Chào mừng bạn đã đến với thegioibaohiem.net!                                     Mọi nhu cầu bảo hiểm vui lòng liên hệ Hotline:0932.377.138.Cảm ơn Quý Khách!
Danh mục
Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b

Điều kiện B- bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu theo I.C.C ngày 1/1/1982 của hiệp hội bảo hiểm London bảo hiểm cho những rủi ro cụ thể như sau:

Mất mát hoặc hư hỏng xảy ra với đối tượng bảo hiểm có thể quy hợp lý do:

Cháy hay nổ

Tàu hay thuyền bị mắc cạn, đắm hoặc lật

Phương tiện vận chuyển đường bộ bị lật đổ hoặc trật bánh

Tàu, thuyền hay phương tiện vận chuyển đâm va hoặc va chạm với bất kỳ vật thể nào bên ngoàI không kể nước

Dỡ hàng tại một cảng nơi tàu gặp nạn

Động đất, núi lửa phun hoặc sét đánh,

 

Xem thêm: Phí bảo hiểm dân sự ô tô

 

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b- 0932377138

Đối tượng bảo hiểm bị mất mát hoặc hư hỏng do những nguyên nhân:

Hy sinh tổn thất chung

Ném hàng khỏi tàu hoặc hàng bị nước cuốn khỏi tàu

Nước biển, nước sông hay nước hồ tràn vào tàu, thuyền, hầm hàng, phương tiện vận chuyển container hoặc nơi chứa hàng

Tổn thất toàn bộ bất kỳ kiện hàng nào rơi khỏi tàu hoặc rơi trong khi đang xếp hàng lên, hay đang dỡ khỏi tàu hoặc thuyền 

Xem thêm: bảo hiểm dân sự ô tô  

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b này bảo hiểm các chi phí tổn thất chung và cứu hộ đã chi ra nhằm tránh hoặc có liên quan tới việc tránh khỏi tổn thất do bất kỳ nguyên nhân nào, loại trừ những nguyên nhân đã quy định những điều khác trong hợp đồng bảo hiểm này. Các chi phí này được tính toán hoặc xác định theo hợp đồng chuyên chở và/hoặc theo luật pháp và tập quán hiện hành

Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b này được mở rộng để bồi thường cho Người được bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b phần trách nhiệm theo điều khoản “Tàu đâm va nhau hai bên cùng có lỗi” trong hợp đồng chuyên chở có liên quan tới một tổn thất thuộc phạm vi bồi thường của bảo hiểm này. Trường hợp Chủ tàu khiếu nại theo điều khoản nói trên thì Người được bảo hiểm phải thông báo cho Người bảo hiểm là người có quyền bảo vệ Người được bảo hiểm đối với khiếu nại đó và tự chịu mọi phí tổn

THỜI HẠN BẢO HIỂM 

Điều khoản vận chuyển 

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b này bắt đầu có hiệu lực kể từ khi hàng rời khỏi kho hay nơi chứa hàng tại địa điểm có tên ghi trong đơn bảo hiểm để bắt đầu vận chuyển, tiếp tục có hiệu lực trong quá trình vận chuyển bình thường và kết thúc hiệu lực tại một trong những thời điểm sau đây, tuỳ theo trường hợp nào xảy ra trước hoặc 

Xem thêm: bồi thường bảo hiểm vật chất xe ô tô 

Khi giao hàng vào kho người nhận hàng hay kho, hoặc nơi chứa hàng cuối cùng khác tại nơi đến có tên trong đơn bảo hiểm

Khi giao hàng vào bất kỳ một kho hay nơi chứa hàng nào khác, dù trước khi tới hay tại nơi đến có tên ghi trong đơn bảo hiểm mà Người được bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu b chọn dùng hoặc

Để chứa hàng ngoài quá trình vận chuyển bình thường hoặc

Để chia hay phân phối hàng hoặc

Khi hết hạn 60 ngày sau khi hoàn thành việc dỡ hàng hoá khỏi tàu biển tại cảng dỡ hàng cuối cùng. 

Nếu sau khi hàng dỡ tàu khỏi tàu biển tại cảng dỡ hàng cuối cùng, nhưng trước khi kết thúc thời hạn bảo hiểm, hàng hoá đước gửi tới một nơi khác nơi đến ghi trong đơn bảo hiểm, bảo hiểm này trong khi giữ nguyên hiệu lực theo quy định kết thúc nói trên sẽ không mở rộng giới hạn quá lúc bắt đầu vận chuyển tới một nơi đến khác đó. 

