- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc mới nhất theo Nghị định 67/2023 và Nghị định 105/2025
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là gì?
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là văn bản thể hiện sự thỏa thuận giữa doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm về việc bảo hiểm cho tài sản thuộc đối tượng phải tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc theo quy định của pháp luật.
Hợp đồng quy định rõ:
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Giá trị và số tiền bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều khoản loại trừ.
-
Quyền và nghĩa vụ của các bên.
-
Thời hạn bảo hiểm.
-
Phương thức bồi thường.
-
Điều kiện chấm dứt hợp đồng.
Hiện nay, việc giao kết hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được thực hiện theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và các quy định về cơ sở thuộc diện quản lý phòng cháy, chữa cháy theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP. Hai nghị định này được áp dụng song song theo phạm vi điều chỉnh của từng văn bản.
Căn cứ pháp lý của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Khi lập hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm và khách hàng cần căn cứ vào các văn bản pháp luật hiện hành, bao gồm:
-
Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022.
-
Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
-
Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc.
-
Nghị định 105/2025/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Phòng cháy, chữa cháy và cứu nạn, cứu hộ.
Việc tuân thủ đúng quy định sẽ giúp hợp đồng có giá trị pháp lý và bảo đảm quyền lợi của các bên khi xảy ra tổn thất.
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc gồm những nội dung nào?
Một hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thường bao gồm các phần sau:
Thông tin bên mua bảo hiểm
-
Tên doanh nghiệp.
-
Mã số thuế.
-
Địa chỉ.
-
Người đại diện theo pháp luật.
-
Thông tin liên hệ.
Nếu bên mua là cá nhân thì cần có:
-
Họ và tên.
-
Số CCCD hoặc hộ chiếu.
-
Địa chỉ thường trú.
Thông tin doanh nghiệp bảo hiểm
Bao gồm:
-
Tên doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Địa chỉ trụ sở.
-
Giấy phép hoạt động.
-
Đại diện ký kết hợp đồng.
Đối tượng bảo hiểm
Đây là nội dung quan trọng nhất của hợp đồng.
Đối tượng bảo hiểm có thể bao gồm:
-
Nhà xưởng.
-
Nhà kho.
-
Văn phòng.
-
Máy móc thiết bị.
-
Dây chuyền sản xuất.
-
Hàng hóa.
-
Nguyên vật liệu.
-
Công trình phụ trợ.
Doanh nghiệp cần kê khai đầy đủ để tránh thiếu bảo hiểm.
Xem thêm: mẫu giấy chứng nhận bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Giá trị bảo hiểm và số tiền bảo hiểm
Nhiều doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.
Giá trị bảo hiểm
Là giá trị thực tế của tài sản tại thời điểm giao kết hợp đồng.
Số tiền bảo hiểm
Là mức trách nhiệm tối đa mà doanh nghiệp bảo hiểm cam kết chi trả theo hợp đồng.
Việc xác định đúng hai yếu tố này giúp doanh nghiệp hạn chế nguy cơ bảo hiểm dưới giá trị hoặc bảo hiểm vượt giá trị.
Thời hạn của hợp đồng bảo hiểm
Thông thường hợp đồng có thời hạn 12 tháng, trừ khi các bên có thỏa thuận khác và phù hợp với quy định pháp luật.
Trước khi hợp đồng hết hạn, doanh nghiệp nên chủ động tái tục để tránh gián đoạn thời gian được bảo hiểm.
Phạm vi bảo hiểm
Theo Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bảo vệ tài sản trước thiệt hại do sự kiện cháy, nổ thuộc phạm vi bảo hiểm.
Ngoài phần bắt buộc, doanh nghiệp có thể thỏa thuận mở rộng thêm các điều khoản như:
-
Giông, bão.
-
Lũ lụt.
-
Ngập nước.
-
Va chạm phương tiện.
-
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.
-
Gián đoạn kinh doanh.
Việc mở rộng phạm vi bảo hiểm sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản toàn diện hơn.
Điều khoản loại trừ bảo hiểm
Hợp đồng cũng quy định các trường hợp không thuộc trách nhiệm bồi thường.
Tùy từng hợp đồng và quy định pháp luật, điều khoản loại trừ có thể bao gồm:
-
Hành vi cố ý gây thiệt hại.
-
Tổn thất không thuộc phạm vi bảo hiểm.
-
Vi phạm nghiêm trọng các quy định an toàn dẫn đến tổn thất (nếu thuộc trường hợp loại trừ theo hợp đồng và pháp luật).
-
Các trường hợp loại trừ khác được quy định rõ trong quy tắc bảo hiểm.
Doanh nghiệp cần đọc kỹ điều khoản này trước khi ký kết.
Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm
Bên mua bảo hiểm có các quyền:
-
Được cấp Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Yêu cầu giải thích điều khoản hợp đồng.
-
Yêu cầu bồi thường khi xảy ra sự kiện bảo hiểm.
-
Khiếu nại nếu có tranh chấp.
