- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu: Cách tính và lưu ý
Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu: Cách xác định số tiền bảo hiểm và phí bảo hiểm
Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là một trong những nội dung quan trọng nhất khi doanh nghiệp mua bảo hiểm cho hàng hóa vận chuyển quốc tế. Xác định đúng giá trị bảo hiểm giúp doanh nghiệp lựa chọn số tiền bảo hiểm phù hợp, tránh tình trạng bảo hiểm thiếu hoặc khai báo không phù hợp với giá trị thực tế của lô hàng.
Đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc kết hợp nhiều phương thức vận tải, giá trị liên quan đến lô hàng có thể bao gồm nhiều khoản khác nhau như giá mua hàng, giá bán hàng, cước vận chuyển, chi phí bảo hiểm, thuế và các khoản chi phí liên quan.
Tuy nhiên, giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu không phải lúc nào cũng đơn giản bằng giá trị ghi trên hóa đơn thương mại. Tùy điều kiện mua bán quốc tế, phương thức vận chuyển, loại hàng hóa và điều kiện bảo hiểm, số tiền bảo hiểm có thể được xác định theo cách khác nhau.
Bài viết dưới đây phân tích chi tiết cách xác định giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, công thức tính số tiền bảo hiểm, mối quan hệ giữa giá trị hàng hóa và phí bảo hiểm, những giấy tờ cần chuẩn bị và các vấn đề doanh nghiệp cần lưu ý khi mua bảo hiểm.

1. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là gì?
Có thể hiểu đơn giản, giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu là giá trị được sử dụng làm cơ sở để xác định số tiền bảo hiểm cho một lô hàng trong quá trình vận chuyển từ người bán đến người mua.
Khi doanh nghiệp mua bảo hiểm hàng hóa, doanh nghiệp cần xác định:
-
Hàng hóa có giá trị bao nhiêu?
-
Vận chuyển từ đâu đến đâu?
-
Phương thức vận chuyển là gì?
-
Hàng hóa được mua bán theo điều kiện nào?
-
Cước vận chuyển bao nhiêu?
-
Có cần cộng thêm chi phí bảo hiểm hay không?
-
Số tiền bảo hiểm dự kiến là bao nhiêu?
-
Mức phí bảo hiểm được tính trên cơ sở nào?
Đây là những thông tin quan trọng để doanh nghiệp và công ty bảo hiểm xác định phạm vi bảo hiểm và mức phí phù hợp.
Ví dụ, một doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu một container máy móc từ Trung Quốc về Việt Nam. Giá trị hàng hóa trên hóa đơn thương mại là 100.000 USD. Ngoài giá trị hàng hóa, doanh nghiệp còn phát sinh cước vận chuyển và các chi phí liên quan.
Nếu chỉ nhìn vào con số 100.000 USD trên invoice rồi mặc nhiên coi đó là toàn bộ giá trị cần bảo hiểm thì chưa chắc đã phù hợp với phương án bảo hiểm mà doanh nghiệp cần.
Vì vậy, trước khi mua bảo hiểm, cần xác định rõ giá trị hàng hóa, giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm.
2. Giá trị hàng hóa và giá trị bảo hiểm có giống nhau không?
Đây là vấn đề nhiều doanh nghiệp xuất nhập khẩu dễ nhầm lẫn.
Giá trị hàng hóa thường được thể hiện trên chứng từ thương mại như:
-
Commercial Invoice;
-
Hợp đồng mua bán;
-
Packing List;
-
Tờ khai hải quan;
-
Chứng từ thanh toán;
-
Chứng từ vận chuyển.
Trong khi đó, giá trị bảo hiểm là cơ sở được sử dụng để xác định số tiền bảo hiểm của lô hàng theo thỏa thuận bảo hiểm.
Hai khái niệm này có liên quan rất chặt chẽ nhưng không phải lúc nào cũng hoàn toàn giống nhau.
Ví dụ
Doanh nghiệp nhập khẩu:
-
Giá trị hàng hóa: 500.000 USD
-
Cước vận chuyển: 20.000 USD
-
Các chi phí liên quan khác: tùy trường hợp
-
Số tiền bảo hiểm dự kiến: có thể được xác định trên cơ sở giá trị hàng hóa cộng các khoản chi phí phù hợp theo điều kiện bảo hiểm.
Do đó, khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin về lô hàng thay vì chỉ gửi một con số tổng giá trị.
3. Vì sao cần xác định đúng giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu?
Xác định đúng giá trị bảo hiểm có ý nghĩa rất lớn trong quá trình vận chuyển hàng hóa quốc tế.
3.1. Là cơ sở xác định số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm liên quan trực tiếp đến trách nhiệm bảo hiểm đối với lô hàng.
Nếu doanh nghiệp khai báo giá trị quá thấp, khi xảy ra tổn thất lớn, số tiền bảo hiểm có thể không đủ đáp ứng toàn bộ giá trị cần bảo vệ theo thỏa thuận.
3.2. Là cơ sở tính phí bảo hiểm
Phí bảo hiểm thường được xác định dựa trên số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí tương ứng.
Công thức khái quát:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm
Ví dụ:
Số tiền bảo hiểm là 1 tỷ đồng và tỷ lệ phí giả định là 0,1%.
Phí bảo hiểm:
1.000.000.000 × 0,1% = 1.000.000 đồng.
Lưu ý: tỷ lệ 0,1% trong ví dụ trên chỉ nhằm minh họa cách tính, không phải mức phí áp dụng cho mọi loại hàng hóa.