Bảo hiểm này sẽ giữ nguyên hiệu lực (phụ thuộc quy định kết thúc nói trên và quy định trong điều 9 dưới đây) trong khi bị chậm trễ ngoài khả năng kỉêm soát của Người được bảo hiểm, tàu chạy lệch hướng bất kỳ, dỡ hàng bắt buộc, xếp lại hàng hoặc chuyển tải và khi có bất kỳ thay đổi nào về hành trình phát sinh từ việc thực hiện một quyền tự do mà hợp đồng chuyên chở đã dành cho Chủ tàu hoặc Người thuê tàu. 

Xem thêm: Các điểm loại trừ bảo hiểm bên thứ ba

 

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B – Phạm vi, điều kiện, phí và thủ tục

 

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B là một trong những nội dung được doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm khi lựa chọn điều kiện bảo hiểm cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc kết hợp nhiều phương thức vận tải. So với điều kiện A có phạm vi rộng hơn và điều kiện C có phạm vi cơ bản hơn, điều kiện bảo hiểm B được lựa chọn trong những trường hợp doanh nghiệp muốn cân đối giữa mức độ bảo vệ và chi phí bảo hiểm.

 

Đối với hàng hóa xuất khẩu, rủi ro có thể phát sinh từ lúc hàng được đóng gói, đưa lên phương tiện vận chuyển, xếp dỡ tại cảng, vận chuyển trên biển, trung chuyển, dỡ hàng tại cảng đến cho đến khi giao hàng theo điều kiện của hợp đồng. Vì vậy, việc lựa chọn đúng điều kiện bảo hiểm có ý nghĩa quan trọng đối với doanh nghiệp.

 

Bài viết dưới đây phân tích chi tiết bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B, phạm vi bảo hiểm, các rủi ro thường được quan tâm, cách tính phí, hồ sơ cần chuẩn bị, quy trình mua bảo hiểm và những lưu ý khi tham gia.

 


 

1. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B là gì?

 

Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B có thể hiểu là chương trình bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu được áp dụng theo điều kiện B, với phạm vi bảo hiểm được xác định theo quy tắc, điều khoản và hợp đồng bảo hiểm cụ thể.

 

Điều kiện B thường có phạm vi bảo hiểm rộng hơn điều kiện C nhưng hẹp hơn điều kiện A. Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào tên gọi “A, B hoặc C” mà cần xem chính xác quy tắc, điều khoản, điều kiện bổ sung, loại hàng, tuyến vận chuyển và các trường hợp loại trừ.

 

Đối với doanh nghiệp xuất khẩu, lựa chọn điều kiện B thường đặt ra khi doanh nghiệp muốn:

 

  • Bảo vệ hàng hóa trước các rủi ro vận chuyển quan trọng.

  • Có phạm vi bảo hiểm rộng hơn điều kiện C.

  • Kiểm soát chi phí bảo hiểm.

  • Đáp ứng yêu cầu bảo hiểm trong hợp đồng mua bán.

  • Bảo vệ quyền lợi tài chính khi hàng bị tổn thất trong quá trình vận chuyển.

 

Điểm quan trọng là bảo hiểm điều kiện B không có nghĩa là bảo hiểm tất cả rủi ro. Phạm vi thực tế phải được xác định theo hợp đồng và điều khoản bảo hiểm được cấp.

 


 

2. Có nên mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu điều kiện B?

 

Đây là câu hỏi phổ biến đối với các doanh nghiệp lần đầu xuất khẩu hoặc đang thay đổi chương trình bảo hiểm hàng hóa.

 

Không có một điều kiện bảo hiểm phù hợp cho mọi loại hàng hóa. Việc lựa chọn A, B hay C cần dựa trên đặc điểm hàng hóa, tuyến vận chuyển, phương thức vận tải, giá trị lô hàng và mức độ rủi ro.

 

Điều kiện B có thể phù hợp khi doanh nghiệp muốn có phạm vi bảo hiểm ở mức trung gian.

 

Ví dụ:

 

Doanh nghiệp xuất khẩu một lô hàng trị giá 2 tỷ đồng bằng đường biển từ Việt Nam đi nước ngoài. Doanh nghiệp nhận thấy điều kiện C có phạm vi tương đối cơ bản nhưng điều kiện A có mức phí cao hơn dự kiến.

 

Trong trường hợp này, doanh nghiệp có thể xem xét điều kiện B để cân bằng giữa:

 

Phạm vi bảo hiểm + mức phí + đặc điểm rủi ro của hàng hóa.