Đồng thời phải thực hiện các nghĩa vụ như:
-
Kê khai trung thực thông tin.
-
Đóng phí đúng hạn.
-
Tuân thủ quy định về phòng cháy, chữa cháy.
-
Thông báo kịp thời khi xảy ra tổn thất.
Quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bảo hiểm
Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm:
-
Cấp hợp đồng và Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Giải thích quyền lợi, điều khoản.
-
Giám định tổn thất.
-
Giải quyết bồi thường theo hợp đồng và quy định pháp luật.
-
Bảo mật thông tin khách hàng.
Hồ sơ cần chuẩn bị để ký hợp đồng
Thông thường, bên mua bảo hiểm cần cung cấp:
-
Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
-
Danh mục tài sản.
-
Giá trị tài sản.
-
Hồ sơ về phòng cháy, chữa cháy theo quy định áp dụng.
-
Thông tin về hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Đối với một số ngành nghề có nguy cơ cháy, nổ cao, doanh nghiệp bảo hiểm có thể khảo sát thực tế trước khi phát hành hợp đồng.
Kết luận
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là tài liệu pháp lý quan trọng giúp xác lập quyền và nghĩa vụ giữa doanh nghiệp bảo hiểm với bên mua bảo hiểm. Một hợp đồng được lập đầy đủ, khai báo chính xác và tuân thủ Nghị định 67/2023/NĐ-CP cùng các quy định liên quan của Nghị định 105/2025/NĐ-CP sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản hiệu quả, đồng thời giảm thiểu tranh chấp khi phát sinh yêu cầu bồi thường.
Trước khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên rà soát kỹ giá trị tài sản, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và các nghĩa vụ về phòng cháy, chữa cháy để bảo đảm chương trình bảo hiểm phù hợp với nhu cầu và quy định pháp luật hiện hành.
Tải file word tại đây (Click here)
|
Xem thêm: bảo hiểm cháy nổ bãi xe
Xem thêm: mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ Xem thêm: bảo hiểm hàng hóa trái cây Xem thêm: Hướng dẫn bảo hiểm tài sản |
Hướng dẫn đọc hợp đồng, các điều khoản quan trọng và kinh nghiệm ký kết
Vì sao cần đọc kỹ hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc?
Nhiều doanh nghiệp chỉ quan tâm đến mức phí bảo hiểm hoặc thời gian cấp đơn mà chưa dành thời gian xem xét các điều khoản trong hợp đồng. Đây là nguyên nhân dẫn đến những hiểu lầm khi phát sinh yêu cầu bồi thường.
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ là căn cứ xác nhận việc tham gia bảo hiểm mà còn là cơ sở pháp lý để xác định:
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Quyền lợi bồi thường.
-
Trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.
-
Các trường hợp loại trừ trách nhiệm.
-
Trình tự và hồ sơ yêu cầu bồi thường.
Việc đọc và hiểu đầy đủ các điều khoản sẽ giúp doanh nghiệp chủ động quản trị rủi ro và bảo vệ quyền lợi của mình.
Các điều khoản quan trọng trong mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
1. Thông tin tài sản được bảo hiểm
Đây là phần đầu tiên cần kiểm tra.
Thông tin cần thể hiện rõ:
-
Địa chỉ tài sản.
-
Loại công trình.
-
Mục đích sử dụng.
-
Kết cấu xây dựng.
-
Diện tích.
-
Năm xây dựng (nếu có).
-
Tình trạng sử dụng.
Nếu hợp đồng ghi sai địa điểm hoặc sai loại tài sản, doanh nghiệp cần yêu cầu điều chỉnh ngay trước khi ký.
2. Danh mục tài sản
Thông thường hợp đồng sẽ liệt kê từng nhóm tài sản như:
Công trình xây dựng
Ví dụ:
-
Nhà xưởng.
-
Nhà kho.
-
Văn phòng.
-
Nhà điều hành.
Máy móc thiết bị
Ví dụ:
-
Máy sản xuất.
-
Dây chuyền tự động.
-
Máy nén khí.
-
Máy phát điện.
-
Thiết bị điện.
Hàng hóa
Bao gồm:
-
Nguyên liệu.
-
Thành phẩm.
-
Bán thành phẩm.
-
Bao bì.
-
Vật tư.
Doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ để tránh bỏ sót tài sản có giá trị lớn.
Cách xác định số tiền bảo hiểm
Một trong những nội dung quan trọng nhất của hợp đồng là số tiền bảo hiểm.
Thông thường doanh nghiệp cần căn cứ vào:
Giá trị xây dựng mới của công trình
Không nên sử dụng giá trị còn lại trên sổ kế toán nếu điều đó không phản ánh đúng giá trị cần thiết để khôi phục tài sản sau tổn thất.
Giá trị thay thế của máy móc
Nên xem xét:
-
Giá mua mới.
-
Chi phí vận chuyển.
-
Chi phí lắp đặt.
-
Thuế và các chi phí liên quan (nếu thuộc giá trị bảo hiểm theo hợp đồng).
