyền tải;
chủ đầu tư cần kiểm tra phân loại công trình và các tiêu chí pháp luật có liên quan.
Không nên chỉ lấy giá trị đầu tư làm tiêu chí duy nhất.
18. Công trình có nguy cơ môi trường có phải mua bảo hiểm không?
Đây là một trong những điểm mới cần đặc biệt chú ý từ 01/07/2026.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP đưa vào nhóm đối tượng phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng đối với công trình xây dựng có nguy cơ tác động xấu đến môi trường ở mức độ cao hoặc có nguy cơ tác động xấu đến môi trường theo pháp luật về bảo vệ môi trường.
Điều này có nghĩa việc kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm không chỉ nằm trong hồ sơ xây dựng mà còn có liên quan đến thông tin môi trường của dự án.
Đối với dự án có:
-
Sản xuất công nghiệp;
-
Hóa chất;
-
Khai thác;
-
Năng lượng;
-
Xử lý;
-
Chế biến;
doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ nhóm tiêu chí này.
19. Công trình quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp có phải mua bảo hiểm không?
Có, nếu công trình thuộc nhóm quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp theo quy định của pháp luật về xây dựng.
Đây là nhóm thứ ba được quy định tại Điều 32 sau khi Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi.
Điểm quan trọng là cụm từ “quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp” phải được hiểu theo tiêu chí pháp luật xây dựng chứ không nên tự đánh giá theo cảm nhận.
Do đó, chủ đầu tư nên căn cứ hồ sơ phân loại dự án, công trình và quy định hiện hành.
20. Bảo hiểm công trình có bắt buộc với mọi dự án xây dựng không?
Không.
Đây là câu trả lời ngắn gọn nhất.
Có thể chia thành hai nhóm:
Nhóm 1: Công trình thuộc diện bắt buộc
Chủ đầu tư phải mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
Nhóm 2: Công trình không thuộc diện bắt buộc
Không đồng nghĩa với việc bị cấm mua.
Chủ đầu tư vẫn có thể mua bảo hiểm tự nguyện để bảo vệ công trình trước những rủi ro phù hợp với nhu cầu.
Vì vậy:
Không bắt buộc ≠ không cần bảo hiểm.
Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
21. Bảo hiểm bắt buộc và bảo hiểm tự nguyện khác nhau thế nào?
Bảo hiểm bắt buộc
Là bảo hiểm mà pháp luật quy định đối tượng phải tham gia.
Đối với bảo hiểm công trình trong thời gian xây dựng, các công trình thuộc nhóm quy định phải tham gia.
Bảo hiểm tự nguyện
Do chủ đầu tư chủ động lựa chọn.
Ví dụ một công trình không thuộc diện bắt buộc nhưng chủ đầu tư nhận thấy:
-
Giá trị công trình lớn;
-
Rủi ro thi công cao;
-
Nhiều nhà thầu;
-
Công trình nằm trong khu vực có thời tiết bất lợi;
-
Công trình có nhiều máy móc;
-
Công trình có nguy cơ tổn thất lớn.
Chủ đầu tư có thể chủ động mua bảo hiểm.
22. Bảo hiểm công trình bắt buộc bảo hiểm những gì?
Bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng tập trung vào tổn thất vật chất đối với công trình thuộc phạm vi bảo hiểm.
Tùy điều kiện hợp đồng, đối tượng có thể liên quan đến:
-
Hạng mục xây dựng;
-
Vật liệu;
-
Chi phí nhân công;
-
Thiết bị lắp đặt vào công trình;
-
Các hạng mục thuộc giá trị công trình.
Doanh nghiệp cần đọc kỹ hợp đồng để biết chính xác:
-
Đối tượng bảo hiểm;
-
Rủi ro được bảo hiểm;
-
Rủi ro loại trừ;
-
Mức khấu trừ;
-
Nghĩa vụ của bên mua.
23. Bảo hiểm công trình có bồi thường mọi thiệt hại không?
Không.
Không có nghĩa rằng cứ mua bảo hiểm công trình thì mọi thiệt hại xảy ra trong quá trình xây dựng đều được bồi thường.
