- Bảo Hiểm Hàng Hóa - Tàu Thủy
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu | Báo giá & tư vấn
- Mua bảo hiểm thân tàu thủy nội địa | Quyền lợi, phí bảo hiểm và bồi thường
- Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển nội địa | Quyền lợi & báo giá
- Mua bảo hiểm hàng hóa xuất nhập khẩu PJICO | 10 lợi thế nổi bật
- Bảo hiểm hàng hóa đông lạnh xuất nhập khẩu | Quyền lợi & báo giá
- Bảo hiểm hàng hóa đường hàng không | Quyền lợi, phí & bồi thường
- bảo hiểm ô tô - xe máy
- Bảo hiểm kỹ thuật
- Mua bảo hiểm công trình xây dựng | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm máy thiết bị chủ thầu: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm lắp đặt (EAR) | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Mua bảo hiểm nồi hơi: Phí, phạm vi & quyền lợi mới nhất
- Bảo hiểm công trình xây dựng dân dụng đã hoàn thành
- Bảo hiểm hàng hóa trong kho lạnh
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Tài Sản
- Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc
- Bảo Hiểm Mọi Rủi Ro Tài Sản
- Mua bảo hiểm nhà tư nhân: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm thiết bị điện tử | Quyền lợi, phí và bồi thường
- Bảo hiểm hỏa hoạn và các rủi ro đặc biệt
- Bảo hiểm gián đoạn kinh doanh sau đơn mọi rủi ro
- Mua bảo hiểm cháy nổ bắt buộc cho nhà trọ | Báo giá mới nhất
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy gara ô tô
- Bảo hiểm phòng cháy chữa cháy bắt buộc 2026
- Bảo Hiểm Trách Nhiệm
- Bảo Hiểm Con Người
- Bảo hiểm tai nạn con người 24h
- Mua bảo hiểm người sử dụng điện: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm du lịch quốc tế: Giá, quyền lợi & kinh nghiệm 2026
- Mua bảo hiểm tai nạn hành khách: Giá, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm học sinh sinh viên: Quyền lợi, phí & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn thuyền viên: Phí & quyền lợi 2026
- Mua bảo hiểm du lịch trong nước: Phí & quyền lợi 2026
- Bảo hiểm người vay tín chấp: Phí, quyền lợi & bồi thường
- Mua bảo hiểm tai nạn lao động | Báo giá nhanh
Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Khi có nhu cầu bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu, người có nhu cầu phải làm giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu trong đó ghi rõ các điều khoản sau đây:
a) Tên Người được bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
b) Tên hàng hoá cần được bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
c) Loại bao bì, cách đóng gói và ký mã hiệu của hàng hoá được bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
d) Trọng lượng hay số lượng hàng hoá được bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Xem thêm: Nguyên tắc mua bảo hiểm dân sự ô tô

Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu- 0932377138
e) Tên tàu biển hoặc loại phương tiện vận chuyển
f) Cách thức xếp hàng được bảo hiểm xuống tầu (xếp trên boong, dưới hầm tàu, chở rời, v.v…)
g) Nơi bắt đầu vận chuyển, chuyển tải và nơi nhận hàng hoá được bảo hiểm
h) Ngày tháng phương tiện chở hàng bảo hiểm bắt đầu rời bến.
i) Giá trị hàng hoá được bảo hiểm và số tiền bảo hiểm
k) Nơi thanh toán bồi thường.
Xem thêm: bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu 2021
Ngoài ra người có nhu cầu bảo hiểm còn phải báo cáo cho Người bảo hiểm biết những tình huống quan trọng khác mà họ biết để giúp cho Người bảo hiểm phán đoán rủi ro.
Nếu khi ký kết hợp đồng bảo hiểm, người có nhu cầu bảo hiểm chưa thể cung cấp đầy đủ những thông tin cần thiết nói trên thì họ có trách nhiệm báo tiếp cho Người bảo hiểm biết những chi tiết còn thiếu ngay khi họ được biết.
2. Hợp đồng bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu coi như đã được ký kết khi Người bảo hiểm chấp nhận bảo hiểm bằng văn bản.
Người bảo hiểm sẽ căn cứ vào Giấy yêu cầu bảo hiểm để cấp đơn bảo hiểm hoặc Giấy chứng nhận bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu.
3. Trừ khi có thoả thuận khác, Người được bảo hiểm phải thanh toán phí bảo hiểm cho Người bảo hiểm ngay khi nhận đơn bảo hiểm hay Giấy chứng nhận bảo hiểm. Người bảo hiểm chỉ bồi thường khi đã nhận được phí bảo hiểm trước khi tổn thất xảy ra.