Giá trị hàng hóa
Đối với kho hàng, giá trị có thể biến động theo từng thời điểm.
Doanh nghiệp nên:
-
Cập nhật định kỳ.
-
Điều chỉnh khi lượng hàng tồn kho tăng đáng kể.
-
Thông báo với doanh nghiệp bảo hiểm nếu có thay đổi lớn theo điều khoản hợp đồng.
Điều khoản về phạm vi bảo hiểm
Doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ nội dung này.
Thông thường hợp đồng sẽ quy định:
-
Những rủi ro được bảo hiểm.
-
Điều kiện phát sinh trách nhiệm bảo hiểm.
-
Giới hạn trách nhiệm.
-
Điều khoản mở rộng (nếu có).
Nếu có nhu cầu bảo hiểm thêm cho các rủi ro như giông bão, lũ lụt, ngập nước, gián đoạn kinh doanh hoặc bảo hiểm mọi rủi ro tài sản, doanh nghiệp nên trao đổi ngay từ khi đàm phán hợp đồng.
Điều khoản về mức khấu trừ (nếu áp dụng)
Một số hợp đồng có quy định mức khấu trừ.
Điều này có nghĩa:
Người được bảo hiểm sẽ tự chịu một phần tổn thất theo thỏa thuận trước khi doanh nghiệp bảo hiểm thanh toán phần còn lại.
Doanh nghiệp cần hiểu rõ:
-
Mức khấu trừ cố định.
-
Mức khấu trừ theo tỷ lệ.
-
Trường hợp áp dụng.
-
Trường hợp không áp dụng.
Điều khoản về nghĩa vụ thông báo
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có thay đổi lớn như:
-
Mở rộng nhà xưởng.
-
Thay đổi công năng sử dụng.
-
Đầu tư thêm dây chuyền.
-
Tăng giá trị tài sản đáng kể.
-
Thay đổi loại hình sản xuất làm tăng mức độ rủi ro.
doanh nghiệp nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo quy định của hợp đồng để được hướng dẫn điều chỉnh nếu cần.
Hướng dẫn điền thông tin trong hợp đồng
Khi ký hợp đồng, doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ:
Thông tin pháp lý
-
Tên doanh nghiệp.
-
Mã số thuế.
-
Địa chỉ.
-
Người đại diện.
Thông tin tài sản
-
Địa điểm bảo hiểm.
-
Danh mục tài sản.
-
Giá trị từng nhóm tài sản.
-
Tổng giá trị bảo hiểm.
Thông tin liên hệ
Bao gồm:
-
Người phụ trách bảo hiểm.
-
Số điện thoại.
-
Email.
Điều này giúp doanh nghiệp bảo hiểm liên hệ nhanh khi cần bổ sung hồ sơ hoặc xử lý tổn thất.
Những sai lầm thường gặp khi ký hợp đồng
Chỉ khai báo giá trị nhà xưởng
Nhiều doanh nghiệp quên kê khai:
-
Máy móc.
-
Thiết bị.
-
Hàng hóa.
-
Văn phòng.
-
Tài sản phụ trợ.
Điều này có thể khiến một phần tài sản không được bảo hiểm.
Không cập nhật tài sản mới
Sau nhiều năm hoạt động, doanh nghiệp đầu tư thêm:
-
Máy móc.
-
Kho mới.
-
Dây chuyền.
-
Hệ thống điện.
Nhưng không điều chỉnh hợp đồng bảo hiểm.
Khi xảy ra tổn thất, tài sản mới có thể không được bảo vệ đúng theo phạm vi và số tiền bảo hiểm đã thỏa thuận.
Không lưu giữ hợp đồng và chứng từ
Doanh nghiệp nên lưu:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Biên lai đóng phí.
-
Danh mục tài sản.
-
Phụ lục điều chỉnh.
Có thể lưu cả bản giấy và bản điện tử để thuận tiện khi tra cứu.
Khi nào cần sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng?
Doanh nghiệp nên làm việc với doanh nghiệp bảo hiểm khi có các thay đổi như:
-
Mở rộng nhà xưởng.
-
Xây thêm kho.
-
Di dời địa điểm.
-
Thay đổi ngành nghề.
-
Tăng giá trị tài sản.
-
Bổ sung hàng hóa có giá trị lớn.
Việc cập nhật kịp thời giúp chương trình bảo hiểm luôn phù hợp với tình hình thực tế.
Kinh nghiệm lựa chọn doanh nghiệp bảo hiểm
Ngoài mức phí, doanh nghiệp nên xem xét:
-
Năng lực tài chính.
-
Kinh nghiệm bảo hiểm tài sản doanh nghiệp.
-
Mạng lưới giám định.
-
Tốc độ xử lý bồi thường.
-
Chất lượng dịch vụ tư vấn.
-
Khả năng hỗ trợ phòng ngừa rủi ro.
Một doanh nghiệp bảo hiểm có kinh nghiệm sẽ giúp khách hàng xây dựng chương trình bảo hiểm hiệu quả và hạn chế các khoảng trống bảo hiểm.