Việc bồi thường phải căn cứ:
-
Phạm vi bảo hiểm;
-
Nguyên nhân tổn thất;
-
Điều khoản hợp đồng;
-
Các trường hợp loại trừ;
-
Số tiền bảo hiểm;
-
Mức khấu trừ;
-
Hồ sơ tổn thất.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP cũng sửa đổi, bổ sung một số trường hợp thuộc phạm vi loại trừ trách nhiệm bảo hiểm tại Điều 34.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ quan tâm câu hỏi:
“Có mua bảo hiểm không?”
mà cần hỏi thêm:
“Mua với phạm vi nào?”
24. Số tiền bảo hiểm công trình tối thiểu năm 2026 là bao nhiêu?
Đây là một trong những nội dung được Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi.
Theo quy định mới, số tiền bảo hiểm tối thiểu đối với bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng là giá trị đầy đủ của công trình khi hoàn thành.
Giá trị này bao gồm:
-
Toàn bộ vật liệu;
-
Chi phí nhân công;
-
Thiết bị lắp đặt vào công trình;
-
Cước phí vận chuyển;
-
Các loại thuế;
-
Phí khác;
-
Các hạng mục khác do chủ đầu tư cung cấp.
Đồng thời, số tiền bảo hiểm tối thiểu không được thấp hơn tổng giá trị hợp đồng xây dựng, kể cả giá trị điều chỉnh, bổ sung nếu có.
Đây là điểm rất quan trọng khi chủ đầu tư lập hồ sơ bảo hiểm.
25. Ví dụ về số tiền bảo hiểm công trình
Giả sử một dự án có:
-
Giá trị hợp đồng xây dựng: 80 tỷ đồng;
-
Giá trị điều chỉnh, bổ sung: 5 tỷ đồng.
Tổng giá trị hợp đồng sau điều chỉnh:
80 + 5 = 85 tỷ đồng.
Khi xác định số tiền bảo hiểm tối thiểu, doanh nghiệp không nên chỉ lấy con số 80 tỷ đồng ban đầu.
Cần cập nhật giá trị theo quy định và hợp đồng bảo hiểm.
Nếu số tiền bảo hiểm tối thiểu thay đổi do điều chỉnh giá trị công trình, bên mua bảo hiểm có trách nhiệm thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày điều chỉnh giá trị công trình hoặc theo thỏa thuận trong hợp đồng bảo hiểm.
26. Nếu công trình có nhiều hạng mục thì mua bảo hiểm thế nào?
Một dự án có thể bao gồm:
-
Nhà xưởng;
-
Nhà kho;
-
Văn phòng;
-
Nhà bảo vệ;
-
Trạm điện;
-
Hệ thống xử lý;
-
Đường nội bộ;
-
Hạ tầng kỹ thuật.
Trong trường hợp mua bảo hiểm theo từng hạng mục, chủ đầu tư phải chú ý số tiền bảo hiểm của từng hạng mục và tổng số tiền bảo hiểm.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP quy định nếu mua bảo hiểm theo từng hạng mục công trình trong thời gian xây dựng thì số tiền bảo hiểm của từng hạng mục không được thấp hơn giá trị đầy đủ của hạng mục đó khi hoàn thành và tổng số tiền bảo hiểm phải đáp ứng mức tối thiểu theo quy định.
27. Khi nào phải mua bảo hiểm công trình?
Doanh nghiệp nên mua bảo hiểm trước hoặc phù hợp với thời điểm bắt đầu thời hạn bảo hiểm và công việc thi công thuộc phạm vi bảo hiểm.
Không nên để:
-
Công trình đã thi công nhiều tháng;
-
Giá trị công trình đã thay đổi;
-
Một số hạng mục đã hoàn thành;
mới bắt đầu xử lý bảo hiểm.
Việc chuẩn bị sớm giúp doanh nghiệp:
-
Kiểm tra nghĩa vụ;
-
Chuẩn bị hồ sơ;
-
Khảo sát;
-
Xác định giá trị;
-
Nhận báo giá;
-
Thống nhất điều khoản;
-
Cấp chứng nhận.
28. Thời hạn bảo hiểm công trình là bao lâu?
Thời hạn bảo hiểm phải được xác định phù hợp với thời gian xây dựng và điều kiện hợp đồng.
Trong thực tế, thời gian dự án có thể thay đổi.
Ví dụ:
Ban đầu dự kiến thi công 18 tháng.
Sau đó do:
-
Thay đổi thiết kế;
-
Thay đổi vật liệu;
-
Chậm mặt bằng;
-
Thay đổi nhà thầu;
-
Thời tiết;
-
Phát sinh kỹ thuật;
dự án kéo dài thêm 4 tháng.