4. Nếu sau khi hợp đồng bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu được ký kết mà có bất kỳ thay đổi nào về rủi ro được bảo hiểm, đặc biệt nếu vì thay đổi đó mà làm tăng thêm nguy hiểm thì Người được bảo hiểm có trách nhiệm thông báo cho Người bảo hiểm biết sự thay đổi đó ngay khi họ được biết.
Xem thêm: Bảo hiểm ô tô dân sự
Xem thêm: Bảo hiểm tài sản tòa nhà 2020
Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu – Phạm vi, phí, điều kiện và thủ tục
Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu là nhu cầu phổ biến của doanh nghiệp khi vận chuyển hàng hóa từ nước ngoài về Việt Nam bằng đường biển, đường hàng không, đường bộ hoặc kết hợp nhiều phương thức vận chuyển.
Trong một lô hàng nhập khẩu, doanh nghiệp có thể phải bỏ ra số tiền rất lớn để mua hàng, thanh toán cước vận chuyển, thuế và nhiều chi phí liên quan. Trong quá trình vận chuyển, hàng hóa có thể gặp những rủi ro ngoài mong muốn như tàu gặp sự cố, hàng bị ướt, hư hỏng, va đập, container bị tổn thất hoặc các rủi ro khác tùy theo hành trình và điều kiện bảo hiểm.
Vì vậy, bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu là một công cụ giúp doanh nghiệp quản trị rủi ro tài chính đối với hàng hóa trong quá trình vận chuyển thuộc phạm vi bảo hiểm.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết cách mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu, phạm vi bảo hiểm, cách tính phí, hồ sơ cần chuẩn bị, thời điểm mua, các điều kiện bảo hiểm phổ biến và những lưu ý quan trọng khi ký hợp đồng.
1. Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu là gì?
Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu là việc chủ hàng hoặc bên có quyền lợi liên quan đến lô hàng tham gia bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ nước ngoài về Việt Nam.
Tùy hợp đồng mua bán và điều kiện giao hàng, người mua hoặc người bán có thể là bên thu xếp bảo hiểm.
Ví dụ:
Một doanh nghiệp tại TP.HCM nhập khẩu một container máy móc từ Trung Quốc về cảng Cát Lái.
Doanh nghiệp có thể mua bảo hiểm cho lô hàng từ thời điểm hàng bắt đầu được vận chuyển theo phạm vi thỏa thuận cho đến địa điểm kết thúc hành trình được quy định trong hợp đồng.
Nếu hàng hóa xảy ra tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm, doanh nghiệp có thể yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm xem xét bồi thường theo hợp đồng.
2. Vì sao nên mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu?
Vận chuyển quốc tế có thể kéo dài qua nhiều chặng.
Một lô hàng có thể trải qua:
-
Nhà máy của người bán.
-
Kho trung chuyển.
-
Xe tải.
-
Cảng xuất khẩu.
-
Tàu biển.
-
Cảng nhập khẩu.
-
Hải quan.
-
Kho của doanh nghiệp nhập khẩu.
Mỗi chặng đều có thể phát sinh rủi ro.
Nếu không mua bảo hiểm, khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp có thể phải tự chịu phần thiệt hại thuộc trách nhiệm của mình hoặc phải thực hiện các thủ tục khiếu nại đối với đơn vị vận chuyển theo hợp đồng.
Bảo hiểm giúp doanh nghiệp có thêm một lớp bảo vệ tài chính.
3. Những loại hàng hóa nhập khẩu nào nên mua bảo hiểm?
Hầu hết hàng hóa có giá trị đáng kể trong quá trình vận chuyển quốc tế đều có thể được doanh nghiệp xem xét bảo hiểm.
Ví dụ:
Máy móc thiết bị
-
Máy sản xuất.
-
Dây chuyền.
-
Thiết bị công nghiệp.
-
Máy CNC.
-
Thiết bị điện.
-
Thiết bị tự động hóa.
Nguyên vật liệu
-
Hạt nhựa.
-
Hóa chất thuộc phạm vi có thể bảo hiểm.
-
Nguyên liệu sản xuất.
-
Vải.
-
Giấy.
-
Kim loại.
-
Linh kiện.
Hàng tiêu dùng
-
Điện tử.
-
Đồ gia dụng.
-
Nội thất.
-
Thiết bị văn phòng.
-
Hàng tiêu dùng đóng gói.
Hàng thực phẩm
-
Thực phẩm đóng gói.