3.3. Hạn chế tranh chấp khi xảy ra tổn thất
Chứng từ bảo hiểm, invoice, packing list, vận đơn và các chứng từ liên quan cần có sự thống nhất hợp lý.
Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp có thể phải cung cấp chứng từ để chứng minh:
-
Hàng hóa thực tế là gì;
-
Giá trị hàng hóa;
-
Số lượng hàng bị tổn thất;
-
Nguyên nhân tổn thất;
-
Giá trị thiệt hại;
-
Chi phí liên quan.
Do đó, việc khai báo giá trị ngay từ đầu có vai trò rất quan trọng.
4. Công thức xác định giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Trong thực tế, cách xác định giá trị bảo hiểm phụ thuộc vào điều kiện giao hàng, hợp đồng và thỏa thuận bảo hiểm.
Một cách tiếp cận phổ biến có thể hình dung:
Giá trị bảo hiểm = Giá trị hàng hóa + các chi phí liên quan được tính vào giá trị bảo hiểm + phần giá trị bổ sung theo thỏa thuận nếu có
Trong đó, giá trị hàng hóa có thể được xác định từ:
-
Giá mua;
-
Giá bán;
-
Giá trị trên invoice;
-
Giá trị theo hợp đồng;
-
Giá trị khai báo của doanh nghiệp.
Các khoản chi phí liên quan có thể bao gồm cước vận chuyển và một số chi phí khác tùy điều kiện giao hàng và hợp đồng bảo hiểm.
Doanh nghiệp không nên tự động áp dụng một công thức duy nhất cho tất cả các lô hàng.
5. Giá trị bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện FOB, CIF, CFR
Điều kiện thương mại quốc tế có ảnh hưởng đáng kể đến việc xác định giá trị lô hàng.
5.1. Hàng hóa nhập khẩu theo FOB
FOB thường thể hiện giá hàng tại điểm giao hàng theo điều kiện FOB.
Nếu doanh nghiệp Việt Nam mua hàng theo FOB, doanh nghiệp có thể phải chịu các khoản chi phí vận chuyển quốc tế và bảo hiểm sau điểm giao hàng theo thỏa thuận.
Do đó khi mua bảo hiểm hàng hóa, cần xem xét:
-
Giá FOB;
-
Cước vận chuyển;
-
Chi phí liên quan;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm.
Ví dụ
Giá hàng FOB:
500.000 USD.
Cước vận chuyển:
15.000 USD.
Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin đầy đủ để xác định phương án bảo hiểm phù hợp.
6. Giá trị bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu theo CIF
CIF là một điều kiện thương mại phổ biến trong hoạt động nhập khẩu.
Về nguyên tắc thương mại, giá CIF đã bao gồm:
-
Cost – giá hàng;
-
Insurance – bảo hiểm;
-
Freight – cước vận chuyển.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra chính xác hợp đồng mua bán và chứng từ để biết bảo hiểm do bên nào mua, phạm vi bảo hiểm ra sao và số tiền bảo hiểm là bao nhiêu.
Không nên mặc định rằng cứ mua hàng theo CIF thì doanh nghiệp không cần quan tâm đến bảo hiểm.
Điều quan trọng là phải kiểm tra:
Ai là người mua bảo hiểm?
Bảo hiểm được mua với số tiền bao nhiêu?
Phạm vi bảo hiểm như thế nào?
Chứng từ bảo hiểm có được cung cấp cho người mua hay không?
Thời điểm bắt đầu và kết thúc trách nhiệm bảo hiểm là khi nào?
Nếu doanh nghiệp tự mua một hợp đồng bảo hiểm riêng thì cần xác định rõ giá trị bảo hiểm của hợp đồng đó.
7. Giá trị bảo hiểm hàng hóa theo điều kiện CFR
Với CFR, người bán chịu chi phí hàng hóa và cước vận chuyển đến cảng đích theo điều kiện giao hàng, trong khi bảo hiểm hàng hóa không mặc nhiên thuộc trách nhiệm của người bán như CIF.
Doanh nghiệp nhập khẩu theo CFR cần đặc biệt lưu ý vấn đề bảo hiểm.
Ví dụ:
Một công ty nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc về Việt Nam theo CFR Cát Lái.
Giá trị hàng hóa:
300.000 USD.
Cước vận chuyển:
8.000 USD.
Doanh nghiệp nên chủ động xem xét mua bảo hiểm cho lô hàng trước khi hàng được vận chuyển.
8. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu được xác định như thế nào?
Đối với hàng xuất khẩu, doanh nghiệp cần xem xét:
-
Giá trị hàng xuất khẩu;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Điểm bắt đầu vận chuyển;
-
Điểm kết thúc vận chuyển;
-
Phương tiện vận chuyển;
-
Cước vận tải;
-
Phạm vi bảo hiểm;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm.
Ví dụ một doanh nghiệp tại Bình Dương xuất khẩu 5 container hàng nội thất sang Mỹ.
Giá trị hàng hóa trên invoice:
200.000 USD.
Doanh nghiệp cần xác định rõ phương án bảo hiểm cho toàn bộ hành trình từ nhà máy đến địa điểm giao hàng theo hợp đồng.
Đặc biệt với hàng container, cần xác định rõ:
Bảo hiểm từ kho đến kho hay chỉ từ cảng đến cảng?
Đây là vấn đề rất quan trọng.