 

Tuy nhiên, đây chỉ là nguyên tắc tham khảo. Điều kiện cụ thể phải được doanh nghiệp và doanh nghiệp bảo hiểm thống nhất trước khi cấp đơn.

 


 

3. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B có bắt buộc không?

 

Thông thường, bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu không phải là loại bảo hiểm bắt buộc đối với mọi lô hàng.

 

Doanh nghiệp mua bảo hiểm dựa trên nhu cầu quản trị rủi ro, yêu cầu của hợp đồng thương mại hoặc yêu cầu của đối tác, ngân hàng và các bên liên quan.

 

Một số trường hợp doanh nghiệp có thể được yêu cầu mua bảo hiểm, chẳng hạn:

 

  • Hợp đồng xuất khẩu quy định bên bán phải mua bảo hiểm.

  • Điều kiện thương mại yêu cầu người bán thu xếp bảo hiểm.

  • Đối tác yêu cầu chứng từ bảo hiểm.

  • Ngân hàng yêu cầu bảo hiểm trong một số giao dịch tài trợ thương mại.

  • Doanh nghiệp muốn tự bảo vệ giá trị hàng hóa.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên và muốn kiểm soát rủi ro vận chuyển.

 

Do đó, trước khi mua, cần kiểm tra hợp đồng ngoại thương để xác định bên nào có trách nhiệm mua bảo hiểm.

 


 

4. Ai nên mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B?

 

Người mua bảo hiểm không nhất thiết luôn là người bán hàng.

 

Điều này phụ thuộc vào:

 

  • Hợp đồng mua bán.

  • Điều kiện thương mại.

  • Thỏa thuận giữa người bán và người mua.

  • Thời điểm chuyển giao rủi ro.

  • Trách nhiệm thu xếp bảo hiểm.

 

Doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam có thể mua bảo hiểm trong trường hợp mình chịu trách nhiệm đối với hàng hóa trong một giai đoạn nhất định hoặc hợp đồng yêu cầu doanh nghiệp thu xếp bảo hiểm.

 

Đối với những giao dịch xuất khẩu có giá trị lớn, doanh nghiệp nên xác định rõ:

 

Ai mua – mua cho ai – bảo hiểm từ thời điểm nào – đến thời điểm nào – phạm vi ở đâu – số tiền bảo hiểm bao nhiêu.

 

Đây là những thông tin quan trọng hơn việc chỉ lựa chọn điều kiện A, B hay C.

 


 

5. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B thường bảo hiểm những rủi ro nào?

 

Phạm vi bảo hiểm thực tế phụ thuộc vào quy tắc và điều khoản được áp dụng trong hợp đồng.

 

Về nguyên tắc, điều kiện B có phạm vi rộng hơn điều kiện C và có thể bao gồm nhiều nhóm rủi ro được quy định trong điều khoản bảo hiểm.

 

Các nhóm rủi ro doanh nghiệp thường quan tâm gồm:

 

5.1. Cháy hoặc nổ

 

Hàng hóa có thể bị tổn thất do cháy, nổ trong quá trình vận chuyển hoặc trong các trường hợp thuộc phạm vi bảo hiểm.

 

Đối với hàng hóa có tính chất dễ cháy, doanh nghiệp cần khai báo đầy đủ về:

 

  • Tên hàng.

  • Thành phần.

  • Đặc tính hàng hóa.

  • Bao bì.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Container.

  • Tuyến vận chuyển.

 

Việc khai báo chính xác giúp doanh nghiệp bảo hiểm đánh giá rủi ro và xác định điều kiện phù hợp.

 

5.2. Tàu hoặc phương tiện vận tải gặp sự cố

 

Trong vận chuyển đường biển, hàng hóa có thể chịu ảnh hưởng khi tàu gặp sự cố.

 

Ví dụ:

 

  • Tàu mắc cạn.

  • Tàu chìm.

  • Tàu đắm.

  • Tàu va chạm.

  • Sự cố trong hành trình.

  • Hàng hóa bị tổn thất do các sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm.

 

5.3. Thiên tai

 

Một số rủi ro thiên tai có thể gây tổn thất cho hàng hóa như:

 

  • Bão.

  • Sóng lớn.

  • Động đất.

  • Núi lửa.

  • Sét.

  • Lũ lụt.

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần kiểm tra điều kiện cụ thể của hợp đồng thay vì mặc định mọi tổn thất do thiên tai đều được bồi thường.

 

5.4. Hàng hóa bị nước biển xâm nhập

 

Đây là rủi ro được doanh nghiệp xuất khẩu đường biển đặc biệt quan tâm.

 

Hàng hóa có thể bị ảnh hưởng bởi:

 

  • Nước biển.