-
Nguyên liệu thực phẩm.
-
Thực phẩm đông lạnh.
-
Thịt đông lạnh.
-
Hải sản.
-
Nông sản.
Mỗi loại hàng có đặc điểm rủi ro khác nhau nên điều kiện bảo hiểm cũng cần được lựa chọn phù hợp.
4. Mua bảo hiểm hàng nhập khẩu có bắt buộc không?
Không phải mọi lô hàng nhập khẩu đều mặc nhiên bắt buộc phải mua bảo hiểm hàng hóa.
Việc có mua hay không còn phụ thuộc vào:
-
Hợp đồng ngoại thương.
-
Điều kiện giao hàng.
-
Thỏa thuận giữa người mua và người bán.
-
Chính sách quản trị rủi ro của doanh nghiệp.
-
Yêu cầu của ngân hàng hoặc đối tác trong một số trường hợp.
Tuy nhiên, việc không bắt buộc không có nghĩa doanh nghiệp không cần bảo hiểm.
Đối với những lô hàng có giá trị cao, rủi ro tài chính khi xảy ra tổn thất có thể rất lớn.
5. Ai là người mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu?
Người mua bảo hiểm phụ thuộc vào điều kiện giao hàng và thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương.
Có thể là:
-
Người nhập khẩu.
-
Người xuất khẩu.
-
Chủ hàng.
-
Đơn vị có quyền lợi bảo hiểm.
-
Bên được chỉ định trong hợp đồng.
Ví dụ:
Doanh nghiệp Việt Nam nhập khẩu hàng theo điều kiện mà người bán chịu trách nhiệm thu xếp bảo hiểm.
Trong trường hợp này, người mua tại Việt Nam có thể không trực tiếp mua bảo hiểm.
Ngược lại, nếu điều kiện giao hàng quy định người mua tự chịu trách nhiệm thu xếp bảo hiểm thì doanh nghiệp nhập khẩu cần chủ động mua bảo hiểm.
6. Khi nào nên mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu?
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị bảo hiểm trước khi hàng bắt đầu hành trình thuộc phạm vi bảo hiểm.
Không nên chờ đến khi hàng đã xảy ra sự cố mới tìm cách mua bảo hiểm.
Ví dụ:
Hàng đã rời cảng nước ngoài và đang trên đường về Việt Nam.
Nếu doanh nghiệp đến lúc đó mới bắt đầu hỏi mua bảo hiểm thì có thể phát sinh vấn đề về thời điểm nhận bảo hiểm và khả năng chấp nhận bảo hiểm.
Vì vậy, cách an toàn hơn là chuẩn bị bảo hiểm ngay từ khi xác nhận đơn hàng và kế hoạch vận chuyển.
7. Có thể mua bảo hiểm sau khi hàng đã lên tàu không?
Điều này phụ thuộc vào thời điểm yêu cầu bảo hiểm, tình trạng hành trình và quy định của doanh nghiệp bảo hiểm.
Không nên mặc định rằng hàng đã lên tàu thì lúc nào cũng có thể mua bảo hiểm với điều kiện giống như mua trước khi vận chuyển.
Nếu hàng đã bắt đầu hành trình, doanh nghiệp cần cung cấp thông tin trung thực về:
-
Thời điểm vận chuyển.
-
Tên tàu.
-
Chuyến tàu.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Tình trạng hàng hóa.
-
Thời điểm yêu cầu bảo hiểm.
Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét theo quy định và điều kiện áp dụng.
8. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đường biển
Đây là một trong những hình thức phổ biến nhất.
Hàng hóa có thể được vận chuyển bằng:
-
Container.
-
Hàng rời.
-
Hàng đóng kiện.
-
Hàng lạnh.
-
Hàng siêu trường, siêu trọng.
-
Các loại hàng chuyên dụng.
Các rủi ro có thể được quan tâm gồm:
-
Tàu chìm.
-
Tàu mắc cạn.
-
Tàu đâm va.
-
Hàng bị ướt.
-
Hàng bị va đập.
-
Container bị tổn thất.
-
Hàng bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Phạm vi bảo hiểm thực tế phụ thuộc điều kiện được lựa chọn.
9. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đường hàng không
Đối với hàng hóa có giá trị cao, cần giao nhanh hoặc có tính chất đặc biệt, vận chuyển bằng đường hàng không được sử dụng khá phổ biến.
Ví dụ:
-
Linh kiện điện tử.
-
Thiết bị công nghệ.
-
Hàng mẫu.
-
Hàng có giá trị cao.