9. Giá trị bảo hiểm hàng hóa container
Hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container thường có giá trị lớn nên việc xác định số tiền bảo hiểm cần được thực hiện cẩn thận.
Một lô hàng có thể bao gồm:
-
Giá trị hàng;
-
Cước vận tải;
-
Phí đóng container;
-
Chi phí logistics;
-
Chi phí liên quan;
-
Các khoản giá trị khác theo thỏa thuận.
Doanh nghiệp cần xác định phạm vi hành trình:
Kho người bán → cảng → vận tải biển → cảng đến → kho người mua
Nếu bảo hiểm chỉ áp dụng cho một đoạn đường nhất định thì giá trị và phạm vi bảo hiểm cũng cần được xác định tương ứng.
10. Ví dụ tính giá trị bảo hiểm hàng hóa container
Giả sử doanh nghiệp nhập khẩu một container máy móc:
-
Giá trị hàng hóa: 2 tỷ đồng
-
Cước vận chuyển: 80 triệu đồng
-
Các khoản chi phí liên quan được xem xét: 20 triệu đồng
Giá trị cơ sở minh họa:
2 tỷ + 80 triệu + 20 triệu = 2,1 tỷ đồng.
Nếu doanh nghiệp lựa chọn số tiền bảo hiểm bằng 2,1 tỷ đồng thì phí bảo hiểm sẽ được tính theo tỷ lệ phí được áp dụng cho loại hàng, hành trình và điều kiện bảo hiểm.
Giả sử tỷ lệ phí minh họa là 0,12%:
2.100.000.000 × 0,12% = 2.520.000 đồng.
Đây chỉ là ví dụ minh họa, không phải báo giá thực tế.
Trong thực tế, tỷ lệ phí có thể thay đổi tùy:
-
Loại hàng;
-
Bao bì;
-
Phương tiện vận chuyển;
-
Tuyến đường;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Lịch sử tổn thất;
-
Số lượng hàng;
-
Giá trị mỗi chuyến;
-
Biện pháp bảo quản;
-
Điều kiện nhận hàng;
-
Các điều khoản bổ sung.
11. Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm khác nhau thế nào?
Đây là một trong những câu hỏi doanh nghiệp thường đặt ra.
Có thể hiểu:
Giá trị bảo hiểm là cơ sở xác định giá trị cần bảo vệ.
Số tiền bảo hiểm là mức trách nhiệm bảo hiểm được xác lập trong hợp đồng/chứng từ bảo hiểm theo thỏa thuận.
Trong nhiều trường hợp hai con số có thể gần hoặc bằng nhau, nhưng không nên mặc định rằng lúc nào cũng giống nhau.
Doanh nghiệp cần đọc kỹ:
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm;
-
Đơn bảo hiểm;
-
Quy tắc bảo hiểm;
-
Điều khoản bảo hiểm;
-
Điều khoản bổ sung;
-
Điều kiện riêng của từng hợp đồng.
12. Có nên bảo hiểm cao hơn giá trị hàng hóa không?
Đây là vấn đề cần được xem xét dựa trên điều kiện bảo hiểm và mục đích bảo vệ.
Trong thương mại quốc tế, doanh nghiệp có thể phát sinh nhiều chi phí ngoài giá mua hàng.
Ví dụ:
-
Chi phí vận tải;
-
Chi phí bảo hiểm;
-
Chi phí logistics;
-
Chi phí liên quan đến giao nhận;
-
Phần lợi nhuận dự kiến theo điều kiện áp dụng.
Do đó, số tiền bảo hiểm không nhất thiết chỉ nhìn vào giá mua hàng.
Tuy nhiên, doanh nghiệp không nên tự ý khai một giá trị quá cao chỉ với mục đích tăng mức bồi thường kỳ vọng.
Giá trị bảo hiểm cần có cơ sở chứng minh và phù hợp với điều kiện hợp đồng.
13. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có bao gồm lợi nhuận không?
Trong một số phương án bảo hiểm hàng hóa quốc tế, giá trị bảo hiểm có thể được xác định cao hơn giá trị hóa đơn nhằm phản ánh một số lợi ích kinh tế liên quan đến lô hàng.
Tuy nhiên, cách xác định cụ thể phụ thuộc vào:
-
Hợp đồng;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Quy tắc bảo hiểm;
-
Thỏa thuận giữa doanh nghiệp và công ty bảo hiểm.
Vì vậy, không nên áp dụng máy móc một tỷ lệ cộng thêm cho mọi lô hàng.
Doanh nghiệp có lô hàng giá trị lớn nên cung cấp:
-
Invoice;
-
Packing List;
-
Hợp đồng;
-
Bill of Lading hoặc Air Waybill;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Lộ trình vận chuyển.
Từ đó công ty bảo hiểm có thể tư vấn cách xác định số tiền bảo hiểm phù hợp.
14. Giá trị bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc
Trung Quốc là một trong những thị trường nhập khẩu quan trọng của doanh nghiệp Việt Nam.
Hàng nhập khẩu từ Trung Quốc có thể vận chuyển bằng:
-
Đường biển;
-
Đường bộ;
-
Đường sắt;
-
Đường hàng không;
-
Vận tải đa phương thức.
Với hàng container đường biển, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến giá trị lô hàng và hành trình.
Ví dụ:
Nhập khẩu linh kiện điện tử:
Giá trị invoice: 800.000 USD.
Cước vận chuyển: 25.000 USD.
Doanh nghiệp cần xác định phương án bảo hiểm dựa trên điều kiện giao hàng và hành trình thực tế.