Một mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không chỉ là văn bản xác nhận giao dịch mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp khi xảy ra sự cố. Vì vậy, trước khi ký kết, doanh nghiệp cần kiểm tra kỹ thông tin tài sản, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ, mức khấu trừ (nếu có) và các nghĩa vụ trong quá trình thực hiện hợp đồng.
Bên cạnh việc tuân thủ quy định của Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và các yêu cầu quản lý cơ sở theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp cũng nên rà soát hợp đồng định kỳ để cập nhật giá trị tài sản và nhu cầu bảo hiểm thực tế. Đây là giải pháp quan trọng giúp hạn chế tranh chấp, bảo đảm quyền lợi bồi thường và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Điều khoản bồi thường, lưu ý pháp lý và kinh nghiệm ký hợp đồng hiệu quả
Vai trò của hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc trong giải quyết bồi thường
Khi xảy ra cháy hoặc nổ, hợp đồng bảo hiểm là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm và quyền lợi của bên mua bảo hiểm. Vì vậy, một hợp đồng được lập đầy đủ, chính xác sẽ giúp quá trình giải quyết bồi thường diễn ra nhanh chóng và hạn chế tranh chấp.
Theo quy định tại Nghị định 67/2023/NĐ-CP, hợp đồng và Giấy chứng nhận bảo hiểm là những tài liệu quan trọng để xác nhận việc tham gia bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc. Doanh nghiệp cần lưu giữ đầy đủ cùng với các phụ lục và chứng từ liên quan trong suốt thời hạn bảo hiểm.
Quy trình bồi thường theo hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Bước 1: Thông báo sự kiện bảo hiểm
Ngay khi phát hiện cháy hoặc nổ, doanh nghiệp cần:
-
Thông báo cho lực lượng Cảnh sát Phòng cháy, chữa cháy và Cứu nạn, cứu hộ.
-
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm theo thông tin ghi trong hợp đồng.
-
Thực hiện các biện pháp hợp lý để hạn chế tổn thất phát sinh.
Việc thông báo sớm giúp doanh nghiệp bảo hiểm cử giám định viên đến hiện trường kịp thời.
Bước 2: Phối hợp giám định tổn thất
Sau khi nhận được thông báo, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ phối hợp với các bên liên quan để:
-
Ghi nhận hiện trạng.
-
Xác định nguyên nhân tổn thất.
-
Đánh giá mức độ thiệt hại.
-
Thu thập hồ sơ cần thiết.
Doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông tin và tạo điều kiện cho quá trình giám định.
Bước 3: Nộp hồ sơ yêu cầu bồi thường
Hồ sơ có thể bao gồm:
-
Văn bản yêu cầu bồi thường.
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Biên lai hoặc chứng từ chứng minh đã đóng phí (nếu cần).
-
Danh mục tài sản bị thiệt hại.
-
Hóa đơn, chứng từ chứng minh giá trị tài sản.
-
Hồ sơ xác định nguyên nhân vụ cháy theo quy định.
-
Biên bản giám định (nếu đã lập).
-
Các tài liệu khác theo yêu cầu của hợp đồng.
Bước 4: Xem xét và chi trả bồi thường
Sau khi hồ sơ đầy đủ và thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ thực hiện việc giải quyết bồi thường theo quy định của pháp luật và điều khoản hợp đồng.
Những điều khoản cần kiểm tra kỹ trước khi ký hợp đồng
Điều khoản về đối tượng bảo hiểm
Doanh nghiệp cần kiểm tra xem tất cả tài sản quan trọng đã được kê khai hay chưa, bao gồm:
-
Nhà xưởng.
-
Nhà kho.
-
Văn phòng.
-
Máy móc thiết bị.
-
Hệ thống điện.
-
Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
-
Hàng hóa.
-
Nguyên vật liệu.
-
Thành phẩm.
Bỏ sót tài sản có thể khiến phần tài sản đó không được bảo vệ theo hợp đồng.
Điều khoản về địa điểm bảo hiểm
Địa chỉ tài sản phải chính xác và thống nhất với hồ sơ pháp lý.
Nếu doanh nghiệp có nhiều cơ sở, cần xác định rõ từng địa điểm được bảo hiểm để tránh nhầm lẫn khi xảy ra sự cố.
Điều khoản về số tiền bảo hiểm
Số tiền bảo hiểm nên phản ánh đúng giá trị của tài sản tại thời điểm giao kết.
Nếu doanh nghiệp mở rộng quy mô sản xuất, xây thêm kho hoặc đầu tư thêm máy móc, cần trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm để điều chỉnh hợp đồng khi cần thiết.
Điều khoản về phạm vi bảo hiểm
Ngoài phạm vi bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc, doanh nghiệp có thể thỏa thuận mua thêm các điều khoản mở rộng như:
-
Giông, bão.
-
Lũ lụt.
-
Ngập nước.
-
Va chạm phương tiện.