  • Nước mưa.

  • Container bị hư hỏng.

  • Bao bì không phù hợp.

  • Hàng xếp không đúng kỹ thuật.

 

Với hàng dễ hút ẩm, thực phẩm, nông sản, nguyên liệu hoặc máy móc, việc kiểm soát đóng gói càng quan trọng.

 


 

6. Điều kiện B khác gì điều kiện A và C?

 

Đây là phần doanh nghiệp cần hiểu trước khi lựa chọn.

 

Có thể hình dung đơn giản:

 

Điều kiệnPhạm vi tương đốiMức phí tương đối
A Rộng Cao hơn
B Trung gian Trung bình
C Cơ bản hơn Thường thấp hơn

 

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng điều kiện A luôn tốt hơn trong mọi trường hợp hoặc B luôn phù hợp hơn C.

 

Điều kiện A

 

Thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn phạm vi bảo hiểm rộng hơn và chấp nhận mức phí cao hơn.

 

Điều kiện B

 

Phù hợp với doanh nghiệp muốn cân bằng giữa phạm vi bảo hiểm và chi phí.

 

Điều kiện C

 

Thường được cân nhắc khi doanh nghiệp muốn mức bảo vệ cơ bản đối với những rủi ro được quy định.

 

Việc lựa chọn cuối cùng phải dựa trên điều khoản bảo hiểm thực tế.

 


 

7. Phạm vi bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B được xác định như thế nào?

 

Không nên chỉ căn cứ vào chữ “B”.

 

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp cần kiểm tra:

 

  1. Tên điều kiện bảo hiểm.

  2. Quy tắc bảo hiểm áp dụng.

  3. Điều khoản bổ sung.

  4. Đối tượng được bảo hiểm.

  5. Hành trình.

  6. Phương tiện vận chuyển.

  7. Thời hạn bảo hiểm.

  8. Số tiền bảo hiểm.

  9. Mức miễn thường nếu có.

  10. Các điểm loại trừ.

 

Ví dụ, cùng là hàng hóa xuất khẩu bằng container nhưng:

 

  • Hàng điện tử.

  • Hàng thực phẩm.

  • Hàng đông lạnh.

  • Hàng máy móc.

  • Hàng nhựa.

  • Hàng dệt may.

 

có thể có mức độ rủi ro khác nhau.

 

Vì vậy, doanh nghiệp không nên dùng một mức phí hoặc một điều kiện bảo hiểm cố định cho mọi loại hàng.

 


 

8. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B đường biển

 

Vận chuyển đường biển là một trong những nhóm có nhu cầu bảo hiểm hàng hóa lớn.

 

Một lô hàng xuất khẩu có thể trải qua nhiều công đoạn:

 

Kho người bán → xe vận chuyển → cảng xuất → xếp lên tàu → vận chuyển biển → cảng nhập → kho người mua.

 

Trong quá trình đó có thể phát sinh nhiều rủi ro.

 

Đặc biệt với hàng container, doanh nghiệp cần quan tâm:

 

  • Tình trạng container.

  • Phương pháp đóng hàng.

  • Chằng buộc.

  • Bao bì.

  • Độ ẩm.

  • Niêm phong container.

  • Thời gian lưu tại cảng.

  • Hành trình.

  • Chuyển tải.

 

Bảo hiểm không thay thế cho việc quản lý rủi ro trong đóng gói và vận chuyển.

 


 

9. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B bằng đường hàng không

 

Hàng hóa xuất khẩu bằng đường hàng không thường có đặc điểm:

 

  • Giá trị cao.

  • Trọng lượng nhỏ.

  • Yêu cầu giao hàng nhanh.

  • Một số mặt hàng nhạy cảm với nhiệt độ, va đập hoặc độ ẩm.

 

Ví dụ:

 

  • Linh kiện điện tử.

  • Thiết bị công nghệ.

  • Máy móc chính xác.

  • Mẫu sản phẩm.

  • Dược phẩm.

  • Hàng thời trang.

  • Hàng giá trị cao.

 

Doanh nghiệp cần cung cấp thông tin chính xác về hàng hóa, hành trình và phương thức vận chuyển để xác định điều kiện bảo hiểm.

 


 

10. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B đường bộ

 

Đối với xuất khẩu đường bộ, rủi ro có thể phát sinh trong quá trình:

 

  • Bốc hàng.

  • Xếp hàng lên xe.

  • Vận chuyển.

  • Trung chuyển.

  • Qua cửa khẩu.

  • Giao hàng.