-
Một số loại hàng cần giao nhanh.
Mặc dù thời gian vận chuyển ngắn hơn đường biển, hàng hóa vẫn có thể gặp rủi ro trong quá trình:
-
Đóng gói.
-
Bốc xếp.
-
Trung chuyển.
-
Vận chuyển.
-
Lưu kho tạm thời.
Doanh nghiệp có thể xem xét mua bảo hiểm phù hợp với hành trình.
10. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu đường bộ
Hàng hóa nhập khẩu từ các nước có chung biên giới hoặc hàng quá cảnh có thể vận chuyển bằng đường bộ.
Ví dụ:
-
Trung Quốc – Việt Nam.
-
Lào – Việt Nam.
-
Campuchia – Việt Nam.
Hàng hóa có thể trải qua nhiều đoạn đường trước khi đến kho.
Các rủi ro có thể bao gồm:
-
Tai nạn giao thông.
-
Lật xe.
-
Va chạm.
-
Hàng bị rơi.
-
Hàng bị hư hỏng.
-
Thiên tai.
-
Các rủi ro khác thuộc phạm vi bảo hiểm.
11. Điều kiện bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Khi mua bảo hiểm hàng nhập khẩu, khách hàng thường quan tâm đến các điều kiện bảo hiểm khác nhau.
Trong thực tế bảo hiểm hàng hóa vận chuyển quốc tế, các điều kiện thường được nhắc đến gồm:
-
Điều kiện A.
-
Điều kiện B.
-
Điều kiện C.
Mỗi điều kiện có phạm vi bảo hiểm khác nhau.
Không nên hiểu đơn giản rằng:
A luôn tốt hơn B và B luôn tốt hơn C.
Điều quan trọng là điều kiện nào phù hợp với:
-
Loại hàng.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Hành trình.
-
Mức độ rủi ro.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Khả năng chịu tổn thất của doanh nghiệp.
12. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu điều kiện A
Điều kiện A thường được lựa chọn khi doanh nghiệp muốn có phạm vi bảo hiểm rộng hơn cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển, subject to các điều khoản và điểm loại trừ áp dụng.
Phù hợp tham khảo cho:
-
Hàng máy móc giá trị cao.
-
Thiết bị điện tử.
-
Hàng hóa dễ hư hỏng.
-
Hàng có giá trị lớn.
-
Lô hàng có yêu cầu bảo vệ cao.
Tuy nhiên, điều kiện A không có nghĩa là “mọi tổn thất đều được bồi thường”.
Vẫn phải xem xét:
-
Điểm loại trừ.
-
Điều kiện hợp đồng.
-
Nghĩa vụ của người được bảo hiểm.
-
Nguyên nhân tổn thất.
-
Chứng từ.
13. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu điều kiện B
Điều kiện B có phạm vi khác với điều kiện A và C.
Doanh nghiệp lựa chọn điều kiện này cần hiểu rõ những rủi ro được bảo hiểm và các trường hợp loại trừ.
Đối với từng loại hàng, điều kiện B có thể là lựa chọn phù hợp nếu doanh nghiệp muốn cân đối giữa:
Mức phí – phạm vi bảo hiểm – mức độ rủi ro.
14. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu điều kiện C
Điều kiện C có phạm vi bảo hiểm hẹp hơn so với các điều kiện rộng hơn.
Doanh nghiệp có thể cân nhắc điều kiện này đối với những lô hàng mà mức độ rủi ro và nhu cầu bảo hiểm phù hợp.
Tuy nhiên, không nên chỉ lựa chọn điều kiện C vì phí thấp hơn mà không xem xét các rủi ro thực tế.
15. Giá bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu bao nhiêu?
Giá bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu phụ thuộc vào nhiều yếu tố.
Một số yếu tố chính gồm:
-
Giá trị hàng hóa.
-
Loại hàng.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Tuyến đường.
-
Quốc gia xuất khẩu.
-
Quốc gia nhập khẩu.
-
Loại phương tiện.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Bao bì.
-
Phương pháp đóng hàng.
-
Lịch sử tổn thất.
-
Đặc điểm hàng hóa.
Vì vậy, không thể đưa ra một mức phí chung cho mọi lô hàng nhập khẩu.
16. Cách tính phí bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Có thể hình dung đơn giản:
Phí bảo hiểm = Số tiền bảo hiểm × Tỷ lệ phí
Trong thực tế, số tiền bảo hiểm và tỷ lệ phí cần được xác định theo hồ sơ từng lô hàng.