-
Đình công, bạo động (nếu doanh nghiệp bảo hiểm có cung cấp).
-
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.
-
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
Việc mở rộng phạm vi bảo hiểm giúp doanh nghiệp có chương trình bảo vệ toàn diện hơn.
Những sai sót phổ biến khi ký hợp đồng
Khai báo không đầy đủ tài sản
Đây là lỗi thường gặp ở các doanh nghiệp có nhiều kho hoặc nhiều dây chuyền sản xuất.
Ví dụ:
-
Chỉ kê khai nhà xưởng nhưng bỏ sót nhà kho.
-
Kê khai máy móc nhưng không kê khai hàng hóa.
-
Không cập nhật tài sản mới đầu tư.
Không đọc kỹ điều khoản loại trừ
Một số doanh nghiệp chỉ quan tâm đến mức phí mà không tìm hiểu kỹ các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hiểm theo hợp đồng.
Việc nắm rõ điều khoản loại trừ sẽ giúp doanh nghiệp chủ động quản lý rủi ro và tránh kỳ vọng không phù hợp khi phát sinh tổn thất.
Không lưu giữ hồ sơ
Doanh nghiệp nên lưu giữ:
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Phụ lục hợp đồng.
-
Chứng từ đóng phí.
-
Hồ sơ điều chỉnh hợp đồng.
Việc lưu trữ đầy đủ sẽ hỗ trợ quá trình giải quyết bồi thường và kiểm tra nội bộ.
Có thể sửa đổi hợp đồng trong thời hạn bảo hiểm không?
Có. Trong quá trình thực hiện hợp đồng, nếu có thay đổi như:
-
Tăng giá trị tài sản.
-
Xây dựng thêm công trình.
-
Thay đổi công năng sử dụng.
-
Thay đổi địa điểm.
-
Bổ sung máy móc hoặc hàng hóa.
doanh nghiệp nên thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm để được hướng dẫn sửa đổi hoặc bổ sung hợp đồng khi phù hợp với điều khoản và quy định pháp luật.
Kinh nghiệm xây dựng chương trình bảo hiểm hiệu quả
Để hợp đồng phát huy tối đa giá trị, doanh nghiệp nên:
-
Kiểm kê tài sản định kỳ.
-
Đánh giá lại giá trị tài sản hằng năm.
-
Duy trì hệ thống phòng cháy, chữa cháy theo quy định.
-
Đào tạo nhân viên về an toàn PCCC.
-
Thường xuyên rà soát hợp đồng trước khi tái tục.
-
Trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm khi có thay đổi lớn trong hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Ngoài bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, doanh nghiệp có thể cân nhắc bổ sung:
-
Bảo hiểm mọi rủi ro tài sản.
-
Bảo hiểm máy móc thiết bị.
-
Bảo hiểm hàng hóa trong kho.
-
Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh.
-
Bảo hiểm trách nhiệm công cộng.
Việc kết hợp các sản phẩm bảo hiểm sẽ giúp doanh nghiệp có giải pháp quản trị rủi ro toàn diện hơn.
Câu hỏi thường gặp
Hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc có thể ký điện tử không?
Việc giao kết hợp đồng bằng phương thức điện tử được thực hiện theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử và pháp luật về kinh doanh bảo hiểm nếu doanh nghiệp bảo hiểm triển khai hình thức này.
Có cần ký lại hợp đồng khi thay đổi giá trị tài sản?
Không nhất thiết phải ký hợp đồng mới trong mọi trường hợp. Tùy theo nội dung thay đổi, các bên có thể lập phụ lục hợp đồng hoặc điều chỉnh theo thỏa thuận.
Hợp đồng có tự động gia hạn không?
Điều này phụ thuộc vào thỏa thuận giữa các bên. Nhiều hợp đồng có thời hạn một năm và cần được tái tục trước khi hết hiệu lực để bảo đảm không bị gián đoạn thời gian bảo hiểm.
Kết luận
Một mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc được xây dựng đầy đủ và chính xác là nền tảng để bảo vệ quyền lợi của cả doanh nghiệp bảo hiểm và bên mua bảo hiểm. Việc đọc kỹ các điều khoản về đối tượng bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, phạm vi bảo hiểm, điều khoản loại trừ và quy trình bồi thường sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và chủ động hơn khi xảy ra sự cố.
Bên cạnh việc tuân thủ Nghị định 67/2023/NĐ-CP về bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc và các yêu cầu về quản lý cơ sở theo Nghị định 105/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp nên thường xuyên cập nhật giá trị tài sản, rà soát hợp đồng và đầu tư cho công tác phòng cháy, chữa cháy. Đây là giải pháp giúp bảo vệ tài sản, duy trì hoạt động sản xuất kinh doanh ổn định và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong dài hạn.
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc – Phần 3: Nội dung điều khoản, trách nhiệm và hồ sơ bồi thường
7. Các nội dung quan trọng trong mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Khi tìm hiểu mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, doanh nghiệp, cơ sở sản xuất kinh doanh hoặc đơn vị quản lý cơ sở không nên chỉ quan tâm đến mức phí bảo hiểm. Hợp đồng là căn cứ quan trọng để xác định phạm vi bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm và quyền lợi của bên mua bảo hiểm khi xảy ra sự cố.