Nếu hàng đi từ nhà máy tại Trung Quốc đến cảng, sau đó vận chuyển bằng tàu biển về Việt Nam và tiếp tục về kho tại Bình Dương thì cần làm rõ phạm vi bảo hiểm đến đâu.
15. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu sang Mỹ
Đối với hàng xuất khẩu sang Mỹ, giá trị lô hàng thường khá lớn và hành trình vận chuyển dài.
Doanh nghiệp cần xem xét:
-
Giá trị invoice;
-
Số lượng container;
-
Điều kiện Incoterms;
-
Cảng đi;
-
Cảng đến;
-
Phương thức vận chuyển nội địa;
-
Phương thức vận chuyển quốc tế;
-
Điều kiện bảo hiểm.
Ví dụ:
Doanh nghiệp xuất khẩu đồ gỗ:
10 container.
Giá trị mỗi container:
100.000 USD.
Tổng giá trị hàng:
1.000.000 USD.
Nếu mua bảo hiểm cho cả lô hàng, cần xác định rõ số tiền bảo hiểm và phương án khai báo từng chuyến.
16. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu sang châu Âu
Hàng hóa xuất khẩu sang châu Âu thường có hành trình dài và thời gian vận chuyển đáng kể.
Các nhóm hàng phổ biến có thể gồm:
-
Dệt may;
-
Giày dép;
-
Đồ gỗ;
-
Điện tử;
-
Máy móc;
-
Nông sản;
-
Thủy sản;
-
Hàng tiêu dùng.
Khi xác định giá trị bảo hiểm, doanh nghiệp cần căn cứ vào chứng từ thực tế.
Đối với hàng giá trị lớn, nên thống nhất ngay từ đầu:
-
Số tiền bảo hiểm;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Phạm vi vận chuyển;
-
Mức khấu trừ nếu có;
-
Điều khoản đặc biệt;
-
Quy trình thông báo tổn thất.
17. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển
Đường biển là phương thức vận chuyển quan trọng đối với hàng hóa xuất nhập khẩu.
Các rủi ro có thể liên quan đến:
-
Tàu gặp tai nạn;
-
Cháy;
-
Nổ;
-
Đắm tàu;
-
Va chạm;
-
Hàng bị tổn thất trong quá trình bốc dỡ;
-
Hư hỏng do các nguyên nhân thuộc phạm vi bảo hiểm;
-
Tổn thất liên quan đến các sự kiện hàng hải;
-
Một số rủi ro khác theo điều kiện bảo hiểm.
Khi xác định giá trị bảo hiểm, doanh nghiệp cần kết hợp giữa giá trị hàng hóa và phạm vi hành trình.
18. Giá trị bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường hàng không
Hàng vận chuyển bằng đường hàng không thường có đặc điểm:
-
Giá trị cao;
-
Khối lượng tương đối nhỏ;
-
Thời gian vận chuyển nhanh;
-
Giá trị đơn vị hàng hóa lớn.
Ví dụ:
-
Linh kiện điện tử;
-
Thiết bị y tế;
-
Máy móc chính xác;
-
Hàng công nghệ;
-
Mẫu sản phẩm;
-
Hàng thời trang;
-
Hàng có giá trị cao.
Giá trị bảo hiểm cần được xác định dựa trên chứng từ và phương án vận chuyển.
Doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào trọng lượng để xác định mức độ bảo hiểm.
19. Giá trị bảo hiểm hàng hóa đường bộ qua cửa khẩu
Không phải tất cả hàng hóa xuất nhập khẩu đều đi bằng đường biển.
Hàng hóa từ Việt Nam đi Trung Quốc, Lào hoặc Campuchia có thể vận chuyển bằng đường bộ.
Ví dụ:
-
Hàng từ Bình Dương đi Campuchia;
-
Hàng từ TP.HCM đi Phnom Penh;
-
Hàng từ Hà Nội đi Trung Quốc;
-
Hàng từ Lạng Sơn đi Trung Quốc;
-
Hàng từ Tây Ninh qua Campuchia.
Trong những trường hợp này, doanh nghiệp cần xác định:
-
Giá trị hàng;
-
Số lượng;
-
Xe vận chuyển;
-
Tuyến đường;
-
Cửa khẩu;
-
Điểm giao hàng;
-
Thời gian vận chuyển;
-
Điều kiện bảo hiểm.
20. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo từng chuyến
Doanh nghiệp có số lượng chuyến hàng không quá lớn có thể xem xét hình thức bảo hiểm theo từng chuyến.
Mỗi chuyến cần cung cấp:
-
Tên hàng;
-
Giá trị hàng;
-
Số lượng;
-
Phương tiện vận chuyển;
-
Điểm đi;
-
Điểm đến;
-
Thời gian vận chuyển;
-
Chứng từ liên quan.
Cách này phù hợp với doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu không thường xuyên.
21. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu theo hợp đồng bao
Nếu doanh nghiệp có nhiều chuyến hàng trong năm, việc mua bảo hiểm cho từng chuyến có thể phát sinh nhiều thao tác.
Doanh nghiệp có thể trao đổi với công ty bảo hiểm về phương án hợp đồng bao hoặc chương trình bảo hiểm phù hợp với hoạt động xuất nhập khẩu thường xuyên.