 

Các tuyến Việt Nam – Trung Quốc, Việt Nam – Lào, Việt Nam – Campuchia và các tuyến vận chuyển xuyên biên giới có thể có những đặc điểm rủi ro khác nhau.

 

Doanh nghiệp cần khai báo rõ:

 

  • Tuyến đường.

  • Điểm đi.

  • Điểm đến.

  • Phương tiện.

  • Loại hàng.

  • Giá trị hàng.

  • Điều kiện giao hàng.

 


 

11. Phí bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B bao nhiêu?

 

Không có một mức phí cố định cho tất cả các lô hàng xuất khẩu.

 

Phí bảo hiểm thường phụ thuộc vào nhiều yếu tố.

 

Trong đó có thể bao gồm:

 

  • Giá trị hàng hóa.

  • Loại hàng.

  • Bao bì.

  • Phương tiện vận chuyển.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Điều kiện bảo hiểm.

  • Lịch sử tổn thất.

  • Mức độ rủi ro.

  • Điều khoản bổ sung.

  • Mức miễn thường.

  • Thời gian vận chuyển.

 

Điều kiện B có thể có mức phí nằm giữa A và C trong nhiều trường hợp, nhưng không nên mặc định rằng mọi báo giá đều tuân theo thứ tự này.

 


 

12. Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B

 

Cách tính cơ bản có thể được hình dung:

 

Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí bảo hiểm

 

Ví dụ minh họa:

 

Một doanh nghiệp xuất khẩu lô hàng có số tiền bảo hiểm là:

 

2.000.000.000 đồng

 

Giả sử tỷ lệ phí bảo hiểm được thỏa thuận là:

 

0,1%

 

Phí bảo hiểm trước các khoản điều chỉnh sẽ là:

 

2.000.000.000 × 0,1% = 2.000.000 đồng

 

Đây chỉ là ví dụ để doanh nghiệp hiểu cách tính.

 

Tỷ lệ phí thực tế phải được xác định dựa trên loại hàng, hành trình, điều kiện bảo hiểm và hồ sơ cụ thể.

 


 

13. Số tiền bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B là bao nhiêu?

 

Số tiền bảo hiểm là vấn đề rất quan trọng.

 

Doanh nghiệp không nên tùy tiện lấy giá trị hàng hóa trên Invoice rồi áp dụng cho mọi trường hợp.

 

Tùy giao dịch, số tiền bảo hiểm có thể liên quan đến:

 

  • Giá trị hàng hóa.

  • Chi phí vận chuyển.

  • Cước phí.

  • Chi phí liên quan.

  • Lợi nhuận dự kiến.

  • Điều kiện thương mại.

  • Thỏa thuận giữa các bên.

 

Đặc biệt khi xuất khẩu theo các điều kiện thương mại khác nhau, doanh nghiệp cần xác định rõ trách nhiệm của mình đối với hàng hóa.

 


 

14. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B theo điều kiện CIF

 

CIF là một trường hợp thường được nhắc đến khi doanh nghiệp xuất khẩu quan tâm đến bảo hiểm.

 

Khi giao dịch theo CIF, doanh nghiệp cần kiểm tra trách nhiệm thu xếp bảo hiểm theo hợp đồng và điều kiện thương mại được sử dụng.

 

Không nên chỉ hiểu đơn giản:

 

CIF = người bán mua bảo hiểm.

 

Doanh nghiệp cần xem:

 

  • Hợp đồng ngoại thương.

  • Điều kiện thương mại.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Trách nhiệm bảo hiểm.

  • Chứng từ bảo hiểm.

  • Phạm vi bảo hiểm được yêu cầu.

 

Nếu hợp đồng yêu cầu điều kiện B, doanh nghiệp cần mua đúng điều kiện đã thỏa thuận thay vì tự ý thay đổi sang C.

 


 

15. Hồ sơ mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B

 

Để báo giá, doanh nghiệp thường cần cung cấp một số thông tin cơ bản.

 

Thông tin về hàng hóa

 

  • Tên hàng.

  • Số lượng.

  • Trọng lượng.

  • Giá trị.

  • Quy cách đóng gói.

  • Tính chất hàng hóa.

 

Thông tin vận chuyển

 

  • Nơi gửi hàng.

  • Nơi nhận hàng.

  • Cảng đi.

  • Cảng đến.

  • Phương tiện vận chuyển.

  • Tên tàu nếu đã xác định.

  • Số container nếu có.

 

Chứng từ thương mại

 

Có thể cần:

 

  • Hợp đồng mua bán.

  • Invoice.

  • Packing List.