Ví dụ giả định:
Một doanh nghiệp nhập khẩu một lô máy móc có giá trị bảo hiểm là 5 tỷ đồng.
Nếu tỷ lệ phí được xác định là 0,1% thì:
5.000.000.000 × 0,1% = 5.000.000 đồng
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính.
Phí thực tế cần được doanh nghiệp bảo hiểm báo dựa trên hồ sơ cụ thể.
17. Số tiền bảo hiểm hàng nhập khẩu được tính thế nào?
Số tiền bảo hiểm thường được xác định dựa trên giá trị hàng hóa và các khoản liên quan theo thỏa thuận, quy tắc và điều kiện bảo hiểm.
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần xác định rõ:
-
Giá hàng.
-
Cước vận chuyển.
-
Chi phí liên quan.
-
Giá trị cần bảo hiểm.
-
Đồng tiền bảo hiểm.
Đặc biệt đối với hàng nhập khẩu thanh toán bằng USD, cần thống nhất cách thể hiện số tiền bảo hiểm trong chứng từ.
18. Bảo hiểm hàng nhập khẩu bằng USD
Nhiều hợp đồng ngoại thương được ký bằng:
-
USD.
-
EUR.
-
CNY.
-
JPY.
-
Các loại ngoại tệ khác.
Do đó, hồ sơ bảo hiểm cũng cần thống nhất cách thể hiện giá trị.
Ví dụ:
Giá trị hàng hóa:
USD 200.000
Doanh nghiệp cần cung cấp chứng từ thương mại phù hợp để doanh nghiệp bảo hiểm xác định thông tin liên quan.
19. Hồ sơ mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Để báo phí và phát hành bảo hiểm, khách hàng có thể cần cung cấp:
-
Tên hàng.
-
Số lượng.
-
Giá trị hàng.
-
Invoice.
-
Packing list.
-
Hợp đồng mua bán.
-
Vận đơn.
-
Tên tàu.
-
Số chuyến.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Điều kiện giao hàng.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Điều kiện bảo hiểm mong muốn.
Tùy từng lô hàng, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm thông tin.
20. Invoice có quan trọng khi mua bảo hiểm không?
Có.
Invoice là một trong những chứng từ quan trọng để xác định:
-
Người bán.
-
Người mua.
-
Mô tả hàng hóa.
-
Giá trị hàng hóa.
-
Điều kiện giao hàng.
-
Thông tin thương mại của lô hàng.
Doanh nghiệp nên cung cấp thông tin chính xác.
21. Packing List dùng để làm gì?
Packing List giúp xác định:
-
Quy cách đóng gói.
-
Số kiện.
-
Trọng lượng.
-
Kích thước.
-
Cách phân bổ hàng hóa.
Đối với hàng hóa dễ vỡ hoặc hàng có quy cách đóng gói đặc biệt, thông tin này có ý nghĩa trong đánh giá rủi ro.
22. Vận đơn có vai trò gì?
Vận đơn cung cấp nhiều thông tin quan trọng về quá trình vận chuyển.
Ví dụ:
-
Người gửi.
-
Người nhận.
-
Tàu.
-
Cảng xếp hàng.
-
Cảng dỡ hàng.
-
Số container.
-
Số seal.
-
Mô tả hàng hóa.
Khi xảy ra tổn thất, vận đơn cũng có thể là tài liệu quan trọng để xác định hành trình.
23. Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu trước khi có vận đơn được không?
Tùy trường hợp.
Trong thực tế, doanh nghiệp có thể cần mua bảo hiểm ngay khi có kế hoạch vận chuyển, trong khi một số chứng từ vận chuyển chính thức được phát hành sau đó.
Doanh nghiệp có thể cung cấp trước các thông tin đã biết như:
-
Tên hàng.
-
Giá trị.
-
Người bán.
-
Người mua.
-
Tuyến vận chuyển.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
-
Phương thức vận chuyển.
Sau khi có chứng từ chính thức, có thể bổ sung thông tin theo yêu cầu.
24. Mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu theo từng chuyến
Đây là hình thức phù hợp với doanh nghiệp có số lượng lô hàng không quá lớn hoặc muốn bảo hiểm từng chuyến.
Mỗi lô hàng có thể được cấp chứng nhận bảo hiểm riêng.
Ví dụ:
Tháng 9 doanh nghiệp nhập:
-
1 container máy móc.
-
2 container nguyên liệu.
-
1 lô linh kiện bằng đường hàng không.
Doanh nghiệp có thể thu xếp bảo hiểm theo từng chuyến tùy nhu cầu và chương trình bảo hiểm.
25. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu bao chuyến
Doanh nghiệp có hoạt động nhập khẩu thường xuyên có thể xem xét hình thức bảo hiểm bao chuyến hoặc chương trình bảo hiểm phù hợp với nhiều lô hàng.
Ưu điểm có thể là:
-
Quản lý thuận tiện hơn.
-
Không phải đàm phán lại từ đầu cho từng lô.
-
Phù hợp với doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên.
-
Dễ quản lý lịch vận chuyển.
Tuy nhiên, cần khai báo lô hàng theo đúng quy định của chương trình bảo hiểm.
26. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu cho doanh nghiệp thường xuyên nhập hàng
Đối với doanh nghiệp nhập khẩu hàng tháng hoặc hàng tuần, việc xây dựng một chương trình bảo hiểm phù hợp có thể giúp đơn giản hóa quy trình.
Ví dụ:
Doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc 20 chuyến mỗi tháng.
Nếu từng chuyến đều thực hiện một quy trình riêng biệt, bộ phận logistics phải quản lý rất nhiều chứng từ.
Do đó, doanh nghiệp có thể trao đổi với doanh nghiệp bảo hiểm về chương trình phù hợp với tần suất nhập hàng.
27. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu máy móc thiết bị
Máy móc thường có giá trị cao và yêu cầu đóng gói đặc biệt.
Các rủi ro có thể được quan tâm:
-
Va đập.
-
Rơi.
-
Đổ.
-
Ẩm ướt.
-
Hư hỏng trong quá trình bốc dỡ.
-
Tổn thất trong vận chuyển.
Đối với máy móc có giá trị cao, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin càng đầy đủ càng tốt.
Đặc biệt cần chú ý:
-
Kích thước.
-
Trọng lượng.
-
Bao bì.
-
Cách chằng buộc.
-
Thiết bị nâng hạ.
-
Phương thức vận chuyển.
28. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu container
Container giúp bảo vệ hàng hóa trong vận chuyển nhưng không loại bỏ hoàn toàn rủi ro.
Một container có thể gặp:
-
Va chạm.
-
Ngập nước.
-
Rơi khỏi tàu.
-
Hư hỏng.
-
Nước biển xâm nhập.
-
Cháy.
-
Tai nạn trong quá trình vận chuyển.
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp nên cung cấp:
-
Số container nếu đã có.
-
Số seal.
-
Tên tàu.
-
Chuyến tàu.
-
Cảng đi.
-
Cảng đến.
29. Bảo hiểm hàng nhập khẩu thực phẩm
Thực phẩm có đặc điểm rủi ro riêng.
Ví dụ:
-
Hàng đông lạnh.
-
Thịt.
-
Hải sản.
-
Nguyên liệu thực phẩm.
-
Nông sản.
Các yếu tố cần chú ý:
-
Nhiệt độ.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Bao bì.
-
Điều kiện bảo quản.
-
Container lạnh.
-
Quy trình bốc dỡ.
Đặc biệt với hàng lạnh, doanh nghiệp cần kiểm soát tốt thông tin về nhiệt độ và tình trạng hàng hóa trong suốt hành trình.
30. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu kho lạnh
Hàng đông lạnh hoặc hàng cần kiểm soát nhiệt độ có nguy cơ tổn thất nếu:
-
Mất điện.
-
Thiết bị lạnh gặp sự cố.
-
Nhiệt độ tăng.
-
Vận chuyển kéo dài.
-
Hàng bị chậm thông quan.
-
Container lạnh gặp vấn đề.
Doanh nghiệp cần trao đổi rõ nhu cầu bảo hiểm để xác định phạm vi phù hợp.
Không nên mặc định rằng mọi thiệt hại do thay đổi nhiệt độ đều được bảo hiểm.
31. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu nông sản
Nông sản nhập khẩu có thể chịu ảnh hưởng bởi:
-
Độ ẩm.
-
Nấm mốc.
-
Hư hỏng.
-
Thời gian vận chuyển.
-
Điều kiện bảo quản.
-
Nhiệt độ.
-
Bao bì.
Khi mua bảo hiểm, doanh nghiệp cần mô tả đúng loại hàng và phương thức vận chuyển.
32. Bảo hiểm hàng nhập khẩu điện tử
Hàng điện tử thường có giá trị cao và dễ bị ảnh hưởng bởi:
-
Va đập.
-
Rung động.
-
Ẩm.
-
Nước.
-
Sốc trong quá trình vận chuyển.
Do đó, đóng gói và chằng buộc có vai trò rất quan trọng.