Ưu điểm về mặt quản lý có thể gồm:
-
Quản lý nhiều chuyến hàng;
-
Chủ động khai báo;
-
Tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ;
-
Dễ theo dõi tổng giá trị hàng hóa;
-
Phù hợp với doanh nghiệp có tần suất vận chuyển cao.
Tuy nhiên, điều kiện áp dụng cần được thống nhất cụ thể trong hợp đồng.
22. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Không có một con số cố định áp dụng cho mọi doanh nghiệp.
Một số yếu tố quan trọng gồm:
Loại hàng hóa
Hàng dễ vỡ, hàng điện tử, máy móc, thực phẩm, hóa chất, nông sản… có đặc điểm rủi ro khác nhau.
Giá trị lô hàng
Lô hàng càng lớn thì số tiền bảo hiểm càng lớn.
Tuyến vận chuyển
Tuyến nội địa, tuyến quốc tế, vận chuyển qua nhiều quốc gia có thể có đặc điểm khác nhau.
Phương thức vận chuyển
Đường biển, đường hàng không, đường bộ và đường sắt có điều kiện rủi ro khác nhau.
Bao bì
Bao bì không phù hợp có thể ảnh hưởng đến rủi ro hư hỏng hàng hóa.
Điều kiện giao hàng
FOB, CIF, CFR và các điều kiện khác phân chia trách nhiệm giữa người mua và người bán khác nhau.
Lịch sử tổn thất
Doanh nghiệp có lịch sử tổn thất cao có thể được xem xét khác so với doanh nghiệp có lịch sử vận chuyển ổn định.
23. Hồ sơ cần chuẩn bị để xác định giá trị bảo hiểm
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
-
Hợp đồng mua bán;
-
Commercial Invoice;
-
Packing List;
-
Bill of Lading đối với đường biển;
-
Air Waybill đối với đường hàng không;
-
Tờ khai hải quan nếu có;
-
Thông tin phương tiện vận chuyển;
-
Lộ trình;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Giá trị lô hàng;
-
Loại hàng;
-
Quy cách đóng gói.
Không phải trường hợp nào cũng cần toàn bộ giấy tờ trên ngay tại thời điểm hỏi báo giá.
Tuy nhiên, càng cung cấp đầy đủ thông tin thì việc xác định phương án bảo hiểm càng thuận lợi.
24. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu và hóa đơn thương mại
Commercial Invoice là một trong những chứng từ quan trọng để xác định giá trị hàng hóa.
Trên invoice thường thể hiện:
-
Người bán;
-
Người mua;
-
Tên hàng;
-
Số lượng;
-
Đơn giá;
-
Tổng giá trị;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Đồng tiền thanh toán.
Khi khai báo bảo hiểm, doanh nghiệp nên đảm bảo thông tin trên chứng từ phù hợp với lô hàng thực tế.
25. Giá trị bảo hiểm hàng hóa và Packing List
Packing List thường thể hiện chi tiết cách đóng gói hàng hóa.
Ví dụ:
-
Số kiện;
-
Trọng lượng;
-
Kích thước;
-
Số pallet;
-
Số container;
-
Mã hàng.
Packing List giúp doanh nghiệp và đơn vị bảo hiểm hiểu rõ hơn về lô hàng.
Đặc biệt với hàng dễ vỡ hoặc hàng có nhiều chủng loại, thông tin đóng gói rất quan trọng.
26. Giá trị bảo hiểm hàng hóa và vận đơn
Vận đơn là chứng từ quan trọng trong vận chuyển hàng hóa quốc tế.
Đối với vận tải biển, doanh nghiệp thường sử dụng Bill of Lading.
Đối với vận tải hàng không, sử dụng Air Waybill.
Các chứng từ này giúp xác định:
-
Người gửi;
-
Người nhận;
-
Hàng hóa;
-
Tuyến vận chuyển;
-
Phương tiện;
-
Cảng đi;
-
Cảng đến.
Khi xảy ra tổn thất, vận đơn thường là một trong những chứng từ cần thiết trong hồ sơ giải quyết.
27. Nếu khai giá trị bảo hiểm thấp hơn giá trị hàng hóa thì sao?
Đây là tình huống doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.
Ví dụ:
Giá trị hàng hóa thực tế:
5 tỷ đồng.
Nhưng số tiền bảo hiểm chỉ:
3 tỷ đồng.
Nếu xảy ra tổn thất lớn, số tiền bảo hiểm có thể không đủ bảo vệ toàn bộ giá trị cần bảo hiểm.
Trong trường hợp áp dụng nguyên tắc bảo hiểm dưới giá trị theo hợp đồng và quy tắc liên quan, số tiền bồi thường có thể được tính theo tỷ lệ tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên chỉ chọn mức bảo hiểm thấp để giảm phí mà không đánh giá hậu quả khi tổn thất xảy ra.
28. Nếu khai giá trị bảo hiểm cao hơn giá trị hàng hóa thì sao?
Ngược lại, doanh nghiệp cũng không nên tùy ý khai giá trị quá cao.
Mục đích của bảo hiểm là chuyển giao rủi ro tài chính trong phạm vi được thỏa thuận, không phải tạo ra khoản lợi nhuận từ tổn thất.
Giá trị bảo hiểm cần có căn cứ hợp lý.
Các chứng từ như:
-
Invoice;
-
Hợp đồng;
-
Packing List;
-
Chứng từ vận chuyển;
-
Chứng từ thanh toán;
có thể được sử dụng để xác minh giá trị lô hàng khi cần thiết.
29. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu có phải giá trị CIF không?