  • Vận đơn.

  • Chứng từ liên quan đến vận chuyển.

 

Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm thông tin để đánh giá rủi ro.

 


 

16. Có thể mua bảo hiểm sau khi hàng đã xuất khẩu không?

 

Doanh nghiệp nên thu xếp bảo hiểm trước hoặc vào thời điểm bắt đầu trách nhiệm đối với hàng hóa, thay vì chờ đến khi hàng đã phát sinh sự cố mới mua bảo hiểm.

 

Nếu hàng đã vận chuyển hoặc đã xảy ra tổn thất rồi mới đề nghị bảo hiểm, doanh nghiệp có thể gặp vấn đề về hiệu lực và khả năng chấp nhận bảo hiểm.

 

Vì vậy, quy trình nên được thực hiện:

 

Có kế hoạch xuất khẩu → xác định trách nhiệm bảo hiểm → gửi thông tin lô hàng → nhận báo giá → thống nhất điều kiện → cấp đơn/chứng từ → vận chuyển.

 


 

17. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B cho hàng container

 

Hàng container có nhiều rủi ro đặc thù.

 

Một container có thể chứa:

 

  • Hàng điện tử.

  • Hàng may mặc.

  • Nông sản.

  • Hạt nhựa.

  • Máy móc.

  • Nội thất.

  • Thực phẩm.

  • Nguyên vật liệu.

 

Doanh nghiệp cần chú ý đến việc đóng gói.

 

Một số nguyên nhân tổn thất có thể liên quan đến:

 

  • Bao bì không phù hợp.

  • Chằng buộc không đúng.

  • Hàng xếp quá sát.

  • Hàng bị ẩm.

  • Container không phù hợp.

  • Hàng hóa vốn đã hư hỏng trước khi vận chuyển.

 

Bảo hiểm không có nghĩa là mọi tổn thất đều tự động được bồi thường.

 


 

18. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B cho nông sản

 

Nông sản xuất khẩu là nhóm hàng cần chú ý đặc biệt đến điều kiện bảo quản.

 

Ví dụ:

 

  • Cà phê.

  • Tiêu.

  • Gạo.

  • Điều.

  • Trái cây.

  • Rau củ.

  • Thủy sản.

  • Nông sản chế biến.

 

Một số hàng hóa có khả năng bị ảnh hưởng bởi:

 

  • Độ ẩm.

  • Nhiệt độ.

  • Thời gian vận chuyển.

  • Bao bì.

  • Thông gió.

  • Điều kiện container.

 

Doanh nghiệp cần khai báo đúng đặc tính hàng hóa để lựa chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp.

 


 

19. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B cho máy móc thiết bị

 

Máy móc thiết bị thường có giá trị lớn và yêu cầu đóng gói chuyên dụng.

 

Rủi ro có thể phát sinh trong:

 

  • Nâng hạ.

  • Bốc xếp.

  • Vận chuyển.

  • Rung lắc.

  • Va đập.

  • Nước xâm nhập.

  • Bảo quản tại cảng.

 

Do đó, khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên cung cấp:

 

  • Tên thiết bị.

  • Giá trị.

  • Kích thước.

  • Trọng lượng.

  • Phương pháp đóng gói.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Tuyến vận chuyển.

 

Đối với thiết bị có giá trị cao, việc khảo sát và đánh giá rủi ro có thể được thực hiện trước khi cấp bảo hiểm tùy từng trường hợp.

 


 

20. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B cho thực phẩm

 

Thực phẩm xuất khẩu cần được xem xét riêng do đặc điểm dễ bị ảnh hưởng bởi điều kiện bảo quản.

 

Các nhóm hàng có thể gồm:

 

  • Thực phẩm khô.

  • Thực phẩm đông lạnh.

  • Thủy sản.

  • Trái cây.

  • Thịt.

  • Đồ uống.

  • Thực phẩm chế biến.

 

Doanh nghiệp cần phân biệt giữa:

 

Tổn thất do một sự kiện thuộc phạm vi bảo hiểm

 

và

 

Hư hỏng do đặc tính tự nhiên hoặc điều kiện bảo quản của hàng hóa.

 

Đây là điểm rất quan trọng khi đánh giá khả năng bồi thường.

 


 

21. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B và trách nhiệm của người vận chuyển

 

Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp không nên chỉ xem xét bảo hiểm.

 

Cần xác định đồng thời trách nhiệm của:

 

  • Người bán.

  • Người mua.

  • Người vận chuyển.

  • Đơn vị giao nhận.

  • Cảng.

  • Kho bãi.