Doanh nghiệp cần kiểm tra hợp đồng bảo hiểm để thực hiện việc điều chỉnh thời hạn khi cần thiết.
Không nên để hợp đồng bảo hiểm hết hạn trong khi công trình vẫn đang thi công mà chưa xử lý việc gia hạn.
29. Công trình chậm tiến độ thì bảo hiểm xử lý thế nào?
Nếu thời gian thi công kéo dài hơn dự kiến, chủ đầu tư cần thông báo và trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm theo điều kiện hợp đồng.
Có thể phát sinh:
-
Điều chỉnh thời hạn;
-
Phí bảo hiểm bổ sung;
-
Điều chỉnh thông tin dự án;
-
Điều chỉnh số tiền bảo hiểm;
-
Các điều kiện liên quan khác.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP cũng bổ sung quy định liên quan đến trường hợp thời gian thực hiện công việc thi công và thời gian bảo hành kéo dài so với thời gian được xác định trong văn bản của cấp có thẩm quyền khi giao kết hợp đồng bảo hiểm.
Do đó, khi dự án chậm tiến độ, không nên tự động coi hợp đồng bảo hiểm cũ vẫn bao phủ toàn bộ thời gian kéo dài.
30. Phí bảo hiểm công trình có bắt buộc không?
Không chỉ nghĩa vụ mua bảo hiểm là vấn đề cần quan tâm mà mức phí cũng được quy định trong khung áp dụng đối với bảo hiểm bắt buộc.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP sửa đổi Điều 37 và thay đổi cách áp dụng mức phí, mức khấu trừ đối với một số nhóm công trình.
Đối với công trình có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, quy định phân biệt trường hợp:
-
Không có phần lắp đặt thiết bị hoặc phần lắp đặt thiết bị dưới 50% tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm;
-
Phần lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên.
Do đó, khi xin báo giá, chủ đầu tư cần cung cấp thông tin về phần xây dựng và phần lắp đặt thiết bị.
31. Năm 2026 phí bảo hiểm công trình có được tăng giảm không?
Có.
Nghị định 220/2026/NĐ-CP quy định doanh nghiệp bảo hiểm phải căn cứ mức độ rủi ro của đối tượng bảo hiểm để xác định mức tăng hoặc giảm phí bảo hiểm, với mức tối đa 25% tính trên phí bảo hiểm đối với các trường hợp thuộc quy định tương ứng.
Điều này có nghĩa cùng một loại công trình nhưng mức độ rủi ro khác nhau có thể ảnh hưởng đến mức phí trong phạm vi pháp luật cho phép.
Các yếu tố đánh giá rủi ro có thể liên quan đến:
-
Địa điểm;
-
Phương pháp thi công;
-
Điều kiện công trường;
-
Giá trị;
-
Phần lắp đặt;
-
Mức độ phức tạp;
-
Lịch sử tổn thất;
-
Biện pháp an toàn.
32. Công trình ở khu vực có nguy cơ lũ có được giảm phí không?
Nghị định 220/2026/NĐ-CP quy định doanh nghiệp bảo hiểm không được giảm phí so với tỷ lệ phí quy định đối với một số công trình, trong đó có công trình tại các tỉnh, thành thuộc vùng có nguy cơ xảy ra các rủi ro như lũ quét, sạt lở đất, sụt lún đất do mưa lũ, dòng chảy theo quy định về dự báo, cảnh báo thiên tai và cấp độ rủi ro thiên tai.
Điều này cần được lưu ý khi doanh nghiệp xây dựng công trình tại khu vực có rủi ro thiên tai cao.
Không nên lấy một báo giá của dự án ở địa điểm khác để áp dụng máy móc.
33. Bảo hiểm công trình có bắt buộc đối với công trình đang thi công dở dang không?
Cần kiểm tra thời điểm tham gia và tình trạng công trình.
Doanh nghiệp không nên hiểu rằng có thể mua bảo hiểm bắt buộc bất kỳ thời điểm nào và bảo hiểm tự động quay ngược lại cho toàn bộ tổn thất đã xảy ra.
Khi công trình đã thi công, cần cung cấp trung thực:
-
Thời điểm khởi công;
-
Tiến độ;
-
Khối lượng đã thực hiện;
-
Hạng mục hoàn thành;
-
Tổn thất trước đó nếu có;
-
Tình trạng hiện trường.
Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ căn cứ quy định và điều kiện nghiệp vụ để xem xét khả năng cấp bảo hiểm.
34. Công trình đã xảy ra sự cố rồi mới mua bảo hiểm có được không?
Không nên hiểu bảo hiểm là công cụ để bảo hiểm cho tổn thất đã xảy ra.
Bảo hiểm nhằm chuyển giao rủi ro trong tương lai theo thời hạn và điều kiện hợp đồng.
Nếu sự cố đã xảy ra trước thời điểm bảo hiểm có hiệu lực thì thông thường không thể lấy hợp đồng mới để yêu cầu bồi thường cho tổn thất đã xảy ra.
Vì vậy, chủ đầu tư cần mua bảo hiểm đúng thời điểm.
35. Bảo hiểm công trình có bao gồm trách nhiệm bên thứ ba không?
Không nên mặc định.
Bảo hiểm công trình và bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba là những trách nhiệm bảo hiểm khác nhau.
Ví dụ:
Trong quá trình thi công, một vật liệu rơi làm hư hỏng xe của người dân bên ngoài công trường.
Đây có thể liên quan đến trách nhiệm đối với bên thứ ba.
Trong khi đó, một hạng mục của chính công trình bị hư hỏng do một rủi ro thuộc phạm vi bảo hiểm lại thuộc vấn đề bảo hiểm công trình.
Doanh nghiệp cần kiểm tra từng loại bảo hiểm và phạm vi hợp đồng.
36. Bảo hiểm công trình có thay thế bảo hiểm người lao động không?
Không.
Nếu dự án thuộc trường hợp phải tham gia bảo hiểm bắt buộc đối với người lao động thi công trên công trường thì đây là một trách nhiệm bảo hiểm riêng.
Tương tự:
-
Bảo hiểm công trình;
-
Bảo hiểm bên thứ ba;
-
Bảo hiểm người lao động;
-
Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn
không nên được hiểu là một loại bảo hiểm duy nhất.
Một dự án có thể đồng thời phát sinh nhiều nghĩa vụ bảo hiểm.
37. Bảo hiểm công trình có thay thế bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không?
Không.
Đây là hai nghiệp vụ khác nhau.
Bảo hiểm công trình
Tập trung vào công trình trong thời gian xây dựng theo phạm vi bảo hiểm.
Bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc
Áp dụng đối với cơ sở thuộc diện phải tham gia theo quy định về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
Một dự án xây dựng nhà máy có thể cần xem xét cả hai loại bảo hiểm ở những giai đoạn và đối tượng khác nhau.
Doanh nghiệp không nên nghĩ rằng:
“Đã mua bảo hiểm công trình nên sau này không cần bảo hiểm cháy nổ.”
Hai vấn đề này cần được đánh giá riêng.
38. Bảo hiểm công trình có bắt buộc với nhà thầu không?
Cần phân biệt trách nhiệm mua bảo hiểm công trình với các loại bảo hiểm trách nhiệm khác.
Theo Điều 38 được sửa đổi, chủ đầu tư có trách nhiệm mua bảo hiểm bắt buộc công trình trong thời gian xây dựng.
Chủ đầu tư có thể giao nhà thầu mua.
Nhưng việc giao nhà thầu mua không làm thay đổi trách nhiệm của chủ đầu tư trong việc bảo đảm công trình được bảo hiểm.
Trong khi đó, nhà thầu thi công có thể có những nghĩa vụ bảo hiểm khác theo quy định.
39. Nhà thầu tư vấn có phải mua bảo hiểm không?
Đối với nhà thầu tư vấn thuộc đối tượng phải tham gia bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp tư vấn xây dựng, đây là một nghiệp vụ riêng.
Nó không nên bị gộp vào câu hỏi “bảo hiểm công trình có bắt buộc không”.
Ví dụ:
-
Chủ đầu tư mua bảo hiểm công trình;
-
Nhà thầu thi công có trách nhiệm bảo hiểm liên quan;
-
Nhà thầu tư vấn có bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp.
Một dự án có thể có nhiều hợp đồng bảo hiểm cùng tồn tại.
40. Hồ sơ mua bảo hiểm công trình gồm những gì?
Để nhận báo giá và cấp bảo hiểm, chủ đầu tư nên chuẩn bị:
Hồ sơ dự án
-
Tên dự án;
-
Địa điểm;
-
Chủ đầu tư;
-
Loại công trình;
-
Cấp công trình;
-
Quy mô.