Một mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc thông thường cần thể hiện rõ thông tin của bên mua bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm, đối tượng được bảo hiểm, địa điểm bảo hiểm, số tiền bảo hiểm, thời hạn bảo hiểm, mức phí, phạm vi trách nhiệm và các điều khoản liên quan.
Việc đọc kỹ hợp đồng trước khi ký giúp hạn chế tình trạng doanh nghiệp hiểu không đầy đủ về quyền lợi bảo hiểm hoặc cho rằng mọi thiệt hại xảy ra do cháy, nổ đều đương nhiên được bồi thường.
7.1. Thông tin bên mua bảo hiểm
Trong hợp đồng cần ghi chính xác tên pháp lý của tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân mua bảo hiểm.
Các thông tin thường bao gồm:
-
Tên đơn vị.
-
Mã số doanh nghiệp hoặc thông tin nhận diện phù hợp.
-
Địa chỉ trụ sở.
-
Địa chỉ cơ sở được bảo hiểm.
-
Người đại diện.
-
Chức vụ người đại diện.
-
Thông tin liên hệ.
-
Thông tin thanh toán phí bảo hiểm.
Đây là phần tưởng như đơn giản nhưng có ý nghĩa quan trọng. Nếu tên pháp nhân, địa chỉ cơ sở hoặc thông tin trên hợp đồng không chính xác, khi phát sinh tổn thất có thể phải thực hiện thủ tục điều chỉnh, xác minh lại trước khi giải quyết bồi thường.
7.2. Thông tin doanh nghiệp bảo hiểm
Mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cũng phải thể hiện rõ doanh nghiệp bảo hiểm cung cấp bảo hiểm.
Thông thường hợp đồng cần xác định:
-
Tên doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Địa chỉ.
-
Thông tin giấy phép hoạt động theo quy định.
-
Chi nhánh hoặc đơn vị trực tiếp cấp đơn nếu có.
-
Người đại diện hoặc người được ủy quyền ký hợp đồng.
Đối với khách hàng doanh nghiệp, nên kiểm tra kỹ thông tin trên hợp đồng, giấy chứng nhận bảo hiểm và hóa đơn, chứng từ liên quan để bảo đảm thống nhất.
8. Đối tượng bảo hiểm trong mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Một trong những phần quan trọng nhất của mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là xác định đối tượng bảo hiểm.
Không phải mọi tài sản tồn tại trong một cơ sở đều mặc nhiên được hiểu giống nhau trong hợp đồng. Vì vậy, khách hàng cần kiểm tra chính xác tài sản nào được đưa vào phạm vi bảo hiểm.
Đối tượng có thể liên quan đến nhà, công trình, máy móc, thiết bị và các tài sản khác tùy theo quy định áp dụng và nội dung hợp đồng.
8.1. Nhà và công trình
Nếu cơ sở có nhà xưởng, kho hàng, văn phòng, cửa hàng, nhà máy hoặc công trình thuộc diện phải mua bảo hiểm cháy, nổ bắt buộc thì thông tin về tài sản cần được kê khai rõ ràng.
Nội dung có thể bao gồm:
-
Tên công trình.
-
Địa chỉ.
-
Kết cấu.
-
Diện tích.
-
Công năng sử dụng.
-
Giá trị tài sản.
-
Thời gian đưa vào sử dụng.
Việc xác định đúng công trình giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và xác định trách nhiệm bảo hiểm phù hợp.
8.2. Máy móc và thiết bị
Đối với nhà máy hoặc cơ sở sản xuất, máy móc thiết bị thường chiếm tỷ trọng giá trị lớn.
Doanh nghiệp nên lập danh mục tương đối đầy đủ, đặc biệt đối với các thiết bị có giá trị cao hoặc có liên quan trực tiếp đến hoạt động sản xuất.
Ví dụ:
-
Máy sản xuất.
-
Dây chuyền công nghệ.
-
Máy phát điện.
-
Máy nén khí.
-
Hệ thống điện.
-
Thiết bị điều khiển.
-
Thiết bị phục vụ sản xuất.
Tùy trường hợp, phạm vi bảo hiểm và cách xác định giá trị tổn thất sẽ căn cứ vào quy định pháp luật, quy tắc bảo hiểm và các thỏa thuận cụ thể trong hợp đồng.
8.3. Hàng hóa và tài sản khác
Đối với kho hàng, siêu thị, trung tâm phân phối, cửa hàng hoặc doanh nghiệp thương mại, hàng hóa có thể là một bộ phận quan trọng trong giá trị tài sản.
Khi lập hợp đồng, cần xác định rõ:
-
Loại hàng hóa.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Địa điểm lưu trữ.
-
Điều kiện bảo quản.
-
Mức độ rủi ro cháy nổ.