Doanh nghiệp cũng cần lưu giữ đầy đủ chứng từ để chứng minh giá trị hàng hóa khi cần giải quyết tổn thất.
33. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc
Trung Quốc là một trong những nguồn cung hàng hóa lớn của doanh nghiệp Việt Nam.
Hàng nhập khẩu có thể đi bằng:
-
Đường biển.
-
Đường bộ.
-
Đường sắt.
-
Đường hàng không.
Tùy tuyến vận chuyển mà rủi ro khác nhau.
Doanh nghiệp nên cung cấp:
-
Quốc gia xuất phát.
-
Cảng hoặc cửa khẩu.
-
Tuyến đường.
-
Phương thức vận chuyển.
-
Loại hàng.
-
Giá trị hàng.
Từ đó mới có thể xây dựng phương án bảo hiểm phù hợp.
34. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu từ Mỹ, châu Âu và các thị trường xa
Với các tuyến vận chuyển dài, hàng hóa có thể trải qua nhiều chặng trung chuyển.
Ví dụ:
Nhà máy → cảng → tàu → cảng trung chuyển → cảng Việt Nam → kho.
Mỗi lần chuyển tải có thể phát sinh thêm rủi ro.
Do đó, khi mua bảo hiểm cần xác định rõ hành trình và phạm vi bảo hiểm.
35. Bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu theo điều kiện CIF
Trong giao dịch quốc tế, điều kiện giao hàng ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm của người mua và người bán.
Nếu người bán chịu trách nhiệm thu xếp bảo hiểm theo điều kiện giao hàng đã thỏa thuận, người mua cần kiểm tra:
-
Có bảo hiểm hay chưa.
-
Ai là người được bảo hiểm.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Phạm vi bảo hiểm.
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Chứng từ bảo hiểm.
Không nên chỉ thấy hợp đồng ghi CIF rồi mặc định rằng quyền lợi bảo hiểm luôn đáp ứng đầy đủ nhu cầu của mình.
36. Nếu người bán đã mua bảo hiểm thì người nhập khẩu có cần mua thêm không?
Không nhất thiết phải mua trùng.
Nhưng doanh nghiệp nhập khẩu nên kiểm tra kỹ chương trình bảo hiểm mà người bán đã thu xếp.
Cần biết:
-
Phạm vi.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Điều kiện.
-
Người được bảo hiểm.
-
Thời điểm bắt đầu và kết thúc.
-
Địa điểm kết thúc hành trình.
Nếu phạm vi không đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, cần trao đổi để có phương án phù hợp.
37. Những rủi ro thường gặp khi nhập khẩu hàng hóa
Hàng bị ướt
Có thể xảy ra trong quá trình vận chuyển hoặc bốc dỡ tùy tình huống.
Hàng bị móp méo
Thường gặp ở hàng đóng kiện hoặc thiết bị.
Hàng bị vỡ
Đặc biệt với hàng thủy tinh, thiết bị dễ vỡ.
Container bị tổn thất
Có thể phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Hàng bị thiếu
Cần kiểm tra nguyên nhân và chứng từ.
Hàng bị hư hỏng do va đập
Đặc biệt với máy móc, thiết bị.
Tàu gặp sự cố
Đây là một trong những rủi ro lớn đối với hàng vận chuyển đường biển.
38. Khi hàng nhập khẩu bị tổn thất cần làm gì?
Khi phát hiện tổn thất, doanh nghiệp cần nhanh chóng:
-
Kiểm tra tình trạng hàng.
-
Chụp hình, quay video.
-
Giữ nguyên hiện trạng trong khả năng có thể.
-
Thông báo cho doanh nghiệp bảo hiểm.
-
Thông báo cho đơn vị vận chuyển hoặc bên liên quan.
-
Lập biên bản tổn thất.
-
Thu thập chứng từ.
-
Phối hợp giám định.
-
Thực hiện các biện pháp hạn chế tổn thất.
-
Hoàn thiện hồ sơ yêu cầu bồi thường.
39. Giám định tổn thất hàng nhập khẩu
Khi xảy ra tổn thất, doanh nghiệp bảo hiểm có thể cần thực hiện hoặc chỉ định giám định tùy trường hợp.
Giám định có thể xem xét:
-
Nguyên nhân.
-
Mức độ thiệt hại.
-
Số lượng hàng bị ảnh hưởng.
-
Tình trạng bao bì.
-
Tình trạng container.
-
Điều kiện vận chuyển.
-
Giá trị tổn thất.