Không nên mặc định rằng giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu luôn bằng giá trị CIF.
CIF là một điều kiện thương mại quốc tế.
Trong khi giá trị bảo hiểm phụ thuộc vào:
-
Điều kiện thương mại;
-
Hợp đồng;
-
Điều kiện bảo hiểm;
-
Phạm vi bảo hiểm;
-
Số tiền bảo hiểm;
-
Các thỏa thuận liên quan.
Do đó, nếu doanh nghiệp muốn xác định chính xác giá trị bảo hiểm cho một lô hàng cụ thể, cần cung cấp thông tin thực tế thay vì chỉ nói “hàng CIF”.
30. Cách tính phí bảo hiểm từ giá trị bảo hiểm
Sau khi xác định số tiền bảo hiểm, có thể hình dung cách tính phí theo công thức:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Ví dụ minh họa:
Số tiền bảo hiểm:
10 tỷ đồng.
Tỷ lệ phí giả định:
0,08%.
Phí bảo hiểm:
10.000.000.000 × 0,08%
= 8.000.000 đồng.
Đây chỉ là phép tính minh họa.
Tỷ lệ phí thực tế cần được báo theo từng lô hàng và điều kiện bảo hiểm cụ thể.
31. Vì sao cùng giá trị hàng hóa nhưng phí bảo hiểm khác nhau?
Hai lô hàng đều có giá trị 10 tỷ đồng nhưng phí bảo hiểm có thể không giống nhau.
Ví dụ:
Lô A: hàng may mặc, đóng container, tuyến ổn định.
Lô B: máy móc chính xác, hàng dễ vỡ, tuyến dài và có nhiều điểm trung chuyển.
Mặc dù cùng giá trị, mức độ rủi ro có thể khác nhau.
Do đó, công ty bảo hiểm không chỉ nhìn vào giá trị hàng hóa mà còn xem xét nhiều yếu tố khác.
32. Những loại hàng hóa thường cần bảo hiểm xuất nhập khẩu
Một số nhóm hàng doanh nghiệp thường quan tâm đến bảo hiểm gồm:
-
Máy móc thiết bị;
-
Linh kiện điện tử;
-
Hàng điện tử;
-
Nguyên vật liệu;
-
Hạt nhựa;
-
Hóa chất;
-
Dệt may;
-
Giày dép;
-
Đồ gỗ;
-
Nội thất;
-
Nông sản;
-
Thủy sản;
-
Thực phẩm;
-
Thiết bị công nghiệp;
-
Hàng tiêu dùng;
-
Hàng có giá trị cao.
Mỗi nhóm hàng cần được xem xét riêng về điều kiện bảo hiểm.
33. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu máy móc thiết bị
Máy móc thường có giá trị cao và có thể được vận chuyển bằng container hoặc tàu chuyên dụng.
Khi xác định giá trị bảo hiểm, doanh nghiệp cần chú ý:
-
Giá trị máy;
-
Phụ kiện;
-
Linh kiện đi kèm;
-
Đóng gói;
-
Phương thức vận chuyển;
-
Điểm đi;
-
Điểm đến;
-
Khâu bốc dỡ;
-
Lắp đặt nếu có thỏa thuận liên quan.
Đặc biệt, với máy móc có giá trị hàng triệu USD, doanh nghiệp nên làm rõ phương án bảo hiểm trước khi hàng rời kho người bán.
34. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu nguyên vật liệu
Các nhà máy thường nhập:
-
Hạt nhựa;
-
Sắt thép;
-
Nhôm;
-
Giấy;
-
Vải;
-
Linh kiện;
-
Nguyên liệu sản xuất;
-
Phụ gia;
-
Bao bì.
Nếu hàng hóa được nhập liên tục, doanh nghiệp nên xây dựng phương án quản lý bảo hiểm theo chuyến hoặc theo chương trình phù hợp.
Giá trị bảo hiểm cần được khai báo rõ ràng để tránh thiếu thông tin khi có tổn thất.
35. Giá trị bảo hiểm hàng hóa nông sản xuất khẩu
Nông sản có đặc thù riêng về:
-
Độ ẩm;
-
Bao bì;
-
Nhiệt độ;
-
Thời gian vận chuyển;
-
Điều kiện bảo quản;
-
Chất lượng hàng.
Các sản phẩm có thể gồm:
-
Cà phê;
-
Gạo;
-
Hạt điều;
-
Hồ tiêu;
-
Trái cây;
-
Rau quả;
-
Thủy sản.
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần xác định rõ những rủi ro nào được bảo hiểm và những trường hợp loại trừ.
Không nên chỉ quan tâm đến giá trị bảo hiểm mà bỏ qua điều kiện bảo hiểm.
36. Giá trị bảo hiểm hàng hóa thủy sản xuất khẩu
Thủy sản có thể được vận chuyển bằng container lạnh.
Ngoài giá trị hàng hóa, doanh nghiệp cần quan tâm đến:
-
Nhiệt độ;
-
Tình trạng container lạnh;
-
Thời gian vận chuyển;
-
Hệ thống giám sát;
-
Đóng gói;
-
Quy trình giao nhận.
Giá trị hàng hóa có thể được xác định từ invoice, hợp đồng và chứng từ thương mại.
Tuy nhiên, phạm vi bảo hiểm đối với các rủi ro liên quan đến chất lượng, nhiệt độ hoặc hư hỏng hàng hóa cần được xem xét riêng theo điều kiện bảo hiểm.