  • Doanh nghiệp bảo hiểm.

 

Trong một số trường hợp, người vận chuyển có thể phải chịu trách nhiệm đối với tổn thất theo hợp đồng vận chuyển và quy định áp dụng.

 

Doanh nghiệp bảo hiểm sau khi giải quyết bồi thường có thể xem xét quyền yêu cầu bên có trách nhiệm hoàn trả theo quy định và điều khoản liên quan.

 


 

22. Khi hàng hóa xuất khẩu bị tổn thất phải làm gì?

 

Đây là phần doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý.

 

Khi phát hiện tổn thất, nên:

 

Bước 1: Hạn chế tổn thất

 

Thực hiện các biện pháp hợp lý để ngăn tổn thất tiếp tục gia tăng.

 

Bước 2: Thông báo

 

Thông báo sớm cho doanh nghiệp bảo hiểm hoặc đơn vị liên quan theo quy định của hợp đồng.

 

Bước 3: Giữ nguyên hiện trường

 

Nếu điều kiện thực tế cho phép, không tự ý loại bỏ hàng hóa hoặc thay đổi hiện trạng trước khi có hướng dẫn cần thiết.

 

Bước 4: Thu thập chứng cứ

 

Có thể bao gồm:

 

  • Hình ảnh.

  • Video.

  • Biên bản giao nhận.

  • Biên bản tổn thất.

  • Vận đơn.

  • Invoice.

  • Packing List.

  • Chứng từ vận chuyển.

  • Chứng từ liên quan khác.

 

Bước 5: Phối hợp giám định

 

Tùy trường hợp có thể tiến hành giám định để xác định:

 

  • Nguyên nhân tổn thất.

  • Mức độ tổn thất.

  • Phạm vi tổn thất.

  • Khả năng thuộc phạm vi bảo hiểm.

 


 

23. Hồ sơ yêu cầu bồi thường hàng hóa xuất khẩu B

 

Hồ sơ bồi thường phụ thuộc vào từng vụ việc.

 

Thông thường doanh nghiệp cần chuẩn bị những chứng từ chứng minh:

 

Hàng hóa có tồn tại → hàng đã được vận chuyển → xảy ra tổn thất → tổn thất thuộc phạm vi xem xét → giá trị tổn thất.

 

Các chứng từ có thể gồm:

 

  • Đơn bảo hiểm hoặc giấy chứng nhận bảo hiểm.

  • Invoice.

  • Packing List.

  • Hợp đồng ngoại thương.

  • Vận đơn.

  • Chứng từ vận chuyển.

  • Biên bản tổn thất.

  • Chứng thư giám định nếu có.

  • Hình ảnh tổn thất.

  • Chứng từ chứng minh giá trị thiệt hại.

  • Văn bản yêu cầu bồi thường.

 

Hồ sơ cụ thể cần thực hiện theo hướng dẫn của doanh nghiệp bảo hiểm.

 


 

24. Những trường hợp doanh nghiệp cần cẩn trọng

 

Không nên nghĩ rằng cứ mua điều kiện B thì mọi tổn thất đều được bồi thường.

 

Một số vấn đề cần xem xét:

 

Hàng hóa đã bị tổn thất trước khi bảo hiểm

 

Nếu hàng đã có vấn đề trước thời điểm bảo hiểm thì khả năng được bảo hiểm phải được xem xét theo hợp đồng.

 

Đóng gói không phù hợp

 

Bao bì không đáp ứng yêu cầu của hàng hóa có thể làm tăng rủi ro tổn thất.

 

Khai báo sai hàng hóa

 

Khai báo không chính xác có thể ảnh hưởng đến việc đánh giá và giải quyết quyền lợi bảo hiểm.

 

Chậm thông báo tổn thất

 

Doanh nghiệp cần thực hiện nghĩa vụ thông báo theo quy định trong hợp đồng.

 

Không thực hiện biện pháp hạn chế tổn thất

 

Khi xảy ra sự cố, doanh nghiệp cần có biện pháp hợp lý để hạn chế thiệt hại tiếp tục tăng.

 


 

25. 10 lưu ý khi mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B

 

1. Xác định đúng loại hàng

 

Không dùng thông tin chung chung như “hàng hóa xuất khẩu”.

 

2. Xác định chính xác tuyến vận chuyển

 

Cần nêu rõ điểm đi và điểm đến.

 

3. Xác định phương thức vận tải

 

Đường biển, hàng không, đường bộ hoặc vận tải kết hợp.

 

4. Kiểm tra điều kiện bảo hiểm

 

Không chỉ nhìn chữ B mà phải xem nội dung điều khoản.