Doanh nghiệp nhập khẩu nên phối hợp đầy đủ trong quá trình này.
40. Hồ sơ bồi thường bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
Hồ sơ có thể gồm:
-
Giấy chứng nhận bảo hiểm.
-
Hợp đồng bảo hiểm.
-
Invoice.
-
Packing List.
-
Bill of Lading.
-
Hợp đồng ngoại thương.
-
Biên bản giao nhận.
-
Biên bản tổn thất.
-
Hình ảnh.
-
Chứng từ vận chuyển.
-
Chứng từ chứng minh giá trị hàng.
-
Chứng từ sửa chữa hoặc thay thế nếu có.
-
Các tài liệu khác liên quan đến vụ tổn thất.
Tùy từng trường hợp, doanh nghiệp bảo hiểm có thể yêu cầu thêm tài liệu.
41. Những trường hợp có thể không được bồi thường
Không phải mọi tổn thất đều được bảo hiểm.
Một số vấn đề cần xem xét gồm:
-
Rủi ro nằm trong điểm loại trừ.
-
Hao hụt tự nhiên thuộc trường hợp loại trừ.
-
Đóng gói không phù hợp.
-
Khuyết tật vốn có của hàng hóa.
-
Chậm trễ thuộc trường hợp loại trừ.
-
Hành vi cố ý.
-
Không tuân thủ nghĩa vụ theo hợp đồng.
-
Tổn thất xảy ra ngoài thời gian bảo hiểm.
Danh sách loại trừ cụ thể phải căn cứ vào điều kiện và hợp đồng bảo hiểm.
42. Đóng gói hàng hóa ảnh hưởng đến bảo hiểm như thế nào?
Đóng gói là yếu tố rất quan trọng.
Ví dụ:
Máy móc trị giá 3 tỷ đồng nhưng chỉ được đặt trong thùng gỗ mỏng, không có vật liệu chống rung và không chằng buộc đúng cách.
Nếu xảy ra tổn thất, vấn đề đóng gói có thể được xem xét khi xác định nguyên nhân và trách nhiệm bảo hiểm.
Do đó, doanh nghiệp nên đầu tư đúng mức cho bao bì và chằng buộc.
43. Có nên mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu giá rẻ?
Không nên chỉ dựa vào giá.
Ví dụ:
Nhà cung cấp A báo phí thấp.
Nhà cung cấp B báo phí cao hơn.
Nhưng hai chương trình có thể khác nhau về:
-
Điều kiện bảo hiểm.
-
Phạm vi.
-
Mức miễn thường.
-
Điểm loại trừ.
-
Số tiền bảo hiểm.
-
Quy trình bồi thường.
Do đó, doanh nghiệp nên so sánh quyền lợi thực tế trên cùng một cơ sở.
44. 10 lưu ý khi mua bảo hiểm hàng hóa nhập khẩu
1. Xác định đúng người có quyền lợi bảo hiểm
Không nên chỉ căn cứ vào tên người mua hàng.
2. Khai báo đúng loại hàng
Mô tả càng chính xác càng thuận lợi cho đánh giá rủi ro.
3. Xác định đúng giá trị
Không nên khai báo thấp hơn thực tế chỉ để giảm phí.
4. Xác định chính xác hành trình
Cần biết hàng đi từ đâu đến đâu.
5. Chọn điều kiện bảo hiểm phù hợp
Không phải lô hàng nào cũng cần cùng một điều kiện.
6. Kiểm tra thời điểm bắt đầu bảo hi?
Tin khác
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cửa Hàng Gas Khí Đốt: Phí & Quy Định (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cửa Hàng Xăng Dầu: Quy Định & Mức Phí 2026 (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Nhà Ga Cáp Treo: Quy Định & Phí Mới Nhất (12.10.2026)
- Quy Định Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Trung Tâm Đăng Kiểm Mới Nhất (12.10.2026)
- Quy Định & Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Bến Xe Khách Trạm Dừng Nghỉ (12.10.2026)
Đánh giá:
Bình Luận
Tin khác
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cửa Hàng Gas Khí Đốt: Phí & Quy Định (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Cửa Hàng Xăng Dầu: Quy Định & Mức Phí 2026 (12.10.2026)
- Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Nhà Ga Cáp Treo: Quy Định & Phí Mới Nhất (12.10.2026)
- Quy Định Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Trung Tâm Đăng Kiểm Mới Nhất (12.10.2026)
- Quy Định & Mua Bảo Hiểm Cháy Nổ Bắt Buộc Bến Xe Khách Trạm Dừng Nghỉ (12.10.2026)