Hồ sơ tài chính
-
Tổng giá trị công trình;
-
Giá trị hợp đồng;
-
Giá trị xây dựng;
-
Giá trị thiết bị;
-
Giá trị lắp đặt.
Hồ sơ kỹ thuật
-
Thiết kế;
-
Biện pháp thi công;
-
Tiến độ;
-
Phương án kỹ thuật;
-
Thông tin nhà thầu.
Hồ sơ rủi ro
-
Địa chất;
-
Điều kiện địa hình;
-
Công trình lân cận;
-
Nguy cơ ngập;
-
Nguy cơ sạt lở;
-
Điều kiện thời tiết;
-
Biện pháp an toàn.
Hồ sơ càng đầy đủ thì quá trình đánh giá rủi ro càng thuận lợi.
41. Có cần khảo sát trước khi mua bảo hiểm công trình không?
Tùy dự án.
Đối với dự án:
-
Giá trị lớn;
-
Kỹ thuật phức tạp;
-
Rủi ro cao;
-
Có phần lắp đặt lớn;
-
Địa điểm đặc thù;
doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần khảo sát thực tế.
Khảo sát có thể tập trung vào:
-
Mặt bằng;
-
Kết cấu;
-
Biện pháp thi công;
-
Hệ thống an toàn;
-
Thiết bị;
-
Vật liệu;
-
Công trình xung quanh.
Đây cũng là cơ sở giúp doanh nghiệp nhận diện những điểm cần cải thiện trước khi thi công.
42. Những trường hợp doanh nghiệp nên đặc biệt kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm
Trước khi khởi công, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ nếu dự án là:
-
Nhà máy lớn;
-
Nhà xưởng quy mô lớn;
-
Chung cư cao tầng;
-
Trung tâm thương mại;
-
Khách sạn lớn;
-
Bệnh viện;
-
Công trình giao thông lớn;
-
Công trình cầu;
-
Công trình hạ tầng;
-
Nhà máy điện;
-
Công trình năng lượng;
-
Công trình dầu khí;
-
Công trình hóa chất;
-
Công trình khai thác;
-
Công trình có nguy cơ môi trường;
-
Công trình kỹ thuật phức tạp.
Đây không phải là danh sách để tự động kết luận mọi công trình đều bắt buộc.
Mục đích là xác định những dự án cần được kiểm tra kỹ tiêu chí pháp lý trước khi triển khai.
43. Những lỗi thường gặp khi xác định bảo hiểm công trình có bắt buộc không
Lỗi 1: Nghĩ mọi công trình đều bắt buộc
Không chính xác.
Nghị định 220/2026 quy định nhóm đối tượng cụ thể.
Lỗi 2: Chỉ căn cứ giá trị công trình
Giá trị không phải tiêu chí duy nhất.
Còn phải xem:
-
An toàn;
-
Lợi ích cộng đồng;
-
Môi trường;
-
Quy mô;
-
Kỹ thuật.
Lỗi 3: Chỉ nhìn tên công trình
“Nhà xưởng”, “văn phòng”, “khách sạn”, “kho” không đủ để kết luận.
Lỗi 4: Cho rằng nhà thầu mua thì chủ đầu tư hết trách nhiệm
Không đúng.
Chủ đầu tư vẫn có trách nhiệm bảo đảm công trình được bảo hiểm.
Lỗi 5: Không cập nhật quy định 2026
Nghị định 220/2026/NĐ-CP đã có hiệu lực từ 01/07/2026.
Lỗi 6: Không cập nhật giá trị công trình
Khi giá trị công trình điều chỉnh, doanh nghiệp phải lưu ý nghĩa vụ thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm trong thời hạn theo quy định/hợp đồng.
44. Nếu giá trị công trình tăng thì có phải báo doanh nghiệp bảo hiểm không?
Có.
Đây là nội dung đáng chú ý của quy định mới.
Khi số tiền bảo hiểm tối thiểu thay đổi do điều chỉnh giá trị công trình xây dựng, bên mua bảo hiểm phải thông tin cho doanh nghiệp bảo hiểm trong vòng 05 ngày làm việc kể từ ngày điều chỉnh giá trị công trình xây dựng hoặc theo thỏa thuận tại hợp đồng bảo hiểm.