-
Cách xác định giá trị khi xảy ra tổn thất.
Đặc biệt, đối với hàng hóa có tính chất dễ cháy, việc khai báo trung thực và đầy đủ có vai trò rất quan trọng trong quá trình thẩm định và giải quyết bồi thường.
9. Số tiền bảo hiểm trong mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Số tiền bảo hiểm là nội dung doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý khi ký hợp đồng.
Số tiền bảo hiểm không nên được xác định một cách tùy tiện chỉ để giảm phí. Nếu giá trị bảo hiểm không phù hợp với giá trị tài sản thực tế, quyền lợi bảo hiểm có thể không đáp ứng đầy đủ nhu cầu bảo vệ tài sản của doanh nghiệp.
Doanh nghiệp nên thực hiện việc xác định giá trị tài sản theo cơ sở phù hợp và cung cấp thông tin trung thực cho doanh nghiệp bảo hiểm.
9.1. Vì sao không nên khai thấp giá trị tài sản?
Một số doanh nghiệp có tâm lý muốn giảm chi phí nên kê khai giá trị tài sản thấp hơn thực tế.
Cách làm này có thể giúp giảm phí trong ngắn hạn nhưng lại tiềm ẩn rủi ro lớn khi xảy ra tổn thất.
Ví dụ, một nhà xưởng và tài sản có giá trị thực tế rất lớn nhưng doanh nghiệp chỉ khai báo một phần giá trị. Khi xảy ra cháy, số tiền bảo hiểm có thể không đủ để bù đắp toàn bộ thiệt hại.
Do đó, khi tham khảo mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, doanh nghiệp cần xem kỹ cách xác định số tiền bảo hiểm thay vì chỉ quan tâm đến mức phí.
9.2. Số tiền bảo hiểm và phí bảo hiểm
Thông thường phí bảo hiểm có mối liên hệ với số tiền bảo hiểm, mức độ rủi ro, loại hình cơ sở và các yếu tố khác theo quy định áp dụng.
Vì vậy, không nên lấy mức phí của một cơ sở để áp dụng máy móc cho một cơ sở khác.
Hai nhà xưởng có cùng diện tích nhưng khác nhau về:
-
Ngành nghề sản xuất.
-
Loại nguyên liệu.
-
Hàng hóa lưu trữ.
-
Hệ thống phòng cháy chữa cháy.
-
Kết cấu công trình.
-
Điều kiện an toàn.
-
Mức độ nguy hiểm cháy nổ.
có thể có mức độ rủi ro khác nhau.
10. Thời hạn bảo hiểm
Thời hạn bảo hiểm cần được thể hiện rõ trong hợp đồng và giấy chứng nhận bảo hiểm.
Doanh nghiệp cần kiểm tra:
-
Ngày bắt đầu bảo hiểm.
-
Ngày kết thúc bảo hiểm.
-
Thời điểm hiệu lực.
-
Điều kiện thanh toán phí.
-
Các quy định liên quan đến gia hạn.
Một lỗi thường gặp là doanh nghiệp nghĩ rằng chỉ cần ký hợp đồng là bảo hiểm đã có hiệu lực trong mọi trường hợp. Trên thực tế, hiệu lực bảo hiểm cần được xác định theo nội dung hợp đồng và quy định áp dụng.
Do đó, trước khi ký mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, khách hàng cần đọc kỹ phần thời hạn và hiệu lực.
11. Phí bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Phí bảo hiểm là khoản tiền bên mua bảo hiểm phải thanh toán theo hợp đồng.
Khi nhận báo giá, khách hàng nên yêu cầu thể hiện rõ:
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Tỷ lệ phí nếu áp dụng.
-
Phí bảo hiểm.
-
Thuế và các khoản liên quan.
-
Tổng số tiền phải thanh toán.
-
Thời hạn thanh toán.
Không nên chỉ hỏi câu “bảo hiểm cháy nổ bắt buộc bao nhiêu tiền?” mà cần cung cấp đầy đủ thông tin về cơ sở để doanh nghiệp bảo hiểm có cơ sở tư vấn và tính phí.
12. Quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm
Một mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cần xác định quyền và nghĩa vụ của bên mua bảo hiểm.
Bên mua bảo hiểm có trách nhiệm cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ và thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng và pháp luật.
Một số nội dung khách hàng cần đặc biệt quan tâm gồm:
Cung cấp thông tin chính xác
Thông tin về địa điểm, ngành nghề, tài sản, hàng hóa và tình trạng rủi ro cần được khai báo trung thực.
Nếu trong quá trình sử dụng cơ sở có thay đổi đáng kể làm ảnh hưởng đến rủi ro, doanh nghiệp cũng cần xem xét nghĩa vụ thông báo theo hợp đồng và quy định liên quan.
Thanh toán phí đúng hạn
Bên mua bảo hiểm cần thanh toán phí theo thời hạn đã thỏa thuận.
Việc chậm thanh toán có thể ảnh hưởng đến hiệu lực hoặc quyền lợi bảo hiểm tùy trường hợp và điều khoản áp dụng.