37. Giá trị bảo hiểm hàng hóa điện tử
Hàng điện tử thường có giá trị cao so với trọng lượng.
Ví dụ:
-
Điện thoại;
-
Linh kiện;
-
Chip;
-
Bo mạch;
-
Thiết bị mạng;
-
Máy tính;
-
Camera;
-
Thiết bị công nghệ.
Với nhóm hàng này, doanh nghiệp cần chú ý đến:
-
Giá trị từng kiện;
-
Bao bì chống sốc;
-
Container;
-
Phương thức vận chuyển;
-
Điểm trung chuyển;
-
Giá trị toàn bộ lô hàng.
38. Những rủi ro doanh nghiệp cần kiểm tra trước khi mua bảo hiểm
Trước khi ký hợp đồng, nên hỏi rõ:
-
Bảo hiểm những rủi ro nào?
-
Điều kiện bảo hiểm nào được áp dụng?
-
Phạm vi hành trình đến đâu?
-
Có bảo hiểm từ kho đến kho không?
-
Có mức khấu trừ không?
-
Có loại trừ nào đáng chú ý?
-
Hàng có cần khai báo riêng không?
-
Khi xảy ra tổn thất phải thông báo trong thời gian nào?
-
Hồ sơ yêu cầu bồi thường gồm những gì?
Đây là những nội dung quan trọng không kém việc xác định giá trị bảo hiểm.
39. Quy trình mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu
Quy trình có thể gồm các bước:
Bước 1: Cung cấp thông tin lô hàng
Doanh nghiệp cung cấp:
-
Tên hàng;
-
Giá trị;
-
Số lượng;
-
Tuyến đường;
-
Phương tiện;
-
Điều kiện giao hàng.
Bước 2: Xác định giá trị bảo hiểm
Hai bên xác định số tiền bảo hiểm phù hợp.
Bước 3: Xác định điều kiện bảo hiểm
Lựa chọn điều kiện phù hợp với nhu cầu và đặc điểm hàng hóa.
Bước 4: Nhận báo phí
Công ty bảo hiểm đưa ra mức phí dựa trên thông tin lô hàng.
Bước 5: Phát hành chứng từ bảo hiểm
Sau khi hoàn tất thủ tục, chứng từ bảo hiểm được phát hành theo thỏa thuận.
Bước 6: Theo dõi hành trình
Doanh nghiệp lưu giữ chứng từ và theo dõi quá trình vận chuyển.
Bước 7: Xử lý nếu xảy ra tổn thất
Thông báo cho đơn vị bảo hiểm và thực hiện các bước giám định, thu thập chứng từ theo hướng dẫn.
40. Khi hàng hóa xuất nhập khẩu bị tổn thất cần làm gì?
Nếu phát hiện hàng hóa bị tổn thất, doanh nghiệp cần:
-
Thông báo cho công ty bảo hiểm;
-
Bảo vệ hiện trường và hàng hóa còn lại;
-
Hạn chế tổn thất phát sinh thêm;
-
Phối hợp giám định;
-
Thu thập chứng từ;
-
Xác định mức độ thiệt hại;
-
Hoàn thiện hồ sơ yêu cầu bồi thường.
Các chứng từ có thể gồm:
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm;
-
Invoice;
-
Packing List;
-
Vận đơn;
-
Biên bản giao nhận;
-
Biên bản tổn thất;
-
Chứng thư giám định;
-
Hình ảnh;
-
Chứng từ liên quan đến giá trị hàng hóa;
-
Chứng từ vận chuyển.
41. Giá trị bảo hiểm và chứng minh giá trị thiệt hại
Khi xảy ra tổn thất, việc chứng minh giá trị hàng hóa rất quan trọng.
Doanh nghiệp nên lưu giữ đầy đủ:
-
Hợp đồng;
-
Invoice;
-
Packing List;
-
Vận đơn;
-
Tờ khai hải quan;
-
Chứng từ thanh toán;
-
Chứng từ giao nhận.
Đối với tổn thất một phần, cần xác định chính xác:
Tổng giá trị lô hàng là bao nhiêu?
Giá trị phần hàng bị tổn thất là bao nhiêu?
Hàng còn khả năng sử dụng hoặc bán lại hay không?
Chi phí khắc phục là bao nhiêu?
Những thông tin này giúp quá trình giải quyết tổn thất có cơ sở rõ ràng hơn.
42. Những sai lầm thường gặp khi xác định giá trị bảo hiểm
Sai lầm 1: Chỉ lấy giá invoice
Invoice rất quan trọng nhưng chưa chắc phản ánh toàn bộ cơ sở xác định số tiền bảo hiểm.
Sai lầm 2: Không kiểm tra Incoterms
FOB, CIF, CFR và các điều kiện khác phân chia trách nhiệm khác nhau.
Sai lầm 3: Không xác định rõ hành trình
Bảo hiểm từ kho đến kho khác với bảo hiểm từ cảng đến cảng.
Sai lầm 4: Khai thấp để giảm phí
Giảm phí trước mắt nhưng có thể làm giảm mức bảo vệ khi xảy ra tổn thất.
Sai lầm 5: Không kiểm tra điều kiện bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm cao nhưng phạm vi bảo hiểm không phù hợp thì vẫn có thể phát sinh vấn đề khi tổn thất.
Sai lầm 6: Không lưu chứng từ
Thiếu chứng từ có thể làm quá trình chứng minh tổn thất và giá trị thiệt hại khó khăn hơn.
43. Doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin gì để nhận báo giá?
Để được báo giá nhanh, doanh nghiệp có thể gửi một bảng thông tin đơn giản:
| Nội dung | Thông tin cần cung cấp |
|---|---|
| Tên hàng | Tên chính xác của hàng hóa |
| Giá trị | Giá trị lô hàng |
| Số lượng | Số kiện/container |
| Phương thức | Biển/đường bộ/hàng không |
| Điểm đi | Cảng/kho xuất phát |
| Điểm đến | Cảng/kho nhận hàng |
| Điều kiện giao hàng | FOB/CIF/CFR... |
| Đóng gói | Container/pallet/thùng... |
| Thời gian | Dự kiến vận chuyển |
| Lịch sử tổn thất | Nếu có |
| Nhu cầu | Theo chuyến/hợp đồng |
Thông tin càng đầy đủ thì việc tư vấn càng thuận lợi.
44. Có nên mua bảo hiểm cho toàn bộ giá trị hàng hóa không?
Đây là câu hỏi cần xem xét dựa trên nhu cầu bảo vệ và điều kiện bảo hiểm.
Nếu hàng hóa có giá trị lớn, doanh nghiệp nên cân nhắc mức bảo hiểm đủ để bảo vệ lợi ích kinh tế cần thiết.
Đặc biệt với:
-
Hàng máy móc;
-
Hàng điện tử;
-
Container hàng giá trị cao;
-
Hàng xuất khẩu số lượng lớn;
-
Nguyên liệu sản xuất;
-
Hàng có giá trị cao trên mỗi chuyến.
Việc tiết kiệm một phần phí bằng cách khai thấp số tiền bảo hiểm cần được cân nhắc với rủi ro tài chính khi xảy ra tổn thất.
45. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu tại TP.HCM
TP.HCM là trung tâm logistics lớn, với nhiều doanh nghiệp hoạt động xuất nhập khẩu.
Các khu vực có nhiều doanh nghiệp sản xuất, kho bãi và logistics như:
-
TP Thủ Đức;
-
Bình Tân;
-
Bình Chánh;
-
Hóc Môn;
-
Củ Chi;
-
Quận 7;
-
Khu vực cảng;
-
Các khu công nghiệp và cụm sản xuất.
Hàng hóa có thể được vận chuyển từ nhà máy đến cảng, từ cảng về kho hoặc đi thẳng đến khách hàng.
Do đó, khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần xác định rõ toàn bộ hành trình.
46. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp Bình Dương
Bình Dương tập trung nhiều doanh nghiệp sản xuất và xuất khẩu.
Một lô hàng có thể bắt đầu từ:
Nhà máy Bình Dương → kho logistics → cảng → nước nhập khẩu.
Nếu doanh nghiệp chỉ quan tâm đến chặng đường biển mà bỏ qua chặng vận chuyển nội địa thì cần kiểm tra lại phạm vi bảo hiểm.
Đặc biệt với hàng container, cần xác định:
-
Container được đóng ở đâu;
-
Khi nào rời nhà máy;
-
Vận chuyển bằng xe nào;
-
Cảng nào;
-
Tàu nào;
-
Địa điểm giao cuối cùng.
47. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp Đồng Nai
Đồng Nai cũng có nhiều doanh nghiệp sản xuất, logistics và xuất nhập khẩu.
Các tuyến vận chuyển thường có thể kết nối:
Nhà máy → kho → cảng → quốc tế
hoặc:
Quốc tế → cảng → kho tại Đồng Nai.
Khi xác định giá trị bảo hiểm, doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ giá trị hàng hóa và hành trình.
Đặc biệt với các lô hàng có giá trị cao, việc xác định số tiền bảo hiểm ngay trước khi vận chuyển giúp giảm nguy cơ bỏ sót bảo hiểm.
48. Giá trị bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu cho doanh nghiệp Tây Ninh
Tây Ninh có hoạt động giao thương đường bộ với Campuchia và các tuyến kết nối sản xuất – logistics.
Hàng hóa có thể vận chuyển bằng xe tải hoặc container.
Doanh nghiệp cần xác định:
-
Điểm xuất phát;
-
Cửa khẩu;
-
Điểm đến;
-
Giá trị hàng;
-
Số xe;
-
Số lượng hàng;
-
Điều kiện giao nhận.
Đối với mỗi tuyến, phạm vi bảo hiểm cần được thống nhất rõ ràng.
49. Bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO
Đối với doanh nghiệp có nhu cầu mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu, PJICO có thể là một trong những đơn vị để doanh nghiệp liên hệ tư vấn phương án bảo hiểm.
Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị:
-
Giá trị hàng hóa;
-
Loại hàng;
-
Tuyến vận chuyển;
-
Phương tiện;
-
Điều kiện giao hàng;
-
Số lượng chuyến;
-
Điều kiện bảo hiểm mong muốn.
Đối với doanh nghiệp xuất nhập khẩu thường xuyên, có thể trao đổi để xây dựng phương án bảo hiểm phù hợp với tần suất vận chuyển thay vì xử lý từng lô hàng một cách rời rạc.
Tin khác
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Điện Tử: Phí & Quy Định Mới (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Thiết Bị Điện: Quy Định & Phí Mới Nhất (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Vật Tư Ngành Ảnh: Quy Định & Mức Phí 2026 (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Dược Phẩm: Phí & Quy Định 2026 (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Hương Liệu Dầu Ăn [Báo Giá 2026] (15.10.2026)