Ví dụ:
Giá trị ban đầu:
100 tỷ đồng.
Sau khi điều chỉnh thiết kế và phát sinh:
120 tỷ đồng.
Doanh nghiệp không nên tiếp tục giữ nguyên số tiền bảo hiểm mà không kiểm tra lại.
45. Nếu công trình có thêm thiết bị thì sao?
Đây là vấn đề quan trọng vì Nghị định 220/2026 có phân biệt trường hợp công trình có phần lắp đặt thiết bị.
Đối với công trình xây dựng có giá trị dưới 1.000 tỷ đồng, quy định phí và mức khấu trừ phân biệt:
Trường hợp 1: Không bao gồm lắp đặt thiết bị hoặc giá trị lắp đặt thiết bị thấp hơn 50% tổng giá trị hạng mục công trình xây dựng được bảo hiểm.
Trường hợp 2: Có lắp đặt thiết bị và giá trị lắp đặt thiết bị chiếm từ 50% trở lên tổng giá trị hạng mục công trình được bảo hiểm.
Hai trường hợp được áp dụng mức phí và mức khấu trừ theo các mục khác nhau trong Phụ lục III của Nghị định 220/2026/NĐ-CP.
Vì vậy, khi xin báo giá, chủ đầu tư nên tách rõ:
-
Giá trị xây dựng;
-
Giá trị thiết bị;
-
Giá trị lắp đặt.
46. Bảo hiểm công trình có bắt buộc với dự án tư nhân không?
Nguồn vốn tư nhân không phải là lý do để mặc nhiên loại dự án khỏi nghĩa vụ bảo hiểm.
Nếu công trình thuộc nhóm đối tượng phải mua theo quy định thì chủ đầu tư vẫn phải thực hiện, bất kể dự án thuộc nguồn vốn nào.
Do đó, doanh nghiệp tư nhân xây dựng:
-
Nhà máy;
-
Chung cư;
-
Khách sạn;
-
Văn phòng;
-
Trung tâm thương mại;
vẫn cần kiểm tra nghĩa vụ bảo hiểm theo đặc điểm công trình.
47. Công trình vốn doanh nghiệp có phải mua bảo hiểm không?
Tương tự, không nên chỉ dựa vào nguồn vốn.
Cần xác định:
Công trình có thuộc nhóm bắt buộc hay không?
Nếu thuộc thì phải mua.
Nếu không thuộc thì chủ đầu tư có thể cân nhắc mua bảo hiểm tự nguyện.
48. Bảo hiểm công trình có bắt buộc đối với công trình sửa chữa không?
Không nên đưa ra một câu trả lời chung cho mọi hoạt động sửa chữa.
Cần xác định:
-
Đây là sửa chữa hay xây dựng mới;
-
Có thay đổi quy mô/công năng không;
-
Công trình thuộc nhóm nào;
-
Có thuộc phạm vi hoạt động đầu tư xây dựng phải mua bảo hiểm không;
-
Các tiêu chí pháp luật liên quan.
Nếu dự án cải tạo, sửa chữa có tính chất và quy mô thuộc nhóm phải mua bảo hiểm thì cần thực hiện theo quy định.
49. Công trình cải tạo nhà xưởng có phải mua bảo hiểm không?
Cần xem nội dung cải tạo.
Ví dụ:
Trường hợp 1: Sơn sửa nhỏ, thay cửa, sửa một số hạng mục.
Trường hợp 2: Cải tạo kết cấu, mở rộng nhà xưởng, xây thêm tầng, thay đổi hệ thống kỹ thuật lớn.
Hai trường hợp không nên được đánh giá giống nhau.
Doanh nghiệp cần xem hồ sơ xây dựng và xác định hoạt động có thuộc nhóm công trình phải mua bảo hiểm bắt buộc hay không.
50. Có nên mua bảo hiểm công trình dù pháp luật không bắt buộc?
Đây là quyết định quản trị rủi ro của chủ đầu tư.
Một công trình không thuộc diện bắt bu?
Tin khác
- Quy Định & Bảng Giá Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Cao Su 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Thành Phẩm Nhựa: Bảng Giá & Quy Định Mới Nhất (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Nhựa Đường | Phí Tốt Nhất 2026 (13.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Xưởng Hàn Cắt: Quy Định & Bảng Phí (13.10.2026)
- Quy Định & Phí Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Nhà Máy Đốt Rác 2026 (13.10.2026)