Tuân thủ quy định an toàn phòng cháy chữa cháy
Doanh nghiệp cần duy trì các biện pháp phòng cháy chữa cháy theo quy định pháp luật.
Bảo hiểm không thay thế trách nhiệm phòng ngừa rủi ro của chủ cơ sở.
Đây là điểm rất quan trọng cần hiểu đúng: mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc không có nghĩa là doanh nghiệp được phép bỏ qua các yêu cầu về an toàn phòng cháy chữa cháy.
13. Quyền và trách nhiệm của doanh nghiệp bảo hiểm
Doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm thực hiện các nghĩa vụ theo hợp đồng và quy định pháp luật.
Khi xảy ra sự kiện bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm có thể tiến hành các bước cần thiết để:
-
Tiếp nhận thông báo tổn thất.
-
Hướng dẫn khách hàng thực hiện thủ tục.
-
Khảo sát hiện trường.
-
Đánh giá nguyên nhân.
-
Xác định phạm vi trách nhiệm.
-
Đánh giá mức độ thiệt hại.
-
Thu thập hồ sơ liên quan.
-
Xác định số tiền bồi thường theo quy định.
Việc giải quyết bồi thường không chỉ dựa vào một giấy chứng nhận bảo hiểm mà cần căn cứ vào toàn bộ hồ sơ, điều khoản và tình tiết thực tế của vụ việc.
14. Khi xảy ra cháy nổ cần làm gì để bảo vệ quyền lợi bảo hiểm?
Đây là nội dung đặc biệt quan trọng đối với người mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc.
Khi xảy ra cháy hoặc sự cố nghiêm trọng, ưu tiên đầu tiên vẫn là bảo đảm an toàn tính mạng và thực hiện các biện pháp chữa cháy, cứu người theo quy định.
Sau đó, doanh nghiệp cần nhanh chóng thông báo cho các cơ quan chức năng và doanh nghiệp bảo hiểm theo quy định.
Bước 1: Bảo đảm an toàn
Người lao động và những người có mặt tại cơ sở cần được sơ tán khỏi khu vực nguy hiểm.
Bước 2: Thực hiện các biện pháp chữa cháy
Doanh nghiệp cần phối hợp với lực lượng phòng cháy chữa cháy và các cơ quan chức năng để kiểm soát sự cố.
Bước 3: Thông báo tổn thất
Doanh nghiệp cần thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm trong thời gian phù hợp theo hợp đồng và quy định áp dụng.
Bước 4: Bảo vệ hiện trường
Sau khi sự cố được kiểm soát, không nên tự ý thay đổi hiện trường hoặc loại bỏ tài sản bị thiệt hại nếu việc đó không cần thiết cho mục đích bảo đảm an toàn hoặc ngăn ngừa thiệt hại tiếp diễn.
Bước 5: Thu thập chứng từ
Doanh nghiệp cần lưu giữ các tài liệu liên quan đến tài sản và tổn thất.
Ví dụ:
-
Hợp đồng mua bán.
-
Hóa đơn.
-
Phiếu nhập kho.
-
Danh mục tài sản.
-
Sổ sách kế toán.
-
Hồ sơ máy móc.
-
Biên bản sự cố.
-
Hồ sơ của cơ quan chức năng.
-
Hình ảnh và video hiện trường.
Hồ sơ cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng vụ việc và yêu cầu giải quyết bồi thường.
15. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Hồ sơ bồi thường là căn cứ để doanh nghiệp bảo hiểm xem xét trách nhiệm và mức độ thiệt hại.
Tùy từng vụ việc, hồ sơ có thể bao gồm:
-
Giấy yêu cầu bồi thường.
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Biên bản sự cố.
-
Hồ sơ xác định nguyên nhân.
-
Hồ sơ của cơ quan chức năng.
-
Danh sách tài sản bị thiệt hại.
-
Chứng từ chứng minh giá trị tài sản.
-
Hình ảnh, video hiện trường.
-
Các chứng từ sửa chữa, thay thế hoặc khắc phục thiệt hại.
Doanh nghiệp nên chủ động lưu trữ hồ sơ tài sản ngay từ khi mua bảo hiểm thay vì chờ đến khi xảy ra cháy mới tìm kiếm chứng từ.
16. Những lỗi thường gặp khi ký mẫu hợp đồng bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
Lỗi 1: Chỉ quan tâm đến giá
Giá rẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với phương án bảo hiểm tốt.
Điều quan trọng là phải xem:
-
Đối tượng bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
Tin khác
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Điện Tử: Phí & Quy Định Mới (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Thiết Bị Điện: Quy Định & Phí Mới Nhất (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Vật Tư Ngành Ảnh: Quy Định & Mức Phí 2026 (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Dược Phẩm: Phí & Quy Định 2026 (15.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Kho Hương Liệu Dầu Ăn [Báo Giá 2026] (15.10.2026)
Đánh giá:
Bình Luận