 

5. Kiểm tra số tiền bảo hiểm

 

Đảm bảo phù hợp với giao dịch.

 

6. Kiểm tra thời điểm bắt đầu bảo hiểm

 

Không nên để xảy ra khoảng trống bảo hiểm.

 

7. Kiểm tra điều khoản loại trừ

 

Đây là phần thường bị bỏ qua khi doanh nghiệp chỉ quan tâm đến giá.

 

8. Chuẩn bị chứng từ

 

Invoice, Packing List, vận đơn và các chứng từ liên quan cần được lưu trữ đầy đủ.

 

9. Khai báo trung thực

 

Thông tin về hàng hóa và hành trình phải chính xác.

 

10. Có quy trình xử lý tổn thất

 

Doanh nghiệp nên biết phải liên hệ ai khi xảy ra sự cố.

 


 

26. Có nên mua bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B giá rẻ?

 

Giá là yếu tố quan trọng nhưng không nên là tiêu chí duy nhất.

 

Một báo giá thấp có thể đi kèm với:

 

  • Phạm vi hẹp hơn.

  • Điều khoản bổ sung ít hơn.

  • Mức miễn thường khác.

  • Điều kiện áp dụng khác.

  • Các giới hạn trách nhiệm khác.

 

Do đó, doanh nghiệp nên so sánh:

 

Phí bảo hiểm + phạm vi + loại trừ + mức miễn thường + quy trình bồi thường.

 

Một hợp đồng có mức phí thấp nhưng không đáp ứng đúng nhu cầu có thể không mang lại hiệu quả quản trị rủi ro như mong muốn.

 


 

27. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B theo từng chuyến

 

Đây là hình thức phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu xuất khẩu không thường xuyên.

 

Mỗi lô hàng có thể được xem xét riêng dựa trên:

 

  • Giá trị.

  • Tuyến.

  • Loại hàng.

  • Phương thức vận chuyển.

  • Điều kiện B.

 

Ưu điểm là doanh nghiệp dễ kiểm soát từng lô.

 

Tuy nhiên, doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên có thể cân nhắc chương trình bảo hiểm phù hợp hơn với tần suất vận chuyển.

 


 

28. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B cho doanh nghiệp xuất khẩu thường xuyên

 

Nếu doanh nghiệp có hàng xuất khẩu liên tục, việc xây dựng chương trình bảo hiểm theo kỳ có thể giúp quản lý thuận tiện hơn.

 

Ví dụ:

 

Doanh nghiệp xuất khẩu mỗi tháng:

 

  • 10 container.

  • 20 container.

  • Hoặc hàng chục lô hàng.

 

Thay vì xử lý từng trường hợp một cách rời rạc, doanh nghiệp có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về chương trình phù hợp với đặc điểm vận chuyển.

 

Các thông tin cần xem xét gồm:

 

  • Doanh thu xuất khẩu.

  • Giá trị trung bình mỗi lô.

  • Tuyến vận chuyển.

  • Loại hàng.

  • Số lượng chuyến.

  • Lịch sử tổn thất.

 


 

29. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B tại TP HCM

 

TP HCM là khu vực có hoạt động xuất nhập khẩu lớn, với nhiều doanh nghiệp sản xuất và thương mại.

 

Các nhóm doanh nghiệp có thể quan tâm đến bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu gồm:

 

  • Doanh nghiệp sản xuất.

  • Doanh nghiệp thương mại.

  • Doanh nghiệp logistics.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu nông sản.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu thực phẩm.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu máy móc.

  • Doanh nghiệp xuất khẩu hàng tiêu dùng.

 

Khi yêu cầu báo giá, doanh nghiệp nên chuẩn bị thông tin lô hàng càng đầy đủ càng giúp quá trình tư vấn thuận tiện.

 


 

30. Bảo hiểm hàng hóa xuất khẩu B tại Bình Dương

 

Bình Dương có nhiều doanh nghiệp sản xuất hàng hóa phục vụ xuất khẩu.

 

Các nhóm hàng có thể gồm:

 

  • Gỗ.

  • Nội thất.

  • Máy móc.

  • Linh kiện.

  • Nhựa.

  • Dệt may.

  • Hàng công nghiệp.

 

Đối với doanh nghiệp có nhà máy tại Bình Dương nhưng hàng đi qua cảng tại TP HCM, cần cung cấp đầy đủ hành trình thực tế để xác định phạm vi vận chuyển.

Đánh giá:

Bình Luận

Quảng cáo
Hotline : 0932 377 138